Cách viết Partly Agree Essay trong IELTS Writing task 2 thumbnail

Partly Agree là một trong những dạng bài xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing Task 2. Để đạt band 6.5 – 7.5+, bạn cần thể hiện quan điểm đồng ý ở một mức độ nhất định, đưa ra lập luận phản biện hợp lý để cho thấy tư duy logic và đa chiều trong bài viết. Trong bài viết này, IELTS The Tutors hướng dẫn cách viết Partly Agree Essay hiệu quả với từng bước phân tích đề chi tiết, dễ áp dụng, kèm theo bài mẫu và từ vựng ăn điểm Writing.

Dạng bài Partly Agree là gì?

Partly Agree (đồng ý một phần) là dạng câu hỏi trong IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh đồng ý một phần với quan điểm trong đề bài, thay vì ủng hộ hoặc phản đối hoàn toàn. Với dạng bài này, bạn cần làm rõ mình đồng ý ở khía cạnh nào và không đồng ý ở điểm nào, đồng thời trình bày cả hai mặt của vấn đề một cách cân bằng.

Dạng bài Partly Agree là gì

Để viết tốt Partly Agree, học viên cần tránh nghiêng hẳn về một phía, sử dụng ví dụ cụ thể và các từ nối như however, on the other hand, nevertheless để liên kết hai quan điểm mạch lạc. Đây cũng là dạng bài giúp thí sinh dễ đạt band cao nếu kiểm soát tốt cấu trúc và mức độ cam kết với ý kiến của mình.

Cách phân tích đề bài Partly Agree và xây dựng lập luận

Để viết bài Partly Agree IELTS Writing task 2 đúng hướng và đạt điểm cao, người viết cần tiếp cận đề bài một cách có hệ thống. Dưới đây là 4 bước phân tích đề bài dạng Partly Agree chi tiết:

Bước 1: Analyze – Phân tích từ khóa trong đề bài để xác định “đồng ý phần nào”

Trong dạng bài Partly Agree, phân tích đề là bước quyết định bạn có viết đúng dạng hay không. Mục tiêu của bước này không phải nghĩ ý ngay, mà là hiểu chính xác đề bài đang đưa ra quan điểm gì và phạm vi áp dụng của quan điểm đó. Nếu phân tích sai, bài viết rất dễ rơi vào lỗi đồng ý hoặc phản đối hoàn toàn, hoặc chỉ liệt kê ưu – nhược điểm.

Khi đọc đề, hãy tập trung vào bốn nhóm từ khóa chính:

  • Chủ đề (Topic): Các vấn đề quen thuộc như online learning, public transport, environmental protection, work-life balance… Việc xác định đúng topic giúp bạn không lan man sang nội dung ngoài phạm vi đề bài.
  • Quan điểm/nhận định trong đề (Claim): Thường được thể hiện qua các cụm như should encourage, is the best way to, ought to replace, is no longer necessary… Đây là ý kiến gốc mà bạn cần phản hồi.
  • Phạm vi áp dụng (Scope): Những từ mang tính tuyệt đối như all industries, everyone, in every situation, the only solution chính là “điểm mở” để triển khai Partly Agree.
  • Dạng câu hỏi (Question type): Phổ biến nhất là To what extent do you agree or disagree? hoặc Do you agree or disagree?

Cách phân tích đề bài Partly Agree

Ví dụ: Working from home improves employees’ productivity and should be encouraged in all industries.

Phân tích nhanh:

  • Topic: Working from home & productivity
  • Claim: Improves productivity, should be encouraged
  • Scope: All industries (tuyệt đối)

Ngay từ bước này, bạn đã có thể định hướng:

  • Đồng ý: Hiệu quả với các ngành công nghệ, sáng tạo, công việc độc lập.
  • Không hoàn toàn đồng ý: Không phù hợp với sản xuất, y tế, dịch vụ trực tiếp.

