IELTS Writing task 1 Map thumbnail

Map là dạng bài quan trọng trong Writing Task 1, đòi hỏi thí sinh có khả năng quan sát, so sánh và sử dụng từ vựng học thuật chính xác. Do giới hạn thời gian làm bài, việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bước vào phòng thi là điều cần thiết. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ chia sẻ cách viết IELTS Writing task 1 Map hiệu quả. Đọc ngay nhé!

Dạng bài Map trong IELTS Writing task 1 là gì?

Dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1 là dạng bài mô tả về một hoặc nhiều bản đồ cho sẵn, độ dài bài viết này tối thiểu 150 từ trong khoảng 20 phút. Nhiệm vụ chính là miêu tả và so sánh những thay đổi, quá trình phát triển hoặc quy hoạch của một địa điểm cụ thể theo thời gian.

Mặc dù xuất hiện ít hơn so với các dạng biểu đồ số liệu, bài Map lại đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về từ vựng chỉ vị trí, phương hướng và cấu trúc diễn tả sự thay đổi như xây mới, mở rộng hoặc loại bỏ công trình.

Map trong IELTS Writing task 1 là gì

Nhìn chung, đề bài IELTS Writing Task 1 dạng Map được chia thành hai dạng chính dựa trên yếu tố thời gian:

Dạng 1: Map có sự biến đổi theo thời gian

Ở dạng bài này, đề cung cấp hai bản đồ hoặc nhiều hơn để mô tả một khu vực tại nhiều thời điểm cụ thể.

Nhiệm vụ của thí sinh không phải là phân tích sự thay đổi, mà là miêu tả bố cục không gian, vị trí các công trình và đặc điểm chính của khu vực trên bản đồ. Thí sinh cần sử dụng từ vựng chỉ vị trí, phương hướng và mối quan hệ không gian để trình bày thông tin một cách rõ ràng, logic.

Ví dụ: The maps below show the transformation of a traditional fishing village into a modern resort over a period of 20 years.

ví dụng Map có sự biến đổi theo thời gian

Với ví dụ trên, cách sử dụng thì có thể tóm tắt như sau:

  • Quá khứ → Quá khứ (ví dụ: 1990 và 2010):

→ Thì quá khứ đơn

  • Quá khứ → Hiện tại (ví dụ: 2000 và hiện nay):

→ Kết hợp thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

  • Hiện tại → Tương lai (bản đồ hiện trạng và bản đồ quy hoạch):

→ Thì hiện tại đơn kết hợp với các cấu trúc chỉ kế hoạch/dự đoán như be planned to, be expected to, be projected to

Dạng 2: Map không thay đổi theo thời gian

Dạng bài này thường chỉ cung cấp một bản đồ duy nhất mô tả một khu vực tại thời điểm hiện tại, nhưng đi kèm với các vị trí tiềm năng.

Nhiệm vụ của thí sinh sẽ khác hơn, thay vì mô tả sự thay đổi, bạn phải so sánh và đối chiếu ưu/nhược điểm giữa hai hoặc nhiều địa điểm dựa trên các yếu tố như: khoảng cách đến khu dân cư, hệ thống giao thông, tiện ích xung quanh… để đánh giá vị trí nào tối ưu nhất cho một công trình cụ thể (nhà mẫu giáo, siêu thị, trung tâm thể thao).

Ví dụ: The maps below show two possible locations for a proposed supermarket in a town. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

ví dụ Map không thay đổi theo thời gian

→ Trong ví dụ này, thí sinh không phải mô tả sự biến đổi, mà là so sánh và đối chiếu các đặc điểm không gian của từng vị trí. Do bản đồ mô tả hiện trạng và các vị trí đề xuất, bài viết chủ yếu sử dụng thì hiện tại đơn. Ngoài ra, thí sinh có thể kết hợp câu bị động để mô tả công trình dự kiến (ví dụ: is proposed, is planned).

