![]()
Travel (Du lịch) là một trong những chủ đề xuất hiện nhiều trong phần thi IELTS Speaking và Writing. Vì gắn liền với trải nghiệm đời sống hằng ngày, nhiều thí sinh tưởng rằng đây là một chủ đề dễ, nhưng thực tế bạn rất dễ mất điểm nếu không nắm chắc từ vựng và cấu trúc câu phù hợp. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hệ thống lại từ vựng IELTS về du lịch (Travel Vocabulary), các cụm từ và collocations thường gặp, cùng những thành phần nối câu giúp câu trả lời mạch lạc, tự nhiên và đúng tiêu chí chấm điểm.
Từ vựng IELTS chủ đề Travel (Travel Vocabulary)
Từ vựng IELTS chủ đề Du lịch (IELTS vocabulary topic Travel) sẽ dễ nhớ hơn nếu bạn học theo phương pháp gom nhóm theo đặc điểm (phương tiện, loại hình,…). Dưới đây là các từ vựng Travel thông dụng:
Từ vựng về phương tiện di chuyển

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
| airplane |
/ˈeə.pleɪn/ |
máy bay |
|
public transportation |
/ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ |
phương tiện công cộng |
|
budget airline |
/ˈbʌdʒɪt ˈeəlaɪn/ |
hãng hàng không giá rẻ |
|
direct flight |
/daɪˈrekt flaɪt/ |
chuyến bay thẳng |
|
connecting flight |
/kəˈnektɪŋ flaɪt/ |
chuyến bay nối chuyến |
|
ferry |
/ˈferi/ |
phà |
|
coach |
/kəʊtʃ/ |
xe khách |
|
bus |
/bʌs/ |
xe buýt |
|
bus station |
/bʌs ˈsteɪʃ(ə)n/ |
trạm xe buýt |
|
subway |
/ˈsʌbweɪ/ |
tàu điện ngầm |
|
high-speed train |
/ˌhaɪ ˈspiːd treɪn/ |
tàu cao tốc |
|
go by rail |
/ɡəʊ baɪ reɪl/ |
đi bằng tàu hỏa |
|
car rental |
/kɑː ˈrentl/ |
thuê xe |
|
cab / taxi |
/kæb/ /ˈtæksi/ |
xe taxi |
|
boarding pass |
/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ |
thẻ lên máy bay |
|
baggage allowance |
/ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ |
hành lý cho phép |
|
airline schedule |
/ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/ |
lịch bay |
|
airline route map |
/ˈeəlaɪn ruːt mæp/ |
sơ đồ tuyến bay |
|
cruise ship |
/kruːz ʃɪp/ |
tàu du lịch |
|
sailboat |
/ˈseɪl.bəʊt/ |
thuyền buồm |
|
port |
/pɔːt/ |
cảng |
|
voyage |
/ˈvɔɪɪdʒ/ |
hành trình (đường biển) |
|
set sail |
/set seɪl/ |
ra khơi |
Từ vựng về các hoạt động du lịch
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Sightseeing |
/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ |
Tham quan, ngắm cảnh |
|
Hiking |
/ˈhaɪkɪŋ/ |
Đi bộ đường dài |
|
Camping |
/ˈkæmpɪŋ/ |
Cắm trại |
|
Backpacking |
/ˈbækˌpækɪŋ/ |
Du lịch bụi |
|
Adventure |
/ədˈventʃər/ |
Sự phiêu lưu |
|
Photography |
/fəˈtɒɡrəfi/ |
Nhiếp ảnh |
|
Souvenir |
/ˌsuːvəˈnɪə(r)/ |
Quà lưu niệm |
|
Sunbathe |
/ˈsʌnbeɪð/ |
Tắm nắng |
|
Diving |
/ˈdaɪvɪŋ/ |
Lặn |
|
Windsurf |
/ˈwɪnd.sɜːf/ |
Lướt ván buồm |
|
Sail |
/seɪl/ |
Đi thuyền, chèo thuyền |
|
Excursion |
/ɪkˈskɜːʃn/ |
Chuyến tham quan ngắn |
|
Culture |
/ˈkʌltʃər/ |
Văn hoá |
|
Cuisine |
/kwɪˈziːn/ |
Ẩm thực |
Từ vựng về các loại hình du lịch

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Package holiday |
/ˈpækɪdʒ ˈhɒlɪdeɪ/ |
Du lịch trọn gói |
|
