![]()
Từ việc xây đường sắt cao tốc đến chính sách miễn phí vé xe buýt, chủ đề Public Transport có thể được khai thác theo nhiều hướng khác nhau. Bài viết này của IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nhận diện nhanh yêu cầu chính của từng đề, các ý tưởng hay và bộ từ vựng cần thiết cho IELTS Writing Task 2 topic Public Transport để bạn luyện viết hiệu quả hơn.
Các vấn đề thường gặp trong chủ đề Public transport
Trong IELTS Writing Task 2, chủ đề Public Transport thường xoay quanh việc đầu tư và cải thiện hệ thống giao thông công cộng, giảm ùn tắc, hạn chế ô nhiễm và thay đổi thói quen sử dụng phương tiện cá nhân. Chủ đề này cũng thường liên quan đến Traffic Congestion, Urbanization, Environment và Government Spending.
Một số vấn đề có thể xuất hiện trong bài Writing Task 2 topic Public Transport gồm:
- Chính phủ nên xây dựng các tuyến đường sắt cao tốc mới hay ưu tiên nâng cấp xe buýt, tàu điện và những hệ thống giao thông công cộng đang có. Đề bài thường yêu cầu so sánh lợi ích lâu dài của cơ sở hạ tầng mới với nhu cầu đi lại hằng ngày của phần lớn người dân.
- Phương tiện công cộng có nên được cung cấp miễn phí và hoạt động liên tục hay không. Chính sách này có thể giúp giảm chi phí đi lại và khuyến khích người dân bỏ xe cá nhân, nhưng cũng tạo áp lực lớn lên ngân sách và chi phí vận hành.
- Có nên hạn chế hoặc cấm ô tô, xe máy tại khu vực trung tâm thành phố để giảm tắc đường và ô nhiễm. Khi phân tích, người viết cần xem xét cả lợi ích đối với môi trường lẫn sự bất tiện đối với người dân, doanh nghiệp và những khu vực chưa có hệ thống giao thông công cộng tốt.
- Khuyến khích người dân sống tập trung trong thành phố có thực sự giúp giải quyết vấn đề giao thông hay không. Mật độ dân cư cao có thể giúp xe buýt và tàu điện hoạt động hiệu quả hơn, nhưng cũng dễ làm nhu cầu đi lại tăng mạnh nếu quy hoạch đô thị không hợp lý.
Một số đề bài mẫu topic Public transport IELTS Writing task 2
Public transport topic thường xuất hiện dưới nhiều cách hỏi khác nhau. Hãy cùng IELTS The Tutors tham khảo các đề mẫu dưới đây để hiểu rõ hơn về cách đề thi khai thác chủ đề này:
- In a number of countries, some people think it is necessary to spend large sums of money on constructing new railway lines for very fast trains between cities. Others believe the money should be spent on improving existing public transport. Discuss both these views and give your own opinion.
(Ở một số quốc gia, nhiều người cho rằng cần chi những khoản tiền lớn để xây dựng các tuyến đường sắt mới phục vụ tàu cao tốc kết nối giữa các thành phố. Trong khi đó, những người khác lại tin rằng số tiền này nên được dùng để cải thiện hệ thống giao thông công cộng hiện có. Hãy thảo luận về cả hai quan điểm này và đưa ra ý kiến của riêng bạn.)
- The government should provide free public transportation facilities 24 hours a day, seven days a week to reduce traffic congestion. To what extent do you agree or disagree?
(Chính phủ nên cung cấp dịch vụ giao thông công cộng miễn phí 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
- Some cities have vehicle-free days when private cars, trucks and motorcycles are banned from the city centre. People are encouraged to use public transportation such as buses, taxis and the metro on vehicle-free days. Do the advantages outweigh the disadvantages?
(Một số thành phố tổ chức các ngày “không xe cơ giới”, trong đó ô tô cá nhân, xe tải và xe máy bị cấm đi vào trung tâm thành phố. Người dân được khuyến khích sử dụng các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, taxi và tàu điện ngầm vào những ngày này. Liệu những lợi ích mang lại có lớn hơn các bất cập hay không?)
- Some people think that in order to solve traffic and transportation problems, people should be encouraged to live in cities rather than in suburbs or in the countryside. To what extent do you agree or disagree?
