Jobs Vocabulary thumbnail

Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp hơn 200 Jobs Vocabulary (từ vựng về nghề nghiệp) thường gặp trong tiếng Anh, được phân nhóm chi tiết kèm ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 & 3, giúp bạn dễ ghi nhớ, dễ áp dụng vào bài thi cũng như trong giao tiếp hằng ngày.

Key Takeaways

Jobs Vocabulary (từ vựng về nghề nghiệp) xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp (Jobs Vocabulary) được chia theo từng nhóm:

  • Cơ bản: Y tế, giáo dục, xây dựng.
  • Văn phòng: Kế toán, quản lý, nhân sự.
  • Sáng tạo: Marketing, thiết kế, sáng tạo nội dung.
  • Kỹ thuật: Kỹ sư, sản xuất, môi trường.
  • Giải trí: Nghệ thuật, thể thao, âm nhạc.
  • Dịch vụ: Du lịch, khách sạn, sòng bạc.
  • Công nghệ cao: AI, an ninh mạng, hệ thống.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp (Jobs Vocabulary)

Để giúp cho việc học tập từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp của bạn được thuận lợi và có khoa học hơn, dưới đây là bộ từ vựng về nghề nghiệp (jobs vocabulary) phổ biến trong đời sống và bài IELTS Speaking:

Nhóm nghề nghiệp cơ bản và dịch vụ

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Occupation

/ˌɒkjəˈpeɪʃən/

Nghề nghiệp

What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)

Doctor

/ˈdɒktər/

Bác sĩ

The doctor examined my throat. (Bác sĩ kiểm tra cổ họng của tôi.)

Cashier

/kæˈʃɪər/

Thu ngân

The cashier gave me the receipt. (Thu ngân đưa tôi hóa đơn.)

Dentist

/ˈdentɪst/

Nha sĩ

I go to the dentist twice a year. (Tôi đi nha sĩ hai lần mỗi năm.)

Builder

/ˈbɪldər/

Thợ xây

The builder is constructing a house. (Thợ xây đang xây một ngôi nhà.)

Reporter

/rɪˈpɔːtər/

Phóng viên

The reporter covered the event. (Phóng viên đã đưa tin về sự kiện.)

Tailor

/ˈteɪlər/

Thợ may

The tailor adjusted my suit. (Thợ may đã chỉnh lại bộ vest của tôi.)

Teacher

/ˈtiːtʃər/

Giáo viên

She is an English teacher. (Cô ấy là giáo viên tiếng Anh.)

Cook

/kʊk/

Đầu bếp

He works as a cook in a restaurant. (Anh ấy làm đầu bếp tại một nhà hàng.)

Magician

/məˈdʒɪʃən/

Ảo thuật gia

The magician amazed the audience. (Ảo thuật gia làm khán giả kinh ngạc.)

Baker

/ˈbeɪkər/

Thợ làm bánh

The baker makes fresh bread daily. (Thợ bánh làm bánh mì tươi mỗi ngày.)

Artist

/ˈɑːtɪst/

Họa sĩ

The artist painted a landscape. (Họa sĩ đã vẽ một bức tranh phong cảnh.)

Waiter

/ˈweɪtər/

Bồi bàn

The waiter took our order. (Người bồi bàn đã ghi món cho chúng tôi.)

Actor

/ˈæktər/

Diễn viên

The actor starred in a famous movie. (Diễn viên đóng vai chính trong phim nổi tiếng.)

Nurse

/nɜːs/

Y tá

Nurses take care of patients. (Các y tá chăm sóc bệnh nhân.)

Secretary

/ˈsekrətəri/

Thư ký

The secretary scheduled the meeting. (Thư ký đã sắp xếp lịch họp.)

Gardener

/ˈɡɑːdənər/

Người làm vườn

The gardener waters the plants. (Người làm vườn tưới cây.)

