câu giả định (subjunctive) thumbnail

Câu giả định (subjunctive) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt mong muốn, giả định và những điều trái với thực tế một cách tự nhiên trong tiếng Anh. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ được hệ thống đầy đủ khái niệm câu giả định là gì, các dạng câu giả định, cách sử dụng chi tiết kèm ví dụ dễ hiểu và bài tập có đáp án. Cùng khám phá ngay để nắm vững chủ điểm ngữ pháp này nhé!

Key Takeaways

  • Câu giả định (subjunctive) dùng để diễn tả mong muốn, đề xuất, yêu cầu hoặc những tình huống không có thật trong thực tế.
  • Cấu trúc: S + V + that + S + (should) + V-bare
  • Động từ sau “that” luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ.
  • “Should” có thể lược bỏ trong giao tiếp.
  • Dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều, động từ trong mệnh đề giả định vẫn giữ nguyên dạng V-bare (không thêm “-s”).
  • Các động từ thường gặp trong câu giả định: suggest, recommend, demand, insist, require, propose, request,… thường dùng để đưa ra đề xuất hoặc yêu cầu.
  • Cụm “that + S + V-bare” là dấu hiệu nhận biết nhanh nhất của câu giả định.

Câu giả định là gì?

Theo Cambridge Dictionary, câu giả định (subjunctive), hay còn gọi là câu cầu khiến, được dùng để diễn tả những suy đoán, lời khuyên hay mong muốn ai đó làm điều gì đó, hoặc để giả định những điều không có thật ở hiện tại, quá khứ hay tương lai. Cấu trúc câu giả định tiếng Anh được tạo thành từ các động từ hoặc tính từ cụ thể, và không mang tính ép buộc như câu mệnh lệnh.

định nghĩa câu giả định là gì từ điển cambrigde

Ví dụ: 

  • The doctor suggested that he quit smoking. (Bác sĩ đề nghị anh ta nên bỏ hút thuốc.)

→ Đi với động từ “suggest” để đưa ra lời khuyên xuất phát từ mong muốn của bác sĩ.

  • It is essential that every student be present at the meeting. (Mọi sinh viên đều cần phải có mặt tại cuộc họp.)

→ Nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động có mặt bằng tính từ “essential”.

  • I wish I were a billionaire. (Ước gì tôi là tỷ phú.)

→ Dùng động từ “wish” để giả định một tình huống trái ngược với thực tế.

Các loại cấu trúc câu giả định (subjunctive) trong tiếng Anh

Các loại cấu trúc câu giả định (subjunctive)

Cấu trúc câu giả định với động từ

Trong tiếng Anh, một số động từ như recommend, suggest, demand, insist,… thường được dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất, yêu cầu hoặc mệnh lệnh. Khi sử dụng các động từ này, người nói muốn nhấn mạnh rằng một hành động là cần thiết, quan trọng hoặc nên được thực hiện.

Cấu trúc: S1 + V1 + that + S2 + (should) + V-bare + O

Trong đó:

  • Động từ theo sau “that” luôn ở dạng nguyên mẫu (V-bare), dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
  • Có thể thêm “should” sau S2 để nhấn mạnh, nhưng thường được lược bỏ trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • The manager demanded that all employees arrive on time. (Quản lý yêu cầu tất cả nhân viên phải đến đúng giờ.)
  • They insisted that he should apologize for his mistake. (Họ khăng khăng yêu cầu anh ấy nên xin lỗi vì sai lầm của mình.)