All-inclusive resort |
/ɔːl ɪnˈkluːsɪv rɪˈzɔːt/ |
Khu nghỉ dưỡng trọn gói |
|
Backpacking |
/ˈbækpækɪŋ/ |
Du lịch bụi |
|
Budget travel |
/ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/ |
Du lịch tiết kiệm |
|
Independent travel |
/ˌɪndɪˈpendənt ˈtrævl/ |
Du lịch tự túc |
|
Leisure travel |
/ˈleʒə ˈtrævl/ |
Du lịch nghỉ dưỡng |
|
Adventure tourism |
/ədˈventʃə ˈtʊərɪzəm/ |
Du lịch mạo hiểm |
|
Ecotourism |
/ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/ |
Du lịch sinh thái |
|
Cultural tourism |
/ˈkʌltʃərəl ˈtʊərɪzəm/ |
Du lịch văn hóa |
|
Staycation |
/steɪˈkeɪʃn/ |
Du lịch tại chỗ |
|
Cruise |
/kruːz/ |
Du lịch bằng tàu du lịch |
Từ vựng về chỗ ở

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Hotel |
/hoʊˈtel/ |
Khách sạn |
|
Hostel |
/ˈhɒstəl/ |
Nhà trọ, ký túc xá du lịch |
|
Guesthouse |
/ˈɡesthaʊs/ |
Nhà khách |
|
Resort |
/rɪˈzɔːt/ |
Khu nghỉ dưỡng |
|
Villa |
/ˈvɪlə/ |
Biệt thự nghỉ dưỡng |
|
Motel |
/məʊˈtel/ |
Nhà nghỉ ven đường |
|
Campsite |
/ˈkæmpsaɪt/ |
Khu cắm trại |
|
Apartment |
/əˈpɑːtmənt/ |
Căn hộ |
|
Homestay |
/ˈhəʊmsteɪ/ |
Ở nhà dân |
|
Accommodation |
/əˌkɒməˈdeɪʃn/ |
Chỗ ở |
|
Luxury hotel |
/ˈlʌkʃəri hoʊˈtel/ |
Khách sạn cao cấp |
|
Budget hotel |
/ˈbʌdʒɪt hoʊˈtel/ |
Khách sạn giá rẻ |
|
Serviced apartment |
/ˈsɜːvɪst əˈpɑːtmənt/ |
Căn hộ có dịch vụ |
|
Eco-lodge |
/ˈiːkəʊ lɒdʒ/ |
Nhà nghỉ sinh thái |
|
Boutique hotel |
/buːˈtiːk hoʊˈtel/ |
Khách sạn nhỏ, phong cách riêng |
Từ vựng về địa điểm du lịch

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Breathtaking (adj) |
/ˈbreθˌteɪkɪŋ/ |
Đẹp ngoạn mục, choáng ngợp |
|
Scenery (n) |
/ˈsiːnəri/ |
Phong cảnh |
|
Attraction (n) |
/əˈtrækʃn/ |
Sự thu hút; điểm hấp dẫn |
|
Heritage (n) |
/ˈherɪtɪdʒ/ |
Di sản |
|
City (n) |
/ˈsɪti/ |
Thành phố |
|
Countryside (n) |
/ˈkʌntrisaɪd/ |
Vùng nông thôn |
|
Nature (n) |
/ˈneɪtʃə(r)/ |
Thiên nhiên |
|
Wonder (n) |
/ˈwʌndə(r)/ |
Kỳ quan, điều kỳ diệu |
|
Landscape (n) |
/ˈlændskeɪp/ |
Cảnh quan |
|
Destination (n) |
/ˌdestɪˈneɪʃn/ |
Điểm đến |
Tham khảo:
Mẫu câu thông dụng dùng trong chủ đề Travel
Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn, dưới đây là các mẫu câu giao tiếp có chứa Travel vocabulary thông dụng.
Mẫu câu miêu tả địa điểm du lịch
- It is a popular tourist attraction known for its breathtaking scenery. (Đây là một điểm du lịch nổi tiếng với phong cảnh ngoạn mục.)
- The place is famous for its rich history and unique architecture. (Nơi này nổi tiếng với lịch sử lâu đời và kiến trúc độc đáo.)
- It is a perfect destination for those who want to relax and enjoy nature. (Đây là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn thư giãn và hòa mình vào thiên nhiên.)
- What impressed me most was the peaceful atmosphere and beautiful surroundings. (Điều khiến tôi ấn tượng nhất là không khí yên bình và cảnh vật xung quanh tuyệt đẹp.)
- The area offers a wide range of activities for tourists. (Khu vực này mang đến nhiều hoạt động đa dạng cho du khách.)
