Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) thumbnail

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một trong 12 thì cơ bản trong tiếng Anh mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. Mặc dù thường xuyên được sử dụng, thì này vẫn dễ gây nhầm lẫn khiến người học khó phân biệt với các thì quá khứ khác và dẫn đến việc sử dụng chưa chính xác. Trong bài viết dưới đây, IELTS The Tutors sẽ cùng bạn tìm hiểu khái niệm, công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ tiếp diễn, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp bạn nắm vững kiến thức một cách dễ dàng.

Key takeaways

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ.

Công thức cơ bản: S + was/were + V-ing

Cách dùng:

  • Thì này thường được dùng để mô tả bối cảnh, nhấn mạnh quá trình của hành động hoặc tạo nền cho một sự kiện khác xảy ra.
  • Hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ thường được nối bằng while.
  • Một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn (when có thể ở đầu hoặc giữa câu).

Dấu hiệu nhận biết phổ biến: at that time, at 8 p.m. yesterday, while, when, all day, this time last week…

Phân biệt thì quá khứ tiếp diễn với thì khác:

  • Past Continuous → nhấn mạnh quá trình đang diễn ra
  • Past Simple → nhấn mạnh hành động đã xảy ra và kết thúc

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là gì?

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous hoặc Past Progressive) là một thì trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Theo tài liệu ngữ pháp của Cambridge University Press và hướng dẫn học ngữ pháp từ British Council, thì này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh quá trình của hành động, thay vì chỉ nhắc đến việc hành động đó đã xảy ra.

Ví dụ: At 8 pm last night, I was studying English. (Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang học tiếng Anh.)

→ Câu này cho thấy vào lúc 8 giờ tối hôm qua, hành động học tiếng Anh đang diễn ra, nhưng không quan trọng là việc học bắt đầu lúc mấy giờ hay kết thúc lúc nào.

Để hiểu rõ hơn cách hoạt động của thì quá khứ tiếp diễn, có thể hình dung nó thông qua dòng thời gian.

Thì quá khứ tiếp diễn là gì

Ví dụ: At 10 pm last night, she was working.

→ Câu này cho thấy vào thời điểm 10 giờ tối hôm qua, hành động làm việc đang diễn ra. Người nói đang nhìn vào một khoảnh khắc nằm trong quá trình của hành động, chứ không nói về toàn bộ sự kiện.

Chính vì vậy, thì quá khứ tiếp diễn thường được dùng khi người nói muốn:

  • Mô tả bối cảnh của một sự việc trong quá khứ
  • Nhấn mạnh quá trình của hành động
  • Tạo nền cho một hành động khác xảy ra

Công thức thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Công thức câu khẳng định

Cấu trúc: S + was/were + V-ing

Chủ ngữ (S)

Công thức

Ví dụ

I, He, She, It và danh từ số ít

S + was + V-ing

was preparing my IELTS teaching materials at 8 PM yesterday. (Tôi đang chuẩn bị tài liệu giảng dạy IELTS vào lúc 8 giờ tối qua.)

You, We, They và danh từ số nhiều

S + were + V-ing

They were discussing the new Marketing strategy all morning. (Họ đang thảo luận về chiến lược marketing mới suốt cả buổi sáng.)

Công thức câu phủ định

Cấu trúc: S + was/were + not + V-ing

Ví dụ: 

  • She wasn't working when the manager walked in. (Cô ấy đang không làm việc khi quản lý bước vào.)
  • We weren't playing football at that time because of the rain. (Lúc đó chúng tôi đang không chơi bóng vì trời mưa.)

Công thức câu nghi vấn

Cấu trúc

Ví dụ

Câu hỏi Yes/No

Was/Were + S + V-ing?

→ Yes, S + was/were.

→ No, S + wasn’t/weren’t.

Were you watching the news when I called? (Bạn có đang xem thời sự lúc tôi gọi không?)

Câu hỏi Wh-

Wh- + was/were + S + V-ing?

What were they doing at the office at midnight? (Họ đang làm gì ở văn phòng vào lúc nửa đêm thế?)

Tham khảo: Công thức 12 thì trong tiếng Anh đầy đủ

Công thức câu bị động quá khứ tiếp diễn

Đây là cấu trúc quan trọng thường xuất hiện trong các bài thi học thuật để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động.

Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + was/were + being + V3/ed + (by + O)
  • Phủ định: S + was/were + not + being + V3/ed + (by + O)
  • Nghi vấn: Was/Were + S + being + V3/ed + (by + O)?

