từ vựng IELTS band 6.5 thumbnail

Band 6.5 không yêu cầu từ vựng quá khó, nhưng bắt buộc bạn phải có đủ vốn từ để sử dụng chúng đúng mục đích và ngữ cảnh. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn học nhanh 100+ từ vựng IELTS band 6.5 được tổng hợp theo chủ đề và mục đích diễn đạt, giúp bạn dễ dàng áp dụng hiệu quả vào Writing & Speaking và đúng tiêu chí Lexical Resource.

Key Takeaways

Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS band 6.5 theo chủ đề và mục đích diễn đạt

  • Từ vựng IELTS 6.5 theo chủ đề: Health, Education, Environment, Technology, Family, Society… để áp dụng nhanh vào Writing Task 2 & Speaking Part 3.
  • Từ vựng IELTS 6.5 theo chức năng diễn đạt: so sánh, nguyên nhân – kết quả, thay đổi, đồng ý – phản đối, ưu – nhược điểm.

Ưu tiên học collocations và cụm từ học thuật, thay vì chỉ học từ đơn lẻ, để tăng điểm Lexical Resource.

Từ vựng IELTS band 6.5 theo chủ đề

Chủ đề Health (Sức khỏe)

Đây là chủ đề thường xuất hiện trong bài Writing Task 2Speaking Part 3.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

sedentary

adj

/ˈsed.ən.tər.i/

ít vận động

balanced diet

noun

/ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/

chế độ ăn cân bằng

nutrition

noun

/njuːˈtrɪʃ.ən/

dinh dưỡng

obesity

noun

/əʊˈbiː.sə.ti/

béo phì

immune system

noun

/ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/

hệ miễn dịch

vaccination

noun

/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/

tiêm chủng

contagious

adj

/kənˈteɪ.dʒəs/

dễ lây

mental health

noun

/ˈmen.təl helθ/

sức khỏe tinh thần

diagnose

verb

/ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/

chẩn đoán

treatment

noun

/ˈtriːt.mənt/

điều trị

Ví dụ:

  • sedentary lifestyle combined with poor nutrition is one of the main causes of obesity among young people today. (Lối sống ít vận động kết hợp với dinh dưỡng kém là một trong những nguyên nhân chính gây ra béo phì ở giới trẻ hiện nay.)
  • Doctors often encourage people to follow a balanced diet to strengthen their immune system and improve overall health. (Các bác sĩ thường khuyến khích mọi người duy trì chế độ ăn cân bằng để tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể.)
  • Early diagnosis and proper treatment are essential, especially when dealing with contagious diseases that affect mental health. (Chẩn đoán sớm và điều trị phù hợp là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi đối phó với các bệnh dễ lây lan ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.)

Tham khảo: Bộ từ vựng IELTS chủ đề Health (sức khỏe)

Chủ đề Education (Giáo dục)

Đây là nhóm từ vựng IELTS band 6.5 về chủ đề cực kỳ hay ra Writing Task 2, đặc biệt dùng được cho dạng bài discussion & opinion essay.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

curriculum

noun

/kəˈrɪk.jə.ləm/

chương trình học

tuition fees

noun

/tjuːˈɪʃ.ən fiːz/

học phí

scholarship

noun

/ˈskɒl.ə.ʃɪp/

học bổng

compulsory

adj

/kəmˈpʌl.sər.i/

bắt buộc

literacy

noun

/ˈlɪt.ər.ə.si/

khả năng đọc viết

academic

adj

/ˌæk.əˈdem.ɪk/

học thuật

vocational

adj

/vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/

hướng nghiệp

enroll

verb

/ɪnˈrəʊl/

đăng ký học

degree

noun

/dɪˈɡriː/

bằng cấp

assessment

noun

/əˈses.mənt/

đánh giá

Ví dụ:

  • A well-designed curriculum should balance academic knowledge with vocational skills to prepare students for real-life jobs. (Một chương trình học được thiết kế tốt nên cân bằng giữa kiến thức học thuật và kỹ năng hướng nghiệp để chuẩn bị cho học sinh bước vào thị trường lao động.)
  • Many students struggle to pay tuition fees, so scholarships play a crucial role in improving access to higher education. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc chi trả học phí, vì vậy học bổng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học.)
  • In some countries, secondary education is compulsory, and students are regularly evaluated through formal assessment. (Ở một số quốc gia, giáo dục trung học là bắt buộc, và học sinh thường xuyên được đánh giá thông qua các hình thức đánh giá chính thức.)

