bài tập thì hiện tại đơn và tương lai đơn thumbnail

Bài tập thì hiện tại đơn và tương lai đơn là tài liệu ngữ pháp do IELTS The Tutors biên soạn, giúp người học nắm chắc kiến thức một cách hệ thống và dễ hiểu. Bài viết này không chỉ tổng hợp lý thuyết rõ ràng, ngắn gọn mà còn cung cấp cho bạn nhiều dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án chi tiết, sẽ giúp người học củng cố nền tảng ngữ pháp và nâng cao kỹ năng làm bài một cách hiệu quả.

Tóm tắt lý thuyết thì hiện tại đơn và tương lai đơn

Cấu trúc

Thể

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì tương lai đơn (Future Simple)

Khẳng định

Với động từ to be: S + am/is/are + N/Adj

Với động từ thường: S + V(s/es) + O

Ví dụ:

He is a talented pianist. (Anh ấy là một nghệ sĩ piano tài năng.)

My father drinks coffee every morning. (Ba tôi uống cà phê mỗi sáng.)

Với động từ to be:

S + will + be + N/Adj

Với động từ thường:

S + will + V-inf + O

Ví dụ:

He will be a famous artist one day. (Anh ấy sẽ là một nghệ sĩ nổi tiếng vào một ngày nào đó.)

My mother will drink some tea later. (Mẹ tôi sẽ uống một ít trà sau.)

Phủ định

Với động từ to be: S + am not/ isn’t/ aren’t + N/Adj

Với động từ thường: S + don’t/doesn't + V-inf + O

Ví dụ:

They aren't at the office now. (Họ không có ở văn phòng lúc này.)

I don't like spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)

Với động từ to be: S + won’t + be + N/Adj

Với động từ thường: S + will + not + V-inf + O

Ví dụ:

They won’t be at the office tomorrow. (Họ sẽ không có ở văn phòng vào ngày mai.)

I won't like that movie. (Tôi sẽ không thích bộ phim đó đâu.)

Nghi vấn Yes/No

Với động từ to be: Am/Is/Are + S + N/Adj?

→ Yes, S + am/is/are.

→ No, S + am not/ isn’t/ aren’t.

Với động từ thường: Do/Does + S + V-inf + O?

→ Yes, S + do/does.

→ No, S + don’t/doesn't.

Ví dụ:

Is it cold today? (Hôm nay trời có lạnh không?)

Does she speak Chinese? (Cô ấy có nói được tiếng Trung không?)

Với động từ to be: Will + S + be + N/Adj?

→ Yes, S + will,

→ No, S + won’t.

Với động từ thường: Will + S + V-inf + O?

→ Yes, S + will,

→ No, S + won’t.

Ví dụ:

Will you be free this Sunday? (Chủ nhật này bạn có rảnh không?)

Will you take the package for me later? (Lát nữa bạn nhận hàng giúp tôi nhé?)

Nghi vấn Wh-

Với động từ to be: Wh- + am/is/are + S + N/Adj?

Với động từ thường: Wh- + S + V-inf + O?

Ví dụ:

Where is your new house? (Nhà mới của bạn ở đâu?)

What does he eat for breakfast? (Anh ấy ăn gì cho bữa sáng?)

Với động từ to be: Wh- + will + S + be + N/Adj?

Với động từ thường: Wh- + will + S + V-inf + O?

Ví dụ:

Which city will be our next destination? (Thành phố nào sẽ là điểm đến tiếp theo của chúng ta?)

How will she travel to London? (Cô ấy sẽ đi du lịch đến London bằng phương tiện gì?)

Cách dùng

Trước khi vào phần  bài tập thì hiện tại đơn và tương lai đơn, hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu cách dùng của hai thì này dưới đây:

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì tương lai đơn (Future Simple)

Dùng để diễn tả những hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại theo thói quen hoặc lịch sinh hoạt hằng ngày. Các hành động này mang tính ổn định và có thể dự đoán được.

Ví dụ: My sister walks to school every morning. (Em gái tôi đi bộ đến trường mỗi sáng.)

Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai

Ví dụ: I will go to the library to study this weekend. (Tôi sẽ đến thư viện học bài vào cuối tuần.)

