![]()
Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn (present simple and present continuous), dẫn đến mất điểm đáng tiếc trong các bài kiểm tra. Hiểu được điều đó, bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm rõ cách phân biệt hai thì một cách dễ hiểu thông qua ví dụ cụ thể. Bên cạnh đó, các bài tập luyện tập đi kèm sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày.
Cách phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Khái niệm, cách dùng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý không thay đổi, hoặc một hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại thành thói quen ở hiện tại. Bản chất của thì này là tính bền vững và lâu dài.
Cách dùng:
- Diễn tả thói quen hàng ngày: I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê vào mỗi buổi sáng.)
- Diễn tả chân lý, sự thật hiển nhiên: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
- Diễn tả lịch trình cố định (tàu xe, máy bay): The train leaves at 7 p.m every Monday. (Chuyến tàu khởi hành lúc 7 giờ tối thứ Hai hàng tuần.)
- Diễn tả trạng thái, sở thích, cảm xúc: She loves playing piano. (Cô ấy yêu thích việc chơi đàn dương cầm.)
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả những hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, hoặc xung quanh thời điểm nói. Bản chất của thì này là tính tạm thời và đang tiến triển, chưa kết thúc.
Cách dùng:
- Hành động đang xảy ra ngay lúc nói: Look! It is raining outside. (Nhìn kìa! Ngoài trời đang mưa đấy.)
- Hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết ngay lúc nói (mang tính giai đoạn): I am reading an interesting book these days. (Dạo này mình đang đọc một cuốn sách hay lắm.)
- Diễn tả một kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần: We are meeting the director tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ đi gặp giám đốc theo lịch hẹn.)
- Phàn nàn về một thói quen xấu (đi kèm với “always”): You are always losing your keys! (Anh cứ hay làm mất chìa khóa suốt thế nhỉ!)

Phân biệt cấu trúc thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Sự khác biệt giữa hai cấu trúc này (Present Simple and Present Continuous) nằm ở cách sử dụng trợ động từ và dạng thức của động từ chính.
Trong khi thì hiện tại đơn tập trung vào việc chia động từ theo ngôi của chủ ngữ (thêm -s/es), thì hiện tại tiếp diễn luôn yêu cầu sự xuất hiện của động từ to be (am/is/are) đi kèm với động từ thêm đuôi -ing.
Dưới đây là bảng so sánh cấu trúc chi tiết:
|
Thể |
Hiện tại đơn |
Hiện tại tiếp diễn |
|
Khẳng định |
To be: S + am/is/are + O Động từ thường: S + V(s/es) + O |
S + am/is/are + V-ing + O |
|
Phủ định |
To be: S + am/is/are not + O Động từ thường: S + do/does not + V-inf + O |
S + am/is/are not + V-ing + O |
|
Nghi vấn Yes/No |
To be: Am/Is/Are + S + O? Động từ thường: Do/Does + S + V-inf + O? |
Am/Is/Are + S + V-ing + O? |
|
Nghi vấn Wh- |
To be: Wh + am/is/are + S + O? Động từ thường: Wh + do/does + S + V-inf + O? |
Wh + am/is/are + S + V-ing + O? |
Phân biệt dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Để xác định chính xác thì của câu, bạn cần chú ý đến các từ khóa xuất hiện trong ngữ cảnh. Dưới đây là bảng tổng hợp các dấu hiệu nhận biết quan trọng nhất:
|
Đặc điểm |
Thì hiện tại đơn |
Thì hiện tại tiếp diễn |
|
Trạng từ chỉ tần suất |
Always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never, constantly (diễn tả thói quen, mức độ lặp lại) |
Ít khi dùng, chỉ xuất hiện khi muốn nhấn mạnh hoặc thể hiện sự phàn nàn |
|
Cụm từ chỉ thời gian |
Every day/week/month…, once/twice/three times a week…, in the morning/afternoon… |
Now, right now, at the moment, at present, currently, nowadays, these days |
|
Câu mệnh lệnh / lời nhắc |
Không có dấu hiệu đặc trưng |
Thường đi kèm các từ như: Look!, Listen!, Watch out!, Be quiet!, Hurry up! để nhấn mạnh hành động đang diễn ra |
|
Mốc thời gian cụ thể |
Dùng trong thời khóa biểu, lịch trình cố định |
Dùng với thời điểm cụ thể đang diễn ra, ví dụ: at + giờ (at 9 a.m. now) |
Các trường hợp ngoại lệ và lưu ý đặc biệt:
- “Always” dùng để phàn nàn.
