![]()
Trong tiếng Anh giao tiếp cũng như bài thi, câu tường thuật (Reported Speech) là một phần quan trọng, giúp bạn truyền đạt lại lời nói hoặc ý kiến của người khác một cách rõ ràng, tự nhiên và đúng trọng tâm. Tuy nhiên, để chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, bạn cần nắm vững các quy tắc về thì, đại từ và cấu trúc câu. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức về câu tường thuật, bao gồm khái niệm, công thức và cách dùng từ cơ bản đến nâng cao, để bạn có thể áp dụng hiệu quả trong học tập và giao tiếp.
|
Key Takeaways |
|
Câu tường thuật (reported speech) là cách thuật lại lời nói, ý kiến hoặc câu hỏi của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, cần chú ý 3 yếu tố quan trọng: lùi thì của động từ, thay đổi đại từ và điều chỉnh trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn Có 3 dạng câu tường thuật phổ biến:
Một số động từ tường thuật thường dùng gồm: said, told, asked, advised, suggested…
Khi tường thuật câu hỏi:
Với câu mệnh lệnh/yêu cầu: dùng cấu trúc to V / not to V (không dùng “that”) Không phải lúc nào cũng cần lùi thì. Giữ nguyên thì trong các trường hợp:
Thay đổi các từ như today, tomorrow, here, this…trong câu tường thuật là rất quan trọng để câu đúng ngữ cảnh. |
Câu tường thuật (Reported Speech) là gì?
Khái niệm
Câu tường thuật (reported speech), còn gọi là câu gián tiếp (Indirect speech) thường được dùng để thuật lại lời nói, ý kiến hoặc thông tin của người khác bằng giọng văn của mình nhưng không làm thay đổi ý nghĩa của toàn bộ câu.
Thay vì dùng dấu ngoặc kép để trích dẫn câu trực tiếp (direct speech), người nói sẽ sử dụng các động từ tường thuật (say, tell, ask…) và điều chỉnh một số yếu tố trong câu (thì của động từ, đại từ và các từ chỉ thời gian, nơi chốn) sao cho phù hợp với hoàn cảnh khi tường thuật.
Ví dụ:
|
Câu trực tiếp (direct speech) |
Câu tường thuật (reported speech) |
|
David said, “I am preparing for the IELTS exam.” (David nói: “Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.”) |
David said he was preparing for the IELTS exam. (David nói anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.) |
|
Sarah said, “I will visit my grandparents this weekend.” (Sarah nói: “Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.”) |
Sarah said that she would visit her grandparents that weekend. (Sarah nói rằng cô ấy sẽ thăm ông bà vào cuối tuần đó.) |
|
The teacher asked, “Have you finished your homework?” (Giáo viên hỏi: “Các em đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?”) |
The teacher asked if we had finished our homework. (Giáo viên hỏi liệu chúng tôi đã hoàn thành bài tập về nhà chưa.) |

Phân biệt câu trực tiếp với câu tường thuật
Để sử dụng câu tường thuật (reported speech) đúng cách, người học cần phân biệt rõ lời nói trực tiếp (direct speech) và lời nói gián tiếp (indirect speech). Hai cách diễn đạt này đều dùng để truyền đạt lời nói của người khác, nhưng khác nhau về hình thức, cấu trúc và cách dùng thì trong câu.
|
Đặc điểm |
Direct speech |
Reported speech |
|
Dấu câu |
Có sử dụng dấu ngoặc kép (“…”) để trích dẫn lời nói |
Không dùng dấu ngoặc kép |
|
Cách diễn đạt |
Giữ nguyên chính xác từng từ của người nói |
Chỉ thuật lại nội dung chính, có thể thay đổi cách diễn đạt |
|
Đại từ |
Giữ nguyên theo người nói ban đầu |
Thay đổi để phù hợp với người tường thuật |
|
Thì của động từ |
Giữ nguyên theo câu nói gốc |
Thường lùi một thì nếu động từ tường thuật ở quá khứ |
|
Trạng từ chỉ thời gian / nơi chốn |
Giữ nguyên theo ngữ cảnh ban đầu |
Có thể thay đổi để phù hợp với thời điểm và hoàn cảnh tường thuật |
|
Cấu trúc câu |
Lời nói được trích dẫn là một câu độc lập |
Nội dung tường thuật thường trở thành mệnh đề phụ trong câu |
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: Anna said, “I will finish the report tomorrow.” (Anna nói: “Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày mai.”)
