![]()
Mixed chart trong IELTS Writing task 1 không còn là cái tên xa lạ nhưng luôn nằm trong nhóm những dạng đề gây mất điểm nhiều nhất vì độ khó. Để viết dạng bài này một cách hiệu quả, người học cần nắm chắc phương pháp so sánh tương quan giữa các đại lượng khác nhau. Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ cung cấp cho bạn cách viết bài Mixed chart hiệu quả: từ bước lập dàn ý đến bài mẫu đạt chuẩn band 7.0+. Đọc ngay nhé!
Tổng quan về dạng bài Mixed chart trong IELTS Writing task 1
Mixed chart là gì?
Trong IELTS Writing Task 1, Mixed chart (Multiple charts) là dạng bài yêu cầu thí sinh phân tích từ hai biểu đồ hoặc bảng số liệu trở lên xuất hiện trong cùng một đề. Các biểu đồ này có thể cùng loại hoặc khác loại, và mỗi biểu đồ cung cấp một khía cạnh thông tin riêng.
Nhiệm vụ chính của thí sinh là kết nối dữ liệu giữa các biểu đồ, xác định xu hướng nổi bật và trình bày điểm tương đồng – khác biệt của chúng một cách logic, rõ ràng.

Các dạng Mixed chart thường gặp trong Writing task 1
Trong Writing Task 1, Mixed chart thường xuất hiện dưới các dạng kết hợp sau:
- Table (bảng) kết hợp pie chart (biểu đồ tròn)
- Table (bảng) kết hợp line chart (biểu đồ đường)
- Table (bảng) kết hợp bar chart (biểu đồ cột)
- Pie chart (biểu đồ tròn) kết hợp line chart (biểu đồ đường)
- Pie chart (biểu đồ tròn) kết hợp bar chart (biểu đồ cột)
- Line chart (biểu đồ đường) kết hợp bar chart (biểu đồ cột)

Tham khảo:
Cách viết IELTS Writing task 1 Mixed Charts
Mixed Charts thường khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn do khối lượng thông tin lớn và đa dạng. Tuy nhiên, tại IELTS The Tutors, nguyên tắc cốt lõi khi xử lý dạng bài này là chia nhỏ để kiểm soát thông tin.

Bước 1: Phân tích đề bài
Đối với dạng Mixed Charts, mục tiêu của bạn là xác định nhanh cấu trúc đề bài qua các từ khóa: “The graph and the table…” hoặc “The pie chart and the bar chart…”.
Có 4 Yếu tố cốt lõi cần xác định:
- Dạng biểu đồ: Xác định sự kết hợp (ví dụ: Đường + Bảng) để chọn ngôn ngữ mô tả phù hợp (xu hướng hay so sánh).
- Đối tượng (Subject): Biểu đồ nói về vấn đề gì? (Người, tiền, hay hàng hóa).
- Đơn vị (Unit): Số tuyệt đối hay phần trăm (%)? Để tránh nhầm lẫn khi viết số liệu.
- Thời gian (Timeline): Xác định thì của động từ (Quá khứ, hiện tại hay tương lai).
Để hiểu rõ hơn về từng bước làm Mixed Charts, hãy cùng IELTS The Tutors phân tích đề mẫu dưới đây:
Mixed Charts sample: The bar chart below shows the proportions of English men and women of different ages who were living alone in 2011. The pie chart compares the numbers of bedrooms in these one-person households.

Phân tích nhanh Mixed Chart trên:
- Dạng biểu đồ: Bar chart (biểu đồ cột so sánh các nhóm đối tượng) và Pie chart (biểu đồ tròn miêu tả tỷ lệ phần trăm của một tổng thể).
- Đối tượng (Subject): Tình trạng sống đơn thân (sống một mình) tại Anh. Có đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính) và đặc điểm nhà ở (số lượng phòng ngủ).
- Đơn vị (Unit): Phần trăm (%).
- Thời gian (Timeline): Năm 2011 $\rightarrow$ Chỉ sử dụng duy nhất thì Quá khứ đơn cho toàn bộ bài viết.
Bước 2: Viết mở bài (Introduction)
Mục tiêu của phần mở bài là tóm tắt lại nội dung đề bài trong 1 – 2 câu bằng cách paraphrase, không sao chép nguyên văn. Khi viết Introduction task 1, thí sinh cần đảm bảo giữ nguyên ba yếu tố bắt buộc: loại biểu đồ, nội dung dữ liệu và mốc thời gian (nếu có).
Cấu trúc cho phần mở bài của Mixed charts:
- Cách 1: The chart 1 + illustrates/shows/gives information about + nội dung chart 1 + while/whereas + the chart 2 + illustrates/shows/gives information about + nội dung chart 2.
- Cách 2: The chart 1 and chart 2 + illustrates/shows/gives information about + nội dung chart 1 + nội dung chart 2.