Dùng để diễn tả các chân lý, sự thật hiển nhiên hoặc những điều luôn đúng ở mọi thời điểm, không phụ thuộc vào thời gian.

Ví dụ: Water freezes at 0°C. (Nước đóng băng ở 0 độ C.)

Dùng để đưa ra dự đoán mang tính cá nhân, suy đoán hoặc cảm nhận chủ quan, thường không có bằng chứng rõ ràng.

Ví dụ: I think Vietnam national football team will win the football match tonight. (Tôi nghĩ đội tuyển bóng đá Việt Nam sẽ thắng trận bóng tối nay.)

Dùng để nói về những sự việc mang tính cố định hoặc đã rõ ràng.

Ví dụ: He works as an English teacher at IELTS The Tutor. (Anh ấy làm giáo viên tiếng Anh tại IELTS The Tutor.)

Dùng để diễn tả quyết định được đưa ra ngay lập tức tại thời điểm nói, không có kế hoạch hay sự chuẩn bị từ trước.

Ví dụ: It’s raining! I will take an umbrella. (Trời đang mưa rồi! Tôi sẽ cầm theo một chiếc ô.)

Dùng để nói về các lịch trình cố định như giờ tàu xe, máy bay, thời khóa biểu hoặc các sự kiện đã được sắp xếp trước. Dù nói về tương lai nhưng vì tính chắc chắn nên vẫn dùng hiện tại đơn.

Ví dụ: The flight to London starts at 10:30 tonight. (Chuyến bay đi London khởi hành lúc 10 giờ 30 tối nay.)

Thường dùng để nói về kế hoạch hoặc ý định chung chung trong tương lai, chưa có thời gian cụ thể hoặc chưa chắc chắn.

Ví dụ: Someday, I will travel around the world. (Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Dùng để miêu tả hoặc nhận xét về tính cách, đặc điểm của một người.

Ví dụ: She is a very kind person. (Cô ấy là một người rất tốt bụng.)

Dùng để đưa ra lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu hoặc thậm chí là lời đe dọa.

Ví dụ: I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)

Dấu hiệu nhận biết

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Các trạng từ và cụm từ thường xuất hiện trong câu hiện tại đơn giúp nhận biết hành động diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hoặc là sự thật khách quan.

  • Trạng từ chỉ tần suất: Always (luôn luôn), usually / often / frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), seldom / rarely / hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), generally (nhìn chung).

Ví dụ: My father usually reads the newspaper in the morning. (Ba tôi thường xuyên đọc báo vào buổi sáng.)

  • Cụm từ chỉ thời gian lặp lại: Everyday (hàng ngày), every week (hàng tuần), every month (hàng tháng), every year (mỗi năm).

Ví dụ: They clean their house every Sunday. (Họ dọn dẹp nhà cửa vào mỗi Chủ nhật.)

  • Số lần / tần suất cụ thể: Once / twice / three times… (một lần, hai lần, ba lần…)

Ví dụ: I go to the gym three times a week. (Tôi đi đến phòng tập gym ba lần một tuần.)

Thì tương lai đơn (Future Simple)

Các từ và cụm từ xuất hiện trong câu tương lai đơn thường liên quan đến hành động sẽ xảy ra trong tương lai, dự đoán hoặc ý định cá nhân.

  • Khoảng thời gian trong tương lai: In + thời gian trong tương lai (in 5 minutes, in 2030…), tomorrow (ngày mai).

Ví dụ: The taxi will arrive in 10 minutes. (Xe taxi sẽ đến sau 10 phút.)

  • Ngày/tuần/tháng/năm tới: Next day / next week / next month / next year (ngày tới / tuần tới / tháng tới / năm tới)

Ví dụ: We will have a big party next month. (Chúng tôi sẽ có một bữa tiệc lớn vào tháng tới.)

  • Từ chỉ dự đoán, quan điểm cá nhân: Think / believe / suppose (nghĩ / tin / cho là…), perhaps (có lẽ), probably (có lẽ), promise (hứa).

Ví dụ: I believe that you will pass the exam. (Tôi tin rằng bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)

Xem thêm:

Bài tập thì hiện tại đơn và tương lai đơn có đáp án

bài tập thì hiện tại đơn và tương lai đơn có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. My mother _______ to the gym every morning.