- Câu tường thuật: Anna said that she would finish the report the next day. (Anna nói rằng cô ấy sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày hôm sau.)
Tham khảo: Câu phức trong tiếng Anh (Complex Sentence) là gì?
Các loại câu tường thuật phổ biến nhất trong tiếng Anh
Tùy theo mục đích của lời nói ban đầu, câu trần thuật trong tiếng Anh có thể được dùng để thuật lại một lời kể, một câu hỏi hoặc một mệnh lệnh/yêu cầu. Vì vậy, mỗi loại câu sẽ có cấu trúc chuyển đổi khác nhau:
Câu tường thuật dạng câu kể
Đây là dạng câu tường thuật phổ biến nhất, được dùng để thuật lại một lời khẳng định hoặc phủ định của người nói. Trong câu tường thuật, bạn có thể thêm “that” sau động từ tường thuật để nối hai mệnh đề, nhưng trong nhiều trường hợp, “that” có thể lược bỏ mà câu vẫn đúng nghĩa.
Cấu trúc:
- S + say (s)/ said + (that) + S + V
- S + tell (s)/ told + O + (that) + S + V
Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (như say, says, tell, tells), thì không cần lùi thì của động từ trong câu
Ví dụ:
Trường hợp có lùi thì (khi thuật lại lời nói trong quá khứ):
- Câu trực tiếp: The manager said, “We need to finish this project before Friday.”
- Câu tường thuật: The manager said that they needed to finish the project before Friday.
Trường hợp không lùi thì (khi động từ tường thuật ở hiện tại – say, tell):
- Câu trực tiếp: She says, “I don’t feel confident speaking in public.”
- Câu tường thuật: She says she doesn’t feel confident speaking in public.
Lưu ý: Khi chuyển sang câu tường thuật, nếu trong câu trực tiếp có cấu trúc “said to + tân ngữ” thì cần đổi thành “told + tân ngữ”:
- S + said to + O → told + O
- says/say to + O → tells/tell + O
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “I will send you the file tonight,” Lisa said to me.
- Câu tường thuật: Lisa told me she would send me the file that night. (Lisa nói với tôi cô ấy sẽ gửi cho tôi tài liệu tối nay.)
Giải thích: Trong ví dụ này, “said to” được đổi thành “told” vì có tân ngữ đi kèm, lùi thì “will send” → “would send” và “tonight” → “that night” để phù hợp với thời điểm tường thuật.

Câu tường thuật dạng câu hỏi
Khi chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu trần thuật, bạn cần đưa câu về dạng khẳng định, tức là không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ như trong câu hỏi ban đầu. Đồng thời, bỏ dấu hỏi (?) ở cuối câu.
Câu hỏi trong câu tường thuật thường được chia thành hai dạng chính:
Câu hỏi Yes/No
Đây là những câu hỏi bắt đầu bằng động từ to be hoặc trợ động từ (do, does, did, can, will…). Khi tường thuật, ta dùng “if” hoặc “whether” để nối mệnh đề.
Cấu trúc: S + asked / wanted to know / wondered + if / whether + S + V (lùi thì)
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “Do you understand this lesson?” the teacher asked.
- Câu tường thuật: The teacher asked if I understood that lesson. (Giáo viên hỏi liệu tôi có hiểu bài học đó hay không.)
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)
Đây là những câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi như what, where, when, why, how… Khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta giữ nguyên từ để hỏi và chuyển phần còn lại của câu về dạng câu khẳng định.
Cấu trúc: S + asked (+ O) / wanted to know / wondered + Wh-word + S + V (lùi thì)
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “What is Tom doing?” she said.