Vet

/vet/

Bác sĩ thú y

The vet treated my dog. (Bác sĩ thú y đã chữa bệnh cho chó của tôi.)

Businessman

/ˈbɪznɪsmæn/

Doanh nhân

He is a successful businessman. (Anh ấy là một doanh nhân thành đạt.)

Policeman

/pəˈliːsmən/

Cảnh sát

The policeman directed traffic. (Cảnh sát điều tiết giao thông.)

Painter

/ˈpeɪntər/

Thợ sơn/Họa sĩ

The painter painted the wall blue. (Thợ sơn đã sơn tường màu xanh.)

Hairdresser

/ˈheəˌdresər/

Thợ cắt tóc

The hairdresser cut my hair. (Thợ cắt tóc đã cắt tóc cho tôi.)

Dancer

/ˈdænsər/

Vũ công

She is a professional dancer. (Cô ấy là một vũ công chuyên nghiệp.)

Farmer

/ˈfɑːmər/

Nông dân

Farmers grow rice and vegetables. (Nông dân trồng lúa và rau củ.)

Astronaut

/ˈæstrənɔːt/

Phi hành gia

The astronaut traveled to space. (Phi hành gia đã bay vào vũ trụ.)

Cartoonist

/kɑːˈtuːnɪst/

HS truyện tranh

The cartoonist draws comics. (Họa sĩ vẽ truyện tranh.)

Architect

/ˈɑːkɪtekt/

Kiến trúc sư

The architect designed the building. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà.)

Flight attendant

/ˈflaɪt əˌten.dənt/

Tiếp viên HK

Flight attendants assist passengers. (Tiếp viên hàng không hỗ trợ hành khách.)

Interior designer

/ɪnˌtɪə.ri.ə dɪˈzaɪ.nər/

NTK nội thất

She works as an interior designer. (Cô ấy là nhà thiết kế nội thất.)

Lawyer

/ˈlɔːjər/

Luật sư

The lawyer defended his client. (Luật sư đã bào chữa cho thân chủ.)

Nhóm Kinh tế, Văn phòng và Quản lý

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Engineer

/ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư

The engineer fixed the machine. (Kỹ sư đã sửa chiếc máy.)

Accountant

/əˈkaʊntənt/

Kế toán

The accountant checks the taxes. (Kế toán kiểm tra các khoản thuế.)

Software developer

/ˈsɒftweər dɪˈveləpər/

Lập trình viên

He is a senior software developer. (Anh ấy là lập trình viên cao cấp.)

Data analyst

/ˈdeɪtə ˈænəlɪst/

Nhà phân tích dữ liệu

Data analysts interpret complex info. (Nhà phân tích giải mã thông tin phức tạp.)

Marketing executive

/ˈmɑːkɪtɪŋ ɪɡˈzekjətɪv/

NV Marketing

She is a marketing executive. (Cô ấy là chuyên viên hành chính marketing.)

HR manager

/ˌeɪtʃ ˈɑːr ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng nhân sự

The HR manager hires new staff. (Trưởng phòng nhân sự tuyển nhân viên mới.)

Economist

/ɪˈkɒnəmɪst/

Nhà kinh tế học

The economist predicts market trends. (Nhà kinh tế dự báo xu hướng thị trường.)

Banker

/ˈbæŋkər/

Nhân viên ngân hàng

The banker approved the loan. (Nhân viên ngân hàng đã phê duyệt khoản vay.)

Auditor

/ˈɔːdɪtər/

Kiểm toán viên

The auditor reviewed the accounts. (Kiểm toán viên đã xem xét các tài khoản.)

Financial advisor

/faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/

Cố vấn tài chính

Talk to a financial advisor first. (Hãy nói chuyện với cố vấn tài chính trước.)

Stockbroker

/ˈstɒkˌbrəʊkər/

Môi giới chứng khoán

The stockbroker sold the shares. (Người môi giới đã bán cổ phiếu.)

