![]()
Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ được tổng hợp 50+ từ vựng về Holiday quan trọng kèm bài mẫu tham khảo, giúp nâng cao khả năng diễn đạt và cải thiện band điểm hiệu quả.
Tổng hợp IELTS Holiday Vocabulary
IELTS Holiday Vocabulary giúp bạn diễn tả về trải nghiệm cá nhân hoặc kế hoạch du lịch một cách tự nhiên hơn, ghi điểm cao trong kỹ năng Speaking. Dưới đây là các từ vựng về holiday thường gặp trong IELTS:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
holiday |
/ˈhɒlɪdeɪ/ |
Kỳ nghỉ, ngày lễ |
|
vacation |
/veɪˈkeɪʃən/ |
Kỳ nghỉ (thường dài ngày) |
|
staycation |
/ˌsteɪˈkeɪʃən/ |
Kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nơi ở |
|
public holiday |
/ˌpʌblɪk ˈhɒlɪdeɪ/ |
Ngày nghỉ lễ chính thức |
|
national holiday |
/ˈnæʃənl ˈhɒlɪdeɪ/ |
Ngày lễ quốc gia |
|
religious holiday |
/rɪˈlɪdʒəs ˈhɒlɪdeɪ/ |
Ngày lễ tôn giáo |
|
year-end holiday |
/ˌjɪər end ˈhɒlɪdeɪ/ |
Kỳ nghỉ cuối năm |
|
downtime |
/ˈdaʊntaɪm/ |
Thời gian nghỉ ngơi, thư giãn |
|
a break |
/ə breɪk/ |
Khoảng nghỉ ngắn |
|
festival |
/ˈfestɪvl/ |
Lễ hội |
|
festivities |
/feˈstɪvɪtiz/ |
Các hoạt động lễ hội |
|
traditional festival |
/trəˈdɪʃənl ˈfestɪvl/ |
Lễ hội truyền thống |
|
festive season |
/ˈfestɪv ˈsiːzn/ |
Mùa lễ hội |
|
holiday atmosphere |
/ˈhɒlɪdeɪ ˈætməsfɪə(r)/ |
Không khí ngày lễ |
|
festive decorations |
/ˈfestɪv ˌdekəˈreɪʃənz/ |
Đồ trang trí lễ hội |
|
holiday traditions |
/ˈhɒlɪdeɪ trəˈdɪʃənz/ |
Truyền thống ngày lễ |
|
gift-giving |
/ˈɡɪft ˌɡɪvɪŋ/ |
Việc tặng quà |
|
to celebrate |
/ˈselɪbreɪt/ |
Ăn mừng, kỷ niệm |
|
Christmas |
/ˈkrɪsməs/ |
Lễ Giáng sinh |
|
Christmas Eve |
/ˌkrɪsməs ˈiːv/ |
Đêm Giáng sinh |
|
New Year |
/njuː jɪə(r)/ |
Năm mới |
|
New Year’s Eve |
/ˌnjuː jɪəz ˈiːv/ |
Đêm giao thừa |
|
Lunar New Year |
/ˌluːnə njuː ˈjɪə(r)/ |
Tết Âm lịch |
|
Tet |
/tet/ |
Tết Nguyên Đán |
|
family reunion |
/ˈfæməli riːˈjuːnjən/ |
Sự sum họp gia đình |
|
family gathering |
/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ |
Buổi tụ họp gia đình |
|
reunion dinner |
/riːˈjuːnjən ˈdɪnər/ |
Bữa cơm đoàn tụ |
|
visit relatives |
/ˈvɪzɪt ˈrelətɪvz/ |
Thăm họ hàng |
|
spring cleaning |
/sprɪŋ ˈkliːnɪŋ/ |
Dọn dẹp nhà cửa dịp lễ |
|
decorations |
/ˌdekəˈreɪʃənz/ |
Đồ trang trí |
|
temple visits |
/ˈtempl ˈvɪzɪts/ |
Đi chùa, đền |
|
ancestor worship |
/ˈænsestər ˈwɜːʃɪp/ |
Thờ cúng tổ tiên |
|
fireworks display |
/ˈfaɪəwɜːks dɪˈspleɪ/ |
Màn bắn pháo hoa |
|
give lucky money |
/ɡɪv ˈlʌki ˈmʌni/ |
Tặng tiền lì xì |
|
red envelopes |
/red ˈenvələʊps/ |
Bao lì xì |
|
good luck charms |
/ɡʊd lʌk tʃɑːmz/ |
Vật mang lại may mắn |
|
cultural significance |
/ˈkʌltʃərəl sɪɡˈnɪfɪkəns/ |
Ý nghĩa văn hóa |
|
memorable |
/ˈmemərəbl/ |
Đáng nhớ |
|
to unwind |
/ˌʌnˈwaɪnd/ |
Thư giãn, thả lỏng |
Cụm từ và thành ngữ liên quan đến chủ đề Holiday
Bên cạnh IELTS Holiday Vocabulary, các cụm từ và thành ngữ cũng rất thường xuyên được thí sinh sử dụng trong bài thi để nâng cao điểm Lexical Resource.
|
Cụm từ / Thành ngữ |
Ý nghĩa |
|
Take a break |
Nghỉ ngơi |
|
A well-deserved break |
Một kỳ nghỉ xứng đáng (sau thời gian làm việc vất vả) |
|
Enjoy some downtime |
Tận hưởng thời gian nghỉ (không làm gì cả) |
|
Recharge one’s energy |
Nạp lại năng lượng |
|
Relieve stress |
Giảm bớt căng thẳng |
|
Escape the daily routine |
Thoát khỏi nhịp sống thường ngày đơn điệu |
|
Get away from it all |
Tránh xa mọi áp lực, lo toan |
|
Take time off work/study |
Xin nghỉ phép/nghỉ học để nghỉ ngơi |
|
Spend the holiday with family |
Đón kỳ nghỉ cùng gia đình |
|
Strengthen family bonds |
Gắn kết tình cảm gia đình |
|
Make the most of the holiday |
Tận dụng tối đa thời gian nghỉ |
|
Soak up the atmosphere |
Tận hưởng bầu không khí (lễ hội/nghỉ ngơi) |
|
Take things easy |
Thư giãn, không vội vàng, sống chậm |
|
Improve work-life balance |
Cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống |
Bài mẫu IELTS Speaking ứng dụng Holiday Vocabulary

IELTS Speaking Part 1 – Holidays
Q: Do you like holidays?