- Câu tường thuật: She wondered what Tom was doing. (Cô ấy tự hỏi Tom đang làm gì.)
Lưu ý: Tương tự dạng câu kể, nếu trong câu trực tiếp có 2 dạng cấu trúc dưới đây, bạn cần chuyển đổi cho phù hợp:
- says/say to + O → asks/ask + O
- said to + O → asked + O

Câu tường thuật dạng câu mệnh lệnh
Câu tường thuật dạng mệnh lệnh được dùng để thuật lại một yêu cầu, mệnh lệnh của người nói. Khác với hai loại trên, dạng câu này không sử dụng “that”, mà thường chuyển sang động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive).
Các động từ tường thuật thường gặp gồm: tell, ask, order, advise, remind, warn…
- Cấu trúc khẳng định: S + told / asked / advised / reminded / … + O + to + V
- Cấu trúc phủ định: S + told / asked / advised / reminded / … + O + not to + V
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: The team leader said to me, “Finish this report before 5 p.m.”
- Câu tường thuật: The team leader told me to finish the report before 5 p.m.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: My mother said to me, “Don’t stay up too late.”
- Câu tường thuật: My mother told me not to stay up too late.

Cách chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật
Để chuyển từ câu trực tiếp (direct speech) sang câu tường thuật (reported speech) thì cần thực hiện theo 4 bước cơ bản sau đây:
Lùi thì của động từ
Trong nhiều trường hợp, nội dung được tường thuật lại không còn diễn ra ở thời điểm nói hiện tại. Vì vậy, trong tiếng Anh, khi chuyển sang câu tường thuật, động từ trong câu thường cần lùi về một thì so với thì ban đầu để phù hợp với thời điểm được kể lại.
Dưới đây là chi tiết cách lùi thì của câu trực tiếp (direct speech) sang thì của câu tường thuật (reported speech):
|
Direct speech |
Reported speech |
Ví dụ |
|
Hiện tại đơn |
Quá khứ đơn |
“I want an apple,” he said. → He said he wanted an apple. (Anh ta nói muốn một trái táo.) |
|
Hiện tại tiếp diễn |
Quá khứ tiếp diễn |
“They are playing,” she said. → She said they were playing. (Cô ấy nói họ đang chơi rồi.) |
|
Quá khứ đơn / Hiện tại hoàn thành |
Quá khứ hoàn thành |
“I lost my keys,” he said. → He said he had lost his keys. (Anh ta nói mất chìa khoá rồi.) |
|
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
“It has been raining,” she said. → She said it had been raining. (Cô ấy nói rằng trời đã mưa.) |
|
Tương lai đơn (will) |
Would |
“I will help you,” he said. → He said he would help me. (Anh ta nói sẽ giúp tôi.) |
|
Am/Is/Are going to |
Was/Were going to |
“I am going to travel,” she said. → She said she was going to travel. (Cô ấy nói sắp được đi du lịch.) |
Đối với động từ khiếm khuyết (Modal verbs) cũng cần phải lùi thì, cụ thể như sau:
|
Direct speech |
Reported speech |
Ví dụ |
|
Can |
Could |
I can swim very well,” he said. → He said he could swim very well. (Anh ấy nói rằng anh ấy có thể bơi rất giỏi.) |
|
May |
Might |
“I may visit my grandparents this weekend,” she said. → She said she might visit her grandparents that weekend. (Cô ấy nói rằng cô ấy có thể sẽ thăm ông bà vào cuối tuần đó.) |
|
Must |
Must / Had to |
“I must finish this homework tonight,” he said. → He said he had to finish that homework that night. (Anh ấy nói rằng anh ấy phải hoàn thành bài tập đó vào tối hôm đó.) |
Tham khảo:
Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu
Khi tường thuật lại lời nói của người khác, bạn cần điều chỉnh đại từ để phù hợp với góc nhìn của người kể chuyện. Dưới đây là bảng biến đổi đại từ và tính từ sở hữu của câu trực tiếp (direct speech) sang câu trần thuật (reported speech):
|
Loại từ |
Direct speech |
Reported speech |
|
Đại từ nhân xưng |
I / You / We |
He, She / I, He, She / They |
|
Tính từ sở hữu |
My / Your / Our |
His, Her / My, His, Her / Their |
|
Đại từ sở hữu |
Mine / Yours / Ours |
His, Hers / Mine, His, Hers / Theirs |
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “My sister gave me a gift,” Tom said.