A. go

B. goes

C. will go

D. is going

2. I think it _______ sunny tomorrow.

A. is

B. are

C. will be

D. be

3. They _______ often _______ video games on weekdays.

A. don't – play

B. doesn't – play

C. won't – play

D. are not – play

4. _______ you _______ free next Sunday?

A. Do – be

B. Are – be

C. Will – be

D. Does – be

5. The Earth _______ around the Sun.

A. move

B. moves

C. will move

D. moved

6. Wait! I _______ the door for you.

A. open

B. opens

C. will open

D. opened

7. She _______ breakfast at 7 AM every day.

A. has

B. have

C. will have

D. is having

8. I promise I _______ tell your secret to anyone.

A. don't

B. won't

C. am not

D. doesn't

9. Dogs _______ cats.

A. chase

B. chases

C. will chase

D. are chasing

10. Perhaps he _______ us later tonight.

A. call

B. calls

C. will call

D. is calling

Bài tập 2: Điền dạng đúng của động từ to be

1. I (be) _______ at home now, but I (be) _______ at school in 10 minutes.

2. The students (be) _______ very tired after the exam tomorrow.

3. (be) _______ she your English teacher?

4. It (not/be) _______ cold today, but it (be) _______ freezing tomorrow.

5. Who (be) _______ the winner of the next competition?

6. We (be) _______ best friends forever.

7. (be) _______ there any milk in the fridge?

8. My parents (not/be) _______ happy if I fail the test.

9. Look! The sky (be) _______ so blue.

10. In the year 2050, robots (be) _______ everywhere.

Bài tập 3: Chia động từ thường trong ngoặc

1. My father (work) _______ in a big company in the city center.

2. “The phone is ringing.” – “Okay, I (answer) _______ it.”

3. She (not/usually/go) _______ to bed late.

4. I (hope) _______ that they (win) _______ the lottery.

5. Every year, his family (travel) _______ to Da Lat for vacation.

6. Listen! I (tell) _______ you the truth if you listen carefully.

7. How often _______ your brother (wash) _______ his car?

8. I (not/think) _______ the test (be) _______ very difficult.

9. Birds (build) _______ nests in the spring.

10. We (buy) _______ a new house next year if we have enough money.

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

1. She will goes to the cinema with me tomorrow.

2. My cat don't like eating fish.

3. Does your father will help you with your homework?

4. The train will leave at 8:00 AM every day.

5. I believe she comes back soon.

6. How do your mother get to work?

7. I am sure he is pass the exam.

8. We will are famous singers in the future.

9. Will you helps me carry this bag?

10. Water will boil at 100 degrees Celsius.

Bài tập 5: Chuyển sang câu phủ định (-) và nghi vấn (+)