Ví dụ:

  • The bridge was being repaired when the accident happened. (Cây cầu đang được sửa chữa thì vụ tai nạn xảy ra.)
  • The reports were not being typed when the power went out. (Các báo cáo đã không được đánh máy khi điện bị cúp.)
  • Was the cake being baked when you arrived? (Chiếc bánh có đang nướng khi bạn đến không?)

Công thức thì quá khứ tiếp diễn

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn không chỉ đơn thuần nói về quá khứ, mà nó còn giúp thể hiện lại sự sống động của hành động trong một khoảng thời gian nhất định.

Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ví dụ:

  • At 8 PM yesterday, I was reviewing my IELTS writing task. (Vào lúc 8 giờ tối qua, tôi đang ôn tập bài viết IELTS của mình.)
  • At this time last Monday, we were attending a professional Marketing workshop. (Vào giờ này thứ Hai tuần trước, chúng tôi đang tham dự một buổi hội thảo chuyên sâu về Marketing.)
  • She was uploading her new blog post at midnight. (Cô ấy đang tải bài viết mới lên blog vào lúc nửa đêm.)

Diễn tả hai hay nhiều hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ.

Ví dụ:

  • was drafting the email while my colleague was designing the presentation. (Tôi đang soạn email trong khi đồng nghiệp của tôi đang thiết kế bài thuyết trình.)
  • The students were taking notes while the teacher was explaining the grammar rules. (Các bạn học sinh đang ghi chú trong khi giáo viên đang giải thích các quy tắc ngữ pháp.)
  • He was listening to a podcast while he was jogging in the park. (Anh ấy đang nghe podcast trong khi đang chạy bộ trong công viên.)

Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.

Ví dụ:

  • The internet went out while I was hosting an online meeting. (Mạng bị ngắt đúng lúc tôi đang chủ trì một cuộc họp trực tuyến.)
  • I found a great keyword idea while I was searching for content inspiration. (Tôi đã tìm thấy một ý tưởng từ khóa tuyệt vời khi đang tìm kiếm cảm hứng cho nội dung.)
  • She received a job offer while she was practicing for her interview. (Cô ấy nhận được lời mời làm việc khi đang luyện tập cho buổi phỏng vấn.)

Diễn tả một hành động thường lặp đi lặp lại trong quá khứ gây khó chịu (thường đi với “Always”).

Ví dụ:

  • Our old computer was always crashing when we needed it most. (Chiếc máy tính cũ của chúng tôi lúc nào cũng bị hỏng đúng lúc chúng tôi cần nó nhất.)
  • He was always interrupting me while I was trying to focus on my work. (Anh ta lúc nào cũng ngắt lời tôi khi tôi đang cố gắng tập trung vào công việc.)
  • The neighbors were always making noise late at night. (Hàng xóm lúc nào cũng làm ồn vào đêm muộn.)

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Để xác định một câu có chia ở thì quá khứ tiếp diễn hay không, bạn hãy căn cứ vào các từ khóa về thời gian và cấu trúc câu đặc trưng sau đây:

Các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian cụ thể

Khác với thì quá khứ đơn chỉ nêu mốc thời gian chung chung, quá khứ tiếp diễn luôn đi kèm với một thời điểm chính xác hoặc một khoảng thời gian đang trôi qua.

  • Giờ cụ thể + Thời gian trong quá khứ: (At 8 AM yesterday, at 10 PM last night…)

Ví dụ: At 9 AM yesterday, I was attending an online seminar on digital marketing. (Lúc 9 giờ sáng qua, tôi đang tham dự một buổi thảo luận trực tuyến về tiếp thị kỹ thuật số.)

  • At that time / At this time + Thời gian quá khứ: (Vào thời điểm đó, vào giờ này…)

Ví dụ: At this time last week, we were traveling to Ba Hom for our vacation. (Vào giờ này tuần trước, chúng tôi đang trên đường đi du lịch Bà Hom.)

  • All + Khoảng thời gian: (All day, all evening, all last week…)

Ví dụ: My sister was practicing her English speaking skills all yesterday afternoon. (Em gái tôi đã đang luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh suốt cả chiều qua.)

Các cấu trúc câu nhất định (có từ “when” & “while”)

Đây là dấu hiệu nhận biết cực kỳ quan trọng giúp bạn phân biệt hành động nền và hành động xen ngang.

  • Cấu trúc với “While” (Trong khi): Thường dùng để kết nối hai hành động xảy ra song song trong quá khứ (thường cả hai ở thì quá khứ tiếp diễn) trong quá khứ hoặc giới thiệu hành động đang kéo dài.

