![]()
Để nâng cao điểm IELTS Speaking, chỉ học từ vựng và ngữ pháp là chưa đủ. Thí sinh cần sử dụng Functional Language để dẫn dắt ý, thể hiện quan điểm và trả lời câu hỏi một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh. Việc vận dụng linh hoạt các cụm này giúp bài nói trôi chảy hơn và tránh lối trả lời học thuộc. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giới thiệu Functional Language là gì, vai trò của nó và cách áp dụng hiệu quả trong IELTS Speaking.
Functional language là gì?
Trong giao tiếp, Functional language (ngôn ngữ chức năng) là tập hợp các từ, cụm từ hoặc cấu trúc câu được sử dụng để thực hiện một mục đích giao tiếp cụ thể, thay vì chỉ truyền tải nội dung thông tin hay ý nghĩa ngữ pháp đơn thuần.

Nói cách khác, Functional language tập trung vào bạn dùng tiếng Anh để làm gì trong một tình huống giao tiếp nhất định, ví dụ như: đưa ý kiến, đồng ý, phản đối, đề xuất giải pháp, so sánh, kết luận, hay nhấn mạnh quan điểm.
Ví dụ:
- Khi muốn đưa ra lời khuyên: Thay vì chỉ nói câu mệnh lệnh, bạn có thể sử dụng cấu trúc: “If I were in your shoes, I would…” (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…) để thể hiện chức năng khuyên bảo một cách tinh tế.
- Khi muốn bày tỏ sự không đồng tình: Thay vì phản bác trực tiếp, bạn có thể dùng cụm từ: “I see your point, but I'm afraid I have a different view…” (Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi e là mình có quan điểm khác…) để giữ cho cuộc hội thoại lịch sự và chuyên nghiệp.
Vai trò của Functional Language trong IELTS Speaking:
Functional Language không chỉ đóng vai trò như một kỹ năng hỗ trợ mà còn mang lại nhiều lợi ích quan trọng, giúp thí sinh ghi điểm rõ rệt với giám khảo:
- Tăng tính mạch lạc và rõ ràng: Giúp thí sinh sắp xếp ý tưởng logic, hạn chế nói lan man và hỗ trợ giám khảo dễ dàng theo dõi nội dung bài nói.
- Tạo phong thái diễn đạt tự nhiên: Giúp cách nói gần với người bản xứ hơn, tránh lối diễn đạt rập khuôn, cứng nhắc từ các cấu trúc ngữ pháp đơn giản.
- Thể hiện sự tự tin và lưu loát: Việc sử dụng linh hoạt các cụm chức năng góp phần nâng cao độ trôi chảy và khả năng phản xạ khi nói.
- Tác động trực tiếp đến tiêu chí chấm điểm: Góp phần cải thiện rõ rệt hai tiêu chí quan trọng là Fluency and Coherence và Lexical Resource trong IELTS Speaking.
Cách sử dụng Functional language trong IELTS Speaking
Chỉ hiểu Functional Language là gì vẫn chưa đủ, bạn cần biết cách vận dụng chúng linh hoạt và đúng ngữ cảnh. Để đạt band điểm cao, thí sinh phải nắm vững các cụm từ mang tính dẫn dắt nhằm giúp bài nói trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là một số cấu trúc Functional Language tiêu biểu thường dùng để dẫn dắt câu chuyện:
Trình bày về trải nghiệm bản thân
Trong phần Part 1 và Part 2, việc thay đổi linh hoạt cách dẫn dắt câu chuyện sẽ giúp phần thi của bạn trở nên tự nhiên và tránh được sự rập khuôn. Dưới đây là một số cấu trúc Functional language thường dùng trong phần này:
- If my memory serves me right… (Nếu tôi nhớ không nhầm…)
- Looking back on my formative years… (Nhìn lại những năm tháng định hình bản thân…)
- I clearly recall an occasion when… (Tôi nhớ rõ một dịp khi…)
- It brings back fond memories of… (Nó gợi lại những kỷ niệm đẹp về…)
- Back in the day, when I was… (Ngày trước, khi tôi còn là…)

Ví dụ:
Topic 1: What did you usually do in your free time when you were a child? (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh khi còn nhỏ?)
Looking back on my formative years, I spent most of my free time playing traditional games with the neighbor’s kids. It truly brings back fond memories of a simpler, more peaceful time. (Nhìn lại những năm tháng đầu đời, tôi dành phần lớn thời gian rảnh để chơi các trò chơi dân gian cùng lũ trẻ hàng xóm. Những kỷ niệm ấy thực sự gợi nhớ về một quãng thời gian giản dị và yên bình.)