1. He will be a doctor. → (-) __________________________

2. They play soccer on Sundays. → (?) __________________________

3. She will buy a new laptop. → (?) __________________________

4. It rains a lot in summer. → (-) __________________________

5. I will tell him the news. → (-) __________________________

6. We are students. → (?) __________________________

7. The sun rises in the West. → (-) __________________________

8. You will come to the party. → (?) __________________________

9. My sister loves cats. → (?) __________________________

10. They will stay at a hotel. → (-) __________________________

Bài tập 6: Hoàn thành câu với từ gợi ý

1. I / think / life / be / better / in / the future.

2. My / brother / not / like / drink / tea / every morning.

3. What time / the / movie / start / tonight / ?

4. If / it / be / sunny / tomorrow / we / go / camping.

5. She / promise / she / not / be / late / again.

6. How often / you / go / to / the / library / ?

7. I / be / hungry / so / I / make / a sandwich / now.

8. Robots / do / the / housework / for / us / soon.

9. My / friend / live / in / Hanoi / but / he / visit / me / next week.

10. The / lesson / end / at / 11 AM / every day.

Bài tập 7: Chia động từ trong ngoặc để hoàn thành câu điều kiện loại 1

1. If you (study) _______ hard, you (pass) _______ the exam.

2. We (go) _______ to the park if the weather (be) _______ fine.

3. If she (not/hurry) _______, she (miss) _______ the bus.

4. What _______ you (do) _______ if you (be) _______ free tomorrow?

5. He (buy) _______ a new car if he (earn) _______ a lot of money.

6. If they (invite) _______ me, I (come) _______ to their party.

7. If it (rain) _______, we (stay) _______ at home.

8. My teacher (be) _______ angry if I (not/do) _______ my homework.

9. If you (eat) _______ too much candy, your teeth (hurt) _______.

10. Unless he (work) _______ harder, he (not/get) _______ a promotion.

Bài tập 8: Điền từ vào đoạn văn

Hi, I’m Nam. Every day, I (1. get) _______ up at 6:30. I (2. have) _______ breakfast and then I (3. go) _______ to school. Today is Saturday, so I (4. stay) _______ at home. Tomorrow (5. be) _______ Sunday. My family (6. visit) _______ my grandparents in the countryside. I (7. think) _______ it (8. be) _______ a great trip. My grandmother (9. cook) _______ very well, so I (10. eat) _______ a lot of delicious food there.

Bài tập 9: Viết lại câu không đổi nghĩa

1. It is her habit to read books before bed.

→ She always _________________________________.

2. I intend to call her tonight. (will)

→ I _________________________________________.

3. Does the train arrive at 9 PM?

→ Is the _____________________________________?

4. I’m sure about his success in the future. (will)

→ I believe he ________________________________.

5. Don't talk or the baby will wake up.

→ If you _____________________________________.

6. Every morning, walking to school is his routine.

→ He ________________________________________.

7. I promise not to smoke anymore.

→ I promise I ________________________________.

8. The flight is scheduled for 10 AM tomorrow.

→ The flight __________________________________.

9. There is a possibility of rain this afternoon. (will)

→ Perhaps it _________________________________.

10. She is too lazy to pass the test.

→ If she doesn't ______________________________.

Bài tập 10: Chọn đáp án chính xác nhất.

1. Look at those black clouds! I think it _______ soon.

A. rains

B. will rain

C. is raining

D. rain

2. The school year _______ on September 5th every year.

A. will start

B. starts

C. start

D. is starting

3. I _______ you a hand with those suitcases. They look heavy.

A. give

B. will give

C. am giving

D. gives

4. _______ your sister _______ chocolate?

A. Does – likes

B. Do – like

C. Does – like

D. Will – like

5. By the time he _______ here, the meeting _______ over.

A. gets – will be

B. will get – is

C. gets – is

D. will get – will be

6. I _______ home until I _______ my work.

A. won't go – finish  

B. don't go – will finish

C. won't go – will finish

D. don't go – finish

7. Scientists _______ that we _______ on Mars one day.

A. say – live

B. says – will live

C. say – will live  

D. will say – live

8. “What _______ next summer?” – “I'm not sure, maybe I _______ to England.”

A. do you do – go

B. will you do – go

C. will you do – will go

D. do you do – will go

9. Every time she _______, she _______ us a gift.

A. visits/brings

B. will visit/bring

C. visits/will bring

D. will visit/brings

10 Stop! Or you _______ the vase.

A. break

B. breaks

C. will break

D. are breaking

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. B. goes (Thói quen hàng ngày – every morning)

2. C. will be (Dự đoán tương lai – I think/tomorrow)

3. A. don't – play (Thói quen – often/They)

4. C. Will – be (Hỏi trạng thái tương lai – next Sunday)

5. B. moves (Sự thật hiển nhiên)

6. C. will open (Quyết định tức thời ngay lúc nói)

7. A. has (Thói quen – every day/She)

8. B. won't (Lời hứa – I promise)

9. A. chase (Sự thật về loài vật)

10. C. will call (Dự đoán không chắc chắn – Perhaps)

Bài tập 2:

1. am – will be (Hiện tại – Sau 10 phút nữa)

2. will be (Tương lai – tomorrow)

3. Is (Hiện tại – chủ ngữ She)

4. is not – will be (Hiện tại đến ngày mai)

5. will be (Tương lai – next competition)

6. will be (Lời khẳng định cho tương lai)

7. Is (Sự thật ở hiện tại)

8. will not be (Kết quả của điều kiện loại 1)

9. is (Trạng thái hiện tại)

10. will be (Dự đoán tương lai xa)

Bài tập 3:

1. works (Sự thật nghề nghiệp)

2. will answer (Quyết định tức thời)

3. does not usually go (Thói quen phủ định)