Bước Analyze giúp bạn xác định rõ phần nào nên đồng ý và phần nào cần giới hạn, làm nền cho lập luận Partly Agree phía sau.

Tham khảo:

Bước 2: Extract – Trích xuất các khía cạnh để xây dựng lập luận Partly Agree

Sau khi hiểu rõ đề bài, bước tiếp theo là chia nhỏ quan điểm trong đề thành các khía cạnh cụ thể để phân tích. Đây là bước cốt lõi giúp bài viết thể hiện đúng bản chất Partly Agree, thay vì chỉ nói chung chung “I partly agree”.

Giám khảo không đánh giá cao những bài viết mơ hồ. Họ cần thấy rõ bạn đồng ý ở khía cạnh nào và không đồng ý ở khía cạnh nào. Việc tách đề thành các mặt cụ thể giúp bạn:

  • Tránh lỗi agree/disagree hoàn toàn.
  • Xây dựng lập luận cân bằng, logic.
  • Giúp mỗi body paragraph có một lập trường rõ ràng.

Thông thường, bạn chỉ nên chọn 2–3 khía cạnh chính, dựa trên:

  • Đối tượng bị ảnh hưởng (students, employees, society…).
  • Lĩnh vực hoặc bối cảnh áp dụng (education, business, healthcare…).
  • Lợi ích và hệ quả.
  • Ngắn hạn và dài hạn.

Cách phân tích đề bài Partly Agree

Ví dụ: Public transportation should be made free for all citizens.

Có thể trích xuất:

  • Khía cạnh 1: Lợi ích xã hội và môi trường → Đồng ý
  • Khía cạnh 2: Tính khả thi về tài chính → Không đồng ý

*Lưu ý: mỗi khía cạnh chỉ nên gắn với một lập trường rõ ràng, tránh trộn lẫn.

Bước 3: Choose – Lựa chọn quan điểm rõ ràng cho từng khía cạnh

Sau khi đã chia đề bài thành các khía cạnh cụ thể, bạn cần ra quyết định dứt khoát: với mỗi khía cạnh, bạn đồng ý hay không đồng ý. Đây là bước giúp bài viết thoát khỏi lối viết mập mờ và thể hiện tư duy có điều kiện.

Trong Partly Agree:

  • Không được đồng ý toàn bộ hoặc phản đối hoàn toàn.
  • Không được vừa đồng ý vừa phản đối trong cùng một khía cạnh.
  • Mỗi body paragraph cần một lập trường nhất quán.

Cách phân tích đề bài Partly Agree

Ví dụ đề mẫu: Social media has a positive impact on communication and should be widely used by young people.

Lựa chọn quan điểm:

  • Đồng ý: Mạng xã hội giúp giới trẻ kết nối và trao đổi thông tin hiệu quả
  • Không hoàn toàn đồng ý: Việc sử dụng quá rộng rãi có thể làm giảm kỹ năng giao tiếp trực tiếp và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Cách chọn này cho thấy bạn không phủ nhận lợi ích, nhưng cũng không chấp nhận quan điểm trong đề một cách tuyệt đối, đúng tinh thần Partly Agree.

Bước 4: Examples – Xây dựng ví dụ minh họa cho từng luận điểm

Quan điểm rõ ràng chỉ thực sự thuyết phục khi đi kèm ví dụ cụ thể và đúng bối cảnh. Ví dụ không cần học thuật hay số liệu phức tạp, nhưng phải giúp giám khảo thấy rằng bạn hiểu vấn đề trong thực tế.

Khi đưa ví dụ, hãy đảm bảo:

  • Ví dụ bám sát khía cạnh bạn đã chọn.
  • Làm rõ “trong trường hợp nào thì đúng, trường hợp nào thì không”.
  • Không mâu thuẫn với lập trường đã nêu.

Cách phân tích đề bài Partly Agree

Ví dụ đề mẫu: Social media is the most effective way to raise public awareness about social issues.

