Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần thumbnail

Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần là nền tảng quan trọng để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên. Tuy nhiên, sự tương đồng về mốc thời gian thường gây không ít khó khăn cho người mới bắt đầu. Qua bài viết dưới đây, IELTS The Tutors sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt về bản chất, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết, giúp bạn tự tin làm chủ hai thì này trong mọi bài thi.

Tổng quan về thì tương lai đơn và thì tương lai gần (Future Simple and Near Future)

Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Trong tiếng Anh, thì tương lai đơn (Simple Future Tense) được dùng để diễn tả những hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai nhưng không có kế hoạch hay dự định cụ thể từ trước tại thời điểm nói.

Thì này thường gắn liền với các quyết định mang tính bộc phát, các dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân, hoặc các mục đích giao tiếp như hứa hẹn, đề nghị và cảnh báo. Về mặt cấu trúc, động từ chính trong câu luôn ở dạng nguyên mẫu (V-inf) và được hỗ trợ bởi trợ động từ “will” (hoặc “shall” trong một số trường hợp trang trọng với chủ ngữ I và We).

Ví dụ:

  • The doorbell is ringing. I will answer it! (Chuông cửa đang reo. Tôi sẽ ra mở cửa!)

→ Đây là quyết định nảy sinh ngay tại thời điểm nghe tiếng chuông.

  • I think it will rain this afternoon. (Tôi nghĩ chiều nay trời sẽ mưa.)

→ Đây là dự đoán cá nhân, không nhất thiết có dấu hiệu mây đen hay áp thấp.

  • Don't worry, I will keep your secret. (Đừng lo, tôi sẽ giữ bí mật của bạn).

→ Đây là một lời hứa, lời cam kết.

Thì tương lai gần (Near Future Tense)

Khác với sự bộc phát của “will”, thì tương lai gần (Near Future Tense) thường được dùng để diễn tả một kế hoạch, dự định hoặc một dự đoán có căn cứ rõ ràng. Trong tiếng Anh, cấu trúc này được nhận diện qua cụm “be going to + V-inf”.

Thì này thường được dùng trong hai trường hợp chính:

  • Nói về những dự định đã có từ trước, tức là người nói đã suy nghĩ, quyết định hoặc chuẩn bị sẵn trước khi nói ra.

Ví dụ: I am going to visit my grandparents in Da Lat this summer. (Tôi dự định sẽ đi thăm ông bà ở Đà Lạt vào mùa hè này.)

→ Người nói đã có kế hoạch, có thể đã đặt vé hoặc sắp xếp thời gian từ trước).

  • Dùng để đưa ra dự đoán có căn cứ, khi người nói dựa vào dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng ở hiện tại để nhận định một việc sắp xảy ra.

Ví dụ: Watch out! That glass is going to fall off the table. (Cẩn thận! Cái ly đó sắp rơi khỏi bàn rồi kìa.)

→ Người nói thấy cái ly đang chới với ở mép bàn.

thì tương lai đơn và thì tương lai gần

Xem thêm: Làm chủ 12 thì trong tiếng Anh một cách đơn giản, dễ nhớ

Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần (will vs be going to)

Phân biệt công thức thì tương lai đơn và tương lai gần

Sự khác biệt lớn nhất của thì tương lai đơn và tương lai gần (Future Simple and Near Future) nằm ở trợ động từ “will” và sự xuất hiện của động từ to be trong cấu trúc “be going to”.

Thể

Thì tương lai đơn (will)

Thì tương lai gần (be going to)

Khẳng định

S + will + V-inf

Ví dụ: I will call you back in 5 minutes. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau 5 phút nữa).

S + am/is/are + going to + V-inf

Ví dụ: She is going to travel to Paris tomorrow. (Cô ấy sẽ đi du lịch Paris vào ngày mai)

Phủ định

S + will not (won't) + V-inf

Ví dụ: They won't attend the meeting. (Họ sẽ không tham gia buổi họp)

S + am/is/are + not + going to + V-inf

Ví dụ: We are not going to buy that expensive car. (Chúng tôi sẽ không mua chiếc xe đắt tiền đó)

Nghi vấn

Will + S + V-inf?

Ví dụ: Will you help me with this bag? (Bạn sẽ giúp tôi mang chiếc túi này chứ?)

Am/Is/Are + S + going to + V-inf?

Ví dụ: Are they going to start the project soon? (Họ có sắp sửa bắt đầu dự án không?)

Phân biệt cách dùng thì tương lai đơn và tương lai gần

Mặc dù cùng diễn tả các sự việc trong tương lai, will và be going to lại mang những sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào mục đích nói. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt chính xác hai thì này qua từng tình huống cụ thể:

Thì tương lai đơn (will)

Thì tương lai gần (be going to)

Dùng để diễn tả một quyết định nảy sinh ngay tại thời điểm nói. Hành động này hoàn toàn mang tính bộc phát, chưa hề có sự chuẩn bị hay suy tính từ trước.