Topic 2: Describe a memorable trip you have taken. (Bạn hãy miêu tả một chuyến đi đáng nhớ mà bạn từng trải qua.)
If my memory serves me right, it was about three years ago when I first visited Da Lat. I clearly recall an occasion when my friends and I got lost in the pine forest, which turned out to be the highlight of our trip. (Nếu tôi nhớ không nhầm, đó là khoảng ba năm trước khi tôi lần đầu đến Đà Lạt. Tôi vẫn nhớ rất rõ một lần tôi và bạn bè bị lạc trong rừng thông, và chính trải nghiệm đó lại trở thành điểm nhấn đáng nhớ nhất của chuyến đi.)
Khi nói về trải nghiệm cá nhân, đừng chỉ liệt kê sự việc. Hãy dùng cụm từ phù hợp kết hợp với tính từ cảm xúc hoặc trạng từ thời gian để bài nói mạch lạc, trôi chảy hơn và cải thiện tiêu chí Fluency and Coherence.
Đưa thông tin hoặc sự kiện theo thứ tự
Diễn đạt quan điểm và nhấn mạnh suy nghĩ
Trong tiêu chí Lexical Resource, giám khảo đánh giá cao khả năng dùng từ linh hoạt và hạn chế lặp lại các cách diễn đạt quen thuộc. Cụm “I think” tuy đúng ngữ pháp nhưng dễ khiến bài nói đơn điệu và kém học thuật. Vì vậy, thí sinh nên sử dụng các cấu trúc Functional language đa dạng hơn để thể hiện tư duy đa chiều.
Khi muốn diễn đạt ý kiến cá nhân:
- As far as I’m concerned… (Theo những gì tôi được biết/quan tâm…)
- To the best of my knowledge… (Theo hiểu biết của tôi…)
- I’m of the opinion that… (Tôi có quan điểm rằng…)
Khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn:
- I am firmly convinced that… (Tôi hoàn toàn tin tưởng rằng…)
- It is undeniably true that… (Không thể phủ nhận một sự thật là…)
- There is a high probability that… (Khả năng cao là…)

Ví dụ về Topic 3: Do you think basic technology-use skills should be taught at an early age, such as in primary school? Why or why not? (Bạn có nghĩ rằng các kỹ năng sử dụng công nghệ cơ bản nên được dạy từ sớm, chẳng hạn như ở bậc tiểu học không? Vì sao hoặc vì sao không?)
As far as I’m concerned, basic technology-use skills should be integrated into the primary school curriculum. It is undeniably true that technology has become an inseparable part of modern life, and children need to be prepared for this reality. (Theo quan điểm của tôi, các kỹ năng sử dụng công nghệ cơ bản nên được tích hợp vào chương trình giáo dục bậc tiểu học. Không thể phủ nhận rằng công nghệ đã trở thành một phần không thể tách rời của đời sống hiện đại, và trẻ em cần được chuẩn bị để thích ứng với thực tế này.)
Suy đoán và nhận định về tương lai
Trong Speaking Part 3, thí sinh thường phải trả lời các câu hỏi mở về xu hướng xã hội và những thay đổi trong tương lai. Việc sử dụng cấu trúc suy đoán giúp bài nói giữ được tính khách quan, logic và mạch lạc, đặc biệt khi đề cập đến những vấn đề chưa thể khẳng định chắc chắn.
- It’s highly likely that… (Rất có khả năng là…)
- I would venture to say that… (Tôi mạo muội cho rằng…)
- I’m inclined to think that… (Tôi thiên về ý kiến cho rằng…)
- Under certain circumstances, it might… (Trong một vài trường hợp nhất định, nó có thể…)