- Câu tường thuật: Tom said his sister had given him a gift. (Tom nói rằng chị gái của anh ấy đã tặng anh ấy một món quà.)
→ “My” đổi thành “his” vì người nói là Tom. Đại từ “me” cũng được đổi thành “him” để phù hợp với người được nhắc đến trong câu.
Thay đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn
Trong câu trực tiếp, các trạng từ như now, today, here… thường gắn với thời điểm và địa điểm của người nói. Khi chuyển sang câu tường thuật, những từ này cần được thay đổi để phù hợp với thời điểm người kể lại câu chuyện.
|
Câu trực tiếp |
Câu tường thuật |
|
Today |
That day |
|
Tonight |
That night |
|
Tomorrow |
The next day / the following day |
|
Yesterday |
The day before / the previous day |
|
The day before yesterday |
Two days before |
|
The day after tomorrow |
In two days’ time / Two days later |
|
Now |
Then / At that time |
|
Ago |
Before |
|
Next week/month/year |
The following week/month/year |
|
Last week/month/year |
The previous week/month/year |
|
This week/month/year |
That week/month/year |
|
Next Saturday |
The following Saturday |
|
Last Saturday |
The previous Saturday / the Saturday before |
|
On Saturday |
The following Saturday |
|
Here |
There |
|
This |
That |
|
These |
Those |
|
This/That + N |
The + N |
|
Come |
Go |
|
Bring |
Take |
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “I will meet you here tomorrow,” she said.
- Câu tường thuật: She said that she would meet me there the next day. (Cô ấy nói cổ sẽ gặp lại tôi và ngày mai.)
Thêm từ tường thuật
Trong câu tường thuật, chúng ta cần dùng động từ tường thuật để giới thiệu lại lời nói của người khác. Dưới đây là các động từ thường gặp:
Said: Dùng said khi chỉ đơn thuần thuật lại nội dung lời nói, không đề cập đến người nghe hoặc không cần nhấn mạnh đối tượng nhận thông tin.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp:“I have already submitted the proposal,” the accountant said.
- Câu tường thuật: The accountant said that he had already submitted the proposal. (Kế toán nói rằng anh ấy đã nộp bản đề xuất rồi.)
→ Trong câu này, ta chỉ quan tâm đến nội dung “already submitted the proposal”, không cần biết người nói đang nói với ai.
Told: Dùng told khi muốn chỉ rõ người nghe. Sau “told” bắt buộc phải có tân ngữ (me, him, her, us, them hoặc danh từ chỉ người).
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “We will launch the new product next month,” the director said to the employees.
- Câu tường thuật: The director told the employees that they would launch the new product the following month. (Giám đốc nói với nhân viên rằng họ sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau.)
Lưu ý, không dùng “told to + người nghe ”, mà phải dùng “told + người nghe”.
Asked: Động từ asked được dùng trong hai trường hợp chính là tường thuật câu hỏi và tường thuật câu yêu cầu.
- Tường thuật câu hỏi
Ví dụ: Câu trực tiếp: “When does the flight take off?” she asked.
→ Câu tường thuật: She asked when the flight took off. (Cô ấy hỏi chuyến bay cất cánh lúc nào.)
- Tường thuật lời yêu cầu, nhờ vả
Khi tường thuật lời yêu cầu, ta thường dùng cấu trúc: asked + người + to + động từ.
Ví dụ: Câu trực tiếp: “Could you please open the window?” he said to me.