Cấu trúc câu giả định với động từ

Dưới đây là một số động từ thường dùng trong cấu trúc giả định:

Động từ

Phiên âm

Ý nghĩa

Advise

/ədˈvaɪz/

khuyên

Ask

/æsk/

yêu cầu, đề nghị

Command

/kəˈmɑːnd/

ra lệnh

Demand

/dɪˈmɑːnd/

yêu cầu mạnh mẽ

Decree

/dɪˈkriː/

ban hành sắc lệnh

Desire

/dɪˈzaɪə(r)/

mong muốn

Insist

/ɪnˈsɪst/

khăng khăng

Order

/ˈɔːdə(r)/

ra lệnh

Prefer

/prɪˈfɜː(r)/

thích hơn

Propose

/prəˈpəʊz/

đề xuất

Recommend

/ˌrekəˈmend/

khuyên, đề nghị

Request

/rɪˈkwest/

yêu cầu

Require

/rɪˈkwaɪə(r)/

đòi hỏi

Suggest

/səˈdʒest/

gợi ý

Stipulate

/ˈstɪpjuleɪt/

quy định, đặt điều kiện

Urge

/ɜːdʒ/

thúc giục

Move (formal)

/muːv/

đề nghị (trong họp hành)

Advocate

/ˈædvəkeɪt/

ủng hộ, đề xuất

Arrange

/əˈreɪndʒ/

sắp xếp, yêu cầu thực hiện

Direct

/daɪˈrekt/

chỉ đạo

Encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

khuyến khích

Instruct

/ɪnˈstrʌkt/

hướng dẫn, ra lệnh

Motivate

/ˈməʊtɪveɪt/

thúc đẩy

Press (someone)

/pres/

gây áp lực yêu cầu

Recommend strongly

/ˌrekəˈmend ˈstrɒŋli/

đặc biệt khuyến nghị

Cấu trúc câu giả định với tính từ

Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một hành động là cần thiết, quan trọng, bắt buộc hoặc nên làm.

Cấu trúc: It + to be + adj + that + S + V-inf

Lưu ý:

  • Động từ to be phải được chia theo thì của câu.
  • Động từ phía sau luôn giữ nguyên mẫu (V-bare).
  • Có thể dùng “should” hoặc lược bỏ mà nghĩa không đổi.

Ví dụ:

  • It is vital that the system be checked regularly. (Hệ thống cần được kiểm tra thường xuyên.)
  • It is advisable that you take notes during the lecture. (Bạn nên ghi chép trong lúc nghe giảng.)

Cấu trúc câu giả định với tính từ

Dưới đây là một số tính từ thường dùng trong cấu trúc giả định:

Tính từ

Phiên âm

Ý nghĩa

Important

/ɪmˈpɔːtənt/

quan trọng

Necessary

/ˈnesəsəri/

cần thiết

Essential

/ɪˈsenʃl/

thiết yếu

Vital

/ˈvaɪtl/

mang tính sống còn

Crucial

/ˈkruːʃl/

then chốt

Imperative

/ɪmˈperətɪv/

cấp bách, bắt buộc

Mandatory

/ˈmændətəri/

bắt buộc

Obligatory

/əˈblɪɡətəri/

có tính cưỡng chế

Required

/rɪˈkwaɪəd/

được yêu cầu

Advisable

/ədˈvaɪzəbl/

nên làm

Recommended

/ˌrekəˈmendɪd/

được khuyến nghị

Suggested

/səˈdʒestɪd/

được đề xuất

Proposed

/prəˈpəʊzd/

được đưa ra

Urgent

/ˈɜːdʒənt/

khẩn cấp

Desirable

/dɪˈzaɪərəbl/

đáng mong muốn

Appropriate

/əˈprəʊpriət/

phù hợp

Critical

/ˈkrɪtɪkl/

cực kỳ quan trọng

Optional

/ˈɒpʃənl/

tùy chọn

Preferable

/ˈprefərəbl/

đáng ưu tiên

Cấu trúc câu giả định với “would rather”

“Would rather” được dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự ưu tiên. Khi nói về người khác, ta dùng cấu trúc giả định để thể hiện điều mình muốn họ làm (hoặc đã làm khác đi).