Ví dụ Topic 4: To what extent do you think autonomous vehicles will replace traditional means of transport in major cities in the future? (Bạn nghĩ xe tự lái sẽ thay thế các phương tiện giao thông truyền thống ở các thành phố lớn trong tương lai ở mức độ nào?)
I would venture to say that autonomous vehicles will become the primary mode of transport in big cities. Although, under certain circumstances, it might take longer than expected due to infrastructure challenges and safety regulations. (Tôi cho rằng xe tự lái sẽ trở thành phương tiện giao thông chủ yếu tại các thành phố lớn. Tuy nhiên, trong một số điều kiện nhất định, quá trình này có thể diễn ra chậm hơn dự kiến do những hạn chế về hạ tầng và các quy định liên quan đến an toàn.)
Tham khảo: IELTS Speaking topics: Danh sách chủ đề IELTS mới nhất
Kỹ thuật Đồng ý và Phản biện
Trong IELTS Speaking Part 3, hầu hết câu hỏi không có đáp án đúng hay sai tuyệt đối. Việc sử dụng các cấu trúc suy đoán giúp bạn thể hiện tư duy phản biện, đồng thời tạo ấn tượng khiêm tốn và chuyên nghiệp. Sau khi nêu quan điểm, hãy bổ sung một câu giải thích bắt đầu bằng because hoặc due to để phát triển ý, giúp bài nói mạch lạc hơn và cải thiện tiêu chí Fluency and Coherence.
Dưới đây là một số cấu trúc Functional language thường dùng trong phần này:

Trường hợp 1: Đồng thuận tuyệt đối (Agreeing)
- I couldn’t agree more. (Tôi hoàn toàn đồng ý.)
- That’s exactly how I feel about it. (Đó chính xác là những gì tôi cảm thấy.)
Ví dụ Topic 5: To what extent do you agree that online education can replace traditional schools? (Bạn đồng ý như thế nào với quan điểm cho rằng giáo dục trực tuyến có thể thay thế trường học truyền thống?)
I couldn’t agree more. The flexibility and accessibility of online platforms are revolutionary. That’s exactly how I feel about it, especially when considering students in remote areas who can now access world-class education. (Tôi hoàn toàn đồng tình. Sự linh hoạt và khả năng tiếp cận của các nền tảng trực tuyến thực sự mang tính đột phá. Điều này càng thể hiện rõ khi xét đến những học sinh ở vùng xa, những người giờ đây có thể tiếp cận nền giáo dục chất lượng hàng đầu.)
Trường hợp 2: Phản biện lịch sự (Disagreeing)
- I beg to differ, as I believe… (Tôi xin phép có ý kiến khác, vì tôi tin rằng…)
- I can see where you’re coming from, but… (Tôi hiểu góc nhìn của giám khảo, nhưng…)
Ví dụ Topic 6: Do you think children should be allowed to use smartphones from a very young age? (Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên được sử dụng điện thoại thông minh từ khi còn rất nhỏ không?)
I can see where you’re coming from, particularly regarding the educational apps available today. However, I beg to differ when it comes to toddlers, as I believe excessive screen time can hinder their social development and physical health. (Tôi hiểu quan điểm của bạn, đặc biệt là về lợi ích của các ứng dụng giáo dục hiện nay. Tuy nhiên, tôi không hoàn toàn đồng tình khi áp dụng cho trẻ ở độ tuổi quá nhỏ, bởi tôi cho rằng việc tiếp xúc với màn hình quá nhiều có thể cản trở sự phát triển kỹ năng xã hội và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất của trẻ.)
Trường hợp 3: Quan điểm trung lập (Partial Agreement)
- I agree to some extent, however… (Tôi đồng ý một phần, tuy nhiên…)
- It’s a double-edged sword, as… (Đó là một con dao hai lưỡi, vì…)

Ví dụ Topic 7: To what extent do you think social media is beneficial to human relationships? (Theo bạn, mạng xã hội mang lại lợi ích cho các mối quan hệ của con người ở mức độ nào?)
I agree to some extent, however, we cannot ignore its negative impacts. On one hand, it helps us stay connected globally, but on the other hand, it’s a double-edged sword, as it can lead to a lack of face-to-face interaction and potential misunderstandings. (Tôi đồng ý ở một mức độ nhất định, tuy nhiên không thể bỏ qua những tác động tiêu cực của nó. Một mặt, mạng xã hội giúp con người duy trì sự kết nối trên phạm vi toàn cầu; mặt khác, đây là con dao hai lưỡi, bởi nó có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.)
So sánh và Đối chiếu (Comparison & Contrast)
Thay vì chỉ sử dụng những cấu trúc so sánh cơ bản, hãy sử dụng các trạng từ nhấn mạnh và cấu trúc Functional Language chuyên sâu sẽ giúp bài nói của bạn đạt được sự tinh tế và chính xác cao.
Dưới đây là một số cấu trúc Functional language thường dùng trong phần này:
So sánh tương đồng:
- …bears a striking resemblance to… (…có sự tương đồng rõ rệt với…)
- …is virtually identical to… (…hầu như giống hệt với…)
Ví dụ Topic 8: Do you look like any other people in your family? (Bạn có giống thành viên nào trong gia đình không?)
Actually, many people say that I bear a striking resemblance to my father, especially in the way we smile. In fact, my personality is virtually identical to his as we both share a passion for arts and music. (Thực tế, nhiều người nhận xét rằng tôi rất giống bố, đặc biệt là ở nụ cười. Không chỉ vậy, tính cách của tôi cũng gần như giống hệt ông khi cả hai đều có chung niềm đam mê với nghệ thuật và âm nhạc.)