Tham khảo: Từ vựng chủ đề Education dùng trong IELTS Speaking

Chủ đề Global Warming / Environment (Nóng lên toàn cầu / Môi trường)

Đây là chủ đề thường xuất hiện trong bài thi IELTS.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

climate change

noun

/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/

biến đổi khí hậu

global warming

noun

/ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/

nóng lên toàn cầu

greenhouse gases

noun

/ˈɡriːn.haʊs ˌɡæsɪz/

khí nhà kính

fossil fuels

noun

/ˈfɒs.əl ˌfjʊəlz/

nhiên liệu hóa thạch

renewable energy

noun

/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/

năng lượng tái tạo

deforestation

noun

/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/

phá rừng

carbon footprint

noun

/ˈkɑː.bən ˌfʊt.prɪnt/

dấu chân carbon

air pollution

noun

/eə pəˈluː.ʃən/

ô nhiễm không khí

eco-friendly

adj

/ˌiː.kəʊˈfrend.li/

thân thiện môi trường

sustainability

noun

/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/

tính bền vững

Ví dụ:

  • Climate change and global warming are largely caused by the excessive use of fossil fuels. (Biến đổi khí hậu và nóng lên toàn cầu chủ yếu bắt nguồn từ việc sử dụng quá mức nhiên liệu hóa thạch.)
  • Governments should invest more in renewable energy to reduce greenhouse gases and lower the national carbon footprint. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo nhằm giảm khí nhà kính và hạ thấp dấu chân carbon quốc gia.)
  • Serious issues such as deforestation and air pollution threaten environmental sustainability in the long run. (Những vấn đề nghiêm trọng như phá rừng và ô nhiễm không khí đang đe dọa tính bền vững của môi trường trong dài hạn.)

Chủ đề Crime (Tội phạm)

Với nhóm từ vựng band 6.0 này về chủ đề Crime dưới đây rất hợp để bạn thực hành bài thi dạng problem-solution essay.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

commit a crime

phrase

/kəˈmɪt ə kraɪm/

phạm tội

offender

noun

/əˈfen.dər/

người phạm tội

law enforcement

noun

/lɔː ɪnˈfɔːs.mənt/

lực lượng pháp luật

prison sentence

noun

/ˈprɪz.ən ˈsen.təns/

án tù

imprisonment

noun

/ɪmˈprɪz.ən.mənt/

sự bỏ tù

deterrent

noun

/dɪˈter.ənt/

sự răn đe

rehabilitation

noun

/ˌriː.hə.bɪ.lɪˈteɪ.ʃən/

cải tạo

criminal record

noun

/ˈkrɪm.ɪ.nəl ˈrek.ɔːd/

tiền án

juvenile crime

noun

/ˈdʒuː.və.naɪl kraɪm/

tội phạm vị thành niên

white-collar crime

noun

/ˌwaɪt ˈkɒl.ər kraɪm/

tội phạm kinh tế

Ví dụ:

  • Harsh prison sentences are often seen as a deterrent to prevent people from choosing to commit a crime. (Các án tù nghiêm khắc thường được xem là biện pháp răn đe nhằm ngăn con người phạm tội.)
  • Instead of long-term imprisonment, some experts believe rehabilitation is more effective for young offenders. (Thay vì bỏ tù dài hạn, một số chuyên gia cho rằng cải tạo hiệu quả hơn đối với người phạm tội trẻ tuổi.)
  • criminal record can severely limit job opportunities, especially for those involved in juvenile crime. (Tiền án có thể hạn chế nghiêm trọng cơ hội việc làm, đặc biệt đối với những người từng liên quan đến tội phạm vị thành niên.)