Cấu trúc câu giả định với “would rather” ở hiện tại và tương lai

Cấu trúc: S1 + would rather (that) + S2 + V2/ed

Lưu ý:

  • Động từ ở mệnh đề thứ hai được chia quá khứ đơn.
  • Nếu V2/ed là động từ to be, ta phải dùng “were” cho tất cả các ngôi.
  • “that” có thể lược bỏ.

Ví dụ:

  • would rather you arrived earlier tomorrow. (Tôi muốn bạn đến sớm hơn vào ngày mai.)
  • She would rather her brother studied more seriously. (Cô ấy muốn em trai mình học hành nghiêm túc hơn.)
  • We would rather you were more careful when driving. (Chúng tôi muốn bạn cẩn thận hơn khi lái xe.)

Cấu trúc câu giả định với “would rather” ở quá khứ

Cấu trúc quá khứ giả định với “would rather” diễn tả sự tiếc nuối hoặc mong muốn điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ

Cấu trúc: S1 + would rather (that) + S2 + had + V3/ed

Ví dụ:

  • would rather you had told me the truth earlier. (Tôi ước là bạn đã nói sự thật sớm hơn.)
  • She would rather he had not spent so much money. (Cô ấy ước là anh ấy đã không tiêu quá nhiều tiền.)
  • They would rather we had joined them on the trip. (Họ ước là chúng tôi đã tham gia chuyến đi cùng họ.)

Cấu trúc câu giả định với would rather

Cấu trúc câu giả định với “It’s time , It’s high time, It’s about time”

Những cấu trúc thức giả định được dùng khi muốn nói rằng đã đến lúc cần phải làm một việc gì đó, thường mang sắc thái thúc giục, nhắc nhở hoặc hơi trách nhẹ vì việc đó lẽ ra nên làm sớm hơn.

Lưu ý: Động từ phía sau được chia ở quá khứ đơn, nhưng ý nghĩa lại hướng đến hiện tại hoặc tương lai gần. Hiểu đơn giản, đây là cách nói mang tính giả định, nhấn mạnh rằng hành động cần được thực hiện ngay.

  • It’s time + S + V2/ed: Đã đến lúc ai đó nên làm gì

Ví dụ: It’s time we started preparing for the exam. (Đã đến lúc chúng ta bắt đầu ôn thi.)

  • It’s high time + S + V2/ed: Đã đến lúc (rất muộn rồi, cần làm ngay)

Ví dụ: It’s high time she took her responsibilities seriously. (Đã đến lúc cô ấy phải nghiêm túc với trách nhiệm của mình.)

  • It’s about time + S + V2/ed: Cuối cùng thì cũng đến lúc (thường có chút cảm xúc chờ đợi)

Ví dụ: It’s about time he bought a new laptop. (Cuối cùng thì cũng đến lúc anh ấy mua máy tính mới.)

Cấu trúc câu giả định với It’s time , It’s high time, It’s about time

Cấu trúc câu giả định với “If only”

“If only” được dùng để diễn tả mong ước, nuối tiếc hoặc khao khát về một điều gì đó không đúng với thực tế. Cách dùng này khá giống với “wish”, nhưng thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn. Dưới đây là các dạng câu thường gặp, tương ứng với các loại điều kiện:

Diễn tả mong muốn điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai

Cấu trúc: If only + S + V (hiện tại đơn), S + will/can + V

Ví dụ:

  • If only the weather is nice this weekend, we will go camping. (Giá mà thời tiết đẹp vào cuối tuần này thì chúng tôi sẽ đi cắm trại.)
  • If only she tries harder, she can achieve better results. (Giá mà cô ấy cố gắng hơn thì có thể đạt kết quả tốt hơn.)

Diễn tả mong muốn trái với thực tế hiện tại

Cấu trúc: If only + S + V2/ed, S + would/could + V

Ví dụ:

  • If only I had more free time, I would learn another language. (Giá mà tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ khác.)
  • If only he were more confident, he could speak in public. (Giá mà anh ấy tự tin hơn thì có thể nói trước đám đông.)