Xem thêm: Cách viết bài Mixed chart trong IELTS Writing task 1 hiệu quả

Cách viết IELTS Writing task 1 hiệu quả

Để hoàn thành một bài viết IELTS Writing task 1 Map chuẩn xác và mạch lạc, bạn cần tuân thủ quy trình 4 bước tối ưu sau đây:

Cách viết IELTS Writing task 1 hiệu quả

Bước 1: Phân tích đề bài IELTS Writing task 1 Map

Phân tích đề là thao tác bắt buộc đối với mọi dạng bài trong Writing Task 1, giúp bạn tránh những lỗi sai cơ bản nhưng nghiêm trọng. Đối với dạng Map, bạn cần đặc biệt lưu ý ba yếu tố sau đây:

  • Xác định dạng bản đồ: Hãy quan sát xem đề bài cung cấp một bản đồ duy nhất hay chuỗi bản đồ theo thời gian. Nếu có từ hai bản đồ trở lên, mục tiêu chính của bạn là mô tả sự biến đổi và so sánh các khu vực giữa chúng.
  • Xác định mốc thời gian: Đây là yếu tố quyết định để bạn lựa chọn thì (tenses) phù hợp.
  • Xác định đơn vị đo lường và phương hướng: Kiểm tra xem bản đồ có kèm theo chú giải về phương hướng (La bàn: North, South, East, West) hay các đơn vị đo khoảng cách không để sử dụng từ vựng miêu tả vị trí chính xác nhất.

Bước 2: Viết câu Introduction (mở bài) cho bài viết

Mục tiêu của phần mở bài là diễn đạt lại (paraphrase) nội dung đề bài một cách ngắn gọn nhưng đầy đủ thông tin. Bạn có thể áp dụng linh hoạt hai kỹ thuật cốt lõi sau để xây dựng câu mở đầu hoàn chỉnh:

Sử dụng từ đồng nghĩa để thay thế từ ban đầu

Thay vì sử dụng nguyên văn các từ ngữ trong đề bài, hãy thay thế bằng những từ có ý nghĩa tương đương nhưng mang tính học thuật cao hơn.

  • Từ chỉ bản đồ: The map(s) → The layout(s), The floor plan(s) (nếu là bản đồ trong nhà).
  • Từ chỉ sự trình bày: Show → Illustrate, Compare, Reveal.
  • Từ chỉ sự thay đổi: Change → Transformation, Modernization, Urbanization.
  • Từ chỉ thời gian: Between 1990 and 2000 → Over a decade starting from 1990.

Tham khảo: Hướng dẫn cách viết Introduction trong IELTS Writing Task 1

Hãy cùng xem Topic 1 sau đây để hiểu thêm về cách viết Introduction:

Topic 1: The diagram below shows the site of a school in 2004 and the plan for changes to the school site in 2024. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The diagram below shows the site of a school in 2004 and the plan for changes to the school site in 2024 190126

Introduction sample 1: The maps illustrate the layout of a school campus in 2004 and outline the proposed modifications planned for the same site in 2024.

Thay đổi cấu trúc câu

Việc linh hoạt thay đổi cấu trúc giúp bạn ghi điểm cao hơn ở tiêu chí ngữ pháp. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:

  • Sử dụng danh động từ (Gerunds): Tập trung vào quá trình thay đổi.
  • Sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả: It is clear from the maps how [Địa điểm] evolved…
  • Sử dụng mệnh đề chỉ mục đích/kết quả: Mô tả sự thay đổi nhằm mục tiêu gì.

Dựa vào đề mẫu IELTS Task 1 đã nêu trên, ta có thể viết phần mở đầu như sau:

Introduction sample 2: Presented are two maps comparing the layout of a school site in 2004 with the planned developments scheduled for 2024.

Bước 3: Viết Overview (mô tả chung) cho bài viết

Đoạn Overview được coi là phần quan trọng nhất của bài viết. Theo tiêu chí chấm điểm của IELTS Writing, nếu thiếu phần này, bài viết của bạn sẽ khó vượt qua mức điểm 5.0.

