![]()
Phrasal verbs with set sẽ không còn khó nhớ khi bạn hiểu đúng cách dùng và ý nghĩa của từng cụm. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp phrasal verbs với set phổ biến, collocations thường gặp cùng ví dụ thực tế và bài tập vận dụng giúp nâng cao kỹ năng tiếng Anh hiệu quả.
| Key takeaways |
| Set có thể là động từ với nghĩa như “đặt”, “cài đặt”, “đưa vào trạng thái nào đó” hoặc “lặn” (mặt trời). Ngoài ra, set còn là danh từ mang nghĩa “một bộ” và tính từ mang nghĩa “sẵn sàng”.
Set đi với giới từ gì? Set đi với nhiều giới từ (như up, to, about, against, aside, back…) để tạo thành các phrasal verb với set mang nghĩa hoàn toàn mới. Các phrasal verbs with set thường gặp:
|
Set là gì trong tiếng Anh?
Theo từ điển Cambridge và Oxford, set /set/ là một từ rất đa nghĩa, có thể đóng vai trò là danh từ (mang nghĩa: một bộ, một tập hợp), tính từ (mang nghĩa: đã sẵn sàng) hoặc động từ. Một số nghĩa phổ biến của động từ set:
- Đặt, để vật vào vị trí cụ thể: She set the tray of drinks down on the table. (Cô ấy đặt khay đồ uống xuống bàn.)
- Cài đặt, thiết lập: Remember to set your alarm for 6 AM. (Hãy nhớ cài báo thức lúc 6 giờ sáng.)
- Đưa ai/cái gì vào trạng thái hoặc tình huống nào đó: The government's decision set the prisoners free. (Quyết định của chính phủ đã trả tự do cho các tù nhân.)
- Lặn (mặt trời, mặt trăng): The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở hướng tây.)
Set đi với giới từ gì?
Động từ set có thể kết hợp với nhiều giới từ như about, against, aside, back, down, in, off, out, to, up… để tạo thành các phrasal verbs (cụm động từ). Mỗi cụm sẽ mang một ý nghĩa khác nhau, đôi khi hoàn toàn khác với nghĩa gốc của set.
Ví dụ:
- Set + about (về) = Set about → Bắt đầu giải quyết công việc
- Set + against (chống lại) = Set against → Đối chiếu, khấu trừ
- Set + aside (sang một bên) = Set aside → Tiết kiệm
- Set + back (sau) = Set back → Làm chậm tiến độ
- Set + down (xuống) = Set down → Ghi chép lại / Ban luật

Tổng hợp các phrasal verbs with set phổ biến nhất
Set about
Phiên âm: /set əˈbaʊt/
Cấu trúc: Set about something / Set about doing something (Không tách rời).
Dùng để bắt đầu làm hoặc thực hiện một công việc, kế hoạch nào đó một cách nghiêm túc.
Ví dụ: We need to set about repairing the roof before the rainy season begins. (Chúng ta cần bắt đầu tiến hành sửa mái nhà trước khi mùa mưa bắt đầu.)
Set against
Phiên âm: /set əˈɡenst/
Cấu trúc: Set + someone/something + against + someone/something.
- Khiến một người chống lại hoặc trở nên thù địch với người khác.
Ví dụ: The long family dispute set the two brothers against each other. (Cuộc tranh chấp gia đình kéo dài đã khiến hai anh em quay lưng chống lại nhau.)
- So sánh hoặc cân nhắc giữa hai yếu tố để thấy sự khác biệt.
Ví dụ: The benefits must be set against the possible risks. (Cần cân nhắc lợi ích so với những rủi ro có thể xảy ra.)
Set apart
Phiên âm: /set əˈpɑːt/
Cấu trúc: Set someone/something apart (from someone/something) (Có thể tách rời).
Làm cho ai đó hoặc điều gì trở nên nổi bật và khác biệt so với những người hoặc sự vật khác.
Ví dụ: Her ability to stay calm under pressure sets her apart from other candidates. (Khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực là điều làm cô ấy nổi bật hoàn toàn so với các ứng viên khác.)
Set aside
Phiên âm: /set əˈsaɪd/
Cấu trúc: Set something aside (Có thể tách rời).
- Dành riêng tiền bạc hoặc thời gian cho một mục đích trong tương lai.
Ví dụ: She sets aside some money every month for traveling. (Cô ấy để dành một ít tiền mỗi tháng để đi du lịch.)
- Tạm gác cảm xúc, bất đồng hoặc tranh cãi để tập trung vào việc quan trọng hơn.
Ví dụ: They decided to set aside their differences and work together. (Họ quyết định gác lại những khác biệt để cùng hợp tác.)