4. hope – will win (Hy vọng về tương lai)

5. travels (Lịch trình hàng năm)

6. will tell (Lời hứa/điều kiện)

7. does – wash (Câu hỏi thói quen)

8. do not think – will be (Dự đoán cá nhân)

9. build (Quy luật tự nhiên)

10. will buy (Dự định tương lai có điều kiện)

Bài tập 4:

1. goes → go (Sau will là V-inf)

2. don't → doesn't (Chủ ngữ My cat – số ít)

3. Does your father will → Will your father (Câu hỏi tương lai không dùng Does)

4. will leave → leaves (Lịch trình cố định dùng Hiện tại đơn)

5. comes → will come (Dự đoán với I believe)

6. do → does (Chủ ngữ Your mother – số ít)

7. is pass → will pass (Thì tương lai đơn)

8. will are → will be (Sau will là động từ nguyên mẫu)

9. helps → help (Sau will là V-inf)

10. will boil → boils (Sự thật hiển nhiên dùng Hiện tại đơn)

Bài tập 5:

1. (-) He won't be a doctor.

2. (?) Do they play soccer on Sundays?

3. (?) Will she buy a new laptop?

4. (-) It doesn't rain a lot in summer.

5. (-) I won't tell him the news.

6. (?) Are we students?

7. (-) The sun doesn't rise in the West.

8. (?) Will you come to the party?

9. (?) Does my sister love cats?

10. (-) They won't stay at a hotel.

Bài tập 6:

1. I think life will be better in the future.

2. My brother doesn't like drinking tea every morning.

3. What time does the movie start tonight? (Lịch trình dùng Hiện tại đơn)

4. If it is sunny tomorrow, we will go camping.

5. She promises she won't be late again.

6. How often do you go to the library?

7. I am hungry, so I will make a sandwich now.

8. Robots will do the housework for us soon.

9. My friend lives in Hanoi, but he will visit me next week.

10. The lesson ends at 11 AM every day.

Bài tập 7:

1. study – will pass

2. will go – is

3. does not hurry – will miss

4. will you do – are

5. will buy – earns

6. invite – will come

7. rains – will stay

8. will be – do not do

9. eat – will hurt

10. works – won't get (Unless = If not)

Bài tập 8:

1. get

2. have

3. go

4. stay (Thói quen/Sự thật hiện tại)

5. will be

6. will visit

7. think

8. will be (Kế hoạch/Dự đoán cho ngày mai)

9. cooks (Năng lực/Sự thật)

10. will eat (Hành động sẽ xảy ra)

Bài tập 9:

1. She always reads books before bed.

2. I will call her tonight.

3. Is the train's arrival time at 9pm. / Is the train scheduled to arrive at 9pm.

4. I believe he will be successful in the future.

5. If you talk, the baby will wake up.

6. He walks to school every morning.

7. I promise I won't smoke anymore.

8. The flight leaves/starts at 10 AM tomorrow.

9. Perhaps it will rain this afternoon.

10. If she doesn't work harder, she won't pass the test.

Bài tập 10:

1. B. will rain (Dự đoán)

2. B. starts (Lịch trình)

3. B. will give (Đề nghị giúp đỡ tức thời)

4. C. Does – like (Trợ động từ Does + V-inf)

5. A. gets – will be (Sự phối hợp thì trong tương lai)

6. A. won't go – finish (Sau until dùng Hiện tại đơn để nói về tương lai)

7. C. say – will live (Dự đoán tương lai)

8. C. will you do – will go (Hỏi về tương lai và đưa ra dự đoán cá nhân)

9. A. visits – brings (Thói quen lặp lại mỗi khi ghé thăm)

10. C. will break (Lời cảnh báo về kết quả sắp xảy ra)

Luyện tập bài tập thì hiện tại đơn và tương lai đơn thường xuyên sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, tránh nhầm lẫn và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài thi. Với hệ thống bài tập đa dạng kèm đáp án chi tiết từ IELTS The Tutors, bạn hoàn toàn có thể tự học hiệu quả và theo dõi tiến bộ mỗi ngày. Hãy kiên trì luyện tập để làm chủ hai thì quan trọng này và nâng cao trình độ tiếng Anh một cách vững chắc!

Gửi đánh giá