(Một số người cho rằng để giải quyết các vấn đề về giao thông và đi lại, cần khuyến khích người dân sinh sống tại các thành phố thay vì ở vùng ngoại ô hay nông thôn. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này ở mức độ nào?)
Ý tưởng triển khai IELTS Writing task 2 topic Public transport

Đầu tư và phát triển hạ tầng (High-speed rail versus existing public transport)
Vấn đề: Xây đường sắt cao tốc mới hay nâng cấp xe buýt, tàu điện và hệ thống giao thông công cộng hiện có.
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2:
| Xây đường sắt cao tốc mới | Nâng cấp xe buýt, tàu điện và hệ thống giao thông công cộng hiện có |
|
|
Với đề “In a number of countries, some people think it is necessary to spend large sums of money on constructing new railway lines for very fast trains between cities. Others believe the money should be spent on improving existing public transport. Discuss both these views and give your own opinion.”, bạn có thể đưa ra lập luận như sau:
Thesis statement sample: “Although high-speed rail can improve connections between major cities and support long-term economic growth, I believe governments should prioritise upgrading existing public transport because it serves more people and addresses their daily travel needs.”
Chi phí và chất lượng dịch vụ (Free public transport operating 24/7)
Vấn đề: Chính phủ có nên cung cấp phương tiện công cộng miễn phí và hoạt động liên tục hay không.
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2:
| Tán thành | Không tán thành |
|
|
Với đề “The government should provide free public transportation facilities 24 hours a day, seven days a week to reduce traffic congestion. To what extent do you agree or disagree?”, bạn có thể nêu lập trường cá nhân như sau:
Thesis statement sample: “I partly agree that public transport should be made more affordable and available for longer hours, as this could reduce people’s dependence on private vehicles. However, providing completely free services around the clock would place an unnecessary financial burden on governments.”
Giao thông và môi trường đô thị (Vehicle-free days in city centres)
Vấn đề: Cấm phương tiện cá nhân tại trung tâm thành phố và khuyến khích sử dụng giao thông công cộng.
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2:
| Lợi ích | Bất lợi |
|
|
Với đề “Some cities have vehicle-free days when private cars, trucks and motorcycles are banned from the city centre. People are encouraged to use public transportation such as buses, taxis and the metro on vehicle-free days. Do the advantages outweigh the disadvantages?”, bạn có thể đưa ra lập luận như sau:
Thesis statement sample: “Although vehicle-free days may cause some inconvenience for commuters and local businesses, I believe their advantages outweigh the disadvantages because they can reduce traffic congestion, improve air quality and encourage more sustainable travel habits.”
Hành vi đi lại và quy hoạch (Encouraging people to live in cities)
Vấn đề: Liệu tập trung dân cư trong thành phố có giúp giải quyết các vấn đề giao thông hay không.
Ý tưởng triển khai bài Writing task 2:
| Tán thành | Không tán thành |
|
|
Với đề “Some people think that in order to solve traffic and transportation problems, people should be encouraged to live in cities rather than in suburbs or in the countryside. To what extent do you agree or disagree?”, bạn có thể nêu lên quan điểm như sau:
Thesis statement sample: “I disagree that encouraging more people to live in cities is an effective solution to transport problems, as this could place even greater pressure on already crowded urban roads and public transport systems. A more practical approach would be to improve transport links and create more employment opportunities outside city centres.”
