![]()
Viết lại câu điều kiện (loại 1, 2, 3) là dạng bài dễ mất điểm nếu thí sinh không không nắm rõ quy tắc biến đổi. Cùng IELTS The Tutors ôn lại toàn bộ kiến thức trọng tâm của câu điều kiện và hướng dẫn cách viết lại câu hiệu quả ngay dưới đây!
| Key takeaways |
Câu điều kiện gồm 2 phần: If-clause (giả thiết) + Main clause (kết quả).
Nguyên tắc viết lại câu điều kiện: Xác định đúng thì → chọn loại câu → áp dụng quy tắc “lùi thì & đổi thể”.
Ứng dụng các cấu trúc viết lại câu điều kiện vào IELTS giúp tăng Grammatical Range & Accuracy trong Writing và Speaking. |
Tóm tắt lý thuyết câu điều kiện tiếng Anh
Câu điều kiện (Conditional Sentences) là loại câu dùng để diễn tả một điều kiện và kết quả có thể xảy ra khi điều kiện đó xảy ra, thường có nghĩa là “nếu… thì…”. Một câu thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (If-clause) và mệnh đề chính (Main clause).
Câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional) là câu dùng để diễn tả một sự việc có thật hoặc có khả năng cao sẽ xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Công thức:
- Với động từ thường: If + S + V(s/es), S + will/should/can… + V-inf
- Với động từ to be: If + S + am/is/are (not) + adj/noun phrase, S + will/should/can… + V-inf
Ví dụ:
- If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
- If she is tired, she will go to bed early. (Nếu cô ấy mệt, cô ấy sẽ đi ngủ sớm.)
- If you do not hurry, you will miss the bus. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.)
Câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional) là câu dùng để diễn tả một tình huống không có thật, trái ngược với thực tế ở hiện tại hoặc khó có khả năng xảy ra trong tương lai.
Công thức:
- Với động từ thường: If + S + V2/ed, S + would/might/could… + V-inf
- Với động từ to be: If + S + were (not) + adj/noun phrase, S + would/might/could…+ V-inf
Lưu ý: Động từ to be trong mệnh đề if của câu điều kiện loại 2 luôn được chia ở “were”.
Ví dụ:
- If I had a car, I would travel more. (Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.)
- If he were rich, he would buy a big house. (Nếu anh ấy giàu, anh ấy sẽ mua một ngôi nhà lớn.)
- If I did not have so much work, I would visit your hometown. (Nếu tôi không quá bận rộn, tôi sẽ đến thăm quê hương của bạn.)
Câu điều kiện loại 3
Câu điều kiện loại 3 (Type 3 Conditional) là câu dùng để diễn tả một tình huống không có thật trong quá khứ và nêu lên kết quả giả định của nó (thường dùng để thể hiện sự hối tiếc).
Công thức:
- Với động từ thường: If + S + had + V3/ed, S + would/might/could… + have + V3/ed
- Với động từ to be: If + S + had (not) been + adj/noun phrase, S + would/might/could… + have + been/V3/ed
Ví dụ:
- If they had studied harder, they would have passed the exam. (Nếu họ học chăm hơn, họ đã thi đậu rồi.)
- If she had been more careful, she would have avoided the mistake. (Nếu cô ấy cẩn thận hơn, cô ấy đã tránh được lỗi đó.)
- If he had not forgotten his keys, he would have entered the house. (Nếu anh ấy không quên chìa khóa, anh ấy đã vào được nhà rồi.)
Câu điều kiện hỗn hợp
Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) giúp diễn tả một sự việc đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ và để lại hậu quả/hệ quả còn kéo dài đến hiện tại.
Thường gặp nhất là loại kết hợp giữa quá khứ và hiện tại để diễn tả một giả định trái với quá khứ, dẫn đến kết quả trái với hiện tại.
Công thức: If + S + had + V3/ed, S + would/might/could… + V-inf
Ví dụ:
- If I had listened to your advice, I would be happier now. (Nếu tôi đã nghe lời bạn, bây giờ tôi đã hạnh phúc hơn.)