→ Câu tường thuật: He asked me to open the window. (Anh ấy nhờ tôi mở cửa sổ.)

8 câu tường thuật đặc biệt trong tiếng Anh
Ngoài các cấu trúc cơ bản, câu tường thuật trong tiếng Anh (Reported Speech) còn có nhiều dạng đặc biệt để diễn đạt cảm xúc, lời khuyên, yêu cầu, lời mời…. Dưới đây là 8 dạng phổ biến:
Câu tường thuật cảm thán
Dạng này dùng để thuật lại những lời khen ngợi, sự ngạc nhiên, thán phục hoặc thất vọng của người nói.
Để chuyển câu trực tiếp thành câu tường thuật, ta loại bỏ các từ để hỏi như “What/How” trong câu gốc. Sau đó, sử dụng các động từ dẫn mang tính biểu cảm: exclaimed (thốt lên), said with surprise (ngạc nhiên nói), said with delight (vui mừng nói)…
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “What a professional team!” the manager said.
- Câu tường thuật: The manager exclaimed that the team was very professional. (Quản lý thốt lên rằng đội ngũ đó làm việc thật chuyên nghiệp.)
Tường thuật câu hỏi Yes/No
Dạng này thường dùng khi bạn muốn kể lại một câu hỏi bắt đầu bằng các trợ động từ (do, does, did, can, will, is/are…). Khi chuyển về câu trần thuật, luôn đưa câu hỏi về dạng khẳng định (không đảo ngữ) và sử dụng “if” hoặc “whether”.
Cấu trúc: S + asked / wanted to know + if/whether + S + V (lùi thì)
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “Can you finish the report today?” my boss asked.
- Câu tường thuật: My boss asked if I could finish the report that day. (Sếp hỏi tôi liệu có thể hoàn thành bản báo cáo trong ngày hôm đó không.)
Câu tường thuật đặc biệt dạng “to + V”
Dạng này dùng để thuật lại các hành động mang tính tác động đến người khác như lời khuyên, lời hứa, lời mời, yêu cầu…
Cấu trúc chung: S + động từ tường thuật + (O) + to V
Các nhóm động từ tường thuật thường gặp:
Lời khuyên: Advised (khuyên), Recommended (gợi ý).
Ví dụ: “You should study harder for the IELTS exam”, the tutor said to me.
→ Câu tường thuật: The tutor advised me to study harder for the IELTS exam. (Gia sư khuyên tôi nên học tập chăm chỉ hơn cho kỳ thi IELTS.)
Lời mời: Invited (mời).
Ví dụ: “Would you like to have dinner with us tonight?” they asked.
→ Câu tường thuật: They invited me to have dinner with them that night. (Họ mời tôi dùng bữa tối cùng họ vào tối hôm đó.)
Lời hứa: Promised (hứa).
Ví dụ: “I will finish the marketing report by 5 PM”, the specialist said.
→ Câu tường thuật: The specialist promised to finish the marketing report by 5 PM. (Chuyên gia hứa sẽ hoàn thành bản báo cáo marketing trước 5 giờ chiều.)
Yêu cầu/Ra lệnh: Asked, Told, Ordered.
Ví dụ: “Put your hands up!” the policeman said to the thief.
→ Câu tường thuật: The policeman ordered the thief to put his hands up. (Cảnh sát ra lệnh cho tên trộm giơ tay lên.)
Câu tường thuật đặc biệt dạng “V-ing”
Dạng này dùng khi diễn tả các hành động liên quan đến cảm xúc hoặc thái độ như xin lỗi, cảm ơn, buộc tội…
Câu tường thuật lời xin lỗi: S + apologized (to O) + for + V-ing
Ví dụ: “Sorry for breaking the vase,” he said.
→ Câu tường thuật: He apologized for breaking the vase. (Anh ấy xin lỗi vì làm vỡ cái bình.)
Câu tường thuật lời cảm ơn: S + thanked + O + for + V-ing
Ví dụ: “Thank you for your support,” she said.
→ Câu tường thuật: She thanked me for supporting her. (Cô ấy cảm ơn tôi vì đã ủng hộ cô ấy.)