Set back
Phiên âm: /set bæk/
Cấu trúc: Set someone/something back (Có thể tách rời).
- Làm chậm tiến độ hoặc trì hoãn sự phát triển của một kế hoạch, dự án,…
Ví dụ: The heavy rain set back the construction project by two weeks. (Trận mưa lớn đã làm chậm tiến độ của dự án xây dựng mất hai tuần.)
- Khiến ai đó tốn một khoản tiền lớn.
Ví dụ: Buying that new laptop set him back a whole month's salary. (Việc mua chiếc máy tính xách tay mới đó đã ngốn của anh ấy mất cả một tháng lương.)
Set down
Phiên âm: /set daʊn/
Cấu trúc: Set something down (Có thể tách rời).
- Ghi chép hoặc viết thông tin lại một cách chính thức để lưu trữ hoặc làm bằng chứng.
Ví dụ: It is important to set down all the terms of the agreement in writing. (Điều quan trọng là phải ghi chép lại tất cả các điều khoản của thỏa thuận bằng văn bản.)
- Đặt ra các quy tắc, quy định hoặc điều luật cần phải tuân theo.
Ví dụ: The school regulations set down strict rules about wearing uniforms. (Nội quy nhà trường quy định các điều luật nghiêm khắc về việc mặc đồng phục.)
Set forth
Phiên âm: /set fɔːθ/
Cấu trúc: Set something forth
Dùng khi trình bày hoặc đưa ra một ý kiến, quan điểm hay kế hoạch một cách rõ ràng và chi tiết, thường trong văn bản hoặc bài phát biểu.
Ví dụ: The president set forth his new economic policies in his speech yesterday. (Tổng thống đã trình bày chi tiết các chính sách kinh tế mới của mình trong bài phát biểu ngày hôm qua.)
Set in
Phiên âm: /set ɪn/
Cấu trúc: Đứng độc lập ở cuối câu hoặc trước trạng ngữ (Không có tân ngữ).
Diễn tả một hiện tượng (thời tiết xấu, bệnh tật, sự thất vọng, mùa đông) bắt đầu xuất hiện và có xu hướng kéo dài ổn định.
Ví dụ: The rain has set in, so I think we will have to stay indoors all day. (Trận mưa đã bắt đầu dầm dề rồi, nên tôi nghĩ chúng ta sẽ phải ở trong nhà cả ngày thôi.)
Set into
Phiên âm: /set ˈɪn.tuː/ hoặc /set ˈɪn.tə/
Cấu trúc: Set something into something (Thường dùng ở dạng bị động)
Dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động bắt đầu trở nên ổn định và đi vào nề nếp.
Ví dụ: After a few weeks in her new job, she finally set into a routine. (Sau vài tuần làm việc ở công ty mới, cuối cùng cô ấy cũng đã quen với nếp sinh hoạt.)
Set off
Phiên âm: /set ɒf/
Cấu trúc: Set off (đứng một mình) / Set something off (Có thể tách rời).
- Khởi hành hoặc bắt đầu một chuyến đi.
Ví dụ: We need to set off early tomorrow to avoid the morning traffic. (Chúng ta cần khởi hành sớm vào ngày mai để tránh tắc đường buổi sáng.)
- Kích hoạt chuông báo động, thiết bị hoặc làm phát nổ thứ gì đó.
Ví dụ: The smoke from the kitchen accidentally set off the fire alarm. (Khói từ nhà bếp đã vô tình kích hoạt hệ thống báo cháy vang lên.)
- Gây ra phản ứng hoặc cảm xúc đột ngột như khóc, cười hoặc tức giận.
Ví dụ: Mentioning his old pet's name set him off crying again. (Việc nhắc đến tên con thú cưng cũ lại vô tình làm anh ấy bật khóc lần nữa.)
Set out
Phiên âm: /set aʊt/
Cấu trúc: Set out / Set out for + địa điểm.
- Dùng để nói về việc bắt đầu một chuyến đi.
Ví dụ: They set out for Sapa at the crack of dawn. (Họ đã khởi hành đi Sapa vào lúc tờ mờ sáng.)
- Dùng khi bắt đầu làm một việc với mục tiêu hoặc kế hoạch rõ ràng từ trước (set out to do something).
Ví dụ: She set out to write a novel, but it turned into a short story collection. (Cô ấy bắt đầu bắt tay vào viết một cuốn tiểu thuyết, nhưng cuối cùng nó lại biến thành một tập truyện ngắn.)
Set to
Phiên âm: /set tuː/
Cấu trúc: Set to / Set to doing something
Dùng để diễn tả việc bắt đầu làm một việc gì đó một cách hăng hái và đầy quyết tâm, thường là công việc khó hoặc tốn nhiều sức lực.