- If he had not dropped out of school, he would have a better job now. (Nếu anh ấy không bỏ học, bây giờ anh ấy đã có một công việc tốt hơn.)

Cách viết lại câu điều kiện
Viết lại câu điều kiện dùng đảo ngữ
Để viết lại câu điều kiện bằng phương pháp đảo ngữ, bạn cần ghi nhớ các quy tắc chung sau:
- Bỏ “If” ở mọi cấu trúc.
- Nếu có “Not”, đặt sau Chủ ngữ (không viết tắt lên đầu câu).
Hướng dẫn đảo ngữ câu điều kiện theo từng loại:
Đảo ngữ câu điều kiện loại 1: Dùng “Should”
Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả sự việc có khả năng xảy ra, mang tính lịch sự hoặc lời khuyên.
Cấu trúc đảo ngữ:
- Với động từ to be: Should + S + (not) + be + Adj/N, S + will/should/can… + V-inf
- Với động từ thường: Should + S + (not) + V-inf S + will/should/can … + V -inf
Ví dụ:
- If you need any help, please call me. → Should you need any help, please call me. (Nếu bạn cần sự giúp đỡ, hãy gọi cho tôi.)
- If you see Tammy, tell him to call me. → Should you see Tammy, tell him to call me. (Nếu bạn gặp Tammy, hãy bảo anh ấy gọi cho tôi.)
Đảo ngữ câu điều kiện loại 2: Dùng “Were”
Cấu trúc này thường được dùng cho tình huống trái ngược hiện tại.
Cấu trúc đảo ngữ:
- Với động từ to be: Were + S + (not) + Adj/N, S + would/might/could… + V.-inf
- Với động từ thường: Were + S + (not) + to V, S + would/might/could… + V-inf
Ví dụ:
- If I were a millionaire, I would build a school. → Were I a millionaire, I would build a school. (Nếu tôi là một triệu phú, tôi sẽ xây dựng một trường học.)
- If she knew the truth, she would be sad. → Were she to know the truth, she would be sad. (Nếu cô ấy biết sự thật, cô ấy sẽ buồn mất.)
Đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Dùng “Had”
Cấu trúc này thường được dùng cho tình huống trái ngược quá khứ.
Cấu trúc đảo ngữ:
- Với động từ to be: Had + S + (not) + been + Adj/Noun , S2 + would/might/could… + have + V3/ed
- Với động từ thường: Had + S + (not) + V3/ed, S + would/might/could… + have + V3/ed
Ví dụ:
- If we had left earlier, we could have caught the train. → Had we left earlier, we could have caught the train. (Nếu chúng ta rời đi sớm hơn, chúng ta đã có thể bắt kịp tàu.)
- If she had studied harder, she would have passed the test. → Had she studied harder, she would have passed the test. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã thi đậu.)
Đảo ngữ câu điều kiện hỗn hợp: Dùng “Had”
Cấu trúc này thường được dùng cho giả thiết quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại.
Cấu trúc đảo ngữ: Had + S + (not) + V3/ed …, S + would/might/could + V-inf
Ví dụ:
- If he had won the lottery yesterday, he would be rich now. → Had he won the lottery yesterday, he would be rich now. (Nếu hôm qua anh ta trúng xổ số, giờ anh ta đã giàu rồi.)
- If she had learned to drive earlier, she would be more independent now. → Had she learned to drive earlier, she would be more independent now. (Nếu cô ấy học lái xe sớm hơn, bây giờ cô ấy đã tự lập hơn.)
Viết lại câu điều kiện với “if”
Để viết lại câu điều kiện với “If” chính xác, bạn cần phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Xác định loại câu điều kiện: Dựa vào thì (tense) của câu gốc.
- Lùi thì & đảo thể: Đối với loại 2 và 3, câu viết lại phải có ý nghĩa trái ngược với thực tế (Khẳng định → Phủ định).
- Xác định mệnh đề If:
- Đối với câu có Because: Mệnh đề chứa Because là mệnh đề If.
- Đối với câu có So / That’s why: Mệnh đề đứng trước So/That's why là mệnh đề If.