So sánh tương phản:
- A is a far cry from B. (A khác xa so với B.)
- In stark contrast to… (Trái ngược hoàn toàn với…)
- …is significantly more [adj] than… (…hơn một cách đáng kể so với…)
Ví dụ Topic 9: Is it better to shop online or in physical stores? (Nên mua sắm trực tuyến hay tại các cửa hàng truyền thống?)
While physical stores allow for a tactile experience, online platforms are significantly more convenient than traditional ones because they offer a wider variety of products and 24/7 accessibility. (Mặc dù các cửa hàng truyền thống cho phép khách hàng trực tiếp trải nghiệm sản phẩm, các nền tảng trực tuyến lại tiện lợi hơn đáng kể nhờ cung cấp sự đa dạng mặt hàng lớn hơn và khả năng tiếp cận liên tục 24/7.)
Tham khảo: Tổng hợp 100+ idioms thông dụng trong IELTS Speaking
Tương tác với giám khảo (Clarification)
Trong môi trường thi cử áp lực, thí sinh đôi khi không nghe rõ câu hỏi hoặc gặp phải những thuật ngữ trừu tượng là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Trong trường hợp này thí sinh đừng im lặng, hãy dùng các câu Functional language dưới đây để đưa ra đề nghị với giám khảo:
- Yêu cầu lặp lại: I'm sorry, I didn't quite catch the last word. Could you repeat it? (Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ từ cuối. Bạn có thể nhắc lại được không?)
- Yêu cầu giải thích ý nghĩa: Could you please clarify what you mean by [keyword]? (Bạn có thể làm rõ ý của bạn về [từ khóa] được không?)
- Yêu cầu diễn giải lại câu hỏi: Would you mind rephrasing that question for me, please? (Bạn có thể vui lòng diễn đạt lại câu hỏi đó giúp tôi không?)

Ví dụ:
Tình huống 1: Không nghe rõ từ khóa (Part 1/Part 2)
- Giám khảo: What is your major at university? (Chuyên ngành của bạn ở đại học là gì?)
→ Nếu bạn không nghe rõ từ “major”
- Thí sinh: I'm sorry, I didn't quite catch the last word. Could you repeat it? (Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ từ cuối cùng. Thầy/cô có thể nhắc lại được không?)
Tình huống 2: Gặp thuật ngữ trừu tượng hoặc mới lạ (Part 3)
- Giám khảo: Do you think people should be more conscious about their carbon footprint? (Bạn có nghĩ mọi người nên ý thức hơn về lượng khí thải carbon của mình không?
- Thí sinh: Could you please clarify what you mean by “carbon footprint”? I want to make sure I'm answering correctly. (Thầy/cô có thể giải thích rõ hơn ý của “carbon footprint” được không? Tôi muốn chắc chắn rằng mình đang trả lời đúng.)
Tình huống 3: Câu hỏi quá phức tạp hoặc dài (Part 3)
- Giám khảo: To what extent do you think the digitalization of education will impact the traditional role of teachers in the upcoming decades? (Theo bạn, mức độ số hóa trong giáo dục sẽ tác động như thế nào đến vai trò truyền thống của giáo viên trong những thập kỷ tới?)
- Thí sinh: Would you mind rephrasing that question for me, please? It’s quite a broad topic. (Thầy/cô có thể diễn đạt lại câu hỏi giúp tôi được không? Chủ đề này khá rộng.)
Tóm lại, việc sử dụng thành thạo Functional Language giúp thí sinh diễn đạt ý tưởng rõ ràng, trôi chảy và phù hợp với từng tình huống giao tiếp. IELTS The Tutors hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu Functional Language là gì và biết cách áp dụng các cấu trúc này hiệu quả trong IELTS Speaking, qua đó cải thiện Fluency and Coherence và Lexical Resource. Hãy luyện tập thường xuyên để biến chúng thành phản xạ tự nhiên và tự tin hướng tới band điểm mong muốn. Chúc bạn thành công!