Dựa trên cấu trúc 1, ta sử dụng các liên từ tương phản (While/Whereas) để phân tách rõ ràng hai nội dung khác biệt. Từ đó, có cách viết Introduction như sau:
The provided diagrams illustrate the demographics of one-person households in England during 2011. While the bar chart compares individual occupants by age and gender, the pie chart breaks down these residences by the number of bedrooms.
Bước 3: Viết nội dung tổng quan (Overview)
Overview là phần quan trọng nhất trong bài Writing Task 1 và có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đạt band 7.0 trở lên. Thay vì liệt kê số liệu, thí sinh cần chỉ ra những đặc điểm nổi bật nhất của mỗi biểu đồ.
- Với mỗi biểu đồ, chọn một đặc điểm nổi bật nhất, thường là giá trị cao nhất, quốc gia chiếm ưu thế hoặc xu hướng rõ ràng.
- Tránh đưa số liệu chi tiết, chỉ tập trung vào bức tranh tổng quát.

Tiếp tục với Mixed Charts sample ở trên, ta có phần nội dung tổng quan (Overview) như sau:
Overall, it is clear that women represented a larger share of the single-occupant population, a trend most pronounced in the elderly age groups. Additionally, the majority of individuals living alone resided in two-bedroom properties.
Xem thêm: Cách viết Overview Task 1 trong IELTS Writing chi tiết
Bước 4: Chọn lọc thông tin và viết thân bài (Body)
Để đảm bảo tính mạch lạc (Coherence) và giúp giám khảo dễ theo dõi, thân bài nên được chia thành hai đoạn độc lập, mỗi đoạn tập trung vào một biểu đồ.
- Body 1: Phân tích biểu đồ thứ nhất, mô tả các số liệu đáng chú ý và so sánh giữa các hạng mục trong cùng biểu đồ.
- Body 2: Phân tích biểu đồ thứ hai theo cách tương tự, đồng thời chỉ ra mối liên hệ hoặc sự tương phản (nếu có) với biểu đồ thứ nhất.
Dựa vào đề mẫu Mixed Charts ở trên, ta có phần thân bài như sau:
Body 1 (Age and Gender Distribution): Regarding the demographic data, women significantly outnumbered men in the older categories. Specifically, females accounted for approximately 72% of single-person households in the 75-84 age bracket, and this figure rose to 76% for those aged 85 and above. In stark contrast, men were more prevalent among younger solo dwellers; for instance, nearly 65% of individuals living alone in the 35-49 age group were male.
Body 2 (Housing Characteristics): In terms of property size, two-bedroom homes were the most frequent choice, making up 35.4% of the total. This was followed closely by three-bedroom and one-bedroom dwellings, which constituted 29.8% and 28% respectively. Conversely, larger residences with four or more bedrooms were far less common, representing less than 7% of the total single-occupant housing market.
Một số từ vựng và cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong Mixed Chart task 1
Trong Mixed Chart của IELTS Writing Task 1, đòi hỏi bạn phải sử dụng linh hoạt cấu trúc mô tả xu hướng (với biểu đồ có yếu tố thời gian) và cấu trúc so sánh số liệu (với biểu đồ tĩnh).
Để giúp học viên học hiệu quả và áp dụng đúng tiêu chí Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy, nội dung dưới đây được hệ thống theo 4 nhóm trọng tâm: cấu trúc câu, từ vựng xu hướng, mức độ thay đổi, cách diễn đạt tỷ lệ.
Cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong Mixed Chart
Cấu trúc câu mở bài (Introduction):
Dùng liên từ đối lập để giới thiệu đồng thời hai biểu đồ.
Công thức: The [Chart A] illustrates/show [nội dung biểu đồ 1], while/whereas the [Chart B] shows/illustrates/displays/provides [nội dung biểu đồ 2]
Ví dụ: The bar graph illustrates the sales figures of the company’s top-selling products in Q1 2023, whereas the pie chart shows their market share compared with two major competitors.
Cấu trúc mô tả xu hướng
Công thức: S + witnessed/experienced + a/an + adjective + noun
Ví dụ: Smartphone sales witnessed a significant growth over the three-year period.
Cấu trúc câu phức cho Overview
Dùng để nêu bức tranh tổng quát và so sánh nổi bật giữa hai biểu đồ.
Công thức: It is clear/evident/apparent that [clause 1], while [clause 2]
Ví dụ: It is evident that energy consumption increased sharply, while the use of renewable energy remained relatively stable.