Câu tường thuật lời buộc tội: S + accused + O + of + V-ing
Ví dụ: “You took my book,” he said.
→ Câu tường thuật: He accused me of taking his book. (Anh ấy buộc tội tôi lấy sách của anh ấy.)
Câu tường thuật về lời chúc hoặc mong ước
Dạng này dùng để kể lại những lời chúc tụng hoặc mong muốn tốt đẹp dành cho người khác.
Cấu trúc: S + wished + O + Noun / Phrase
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “Merry Christmas and a Happy New Year!” my friends said.
- Câu tường thuật: My friends wished me a Merry Christmas and a Happy New Year. (Bạn bè chúc tôi một mùa Giáng sinh và năm mới hạnh phúc.)
Tường thuật câu điều kiện
Đối với câu điều kiện loại 1: Thường lùi một thì (trở thành câu điều kiện loại 2).
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “If it rains, we will cancel the trip.”
- Câu tường thuật: He said if it rained, they would cancel the trip. (Anh ấy nói trời sắp mưa, họ sẽ hoãn chuyến đi.)
Đối với câu điều kiện loại 2 & 3: Giữ nguyên thì của động từ, chỉ thay đổi đại từ và trạng từ nếu cần thiết.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “If I were you, I would take that opportunity.”
- Câu tường thuật: She said if she were me, she would take that opportunity. (Cô ấy nói rằng nếu cô ấy là tôi, cô ấy sẽ nắm lấy cơ hội đó.)
Câu tường thuật đặc biệt “needn’t”
Trong lời nói trực tiếp, “needn't” diễn tả sự không cần thiết. Khi chuyển sang gián tiếp, nó thường được thay thế bằng một cấu trúc quá khứ tương đương “didn’t have to”.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “You needn't wear a suit to the party,” she said.
- Câu tường thuật: She said I didn't have to wear a suit to the party. (Cô ấy nói tôi không cần phải mặc vest đi dự tiệc.)
Câu tường thuật đặc biệt với “Let”
Let’s (gợi ý/đề nghị): Sử dụng động từ “suggested”.
Cấu trúc: S + suggested + V-ing hoặc S + suggested + that + S + should + V
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “Let’s take a break,” he said.
- Câu tường thuật: He suggested taking a break. (Anh ấy đề nghị nghỉ giải lao.)
“Let me” (xin phép/yêu cầu): Sử dụng động từ “asked” hoặc “requested”.
Cấu trúc: S + asked / requested + to-V
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “Let me use your phone,” she said.
- Câu tường thuật: She asked to use my phone. (Cô ấy xin dùng điện thoại của tôi.)

Lưu ý khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật
Thông thường, khi chuyển sang câu tường thuật, ta sẽ lùi thì của động từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, không cần lùi thì để giữ đúng ý nghĩa của câu. Dưới đây là các trường hợp thường gặp:
Động từ tường thuật ở thì hiện tại
Nếu động từ tường thuật như say, tell, ask… được chia ở thì hiện tại, thì mệnh đề phía sau giữ nguyên thì, không cần lùi.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “The company is growing fast,” the CEO says.
- Câu tường thuật: The CEO says that the company is growing fast. (Giám đốc nói rằng công ty đang phát triển nhanh.)
→ Vì lời nói vẫn còn đúng ở hiện tại nên không cần thay đổi thì.
Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc chân lý
Khi câu nói đề cập đến sự thật luôn đúng (quy luật tự nhiên, kiến thức khoa học…), ta giữ nguyên thì hiện tại.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “Water boils at 100°C,” the teacher said.
- Câu tường thuật: The teacher said that water boils at 100°C. (Giáo viên nói rằng nước sôi ở 100°C.)
Câu điều kiện loại 2 và loại 3
Với câu điều kiện loại 2 và 3 (câu giả định), ta giữ nguyên cấu trúc, không lùi thì thêm nữa.
