![]()
Trong giao tiếp tiếng Anh, người bản ngữ thường sử dụng câu hỏi đuôi (Tag Questions) để xác nhận thông tin, tìm sự đồng tình hoặc làm cho câu nói trở nên tự nhiên hơn. Đây là một cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Cùng IELTS The Tutors tìm hiểu chi tiết về loại câu này trong bài viết dưới đây!
Câu hỏi đuôi (Tag Question) là gì?
Theo từ điển Cambridge, câu hỏi đuôi trong tiếng Anh (Tag Questions) là một dạng câu hỏi Yes/ No Question được thêm vào cuối câu trần thuật và được ngăn cắt với câu mệnh đề phía trước bằng dấu phẩy để biến câu đó thành dạng câu hỏi. Loại câu này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, dùng để kiểm tra xem thông tin vừa nói có đúng hay không. Trong nhiều trường hợp, câu hỏi đuôi còn được dùng để tìm sự đồng tình hoặc xác nhận ý kiến từ người nghe.
Ví dụ:
- It's a lovely day, isn't it? (Trời hôm nay thật đẹp, có phải không?)
- You don't like spicy food, do you? (Bạn không thích đồ ăn cay, đúng không?)

Cấu trúc câu hỏi đuôi trong tiếng Anh
Câu hỏi đuôi được tạo thành từ hai phần chính: “mệnh đề chính” và “tag questions”. Nếu mệnh đề chính ở thể khẳng định, thì câu hỏi đuôi sẽ được dùng ở thể phủ định và ngược lại.
Cấu trúc:
- S + Auxiliary verb/ to be/ modal verb + V…, + Auxiliary verb/ to be + not + đại từ chủ ngữ của S?
- S + Auxiliary verb/ to be/ modal verb + not + V…, + Auxiliary verb/ to be + đại từ chủ ngữ của S?
Lưu ý: Phần phủ định trong câu hỏi đuôi luôn dùng dạng rút gọn (ví dụ: isn’t, haven’t, didn’t).
Ví dụ:
- She is studying English, isn’t she? (Cô ấy đang học tiếng Anh, đúng không?)
- They have finished the project, haven’t they? (Họ đã hoàn thành dự án rồi, phải không?)
- He isn’t at home, is he? (Anh ấy không có ở nhà, đúng không?)
- You didn’t call me, did you? (Bạn đã không gọi cho tôi, đúng không?)
Để sử dụng đúng câu hỏi đuôi (tag questions), phần đuôi cần tuân theo các nguyên tắc sau:
- Chủ ngữ ở phần đuôi phải được thay bằng đại từ nhân xưng tương ứng với chủ ngữ.
- Câu hỏi đuôi chỉ dùng với câu trần thuật, vì vậy bạn cần xác định câu ban đầu là khẳng định hay phủ định để chọn phần đuôi phù hợp.
- Động từ trong phần đuôi phải cùng thì với động từ ở mệnh đề chính để đảm bảo sự thống nhất về thời gian.
- Phần đuôi luôn sử dụng đúng trợ động từ hoặc động từ to be giống với mệnh đề chính để câu được chính xác về ngữ pháp.

Công thức của câu hỏi đuôi theo từng thì
|
Các dạng thì |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Các thì hiện tại |
Động từ to be:
|
|
|
Động từ thường:
|
|
|
|
Các thì quá khứ |
Động từ to be:
|
|
|
Động từ thường:
|
|
|
|
Các thì tương lai |
|
|
|
Các thì hoàn thành |
|
|
|
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) |
|
|
Xem thêm:
Cách sử dụng câu hỏi đuôi trong giao tiếp
Tùy vào ngữ điệu lên hay xuống giọng, câu hỏi đuôi có thể mang nhiều mục đích khác nhau.

Một cách dùng phổ biến là để xác nhận thông tin khi bạn chưa hoàn toàn chắc chắn về điều mình nói. Lúc này, người nói thường lên giọng ở cuối câu để hỏi lại.
Ví dụ:
- The class starts at 8 a.m., doesn’t it?↑ (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ, đúng không?)
- You left your notebook here, didn’t you?↑ (Bạn để quên vở ở đây, đúng không?)
Ngoài ra, câu hỏi đuôi còn được dùng để tìm sự đồng tình từ người nghe. Khi đó, bạn thường xuống giọng vì gần như đã biết câu trả lời.
Ví dụ:
- This café is really cozy, isn’t it?↓ (Quán cà phê này ấm cúng thật, đúng không?)
