![]()
Âm câm (Silent Letters) là tên gọi của những chữ cái không được đọc thành âm trong tiếng Anh. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp các quy tắc phát âm âm câm trong tiếng Anh kèm 100+ từ chứa âm câm thường gặp, giúp bạn tránh những lỗi phát âm phổ biến và tự tin hơn khi giao tiếp.
Âm câm trong tiếng Anh là gì?
Âm câm (silent letters) là những chữ cái xuất hiện trong cách viết của từ tiếng Anh nhưng không được phát âm khi đọc. Âm câm có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối từ.
Ví dụ:
- Write /wraɪt/ → không đọc âm “w” → đọc thành /raɪt/
- Comb /kəʊmb/ → không đọc âm “b” → đọc thành /kəʊm/
- Honest /hɒnɪst/ → không đọc âm “h” → đọc thành /ˈɒnɪst/
- Muscle /ˈmʌskl/ → không đọc âm “c” → đọc thành /ˈmʌsl/

Vì sao tiếng Anh tồn tại âm câm?
Nguồn gốc của một số âm câm
Thực tế, âm câm không phải là những quy tắc được tạo ra một cách tùy ý. Chúng là kết quả của quá trình phát triển lịch sử lâu dài của tiếng Anh, chịu ảnh hưởng từ nhiều ngôn ngữ khác nhau như tiếng Pháp, tiếng Latin và tiếng Hy Lạp.
Để hiểu vì sao tiếng Anh có âm câm, cần nhìn lại quá trình phát triển của ngôn ngữ này.
| Giai đoạn | Đặc điểm |
| Old English (450–1150) | Hầu hết các chữ cái đều được phát âm |
| Middle English (1150–1500) | Bắt đầu chịu ảnh hưởng mạnh từ tiếng Pháp |
| Modern English (từ khoảng 1500 đến nay) | Cách phát âm thay đổi nhanh hơn cách viết |
Trong tiếng Anh cổ (Old English), phần lớn các từ được phát âm gần như đầy đủ theo mặt chữ. Ví dụ, từ knight từng được phát âm với cả âm /k/ và âm /gh/. Người nói thực sự đọc gần giống như “k-ni-kht”.
Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều âm dần biến mất khỏi lời nói hằng ngày vì người bản ngữ có xu hướng đơn giản hóa cách phát âm để giao tiếp nhanh hơn. Dù vậy, cách viết của từ vẫn được giữ nguyên. Kết quả là những chữ cái từng được phát âm nay trở thành âm câm.
Ví dụ:
- knife → chữ k từng được phát âm.
- knight → chữ k và cụm gh từng được phát âm.
- write → chữ w từng được phát âm.
Vai trò của âm câm trong tiếng Anh
Mặc dù không được phát âm, âm câm vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc học và sử dụng tiếng Anh.
- Giúp phát âm đúng từ vựng: Nhiều người học có thói quen đọc tất cả các chữ cái xuất hiện trong từ. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến phát âm sai.
Ví dụ: Island được phát âm là /ˈaɪlənd/, trong đó chữ “s” là âm câm.
- Hỗ trợ kỹ năng nghe hiểu: Âm câm giúp từ vựng được phát âm ngắn hơn so với cách viết. Do đó bạn có thể không nhận ra từ quen thuộc dù đã học trước đó.
Ví dụ: Salmon được phát âm là /ˈsæmən/, không đọc âm “l”.
- Hỗ trợ học phiên âm IPA: Âm câm không có trong phiên âm IPA. Vì vậy, khi hiểu được quy tắc âm câm, bạn sẽ đọc phiên âm dễ dàng hơn và biết chính xác chữ cái nào không cần phát âm.
Các quy tắc và cách phát âm âm câm trong tiếng Anh
Âm câm trong tiếng Anh thường được dùng với các quy tắc như sau:
Âm câm B
B không được phát âm nếu đứng sau M ở cuối từ (mb).