Chi tiết cách làm bài như sau:
Trường hợp 1: Dùng If Loại 1
Khi hai vế câu ở thì tương lai đơn hoặc hiện tại đơn mang tính chất “nếu làm điều này thì sẽ có điều kia”, ta giữ nguyên ý nghĩa (không đổi thể khẳng định/phủ định).
Ví dụ:
- I will have free time. I will visit my grandparents. → If I have free time, I will visit my grandparents. (Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi sẽ đi thăm ông bà.)
- She feels tired, so she will go to bed early. → If she feels tired, she will go to bed early. (Nếu cô ấy thấy mệt, cô ấy sẽ đi ngủ sớm.)
- Jammy studies hard, so he will pass the exam. → If Jammy studies hard, he will pass the exam. (Nếu Jammy học chăm, anh ta sẽ đậu kỳ thi.)
Trường hợp 2: Dùng If Loại 2
Khi hai vế ở thì hiện tại đơn ta lùi về quá khứ đơn, đổi khẳng định thành phủ định và ngược lại. (Lưu ý: Động từ to be luôn dùng “were”.)
Ví dụ:
- I am not tall, so I can't join the basketball team. → If I were tall, I could join the basketball team.
- She doesn’t have enough money, so she can’t buy that phone. → If she had enough money, she could buy that phone. (Nếu cô ấy có đủ tiền, cô ấy đã có thể mua chiếc điện thoại đó.)
- My brother is very lazy, that’s why he doesn’t succeed. → If my brother were not lazy, he would succeed. (Nếu anh trai tôi không lười, anh ấy đã thành công.)
Trường hợp 3: Dùng If Loại 3
Khi hai vế ở thì quá khứ đơn, ta cần lùi thì về quá khứ hoàn thành, đổi khẳng định thành phủ định và ngược lại.
Ví dụ:
- They didn't bring an umbrella, because of that they got wet. → If they had brought an umbrella, they wouldn't have got wet. (Nếu họ mang theo ô, họ đã không bị ướt.)
- He missed the bus because he woke up late. → If he had not woken up late, he would not have missed the bus. (Nếu anh ấy không dậy muộn, anh ấy đã không lỡ xe buýt.)
- She didn’t study, that’s why she failed the exam. → If she had studied, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy học bài, cô ấy đã thi đậu.)
Viết lại câu điều kiện với “Unless”
Unless mang ý nghĩa là “Trừ khi”, và nó tương đương với If… not. Do đó, khi chuyển đổi, ta lấy “not” ra khỏi If để có Unless, vế còn lại giữ nguyên.
Ví dụ:
- If you don't study hard, you will fail the exam. → Unless you study hard, you will fail the exam. (Trừ khi bạn học hành chăm chỉ, không thì bạn sẽ trượt kỳ thi.)
- If he didn't hurry, he would miss the bus. → Unless he hurried, he would miss the bus. (Trừ khi anh ta nhanh hơn, không thì anh ta sẽ lỡ xe buýt.)
- If it is not sunny, we can't go to the beach. → Unless it is sunny, we can't go to the beach. (Trừ khi trời nắng, không thì chúng ta không thể đi biển được.)

Viết lại câu điều kiện từ “without” sang “if”
Trong tiếng Anh, “without” thường mang nghĩa phủ định tương đương với “if … not” trong câu điều kiện.
“Without” thường đi với:
- Cụm danh từ (noun phrase)
- Động từ thêm “-ing” (V-ing)
Vì vậy, khi viết lại câu với “if”, cần chuyển phần sau “without” thành một mệnh đề đầy đủ và dùng dạng phủ định với “not”.
Ví dụ:
- Without the internet, life would be very difficult. → If it weren’t for the internet, life would be very difficult. (Nếu không có internet, cuộc sống sẽ rất khó khăn.)
- Without your warning, I would have had an accident. → If you hadn’t warned me, I would have had an accident. (Nếu bạn không cảnh báo tôi, tôi đã gặp tai nạn rồi.)