Mục tiêu của đoạn Overview

Nhiệm vụ của Overview là tóm lược những thay đổi nổi bật nhất của khu vực trên bản đồ. Thay vì liệt kê chi tiết, bạn cần trả lời được các câu hỏi sau:

  • Địa điểm đó trở nên hiện đại hơn (Modernized), đông đúc hơn (more densely populated) hay xanh hơn (Greener)?
  • Sự thay đổi diễn ra chủ yếu ở đâu?
  • Các công trình cũ được giữ nguyên, phá dỡ hay thay đổi mục đích sử dụng?

Nguyên tắc cần tuân thủ

  • Độ dài: Chỉ nên gói gọn trong 1 đến 2 câu.
  • Nội dung: Chỉ nêu những biến đổi mang tính bao quát. Tuyệt đối không đưa số liệu cụ thể vào phần này; chi tiết sẽ dành riêng cho phần Thân bài (Body).
  • Cấu trúc: Nên gom nhóm các sự thay đổi có cùng tính chất để câu văn mạch lạc hơn.

Cấu trúc và cụm từ thông dụng

Để bắt đầu đoạn tổng quan một cách chuyên nghiệp, bạn có thể áp dụng các công thức sau:

Cụm từ dẫn dắt (Signposting):

  • Overall, it is clear that… (Nhìn chung, rõ ràng là…)
  • Looking at the maps, it is evident that… (Nhìn vào các bản đồ, có thể thấy rằng…)
  • The most striking transformation is… (Sự biến đổi nổi bật nhất là…)

Cấu trúc mô tả sự thay đổi:

  • Cấu trúc 1: The school site witnessed significant developments, particularly in terms of educational facilities and transport infrastructure.
  • Cấu trúc 2: Overall, the school campus was transformed from a smaller educational site into a larger and more fully equipped complex to accommodate a higher number of students.
  • Cấu trúc 3: While some original features were retained, the school site underwent substantial modernization over the period.

Tiếp tục với đề mẫu Topic 1 đã nêu trên, ta áp dụng cách viết đoạn tổng quan như sau:

Overview sample: Overall, the school site experienced significant developments, particularly in terms of educational infrastructure and access facilities. While some original features such as school buildings and the sports field were retained, the campus underwent substantial modernization to accommodate a larger student population.

cách viết overview ielts writing task 1 map 190126

Xem thêm: Cách viết Overview Task 1 trong IELTS Writing chi tiết

Bước 4: Viết Body (thân bài) cho bài IELTS Writing task 1 Map

Nếu phần Introduction và Overview giúp định hướng bài viết, thì Body task 1 chính là phần quan trọng nhất để thể hiện khả năng phân tích bản đồ và sử dụng ngôn ngữ học thuật. Một thân bài tốt cần mô tả rõ các thay đổi chính, đồng thời sử dụng chính xác từ vựng chỉ sự biến đổi và phương hướng.

Cấu trúc và cách chia đoạn

Thông thường, phần Thân bài gồm 2 đoạn, mỗi đoạn khoảng 3 – 5 câu. Để bài viết mạch lạc và dễ theo dõi, bạn có thể chọn một trong hai cách chia sau:

Cách 1: Chia theo thời gian

  • Đoạn 1: Mô tả bản đồ ở thời điểm ban đầu (quá khứ hoặc hiện trạng).
  • Đoạn 2: Trình bày những thay đổi ở giai đoạn sau hoặc bản đồ quy hoạch.

Cách 2: Chia theo khu vực

  • Đoạn 1: Mô tả các công trình ở khu vực trung tâm hoặc phía Bắc.
  • Đoạn 2: Phân tích các thay đổi ở khu vực phía Nam hoặc vùng ngoại vi.

Kỹ thuật mô tả 3 bước cho từng hạng mục

Để câu văn rõ ràng và đúng chuẩn học thuật, khi mô tả mỗi công trình hoặc khu vực, bạn nên trả lời đủ ba yếu tố sau:

  • Đối tượng (Object): Công trình hoặc khu vực nào đang được nhắc đến?
  • Vị trí (Location): Nó nằm ở đâu trên bản đồ (Đông, Tây, Nam, Bắc, trung tâm)?
  • Sự thay đổi (Action): Đối tượng đó đã thay đổi ra sao (được xây mới, mở rộng, dỡ bỏ hay di dời)?