Ví dụ:
- crumb /krʌm/: vụn bánh mì
- lamb /læm/: cừu non; thịt cừu
- womb /wuːm/: tử cung
- thumb /θʌm/: ngón tay cái
- climb /klaɪm/: leo, trèo
- limb /lɪm/: tay hoặc chân của người, động vật
- bomb /bɒm/: quả bom
Trường hợp ngoại lệ, âm “B” vẫn được phát âm:
- amber /ˈæmbə(r)/: hổ phách
- timber /ˈtɪmbə(r)/: gỗ
- number /ˈnʌmbə(r)/: con số
- member /ˈmembə(r)/: thành viên
B không được phát âm nếu đứng trước T.
Ví dụ:
- debt /det/: khoản nợ
- debtor /ˈdetə(r)/: con nợ
- doubt /daʊt/: nghi ngờ
- doubtful /ˈdaʊtfəl/: đáng ngờ
- doubtless /ˈdaʊtləs/: chắc chắn, không nghi ngờ gì
- subtle /ˈsʌtl/: tinh tế, khéo léo
- subtly /ˈsʌtli/: một cách tinh tế
Âm câm C
C là âm câm nếu đứng trước hoặc sau S, tạo thành cụm SC/CS.

Ví dụ:
- scythe /saɪð/: lưỡi hái
- scenery /ˈsiːnəri/: phong cảnh
- scintillate /ˈsɪntɪleɪt/: lấp lánh
- scion /ˈsaɪən/: người thừa kế
- rescind /rɪˈsɪnd/: hủy bỏ
Trường hợp ngoại lệ, âm C vẫn được phát âm:
- scoop /skuːp/: xúc, múc
- scare /skeə(r)/: làm sợ hãi
- score /skɔː(r)/: điểm số
- scout /skaʊt/: hướng đạo sinh
- scold /skəʊld/: mắng mỏ
C không được phát âm nếu đứng trước K hoặc Q.
Ví dụ:
- acknowledgeable /əkˈnɒlɪdʒəbl/: có thể được công nhận
- acquiesce /ˌækwiˈes/: miễn cưỡng chấp nhận
- acquiescence /ˌækwiˈesns/: sự chấp thuận
- acquittal /əˈkwɪtl/: sự tuyên trắng án
Âm câm D
D thường là âm câm trong một số từ có cụm chữ -nd-.
Ví dụ:
- handsome /ˈhæn.səm/: đẹp trai
- handkerchief /ˈhæŋ.kə.tʃiːf/: khăn tay
D thường không được phát âm nếu nằm trong cụm -dge /dʒ/.
Ví dụ:
- bridge /brɪdʒ/: cây cầu
- judge /dʒʌdʒ/: thẩm phán
- lodge /lɒdʒ/: nhà nghỉ, lều săn
- ridge /rɪdʒ/: sống núi
D là âm câm trong một số từ đặc biệt như là Wednesday /ˈwenz.deɪ/: thứ Tư.
Âm câm E

E đứng cuối từ thường là âm câm.
Ví dụ:
- make /meɪk/: làm
- ride /raɪd/: cưỡi, đi xe
- stone /stəʊn/: hòn đá
- shape /ʃeɪp/: hình dạng
- home /həʊm/: nhà
Tuy nhiên vẫn có các từ ngoại lệ:
- love /lʌv/: yêu, tình yêu
- come /kʌm/: đến
- some /sʌm/: một ít, một vài
- have /hæv/: có
- done /dʌn/: hoàn thành
E là âm câm khi từ kết thúc bằng -le /əl/ và trước đó là một phụ âm.
Ví dụ:
- table /ˈteɪ.bəl/: cái bàn
- bottle /ˈbɒt.əl/: cái chai
- purple /ˈpɜː.pəl/: màu tím
- candle /ˈkæn.dəl/: cây nến
- uncle /ˈʌŋ.kəl/: chú, bác
Âm câm G
G thường là âm câm khi đứng trước chữ cái N ở cuối từ hoặc cuối âm tiết.