Viết lại câu điều kiện từ or, otherwise sang câu có if
Or / Otherwise có nghĩa là “nếu không thì” hoặc “không thì”, thường dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì. Đây là câu mệnh lệnh, vì thế hành động được nhắc đến phải được thực hiện ở hiện tại.
Khi viết lại sang câu có “if”, ta thường chuyển thành câu điều kiện loại 1 với mệnh đề điều kiện ở dạng phủ định.
Công thức: V-inf… + Or/Otherwise + S + will + V…
→ If you don’t + V-inf…, S + will + V…
Ví dụ:
- Wear your coat, otherwise you will catch a cold. → If you don’t wear your coat, you will catch a cold. (Nếu bạn không mặc áo khoác, bạn sẽ bị cảm lạnh.)
- Study hard or you will fail the final exam. → If you don’t study hard, you will fail the final exam. (Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi cuối kỳ.)
- Be quiet or the baby will wake up. → If you aren't quiet, the baby will wake up. (Nếu bạn không im lặng, em bé sẽ thức giấc.)
Viết lại câu điều kiện từ cấu trúc “but for”
“But for” mang nghĩa “nếu không có…” hoặc “nếu không phải vì…”. Cấu trúc này thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ và được dùng để diễn tả nguyên nhân làm thay đổi kết quả của sự việc.
Trong câu điều kiện, “but for” thường xuất hiện ở:
- Câu điều kiện loại 2 để nói về tình huống không có thật ở hiện tại
- Câu điều kiện loại 3 để nói về tình huống không có thật trong quá khứ
Khi viết lại sang câu có “if”, ta dùng:
- But for + noun → If it weren’t for + noun (điều kiện loại 2)
- But for + noun → If it hadn’t been for + noun (điều kiện loại 3)
Phần còn lại của câu thường được giữ nguyên.
Ví dụ
- But for the heavy rain, we would go camping. → If it weren’t for the heavy rain, we would go camping. (Nếu không vì cơn mưa nặng hạt, chúng tôi đã đi cắm trại rồi.)
- But for this map, they could get lost. → If it weren’t for this map, they could get lost. (Nếu không có tấm bản đồ này, họ có thể bị lạc.)
- But for your seatbelt, you could have been seriously injured. → If it hadn’t been for your seatbelt, you could have been seriously injured. (Nếu không nhờ dây an toàn, bạn có lẽ đã bị thương nặng rồi.)
- But for the traffic jam, she could have arrived on time. → If it hadn’t been for the traffic jam, she could have arrived on time. (Nếu không vì kẹt xe, cô ấy đã có thể đến đúng giờ.)
Viết lại câu điều kiện với Provided / Providing that
Provided / Providing that có nghĩa là “Miễn là”, “Với điều kiện là” và có thể đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề. Cụm này có thể thay thế hoàn toàn cho If trong các câu điều kiện (thường là loại 1) để nhấn mạnh sự ràng buộc của điều kiện đó.
Cấu trúc: Provided / Providing (that) + S + V, S + Will + V
Lưu ý: “that” có thể giữ lại hoặc lược bỏ mà không làm thay đổi nghĩa.
Ví dụ:
- If you return the book by Friday, you won't have to pay a fine. → Provided that you return the book by Friday, you won't have to pay a fine. (Miễn là bạn trả sách trước thứ Sáu, bạn sẽ không phải nộp phạt.)
- If all members agree, we will start the project next week. → We will start the project next week providing all members agree. (Chúng ta sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới với điều kiện là tất cả thành viên đồng ý.)
- If the weather is good, the flight will take off on time. → Providing that the weather is good, the flight will take off on time. (Nếu thời tiết đẹp, chuyến bay sẽ cất cánh đúng giờ.)

Ứng dụng trong IELTS Writing & Speaking
Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2
Trong Writing, việc sử dụng đảo ngữ hoặc các liên từ trang trọng giúp bài viết mang tính học thuật (academic) cao hơn.
Sử dụng đảo ngữ để nhấn mạnh: Thay vì dùng “If”, đảo ngữ giúp câu văn mạnh mẽ hơn, thường dùng ở phần đưa ra giải pháp hoặc hệ quả.