Ví dụ: I was designing the website while my partner was writing the content. (Tôi đang thiết kế trang web trong khi cộng sự của tôi đang viết nội dung.)

  • Cấu trúc với “When” (Khi): Thường dùng khi một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác (Quá khứ đơn) bất ngờ xen vào.

Ví dụ: When the manager called, I was preparing the monthly report. (Khi quản lý gọi đến, tôi đang chuẩn bị bản báo cáo tháng.)

  • Cấu trúc phàn nàn với “Always”: Dùng để nói về một thói quen gây khó chịu trong quá khứ.

Ví dụ: He was always losing his ID card when he worked at the old company. (Anh ta lúc nào cũng làm mất thẻ nhân viên khi còn làm ở công ty cũ.)

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Tham khảo: Cách dùng trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Quy tắc thêm -ing vào động từ ở thì quá khứ tiếp diễn

  • Với hầu hết các động từ, bạn chỉ cần thêm trực tiếp đuôi “-ing” vào sau động từ nguyên mẫu.

Ví dụ: Upload → Uploading, Search → Searching, Listen → Listening.

  • Nếu động từ kết thúc bằng một chữ  “e” đơn lẻ, chúng ta cần bỏ “e” trước khi thêm “-ing”.

Ví dụ: Create → Creating, Practice → Practicing, Share → Sharing.

  • Nếu kết thúc bằng “ee”, chúng ta giữ nguyên

Ví dụ: Agree → Agreeing.

  • Với các động từ có một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm, bạn cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ing”.

Ví dụ: Chat → Chatting, Plan → Planning, Win → Winning.

  • Động từ kết thúc bằng đuôi “ie”, hãy đổi “ie” thành “y” rồi mới thêm đuôi “-ing”.

Ví dụ: Lie → Lying, Tie → Tying.

  • Động từ 2 âm tiết, nhấn âm cuối, kết thúc dạng 1 nguyên âm + 1 phụ âm (CVC) → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing / -ed”.

Ví dụ: begin → beginning, prefer → preferred, admit → admitting.

Phân biệt thì quá khứ tiếp diễn với các thì dễ nhầm lẫn

Phân biệt thì quá khứ tiếp diễn với các thì dễ nhầm lẫn

Thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ đơn

Past Continuous

Past Simple

Cách dùng

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Nhấn mạnh quá trình, bối cảnh hoặc sự liên tục.
  • Hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
  • Nhấn mạnh sự kiện, kết quả hoặc chuỗi hành động.

Dấu hiệu

  • at that time, at + giờ (quá khứ)
  • when, while
  • all day, all night
  • yesterday, last night, last year
  • ago
  • in + mốc thời gian quá khứ

Ví dụ

was working on my report at 9 p.m. last night. (Tôi đang làm báo cáo của mình lúc 9 giờ tối hôm qua.)

finished my report last night. (Tôi đã hoàn thành báo cáo của mình tối qua.)

Hai thì này cũng được dùng chung với nhau để diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động, sự việc khác xen vào.

Ví dụ: I was walking in the park when it started to rain. (Tôi đang đi bộ trong công viên thì trời bắt đầu mưa)

  • I was walking → Past Continuous
  • it started to rain → Past Simple

Thì quá khứ tiếp diễn và thì hiện tại tiếp diễn

Sự khác biệt duy nhất nằm ở thời điểm mà hành động đó đang thực hiện.

Simple Continuous

Past Continuous

Đặc điểm

Hành động đang xảy ra ngay bây giờ (at the moment, right now).

Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ

Ví dụ

I am teaching English grammar now. (Hiện tại tôi đang dạy ngữ pháp tiếng Anh.)

I was teaching English grammar at this time yesterday. (Vào giờ này ngày hôm qua, tôi đang dạy ngữ pháp.)

Thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ hoàn thành

Past Continuous

Past Perfect

Cách dùng

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Nhấn mạnh quá trình, bối cảnh hoặc sự liên tục.
  • Hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
  • Nhấn mạnh thứ tự xảy ra (hành động xảy ra trước).

Dấu hiệu

  • at that time, at + giờ (quá khứ)
  • when, while
  • all day, all night
  • before, after
  • by the time
  • already, just

Ví dụ

I was watching TV at 9 p.m. (Tôi đang xem TV lúc 9 giờ tối).

I had finished my homework before dinner. (Tôi đã làm xong bài tập trước bữa tối).

Bài viết cùng chủ đề:

Ứng dụng thì quá khứ tiếp diễn trong bài thi IELTS

Trong IELTS Speaking

Part 2 thường yêu cầu bạn kể về một trải nghiệm. Thay vì chỉ dùng toàn bộ thì quá khứ đơn, hãy dùng quá khứ tiếp diễn để mô tả bối cảnh.