Triển khai đề mẫu trên như sau:

  • Đồng ý: Mạng xã hội giúp lan truyền thông tin nhanh, các chiến dịch môi trường hay gây quỹ có thể tiếp cận hàng triệu người trong thời gian ngắn
  • Không hoàn toàn đồng ý: Với người lớn tuổi hoặc khu vực ít internet, truyền hình và các hoạt động cộng đồng vẫn tạo tác động sâu và bền vững hơn

Mỗi ví dụ cần phục vụ một quan điểm cụ thể, giúp bài viết đạt điểm cao ở Task ResponseCoherence & Cohesion.

Cấu trúc bài Partly Agree Essay hiệu quả

Mở bài Partly Agree (Introduction)

Với dạng bài Partly Agree, mở bài cần thể hiện rõ ngay từ đầu rằng bạn không chấp nhận quan điểm trong đề một cách tuyệt đối, mà chỉ đồng ý trong một số khía cạnh hoặc điều kiện nhất định. Cách viết an toàn và hiệu quả nhất là áp dụng công thức G.S.T, giúp giám khảo nhanh chóng nhận diện lập trường của bạn.

Công thức G.S.T gồm:

  • General Statement (Giới thiệu chủ đề chung): Nêu bối cảnh hoặc xu hướng tổng quát liên quan đến đề bài, chưa bày tỏ quan điểm.
  • Specific Focus (Thu hẹp phạm vi bàn luận): Dẫn dắt vào đúng vấn đề đang gây tranh luận trong đề.
  • Thesis Statement (Nêu rõ quan điểm Partly Agree): Thể hiện rõ bạn đồng ý ở mức độ nào, đồng thời ngầm báo hiệu sẽ có giới hạn hoặc ngoại lệ được phân tích ở thân bài.

Lưu ý: Tránh thesis mơ hồ kiểu “I partly agree with this view” mà không nói rõ đồng ý ở đâu và vì sao. Một thesis tốt luôn thể hiện hai chiều nhưng có điều kiện.

Cấu trúc bài Partly Agree Essay

Ví dụ đề mẫu: Many people believe that online education can completely replace traditional classroom learning.

Introduction sample: The rapid development of digital technology has significantly changed modern education. While online learning is widely praised for its flexibility, this essay partly agrees by arguing that although it is effective for certain learners and subjects, traditional classroom teaching remains essential in many cases.

Thân bài Partly Agree

Sau khi xác định rõ các khía cạnh đồng ý và không đồng ý, bạn cần lựa chọn cách tổ chức thân bài phù hợp. Với Partly Agree Essay, có hai mô hình phổ biến:

Option 1: Block Structure (Cấu trúc theo khối)

  • Body Paragraph 1: Các lý do đồng ý

 → 2 – 3 luận điểm chính, mỗi luận điểm có giải thích và ví dụ

  • Body Paragraph 2: Các lý do không đồng ý hoặc có giới hạn

→ 2 – 3 luận điểm + ví dụ phù hợp

Ưu điểm: Dễ triển khai, phù hợp với học viên mới hoặc khi ý tưởng đã rõ ràng.

Lưu ý: Cần dùng từ nối và so sánh hợp lý để tránh hai đoạn thân bài bị tách rời.

→ Thường phù hợp band 6.0-7.0, nhưng vẫn có thể đạt cao hơn nếu lập luận sâu và liên kết tốt.

Cấu trúc bài Partly Agree Essay

Option 2: Point-by-Point Structure (Cấu trúc theo khía cạnh)

  • Body Paragraph 1: Khía cạnh thứ nhất

→ Đồng ý ở mặt này, không đồng ý ở mặt kia

  • Body Paragraph 2: Khía cạnh thứ hai

 → Đồng ý ở mặt này, không đồng ý ở mặt kia

Cách viết này phản ánh đúng bản chất của Partly Agree: quan điểm phụ thuộc vào bối cảnh và đối tượng.