Ví dụ:
- Đưa ra giải pháp hiện tại: Should the government implement stricter laws, environmental pollution will be tackled more effectively. (Nếu chính phủ thực thi luật nghiêm khắc hơn, ô nhiễm môi trường sẽ được giải quyết hiệu quả hơn.)
- Dùng cho minh chứng trong quá khứ: Had the authorities invested in public transport sooner, the current traffic congestion could have been avoided. (Nếu chính quyền đầu tư vào giao thông công cộng sớm hơn, tình trạng tắc nghẽn hiện nay đã có thể được tránh khỏi.)
Sử dụng “Provided that” / “Providing that”: Dùng để thay thế “If” loại 1 khi nói về các điều kiện tiên quyết cho một xu hướng hoặc chính sách.
Ví dụ: Students can achieve better academic results provided that they are given access to modern technology. (Học sinh có thể đạt kết quả tốt hơn miễn là các em được tiếp cận với công nghệ hiện đại.)
Sử dụng “But for” / “If it weren't for”: Dùng để giả định một yếu tố quan trọng đã thay đổi thực tế như thế nào.
Ví dụ: But for the development of social media, people would find it difficult to stay connected in the digital age. (Nếu không nhờ sự phát triển của mạng xã hội, mọi người sẽ thấy khó khăn trong việc giữ kết nối trong kỷ nguyên số.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Trong Speaking, bạn cần sự linh hoạt. Các cấu trúc như “Unless” hay “Otherwise” giúp giọng điệu tự nhiên nhưng vẫn phô diễn được ngữ pháp tốt.
Sử dụng “Unless” (Thay cho If… not): Thường dùng trong Part 1 hoặc Part 3 khi nói về thói quen hoặc quan điểm cá nhân.
Question: Do you like exercising? (Bạn có thích tập thể dục không?)
Answer: To be honest, I'm a bit lazy. I don't go to the gym unless my friends drag me there. (Thật lòng mà nói tôi hơi lười. Tôi không đi tập gym trừ khi bạn bè kéo tôi đi.)
Sử dụng “Or / Otherwise”: Rất hiệu quả khi giải thích hậu quả của một vấn đề trong Part 3.
Question: Why is it important to protect the environment? (Tại sao việc bảo vệ môi trường lại quan trọng?)
Answer: We must take immediate action, otherwise future generations will suffer from severe climate change. (Chúng ta phải hành động ngay lập tức, nếu không các thế hệ tương lai sẽ phải chịu đựng biến đổi khí hậu khắc nghiệt.)
Sử dụng “Without” (Thay cho If): Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một thứ gì đó.
Question: How often do you use your mobile phone? (Bạn có thường xuyên dùng điện thoại không?)
Answer: Every day! Without my phone, I would feel completely lost because I use it for everything from work to navigation. (Mỗi ngày luôn! Nếu không có điện thoại, tôi sẽ thấy lạc lõng hoàn toàn vì tôi dùng nó cho mọi thứ từ việc làm đến tìm đường.)