Chủ đề Technology (Công nghệ)

Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong bài thi Speaking Part 3 chủ đề Technology/AI.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

technology

noun

/tekˈnɒl.ə.dʒi/

công nghệ

innovation

noun

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

đổi mới

artificial intelligence

noun

/ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

AI

automation

noun

/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/

tự động hóa

digital divide

noun

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/

khoảng cách số

cybersecurity

noun

/ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/

an ninh mạng

data breach

noun

/ˈdeɪ.tə briːtʃ/

rò rỉ dữ liệu

gadget

noun

/ˈɡædʒ.ɪt/

thiết bị công nghệ

user-friendly

adj

/ˌjuː.zəˈfrend.li/

dễ sử dụng

virtual reality

noun

/ˌvɜː.tʃu.əl riˈæl.ə.ti/

thực tế ảo

Ví dụ:

  • Rapid innovation in technology, especially artificial intelligence, has changed the way people work and communicate. (Sự đổi mới nhanh chóng trong công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đã làm thay đổi cách con người làm việc và giao tiếp.)
  • While automation improves productivity, it may widen the digital divide between different social groups. (Mặc dù tự động hóa giúp nâng cao năng suất, nó có thể làm gia tăng khoảng cách số giữa các nhóm xã hội.)
  • Strong cybersecurity systems are necessary to prevent data breaches in an increasingly digital world. (Các hệ thống an ninh mạng mạnh mẽ là cần thiết để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu trong một thế giới ngày càng số hóa.)

Chủ đề Work & Career (Công việc & Sự nghiệp)

Chủ đề này xuất hiện rất thường xuyên trong Writing Task 2 (work-life balance, job satisfaction, unemployment…).

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

job satisfaction

noun

/ˈdʒɒb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/

sự hài lòng trong công việc

work-life balance

noun

/ˌwɜːk laɪf ˈbæl.əns/

cân bằng công việc – cuộc sống

unemployment

noun

/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/

thất nghiệp

career prospects

noun

/kəˈrɪə ˌprɒs.pekts/

triển vọng nghề nghiệp

job security

noun

/ˈdʒɒb sɪˌkjʊə.rə.ti/

sự ổn định nghề nghiệp

promotion

noun

/prəˈməʊ.ʃən/

sự thăng chức

skilled workers

noun

/skɪld ˈwɜː.kəz/

lao động có tay nghề

working conditions

noun

/ˈwɜː.kɪŋ kənˌdɪʃ.ənz/

điều kiện làm việc

Ví dụ:

  • Maintaining a healthy work-life balance is essential for long-term job satisfaction. (Duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là yếu tố thiết yếu để đạt được sự hài lòng trong công việc lâu dài.)
  • High levels of unemployment can negatively affect people’s career prospects and mental well-being. (Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến triển vọng nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần của con người.)
  • Employees are more likely to stay loyal to companies that offer good working conditions and clear opportunities for promotion. (Nhân viên có xu hướng gắn bó lâu dài hơn với các công ty cung cấp điều kiện làm việc tốt và cơ hội thăng chức rõ ràng.)

Chủ đề Family & Relationships (Gia đình & Mối quan hệ)

Nhóm từ vựng IELTS 6.5 này rất hay ra Speaking Part 3 và opinion essay.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

nuclear family

noun

/ˌnjuː.kli.ə ˈfæm.əl.i/

gia đình hai thế hệ

extended family

noun

/ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/

gia đình nhiều thế hệ

generation gap

noun

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ɡæp/

khoảng cách thế hệ

parental responsibility

noun

/pəˌren.təl rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/

trách nhiệm của cha mẹ

family bonds

noun

/ˈfæm.əl.i bɒndz/

sự gắn kết gia đình

divorce rate

noun

/dɪˈvɔːs reɪt/

tỷ lệ ly hôn

mutual respect

noun

/ˌmjuː.tʃu.əl rɪˈspekt/

sự tôn trọng lẫn nhau

Ví dụ:

