even though là gì thumbnail

Cấu trúc even though xuất hiện phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, nhưng rất dễ bị nhầm lẫn với even if, although hay despite. Trong bài viết dưới đây, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ even though là gì, cách dùng đúng theo từng ngữ cảnh và mẹo phân biệt dễ nhớ với các cấu trúc tương tự.

Key takeaways
Even though là liên từ mang nghĩa “Mặc dù”, dùng để kết nối hai vế câu có sự tương phản mạnh mẽ về thực tế. Nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn so với although và though.

Cấu trúc: Even though + S + V, S + V

Even though có thể đứng đầu câu (cần dấu phẩy) hoặc giữa câu (không cần dấu phẩy).

Cách dùng:

  • Diễn tả kết quả trái ngược với mong đợi.
  • Thể hiện sự ngạc nhiên trước một sự thật.

Lưu ý: Tuyệt đối không dùng thêm “but” trong câu đã có even though.

Even though là gì?

Theo từ điển Cambridge, even though là liên từ mang nghĩa “mặc dù” hoặc “dù cho”, dùng để nối hai vế trái nghĩa nhau. Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng dù một sự thật hoặc tình huống đối lập đang xảy ra, kết quả hay hành động ở vế còn lại vẫn không thay đổi.

So với although hay though, even though thể hiện mức độ tương phản mạnh hơn và thường được dùng để làm nổi bật sự đối lập giữa hai vế câu.

even though là gì

Ví dụ:

  • Even though I studied very hard, I didn't pass the exam. (Mặc dù tôi đã học bài rất chăm chỉ, tôi vẫn không vượt qua kỳ thi.)

→ Nhấn mạnh sự đối lập giữa việc “học chăm” và kết quả “trượt”.

  • Even though it was very cold, she went out without a coat. (Mặc dù trời rất lạnh, cô ấy vẫn ra ngoài mà không mặc áo khoác.)

→ Nhấn mạnh sự tương phản giữa cái lạnh và hành động không mặc áo ấm.

  • I am still hungry even though I just finished a big lunch. (Tôi vẫn thấy đói mặc dù tôi vừa mới ăn một bữa trưa rất no.)

→ Nhấn mạnh sự thật kì lạ khi “vừa ăn no” mà vẫn “đang đói”.

Cấu trúc even though, vị trí trong câu

Sau even though luôn là một mệnh đề hoàn chỉnh gồm chủ ngữ và động từ (Subject + Verb). Khi dùng cấu trúc này, không thêm “but” ở mệnh đề còn lại vì bản thân even though đã thể hiện ý đối lập.

Even though có thể đứng ở đầu hoặc giữa câu, tùy vào ý mà người nói muốn nhấn mạnh:

Cấu trúc 1: Even though + mệnh đề 1, mệnh đề 2

Lưu ý: Phải có dấu phẩy (,) ngăn cách 2 mệnh đề.

Ví dụ:

  • Even though it rained heavily, we still went camping. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đi cắm trại.)
  • Even though the food was expensive, it didn't taste very good. (Dù đồ ăn rất đắt tiền, nhưng hương vị lại không ngon lắm.)

Cấu trúc 2: Mệnh đề 2 + even though + mệnh đề 1

Lưu ý: Không dùng dấu phẩy khi even though đứng giữa câu.

Ví dụ:

  • He bought the car even though he didn't have a driver's license. (Anh ấy đã mua chiếc xe dù anh ấy thậm chí còn chưa có bằng lái.)
  • My grandfather still exercises every morning even though he is over 80 years old. (Ông nội tôi vẫn tập thể dục mỗi sáng dù ông đã ngoài 80 tuổi.)

cấu trúc even though

Cách dùng cấu trúc even though trong tiếng Anh

Dùng để diễn tả sự tương phản hai sự việc, sự vật khác nhau hay đối lập nhau

Even though được dùng khi một sự việc vẫn xảy ra dù có một điều kiện hoặc tình huống đối lập tồn tại, thể hiện rõ nét sự trái ngược giữa thực tế và điều mà người nghe mong đợi.

Ví dụ:

  • Even though the instructions were very simple, he still made a mistake. (Mặc dù các bước hướng dẫn rất đơn giản, anh ấy vẫn mắc lỗi.)

→ Mong đợi là hướng dẫn đơn giản thì sẽ không sai, nhưng thực tế lại trái ngược.

  • I decided to buy the laptop even though it was an older model. (Tôi đã quyết định mua chiếc máy tính đó dù nó là đời cũ.)

→ Thông thường mọi người thích đời mới, nhưng ở đây kết quả thực tế là chọn đời cũ vì một lý do nào đó (như độ bền hoặc giá cả).

  • Even though they live in the same building, they hardly ever speak to each other. (Mặc dù sống cùng một tòa nhà, họ hầu như chẳng bao giờ trò chuyện với nhau.)

→ Sống gần nhau thường sẽ thân thiết, nhưng thực tế ở đây lại là sự lạnh nhạt.

Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên

Khi even though đứng ở đầu mệnh đề phụ, nó giúp nhấn mạnh rằng hành động ở mệnh đề chính là điều bất thường hoặc trái với mong đợi thông thường.

Ví dụ:

  • Even though the movie was a horror film, the children were laughing throughout it. (Mặc dù đó là một bộ phim kinh dị, lũ trẻ lại cười suốt cả buổi.)

→ Phim kinh dị thường gây sợ hãi, nhưng phản ứng của lũ trẻ lại là tiếng cười.

  • Even though she had never cooked before, she prepared a five-course meal perfectly. (Mặc dù cô ấy chưa từng nấu ăn trước đây, nhưng cô ấy đã chuẩn bị một bữa tiệc 5 món một cách hoàn hảo.)

→ Một người không biết nấu ăn lại có thể làm được một bữa tiệc phức tạp.

  • The team won the championship even though they lost their best player in the first round. (Đội bóng đã giành chức vô địch dù họ đã mất đi cầu thủ giỏi nhất ngay từ vòng đầu tiên.)

→ Việc giành chức vô địch trong hoàn cảnh thiếu nhân sự chủ chốt là điều rất khó tin.

cách dùng cấu trúc even though

So sánh even though với despite, in spite of, although, though

Đều mang nghĩa “mặc dù” nhưng các từ này được chia thành hai nhóm khác nhau dựa trên cấu trúc ngữ pháp đi kèm.

Nhóm 1 (Although, Even though, Though): Đi với một mệnh đề (Clause)

Sau các liên từ này, bạn bắt buộc phải sử dụng một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).

Even though Although Though
Sắc thái Mạnh mẽ nhất, dùng để nhấn mạnh sự tương phản của hai thông tin. Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết và tính mạnh mẽ ít hơn even though. Có thể thay although, phổ biến trong văn nói và có thể đặt cuối câu.
Cấu trúc Even though + S + V Although + S + V Though + S + V
Ví dụ Even though the coffee was bitter, he drank it all to stay awake. (Mặc dù cà phê rất đắng, anh ấy vẫn uống hết để tỉnh táo.) I still went to work, although I felt a bit under the weather. (Tôi vẫn đi làm, mặc dù tôi cảm thấy hơi khó ở trong người.) The hotel was expensive. The view was amazing, though. (Khách sạn đó đắt tiền. Tuy nhiên, tầm nhìn thì rất tuyệt vời.)

Nhóm 2 (Despite, In spite of): Đi với danh từ (Noun) hoặc V-ing

Sau nhóm này, ta dùng danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase), đại từ (pronoun) hoặc động từ thêm đuôi -ing (V-ing).

Despite In spite of
Sắc thái Trang trọng và chuyên nghiệp, dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo kinh tế, bài viết IELTS hoặc các tài liệu chính thống. Có phần gần gũi và tự nhiên hơn, sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, các email thông dụng hoặc trong văn nói.
Cấu trúc Despite + N/NP/ProN/V-ing In spite of + N/NP/ProN/V-ing
Ví dụ Despite the economic downturn, the company reported a record profit. (Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty vẫn báo cáo mức lợi nhuận kỷ lục.) We had a great time in spite of the rain. (Chúng mình đã chơi rất vui bất kể trời mưa.)

Nếu muốn dùng một mệnh đề sau nhóm này, bạn phải thêm cụm “the fact that”.

Ví dụ: Despite the fact that he is a billionaire, he lives a very simple life. (Mặc dù thực tế là một tỷ phú, ông ấy sống một cuộc đời rất giản dị.)

Phân biệt cấu trúc even though với even if, even, even so

Dù đều chứa từ even để nhấn mạnh ý nghĩa, bốn cấu trúc này lại khác nhau hoàn toàn về cách dùng và sắc thái nghĩa.

Cấu trúc Loại từ Cách dùng Ví dụ
Even though (Mặc dù) Liên từ Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập dựa trên sự thật thực tế. Even though I have an iPhone 16 Pro, I still want to buy the new model. (Mặc dù tôi đang có iPhone 14 Pro, tôi vẫn muốn mua đời máy mới.)
Even if (Ngay cả khi/Dù cho) Liên từ Dùng cho tình huống giả định, nhấn mạnh rằng kết quả vẫn không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. I will go to the wedding even if I have to go alone. (Tôi sẽ đi dự đám cưới ngay cả khi phải đi một mình.)
Even (Thậm chí/Ngay cả) Trạng từ Dùng để nhấn mạnh một điều gây bất ngờ hoặc vượt ngoài mong đợi. She doesn't even know how to boil an egg! (Cô ấy thậm chí còn không biết luộc trứng!)
Even so (Tuy nhiên/Dù vậy) Từ nối Dùng để nối hai ý trái ngược nhau, thường đứng đầu câu thứ hai và theo sau bởi dấu phẩy. The dress was very expensive. Even so, she decided to buy it for her sister's wedding. (Chiếc váy rất đắt. Dù vậy, cô ấy vẫn quyết định mua cho đám cưới em gái.)