- The lesson today was interesting, wasn’t it?↓ (Bài học hôm nay thú vị mà, đúng không?)
Bên cạnh đó, câu hỏi đuôi còn giúp làm mềm các yêu cầu hoặc lời nhắc nhở, khiến câu nói lịch sự và dễ nghe hơn thay vì mang cảm giác ra lệnh.
Ví dụ:
- You’ll help me with this task, won’t you? (Bạn sẽ giúp tôi việc này chứ?)
- Turn off the lights before leaving, will you? (Tắt đèn trước khi ra ngoài nhé?)
Cách trả lời câu hỏi đuôi
Nguyên tắc quan trọng nhất khi trả lời câu hỏi đuôi là dựa vào sự thật. Nếu thông tin đúng, bạn trả lời “Yes”. Nếu thông tin sai, bạn trả lời “No”. Cách trả lời này giống với câu hỏi Yes/No thông thường, không phụ thuộc vào việc câu hỏi đuôi đang ở dạng khẳng định hay phủ định.
Trong trường hợp người hỏi chỉ muốn xác nhận thông tin, bạn có thể trả lời ngắn gọn bằng Yes hoặc No, kèm theo trợ động từ phù hợp với câu
Cấu trúc:
- Yes, S + Auxiliary verb/ tobe.
- No, S + Auxiliary verb/ tobe + not.
Ví dụ: He works as a software engineer, doesn't he?
→ Yes, he does. (Đúng vậy.) / No, he doesn’t. (Không phải.)
Trong giao tiếp thực tế, câu hỏi đuôi thường mang tính gợi mở, vì vậy người trả lời có thể nói thêm thông tin để câu trả lời tự nhiên và rõ ràng hơn.
Ví dụ: You are joining the company trip this weekend, aren’t you?
→ Yes, I am. I’ve already made a plan. / No, I’m not. I’m quite busy this weekend.
Khi trả lời phủ định hoặc đính chính, nên giữ giọng điệu lịch sự và kèm giải thích ngắn gọn.

Các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi (Tag Question)
Bên cạnh quy tắc cơ bản, tiếng Anh có những cấu trúc câu hỏi đuôi biến đổi linh hoạt dựa trên loại từ hoặc ý nghĩa của câu.
Câu hỏi đuôi với “Must”
Cách dùng phần đuôi với “must” phụ thuộc vào ý nghĩa mà nó truyền tải trong câu:
- Cấm đoán, bắt buộc (đuôi must): You must not park here, must you? (Bạn không được đỗ xe ở đây, đúng không?)
- Việc phải làm (đuôi need): We must submit the report today, needn't we? (Chúng ta cần nộp báo cáo hôm nay, đúng không?)
- Phỏng đoán ở hiện tại (đuôi am/is/are): She must be very happy now, isn't she? (Cô ấy hẳn là đang rất hạnh phúc, phải không?)
- Phỏng đoán ở quá khứ (đuôi have/has hoặc was/were): He must have stolen the money, hasn't he? (Hẳn là anh ta đã trộm tiền, đúng không?)
Câu hỏi đuôi của câu mệnh lệnh
Dùng để làm lời yêu cầu trở nên lịch sự hoặc nhẹ nhàng hơn. Thường sử dụng “will you/ won't you” (đối với câu khẳng định) và “will you” (đối với câu phủ định).
Ví dụ:
- Give me a hand, will you? (Giúp tôi một tay được không?)
- Don't make too much noise, will you? (Đừng làm ồn quá nhé?)
Câu hỏi đuôi của câu cảm thán
Phần đuôi được xác định bằng cách lấy danh từ chính trong câu làm chủ ngữ và sử dụng động từ to be phù hợp ở thể phủ định.
Ví dụ:
- What a beautiful view, isn't it? (Cảnh đẹp thật đấy, phải không?)
- How smart those students are, aren't they? (Những học sinh đó thông minh thật, đúng không?)
Câu hỏi đuôi với “Let”
- Rủ rê (Let's = Let us): Dùng shall we?
Ví dụ: Let’s go grab some coffee, shall we? (Chúng ta đi uống cà phê nhé?)
- Xin phép (Let me / Let us): Dùng will you? hoặc may I?
Ví dụ: Let us use the printer, will you? (Cho phép chúng tôi dùng máy in nhé?)
- Đề nghị giúp đỡ (Let me): Dùng may I?
Ví dụ: Let me help you with these heavy boxes, may I? (Để tôi giúp bạn với mấy cái thùng nặng này nhé?)