Mẫu câu hỏi đường
- Excuse me, could you tell me how to get to this tourist attraction? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến điểm du lịch này không?)
- Is it within walking distance, or should I take public transportation? (Nơi đó có thể đi bộ không hay tôi nên đi phương tiện công cộng?)
- How long does it take to get there from here? (Mất bao lâu để đến đó từ đây?)
- Is there a nearby bus station or subway stop? (Gần đây có trạm xe buýt hoặc tàu điện ngầm không?)
Mẫu câu đặt vé
- I'd like to book a ticket to this destination for tomorrow morning. (Tôi muốn đặt vé đến địa điểm này vào sáng mai.)
- Are there any direct flights available? (Có chuyến bay thẳng nào không?)
- Is there a discount for return tickets? (Vé khứ hồi có được giảm giá không?)
- Could you tell me the baggage allowance? (Bạn có thể cho tôi biết quy định hành lý được mang theo không?)
Mẫu câu đặt phòng
- I'd like to book a room for two nights, starting from tomorrow. (Tôi muốn đặt phòng hai đêm, bắt đầu từ ngày mai.)
- Do you have any rooms available with a sea view? (Bạn có phòng nào còn trống với view biển không?)
- What facilities are included in the room price? (Giá phòng đã bao gồm những tiện nghi gì?)
- Is breakfast included, or do I have to pay extra? (Bữa sáng đã bao gồm hay tôi phải trả thêm?)
Mẫu câu đánh giá địa điểm du lịch
- Overall, I found this place well worth visiting. (Nhìn chung, tôi thấy nơi này rất đáng để ghé thăm.)
- Although it was a bit crowded, the experience was still unforgettable. (Dù hơi đông đúc, trải nghiệm vẫn rất đáng nhớ.)
- I would definitely recommend this destination to first-time visitors. (Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu điểm đến này cho những người đi lần đầu.)
Tham khảo: 100+ câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày thông dụng nhất
Idioms và Collocations topic Travel
Bên cạnh Travel vocabulary, các thành ngữ và cụm từ (idioms & collocations) thường được các thí sinh sử dụng vào bài thi IELTS Speaking để tạo ấn tượng với giám khảo và nâng band điểm. Dưới đây là các idioms và collocations topic Travel thông dụng:
- Collocation (Cụm từ thông dụng về du lịch)
|
Collocation |
Ý nghĩa |
|
Book a flight |
Đặt vé máy bay |
|
Catch a flight |
Bắt chuyến bay |
|
Miss a flight |
Lỡ chuyến bay |
|
Check in |
Làm thủ tục |
|
Pack your bags |
Đóng gói hành lý |
|
Travel abroad |
Du lịch nước ngoài |
|
Go on vacation |
Đi nghỉ mát |
|
Take a trip |
Đi du lịch |
|
Plan a trip |
Lên kế hoạch cho chuyến đi |
|
Book accommodation |
Đặt chỗ ở |
|
Make travel arrangements |
Sắp xếp thủ tục du lịch |
|
Go sightseeing |
Đi tham quan |
|
Take a guided tour |
Tham gia tour có hướng dẫn |
|
Try local food |
Thưởng thức món ăn địa phương |
|
Experience new cultures |
Trải nghiệm nền văn hóa mới |
|
Travel light |
Du lịch với ít hành lý |
|
Travel on a budget |
Du lịch tiết kiệm |
- Idiom (Thành ngữ về du lịch)
|
Idiom / Collocation |
Ý nghĩa |
|
Hit the road |
Bắt đầu chuyến đi |
|
Catch the travel bug |
Bị “nghiện” du lịch |
|
Live out of a suitcase |
Thường xuyên di chuyển, sống tạm |
|
Off the beaten path |
Đến nơi ít người biết |
|
Break the journey |
Dừng lại giữa hành trình |
|
Call it a day |
Kết thúc một ngày hoạt động |
|
Thumb a ride |
Xin đi nhờ xe |
|
Get away from it all |
Tránh xa nhịp sống ồn ào |
|
See the sights |
Tham quan các địa điểm nổi tiếng |
|
A once-in-a-lifetime trip |
Chuyến đi có một không hai |
Bài mẫu IELTS Speaking ứng dụng Travel Vocabulary
IELTS Speaking Part 2
Describe a trip you really enjoyed.
You should say:
- where you went
- who you went with
- what you did there
- and explain why you enjoyed it.

Sample:
One of the most memorable trips I've ever had was a journey to Da Lat, which is often described as a popular tourist destination in Vietnam. I went there with a group of close friends during the summer break, as we all wanted to get away from the hustle and bustle of city life.