Xem thêm:
Từ vựng & collocation ăn điểm chủ đề Public transport
Từ vựng nên học cho IELTS Writing Task 2 topic Public Transport
| Từ vựng | Từ loại | Ý nghĩa |
| public transport | noun phrase | phương tiện giao thông công cộng |
| transport system | noun phrase | hệ thống giao thông |
| transport infrastructure | noun phrase | cơ sở hạ tầng giao thông |
| public transport network | noun phrase | mạng lưới giao thông công cộng |
| railway network | noun phrase | mạng lưới đường sắt |
| high-speed rail | noun phrase | đường sắt cao tốc |
| bus service | noun phrase | dịch vụ xe buýt |
| public investment | noun phrase | đầu tư công |
| construction cost | noun phrase | chi phí xây dựng |
| maintenance cost | noun phrase | chi phí bảo trì |
| affordable fares | noun phrase | giá vé hợp lý |
| service frequency | noun phrase | tần suất hoạt động |
| service reliability | noun phrase | độ ổn định và đúng giờ của dịch vụ |
| travel time | noun phrase | thời gian di chuyển |
| waiting time | noun phrase | thời gian chờ |
| passenger capacity | noun phrase | sức chứa hành khách |
| peak hour | noun phrase | giờ cao điểm |
| traffic congestion | noun phrase | tình trạng ùn tắc giao thông |
| private vehicle | noun phrase | phương tiện cá nhân |
| car dependency | noun phrase | sự phụ thuộc vào ô tô |
| daily commute | noun phrase | hành trình đi làm hoặc đi học hằng ngày |
| urban planning | noun phrase | quy hoạch đô thị |
| carbon emissions | noun phrase | lượng khí thải carbon |
| accessibility | noun | khả năng tiếp cận |
Collocation hữu ích cho IELTS Writing Task 2 topic Public Transport
| Collocation | Ý nghĩa |
| invest in public transport infrastructure | đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông công cộng |
| allocate public funds to transport | phân bổ ngân sách công cho giao thông |
| construct high-speed railway lines | xây dựng các tuyến đường sắt cao tốc |
| upgrade existing public transport | nâng cấp hệ thống giao thông công cộng hiện có |
| expand the railway network | mở rộng mạng lưới đường sắt |
| extend bus and metro routes | mở rộng các tuyến xe buýt và tàu điện |
| improve transport links | cải thiện kết nối giao thông |
| reduce travel time | rút ngắn thời gian di chuyển |
| require substantial public investment | đòi hỏi khoản đầu tư công lớn |
| place a burden on public finances | tạo gánh nặng lên ngân sách công |
| provide affordable fares | cung cấp mức giá vé hợp lý |
| increase service frequency | tăng tần suất hoạt động |
| reduce passengers’ waiting time | giảm thời gian chờ của hành khách |
| improve service reliability | cải thiện độ đúng giờ và ổn định của dịch vụ |
| meet passengers’ daily travel needs | đáp ứng nhu cầu đi lại hằng ngày |
| become overcrowded during peak hours | trở nên quá tải vào giờ cao điểm |
| encourage people to use public transport | khuyến khích người dân sử dụng giao thông công cộng |
| reduce reliance on private vehicles | giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân |
| provide an alternative to driving | cung cấp lựa chọn thay thế cho việc lái xe |
| ease traffic congestion | giảm tình trạng ùn tắc giao thông |
| reduce the number of vehicles on the road | giảm số lượng phương tiện trên đường |
| lower carbon emissions | giảm lượng khí thải carbon |
| improve urban air quality | cải thiện chất lượng không khí đô thị |
| shorten the daily commute | rút ngắn hành trình đi làm hằng ngày |
| improve transport links to suburban areas | cải thiện kết nối giao thông với khu vực ngoại ô |
| integrate transport with urban planning | kết hợp phát triển giao thông với quy hoạch đô thị |
Phân tích đề bài và bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Public transport
Đề bài: Nowadays public transport prices are constantly increasing. Why do you think this is happening? How can this problem be solved?

Phân tích đề bài:
- Dạng bài: Problem and Solution
- Yêu cầu đề bài: Giải thích vì sao giá vé giao thông công cộng ngày càng tăng, chẳng hạn do chi phí nhiên liệu, bảo trì, tiền lương nhân viên hoặc nguồn trợ cấp bị cắt giảm; Đề xuất những giải pháp phù hợp từ chính phủ và cơ quan quản lý giao thông để kiểm soát giá vé và giảm áp lực chi phí cho người dân.
- Từ khoá chính: public transport prices, constantly increasing, why, how can this problem be solved
Dàn bài gợi ý:
Introduction
- Paraphrase đề bài: Giá vé giao thông công cộng tại nhiều nơi đang ngày càng trở nên đắt đỏ.
- Thesis statement: Bài viết sẽ phân tích những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này và đề xuất một số giải pháp phù hợp.