  • Mô tả bối cảnh mở đầu:

Ví dụ: I'd like to talk about a time I met a famous blogger. It was raining heavily outside, so I was sitting in a small cafe, reading my favorite book. (Tôi muốn kể về lần tôi gặp một blogger nổi tiếng.) Lúc đó trời đang mưa rất to, nên tôi đang ngồi trong một quán cà phê nhỏ và đọc cuốn sách yêu thích.)

  • Mô tả hành động xen ngang:

Ví dụ: While I was enjoying my latte, a man suddenly walked in and sat right next to me. (Trong lúc tôi đang thưởng thức ly latte, một người đàn ông bất ngờ bước vào và ngồi ngay cạnh tôi.)

Trong IELTS Writing Task 1

Mặc dù quá khứ đơn là thì chủ đạo trong Task 1, nhưng bạn có thể dùng Quá khứ tiếp diễn để mô tả một xu hướng đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ nhằm làm đa dạng cấu trúc câu (mô tả biểu đồ có mốc thời gian).

  • Mô tả xu hướng tại một thời điểm:

Ví dụ: In 2010, the number of internet users was increasing rapidly in most European countries. (Vào năm 2010, số lượng người dùng internet đang tăng trưởng nhanh chóng ở hầu hết các quốc gia châu Âu.)

  • So sánh hai hành động song song:

Ví dụ: While the consumption of beef was falling in 1995, the demand for chicken was rising steadily. (Trong khi lượng tiêu thụ thịt bò đang giảm vào năm 1995, thì nhu cầu về thịt gà lại đang tăng đều đặn.)

Trong IELTS Writing Task 2

Bạn có thể dùng thì này khi đưa ra các ví dụ cụ thể về một tình trạng hoặc một quá trình nghiên cứu diễn ra trong quá khứ để bảo vệ luận điểm của mình.

Ví dụ: A few decades ago, many people were struggling with poverty, which led to a high crime rate. (Vài thập kỷ trước, nhiều người đang phải vật lộn với nghèo đói, điều này dẫn đến tỉ lệ tội phạm cao.)

Bài tập thì quá khứ tiếp diễn có đáp án

Bài tập thì quá khứ tiếp diễn có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn

1. I (study) __________ for my English exam when my friend called me.

2. They (not/watch) __________ TV at 9 p.m. last night.

3. She (cook) __________ dinner while her children were doing their homework.

4. We (not/walk) __________ in the park when it started to rain.

5. My father (work) __________ in his office at 8 a.m. yesterday.

6. The students (discuss) __________ the project when the teacher entered the room.

7. He (not/sleep) __________ when the phone rang.

8. I (wait) __________ for the bus when I saw my old teacher.

9. They (play) __________ football in the yard at that time yesterday.

10. She (not/listen) __________ to music when I knocked on the door.

Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng

1. She was cook dinner when I arrived.

2. We were watch a movie at 10 p.m. last night.

3. He were talking to his manager when the meeting started.

4. They was playing basketball in the playground.

5. While I was studying, my brother play video games.

6. What was you doing at 7 p.m. yesterday?

7. She were reading a book when the lights went out.

8. I was drink coffee when you called me.

9. The children was sleeping when their parents came home.

10. While we were having dinner, the phone ring.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

1. At 9 p.m. yesterday, I _______ my presentation for the meeting.

A. prepared

B. was preparing

C. prepare

2. They _______ basketball when it suddenly started raining.

A. were playing

B. played

C. are playing

3. What _______ you _______ at this time yesterday?

A. were / do

B. did / do

C. were / doing

4. She _______ to music while she was doing the housework.

A. listened

B. was listening

C. listens

5. We _______ dinner when our guests arrived.

A. had

B. were having

C. have

6. The manager _______ a phone call when I entered the office.

A. was making

B. made

C. makes

7. While they _______ in the library, the fire alarm rang.

A. studied

B. were studying

C. study

8. He _______ his bike when he fell down.

A. rode

B. riding

C. was riding

9. My parents _______ TV when I came home.

A. watched

B. were watching

C. watch

10. The baby _______ when the thunder started.

A. cried

B. was crying

C. cry

Bài tập 4: Chia động từ trong đoạn văn

Yesterday evening, I (1. study) ______ for my English test in my room. My sister (2. watch) ______ TV in the living room while my parents (3. cook) ______ dinner in the kitchen.