Bài tập viết lại câu điều kiện loại 1, 2, 3 có đáp án
Bài 1: Viết lại câu với câu điều kiện loại 1, 2
1. I feel sick, so I won’t go to school.
→ If I __________
2. She doesn’t study hard, that’s why she gets bad marks.
→ If she __________
3. They don’t leave now, so they will miss the train.
→ If they __________
4. He doesn’t know her number, so he can’t call her.
→ If he __________
5. You don’t wear a jacket, so you will get cold.
→ If you __________
6. We don’t hurry, otherwise we will be late.
→ If we __________
7. He is careless, that’s why he makes many mistakes.
→ If he __________
8. I don’t have enough time, so I can’t help you.
→ If I __________
9. You don’t water the plants, they will die.
→ Unless you __________
10. We won’t go out because it rains heavily.
→ If it __________
Bài 2: Viết lại câu với câu điều kiện loại 2
1. I can’t buy this laptop because I don’t have enough money.
→ If I __________
2. He doesn’t exercise, so he isn’t healthy.
→ If he __________
3. Without your advice, I wouldn’t solve this problem.
→ If it __________
4. But for her support, he would give up.
→ If it __________
5. You don’t study harder, you won’t pass the exam.
→ Unless you __________
6. I can lend you my book if you return it tomorrow.
→ Provided that __________
7. She doesn’t speak English well, so she can’t apply for the job.
→ If she __________
8. They aren’t careful, so they make many mistakes.
→ If they __________
9. Without this map, we could get lost.
→ If it __________
10. You can join the club if you follow the rules.
→ Providing that __________
Bài 3: Viết lại câu với câu điều kiện loại 3
1. He didn’t wake up early, so he missed the bus.
→ If he __________
2. She forgot her homework, that’s why the teacher punished her.
→ If she __________
3. They didn’t prepare well, so they failed the exam.
→ If they __________
4. Without your help, I couldn’t have finished the task.
→ If it __________
5. But for the rain, we would have had a picnic.
→ If it __________
6. He was careless, so he made a big mistake.
→ If he __________
7. She didn’t listen to me, that’s why she got lost.
→ If she __________
8. They didn’t leave earlier, so they were late.
→ If they __________
Bài 4: Viết lại câu với câu điều kiện hỗn hợp
1. I didn’t study hard, so now I don’t have a good job.
→ If I __________
2. She didn’t take that opportunity, so she isn’t successful now.
→ If she __________
3. He didn’t save money, so now he is in debt.
→ If he __________
4. They didn’t follow the instructions, so now the machine doesn’t work.
→ If they __________
5. I didn’t learn English earlier, so now I can’t communicate well.
→ If I __________
Bài 5: Viết lại câu điều kiện bằng cách đảo ngữ
1. If you need any support, contact me immediately.
→ Should you __________
2. If she were more confident, she would speak in public.
→ Were she __________
3. If he had taken the medicine, he would have recovered.
→ Had he __________
4. If they had trained harder, they would win the match now.
→ Had they __________
5. If you see him, tell him the truth.
→ Should you __________
6. If you don’t finish this report today, you will be fired.
→ Unless __________
→ Finish __________ otherwise __________
7. If he didn’t have financial problems, he would travel abroad.
→ But for __________
8. If she hadn’t helped me, I would have failed the exam.
→ Without __________
→ Had __________
9. If you follow my advice, you will succeed.
→ Provided that __________
→ Should __________
10. If they don’t reduce pollution, the environment will be destroyed.
→ Unless __________
→ Otherwise __________
Bài 6: Tìm và sửa lỗi sai
1. If she studied harder, she will pass the exam.
2. Unless he doesn’t hurry, he will miss the train.
3. If I had known that, I will tell you.
4. But for he, I would succeed.
5. Had he knew the truth, he would have reacted differently.
Đáp án gợi ý
Bài 1
1. If I didn't feel sick, I would go to school.
2. If she studied hard, she would get good marks.
3. If they don’t leave now, they will miss the train.
4. If he knew her number, he could call her.
5. If you don’t wear a jacket, you will get cold.
6. If we don’t hurry, we will be late.
7. If he were not careless, he wouldn’t make many mistakes.
8. If I had enough time, I could help you.
9. Unless you water the plants, they will die.
10. If it didn’t rain heavily, we would go out.
Bài 2
1. If I had enough money, I could buy this laptop.