Ví dụ:
- sign /saɪn/ (v): ký tên
- design /dɪˈzaɪn/ (v): thiết kế
- resign /rɪˈzaɪn/ (v): từ chức
- align /əˈlaɪn/ (v): căn chỉnh, sắp xếp thẳng hàng
- campaign /kæmˈpeɪn/ (n): chiến dịch
- foreign /ˈfɒr.ən/ (adj):nước ngoài
Quy tắc âm câm này không áp dụng với các từ:
- signature /ˈsɪɡnətʃə(r)/: chữ ký, dấu ấn
- magnet /ˈmæɡnət/: nam châm
G thường là âm câm trong một số từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Ví dụ:
- champagne /ʃæmˈpeɪn/ (n): rượu sâm panh
- cologne /kəˈləʊn/ (v): nước hoa
- lasagne /ləˈzæn.jə/ (n):món mì lasagna
Trong một số trường hợp ngoại lệ, gn đều được phát âm.
Ví dụ:
- magnet /ˈmæɡ.nət/ (n): nam châm
- igneous /ˈɪɡ.ni.əs/ (adj): thuộc đá magma
- signature /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ (n): chữ ký
- recognize /ˈrek.əɡ.naɪz/ (v): nhận ra
- pregnant /ˈpreɡ.nənt/ (adj): mang thai
Âm câm GH
GH thường không được phát âm khi đứng sau một nguyên âm.
Ví dụ:
- light /laɪt/: ánh sáng
- right /raɪt/: đúng, bên phải
- daughter /ˈdɔːtə(r)/: con gái
- weight /weɪt/: cân nặng
- straight /streɪt/: thẳng
- bright /braɪt/: sáng, rực rỡ
Trong một số từ, GH được phát âm là /f/:
Ví dụ:
- laugh /lɑːf/: cười
- cough /kɒf/: ho
- enough /ɪˈnʌf/: đủ
- rough /rʌf/: gồ ghề, khắc nghiệt
- tough /tʌf/: khó khăn, cứng rắn
- trough /trɒf/: máng đựng thức ăn, rãnh
Âm câm H
H thường là âm câm khi đứng đầu một từ.

Ví dụ:
- hour /ˈaʊə(r)/: giờ
- honour /ˈɒnə(r)/: danh dự
- honest /ˈɒnɪst/: trung thực
- heir /eə(r)/: người thừa kế
- honorary /ˈɒnərəri/: danh dự, vinh dự
Ngoài ra, H cũng không được phát âm trong một số từ như:
- rhyme /raɪm/: vần điệu
- rhino /ˈraɪnəʊ/: tê giác
- rhetoric /ˈretərɪk/: nghệ thuật hùng biện
- ghastly /ˈɡɑːstli/: kinh khủng
- ghetto /ˈɡetəʊ/: khu ổ chuột
Trong phần lớn các từ thông dụng, H vẫn được phát âm.
Ví dụ:
- house /haʊs/: ngôi nhà
- happy /ˈhæpi/: vui vẻ
- hotel /həʊˈtel/: khách sạn
- hand /hænd/: bàn tay
Âm câm K
K thường là âm câm khi đứng đầu từ và đứng trước n. Trong trường hợp này, cụm kn- chỉ đọc âm /n/.
Ví dụ:
- knee /niː/: đầu gối
- kneel /niːl/: quỳ gối
- knitting /ˈnɪt.ɪŋ/: việc đan len
- knife /naɪf/: con dao
- know /nəʊ/: biết, hiểu
- knowledge /ˈnɒl.ɪdʒ/: kiến thức, sự hiểu biết
- knight /naɪt/: hiệp sĩ
- knob /nɒb/: núm vặn, tay nắm cửa
Âm câm L
L đôi khi không được phát âm ở một số nhóm từ quen thuộc như -alk, -ould hoặc một số từ đặc biệt (thường là -al-).

Ví dụ:
- Kết thúc bằng -alk: talk /tɔːk/ (nói chuyện), walk /wɔːk/ (đi bộ), chalk /tʃɔːk/ (phấn viết bảng)
- Kết thúc bằng -ould: could /kʊd/ (có thể), should /ʃʊd/ (nên), would /wʊd/ (sẽ)
- Một số từ đặc biệt: calm /kɑːm/ (bình tĩnh), half /hɑːf/ (một nửa), salmon /ˈsæmən/ (cá hồi), palm /pɑːm/ (lòng bàn tay)
Trong nhiều từ, L vẫn được phát âm.