At around 8 p.m., the phone suddenly (4. ring) ______. I (5. write) ______ some notes at that time, so I didn’t answer it immediately. My father (6. talk) ______ to one of his colleagues when the phone rang again.

Meanwhile, my sister (7. laugh) ______ loudly because she (8. watch) ______ a comedy show. After dinner, we all (9. sit) ______ in the living room and (10. discuss) ______ our plans for the weekend.

Bài tập 5: Sắp xếp từ để tạo thành câu hoàn chỉnh ở thì quá khứ tiếp diễn

1. what / you / do / at 8 p.m. yesterday?

2. I / read / a book / when / you / call / me

3. they / play / football / in the yard / at that time

4. she / not / study / in the library / yesterday evening

5. we / have / dinner / when / the power / go out

6. where / he / work / at 9 a.m. yesterday?

7. my friends / travel / to Da Nang / this time last week

8. the children / sleep / when / the storm / start

9. she / talk / to her teacher / when I saw her

10. they / not / listen / to the teacher / during the lesson

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. was studying

2. were not watching / weren’t watching

3. was cooking

4. were not walking / weren’t walking

5. was working

6. were discussing

7. was not sleeping / wasn’t sleeping

8. was waiting

9. were playing

10. was not listening / wasn’t listening

Bài tập 2:

1. was cook dinner → was cooking dinner

2. were watch a movie → were watching a movie

3. were talking → was talking

4. was playing → were playing

5. play video games → was playing video games

6. was you doing → were you doing

7. were reading → was reading

8. was drink coffee → was drinking coffee

9. was sleeping → were sleeping

10. ring → rang

Bài tập 3:

1. B. was preparing

2. A. were playing

3. C. were / doing

4. B. was listening

5. B. were having

6. A. was making

7. B. were studying

8. C. was riding

9. B. were watching

10. B. was crying

Bài tập 4:

1. was studying

2. was watching

3. were cooking

4. rang

5. was writing

6. was talking

7. was laughing

8. was watching

9. were sitting

10. were discussing

Bài tập 5:

1. what were you doing at 8 p.m. yesterday?

2. I was reading a book when you called me.

3. they were playing football in the yard at that time.

4. she was not studying in the library yesterday evening.

5. we were having dinner when the power went out.

6. where was he working at 9 a.m. yesterday?

7. my friends were traveling to Da Nang this time last week.

8. the children were sleeping when the storm started.

9. she was talking to her teacher when I saw her.

10. they were not listening to the teacher during the lesson.

Nhìn chung, thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) giúp người học diễn tả những hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc làm nền cho một sự việc khác xen vào. Khi nắm vững công thức, cách dùng và các dấu hiệu nhận biết, bạn sẽ dễ dàng phân biệt thì này với các thì quá khứ khác và sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ nhanh và lâu hơn nhé. IELTS The Tutors chúc bạn thành công!

Câu hỏi thường gặp

1. Thì quá khứ tiếp diễn là gì và dùng khi nào?

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là thì dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Bạn nên dùng thì này khi mô tả bối cảnh câu chuyện hoặc kể về một sự việc đang làm dở thì có việc khác chen vào.

2. Công thức thì quá khứ tiếp diễn có gì cần lưu ý?

Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing.

  • Was cho chủ ngữ số ít (I, He, She, It).
  • Were cho chủ ngữ số nhiều (You, We, They).

Trong câu phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” sau was/were (wasn't/weren't).

3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn dễ thấy nhất là gì?

  • Có giờ cụ thể trong quá khứ: At 8 PM yesterday, at this time last week…
  • Có sự xuất hiện của các liên từ: While (trong khi) hoặc When (khi).
  • Có các cụm từ chỉ khoảng thời gian kéo dài: All day yesterday, all last night…

4. Khi nào dùng quá khứ tiếp diễn thay vì quá khứ đơn?

Hãy dùng quá khứ đơn cho những hành động ngắn, mang tính sự kiện và đã kết thúc hoàn toàn. Dùng quá khứ tiếp diễn khi bạn muốn mô tả một hành động dài, đang diễn ra liên tục hoặc làm nền cho một sự việc khác.

5. Có phải động từ nào cũng chia được ở thì quá khứ tiếp diễn không?

Không. Các động từ trạng thái (know, believe, understand, love, hate, want…) thường không được chia ở dạng tiếp diễn. Thay vào đó, bạn phải chia chúng ở thì quá khứ đơn.

6. Cấu trúc câu bị động của thì quá khứ tiếp diễn là gì?

Để chuyển sang câu bị động, bạn áp dụng công thức: S + was/were + being + V3/-ed.

Gửi đánh giá