Áp dụng phương pháp trên để tiếp tục giải đề mẫu Topic 1 ở trên, ta có phần thân bài như sau:

Body 1 sample: In 2004, the school site was designed to accommodate 600 students and consisted of two main school buildings, a car park, and a large sports field. School Building 1 was located near the main entrance in the north-western corner, adjacent to a car park, while School Building 2 lay to the south, connected by a central path. To the east of the site, there was a spacious sports field, and the surrounding areas were largely covered with trees. A road ran along the western boundary, providing access to the campus.

Body 2 sample: By 2024, the school is planned to expand significantly to serve 1,000 students, with several notable changes. A new School Building 3 will be constructed in the north-eastern part of the site, and an additional car park will be added nearby. The sports field will be relocated to the south-east, while the original central path will remain in use. Furthermore, a new internal road will be built, linking the western road to the central area between School Building 2 and the sports facilities. Despite these developments, much of the greenery around the site will be preserved.

Những điều cần lưu ý để làm bài IELTS Writing task 1 Map hiệu quả

Để đạt kết quả cao trong dạng bài mô tả bản đồ, bên cạnh việc hiểu đề, bạn cần có một chiến thuật ôn tập và triển khai bài viết một cách khoa học.

lưu ý khi làm bài IELTS Writing task 1 Map 190126

Nắm vững từ vựng thường dùng trong Map IELTS Writing task 1

  • Từ vựng chuyên dụng: Đây là yếu tố quan trọng khi làm bài Map. Người học cần tích lũy các nhóm từ chỉ sự thay đổi (như xây mới, dỡ bỏ, mở rộng, cải tạo) và từ vựng chỉ vị trí, phương hướng (Bắc, Nam, Đông, Tây…). Việc sử dụng đa dạng và linh hoạt các từ đồng nghĩa sẽ giúp bài viết trở nên học thuật hơn và cải thiện tiêu chí Lexical Resource.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Khi viết dạng bài Map, thí sinh cần xác định chính xác mốc thời gian trong đề bài để lựa chọn thì của động từ cho phù hợp. Ngoài ra, vì các công trình và khu vực không tự thay đổi mà chịu tác động từ con người, câu bị động (Passive Voice) được sử dụng thường xuyên và đóng vai trò là cấu trúc ngữ pháp chủ đạo xuyên suốt bài viết.

Xây dựng dàn bài chuẩn

Một bài viết Map cần tuân thủ cấu trúc 4 phần rõ rệt để đảm bảo tính mạch lạc (Coherence and Cohesion):

Phần bài

Nội dung chi tiết

Introduction

1 câu: Diễn đạt lại đề bài (paraphrase). Lưu ý không sao chép nguyên văn từ đề bài.

Overview

1-2 câu: Nêu bật 2-3 thay đổi quan trọng nhất (ví dụ: khu vực trở nên hiện đại hơn hoặc xanh hơn). Tránh viết quá dài hoặc đưa số liệu chi tiết.

Body 1

3-4 câu: Mô tả chi tiết bản đồ thứ nhất hoặc hiện trạng của địa điểm.

Body 2

3-4 câu: Mô tả chi tiết bản đồ thứ hai. Luôn tập trung vào việc so sánh sự thay đổi so với bản đồ 1 (sử dụng các từ nối: instead of, replaced by, in contrast).

Chiến lược luyện tập thông minh

  • Khai thác bài mẫu uy tín: Đọc các bài mẫu từ những nguồn đáng tin cậy (như Examiner hoặc các chuyên gia IELTS) để học cách dẫn dắt, cách dùng từ nối và cấu trúc câu phức.
  • Thực hành viết dưới áp lực thời gian: Hãy mô phỏng điều kiện phòng thi bằng cách tự đặt thời gian (20 phút). Việc này giúp bạn làm quen với áp lực và quản lý thời gian tốt hơn.
  • Ghi chú và rút kinh nghiệm: Lập một cuốn sổ tay để note lại các lỗi sai về ngữ pháp hoặc những cụm từ hay sau mỗi bài viết. Hãy coi những lỗi sai là cơ hội để cải thiện thay vì gây áp lực cho bản thân.