Absolutely. I really enjoy holidays because they give me a chance to slow down and take a proper break from my daily responsibilities. Public holidays and long weekends are especially meaningful to me, as they allow me to relax, recharge, and spend more time with my family.
Q: What do you usually do during holidays?
During holidays, I don’t usually do anything too complicated. I prefer staying at home, enjoying the festive atmosphere, and taking part in family gatherings. On major holidays like Tet or Christmas, I often help with decorations, prepare meals, and enjoy reunion dinners with my relatives.
Q: Which holiday do you like the most?
My favorite holiday is Tet because of its strong cultural significance. It’s a time when family members reunite, traditional customs are observed, and everyone starts the new year with positive hopes and good wishes.
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ / Cụm từ |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
public holiday |
/ˌpʌblɪk ˈhɒlɪdeɪ/ |
Ngày nghỉ lễ |
|
take a proper break |
/teɪk ə ˈprɒpə breɪk/ |
Nghỉ ngơi đúng nghĩa |
|
festive atmosphere |
/ˈfestɪv ˈætməsfɪə(r)/ |
Không khí lễ hội |
|
family gathering |
/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ |
Buổi tụ họp gia đình |
|
cultural significance |
/ˈkʌltʃərəl sɪɡˈnɪfɪkəns/ |
Ý nghĩa văn hóa |
|
reunion dinner |
/riːˈjuːnjən ˈdɪnər/ |
Bữa cơm đoàn tụ |
Tham khảo: Bài mẫu IELTS Speaking topic Travel and Holidays part 1, 2, 3
IELTS Speaking Part 2 – Holidays
Describe a holiday you really enjoyed.
You should say:
- which holiday it was
- who you spent it with
- what you did
- and explain why it was memorable
Sample answer:
I’d like to talk about Tet Holiday, which I enjoyed the most last year. I spent this holiday with my extended family at my grandparents’ house.
Before Tet, we were all busy preparing for the celebration. We did spring cleaning, decorated the house, and prepared traditional food together. On New Year’s Eve, my family had a reunion dinner, where everyone shared stories and wishes for the coming year.
What made this holiday truly memorable was the sense of togetherness. Unlike normal days, everyone put work aside and focused on family. The holiday atmosphere, combined with traditional customs and meaningful conversations, made me feel relaxed, grateful, and emotionally recharged.
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ / Cụm từ |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Tet Holiday |
/tet ˈhɒlɪdeɪ/ |
Kỳ nghỉ Tết |
|
extended family |
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ |
Đại gia đình |
|
spring cleaning |
/sprɪŋ ˈkliːnɪŋ/ |
Dọn dẹp nhà cửa dịp lễ |
|
reunion dinner |
/riːˈjuːnjən ˈdɪnər/ |
Bữa cơm đoàn tụ |
|
traditional customs |
/trəˈdɪʃənl ˈkʌstəmz/ |
Phong tục truyền thống |
|
sense of togetherness |
/sens əv təˈɡeðənəs/ |
Cảm giác gắn kết |
IELTS Speaking Part 3
Q: Why are holidays important in modern life?
Holidays are essential because they help people balance work and personal life. Having regular breaks reduces stress, improves mental well-being, and allows people to reconnect with their families and cultural values.
Q: Do holidays have the same meaning for young people and older people?
Not exactly. For young people, holidays are often seen as a chance to relax or enjoy free time. For older generations, however, holidays usually carry deeper cultural and emotional meaning, especially family reunions and traditional celebrations.
Q: How do public holidays affect family relationships?
Public holidays strengthen family bonds by creating opportunities for family members to spend quality time together. Activities such as family gatherings, shared meals, and celebrating traditions help maintain close relationships and create lasting memories.
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ / Cụm từ |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
balance work and leisure |
/ˈbæləns wɜːk ænd ˈleʒər/ |
Cân bằng công việc & nghỉ ngơi |
|
mental well-being |
/ˈmentl ˌwelˈbiːɪŋ/ |
Sức khỏe tinh thần |
|
family bonds |
/ˈfæməli bɒndz/ |
Sự gắn kết gia đình |
|
quality time |
/ˈkwɒləti taɪm/ |
Thời gian chất lượng |
|
cultural values |
/ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/ |
Giá trị văn hóa |
Nhìn chung, Holiday là một chủ đề rất dễ gặp trong IELTS nhưng cũng không khó để chinh phục nếu bạn chuẩn bị tốt từ vựng thì bạn sẽ nói tự tin hơn. Hy vọng 50+ IELTS Holiday Vocabulary kèm bài mẫu Speaking từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, dùng đúng ngữ cảnh và tránh lặp từ khi làm bài. Chỉ cần chịu khó luyện đặt câu và áp dụng vào Part 1, 2, 3 thường xuyên, việc nâng band điểm IELTS sẽ khả thi hơn rất nhiều. Chúc bạn đạt được band điểm mục tiêu nhanh nhất!`