Ví dụ: The kitchen is messy. I will clean it now. (Nhà bếp bừa bộn quá. Tôi sẽ dọn dẹp ngay bây giờ.)

Dùng để diễn tả một dự định hoặc kế hoạch đã được hình thành từ trước thời điểm nói. Người nói đã có ý định rõ ràng, thậm chí có thể đã chuẩn bị một phần cho hành động đó.

Ví dụ: I am going to clean the kitchen this afternoon. (Tôi sẽ dọn dẹp nhà bếp chiều nay.)

Dùng để đưa ra dự đoán mang tính chủ quan. Người nói dựa vào cảm nhận, suy nghĩ hoặc niềm tin cá nhân, không có bằng chứng cụ thể.

Ví dụ: I hope people will live on Mars one day. (Tôi hy vọng một ngày nào đó con người sẽ sinh sống trên sao Hỏa.)

Dùng để đưa ra dự đoán có căn cứ rõ ràng. Người nói dựa vào dấu hiệu thực tế đang diễn ra ở hiện tại để kết luận điều sắp xảy ra.

Ví dụ: The sky is so dark. It is going to rain. (Trời tối sầm lại. Sắp mưa rồi.)

Dùng để đưa ra lời hứa, lời đề nghị, lời đe dọa hoặc phản ứng tức thì trong giao tiếp.

Ví dụ: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.).

Dùng để nói về một sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần, thường là khi hành động đã có dấu hiệu bắt đầu hoặc chuẩn bị diễn ra.

Ví dụ: Get back! The bomb is going to explode! (Lùi lại! Bom sắp nổ rồi!)

Dùng để nói về các sự thật hiển nhiên trong tương lai, các nhận định chung hoặc trong câu điều kiện. Mang tính khái quát, không gắn với kế hoạch cá nhân cụ thể.

Ví dụ: The sun will rise at 6 a.m. tomorrow. (Mặt trời sẽ mọc lúc 6 giờ sáng.).

Dùng để nói về mục tiêu cá nhân hoặc kế hoạch đã được định hướng rõ ràng. Nhấn mạnh ý định sẽ thực hiện trong tương lai.

Ví dụ: I am going to lose 5kg this month. (Tôi sẽ giảm 5kg trong tháng này.)

Cùng chủ đề: Cách phân biệt thì tương lai đơn và tương lai tiếp diễn chi tiết

Phân biệt dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn và tương lai gần

Trong tiếng Anh, cả tương lai đơn (will) và tương lai gần (be going to) đều dùng để nói về hành động chưa xảy ra. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nằm ở cách người nói nhìn nhận hành động đó: là dự đoán, quyết định tức thời hay kế hoạch đã có sẵn.

dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn và tương lai gần

Dấu hiệu chung của hai thì

Cả hai thì đều có thể đi với các cụm từ chỉ thời gian trong tương lai, ví dụ:

  • tomorrow, next week / next month / next year
  • in + khoảng thời gian: in 2 weeks, in a fortnight’s time

Ví dụ:

  • The final will take place on Saturday fortnight. (Trận chung kết sẽ diễn ra vào thứ Bảy tuần sau.)
  • I am going to start a new course next month. (Tôi sẽ bắt đầu một khóa học mới vào tháng tới.)

Nhận biết thì tương lai đơn

  • Động từ chỉ quan điểm như: think, believe, suppose, expect, hope, promise…

Ví dụ: I believe that I will pass the exam with flying colors. (Tôi tin rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)

  • Trạng từ thể hiện mức độ chắc chắn thấp: maybe, perhaps, probably…

Ví dụ: Maybe they will change their strategy. (Có lẽ họ sẽ thay đổi chiến lược.)

Nhận biết thì tương lai gần (be going to)

Dùng khi có dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng.

Ví dụ:

  • Look at those dark clouds. It is going to rain. (Hãy nhìn những đám mây đen kia. Trời sắp mưa rồi.)
  • Look at your score. You are going to be scolded. (Hãy nhìn vào điểm số của bạn. Bạn sẽ bị khiển trách đấy.)

Dùng cho kế hoạch đã được chuẩn bị trước.

Ví dụ:

  • I am going to take the IELTS seriously this year. (Năm nay tôi sẽ nghiêm túc ôn thi IELTS.)
  • The train is going to leave in 5 minutes. (Chuyến tàu sẽ khởi hành sau 5 phút nữa.)