Từ vựng ghi điểm trong IELTS Writing task 1 Map

Từ vựng chỉ cơ sở hạ tầng

Từ vựng

Ý nghĩa

Building

Tòa nhà

Residential area

Khu dân cư

Housing estate

Khu nhà ở

Apartment block / Apartment complex

Khu/chung cư

Stadium

Sân vận động

Sports centre / Sports complex

Trung tâm thể thao

Playground

Sân chơi

Park / Public park

Công viên

Green space / Green area

Khu cây xanh

Parking lot

Bãi đỗ xe

Car park

Bãi đỗ xe

Road

Đường

Main road

Đường chính

Pedestrian path / Footpath

Lối đi bộ

Pavement / Sidewalk

Vỉa hè

Entrance

Lối vào

Exit

Lối ra

Roundabout

Bùng binh

Intersection / Junction

Ngã tư / điểm giao

Bridge

Cầu

River / Canal

Sông / kênh

Industrial area

Khu công nghiệp

Commercial area

Khu thương mại

Shopping centre / Mall

Trung tâm mua sắm

School / Educational facility

Trường học / cơ sở giáo dục

Medical centre / Hospital

Trung tâm y tế / bệnh viện

Từ vựng miêu tả vị trí của địa điểm

Từ vựng

Ý nghĩa

North / South

Bắc / Nam

East / West

Đông / Tây

Northeast (NE)

Đông Bắc

Northwest (NW)

Tây Bắc

Southeast (SE)

Đông Nam

Southwest (SW)

Tây Nam

In the north / south of

Ở phía bắc / nam của

At the northern end of

Ở đầu phía bắc

Central / Centrally located

Trung tâm / nằm ở trung tâm

Inside

Bên trong

Within

Bên trong

Adjacent to

Liền kề

Next to / Beside

Bên cạnh

Opposite

Đối diện

Facing

Đối diện / hướng ra

Across from

Băng qua (đối diện bên kia)

On the opposite side of

Ở phía đối diện của

Along

Dọc theo

At the corner of

Ở góc của

At the intersection of

Ở ngã tư

Surrounded by

Bao quanh bởi

Between A and B

Nằm giữa A và B

Từ vựng miêu tả phương phướng

Từ vựng

Ý nghĩa

On the western side (of)

Ở phía tây (của)

In the northwestern corner (of)

Ở góc tây bắc (của)

To the left of

Bên trái của

To the right of

Bên phải của

At the top of

Ở phía trên cùng của

At the bottom of

Ở phía dưới cùng của

In the centre / center (of)

Ở trung tâm

Centrally located

Nằm ở trung tâm

Parallel to

Song song với

Perpendicular to

Vuông góc với

Along the coast

Dọc theo bờ biển

On the coastline

Trên đường bờ biển

Far from / a considerable distance from

Cách xa

Close to / near

Gần

In close proximity to

Ở gần

At the end of

Ở cuối

Leading to

Dẫn đến

Từ vựng miêu tả hành động và sự thay đổi

  • Đập bỏ công trình

Từ vựng

Ý nghĩa

Demolish

Đập bỏ, tháo dỡ

Remove

Loại bỏ

Knock down

Phá bỏ

Pull down

Tháo dỡ

Clear (the land)

Dọn sạch khu đất

Disappear

Biến mất

Be removed

Bị loại bỏ

  • Xây mới công trình

Từ vựng

Ý nghĩa

Build

Xây dựng

Construct

Xây dựng

Erect

Dựng lên

Add / be added

Bổ sung

Development of

Sự phát triển / xây dựng

  • Làm mới / Nâng cấp

Từ vựng

Ý nghĩa

Renovate

Cải tạo

Modernize

Hiện đại hóa

Upgrade

Nâng cấp

  • Mở rộng

Từ vựng

Ý nghĩa

Expand

Mở rộng

Enlarge

Mở rộng kích thước

Widen

Mở rộng chiều ngang

Expansion (n)