Diễn tả sự nuối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ

Cấu trúc: If only + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed

Ví dụ:

  • If only we had left earlier, we would have caught the train. (Giá mà chúng tôi rời đi sớm hơn thì đã kịp chuyến tàu.)
  • If only she had listened to the advice, she could have avoided the mistake. (Giá mà cô ấy nghe lời khuyên thì đã tránh được sai lầm.)

Cấu trúc câu giả định với If only

Câu giả định trong câu điều kiện

Câu điều kiện là một dạng câu giả định rất phổ biến, dùng để nói về những tình huống không có thật hoặc trái với thực tế ở hiện tại, quá khứ hoặc kết hợp cả hai.

Câu điều kiện loại 2

Dùng để diễn tả một tình huống, hành động, sự việc không có thật ở hiện tại và tương lai.

Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would/could/should + V-inf

Lưu ý: Với động từ to be, dùng “were” cho mọi ngôi.

Ví dụ:

  • If I had a car, I would drive to work every day. (Nếu tôi có xe, tôi sẽ lái xe đi làm mỗi ngày.)
  • If he were more careful, he wouldn’t make so many mistakes. (Nếu anh ấy cẩn thận hơn, anh ấy đã không mắc nhiều lỗi như vậy.)

Câu điều kiện loại 3

Dùng để diễn tả một tình huống, hành động, sự việc không có thật trong quá khứ, thể hiện sự nuối tiếc.

Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed

Ví dụ:

  • If they had left earlier, they would have avoided the traffic jam. (Nếu họ rời đi sớm hơn, họ đã tránh được tắc đường.)
  • If I had known about the meeting, I could have attended it. (Nếu tôi biết về cuộc họp, tôi đã có thể tham gia.)

Câu điều kiện hỗn hợp (kết hợp quá khứ và hiện tại)

Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + V-inf

Ví dụ:

  • If she had taken that opportunity, she would be more successful now. (Nếu cô ấy đã nắm lấy cơ hội đó, bây giờ cô ấy đã thành công hơn.)
  • If we had saved more money, we could live more comfortably now. (Nếu chúng tôi tiết kiệm nhiều tiền hơn trước đây, bây giờ đã sống thoải mái hơn.)

Câu giả định trong câu điều kiện

Cấu trúc câu giả định với “Wish”

“Wish” là cấu trúc quen thuộc dùng để diễn tả mong muốn, tiếc nuối hoặc điều không đúng với thực tế.

Diễn tả mong muốn một điều không đúng với hiện tại.

Cấu trúc:

  • S + wish(es) + S + V2/ed
  • S + wish(es) + S + didn’t + V

Lưu ý: Nếu V2/ed là động từ to be, ta dùng “were” cho mọi ngôi.

Ví dụ:

  • wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)
  • She wishes she didn’t live so far from her workplace. (Cô ấy ước mình không sống xa chỗ làm như vậy.)
  • They wish they had more opportunities to travel. (Họ ước có nhiều cơ hội đi du lịch hơn.)

Diễn tả sự nuối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ.

Cấu trúc: S + wish(es) + S + had + V3/ed

Ví dụ:

  • wish I had accepted that job offer. (Tôi ước mình đã nhận lời công việc đó.)
  • He wishes he had been more patient. (Anh ấy ước mình đã kiên nhẫn hơn.)
  • We wish we had taken more photos during the trip. (Chúng tôi ước đã chụp nhiều ảnh hơn trong chuyến đi.)

Diễn tả mong muốn ai đó hoặc điều gì đó thay đổi trong tương lai, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc không hài lòng.