  • In a nuclear family, parents often take full parental responsibility for raising their children. (Trong gia đình hai thế hệ, cha mẹ thường đảm nhận toàn bộ trách nhiệm nuôi dạy con cái.)
  • The generation gap between parents and teenagers can weaken family bonds if not addressed properly. (Khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và thanh thiếu niên có thể làm suy yếu sự gắn kết gia đình nếu không được giải quyết hợp lý.)
  • Mutual respect is considered a key factor in reducing the rising divorce rate in modern societies. (Sự tôn trọng lẫn nhau được xem là yếu tố then chốt giúp giảm tỷ lệ ly hôn ngày càng gia tăng trong xã hội hiện đại.)

Chủ đề Media & Communication (Truyền thông & Giao tiếp)

Các từ vựng trong chủ đề này rất hay kết hợp với Technology trong Speaking Part 3.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

mass media

noun

/ˌmæs ˈmiː.di.ə/

truyền thông đại chúng

social media

noun

/ˌsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

mạng xã hội

public opinion

noun

/ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/

dư luận

spread information

verb phrase

/spred ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/

lan truyền thông tin

fake news

noun

/ˌfeɪk ˈnjuːz/

tin giả

freedom of speech

noun

/ˌfriː.dəm əv ˈspiːtʃ/

tự do ngôn luận

influence behavior

verb phrase

/ˈɪn.flu.əns bɪˈheɪ.vjər/

ảnh hưởng hành vi

Ví dụ:

  • Social media allows people to quickly spread information, but it also increases the risk of fake news. (Mạng xã hội cho phép con người lan truyền thông tin nhanh chóng, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ tin giả.)
  • Mass media has a strong influence on public opinion, especially during major social events. (Truyền thông đại chúng có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận, đặc biệt trong các sự kiện xã hội lớn.)
  • While freedom of speech is important, media content can sometimes influence behavior in negative ways. (Mặc dù tự do ngôn luận là quan trọng, nội dung truyền thông đôi khi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi của con người.)

Chủ đề Transport (Giao thông)

Chủ đề này hay ra Writing Task 2 dạng problem-solution.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

public transport

noun

/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/

giao thông công cộng

traffic congestion

noun

/ˈtræf.ɪk kənˌdʒes.tʃən/

ùn tắc giao thông

private vehicles

noun

/ˈpraɪ.vət ˈvɪə.kəlz/

phương tiện cá nhân

carbon emissions

noun

/ˈkɑː.bən ɪˌmɪʃ.ənz/

khí thải carbon

road safety

noun

/ˈrəʊd ˌseɪf.ti/

an toàn giao thông

commute

verb

/kəˈmjuːt/

đi làm hằng ngày

sustainable transport

noun

/səˈsteɪ.nə.bəl ˈtræn.spɔːt/

giao thông xanh

Ví dụ:

  • Heavy reliance on private vehicles is a major cause of traffic congestion in big cities. (Việc phụ thuộc quá nhiều vào phương tiện cá nhân là nguyên nhân chính gây ra ùn tắc giao thông tại các thành phố lớn.)
  • Using public transport can significantly reduce carbon emissions and improve air quality. (Sử dụng giao thông công cộng có thể giúp giảm đáng kể khí thải carbon và cải thiện chất lượng không khí.)
  • Governments should promote sustainable transport to enhance road safety and reduce daily commuting stress. (Chính phủ nên thúc đẩy giao thông xanh nhằm nâng cao an toàn giao thông và giảm căng thẳng khi đi làm hằng ngày.)