Những lỗi sai thường gặp khi dùng will và be going to

lỗi sai thường gặp khi dùng will và be going to

Dù đều dùng để nói về tương lai, nhưng nếu dùng sai giữa “will” và “be going to”, câu nói dễ trở nên thiếu tự nhiên hoặc khiến người nghe hiểu sai ý. Dưới đây là những lỗi thường gặp:

  • Dùng “will” khi đã có dấu hiệu rõ ràng, hoặc dùng “be going to” cho dự đoán mơ hồ.

Ví dụ: Look! The bus will leave! → Look! The bus is going to leave. (Nhìn kìa, xe buýt sắp rời đi.)

→ Khi bạn nhìn thấy xe buýt bắt đầu chuyển bánh, đó là bằng chứng thực tế, nên cần dùng “be going to”. Còn “will” chỉ phù hợp khi bạn dự đoán theo suy nghĩ cá nhân, không dựa vào dấu hiệu cụ thể.

  • Dùng “be going to” cho tình huống xảy ra bất ngờ.

Ví dụ: The phone is ringing. I am going to answer it. → The phone is ringing. I will answer it. (Điện thoại đang reo, tôi nghe đây)

→ Tiếng chuông điện thoại là tình huống phát sinh ngay lúc đó, nên quyết định cũng được đưa ra tức thì. Vì vậy, dùng “will” sẽ tự nhiên và chính xác hơn.

  • Dùng sai cấu trúc của thì tương lai gần.

Ví dụ: I going to buy a new laptop hoặc I am going buy a new laptop. → I am going to buy a new laptop. (Tôi sẽ mua một chiếc máy tính mới.)

→ Cấu trúc của thì tương lai gần bắt buộc phải đủ ba phần là to be + going + to + động từ nguyên thể. Thiếu bất kỳ phần nào cũng làm câu sai ngữ pháp.

Bài tập phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần có đáp án

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. I think I _______ (order) some food tonight because I’m too tired to cook.

2. Look at those clouds! It _______ (storm) very soon.

3. We _______ (visit) our grandparents this weekend. Everything is already planned.

4. Don’t worry, I _______ (carry) this box for you.

5. She _______ (start) a new job next Monday. She has signed the contract.

6. The phone is ringing. I _______ (answer) it.

7. They _______ (build) a new shopping mall in this area next year.

8. If you keep practicing, you _______ (improve) your English quickly.

Bài tập 2: Điền dạng đúng của động từ vào đoạn văn

Next weekend, my family __________ (1. go) on a short trip to the countryside. We have already booked a small house near the lake.

On Saturday morning, we __________ (2. leave) the city early to avoid traffic. My father __________ (3. drive), and my mother __________ (4. prepare) some snacks for the journey.

When we arrive, we __________ (5. take) a walk around the lake and enjoy the fresh air. In the evening, we __________ (6. have) a barbecue party in the garden.

Look at the sky! It’s getting dark. I think it __________ (7. rain) later, so we __________ (8. bring) an umbrella just in case.

I’m sure this trip __________ (9. be) a great chance for us to relax and spend time together.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

1. Be careful! You __________ (will fall / are going to fall).

2. I promise I __________ (will call / am going to call) you when I arrive.

3. We __________ (will move / are going to move) to a new apartment next month.

4. It’s very hot in here. I __________ (will turn on / am going to turn on) the fan.

5. They __________ (will have / are going to have) a wedding ceremony next Sunday. Everything is ready.

6. I think she __________ (will become / is going to become) a great teacher one day.

7. The car is making strange noises. It __________ (will break down / is going to break down).

8. _________ (Will / Are) you __________ (help / helping) me with this task?

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. will order

2. is going to storm

3. are going to visit

4. will carry

5. is going to start

6. will answer

7. are going to build

8. will improve

Bài tập 2:

1. are going to go

2. are going to leave

3. is going to drive

4. is going to prepare

5. will take

6. will have

7. is going to rain

8. will bring

9. will be

Bài tập 3:

1. are going to fall

2. will call

3. are going to move

4. will turn on

5. are going to have

6. will become

7. is going to break down

8. Will / help

Phân biệt rõ giữa thì tương lai đơn và thì tương lai gần không chỉ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn khiến cách diễn đạt trở nên tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn. Nói ngắn gọn, will được dùng khi bạn đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói, thể hiện lời hứa hoặc dự đoán mang tính cảm nhận; còn be going to dùng cho những dự định đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng.

Để nắm chắc kiến thức này, IELTS The Tutors khuyên bạn không nên chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ công thức, mà cần chủ động luyện tập thông qua bài tập và tự đặt câu theo các tình huống thực tế. Càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng sử dụng linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được mục tiêu tiếng Anh của mình!

5 / 5 – (1 đánh giá)