Một số lưu ý khi sử dụng even though

  • Sau even though phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ)

Ví dụ: Even though the store was crowded, we found exactly what we needed. (Mặc dù cửa hàng rất đông, chúng tôi vẫn tìm được đúng thứ mình cần.)

→ “the store was crowded” là một mệnh đề có chủ ngữ “the store” và động từ “was”.

  • So với although hay though, cấu trúc even though nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn và thường được dùng khi kết quả thực tế trái với mong đợi hoặc gây bất ngờ.

Bài tập vận dụng về even though có đáp án

bài tập vận dụng về even though có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau

1. _________ having a broken leg, he tried to finish the race.

A. Even though

B. Although

C. Despite

D. Even if

2. We will go on a picnic _________ it rains.

A. even though

B. even if

C. even so

D. despite

3. The smartphone is very expensive. _________, many people are waiting in line to buy it.

A. Even though

B. Even if

C. Even so

D. Although

4. _________ I have explained the rules twice, he still makes the same mistake.

A. Despite

B. In spite of

C. Even though

D. Even

5. She didn't win the prize, _________ she performed better than anyone else.

A. even though

B. despite

C. in spite of

D. even

Bài tập 2: Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc để viết lại các câu sau

1. Even though the weather was bad, the flight took off on time.

→ Despite ______________________________________________________.

2. In spite of her old age, she still runs 5 kilometers every morning.

→ Even though __________________________________________________.

3. Although he had a lot of experience, he wasn't offered the job.

→ Despite the fact that __________________________________________.

4. He is very rich, but he never helps the poor

→ Even though __________________________________________________.

5. Despite the heavy traffic, we reached the cinema before the movie started.

→ Although ____________________________________________________.

Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống

Gợi ý: Even though, Even if, Even so, Even

1. _________ I don't win the lottery, I will still be happy with my life.

2. He didn't _________ say goodbye before he left the office.

3. I was very tired. _________, I decided to help my sister with her homework.

4. _________ it was midnight, the streets were still full of people.

5. I would never betray my friends, _________ they offered me a million dollars.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. C. Despite

2. B. Even if

3. C. Even so

4. C. Even though

5. A. even though

Bài tập 2:

1. Despite the bad weather, the flight took off on time.

2. Even though she is old, she still runs 5 kilometers every morning.

3. Despite the fact that he had a lot of experience, he wasn't offered the job.

4. Even though he is very rich, he never helps the poor.

5. Although the traffic was heavy, we reached the cinema before the movie started.

Bài tập 3:

1. Even if

2. even

3. Even so

4. Even though

5. even if

IELTS The Tutors hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách dùng even though, tránh các lỗi nhầm lẫn phổ biến và nâng cao khả năng diễn đạt ý đối lập trong tiếng Anh. Chúc bạn sớm sử dụng thành thạo cấu trúc này để tự tin hơn trong học tập, thi cử và giao tiếp hằng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Even though là gì và dùng khi nào?

Even though là một liên từ mang nghĩa là “mặc dù”. Cấu trúc này được dùng để kết nối hai vế câu có sự tương phản mạnh mẽ về mặt thực tế, nhấn mạnh một kết quả xảy ra bất chấp một nghịch cảnh nào đó.

2. Sau Even though là gì?

Sau Even though bắt buộc phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (bao gồm chủ ngữ và động từ).

Công thức: Even though + S + V, S + V.

Ví dụ: Even though it was late, he kept working.

3. Cấu trúc Even though khác gì với Despite và In spite of?

Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở thành phần theo sau:

  • Even though/Although/Though: Đi với một mệnh đề (S + V).
  • Despite/In spite of: Đi với một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

4. Có được dùng “but” trong câu có Even though không?

Không. Đây là lỗi sai phổ biến của người Việt do thói quen dịch từ tiếng Việt (“Mặc dù… nhưng…”). Trong tiếng Anh, nếu đã có Even though thì không dùng but ở vế sau.

5. Vị trí của Even though trong câu nằm ở đâu?

Even though có thể đứng ở hai vị trí:

  • Đầu câu: Cần có dấu phẩy ngăn cách giữa hai mệnh đề (Ví dụ: Even though I’m tired, I’ll help you.)
  • Giữa câu: Không cần dấu phẩy (Ví dụ: I’ll help you even though I’m tired.)

6. Even though nhấn mạnh mạnh hơn Although đúng không?

Đúng. Mặc dù cả hai đều mang nghĩa “mặc dù”, nhưng Even though mang sắc thái đối lập và nhấn mạnh sự ngạc nhiên mạnh mẽ hơn so với Although hay Though.

7. Khi nào dùng Even though thay vì Even if?

  • Dùng Even though cho một sự thật đã biết hoặc đã xảy ra.
  • Dùng Even if cho một giả thuyết hoặc tình huống có thể xảy ra nhưng không chắc chắn (mang nghĩa “ngay cả khi/dù cho có…”).
Gửi đánh giá