Cách viết Natural Process trong IELTS Writing task 1 thumbnail

Natural Process (quy trình tự nhiên) là một trong những dạng bài quen thuộc trong IELTS Writing Task 1. Đây là dạng bài không quá phức tạp về số liệu, nhưng lại dễ mất điểm nếu người viết không nắm rõ trình tự quy trình tự nhiên, cách triển khai bài viết và từ vựng phù hợp. Vì vậy, bài viết này của IELTS The Tutors sẽ tập trung hướng dẫn cách viết dạng Natural Process IELTS Task 1 một cách rõ ràng và logic, kèm theo cấu trúc câu và từ vựng quan trọng giúp bạn trình bày bài hiệu quả hơn.

Natural Process là gì?

Natural Process (quy trình tự nhiên) trong IELTS Writing Task 1 là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả một quá trình diễn ra hoàn toàn trong tự nhiên, nơi các sự vật tự hình thành, phát triển và lặp lại theo quy luật sẵn có, không có sự can thiệp của con người hay máy móc. Phổ biến nhất là các chu kỳ sinh học (vòng đời của ếch, cây lúa, loài ong) hoặc hiện tượng tự nhiên (sự xói mòn của đá, quá trình hình thành mây, chu trình nước trong tự nhiên).

Khác với Man-made Process (quy trình nhân tạo), dạng bài này cần được viết bằng ngôn ngữ dạng chủ động, tập trung mô tả đúng – đủ – theo trình tự các bước được thể hiện trên sơ đồ. Người viết cần giữ giọng văn khách quan, trung lập, tránh thêm ý kiến cá nhân hoặc thông tin ngoài hình.

Natural Process là gì

Các bước làm bài chung dạng Natural Process

Để chinh phục dạng bài Natural Process trong IELTS Writing Task 1, thí sinh cần tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế vận hành của quá trình tự nhiên và trình bày thông tin theo trình tự logic, mạch lạc. Dưới đây là quy trình làm bài chuẩn, dễ nhớ và hiệu quả do IELTS The Tutors tổng hợp:

Bước 1: Phân tích biểu đồ

Trước khi bắt tay vào viết bài mô tả dạng Natural Process, bạn cần xác định rõ các yếu tố sau:

  • Quá trình gồm bao nhiêu giai đoạn: Việc xác định số lượng giai đoạn và nội dung của từng giai đoạn giúp bạn hình dung được toàn bộ quá trình, từ đó ước lượng độ dài bài viết và chia đoạn hợp lý cho phần thân bài.
  • Điểm khởi đầu và kết thúc: Với các quá trình tuyến tính, điểm bắt đầu thường là một hiện tượng tự nhiên ban đầu (ví dụ: nước bốc hơi hoặc hạt giống được gieo xuống đất), còn điểm kết thúc là kết quả hoàn chỉnh của quá trình. Đối với các quá trình tuần hoàn, cần chú ý xem giai đoạn cuối có quay trở lại giai đoạn ban đầu hay không.
  • Trình tự diễn ra: Xác định các giai đoạn diễn ra lần lượt theo thứ tự hay có bước nào xảy ra đồng thời. Yếu tố này đặc biệt quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cách sử dụng từ nối cũng như cách mô tả mối quan hệ giữa các giai đoạn, giúp bài viết mạch lạc và logic hơn.

Bước 2: Viết câu giới thiệu (Introduction)

Ở phần Introduction, bạn cần paraphrase lại đề bài bằng cách thay đổi cấu trúc và từ vựng, đồng thời nêu rõ quá trình tự nhiên được mô tả trong sơ đồ (ví dụ: sự hình thành mưa hay vòng đời của cây). Câu giới thiệu nên viết ngắn gọn, đúng trọng tâm, tránh sao chép đề bài và không đưa chi tiết cụ thể.

Bước 3: Viết đoạn mô tả chung (Overview)

Phần Overview có vai trò khái quát toàn bộ quá trình tự nhiên được mô tả trong biểu đồ. Trong 1-2 câu, bạn cần tóm tắt quá trình từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc để người đọc nắm được bức tranh tổng thể.

Khi viết Overview, hãy làm nổi bật các giai đoạn chính và kết quả cuối cùng của quá trình, đồng thời tránh mô tả chi tiết hoặc đưa số liệu cụ thể. Một đoạn mô tả chung rõ ràng và đúng trọng tâm sẽ giúp bài viết mạch lạc hơn, góp phần quan trọng vào điểm Task Achievement.