Ví dụ: If we all set to, we can finish cleaning the whole house in an hour. (Nếu tất cả chúng ta cùng hăng hái bắt tay vào làm, chúng ta có thể dọn xong cả căn nhà trong một tiếng.)
Set up
Phiên âm: /set ʌp/
Cấu trúc: Set something up (Có thể tách rời)
- Thành lập doanh nghiệp, tổ chức hoặc một hệ thống.
Ví dụ: She saved money for years to set up her own English language center. (Cô ấy đã tiết kiệm tiền nhiều năm để tự thành lập trung tâm tiếng Anh của riêng mình.)
- Lắp đặt, cài đặt máy móc, thiết bị hoặc phần mềm để sử dụng.
Ví dụ: The IT department helped me set up the new computer network. (Bộ phận công nghệ thông tin đã giúp tôi cài đặt hệ thống mạng máy tính mới.)
- Gài bẫy hoặc đổ tội oan cho ai đó (thường dùng trong văn nói/tiếng lóng).
Ví dụ: He claimed that he didn't steal the money and that someone had set him up. (Anh ta khẳng định rằng mình không trộm tiền và đã có ai đó gài bẫy đổ tội oan cho anh ta.)
Set up for
Phiên âm: /set ʌp fɔːr/
Cấu trúc: Set oneself up for something / Set oneself up as something.
- Tự khiến bản thân dễ gặp thất bại, rắc rối hoặc thất vọng
Ví dụ: By not studying for the exam, you are setting yourself up for failure. (Bằng việc không học bài cho kỳ thi, bạn đang tự đẩy mình vào sự thất bại.)
- Tự nhận mình là chuyên gia hoặc có vị trí/chức danh nào đó dù năng lực chưa tương xứng
Ví dụ: He has no medical degree, but he sets himself up as a health expert. (Anh ta không có bằng y khoa, nhưng lại tự xưng mình là một chuyên gia sức khỏe.)
Set on
Phiên âm: /set ɒn/ / /set əˈpɒn/
Cấu trúc: Set on someone (Thường dùng ở dạng bị động).
Diễn tả hành động bất ngờ lao vào tấn công ai đó một cách dữ dội (người hoặc động vật).
Ví dụ: The dog suddenly set on the stranger in the yard. (Con chó bất ngờ lao vào tấn công người lạ trong sân.)
Set upon
Phiên âm: /set əˈpɒn/
Cấu trúc: Set upon someone (Thường dùng ở dạng bị động).
Dùng khi một người hoặc nhóm người bất ngờ tấn công, chỉ trích hoặc đối xử hung hăng với ai đó.
Ví dụ: She was set upon by reporters after the event. (Cô ấy bị phóng viên vây quanh và dồn dập đặt câu hỏi sau sự kiện.)
Set loose
Phiên âm: /set luːs/
Cấu trúc: Set someone/something loose (Có thể tách rời).
- Dùng khi nói về việc thả động vật, con người hoặc thứ gì đó ra khỏi sự kiểm soát/giam giữ.
Ví dụ: The zookeeper opened the cage and set the rehabilitated eagle loose back into nature. (Nhân viên vườn thú đã mở chuồng và thả tự do cho chú đại bàng đã hồi phục sức khỏe về lại với tự nhiên.)
- Nói về việc giải phóng cảm xúc, sức mạnh hoặc sự hỗn loạn.
Ví dụ: The manager set the team loose on the new project. (Quản lý cho cả nhóm tự do triển khai dự án mới.)