Thông thường, “always” là dấu hiệu của hiện tại đơn. Tuy nhiên, khi muốn diễn tả sự khó chịu hoặc phàn nàn về một thói quen xấu lặp đi lặp lại, chúng ta sử dụng: S + am/is/are + always + V-ing.
Ví dụ: He is always being late! (Anh anh lúc nào cũng đi trễ.)
- Động từ trạng thái không dùng tiếp diễn (like, love, know, understand, believe, want, have…).
Ví dụ: Câu sai: I am understanding the lesson now → Chỉnh sửa: I understand the lesson now.
Xem thêm: Cách phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Cách chia động từ thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Để làm tốt các bài tập ngữ pháp, bạn cần nắm vững cách chia động từ ở thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn:
|
Chủ ngữ |
Thì hiện tại đơn |
Thì hiện tại tiếp diễn |
|
I |
am + động từ nguyên mẫu |
am + động từ thêm “-ing” |
|
You |
are + động từ nguyên mẫu |
are + động từ thêm “-ing” |
|
He, She, It, Danh từ số ít, Danh từ không đếm được |
is + động từ thêm “-s/-es” |
is + động từ thêm “-ing” |
|
We, They, Danh từ số nhiều |
are + động từ nguyên mẫu |
are + động từ thêm “-ing” |
Quy tắc chia động từ với ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn:

Khi chủ ngữ thuộc ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít, danh từ không đếm được), động từ thường phải thay đổi theo các quy tắc sau:
- Quy tắc chung: Phần lớn động từ chỉ cần thêm “-s” vào cuối.
Ví dụ: drink → drinks, read → reads, speak → speaks
- Động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o: Thêm “-es”
Ví dụ: pass → passes, wash → washes, watch → watches, fix → fixes, go → goes
- Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: Đổi “y” thành “i” rồi thêm “-es”
Ví dụ: study → studies, fly → flies, try → tries
- Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y: Giữ nguyên “y” và thêm “-s”
Ví dụ: play → plays, buy → buys, say → says
- Một số trường hợp đặc biệt: be → is, have → has
Quy tắc thêm “-ing” trong thì hiện tại tiếp diễn:
Để tạo dạng động từ “-ing”, bạn cần chú ý một số quy tắc chính tả sau:
- Quy tắc chung: Thêm “-ing” vào sau động từ
Ví dụ: build → building, work → working, learn → learning
- Động từ kết thúc bằng “e”: Bỏ “e” rồi thêm “-ing”
Ví dụ: make → making, write → writing, drive → driving
Lưu ý: Nếu kết thúc bằng “-ee” thì giữ nguyên → see → seeing
- Động từ kết thúc bằng “-ie”: Đổi “ie” thành “y” rồi thêm “-ing”
Ví dụ: die → dying, lie → lying, tie → tying
- Quy tắc gấp đôi phụ âm cuối:
Nếu động từ có một âm tiết, kết thúc bằng dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm (trừ w, x, y), thì gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”
Ví dụ: hit → hitting, run → running, stop → stopping
- Với động từ hai âm tiết: Chỉ gấp đôi phụ âm nếu trọng âm rơi vào âm tiết cuối
Ví dụ: begin → beginning
Các lỗi sai phổ biến khi dùng hiện tại đơn và tiếp diễn
Người học thường nhầm giữa hành động mang tính lâu dài và hành động đang diễn ra tạm thời. Ví dụ, dùng hiện tại đơn cho việc đang xảy ra hoặc dùng hiện tại tiếp diễn cho thói quen, khiến câu sai ngữ cảnh.
Ví dụ:
- Câu sai: I check my email now. → Chỉnh sửa: I am checking my email now.
- Câu sai: I am always getting up at 6 a.m. → Chỉnh sửa: I am always get up at 6.a.m.
Ngoài ra, lỗi chia động từ cũng rất phổ biến. Với hiện tại đơn, nhiều bạn quên thêm “-s/-es” cho ngôi thứ ba số ít hoặc quên dùng do/does trong câu hỏi, phủ định. Với hiện tại tiếp diễn, lỗi hay gặp là chỉ thêm “-ing” vào động từ mà không kèm động từ to be.