Ví dụ:
- gold /ɡəʊld/: vàng
- cold /kəʊld/: lạnh
- hold /həʊld/: giữ
- milk /mɪlk/: sữa
- help /help/: giúp đỡ
- world /wɜːld/: thế giới
Âm câm N
N thường không được phát âm khi đứng sau chữ M và nằm ở cuối từ, tạo thành cụm -mn. Trong trường hợp này, người học chỉ đọc âm /m/.
Ví dụ:
- condemn /kənˈdem/: lên án
- solemn /ˈsɒləm/: trang nghiêm
- damn /dæm/: đổ lỗi, nguyền rủa
- hymn /hɪm/: thánh ca
- autumn /ˈɔːtəm/: mùa thu
Âm câm P
P thường không được phát âm trong một số từ bắt đầu bằng ps-, pn- hoặc pt-. Những từ này thường có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.

Ví dụ:
- psychiatrist /saɪˈkaɪətrɪst/: bác sĩ tâm thần
- psychic /ˈsaɪkɪk/: thuộc về tâm linh
- pneumonic /njuːˈmɒnɪk/: thuộc trí nhớ
- pneumatic /njuːˈmætɪk/: dùng khí nén
- pterodactyl /ˌterəˈdæktɪl/: thằn lằn bay thời tiền sử
Vẫn có một số từ đặc biệt mà P được phát âm như:
- receipt /rɪˈsiːt/: biên lai
- cupboard /ˈkʌbəd/: tủ đựng chén bát
Trong tổ hợp ph, P không được phát âm riêng mà kết hợp với h tạo thành âm /f/.
Ví dụ:
- photo /ˈfəʊtəʊ/: bức ảnh
- pharmacy /ˈfɑːməsi/: hiệu thuốc
- phrase /freɪz/: cụm từ
- physics /ˈfɪzɪks/: vật lý học
- phantom /ˈfæntəm/: bóng ma
Trong một số từ có chữ P đứng giữa hoặc cuối từ nhưng không được phát âm.
Ví dụ:
- corps /kɔː/: quân đoàn
- raspberry /ˈrɑːzbəri/: quả mâm xôi
- cupboard /ˈkʌbəd/: tủ đựng chén bát
- receipt /rɪˈsiːt/: biên lai
- coup /kuː/: cuộc đảo chính
Âm câm R
Trong tiếng Anh-Anh, R thường không được phát âm khi đứng ở cuối từ.

Ví dụ:
- car /kɑː/: xe hơi
- far /fɑː/: xa
- teacher /ˈtiːtʃə/: giáo viên
- doctor /ˈdɒktə/: bác sĩ
- mother /ˈmʌðə/: mẹ
Bên cạnh đó, R cũng là âm câm khi đứng trước một phụ âm.
Ví dụ:
- park /pɑːk/: công viên
- card /kɑːd/: tấm thẻ
- morning /ˈmɔːnɪŋ/: buổi sáng
- work /wɜːk/: làm việc
- market /ˈmɑːkɪt/: chợ
Lưu ý: Trong tiếng Anh – Mỹ, âm R thường vẫn được phát âm thành tiếng.
Âm câm S
S không được phát âm trong một số từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp hoặc các ngôn ngữ châu Âu khác.
Ví dụ:
- aisle /aɪl/: lối đi giữa các dãy ghế hoặc kệ hàng
- island /ˈaɪlənd/: hòn đảo
- debris /ˈdebriː/: mảnh vỡ, đống đổ nát
- bourgeois /ˈbʊəʒwɑː/: thuộc giai cấp tư sản
- chassis /ˈʃæsi/: khung xe, gầm xe
- viscount /ˈvaɪkaʊnt/: tử tước (tước vị quý tộc Anh)
Âm câm T
T không được phát âm trong một số từ có cụm -sten, -stle, -ften hoặc các từ cố định.