Chủ đề Culture & Society (Văn hóa & Xã hội)

Chủ đề này không chỉ cần có vốn từ vựng IELTS band 6.5 mà còn đòi hỏi thí sinh biết dùng từ vừa phải, lập luận rõ ràng.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

cultural diversity

noun

/ˈkʌl.tʃər.əl daɪˈvɜː.sə.ti/

đa dạng văn hóa

traditional values

noun

/trəˈdɪʃ.ən.əl ˈvæl.juːz/

giá trị truyền thống

social norms

noun

/ˈsəʊ.ʃəl nɔːmz/

chuẩn mực xã hội

cultural identity

noun

/ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tɪ.ti/

bản sắc văn hóa

globalization

noun

/ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/

toàn cầu hóa

lifestyle changes

noun

/ˈlaɪf.staɪl ˌtʃeɪn.dʒɪz/

thay đổi lối sống

social inequality

noun

/ˈsəʊ.ʃəl ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/

bất bình đẳng xã hội

Ví dụ:

  • Globalization has increased cultural diversity, but it may also threaten traditional values. (Toàn cầu hóa đã làm gia tăng sự đa dạng văn hóa, nhưng đồng thời cũng có thể đe dọa giá trị truyền thống.)
  • Rapid lifestyle changes can weaken people’s sense of cultural identity. (Những thay đổi trong lối sống diễn ra nhanh chóng có thể làm suy yếu cảm giác về bản sắc văn hóa.)
  • Social inequality becomes serious when social norms restrict equal opportunities. (Bất bình đẳng xã hội trở nên nghiêm trọng khi chuẩn mực xã hội hạn chế cơ hội bình đẳng.)

Từ vựng IELTS band 6.5 theo mục đích diễn đạt

Mô tả xu hướng, biến động

Nhóm từ vựng này giúp bạn mô tả sự tăng – giảm – ổn định của số liệu một cách chính xác và học thuật, đặc biệt cần thiết trong IELTS Writing Task 1 (line graph, bar chart, table, process overview).

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

fluctuate

verb

/ˈflʌktʃueɪt/

dao động

rise

verb / noun

/raɪz/

tăng

decline

verb / noun

/dɪˈklaɪn/

giảm

surge

noun / verb

/sɜːdʒ/

tăng vọt

soar

verb

/sɔːr/

tăng mạnh

plummet

verb

/ˈplʌmɪt/

lao dốc

peak

verb / noun

/piːk/

đạt đỉnh

hit a low

phrase

/hɪt ə ləʊ/

chạm đáy

plateau

verb / noun

/ˈplætəʊ/

chững lại

remain steady

verb phrase

/rɪˈmeɪn ˈstedi/

giữ ổn định

Ví dụ:

  • The unemployment rate fluctuated during the first half of the year before peaking in June. (Số lượng khách du lịch dao động trong suốt cả năm do sự thay đổi theo mùa.)
  • There was a sharp rise in online sales, followed by a slight decline towards the end of the period. (Doanh số tăng đều từ năm 2010 đến 2015 trước khi đạt mức cao nhất.)
  • After an initial surge, the figure plateaued and then remained steady for the rest of the year. (Sau khi chạm đáy vào tháng 4, con số này giữ ổn định trong phần còn lại của năm.)

Diễn đạt sự thay đổi – chuyển đổi

Những từ vựng dưới đây giúp bạn nói về sự thay đổi theo thời gian, cải cách hoặc phát triển xã hội, một dạng ý rất hay gặp trong Writing Task 2.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

change

verb / noun

/tʃeɪndʒ/

thay đổi (an toàn)

transform

verb

/trænsˈfɔːm/

chuyển đổi mạnh

evolve

verb

/ɪˈvɒlv/

phát triển dần

shift

verb / noun

/ʃɪft/

sự thay đổi

adjust

verb

/əˈdʒʌst/

điều chỉnh

alter

verb

/ˈɔːltə(r)/

thay đổi nhẹ

modify

verb

/ˈmɒdɪfaɪ/

sửa đổi

transition

noun

/trænˈzɪʃn/

giai đoạn chuyển tiếp

convert

verb

/kənˈvɜːt/

chuyển đổi mục đích

revise

verb

/rɪˈvaɪz/

chỉnh sửa

Ví dụ:

  • Over the past decade, the education system has evolved significantly due to technological advances. (Trong thập kỷ qua, hệ thống giáo dục đã thay đổi đáng kể nhờ những tiến bộ của công nghệ.)
  • Governments need to adjust existing policies in order to respond to rapid social change. (Chính phủ cần điều chỉnh các chính sách hiện có để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của xã hội.)
  • The company transformed its business model by converting traditional services into digital platforms. (Công ty đã chuyển đổi mô hình kinh doanh bằng cách biến các dịch vụ truyền thống thành những nền tảng kỹ thuật số.)