Câu hỏi đuôi với đại từ bất định
Chỉ người (Someone, Everyone, Nobody…) → “They”. Nếu mệnh đề chính có Nobody, No one, phần đuôi phải ở dạng khẳng định.
Ví dụ:
- Someone called my name, didn't they? (Ai đó đã gọi tên tôi, đúng không?)
- No one survived the crash, did they? (Không ai sống sót sau vụ tai nạn, phải không?)
Chỉ vật (Something, Everything, Nothing…) → “It”.
Ví dụ:
- Nothing is impossible, is it? (Không gì là không thể, đúng không?)
- Everything looks perfect, isn't it? (Mọi thứ trông thật hoàn hảo, phải không?)
Câu hỏi đuôi của “I am”
- Khẳng định: I am… , aren't I?
Ví dụ: I am late for the meeting, aren't I? (Tôi bị muộn họp rồi, đúng không?)
- Phủ định: I am not… , am I?
Ví dụ: I am not invited to the wedding, am I? (Tôi không được mời dự đám cưới, phải không?)
Câu hỏi đuôi của “Would rather” và “Had better”
Sử dụng chính trợ động từ xuất hiện trong cấu trúc đó để làm phần đuôi.
- Had better: You'd better see a doctor, hadn't you? (Bạn nên đi khám bác sĩ thì hơn, đúng không?)
- Would rather: She'd rather stay home tonight, wouldn't she? (Cô ấy thích ở nhà tối nay hơn, phải không?)
Câu hỏi đuôi với “This, That, These, Those”
- This/That: Câu hỏi đuôi dùng “It”.
Ví dụ: That is your new car, isn't it? (Đó là xe mới của bạn, đúng không?)
- These/Those: Câu hỏi đuôi dùng “They”.
Ví dụ: Those flowers smell wonderful, don't they? (Những bông hoa đó thơm quá, đúng không?)
Cách dùng chi tiết của các loại câu hỏi đuôi đặc biệt này sẽ được bật mí trong các bài viết tiếp theo!
Ngữ điệu khi sử dụng Tag Questions

Rising intonation (ngữ điệu lên)
Bạn dùng ngữ điệu lên khi câu hỏi đuôi mang ý nghĩa hỏi thật, tức là bạn chưa chắc chắn về thông tin và muốn người nghe xác nhận lại.
Khi nói, giọng sẽ lên cao ở phần đuôi câu, thể hiện sự nghi vấn và mong chờ câu trả lời.
Ví dụ:
- You haven't seen my car keys, have you?↑ (Bạn không thấy chìa khóa xe của tôi, đúng không?)
- The pharmacy is still open, isn't it?↑ (Hiệu thuốc vẫn còn mở cửa, phải không nhỉ?)
Falling intonation (ngữ điệu xuống)
Bạn dùng ngữ điệu xuống (Falling intonation) khi câu hỏi đuôi mang tính khẳng định lại thông tin hoặc tạo sự thân thiện trong giao tiếp. Lúc này, người nói thường đã biết hoặc khá chắc chắn câu trả lời, chỉ thêm phần đuôi để gợi sự đồng tình hoặc duy trì cuộc trò chuyện.
Khi nói, giọng sẽ hạ xuống ở phần đuôi câu, thể hiện sự chắc chắn và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- It's a quite expensive restaurant, isn't it?↓ (Nhà hàng này khá đắt đỏ, đúng không nào?)
- You're not going to wear that shirt, are you?↓ (Bạn không định mặc chiếc áo đó đâu, đúng không?)
Tham khảo: Các quy tắc ngữ điệu (Intonation) trong tiếng Anh
Những lỗi thường gặp khi dùng câu hỏi đuôi

Dưới đây là tổng hợp những lỗi phổ biến nhất và cách khắc phục để bạn sử dụng cấu trúc này đúng hơn:
- Người học thường chọn sai trợ động từ ở phần đuôi, không khớp với thì của câu chính. Bạn cần nhớ rằng nếu câu chính ở quá khứ thì phần đuôi cũng phải theo quá khứ, thường dùng did/didn’t.
Ví dụ: She bought a new car, doesn't she? → She bought a new car, didn't she?
- Một số trạng từ như never, hardly, seldom, rarely… đã mang nghĩa phủ định. Vì vậy, câu chính được xem là phủ định và phần đuôi phải ở dạng khẳng định.
Ví dụ: He never goes to the gym, doesn't he? → He never goes to the gym, does he?
- Trong câu hỏi đuôi, chủ ngữ bắt buộc phải là đại từ nhân xưng như he, she, it, they… chứ không được lặp lại danh từ.