Ví dụ:
- fasten /ˈfɑːsn/: buộc chặt
- hasten /ˈheɪsn/: vội vàng, thúc giục
- glisten /ˈɡlɪsn/: lấp lánh
- wrestle /ˈresl/: vật lộn, đấu vật
- nestle /ˈnesl/: nép mình, nằm gọn
- thistle /ˈθɪsl/: cây kế gai
- soften /ˈsɒfn/: làm mềm
- mortgage /ˈmɔːɡɪdʒ/: khoản thế chấp
- Christmas /ˈkrɪsməs/: lễ Giáng sinh
- asthma /ˈæsmə/: bệnh hen suyễn
Âm câm U
U không được phát âm khi đứng sau G và trước một nguyên âm (G – U – nguyên âm). Trong trường hợp này, U được thêm vào để giữ âm G /g/, chứ không tạo ra âm đọc nào cả.

Ví dụ:
- guest /ɡest/: khách
- guard /ɡɑːd/: lính canh, bảo vệ
- guide /ɡaɪd/: hướng dẫn
- guild /ɡɪld/: nghiệp đoàn
- guise /ɡaɪz/: vẻ bề ngoài, hình thức
Trong một số trường hợp ngoại lệ, U vẫn được phát âm:
Ví dụ:
- argue /ˈɑːrɡjuː/: tranh luận
- regular /ˈreɡjələr/: đều đặn, thường xuyên
- language /ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ
- penguin /ˈpeŋɡwɪn/: chim cánh cụt
- distinguish /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/: phân biệt
- anguish /ˈæŋɡwɪʃ/: sự đau khổ
Với nhiều trạng từ kết thúc bằng -fully, âm U trong -ful- thường bị lướt nhẹ thành /fəl/.
Ví dụ:
- carefully /ˈkeə.fəl.i/: một cách cẩn thận
- peacefully /ˈpiːs.fəl.i/: một cách hòa bình
- successfully /səkˈses.fəl.i/: một cách thành công
- usefully /ˈjuːs.fəl.i/: một cách hữu ích
- gratefully /ˈɡreɪt.fəl.i/: một cách biết ơn
Âm câm W
W là âm câm khi đứng đầu từ và trước R, tạo thành nhóm wr-.
Ví dụ:
- wreck /rek/: phá hỏng, làm đắm
- wren /ren/: chim hồng tước
- wrestle /ˈres.əl/: vật lộn
- wring /rɪŋ/: vắt, xoắn
- wrought /rɔːt/: được tạo ra, được rèn
Không chỉ ở đầu từ, chữ W còn là âm câm trong một số thông dụng, như là:
- whole /həʊl/: toàn bộ
- who /huː/: ai
- whom /huːm/: người mà
- whose /huːz/: của ai
- awry /əˈraɪ/: lệch hướng, sai lệch
Xem thêm:
100+ từ chứa âm câm thường gặp trong tiếng Anh kèm IPA
Dưới đây là những từ vựng chứa âm câm phổ biến mà bạn thường gặp trong giao tiếp, học thuật và các kỳ thi tiếng Anh:

Các từ vựng có âm câm B
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| climb | /klaɪm/ | leo trèo |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái |
| crumb | /krʌm/ | vụn bánh mì |
| lamb | /læm/ | cừu non |
| dumb | /dʌm/ | câm, ngớ ngẩn |
| numb | /nʌm/ | tê, mất cảm giác |
| bomb | /bɒm/ | quả bom |
| debt | /det/ | khoản nợ |
Các từ vựng có âm câm C
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| scene | /siːn/ | cảnh |
| scent | /sent/ | mùi hương |
| science | /ˈsaɪəns/ | khoa học |
| scissors | /ˈsɪzəz/ | cái kéo |
| fascinate | /ˈfæsɪneɪt/ | làm say mê |
| descend | /dɪˈsend/ | đi xuống |
| disciple | /dɪˈsaɪpl/ | môn đồ |
| conscience | /ˈkɒnʃəns/ | lương tâm |
| acknowledge | /əkˈnɒlɪdʒ/ | thừa nhận |
| acquire | /əˈkwaɪə(r)/ | đạt được, thu được |
Các từ vựng có âm câm D
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Wednesday | /ˈwenzdeɪ/ | thứ Tư |
| handsome | /ˈhænsəm/ | đẹp trai |