Ví dụ:
- Câu sai: Minh play football in the schoolyard. → Chỉnh sửa: Minh plays football in the schoolyard.
- Câu sai: My wife cooking in the kitchen. → Chỉnh sửa: My wife is cooking in the kitchen.
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng nhất dựa vào ngữ cảnh và dấu hiệu nhận biết
1. Keep silence! The marketing team (discusses / is discussing) the new project in the meeting room.
2. Typically, our manager (arrives / is arriving) at the office before 8 a.m.
3. I (don't use / am not using) my laptop at the moment, so you can borrow it.
4. (Do you prepare / Are you preparing) for your IELTS speaking test this week?
5. The Earth (revolves / is revolving) around the Sun once every 365 days.
6. Quiet, please! The baby (sleeps / is sleeping) in the next room.
7. My sister (works / is working) as a freelance graphic designer for a local agency.
8. (Does your father drink / Is your father drinking) coffee every morning?
9. We (travel / are travelling) to Da Lat this weekend to visit our grandparents.
10. Water (boils / is boiling) at 100 degrees Celsius.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc thành dạng đúng
Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn
1. Listen! Someone (knock) _________________ at the door. Can you answer it?
2. My best friend (not / live) _________________ in Ho Chi Minh City; she lives in Hanoi.
3. (You / look) _________________ for your keys? I saw them on the kitchen table.
4. Generally, I (not / go) _________________ to the gym on Sundays.
5. What (your brother / do) _________________ right now? He seems very busy.
6. The train to Hue (leave) _________________ at 7:30 p.m. every day.
7. We (have) _________________ a small party tonight. Would you like to join us?
8. I (not / study) _________________ French this semester because I want to focus on English.
9. (She / want) _________________ to buy that expensive dress?
10. At the moment, they (work) _________________ hard to meet the project deadline.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng với thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại tiếp diễn
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành mỗi câu.
1. Look! The bus __________. We need to run to catch it.
A. comes
B. is coming
C. come
D. are coming
2. My father __________ to work by car every day, but today he __________ the bus.
A. goes / takes
B. is going / is taking
C. goes / is taking
D. is going / takes
3. I’m sorry, I __________ what you are saying. Can you repeat that?
A. am not understanding
B. don't understand
C. not understand
D. am not understand
4. __________ to the cinema with us this Saturday night?
A. Do you go
B. Are you going
C. You go
D. Is you going
5. How often __________ your grandparents in the countryside?
A. are you visiting
B. do you visit
C. you visit
D. does you visit
6. Quiet, please! The director __________ an important speech on TV.
A. makes
B. make
C. is making
D. are making
7. I usually __________ tea, but today I __________ an iced latte.
A. drink / am having
B. am drinking / have
C. drink / have
D. am drinking / am having
8. The sun __________ in the East and __________ in the West.
A. is rising / is setting
B. rises / sets
C. rise / set
D. is rising / sets
9. We __________ a big project at work this month, so I’m quite busy.
A. do
B. are doing
C. does
D. is doing
10. __________ she __________ to join our English club next week?
A. Is / wanting
B. Does / want
C. Do / want
D. Is / want
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. is discussing
2. arrives
3. am not using
4. Are you preparing
5. revolves
6. is sleeping
7. works
8. Does your father drink
9. are travelling
10. boils
Bài tập 2:
1. is knocking
2. doesn't live
3. Are you looking
4. don't go
5. is your brother doing
6. leaves
7. are having
8. am not studying
9. Does she want
10. are working
Bài tập 3:
1. B. is coming
2. C. goes / is taking
3. B. don't understand
4. B. Are you going
5. B. do you visit
6. C. is making
7. A. drink / am having
8. B. rises / sets
9. B. are doing
10. B. Does / want
Tóm lại, phân biệt được thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là bước nền quan trọng giúp bạn hình thành tư duy ngôn ngữ đúng ngay từ đầu. Hy vọng qua bài viết này, IELTS The Tutors đã giúp bạn nhìn lại toàn bộ kiến thức một cách mạch lạc và dễ hiểu hơn. Hãy nhớ rằng, ngữ pháp không chỉ là những quy tắc khô khan, mà là công cụ giúp bạn diễn đạt ý nghĩ một cách tự nhiên và tự tin. Đừng quên luyện tập thường xuyên để biến những gì đã học thành phản xạ quen thuộc của mình.