Ưu điểm: Lập luận mạch lạc, phân tích sâu, thể hiện tư duy phản biện rõ ràng.

→ Thường được khuyến khích cho band 7.0+, đặc biệt với đề học thuật hoặc nhiều khía cạnh.

So sánh nhanh Block Structure và Point-by-Point:

Tiêu chí

Block Structure

Point-by-Point

Độ khó

Dễ viết

Phức tạp hơn

Tính logic

Có thể rời rạc nếu nối kém

Mạch lạc, so sánh rõ

Phù hợp

Học viên mới

Học viên khá – giỏi

Band điểm

6.0 – 7.0

7.0+

Kết bài Partly Agree

Với Partly Agree, không nên lặp lại nguyên thesis. Thay vào đó, hãy kết bài theo công thức P.R.E:

  • Paraphrase: Diễn đạt lại quan điểm bằng từ ngữ khác
  • Recommendation: Đưa ra hướng tiếp cận hoặc giải pháp cân bằng
  • Extension: Mở rộng vấn đề (nếu phù hợp)

Cấu trúc bài Partly Agree Essay

Ví dụ kết bài: In conclusion, while increased investment in public transport is essential for environmental sustainability, maintaining well-developed road networks remains necessary to support economic activity beyond major cities. A balanced policy that considers regional needs would therefore be more effective in the long term.

→ Kết bài này thể hiện rõ lập trường không cực đoan, đúng tinh thần Partly Agree và được giám khảo đánh giá cao.

Một số từ vựng và cấu trúc ăn điểm cho bài luận Partly Agree

Diễn đạt quan điểm đồng ý một phần (trung lập – có điều kiện)

Cấu trúc

Ý nghĩa

To some extent

Ở một mức độ nhất định

While it is true that…,

Mặc dù đúng là…,

There is some truth in the view that…

Có một phần đúng trong quan điểm cho rằng…

It can be argued that…

Có thể lập luận rằng… / Có thể cho rằng…

While I acknowledge the benefits of…,

Mặc dù tôi thừa nhận những lợi ích của…,

Từ nối và cụm chuyển ý phù hợp cho Partly Agree

Cấu trúc / Từ vựng

Ý nghĩa

However

Tuy nhiên

Nevertheless

Dẫu vậy / Tuy nhiên

In contrast

Trái lại / Ngược lại

That said

Tuy nhiên, nói vậy thì… / Dẫu vậy

Despite this

Mặc dù vậy / Dù vậy

As a result

Kết quả là / Do đó

Từ vựng thể hiện tư duy đa chiều

Từ / Cụm từ

Ý nghĩa

a balanced approach

cách tiếp cận cân bằng

a nuanced view

quan điểm tinh tế, có sắc thái (đa chiều)

a context-dependent issue

vấn đề phụ thuộc vào bối cảnh

a multifaceted problem

một vấn đề đa diện, có nhiều khía cạnh

trade-offs

sự đánh đổi (giữa các lợi ích và hạn chế)

practical limitations

những hạn chế mang tính thực tế / khả năng áp dụng thực tiễn

Cấu trúc câu triển khai lập luận rõ ràng, dễ đạt Task Response

Cấu trúc

Ý nghĩa

One key reason is that…

Một lý do quan trọng là…

This can be explained by…

Điều này có thể được giải thích bởi…

This means that…

Điều này có nghĩa là…

This suggests that…

Điều này cho thấy rằng…

It is evident that…

Rõ ràng là…

Diễn đạt đồng ý và không đồng ý một cách tinh tế

Cấu trúc

Ý nghĩa

I partly agree with the view that…

Tôi đồng ý với quan điểm rằng… ở một mức độ nhất định.