Diễn đạt sự giống – khác nhau

Đây là nhóm từ cực kỳ quan trọng khi bạn cần so sánh số liệu, quan điểm hoặc hiện tượng trong cả Task 1 lẫn Task 2.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

resemble

verb

/rɪˈzembl/

giống

distinct

adjective

/dɪˈstɪŋkt/

khác biệt rõ

similar to

phrase

/ˈsɪmɪlə tuː/

tương tự

compared to

phrase

/kəmˈpeəd tuː/

so với

contrast

noun / verb

/ˈkɒntrɑːst/

đối lập

diverge

verb

/daɪˈvɜːdʒ/

khác nhau dần

alike

adj / adv

/əˈlaɪk/

giống nhau

dissimilar

adjective

/dɪˈsɪmɪlə(r)/

không giống

parallel

adjective

/ˈpærəlel/

tương đồng

disparity

noun

/dɪˈspærəti/

sự chênh lệch

Ví dụ:

  • The trend in 2020 is quite similar to that of 2019, although the final figures are higher. (Xu hướng trong năm 2020 khá giống với năm 2019, mặc dù các số liệu cuối cùng cao hơn.)
  • Urban lifestyles are distinct from rural ones in terms of pace and social interaction. (Lối sống ở thành thị khác biệt so với nông thôn, đặc biệt về nhịp sống và cách mọi người tương tác xã hội.)
  • Compared to younger people, older adults show a noticeable disparity in technology use. (So với người trẻ, người lớn tuổi có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng công nghệ.)

Mô tả nguyên nhân – kết quả (Cause & Effect)

Nếu muốn viết bài Task 2 mạch lạc và đạt band 6.5, bạn gần như bắt buộc phải sử dụng thành thạo nhóm từ chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả này.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

cause

verb

/kɔːz/

gây ra

lead to

verb phrase

/liːd tuː/

dẫn đến

result in

verb phrase

/rɪˈzʌlt ɪn/

gây ra

contribute to

verb phrase

/kənˈtrɪbjuːt tuː/

góp phần

bring about

verb phrase

/brɪŋ əˈbaʊt/

mang lại

trigger

verb

/ˈtrɪɡə(r)/

kích hoạt

stem from

verb phrase

/stem frɒm/

bắt nguồn từ

be responsible for

phrase

/rɪˈspɒnsəbl fɔː/

chịu trách nhiệm

derive from

verb phrase

/dɪˈraɪv frɒm/

xuất phát từ

induce

verb

/ɪnˈdjuːs/

gây nên

Ví dụ:

  • Heavy traffic congestion leads to increased air pollution in major cities. (Tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng dẫn đến ô nhiễm không khí gia tăng ở các thành phố lớn.)
  • This problem stems from poor planning and a lack of long-term investment. (Vấn đề này bắt nguồn từ việc quy hoạch kém hiệu quả và thiếu đầu tư dài hạn.)
  • Several factors contributed to the decline in public transport usage. (Nhiều yếu tố khác nhau đã góp phần làm giảm mức độ sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)

Diễn đạt đồng ý – không đồng ý

Nhóm từ này rất hữu ích khi bạn cần thể hiện quan điểm cá nhân trong Speaking Part 3 hoặc viết Opinion Essay.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

support

verb

/səˈpɔːt/

ủng hộ

oppose

verb

/əˈpəʊz/

phản đối

argue

verb

/ˈɑːɡjuː/

lập luận

contend

verb

/kənˈtend/

cho rằng

claim

verb

/kleɪm/

cho rằng

assert

verb

/əˈsɜːt/

khẳng định

maintain

verb

/meɪnˈteɪn/

giữ quan điểm

endorse

verb

/ɪnˈdɔːs/

tán thành

reject

verb

/rɪˈdʒekt/

bác bỏ

refute

verb

/rɪˈfjuːt/

phản biện

Ví dụ:

  • I strongly support the idea that public transport should be subsidised by the government. (Tôi hoàn toàn ủng hộ quan điểm rằng giao thông công cộng nên được chính phủ trợ giá.)
  • Some people argue that online learning is ineffective, while others maintain that it offers greater flexibility. (Một số người cho rằng việc học trực tuyến không hiệu quả, trong khi những người khác lại khẳng định rằng hình thức này mang lại sự linh hoạt hơn.)
  • Critics reject this proposal, claiming that it would place an unnecessary financial burden on taxpayers. (Những người phản đối bác bỏ đề xuất này, cho rằng nó sẽ tạo ra gánh nặng tài chính không cần thiết cho người nộp thuế.)

Mô tả ưu điểm – nhược điểm

Đây là nhóm từ ghi điểm band 6.5 khi viết Discussion Essay hoặc Advantages – Disadvantages Essay trong IELTS Writing Task 2.

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

benefit

noun / verb

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích

advantage

noun

/ədˈvɑːntɪdʒ/

lợi thế

drawback

noun

/ˈdrɔːbæk/

hạn chế

downside

noun

/ˈdaʊnsaɪd/

mặt trái

merit

noun

/ˈmerɪt/

ưu điểm

asset

noun

/ˈæset/

điểm mạnh

shortcoming

noun

/ˈʃɔːtkʌmɪŋ/

thiếu sót

plus point

noun

/plʌs pɔɪnt/

điểm cộng

liability

noun

/ˌlaɪəˈbɪləti/

điểm yếu

profitable

adjective

/ˈprɒfɪtəbl/

sinh lợi

Ví dụ:

  • One major benefit of working from home is a better work-life balance. (Một lợi ích lớn của việc làm việc tại nhà là giúp cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
  • Despite its advantages, this approach has several drawbacks, including reduced face-to-face interaction. (Dù có nhiều ưu điểm, hình thức làm việc này vẫn tồn tại một số hạn chế, trong đó có việc giảm cơ hội tương tác trực tiếp giữa mọi người.)
  • While the project is potentially profitable, its main downside lies in the high initial cost. (Mặc dù dự án này có khả năng mang lại lợi nhuận, nhưng hạn chế lớn nhất của nó nằm ở chi phí đầu tư ban đầu khá cao.)

Xem thêm:

Gợi ý tài liệu học từ vựng cho band 6.5

hình minh họa tài liệu học tập

Để đạt band 6.5 ở tiêu chí Lexical Resource, người học không cần quá nhiều từ khó, mà cần nguồn từ vựng đúng trình độ, đúng ngữ cảnh và có tính ứng dụng cao trong Writing và Speaking. Dưới đây là hai đầu sách kinh điển, được đánh giá là phù hợp và an toàn nhất cho người học đang ở ngưỡng 5.5-6.5.

  • English Vocabulary in Use – Upper-Intermediate (Cambridge)

Cuốn sách kinh điển dành cho người học từ band 5.5-7.0, rất phù hợp để xây nền từ vựng cho IELTS 6.5. Nội dung được chia theo từng chủ đề và chức năng ngôn ngữ, cân bằng tốt giữa học thuật và ứng dụng thực tế. Mỗi bài học gồm phần lý thuyết rõ ràng và bài tập luyện tập giúp ghi nhớ sâu, đặc biệt hữu ích cho Writing Task 2 và Speaking Part 3.