Ví dụ: Mr. Smith is a teacher, isn't Mr. Smith? → Mr. Smith is a teacher, isn't he?
- Trong câu hỏi đuôi, “I am” sẽ đi với “aren’t I”, không dùng “amn't I”.
Ví dụ: I am late, am not I? → I am late, aren't I?
- Nhiều người nnhầm giữa động từ to be và động từ thường khi tạo câu hỏi đuôi. Cần nhớ là nếu câu chính dùng to be thì phần đuôi cũng dùng to be; nếu dùng động từ thường thì mới dùng do/does/did.
Ví dụ: You are a student, don't you? → You are a student, aren't you?
- Lỗi trả lời câu hỏi đuôi phủ định
Ví dụ: You didn’t do the homework, did you?
→ Nếu bạn chưa làm, câu trả lời đúng là: No, I didn’t.
→ Nếu bạn trả lời “Yes”, người nghe sẽ hiểu là bạn đã làm bài rồi.
Bài tập câu hỏi đuôi có đáp án
Bài tập 1: Điền câu hỏi đuôi dạng phủ định
Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi phù hợp.
1. She works late every day, ________?
2. They have finished the report, ________?
3. He can drive very well, ________?
4. You were at the meeting yesterday, ________?
5. The students will pass the exam, ________?
6. Someone called you last night, ________?
7. Everyone enjoyed the concert, ________?
8. This laptop is very expensive, ________?
9. Your brother has moved to Canada, ________?
10. We are meeting them tomorrow, ________?
Bài tập 2: Điền câu hỏi đuôi dạng khẳng định
Hoàn thành câu với câu hỏi đuôi phù hợp.
1. She isn’t ready yet, ________?
2. They don’t like spicy food, ________?
3. He hasn’t finished his homework, ________?
4. We won’t be late, ________?
5. She didn’t understand the lesson, ________?
6. The movie wasn’t interesting, ________?
7. Nobody knows the answer, ________?
8. Nothing has changed, ________?
9. You can’t solve this problem, ________?
10. He shouldn’t be here, ________?
Bài tập 3: Trắc nghiệm câu hỏi đuôi
1. She is studying abroad, ________?
A. is she
B. isn’t she
C. does she
D. doesn’t she
2. They didn’t attend the class, ________?
A. did they
B. didn’t they
C. do they
D. don’t they
3. Let’s start the meeting, ________?
A. will we
B. shall we
C. don’t we
D. do we
4. He has never been here, ________?
A. hasn’t he
B. has he
C. did he
D. doesn’t he
5. You are coming with us, ________?
A. are you
B. aren’t you
C. do you
D. don’t you
6. Nobody called me, ________?
A. didn’t they
B. did they
C. do they
D. don’t they
7. She can speak French, ________?
A. can she
B. can’t she
C. does she
D. doesn’t she
8. We were late, ________?
A. weren’t we
B. were we
C. didn’t we
D. did we
9. It will rain tomorrow, ________?
A. will it
B. won’t it
C. does it
D. doesn’t it
10. I’m your teacher, ________?
A. am I
B. aren’t I
C. don’t I
D. do I
Bài tập 4: Hoàn thành câu với câu hỏi đuôi
1. Everyone is ready, ________?
2. Let’s take a break, ________?
3. You hardly ever watch TV, ________?
4. Nothing was damaged, ________?
5. She used to live here, ________?
6. Somebody has taken my bag, ________?
7. We should finish this today, ________?
8. He had better leave now, ________?
9. No one can solve this puzzle, ________?
10. There is something wrong, ________?
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. doesn’t she?
2. haven’t they?
3. can’t he?
4. weren’t you?
5. won’t they?
6. didn’t they?
7. didn’t they?
8. isn’t it?
9. hasn’t he?
10. aren’t we?
Bài tập 2:
1. is she?
2. do they?
3. has he?
4. will we?
5. did she?
6. was it?
7. do they?
8. has it?
9. can you?
10. should he?
Bài tập 3:
1. B
2. A
3. B
4. B
5. B
6. B
7. B
8. A
9. B
10. B
Bài tập 4:
1. aren’t they?
2. shall we?
3. do you?
4. was it?
5. didn’t she?
6. haven’t they?
7. shouldn’t we?
8. hadn’t he?
9. can they?
10. isn’t there?
Câu hỏi đuôi (Tag questions) là một cấu trúc ngữ pháp hữu ích giúp cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và tương tác hơn. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp bạn tự tin sử dụng chính xác trong cả giao tiếp và học tập. Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để khám phá thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích và dễ áp dụng.