Xem thêm: Các cấu trúc câu trong Writing IELTS task 1 giúp bạn đạt điểm cao
Một số từ vựng thường gặp trong Mixed Chart
Từ vựng mô tả xu hướng (Trend Vocabulary)
Việc sử dụng đúng động từ mạnh và danh từ tương ứng giúp bài viết đạt Band 7.0+.
- Xu hướng tăng (Increase)
|
Mức độ |
Động từ |
Danh từ |
|
Tăng nhẹ |
rise, increase, grow, climb |
a rise, an increase, a growth |
|
Tăng đều |
rise steadily, increase gradually |
a steady increase |
|
Tăng mạnh |
soar, surge, rocket, escalate |
a dramatic increase, a surge |
|
Tăng đột biến |
skyrocket, jump, leap |
a sharp rise, a spike |
Ví dụ: Sales soared from 10% to 45% in 2020. (Doanh số bán hàng tăng vọt từ 10% lên 45% trong năm 2020.)
- Xu hướng giảm (Decrease)
|
Mức độ |
Động từ |
Danh từ |
|
Giảm nhẹ |
fall, decrease, drop, decline |
a fall, a decrease |
|
Giảm đều |
decline steadily, decrease gradually |
a gradual decline |
|
Giảm mạnh |
plummet, plunge, slump |
a sharp decline, a plunge |
|
Giảm đột ngột |
crash, nosedive |
a dramatic drop |
|
Giảm đến mức |
reach, hit |
the lowest point |
Ví dụ: The figure plunged to just 5% in 2015. (Con số này đã giảm mạnh xuống chỉ còn 5% vào năm 2015.)
- Xu hướng ổn định (Stability)
|
Xu hướng |
Động từ |
Danh từ |
|
Ổn định |
remain stable, stay constant |
stability |
|
Không đổi |
remain unchanged |
no change |
|
Chững lại |
level off, plateau |
a plateau |
Ví dụ: The number levelled off at around 30%. (Con số này ổn định ở mức khoảng 30%.)
- Xu hướng biến động (Fluctuation)
|
Xu hướng |
Động từ |
Danh từ |
|
Biến động |
fluctuate, oscillate |
a fluctuation |
|
Biến động mạnh |
fluctuate wildly |
wide fluctuations |
Ví dụ: Prices fluctuated significantly over the period. (Giá cả biến động đáng kể trong giai đoạn này.)
- Đạt đỉnh / chạm đáy (Peak & Bottom)
|
Xu hướng |
Động từ |
Danh từ |
|
Đạt đỉnh |
peak at, reach a peak |
the highest point |
|
Chạm đáy |
hit a low of, bottom out |
the lowest point |
Ví dụ: Unemployment peaked at 12% in 2012. (Tỷ lệ thất nghiệp đạt đỉnh điểm 12% vào năm 2012.)
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing task 1 ăn điểm từng dạng bài
Từ vựng chỉ mức độ và tốc độ thay đổi
Kết hợp tính từ + trạng từ để mô tả chính xác sắc thái của số liệu.
- Thay đổi nhanh, mạnh: dramatic(ally), sharp(ly), rapid(ly), abrupt(ly)
- Thay đổi đáng kể: significant(ly), substantial(ly), considerable(ly)
- Thay đổi nhẹ hoặc ổn định: slight(ly), gradual(ly), steady/steadily, marginal(ly)
Ví dụ:
- The number of social media users experienced a dramatic rise, growing sharply from 2 million to over 10 million within just two years. (Số lượng người dùng mạng xã hội đã tăng mạnh, tăng nhanh từ 2 triệu lên hơn 10 triệu chỉ trong vòng hai năm.)
- The chart shows a gradual upward trend in the local temperature, which rose slightly by only 0.5 degrees Celsius over the decade. (Biểu đồ cho thấy nhiệt độ địa phương có xu hướng tăng dần, chỉ tăng nhẹ khoảng 0,5 độ C trong suốt một thập kỷ.)
Từ vựng diễn đạt tỷ lệ và số liệu xấp xỉ (Percentages & Approximation)
Để tránh lặp từ “percent” quá nhiều lần, hãy sử dụng các phân số hoặc cụm từ tương đương:
- Tỷ lệ phần trăm:
|
Phần trăm |
Cách viết |
Ví dụ |
|
20% |
a fifth / one in five |
A fifth of the population preferred public transport in 2010. (Một phần năm dân số ưa chuộng phương tiện giao thông công cộng vào năm 2010.) |
|
25% |
a quarter |
A quarter of the company’s revenue came from overseas markets. (Một phần tư doanh thu của công ty đến từ các thị trường nước ngoài.) |
|
33% |
a third / one-third |
One-third of households owned more than one car. (Một phần ba số hộ gia đình sở hữu hơn một chiếc ô tô.) |
|
50% |
a half |
The figure accounted for a half of total energy consumption. (Con số này chiếm một nửa tổng mức tiêu thụ năng lượng.) |
|
75% |
three-quarters |
Nearly three-quarters of total exports went to Asian countries. (Gần ba phần tư tổng kim ngạch xuất khẩu được phân phối sang các quốc gia châu Á.) |
- Diễn đạt số liệu xấp xỉ
|
Diễn đạt |
Cách viết |
|
Gần bằng |
approximately, roughly, nearly, almost, just under |
|
Cao hơn một chút |
just over, slightly more than, marginally above |
Ví dụ:
- Roughly half of the budget was allocated to education. (Khoảng một nửa ngân sách được phân bổ cho giáo dục.)
- The rate rose to marginally above 60% in 2020. (Tỷ lệ này đã tăng lên mức nhỉnh hơn 60% vào năm 2020.)
Bài mẫu IELTS Writing task 1 Mixed chart
Đề bài: The first chart below shows the percentage of school-aged girls and boys who were at secondary school in four regions of the world in 2000. The second chart shows the percentages of college-aged men and women in higher education in the same year.

