![]()
Speaking Part 1 Pet and Animals là chủ đề xoay quanh thú cưng, loài vật yêu thích và trải nghiệm cá nhân với động vật trong cuộc sống hằng ngày. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp, câu trả lời mẫu, từ vựng ghi điểm và mẹo trả lời giúp bạn nói tự nhiên hơn khi gặp topic Pets and Animals trong IELTS Speaking Part 1.
| Key takeaways |
| IELTS Speaking Part 1 topic Pets and Animals thường xoay quanh thú cưng, loài vật yêu thích và trải nghiệm của thí sinh với động vật.
Các câu hỏi thường đề cập đến việc nuôi thú cưng, loài vật yêu thích, sở thú hoặc quan điểm về việc chăm sóc động vật. Để trả lời tốt chủ đề này, hãy chuẩn bị sẵn một vài ý tưởng cá nhân và mở rộng câu trả lời bằng lý do hoặc cảm xúc thay vì chỉ trả lời ngắn gọn Yes/No. |
Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Pets and Animals
Do you have any pets?
(Bạn có nuôi thú cưng không?)
Sample answer:
Yes, I have a dog at home, and he’s been part of my family for years. In Vietnam, many families keep dogs mainly for companionship rather than protection. Taking care of my dog helps me feel less stressed after a long day at school.
Từ vựng ghi điểm
- part of the family (noun phrase): thành viên trong gia đình
- companionship (noun): sự bầu bạn, đồng hành
- protection (noun): sự bảo vệ, trông giữ an ninh
- keep a dog (verb phrase): nuôi chó
- take care of (verb phrase): chăm sóc
- feel less stressed (verb phrase): cảm thấy bớt căng thẳng
- after a long day (phrase): sau một ngày dài
Bản dịch:
Có, tôi có nuôi một chú chó ở nhà và nó đã là một thành viên trong gia đình tôi nhiều năm nay. Ở Việt Nam, nhiều gia đình nuôi chó chủ yếu để bầu bạn hơn là để trông nhà. Việc chăm sóc chú chó của mình giúp tôi cảm thấy bớt căng thẳng hơn sau một ngày dài ở trường.
What kind of animals do you like?
(Bạn thích loại động nào?)
Sample answer:
I’m especially fond of dogs because they are loyal and easy to bond with. Unlike some other animals, dogs can sense human emotions, which makes them great companions. That’s why many students prefer dogs to keep them company when studying at home.
Từ vựng ghi điểm
- be fond of (adjective phrase): rất thích, có cảm tình với
- dog (noun): chó
- loyal (adjective): trung thành
- bond with (verb phrase): gắn kết, tạo mối liên hệ thân thiết với ai đó
- sense human emotions (verb phrase): cảm nhận cảm xúc của con người
- companion (noun): người bạn đồng hành
- keep someone company (verb phrase): ở bên, bầu bạn với ai đó
- at home (adverb phrase): ở nhà
Bản dịch
Tôi đặc biệt thích chó vì chúng rất trung thành và dễ tạo sự gắn kết. Không giống một số loài vật khác, chó có thể cảm nhận cảm xúc của con người, nên chúng trở thành những người bạn đồng hành tuyệt vời. Đó cũng là lý do nhiều học sinh, sinh viên thích nuôi chó để chúng bầu bạn khi học ở nhà.
Did you have any pets when you were a child?
(Hồi nhỏ bạn có nuôi thú cưng nào không?)
Sample answer:
Yes, when I was younger, my family had a cat, and it was my first experience of raising a pet. Although it wasn’t very active, it brought a lot of joy to my childhood. Looking back, having a pet taught me a sense of responsibility at an early age.
Từ vựng ghi điểm
- when I was younger (time expression): khi tôi còn nhỏ
- my family had a cat (expression): gia đình tôi từng nuôi một con mèo
- raise a pet / raising a pet (verb phrase): nuôi, chăm sóc thú cưng
- first experience (noun phrase): trải nghiệm đầu tiên
- bring joy to (verb phrase): mang lại niềm vui cho
- childhood (noun): tuổi thơ
- look back (phrasal verb): nhìn lại, hồi tưởng lại
- a sense of responsibility (noun phrase): tinh thần, ý thức trách nhiệm
- at an early age (phrase): từ khi còn nhỏ, từ sớm
Bản dịch:
Có. Khi còn nhỏ, gia đình tôi từng nuôi một con mèo và đó cũng là lần đầu tiên tôi có trải nghiệm chăm sóc thú cưng. Mặc dù nó không quá hiếu động, nhưng đã mang đến rất nhiều niềm vui cho tuổi thơ của tôi. Nhìn lại, việc nuôi thú cưng đã giúp tôi học được tinh thần trách nhiệm từ khi còn khá nhỏ.

Do you think pets are important?
(Bạn có nghĩ thú cưng quan trọng không?)
Sample answer:
Definitely. Pets play an important role because they can provide emotional support to their owners. For students, having a pet can help reduce pressure from schoolwork. In my opinion, pets also teach people how to care for others.
Từ vựng ghi điểm
- definitely (adverb): chắc chắn, chắc chắn rồi
- play an important role (verb phrase): đóng vai trò quan trọng
- emotional support (noun phrase): sự hỗ trợ về mặt tinh thần
- pet owner (noun phrase): người nuôi thú cưng
- reduce pressure (verb phrase): giảm áp lực
- schoolwork (noun): việc học, bài vở
- in my opinion (phrase): theo quan điểm của tôi
- care for others (verb phrase): quan tâm, chăm sóc người khác
Bản dịch
Chắc chắn rồi. Thú cưng đóng vai trò khá quan trọng vì chúng có thể mang lại sự hỗ trợ về mặt tinh thần cho chủ của mình. Đối với học sinh hoặc sinh viên, việc nuôi thú cưng còn giúp giảm bớt áp lực từ việc học. Theo tôi, thú cưng cũng giúp mọi người học cách quan tâm và chăm sóc người khác.