Bước 4: Viết phần thân bài (Body)

Với phần Body, bạn trình bày chi tiết cách quá trình tự nhiên diễn ra theo từng giai đoạn. Để bài viết rõ ràng và logic, bạn cần chia thân bài thành các đoạn hợp lý, dựa trên đặc điểm của quá trình trong biểu đồ:

  • Với quá trình tuần hoàn (circular process): Mô tả theo trình tự vòng lặp, trong đó giai đoạn kết thúc thường quay trở lại và dẫn đến giai đoạn bắt đầu.
  • Với quá trình tuyến tính (linear process): Trình bày các bước theo thứ tự tự nhiên, từ giai đoạn đầu tiên cho đến giai đoạn cuối cùng.
  • Sử dụng từ nối chỉ trình tự: Áp dụng các từ nối như initially, subsequently, meanwhile, as a result, finally để liên kết các câu và các giai đoạn, giúp bài viết mạch lạc và dễ theo dõi hơn.

Bước 5: Kiểm tra lại

Sau khi hoàn thành bài viết, việc rà soát cẩn thận là bước quan trọng để đảm bảo bài viết chính xác, mạch lạc và đạt yêu cầu về điểm số. Cụ thể, bạn cần chú ý các yếu tố sau:

  • Thì và cấu trúc câu: Kiểm tra xem các câu đã sử dụng thì phù hợp chưa, đặc biệt là thì bị động, vốn thường được ưu tiên trong các bài mô tả quá trình tự nhiên. Đồng thời, đảm bảo cấu trúc câu rõ ràng, tránh lặp từ và lỗi ngữ pháp.
  • Từ vựng học thuật: Đảm bảo bạn sử dụng các từ vựng phù hợp với chủ đề Natural Process, tránh dùng từ quá đơn giản hoặc không chính xác. Việc lựa chọn từ học thuật và thuật ngữ chính xác sẽ giúp bài viết chuyên nghiệp và tăng điểm Lexical Resource.
  • Độ mạch lạc và số lượng từ: Đọc lại toàn bộ bài để kiểm tra tính logic, liên kết giữa các đoạn và giữa các câu. Ngoài ra, đảm bảo bài viết đạt đủ số lượng từ yêu cầu theo đề IELTS Writing Task 1, tránh thiếu hoặc thừa quá nhiều.

Thực hiện kỹ bước kiểm tra này sẽ giúp bài viết của bạn hoàn thiện về hình thức lẫn nội dung, đồng thời tăng khả năng đạt điểm cao ở cả Task Achievement, Coherence & CohesionLexical Resource.

Các bước làm bài Natural Process

Với phương pháp tiếp cận rõ ràng và có hệ thống, IELTS The Tutors giúp bạn làm chủ dạng bài Natural Process IELTS Writing Task 1. Nếu bạn muốn đào sâu kỹ năng Writing và cải thiện band điểm một cách bài bản, đừng bỏ lỡ các khóa học IELTS tại IELTS The Tutors.

Cách làm quy trình mô tả vòng đời (Life Cycle)

Để giúp bạn hiểu rõ hơn quy trình mô tả vòng đời của dạng Natural Process, hãy cùng IELTS  The Tutors phân tích đề bài mẫu “Quy trình vòng đời của loài ếch” dưới đây:

Đề bài mẫu: The diagram illustrates the life cycle of a frog in a pond. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The diagram illustrates the life cycle of a frog in a pond

Bước 1: Phân tích và xác định các giai đoạn (Analysis)

Bạn cần phân tích sơ đồ để nắm bắt quy luật phát triển của quy trình tự nhiên. Hãy tập trung vào việc xác định:

Giai đoạn đầu:

  • Trứng phát triển thành phôi (embryo), sau đó nở ra nòng nọc (tadpoles) nhỏ.
  • Nòng nọc trú ẩn dưới tán cây trong nước, ban đầu có màu đen, thân ngắn và đuôi dài.
  • Khi lớn lên, nòng nọc phát triển mang ngoài (external gills) để hô hấp, đuôi dài hơn và xuất hiện chi sau (hindlegs).

Giai đoạn giữa:

  • Nòng nọc dùng dưỡng chất từ đuôi để nuôi cơ thể.
  • Chi trước (front legs) bắt đầu phát triển, đuôi dần ngắn lại và cuối cùng biến mất.

Giai đoạn cuối:

  • Nòng nọc chuyển thành ếch con (young frog) với bốn chi phát triển đầy đủ.
  • Khi trưởng thành, ếch thay đổi màu sắc từ đen sang xanh lá đậm, cuối cùng là xanh lá sáng.

Bước 2: Viết phần mở đầu (Introduction)

Khi viết Introduction, bạn nên paraphrase đề bài bằng các cấu trúc mô tả sự tăng trưởng và biến đổi tự nhiên, thay vì sử dụng các cụm từ liên quan đến sản xuất công nghiệp như “how to produce”.