Sự mở rộng

  • Thu hẹp / Giảm quy mô

Từ vựng

Ý nghĩa

Narrow

Thu hẹp

Reduce

Giảm

Shrink

Thu nhỏ

Dwindle

Giảm dần

  • Thay đổi vị trí / Thay thế

Từ vựng

Ý nghĩa

Relocate

Di dời

Move

Di chuyển

Replace A with B

Thay A bằng B

Be replaced by

Bị thay thế

  • Thay đổi mục đích sử dụng

Từ vựng

Ý nghĩa

Convert into

Chuyển đổi thành

Transform into

Biến đổi thành

Redevelop

Tái phát triển

Modify

Điều chỉnh

Alter

Thay đổi

  • Miêu tả sự ổn định

Từ vựng

Ý nghĩa

Remain unchanged

Không thay đổi

Stay the same

Giữ nguyên

Continue to exist

Tiếp tục tồn tại

No changes were made to

Không có thay đổi

Tham khảo:

Bài mẫu IELTS Writing task 1 Map

Topic 2: The maps below illustrate how the area surrounding a school has changed between 1990 and the present. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The maps below illustrate how the area surrounding a school has changed between 1990 and the present 190126

Sample 2:

The maps illustrate the changes that have taken place in the area surrounding a school from 1990 to the present, highlighting developments in land use and infrastructure.

Overall, the area experienced significant urban development over the period. While the school and hospital remained in their original locations, the surrounding region became far more built-up, with the addition of transport facilities, commercial buildings, and industrial infrastructure.

In 1990, the area was largely residential and green. The school was situated to the north of a river, while a hospital was located to the north-east, close to a railway station and a small parking area. A bridge connected the northern and southern parts of the area, and most of the southern land was occupied by houses and trees. Additionally, a small lake was located in the north-west, surrounded by low-density housing.

By the present time, several major developments had transformed the area. A supermarket had been constructed in the south-west, replacing some residential buildings, while a factory was added in the south-east. Transport infrastructure was also expanded, with a ferry service introduced along the southern edge and railway lines extended across the area. Moreover, new apartment blocks appeared in the north-west, and an airport facility was developed near the school. Despite these changes, the locations of the school, hospital, and railway station remained unchanged.

Topic 3: The maps below illustrate the changes that have taken place in the town of Denham between 1986 and the present day. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The maps below illustrate the changes that have taken place in the town of Denham between 1986 and the present day 190126

Sample 3:

The maps show how the town of Denham has changed from 1986 to the present day. They highlight developments in land use and the expansion of residential areas over time.

Overall, Denham has experienced significant urban growth during the period. The town has shifted from a predominantly rural area to a more residential settlement, as agricultural land and private gardens were replaced by housing and community facilities. However, several key features, including the river, bridge, post office, and primary school, have remained in the same locations.

In 1986, Denham was largely rural in character. Farmland occupied much of the land along the River Stoke, especially in the southern and eastern areas. A limited number of houses were located near the main road leading to the bridge in the north. The town centre featured a small cluster of shops and a post office on the western side of the road, while a primary school was positioned to the east, adjacent to open farmland. Additionally, a large private residence with extensive gardens was situated in the south-eastern part of the town.

At present, Denham has become considerably more developed. Most of the farmland has been cleared to make way for new residential housing, which now extends along both sides of the main road as well as newly built side streets. The former large house and its surrounding gardens in the south-east have been converted into a retirement home. Furthermore, the primary school has been expanded, and additional housing has been constructed nearby. Despite these changes, the river, bridge, shops, and post office remain unchanged in position.

Kết luận

Tóm lại, để làm tốt dạng bài Map trong IELTS Writing Task 1, thí sinh cần nắm vững cách quan sát tổng thể, so sánh các thay đổi nổi bật và sử dụng từ vựng học thuật một cách chính xác. Việc chuẩn bị kỹ chiến lược làm bài, cấu trúc và ngôn ngữ phù hợp sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh mất điểm không đáng có trong phòng thi. Hy vọng những hướng dẫn từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp dạng bài Map và cải thiện hiệu quả điểm số Writing Task 1. Chúc bạn đạt điểm Writing trong mơ!

Gửi đánh giá