Are there many animals in your country?
(Đất nước của bạn có nhiều loài động vật không?)
Sample answer:
Yes, Vietnam has a wide variety of animals, especially farm animals like cows, chickens, and buffaloes. In rural areas, animals are still closely connected to daily life and work. Meanwhile, in big cities, people are more likely to keep small pets such as dogs or cats.
Từ vựng ghi điểm
- wide variety of animals (noun phrase): nhiều loài động vật khác nhau
- farm animals (noun phrase): động vật nuôi trong trang trại, gia súc gia cầm
- rural areas (noun phrase): khu vực nông thôn
- daily life (noun phrase): cuộc sống hằng ngày
- big cities (noun phrase): các thành phố lớn
- keep pets (verb phrase): nuôi thú cưng
- small pets (noun phrase): thú cưng nhỏ
- be connected to (verb phrase): gắn liền với, có liên quan mật thiết đến
Bản dịch
Có chứ. Việt Nam có rất nhiều loài động vật khác nhau, đặc biệt là các loài vật nuôi trong nông trại như bò, gà và trâu. Ở vùng nông thôn, động vật vẫn gắn liền với cuộc sống hằng ngày và công việc của người dân. Trong khi đó, ở các thành phố lớn, mọi người thường nuôi thú cưng nhỏ như chó hoặc mèo nhiều hơn.

Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Pets and Animals
Hãy chuẩn bị sẵn một vài loài động vật quen thuộc
Bạn không cần biết quá nhiều về động vật để trả lời tốt chủ đề này. Trước khi đi thi, hãy chọn sẵn 2-3 loài mà bạn thích hoặc cảm thấy dễ nói nhất, chẳng hạn như chó, mèo, thỏ hoặc cá. Đồng thời, chuẩn bị một vài lý do đơn giản như chúng dễ chăm sóc, thân thiện hoặc giúp bạn thư giãn. Khi đã có sẵn ý tưởng, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn và ít bị bí ý trong phòng thi.
Mở rộng câu trả lời bằng lý do, trải nghiệm và cảm xúc
Một câu trả lời Part 1 sẽ tự nhiên hơn nhiều nếu bạn không chỉ dừng lại ở “Yes” hoặc “No”. Hãy bổ sung thêm lý do, một trải nghiệm ngắn hoặc cảm xúc của bản thân bằng những cách mở rộng ý đã được giới thiệu trong bài Cách mở rộng ý tưởng cho câu trả lời trong IELTS Speaking.
Ví dụ, nếu thích mèo, bạn có thể chia sẻ rằng mình từng nuôi một bé mèo khi còn nhỏ hoặc cảm thấy vui vẻ mỗi khi chơi cùng chúng. Những chi tiết như vậy giúp câu trả lời giống một cuộc trò chuyện thực tế hơn.
Đừng cố sử dụng kiến thức về động vật quá phức tạp
Với IELTS Speaking Part 1 topic Pets and Animals, bạn không cần nói về những kiến thức chuyên sâu liên quan đến động vật. Hãy tập trung vào trải nghiệm, sở thích và cảm nhận của bản thân.
Để làm được điều đó, bạn có thể luyện tập xây dựng câu trả lời theo những câu chuyện quen thuộc của riêng mình và kết hợp các từ vựng cơ bản trong bài viết Từ vựng IELTS theo chủ đề thông dụng nhất không thể bỏ qua.
Chú ý thì của câu hỏi
Chủ đề Pets and Animals thường xuất hiện các câu hỏi về hiện tại, quá khứ và tương lai. Vì vậy, hãy chú ý đến từ khóa trong câu hỏi để sử dụng đúng thì.
Ví dụ, khi được hỏi về thú cưng thời thơ ấu, bạn nên dùng quá khứ đơn. Nếu câu hỏi nói về dự định nuôi thú cưng trong tương lai, hãy sử dụng các cấu trúc diễn tả kế hoạch hoặc mong muốn trong tương lai như be going to hoặc will.
Bài viết liên quan: Thì tương lai gần là gì? Công thức, cách dùng
Rèn luyện ngữ điệu và ngắt câu khi nói
Với những chủ đề gần gũi như Pets and Animals, cách bạn nói đôi khi quan trọng không kém nội dung bạn nói. Hãy tập ngắt câu ở những vị trí hợp lý và thay đổi ngữ điệu khi thể hiện cảm xúc như thích thú, hào hứng hoặc yêu mến một loài vật nào đó. Điều này giúp bài nói trở nên sinh động hơn, tạo cảm giác như đang trong một cuộc giao tiếp thật.
Làm thế nào đã ngắt câu hợp lý và ngữ điệu giống như người bản xứ? Hãy tham khảo bài viết Các quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ
Kết luận
Tóm lại, bí quyết để làm tốt phần thi IELTS Speaking part 1 topic Pets and Animals đó là chuẩn bị sẵn những ý tưởng quen thuộc về thú cưng và luyện cách trả lời sao cho liền mạch, logic. Hy vọng bài mẫu từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn có thêm cảm hứng luyện tập, tự tin hơn trong phòng thi và sớm đạt được mục tiêu IELTS của mình.