We decided to travel by coach, which turned out to be quite a budget-friendly option. After checking into a small homestay in the city centre, we immediately began to explore the local attractions, including waterfalls, flower gardens, and night markets. One of the highlights of the trip was trekking to a hidden waterfall, which allowed us to immerse ourselves in the breathtaking scenery and enjoy some fresh mountain air.
Apart from sightseeing, we also made time to sample the local cuisine, especially grilled dishes and freshly picked strawberries. In the evening, we strolled around Xuan Huong Lake, which has created a really relaxing atmosphere and helped us recharge our batteries after months of hard work.
What made this trip particularly special was not only the stunning landscapes but also the chance to broaden my horizons by experiencing a different pace of life. Overall, it was a truly once-in-a-lifetime experience, and I would love to go back there someday.
Travel vocabulary ghi điểm:
|
Từ vựng / Cụm từ |
Ý nghĩa |
|
get away from the hustle and bustle |
rời xa sự ồn ào, náo nhiệt |
|
budget-friendly option |
lựa chọn tiết kiệm chi phí |
|
explore the local attractions |
khám phá các điểm tham quan địa phương |
|
immerse oneself in the breathtaking scenery |
đắm mình trong khung cảnh ngoạn mục |
|
sample the local cuisine |
thưởng thức ẩm thực địa phương |
|
recharge one's batteries |
tái tạo năng lượng |
|
broaden one's horizons |
mở rộng tầm nhìn |
|
once-in-a-lifetime experience |
trải nghiệm có một không hai |
Bản dịch:
Mô tả một chuyến đi mà bạn thực sự yêu thích.
Một trong những chuyến đi đáng nhớ nhất mà tôi từng có là chuyến đi đến Đà Lạt, nơi thường được xem là một điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam. Tôi đã đi cùng một nhóm bạn thân vào kỳ nghỉ hè, vì tất cả chúng tôi đều muốn rời xa sự ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống thành phố.
Chúng tôi quyết định đi bằng xe khách, và hóa ra đó là một lựa chọn khá tiết kiệm chi phí. Sau khi làm thủ tục nhận phòng tại một homestay nhỏ ở trung tâm thành phố, chúng tôi ngay lập tức bắt đầu khám phá các điểm tham quan địa phương, bao gồm thác nước, vườn hoa và chợ đêm. Một trong những điểm nổi bật của chuyến đi là hành trình trekking đến một thác nước ẩn mình, nơi chúng tôi có thể đắm mình trong khung cảnh thiên nhiên ngoạn mục và tận hưởng bầu không khí núi trong lành.
Ngoài việc tham quan, chúng tôi cũng dành thời gian thưởng thức ẩm thực địa phương, đặc biệt là các món nướng và dâu tây tươi mới hái. Vào buổi tối, chúng tôi đi dạo quanh hồ Xuân Hương, nơi mang lại một bầu không khí vô cùng thư giãn và giúp chúng tôi tái tạo năng lượng sau nhiều tháng làm việc vất vả.
Điều khiến chuyến đi này trở nên đặc biệt không chỉ là những cảnh quan tuyệt đẹp mà còn là cơ hội để tôi mở rộng tầm nhìn khi trải nghiệm một nhịp sống khác biệt. Nhìn chung, đó thực sự là một trải nghiệm có một không hai, và tôi rất muốn quay lại đó vào một ngày nào đó.
IELTS Speaking Part 3
1. Why do people like to travel?
I believe people are naturally curious and eager to step outside their comfort zone. Travelling gives them the opportunity to experience different cultures, meet new people and gain new perspectives. In addition, many individuals see travel as a way to escape from their daily routine and relieve stress. It can be both educational and refreshing at the same time.
2. Do you think tourism has more positive or negative impacts on local communities?
In my opinion, tourism can bring significant economic benefits, especially in areas that rely heavily on the travel industry. It can create job opportunities and help boost the local economy. However, if tourism is not properly managed, it may lead to overcrowded tourist attractions, environmental damage, and the loss of cultural identity.
Therefore, I think the key lies in promoting sustainable tourism, where both visitors and local authorities make an effort to preserve cultural heritage and protect the environment.
3. How has modern technology changed the way people travel?
Modern technology has completely transformed the travel experience. Nowadays, travellers can easily book flights and accommodation online, compare prices, and read reviews before making decisions. Social media also encourages people to discover off-the-beaten-track destinations instead of just visiting mainstream attractions.