| handkerchief | /ˈhæŋkətʃɪf/ | khăn tay |
| sandwich | /ˈsænwɪdʒ/ | bánh sandwich |
| edge | /edʒ/ | cạnh, mép |
| hedge | /hedʒ/ | hàng rào |
| badge | /bædʒ/ | huy hiệu |
| judge | /dʒʌdʒ/ | thẩm phán |
| abridge | /əˈbrɪdʒ/ | rút gọn |
Các từ vựng có âm câm K
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| knife | /naɪf/ | con dao |
| knee | /niː/ | đầu gối |
| knock | /nɒk/ | gõ |
| knot | /nɒt/ | nút thắt |
| knit | /nɪt/ | đan len |
| kneel | /niːl/ | quỳ |
| knowledge | /ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức |
| knuckle | /ˈnʌkl/ | đốt ngón tay |
Các từ vựng có âm câm G
| Từ | Phiên âm IPA | Ý nghĩa |
| sign | /saɪn/ | ký tên, dấu hiệu |
| design | /dɪˈzaɪn/ | thiết kế |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | từ chức |
| align | /əˈlaɪn/ | căn chỉnh |
| foreign | /ˈfɒrən/ | nước ngoài |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch |
| reign | /reɪn/ | trị vì |
| feign | /feɪn/ | giả vờ |
Các từ vựng có âm câm GH
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| night | /naɪt/ | ban đêm |
| light | /laɪt/ | ánh sáng |
| right | /raɪt/ | đúng |
| sight | /saɪt/ | tầm nhìn |
| daughter | /ˈdɔːtə(r)/ | con gái |
| eight | /eɪt/ | số tám |
| weight | /weɪt/ | cân nặng |
| though | /ðəʊ/ | mặc dù |
Các từ vựng có âm câm H
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| hour | /ˈaʊə(r)/ | giờ |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực |
| honour | /ˈɒnə(r)/ | danh dự |
| heir | /eə(r)/ | người thừa kế |
| ghost | /ɡəʊst/ | ma |
| rhyme | /raɪm/ | vần điệu |
| rhino | /ˈraɪnəʊ/ | tê giác |
| rhythm | /ˈrɪðəm/ | nhịp điệu |
Các từ vựng có âm câm L
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ |
| half | /hɑːf/ | một nửa |
| calm | /kɑːm/ | bình tĩnh |
| would | /wʊd/ | sẽ |
| could | /kʊd/ | có thể |
| should | /ʃʊd/ | nên |
| yolk | /jəʊk/ | lòng đỏ trứng |
Các từ vựng có âm câm N
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| autumn | /ˈɔːtəm/ | mùa thu |
| column | /ˈkɒləm/ | cột |
| hymn | /hɪm/ | thánh ca |
| solemn | /ˈsɒləm/ | trang nghiêm |
| condemn | /kənˈdem/ | lên án |
| damn | /dæm/ | nguyền rủa |
| mnemonic | /nɪˈmɒnɪk/ | mẹo ghi nhớ |
| limn | /lɪm/ | phác họa |
Các từ vựng có âm câm P
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | tâm lý học |
| psychiatrist | /saɪˈkaɪətrɪst/ | bác sĩ tâm thần |
| psychiatric | /ˌsaɪkiˈætrɪk/ | thuộc tâm thần |
| pseudo | /ˈsjuːdəʊ/ | giả, không thật |
| pneumonia | /njuːˈməʊniə/ | viêm phổi |
| pneumatic | /njuːˈmætɪk/ | thuộc khí nén |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | tủ bếp |
Các từ vựng có âm câm S
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| island | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo |
| isle | /aɪl/ | đảo nhỏ |
| aisle | /aɪl/ | lối đi |
| debris | /ˈdebriː/ | mảnh vỡ, đống đổ nát |
| bourgeois | /ˈbʊəʒwɑː/ | tư sản |
| patois | /ˈpætwɑː/ | tiếng địa phương |