Cấu trúc: S + wish(es) + S + would/could + V-bare

Ví dụ:

  • wish you would speak more slowly. (Tôi ước bạn nói chậm hơn một chút.)
  • She wishes her neighbors would stop making noise at night. (Cô ấy ước hàng xóm ngừng làm ồn vào ban đêm.)
  • We wish the weather could be nicer tomorrow. (Chúng tôi ước thời tiết ngày mai đẹp hơn.)

Cấu trúc câu giả định với Wish

Câu giả định với cấu trúc “Như thể là” (As if / As though)

Cấu trúc “as if”, “as though” được dùng để diễn tả một điều không có thật, hoặc trái với thực tế. Người nói dùng cách này để so sánh, nhận xét hoặc mô tả sự việc như thể nó đang xảy ra, dù thực tế không phải vậy.

Diễn tả ai đó hành động hoặc có biểu hiện như thể một điều không đúng với thực tế hiện tại:

Cấu trúc: As if / As though + S + V2/ed

Lưu ý: Động từ là to be thì dùng “were” cho mọi chủ ngữ.

Ví dụ:

  • She behaves as if she knew everything. (Cô ấy cư xử như thể cô ấy biết hết mọi thứ.)
  • He spends money as though he were a millionaire. (Anh ta tiêu tiền như thể là triệu phú.)
  • They talk as if they understood the problem completely. (Họ nói chuyện như thể họ hiểu rõ hoàn toàn vấn đề.)

Diễn tả một hành động trong quá khứ mà thực tế không hề xảy ra, nhưng được nói như thể đã xảy ra:

Cấu trúc: As if / As though + S + had + V3/ed

Ví dụ:

  • She looked at me as if she had seen me before. (Cô ấy nhìn tôi như thể đã từng gặp tôi rồi.)
  • He spoke as though he had experienced the situation himself. (Anh ta nói như thể đã tự mình trải qua tình huống đó.)
  • They reacted as if they had known the result in advance. (Họ phản ứng như thể đã biết kết quả từ trước.)

Các trạng từ như very, quite, almost, nearly, extremely… được dùng để tăng hoặc giảm mức độ của hành động/trạng thái trong câu, giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và rõ sắc thái hơn.

Ví dụ:

  • She acted as if she almost forgot everything. (Cô ấy hành xử như thể gần như quên hết mọi thứ.)
  • He spoke as though he completely understood the issue. (Anh ấy nói như thể hoàn toàn hiểu rõ vấn đề.)

Câu giả định với cấu trúc như thể là

Câu giả định trong thành ngữ (subjunctive idioms)

Trong tiếng Anh, có một số cụm từ cố định (thành ngữ) vẫn giữ dạng thức giả định (subjunctive). Những cấu trúc này thường được dùng để cầu chúc, bày tỏ cảm xúc, lời mong ước hoặc chấp nhận một điều gì đó, và không tuân theo cách chia động từ thông thường.

Các cụm này thường xuất hiện trong văn nói trang trọng, văn học, hoặc những câu mang tính biểu cảm. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến:

Subjunctive idioms

Ý nghĩa

Ví dụ

God save the King/Queen!

Cầu Chúa phù hộ Nhà vua/Nữ hoàng

God save the King! May he lead the nation wisely. (Cầu Chúa phù hộ Nhà vua! Mong ngài dẫn dắt đất nước một cách sáng suốt.)

Heaven forbid!

Lạy trời đừng để điều đó xảy ra

Heaven forbid we forget such an important lesson. (Lạy trời đừng để chúng ta quên một bài học quan trọng như vậy.)

So be it.

Cứ như vậy đi / Đành chấp nhận

If that’s your final decision, so be it. (Nếu đó là quyết định cuối cùng của bạn, thì cứ như vậy đi.)

Long live the King!

Muôn năm đức vua

Long live the King! The crowd cheered loudly. (Muôn năm đức vua! Đám đông reo hò vang dội.)

Bless you!

Chúc bạn bình an (khi ai đó hắt hơi)

You sneezed! Bless you! (Bạn vừa hắt hơi à! Chúc bạn bình an!)