Ví dụ:
- “If I were you, I would accept the job,” she said. → She said that if she were me, she would accept the job. (Cô ấy nói nếu cổ là tôi, cổ sẽ nhận công việc đó.)
- “If they had studied harder, they would have passed,” he said. → He said that if they had studied harder, they would have passed. (Anh ta nói rằng nếu họ học chăm hơn, họ có lẽ sẽ đỗ.)
Câu có “wish” và “would rather”
Các cấu trúc diễn tả mong muốn hoặc giả định như “wish”, “would rather” thường giữ nguyên thì.
Ví dụ:
- “I wish I had more time,” she said. → She said she wished she had more time.
- “I would rather you stayed at home,” he said. → He said he would rather I stayed at home.
Cấu trúc “It’s high time / It’s about time”
Đây là cấu trúc dùng để nhấn mạnh rằng hành động đó đáng lẽ phải được làm từ lâu, nên mệnh đề sau đã ở dạng quá khứ giả định → không lùi thêm.
Ví dụ:
- Câu trực tiếp: “It’s high time you went to bed,” she said.
- Câu tường thuật: She said it was high time I went to bed. (Cô ấy nói đã đến lúc tôi phải đi ngủ rồi.)
Một số động từ khiếm khuyết không lùi thêm được
Các động từ như could, would, should, might, ought to… thường giữ nguyên khi tường thuật.
Ví dụ: “You should study harder,” he said. → He said that I should study harder. (Anh ấy nói tôi nên học chăm chỉ hơn.)
Riêng “must” có hai trường hợp: nếu mang nghĩa suy đoán → giữ nguyên, nếu mang nghĩa bắt buộc → đổi thành “had to”.
Ví dụ: “You must finish this work,” she said. → She said that I had to finish that work. (Cô ấy nói rằng tôi buộc phải làm xong công việc.)

Bài tập về câu tường thuật có đáp án
Bài tập 1: Chuyển sang câu tường thuật (Reported Speech)
1. “If I finish my work early, I will go out with my friends,” she said.
→ ………………………………………………………………………………….
2. “What will you do if you miss the bus?” he asked me.
→ ………………………………………………………………………………….
3. “I would travel around the world if I had enough money,” she said.
→ ………………………………………………………………………………….
4. “If you study harder, you will pass the exam,” the teacher said to us.
→ ………………………………………………………………………………….
5. “If I were the manager, I would change this policy,” he said.
→ ………………………………………………………………………………….
6. She said to me, “If I knew the truth, I would tell you.”
→ ………………………………………………………………………………….
7. “There would be fewer accidents if people drove more carefully,” they said.
→ ………………………………………………………………………………….
8. “You will feel better if you take this medicine,” the doctor said to me.
→ ………………………………………………………………………………….
9. The girl said, “I won’t succeed if I don’t try harder.”
→ ………………………………………………………………………………….
10. “What would you do if you lost your phone?” Minh asked Lan.
→ ………………………………………………………………………………….
Bài tập 2: Câu tường thuật đặc biệt
1. “I will call you later,” he said. (promise)
→ ………………………………………………………………………………….
2. “Would you like to have lunch with me?” she said. (invite)
→ ………………………………………………………………………………….
3. “Drive carefully! The road is very dangerous,” the police said.
→ ………………………………………………………………………………….
4. “Please open the door for me,” she said.
→ ………………………………………………………………………………….
5. “You did an excellent job,” the boss said. (praise)
→ ………………………………………………………………………………….
6. “Let me carry that bag for you,” he said. (offer)
→ ………………………………………………………………………………….
7. “I forgot to send the email,” he said. (admit)
→ ………………………………………………………………………………….
8. “Let’s study together this weekend,” she said.
→ ………………………………………………………………………………….
9. “You copied my homework,” the teacher said. (accuse)
→ ………………………………………………………………………………….
10. “Don’t be late again,” he said to me. (warn/remind)
→ ………………………………………………………………………………….