While I agree that…, I do not believe that…

Mặc dù tôi đồng ý rằng…, tôi không cho rằng…

Although this view has merit, it is not always applicable

Mặc dù quan điểm này có những điểm hợp lý, nhưng không phải lúc nào cũng áp dụng được.

This argument is valid in certain cases, but…

Lập luận này đúng trong một số trường hợp, nhưng…

Such an approach may work for…, but not for…

Cách tiếp cận này có thể phù hợp với…, nhưng không phù hợp với….

Bài mẫu Partly Agree Essay

Partly agree topic 1: Some people believe that people have the right to university education, and government should make it free no matter what their financial background. To what extent do you agree or disagree?

Sample 1:

It is true that some people argue for the universal right to free university education. While I accept that this may suit many people, I believe that it is impractical for governments to implement such a policy.

On the one hand, it is not a practical dream to expect government authorities to fund higher education for those poorer sections of society, with low incomes and no savings. Without such funding, people from poor backgrounds would be unable to attend university. As a result, they would be excluded from many well-paid careers as engineers, doctors or lawyers.

Social inequalities would be perpetuated and society as a whole would suffer, since those from low-income backgrounds would have no opportunity to develop their talents. The example of the US, during the struggle for civil rights for blacks and other minorities, shows the folly of denying equal educational opportunities for the poor.

On the other hand, there would be an enormous strain on government budgets if free access to university were a right for everyone. At its simplest, people from rich families can afford to pay tuition fees and for their own maintenance during their studies. Attendance at university is a privilege, not a right, and if students can afford to pay for their studies, they should do so. In practical terms, governments cannot pay for the rich as well as the poor.

Governments are faced with practical decisions on how to allocate their finite budgets, and funding free higher education for everyone would mean less money to spend on pressing issues such as health care or the environment.

In conclusion, I disagree with the view that free higher education should be a right for everyone in society, and funding should be limited to those who otherwise could not afford to attend university.

Partly agree topic 2: Schools should not force children to learn a foreign language. To what extent do you agree with this statement?

Sample 2:

It is true that some people argue that a foreign language should not be one of the compulsory subjects studied in schools. While I believe that it is useful for schoolchildren to learn a foreign language, I partly agree that they should not be forced to do so.

On the one hand, it will benefit the education of most children if they are encouraged to learn a foreign language during their school years. Firstly, through studying the language they will learn about the culture of that country, and some schools even arrange exchange visits, to enable students to briefly immerse themselves in the culture of the foreign country whose language they are learning. Secondly, children can access information in another language. For example, if they are studying English, they can enjoy websites which are only available in English on any topic in which they are interested. Finally, children can be encouraged to learn a foreign language through the range of enjoyable and fun materials available nowadays, especially interactive online learning.

On the other hand, it would be counterproductive to forcibly oblige schoolchildren to learn a foreign language. One reason is that children will not learn effectively through compulsion alone. They must be motivated to do so and this is only achieved through enthusiastic teachers who select stimulating language-learning activities. Another reason is that schoolchildren will be reluctant to learn a foreign language if they cannot see why it might be relevant to their present or future lives. For example, individual Vietnamese pupils should not be forced to learn English if they are certain that they will never need or want to use it in the future.

In conclusion, I would argue that schools should encourage, but not compel, children to learn a foreign language.

Kết luận

Tóm lại, Partly Agree không phải là dạng bài khó nếu bạn hiểu đúng bản chất và triển khai lập luận có kiểm soát. Việc xác định rõ mức độ đồng ý, xây dựng luận điểm cân bằng và sử dụng từ vựng phù hợp sẽ giúp bài viết mạch lạc, thuyết phục và đáp ứng tốt tiêu chí chấm điểm của Writing Task 2. Hãy thường xuyên luyện tập viết theo đúng quy trình mà IELTS The Tutors đã gợi ý và tham khảo đề mẫu để cải thiện band điểm. Chúc bạn thành công!

5 / 5 – (1 đánh giá)