Truth be told, …

Nói thật thì…

Truth be told, I didn’t enjoy the movie very much. (Nói thật thì tôi không thích bộ phim đó lắm.)

Be that as it may, …

Dù vậy thì…

Be that as it may, we still need to finish the project on time. (Dù vậy thì chúng ta vẫn cần hoàn thành dự án đúng hạn.)

Come what may

Dù chuyện gì xảy ra đi nữa

Come what may, she will follow her dreams. (Dù chuyện gì xảy ra, cô ấy vẫn sẽ theo đuổi ước mơ của mình.)

Suffice it to say that…

Chỉ cần nói rằng… (như vậy là đủ hiểu)

Suffice it to say that the experience changed his life. (Chỉ cần nói rằng trải nghiệm đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy.)

Phân biệt câu giả định với các loại câu khác

Phan biet cau gia dinh voi cac loai cau khac 2706

Phân biệt câu giả định với câu điều kiện

Mặc dù cả hai đều có thể diễn tả những tình huống không có thật, nhưng mục đích và cấu trúc của chúng khác nhau:

  • Câu giả định: Tập trung vào ý chí của người nói (mong muốn, yêu cầu, đề nghị) hoặc một trạng thái giả định thuần túy. Nó không đi kèm với kết quả hệ quả như câu điều kiện.

Ví dụ: I suggest that he be here on time. (Tôi đề nghị anh ấy có mặt đúng giờ.) → Nhấn mạnh yêu cầu.

  • Câu điều kiện: Tập trung vào mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Nếu điều kiện này xảy ra thì dẫn đến kết quả khác.

Ví dụ: If he is here on time, we will start the meeting. (Nếu anh ấy đến đúng giờ, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.) → Nhấn mạnh hệ quả.

Phân biệt câu giả định với câu mệnh lệnh

Cả hai đều liên quan đến việc muốn ai đó làm gì, nhưng cách thể hiện sắc thái rất khác nhau:

  • Câu giả định: Là lời yêu cầu gián tiếp, mang sắc thái lịch sự, trịnh trọng hoặc khách quan. Người nói không ra lệnh trực tiếp cho người nghe.

Ví dụ: It is essential that you finish the report. (Việc bạn hoàn thành bản báo cáo là vô cùng cần thiết).

  • Câu mệnh lệnhLà lời sai khiến trực tiếp. Người nói yêu cầu người nghe thực hiện hành động ngay lập tức, thường không có chủ ngữ.

Ví dụ: Finish the report now! (Hoàn thành bản báo cáo ngay đi!).

Bài tập vận dụng câu giả định (subjunctive) có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. The environmental committee proposed that the factory _______ its chemical waste treatment process immediately.

A. upgraded

B. upgrades

C. upgrade

D. would upgrade

2. I’d rather you _______ me the truth yesterday. Your silence made everything worse.

A. told

B. had told

C. tell

D. would tell

3. It is imperative that every medical record _______ strictly confidential to protect the patients' privacy.

A. be kept

B. is kept

C. being kept

D. kept

4. Look at that man! He’s walking as if he _______ a bottle of whiskey.

A. drinks

B. has drunk

C. had drunk

D. were drinking

5. It’s about time the local authorities _______ something about the rising crime rate in this neighborhood.

A. do

B. did

C. to do

D. have done

Bài tập 2: Chọn lỗi sai được in đậm (A, B, C hoặc D) và sửa lỗi

1. (A) It was recommended that the candidate (B) is interviewed (C) by the board of directors (D) personally.

2. I (A) would rather that you (B) don't stay (C) up so late (D) tonight.

3. (A) Were I (B) be you, I (C) would focus more (D) on the final project.

4. It is (A) essential that the principal (B) signs these (C) documents before the (D) meeting.

Bài tập 3: Viết lại câu bằng cách sử dụng cấu trúc câu giả định

Viết lại câu giả định theo động từ trong ngoặc mà vẫn giữ nguyên nghĩa.