Cấu trúc gợi ý:

  • The diagram depicts the various stages in the life of [species]…
  • The flow chart illustrates the physiological development of…
  • The diagram provides a breakdown of the life cycle of…

Ví dụ: The diagram depicts the various stages in the life of a frog, from the initial egg-laying phase to its development into a fully-grown adult.

Bước 3: Viết đoạn mô tả chung (Overview)

Mục tiêu của đoạn Overview là cung cấp một cái nhìn khái quát về độ dài của vòng đời và những thay đổi nổi bật nhất. Bạn nên nêu rõ điểm khởi đầu, các bước trung gian chính và hình dạng hoàn chỉnh của sinh vật ở cuối chu kỳ.

Cấu trúc gợi ý:

  • Overall, the life cycle comprises [number] distinct stages, characterized by a process of metamorphosis.
  • It is clear that the process begins with… and culminates in the emergence of…
  • The transformation from … to … involves several complex physiological changes.

Ví dụ: Overall, the life cycle comprises seven distinct stages, beginning with the laying of fertilised eggs and culminating in the emergence of a mature, bright green amphibian.

Bước 4: Viết phần thân bài (Body)

Để đảm bảo tính mạch lạc, bạn nên chia phần thân bài (body) thành hai đoạn riêng biệt như sau:

  • Đoạn 1: Từ trứng đến khi phát triển chi sau

Ví dụ: In the initial stage, fertilised eggs develop into embryos, which subsequently hatch into small black tadpoles. These creatures typically seek shelter under aquatic plants and rely on external gills for respiration. As the process continues, their tails elongate and hindlegs begin to emerge, marking a significant step in their growth.

  • Đoạn 2: Sự chuyển hóa thành ếch trưởng thành

Ví dụ: Following this, the tadpoles undergo further transformation as front limbs appear, while the tail gradually recedes and eventually vanishes. Concurrently, a notable change in coloration occurs, shifting from black to dark green and finally to a vibrant green. In the final stage, the frog reaches full maturity, possessing four functional limbs and the capability to reproduce, thus restarting the cycle.

Lưu ý khi viết Body:

  • Sử dụng từ nối để liên kết các câu và giai đoạn như initially (ban đầu), subsequently (sau đó), simultaneously (đồng thời), after a period of (sau một khoảng thời gian), ultimately (cuối cùng), starting the life cycle anew (bắt đầu lại vòng đời mới).
  • Sử dụng từ vựng chuyên ngành như embryo (phôi), tadpole (nòng nọc) và fertilised eggs (trứng đã được thụ tinh), đồng thời sử dụng các cụm từ mô tả sự biến đổi như metamorphosis (sự thay đổi hình thái) hoặc biological transformation (sự biến đổi sinh học) để tăng điểm Lexical Resource.

Xem thêm:

Cách làm quy trình hiện tượng tự nhiên

Để làm tốt dạng bài Natural Process, bạn cần tập trung mô tả trình tự các giai đoạn phát triển hoặc biến đổi của sự vật, đồng thời giải thích những yếu tố từ môi trường tác động đến quá trình đó. Dưới đây là một đề bài mẫu giúp bạn hình dung rõ hơn cách tiếp cận và cách trình bày dạng bài quy trình này trong thực tế.

Đề bài mẫu: The diagram below shows the water cycle, which is the continuous movement of water on, above and below the surface of the Earth. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The water cycle diagram for science education illustration

Bước 1: Mở bài (Introduction)

Ở phần mở bài, bạn không nên diễn đạt quá đơn giản. Thay vào đó, hãy dùng những câu mô tả được sự vận động liên tục của hiện tượng tự nhiên.

Cách viết gợi ý: The diagram illustrates the continuous process by which water circulates between…

Ví dụ: The diagram illustrates the natural stages of the water cycle, showing how water moves continuously above, on, and below the Earth’s surface.

Bước 2: Đoạn tổng quan (Overview)

Phần tổng quan cần nêu được đặc điểm quan trọng nhất của quy trình, trong trường hợp này là tính tuần hoàn khép kín.

Cách viết gợi ý: Overall, the process consists of [số lượng] giai đoạn chính và được thúc đẩy chủ yếu bởi năng lượng mặt trời…

Ví dụ: Overall, it can be seen that the water cycle includes three main stages: evaporation, condensation, and precipitation.

Bước 3: Thân bài (Body Paragraphs)

Bạn nên chia thân bài dựa trên vị trí của nước trong từng giai đoạn, giúp bài viết rõ ràng và logic hơn.