Xem thêm:
Collocations và idioms phổ biến với set
Bên cạnh phrasal verbs, set còn xuất hiện trong các cụm từ cố định (collocations) và thành ngữ (idioms). Dưới đây là một số collocation và idiom phổ biến với động từ set:
Collocations với set
| Collocations | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Set goals | Đặt ra mục tiêu | Every January, employees meet with their managers to set professional goals for the upcoming year. (Vào mỗi tháng Giêng, nhân viên sẽ họp với quản lý của mình để đặt ra các mục tiêu nghề nghiệp cho năm tới.) |
| Set standards | Thiết lập tiêu chuẩn | The premium smartphone brand always sets high standards for camera quality and user privacy. (Thương hiệu điện thoại thông minh cao cấp luôn thiết lập những tiêu chuẩn cao về chất lượng camera và quyền riêng tư của người dùng.) |
| Set a deadline | Đặt ra hạn chót | he project manager set a strict deadline for the final draft, warning that no extensions would be granted. (Trưởng dự án đã đưa ra một hạn chót nghiêm ngặt cho bản thảo cuối cùng, đồng thời cảnh báo rằng sẽ không có sự gia hạn nào cả.) |
| Set expectations | Đặt ra kỳ vọng | During the orientation week, the university helps set realistic expectations about the workload for new students. (Trong tuần định hướng, trường đại học giúp đặt ra các kỳ vọng thực tế về khối lượng bài vở cho các sinh viên mới.) |
| Set the tone | Tạo nên sắc thái / Định hình phong cách | The CEO’s opening speech set a positive tone for the entire three-day annual conference. (Bài phát biểu khai mạc của vị Giám đốc điều hành đã tạo nên một bầu không khí tích cực cho toàn bộ hội nghị thường niên kéo dài ba ngày.) |
Idioms với set
| Collocations | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Set the record straight | Làm rõ sự thật / Đính chính thông tin sai lệch | The actress decided to hold a press conference to set the record straight about her sudden departure from the show. (Nữ diễn viên đã quyết định tổ chức một buổi họp báo để làm rõ sự thật về việc cô đột ngột rời khỏi chương trình.) |
| Set in stone | Bất biến / Không thể thay đổi | These are just preliminary event schedules, so they are not set in stone yet. (Đây mới chỉ là lịch trình sự kiện sơ bộ, vì vậy chúng vẫn chưa phải là điều bất biến.) |
| Set the world on fire | Tạo nên thành công vang dội / Thay đổi thế giới) | BTS’s album comeback with 7 members set the world on fire. (Album trở lại của BTS với 7 thành viên đã gây sốt toàn cầu.) |
| Set your heart on something / Set your heart on doing something | Đặt hết tâm huyết / Quyết tâm đạt được điều gì | She has set her heart on winning the scholarship to study abroad in the UK. (Cô ấy đã đặt hết tâm huyết và quyết tâm giành được học bổng để đi du học tại Anh.) |
Bài tập phrasal verbs with set
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. We need to ________ early tomorrow morning if we want to avoid the peak hour traffic.
A. set in
B. set off
C. set down
D. set up
2. The massive strike at the port has ________ our shipping schedule by at least three weeks.
A. set back
B. set forth
C. set about
D. set against
3. What truly ________ this local bakery ________ from its competitors is the use of organic, stone-ground flour.
A. sets / down
B. sets / up
C. sets / apart
D. sets / in
4. The company decided to ________ a special fund to support employees who wanted to pursue higher education.
A. set to
B. set aside
C. set loose
D. set upon
5. He maintained his innocence, claiming that his business partner had ________ him ________ to take the blame for the tax evasion.
A. set / down
B. set / up
C. set / off
D. set / forth
Bài tập 2: Điền phrasal verb với set thích hợp vào chỗ trống
Từ gợi ý: set in, set down, set to, set about, set upon. Lưu ý: Mỗi giới từ được sử dụng 1 lần và chia thì (nếu có).
1. As soon as the rain stopped, the volunteers ____________ cleaning up the debris left by the flood.
2. Look at those dark clouds; I am afraid the winter cold has finally ____________.
3. The official regulations of the competition are clearly ____________ on the back of the entry form.
4. If everyone in the kitchen ____________, we can get all these catering orders ready before noon.
5. The lone hiker was suddenly ____________ by a pack of stray dogs while walking through the valley.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. B. set off
2. A. set back
3. C. sets / apart
4. B. set aside
5. B. set / up
Bài tập 2:
1. set about
2. set in
3. set down
4. sets to
5. set upon
Phrasal verbs with set xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh. Việc nắm vững ý nghĩa, cách dùng và collocations đi kèm sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên, linh hoạt hơn trong mọi tình huống. IELTS The Tutors hy vọng bạn sẽ luyện tập các cụm động từ này thường xuyên qua ví dụ và bài tập để ghi nhớ hiệu quả hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Set đi với giới từ gì?
Set thường đi với các giới từ/trạng từ như: up, off, out, aside, back, about, down, in, on… để tạo thành phrasal verbs với nghĩa khác nhau.
2. Sau set dùng to V hay V-ing?
Set đi được với to V và V-ing, có cấu trúc như sau:
- set out to + V: bắt đầu làm gì
- set about + V-ing: bắt tay vào làm gì
3. Phrasal verb với set nào phổ biến nhất?
Một số cụm phổ biến nhất là: set up, set off, set out, set aside, set back.
4. Set off và set out khác nhau thế nào?
- Set off: khởi hành hoặc làm thứ gì đó bắt đầu xảy ra.
- Set out: bắt đầu hành trình hoặc bắt đầu với mục tiêu/kế hoạch cụ thể.
5. Phrasal verbs with set có dùng trong IELTS không?
Có. Phrasal verbs với set xuất hiện khá nhiều trong IELTS Speaking và đôi khi cả Writing để giúp cách diễn đạt tự nhiên hơn.