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng nhất
1. He asked me ______ I had finished the assignment.
A. what
B. if
C. why
D. where
2. She wanted to know where ______ the meeting.
A. will we have
B. we will have
C. we would have
D. would we have
3. The teacher ______ us to complete the homework before class.
A. said
B. told
C. asked to
D. suggested
4. Nam asked Lan what ______ if she lost her wallet.
A. would she do
B. will she do
C. she would do
D. she will do
5. She said that she ______ her keys the day before.
A. loses
B. lost
C. had lost
D. losing
6. He told me ______ him later that evening.
A. call
B. to call
C. calling
D. called
7. They said that they ______ to the concert the following week.
A. will go
B. would go
C. go
D. went
8. She asked me ______ I could help her with the project.
A. that
B. if
C. what
D. when
9. The manager ______ the staff to arrive on time.
A. suggested
B. asked
C. advised
D. B and C
10. He said that he was busy ______.
A. now
B. today
C. then
D. tomorrow
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. She said that if she finished her work early, she would go out with her friends.
2. He asked me what I would do if I missed the bus.
3. She said that she would travel around the world if she had enough money.
4. The teacher told us that if we studied harder, we would pass the exam.
5. He said that if he were the manager, he would change that policy.
6. She told me that if she knew the truth, she would tell me.
7. They said that there would be fewer accidents if people drove more carefully.
8. The doctor told me that I would feel better if I took that medicine.
9. The girl said that she wouldn’t succeed if she didn’t try harder.
10. Minh asked Lan what she would do if she lost her phone.
Bài tập 2:
1. He promised to call me later.
2. She invited me to have lunch with her.
3. The police warned us to drive carefully because the road was very dangerous.
4. She asked me to open the door for her.
5. The boss praised me for doing an excellent job.
6. He offered to carry that bag for me.
7. He admitted forgetting to send the email.
8. She suggested studying together that weekend.
9. The teacher accused me of copying his homework.
10. He warned/reminded me not to be late again.
Bài tập 3:
1. B
2. C
3. B
4. C
5. C
6. B
7. B
8. B
9. D
10. C
Có thể thấy, câu tường thuật trong tiếng Anh (reported speech) không chỉ là một điểm ngữ pháp quan trọng mà còn giúp bạn truyền đạt lại lời nói, ý kiến hoặc thông tin của người khác một cách tự nhiên và chính xác hơn. Hy vọng những kiến thức mà IELTS The Tutors chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và tự tin áp dụng reported speech một cách hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao đã lùi thì nhưng vẫn sai câu tường thuật?
Lùi thì chỉ là một phần. Nhiều bạn quên đổi đại từ (I, you…) và trạng từ thời gian, nơi chốn (now, here…). Muốn đúng, cần đủ 3 bước: lùi thì – đổi ngôi – đổi trạng từ.
2. Có khi nào không cần lùi thì trong câu tường thuật (reported speech) không?
Có. Bạn giữ nguyên thì trong các trường hợp:
- Là sự thật hiển nhiên
- Động từ dẫn ở thì hiện tại
- Câu điều kiện loại 2, 3
3. Khi nào dùng “said”, khi nào dùng “told” trong câu tường thuật?
- Said: không có người nghe đi kèm
- Told: phải có người nghe (told me, told her…)
- Nếu dùng “said” với người nghe → thêm to (said to me).
4. Vì sao câu hỏi tường thuật không dùng do/does/did?
Vì lúc này câu hỏi đã chuyển thành câu kể, nên: Không đảo ngữ và Bỏ trợ động từ. Ví dụ: “She asked where I went”.
5. Câu tường thuật trong tiếng Anh có bắt buộc dùng “that” không?
Không bắt buộc. Bạn có thể bỏ “that” trong giao tiếp. Tuy nhiên, trong bài viết học thuật, nên giữ để câu rõ ràng hơn.
6. Dùng “suggest” trong câu tường thuật thế nào cho đúng?
Có 2 cách đúng:
- Suggest + V-ing: He suggested going out.
- Suggest + that + S + (should) + V: He suggested that I (should) rest.
Không dùng: suggest + to V