Introduction
The bar charts compare the enrollment rates of male and female students across two educational levels – secondary and higher education – in four distinct global regions during the year 2000.
Overview
Overall, Europe consistently recorded the highest participation rates in both educational stages, while Sub-Saharan Africa exhibited the lowest figures. Notably, although males generally saw higher attendance rates in most regions, Europe presented a distinctive reversal of this trend in the higher education sector.
Body Paragraph 1: Secondary Education
In the secondary education sector, nearly all school-aged children in Europe attended school, with figures for both genders approaching 100%. In stark contrast, Sub-Saharan Africa saw the most limited access to education, where only approximately 30% of boys and 20% of girls were enrolled. Meanwhile, Latin America and East Asia demonstrated moderate and relatively similar levels of participation, with enrollment rates for both sexes fluctuating between 50% and 60%.
Body Paragraph 2: Higher Education
The disparity remained evident in higher education, though at significantly lower percentages across all regions. Europe continued to lead with 70% of women and 60% of men pursuing tertiary studies, making it the only region where female students outnumbered their male counterparts. Conversely, participation in Sub-Saharan Africa was negligible, at a mere 5% for men and 2% for women. Both Latin America and East Asia recorded higher education rates below the 20% mark for both genders, with male students consistently outperforming females in these areas.
Kết luận
Giờ đây, Mixed chart sẽ không còn là trở ngại trên con đường chinh phục mục tiêu IELTS Writing task 1 của bạn. Bằng cách áp dụng đúng cấu trúc thân bài và bộ từ vựng chuyên dụng mà IELTS The Tutors đã cung cấp, bạn hoàn toàn có thể tạo ra một bài báo cáo chuyên nghiệp và chuẩn xác. Hãy cầm bút lên, chọn một đề bài thực tế và áp dụng ngay những kiến thức trên để thấy sự khác biệt. Chúc bạn thành công!