Đoạn 1: Bay hơi và ngưng tụ (Giai đoạn trong khí quyển)

Quá trình bắt đầu khi nhiệt từ mặt trời làm nước bay hơi, trong đó khoảng 80% lượng hơi nước đến từ đại dương. Sau đó, hơi nước bay lên cao và ngưng tụ lại, tạo thành các đám mây trong khí quyển.

Đoạn 2: Giáng thủy và sự luân chuyển của nước (Giai đoạn trên mặt đất)

Khi mây trở nên dày và nặng, mưa hoặc tuyết sẽ rơi xuống bề mặt Trái Đất. Lúc này, nước di chuyển theo nhiều hướng khác nhau:

  • Một phần chảy vào sông hồ
  • Một phần thấm xuống đất, trở thành nước ngầm
  • Phần còn lại chảy tràn trên bề mặt và quay trở lại đại dương

Ngoài ra, quy trình còn bao gồm hiện tượng nước mặn xâm nhập, khi nước biển đi vào các tầng chứa nước ngọt. Sau đó, toàn bộ chu trình lại tiếp tục lặp lại.

Bài mẫu hoàn chỉnh (Band 7.5+ nên tham khảo)

The diagram illustrates the natural stages of the water cycle, showing the continuous movement of water above, on, and below the Earth’s surface.

Overall, it is clear that the process consists of three main phases: evaporation, condensation, and precipitation. Driven by solar energy, this is a cyclical system that begins with ocean water evaporating and ends with water returning to the sea through different routes.

At the initial stage, heat from the sun causes a large amount of water, mainly from the oceans, to evaporate. This water vapour then rises into the atmosphere, where it cools and condenses to form clouds.

In the following stage, these clouds become heavy and release precipitation in the form of rain or snow. The water then moves in several directions: some gathers in lakes and rivers, while a considerable amount seeps into the ground to form groundwater. Meanwhile, surface runoff carries water back to the ocean. Eventually, saltwater intrusion occurs when seawater enters freshwater aquifers, and the entire cycle begins again.

Xem thêm: Cách viết IELTS Writing task 1 Map chi tiết

Từ vựng và cấu trúc sử dụng trong Natural Process

  • Từ vựng về sinh vật & vòng đời

Từ vựng

Loại từ

Ý nghĩa

Frogspawn

Noun

Trứng ếch

Tadpole

Noun

Nòng nọc

Larva

Noun

Ấu trùng

Pupa

Noun

Con nhộng

Hind legs

Noun

Chân sau

Adult animal / Adult frog

Noun phrase

Con trưởng thành

Mate

Verb

Giao phối

Lay eggs / Produce eggs

Verb phrase

Đẻ trứng

Hatch

Verb

Nở ra

Develop into

Verb phrase

Phát triển thành

Transform into

Verb phrase

Biến đổi thành

  • Từ vựng về nước & chu trình tự nhiên

Từ vựng

Loại từ

Ý nghĩa

Evaporation

Noun

Sự bay hơi

Condensation

Noun

Sự ngưng tụ

Precipitation

Noun

Giáng thủy (mưa, tuyết)

Water vapour

Noun

Hơi nước

Surface runoff

Noun phrase

Nước chảy tràn bề mặt

Groundwater

Noun

Nước ngầm

Saltwater intrusion

Noun phrase

Sự xâm nhập mặn

Estuary

Noun

Cửa sông

Flow into

Verb phrase

Chảy vào

Flow back to

Verb phrase

Chảy ngược về

  • Từ vựng về đất đá & địa chất

Từ vựng

Loại từ

Ý nghĩa

Erosion

Noun

Sự xói mòn

Sediment

Noun

Trầm tích

Decay

Verb

Phân hủy

Build up

Verb phrase

Tích tụ

Be transported to

Verb phrase

Được vận chuyển đến

  • Từ vựng mô tả chuyển động & quá trình

Từ vựng

Loại từ

Ý nghĩa

Absorb into

Verb phrase

Thấm vào

Rise

Verb

Di chuyển lên

Move upward

Verb phrase

Di chuyển lên cao

Accumulate

Verb

Tích tụ

Release

Verb

Giải phóng

Tóm lại, để làm tốt dạng bài Natural Process IELTS Task 1, thí sinh cần nắm rõ trình tự các bước làm bài, quy trình mô tả vòng đời logic và sử dụng từ vựng phù hợp. Khi áp dụng đúng cấu trúc từ các mẫu câu hữu ích của IELTS The Tutors, người học hoàn toàn có thể tránh những lỗi thường gặp và nâng cao chất lượng bài writing dạng Natural Process. Chúc bạn luyện thi IELTS hiệu quả và đạt band điểm mong muốn!

Gửi đánh giá