| chassis | /ˈʃæsi/ | khung xe, sườn xe |
| viscount | /ˈvaɪkaʊnt/ | tử tước |
| demesne | /dɪˈmeɪn/ | điền trang, lãnh địa |
| corps | /kɔː(r)/ | quân đoàn, đội ngũ |
Các từ vựng có âm câm T
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| listen | /ˈlɪsn/ | nghe |
| castle | /ˈkɑːsl/ | lâu đài |
| whistle | /ˈwɪsl/ | huýt sáo |
| fasten | /ˈfɑːsn/ | buộc chặt |
| soften | /ˈsɒfn/ | làm mềm |
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | Giáng sinh |
| mortgage | /ˈmɔːɡɪdʒ/ | thế chấp |
| gourmet | /ˈɡɔːmeɪ/ | sành ăn, người sành ẩm thực |
| ballet | /ˈbæleɪ/ | múa ba lê |
Các từ vựng có âm câm U
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| guest | /ɡest/ | khách |
| guess | /ɡes/ | đoán |
| guide | /ɡaɪd/ | hướng dẫn |
| guard | /ɡɑːd/ | bảo vệ |
| guild | /ɡɪld/ | hội nghề nghiệp |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | có tội |
| guitar | /ɡɪˈtɑː(r)/ | đàn guitar |
| tongue | /tʌŋ/ | lưỡi |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp |
| disguise | /dɪsˈɡaɪz/ | ngụy trang |
Các từ vựng có âm câm W
| Từ | Phiên âm | Ý nghĩa |
| wrong | /rɒŋ/ | sai |
| wrist | /rɪst/ | cổ tay |
| wrap | /ræp/ | gói |
| wreck | /rek/ | phá hủy |
| wren | /ren/ | chim hồng tước |
| write | /raɪt/ | viết |
| answer | /ˈɑːnsə(r)/ | trả lời |
| sword | /sɔːd/ | thanh kiếm |
| two | /tuː/ | số hai |
| who | /huː/ | ai |
Bài tập ứng dụng âm câm trong tiếng Anh
Bài tập 1: Xác định chữ cái câm trong các từ dưới đây
0. knife → k
1. answer → _______
2. doubt → _______
3. wreath → _______
4. hymn → _______
5. honest → _______
6. guard → _______
7. receipt → _______
8. foreign → _______
9. castle → _______
10. wrong → _______
Bài tập 2: Chọn từ có cách phát âm khác nhóm
1.
A. knife
B. king
C. knee
D. knight
2.
A. honest
B. honour
C. hotel
D. hour
3.
A. walk
B. local
C. talk
D. half
4.
A. sign
B. design
C. foreign
D. finger
5.
A. psychology
B. pneumonia
C. people
D. pseudo
Bài tập 3: Tìm tất cả các từ chứa âm câm trong đoạn văn
Last weekend, I visited an old castle on a small island. Before entering, I wrote my name on a visitor form and waited for an hour. The guide told us an interesting story about a knight who used to live there. I listened carefully because I wanted to know more about the history of the place.
Đáp án
Bài tập 1:
1. w
2. b
3. w
4. n
5. h
6. u
7. p
8. g
9. t
10. w
Bài tập 2:
1. B
2. C
3. B
4. D
5. C
Bài tập 3:
castle, island, wrote, hour, knight, listened, know
Tóm lại, âm câm (silent letters) là một phần rất quen thuộc trong tiếng Anh và xuất hiện ở nhiều từ vựng mà chúng ta gặp hằng ngày. Bạn không cần cố gắng học thuộc từng từ một. Thay vào đó, hãy ghi nhớ theo từng nhóm quy tắc và luyện tập thường xuyên khi nghe, nói hoặc học từ vựng mới. IELTS The Tutors hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về âm câm trong tiếng Anh và có thêm động lực để chinh phục cách phát âm đúng ngay từ hôm nay.