2. If he exercised, he would be healthy.
3. If it weren’t for your advice, I wouldn’t solve this problem.
4. If it weren’t for her support, he would give up.
5. Unless you study harder, you won’t pass the exam.
6. Provided that you return it tomorrow, I can lend you my book.
7. If she spoke English well, she could apply for the job.
8. If they were careful, they wouldn’t make many mistakes.
9. If it weren’t for this map, we could get lost.
10. Providing that you follow the rules, you can join the club.
Bài 3
1. If he had woken up early, he wouldn’t have missed the bus.
2. If she hadn’t forgotten her homework, the teacher wouldn’t have punished her.
3. If they had prepared well, they wouldn’t have failed the exam.
4. If it hadn’t been for your help, I couldn’t have finished the task.
5. If it hadn’t rained, we would have had a picnic.
6. If he hadn’t been careless, he wouldn’t have made a big mistake.
7. If she had listened to me, she wouldn’t have got lost.
8. If they had left earlier, they wouldn’t have been late.
Bài 4
1. If I had studied hard, I would have a good job now.
2. If she had taken that opportunity, she would be successful now.
3. If he had saved money, he wouldn’t be in debt now.
4. If they had followed the instructions, the machine would work now.
5. If I had learned English earlier, I could communicate well now.
Bài 5
1. Should you need any support, contact me immediately.
2. Were she more confident, she would speak in public.
3. Had he taken the medicine, he would have recovered.
4. Had they trained harder, they would win the match now.
5. Should you see him, tell him the truth.
6.
- Unless you finish this report today, you will be fired.
- Finish this report today, otherwise you will be fired.
7. But for his financial problems, he would travel abroad.
8.
- Without her help, I would have failed the exam.
- Had she not helped me, I would have failed the exam.
9.
- Provided that you follow my advice, you will succeed.
- Should you follow my advice, you will succeed.
10.
- Unless they reduce pollution, the environment will be destroyed.
- They must reduce pollution; otherwise, the environment will be destroyed.
Bài 6
1. will pass → would pass
2. he doesn’t hurry → he hurries
3. will tell → would have told
4. But for he → But for him
5. knew → known
Tóm lại, nắm vững viết lại câu điều kiện loại 1, 2, 3 sẽ giúp bạn làm chủ các dạng bài ngữ pháp và nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên, linh hoạt. Trong hướng dẫn cách viết, điều quan trọng nhất là xác định đúng thì của câu gốc để chọn loại câu điều kiện phù hợp, đồng thời chú ý quy tắc chuyển đổi khẳng định và phủ định. Khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ viết câu mượt mà hơn, tránh lặp ý và cải thiện rõ rệt điểm ngữ pháp trong các kỳ thi như IELTS.
Hãy áp dụng ngay các kiến thức trên vào bài tập mà IELTS The Tutors đã cung cấp để biến lý thuyết thành phản xạ, vì đó đó mới là cách học hiệu quả nhất. Chúc bạn thành công!
Câu hỏi thường gặp
1. Viết lại câu điều kiện là gì?
Viết lại câu điều kiện là dạng bài chuyển đổi câu sao cho nghĩa không đổi, thường sử dụng các cấu trúc If (loại 1, 2, 3) hoặc các biến thể như unless, without, but for…
2. Cách viết lại câu điều kiện loại 1 như thế nào?
Dùng khi sự việc có thể xảy ra: If + hiện tại đơn, will + V-inf. Khi viết lại, giữ nguyên thì và ý nghĩa của câu.
3. Cách viết lại câu điều kiện loại 2 ra sao?
Dùng cho tình huống trái ngược hiện tại: If + quá khứ đơn, would + V-inf. Thường cần đổi từ khẳng định sang phủ định hoặc ngược lại.
4. Cách viết lại câu if từ because/so như thế nào?
Xác định nguyên nhân – kết quả, sau đó chuyển về dạng If phù hợp (loại 1, 2 hoặc 3) và điều chỉnh thì của động từ.
5. Khi nào dùng “unless” trong viết lại câu điều kiện?
“Unless” = “if…not”. Dùng để thay thế mệnh đề phủ định trong câu điều kiện loại 1 hoặc 2.
6. Cách viết lại câu điều kiện loại 3 có khó không?
Không khó nếu nắm công thức: If + had + V3, would have + V3. Đây là dạng diễn tả giả định trái với quá khứ.
7. Làm sao để viết lại câu điều kiện chính xác?
Xác định đúng thì của câu gốc, chọn loại câu điều kiện phù hợp, và chú ý quy tắc đảo ngữ hoặc chuyển đổi khẳng định sang phủ định và ngược lại.
8. Có mẹo nào học viết lại câu điều kiện hiệu quả không?
Luyện theo từng dạng (loại 1 → 2 → 3 → hỗn hợp), kết hợp làm bài tập thường xuyên và ghi nhớ các cấu trúc biến đổi phổ biến.