You should start looking for a job now. (high time)
→ It is ……………………………………………………………………………………….

I think you should hire a professional translator,” the consultant said to me. (suggested)

→ The consultant ………………………………………………………………………………

I'm sorry I didn't listen to your advice before signing the contract. (wish)

→ I ………………………………………………………………………………………………..

The match was cancelled because of the heavy rain. (As though)

→ It …………………………………………………………………………………………………….

She acts like a billionaire, but she is actually quite poor. (If only)

→ If …………………………………………………………………………………………….

Bài tập 4: Chia dạng đúng của động từ

1. The director demanded that all staff ___________ (attend) the safety briefing.

2. If I ___________ (be) in your position, I would resign immediately.

3. I would rather ___________ (stay) home tonight than go to the cinema.

4. It is necessary that he ___________ (not/forget) to bring his ID card tomorrow.

5. They treat the orphan as if he ___________ (be) their own son.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. C

2. B

3. A

4. D

5. B

Bài tập 2:

1. B (is→ be)

2. B (don't → didn't)

3. B (be → X)

4. B (signs → sign)

Bài tập 3:

1. It is high time you started looking for a job.

2. The consultant suggested that I hire a professional translator.

3. I wish I had listened to your advice before signing the contract.

4. It rained so heavily as though the sky were falling, which caused the match to be cancelled. (Hoặc: It rained so heavily as though it would never stop, so the match was cancelled.)

5. If only she were a billionaire as she acts.

Bài tập 4:

1. attend

2. were

3. stay/you stayed

4. not forget

5. were

Nhìn chung, câu giả định (Subjunctive) là một phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về mong muốn, giả định hoặc những tình huống trái với thực tế. Khi đã nắm vững từng cấu trúc và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ không còn nhầm lẫn với các dạng câu tiếng Anh khác và dùng chúng chính xác trong cả giao tiếp lẫn bài thi. Hy vọng rằng những kiến thức trong bài viết của IELTS The Tutors đã giúp bạn hiểu rõ hơn và tự tin áp dụng câu giả định vào thực tế học tập của mình.

Câu hỏi thường gặp

1. Subjunctive là gì và tại sao nó quan trọng?

Subjunctive (thức giả định) là một dạng biến đổi của động từ để diễn đạt những điều không có thật, những mong muốn, yêu cầu hoặc các tình huống mang tính giả thiết.

2. Cách dùng câu giả định hiện tại (Present Subjunctive) có gì đặc biệt?

Điểm quan trọng nhất trong cách dùng câu giả định hiện tại là động từ ở mệnh đề sau “that” luôn ở dạng nguyên thể không chia (V-inf), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Các động từ thường gặp: suggest, demand, insist, propose, recommend… Ví dụ: It is essential that he arrive on time (Không dùng arrives).

3. Khi nào thì dùng quá khứ giả định (Past Subjunctive)?

Cách dùng câu giả định quá khứ khi muốn nói về một sự việc trái ngược với thực tế ở hiện tại. Thường xuất hiện sau: If (loại 2), I wish, If only, As if, As though (Ví dụ: If I were you, I wouldn't do that.)

4. Sự khác biệt giữa câu điều kiện và câu giả định là gì?

Thực tế, mệnh đề “If” trong câu điều kiện loại 2 và loại 3 chính là một dạng của câu giả định. Tuy nhiên, “cách dùng câu giả định” còn rộng hơn, bao gồm cả các câu mệnh lệnh gián tiếp (sau suggest, order) mà không cần có từ “if”.

5. Cách phủ định trong câu giả định như thế nào?

Cấu trúc: S + V + that + S + not + V-inf

Ví dụ: The doctor recommended that he not smoke anymore. (Không dùng doesn't smoke).

5 / 5 – (1 đánh giá)