Body Paragraph 1: Nguyên nhân giá vé tăng
- Chi phí vận hành ngày càng cao do giá nhiên liệu, điện, bảo trì phương tiện và sửa chữa cơ sở hạ tầng tăng.
- Tiền lương và phúc lợi cho tài xế, nhân viên kỹ thuật cũng tăng theo chi phí sinh hoạt.
- Khi chính phủ cắt giảm trợ cấp vì ngân sách hạn chế, các đơn vị vận tải phải chuyển một phần chi phí sang hành khách.
- Số lượng người sử dụng giảm do làm việc từ xa hoặc chuyển sang phương tiện cá nhân, khiến doanh thu không đủ bù chi phí.
- Việc đầu tư vào xe điện, hệ thống vé điện tử và các biện pháp an toàn mới cũng tạo thêm áp lực tài chính.
Body Paragraph 2: Các giải pháp
- Chính phủ nên tăng trợ cấp và đầu tư dài hạn để giữ giá vé ở mức hợp lý.
- Có thể áp dụng mức giá ưu đãi cho học sinh, người cao tuổi và người có thu nhập thấp.
- Vé tháng hoặc vé năm giá rẻ sẽ khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng thường xuyên hơn.
- Các đơn vị vận tải cần cải thiện tần suất, độ đúng giờ và vệ sinh để thu hút thêm hành khách.
- Nguồn thu từ quảng cáo và hợp tác công – tư có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào tiền bán vé.
- Phí đỗ xe hoặc phí ùn tắc cũng có thể được áp dụng để khuyến khích người dân hạn chế sử dụng ô tô cá nhân.
Conclusion
- Tóm tắt: Giá vé tăng chủ yếu do chi phí vận hành cao, trợ cấp giảm và lượng hành khách sụt giảm.
- Nhận định: Cần kết hợp hỗ trợ tài chính, cải thiện chất lượng dịch vụ và chính sách hạn chế phương tiện cá nhân để giữ giao thông công cộng ở mức dễ tiếp cận.
Bài mẫu Writing task 2 topic Public transport:
Public transport fares have risen steadily in many cities, making daily travel less affordable for commuters. This trend is mainly caused by higher operating costs and reduced government support, but it can be addressed through better funding, improved services and fairer pricing policies.
The first reason is the increasing cost of running transport networks. Bus and rail operators must pay more for fuel, electricity, vehicle maintenance, infrastructure repairs and staff wages. At the same time, some governments have reduced subsidies because of pressure on public budgets, forcing operators to recover more of their expenses from passengers. Falling passenger numbers can worsen the problem: when fewer people use buses or trains, ticket revenue declines, so fares may be raised to keep services operating. Investment in cleaner vehicles and digital ticketing systems can also create substantial short-term costs.
Several measures could make public transport more affordable. Governments should provide stable subsidies and invest in energy-efficient vehicles, which may lower operating costs over time. Discounted fares for students, older people and low-income passengers would protect those most affected by price increases, while reasonably priced monthly passes could encourage regular use. Transport authorities should also improve frequency, reliability and cleanliness so that public transport becomes a more attractive alternative to driving. A larger passenger base would generate more revenue without repeated fare increases. Additional income could come from advertising and well-managed public-private partnerships. Finally, parking fees and congestion charges could discourage private car use, with the money raised reinvested in public transport.
In conclusion, higher operating expenses, weaker public funding and declining ridership are major causes of rising fares. Government support, targeted discounts and better service quality can keep public transport both financially sustainable and accessible.
(282 words, band 7.5)
Kết luận
Tóm lại, để xử lý tốt chủ đề Public Transport, bạn nên đặt mỗi chính sách giao thông trong bối cảnh thực tế và cân nhắc tác động đến người dân, ngân sách, môi trường cũng như chất lượng dịch vụ. Nhờ đó, bài Writing task 2 sẽ tránh được những nhận định chung chung và có lập luận thuyết phục hơn.
Qua các đề mẫu, gợi ý triển khai và bộ từ vựng trên, hy vọng bạn đã có thêm nền tảng để luyện IELTS Writing Task 2 topic Public Transport hiệu quả. Theo dõi IELTS The Tutors để tiếp tục cập nhật các bài hướng dẫn và tài liệu luyện thi mới nhé!