  • Cambridge Vocabulary for IELTS

Tài liệu chuyên sâu cho kỳ thi IELTS, phù hợp với người học từ band 5.5-7.5. Sách tập trung vào các chủ đề quen thuộc trong đề thi, kết hợp từ vựng, collocations và word formation trong ngữ cảnh học thuật. Bài tập bám sát dạng đề thật, giúp người học vừa mở rộng vốn từ vừa rèn khả năng vận dụng hiệu quả trong Writing và Speaking.

Bài tập củng cố từ vựng IELTS 6.5 có đáp án

Bài tập 1: Điền từ thích hợp và đúng thì

(Hoàn thành câu bằng một từ/cụm từ phù hợp: fluctuate – surge – peak – plummet – remain steady – evolve)

1. The unemployment rate __________ slightly over the period.

2. Online shopping experienced a sharp __________ during the pandemic.

3. Sales __________ in July before declining towards the end of the year.

4. The number of tourists __________ after the border was closed.

5. Despite minor changes, the figure __________ at around 60%.

6. Public attitudes towards education have __________ over time.

Bài tập 2: Chọn từ đồng nghĩa gần nhất

1. “disparity” gần nghĩa nhất với:

A. similarity

B. difference

C. stability

D. advantage

2. “transform” có nghĩa gần nhất là:

A. change slightly

B. compare

C. change completely

D. remain steady

3. “drawback” gần nghĩa nhất với:

A. benefit

B. downside

C. asset

D. merit

Bài tập 3: Nối nguyên nhân – kết quả

Nối A với B sao cho hợp lý.

A

B

1. Air pollution

2. Lack of exercise

3. Technological development

4. Poor time management

a. contributes to health problems

b. leads to higher productivity

c. results in stress

d. causes environmental damage

Bài tập 4: Viết lại câu (Cause & Effect / Comparison)

Viết lại câu giữ nguyên nghĩa, dùng từ gợi ý.

1. Prices increased because of higher demand.

→ (result in)

2. This policy is very different from the previous one.

→ (distinct)

3. The problem originates from poor planning.

→ (stem from)

Bài tập 5: Chọn từ phù hợp để thể hiện quan điểm

Hoàn thành câu bằng từ thể hiện đồng ý / không đồng ý phù hợp.

1. Many experts __________ the idea that public transport should be free.

2. I strongly __________ the view that money guarantees happiness.

3. The writer __________ that education plays a key role in social development.

Bài tập 6: Điền từ mô tả ưu – nhược điểm

(Chọn từ phù hợp: benefit – liability – asset – plus point – shortcoming)

1. A major __________ of online learning is its flexibility.

2. High cost can be a serious __________ for many families.

3. Good communication skills are a valuable __________ in the workplace.

4. One __________ of this system is the lack of personal interaction.

5. Easy access to information is a clear __________ of the internet.

Đáp án:

Bài tập 1:

1. fluctuated

2. surge

3. peaked

4. plummeted

5. remained steady

6. evolved

Bài tập 2:

1. B

2. C

3. B

Bài tập 3:

1 – d

2 – a

3 – b

4 – c

Bài tập 4:

1. Higher demand resulted in an increase in prices.

2. This policy is distinct from the previous one.

3. The problem stems from poor planning.

Bài tập 5:

1. support / endorse

2. oppose / reject

3. argues / contends / maintains

Bài tập 6:

1. benefit

2. liability

3. asset

4. shortcoming

5. plus point

Để đạt IELTS band 6.5, bạn cần sử dụng từ vựng đúng mục đích, đúng chỗ và đúng ngữ cảnh. Với bộ 100+ từ vựng IELTS band 6.5 theo chủ đề và mục đích diễn đạt mà IELTS The Tutors đã chia sẻ, hy vọng chúng đã giúp bạn xây nền từ vựng chắc, áp dụng hiệu quả vào Writing Task 1, Task 2 và Speaking Part 2-3, từ đó cải thiện rõ rệt tiêu chí Lexical Resource. Hãy học theo nhóm từ, luyện đặt câu thường xuyên và ưu tiên cách dùng tự nhiên, đó chính là con đường an toàn và bền vững để chạm mốc 6.5. Chúc bạn thành công!

Gửi đánh giá