Moreover, travel apps help tourists navigate unfamiliar places more conveniently, making international travel less intimidating than it used to be.
4. Is it better to travel domestically or internationally?
I think both have their own advantages. Domestic travel is usually more affordable and convenient, while international travel offers greater opportunities to gain cultural exposure and understand global diversity. Ultimately, the choice depends on a person's budget, time constraints, and personal preferences.
Travel vocabulary ghi điểm:
|
Từ vựng/cụm từ |
Ý nghĩa |
|
step outside one's comfort zone |
bước ra khỏi vùng an toàn |
|
gain new perspectives |
có thêm những góc nhìn mới |
|
significant economic benefits |
lợi ích kinh tế đáng kể |
|
boost the local economy |
thúc đẩy nền kinh tế địa phương |
|
overcrowded tourist attractions |
các điểm du lịch quá tải |
|
sustainable tourism |
du lịch bền vững |
|
preserve cultural heritage |
bảo tồn di sản văn hóa |
|
off-the-beaten-track destinations |
những điểm đến ít người biết tới / không quá phổ biến |
|
navigate unfamiliar places |
định hướng ở những nơi xa lạ |
|
time constraints |
hạn chế về thời gian |
Bản dịch:
1. Vì sao mọi người thích đi du lịch?
Tôi tin rằng con người vốn dĩ tò mò và luôn mong muốn bước ra khỏi vùng an toàn của mình. Du lịch mang lại cho họ cơ hội trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau, gặp gỡ những người mới và có thêm những góc nhìn mới. Ngoài ra, nhiều người xem du lịch là cách để thoát khỏi guồng quay thường nhật và giảm bớt căng thẳng. Nó vừa mang tính giáo dục, vừa giúp tinh thần được làm mới cùng một lúc.
2. Bạn nghĩ du lịch mang lại nhiều tác động tích cực hay tiêu cực hơn đối với cộng đồng địa phương?
Theo tôi, du lịch có thể mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể, đặc biệt ở những khu vực phụ thuộc nhiều vào ngành công nghiệp du lịch. Nó có thể tạo ra cơ hội việc làm và góp phần thúc đẩy nền kinh tế địa phương. Tuy nhiên, nếu không được quản lý đúng cách, du lịch có thể dẫn đến tình trạng quá tải tại các điểm tham quan, gây tổn hại môi trường và làm mai một bản sắc văn hóa.
Vì vậy, tôi cho rằng chìa khóa nằm ở việc thúc đẩy du lịch bền vững, nơi cả du khách và chính quyền địa phương cùng nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa và bảo vệ môi trường.
3. Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách mọi người đi du lịch như thế nào?
Công nghệ hiện đại đã hoàn toàn thay đổi trải nghiệm du lịch. Ngày nay, du khách có thể dễ dàng đặt vé máy bay và chỗ ở trực tuyến, so sánh giá cả và đọc đánh giá trước khi đưa ra quyết định. Mạng xã hội cũng khuyến khích mọi người khám phá những điểm đến ít người biết tới thay vì chỉ ghé thăm các địa điểm nổi tiếng.
Hơn nữa, các ứng dụng du lịch giúp khách du lịch định hướng ở những nơi xa lạ một cách thuận tiện hơn, khiến việc đi du lịch quốc tế trở nên bớt đáng ngại hơn so với trước đây.
4. Theo bạn, nên đi du lịch trong nước hay nước ngoài thì tốt hơn?
Tôi nghĩ cả hai hình thức đều có những lợi ích riêng. Du lịch trong nước thường tiết kiệm chi phí và thuận tiện hơn, trong khi du lịch quốc tế mang lại nhiều cơ hội hơn để tiếp xúc với các nền văn hóa khác và hiểu rõ hơn về sự đa dạng toàn cầu. Cuối cùng, lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách, quỹ thời gian và sở thích cá nhân của mỗi người.
Tham khảo: Bài mẫu IELTS Speaking topic Travel and Holidays part 1, 2, 3
Kết luận
Tóm lại, nắm vững IELTS Travel Vocabulary, collocations và các mẫu câu thường gặp cũng như những từ nối phù hợp sẽ giúp bài thi của bạn trở nên mạch lạc, tự nhiên và đáp ứng tốt tiêu chí chấm điểm Lexical Resource. IELTS The Tutors hy vọng qua bài viết này, bạn có thể hệ thống lại kiến thức, tránh lặp từ đơn giản và tự tin hơn khi gặp chủ đề du lịch trong IELTS Speaking và Writing.