Salesperson

/ˈseɪlzˌpɜːsən/

Nhân viên bán hàng

The salesperson was very helpful. (Người bán hàng rất nhiệt tình giúp đỡ.)

Real estate agent

/ˈrɪəl ɪˌsteɪt ˈeɪdʒənt/

Môi giới BĐS

The agent showed us the house. (Người môi giới đã cho chúng tôi xem nhà.)

Office worker

/ˈɒfɪs ˈwɜːkər/

Nhân viên văn phòng

He has been an office worker for years. (Anh ấy làm văn phòng nhiều năm rồi.)

Clerk

/klɑːk/

Thư ký/Công chứng viên

The clerk filed the documents. (Thư ký đã lưu trữ các tài liệu.)

Administrator

/ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản trị viên

She is a system administrator. (Cô ấy là một quản trị viên hệ thống.)

Project manager

/ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒər/

Quản lý dự án

The project manager led the team. (Quản lý dự án đã dẫn dắt đội ngũ.)

Operations manager

/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/

Quản lý vận hành

He is the new operations manager. (Anh ấy là quản lý vận hành mới.)

CEO

/ˌsiː iː ˈəʊ/

Giám đốc điều hành

The CEO announced a new strategy. (CEO đã công bố một chiến lược mới.)

COO

/ˌsiː əʊ ˈəʊ/

GĐ vận hành

The COO oversees daily activities. (Giám đốc vận hành giám sát hoạt động hàng ngày.)

Entrepreneur

/ˌɒntrəprəˈnɜːr/

Doanh nhân khởi nghiệp

She is a successful entrepreneur. (Cô ấy là một nhà khởi nghiệp thành công.)

Startup founder

/ˈstɑːtʌp ˈfaʊndər/

Người sáng lập

The founder shared his vision. (Người sáng lập đã chia sẻ tầm nhìn của mình.)

Investor

/ɪnˈvestər/

Nhà đầu tư

The investor put money into tech. (Nhà đầu tư đã đổ tiền vào công nghệ.)

Consultant

/kənˈsʌltənt/

Cố vấn/Tư vấn viên

We hired a management consultant. (Chúng tôi đã thuê một tư vấn quản lý.)

Business analyst

/ˈbɪznɪs ˈænəlɪst/

Phân tích nghiệp vụ

He works as a business analyst. (Anh ấy làm việc như một nhà phân tích nghiệp vụ.)

Product manager

/ˈprɒdʌkt ˈmænɪdʒər/

Quản lý sản phẩm

The product manager defines features. (Quản lý sản phẩm xác định các tính năng.)

UX/UI designer

/ˌjuː eks ˌjuː ˈaɪ dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế trải nghiệm

The UX designer improved the app. (Nhà thiết kế UX đã cải thiện ứng dụng.)

Graphic designer

/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế đồ họa

The designer created the logo. (Nhà thiết kế đã tạo ra logo.)

Web designer

/web dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế trang web

The web designer built the site. (Nhà thiết kế web đã xây dựng trang web.)

Game designer

/ɡeɪm dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế trò chơi

He wants to be a game designer. (Anh ấy muốn trở thành nhà thiết kế trò chơi.)

Nhóm Sáng tạo, Truyền thông và Marketing

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Animator

/ˈænɪmeɪtər/

Người làm hoạt hình

The animator drew the characters. (Người làm hoạt hình vẽ các nhân vật.)

Photographer

/fəˈtɒɡrəfər/

Nhiếp ảnh gia

The photographer took a picture. (Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh.)

Videographer

/ˌvɪdiˈɒɡrəfər/

Người quay phim

We hired a wedding videographer. (Chúng tôi thuê người quay phim đám cưới.)

Editor

/ˈedɪtər/

Biên tập viên

The editor checked the article. (Biên tập viên đã kiểm tra bài báo.)

Journalist

/ˈdʒɜːnəlɪst/

Nhà báo

The journalist interviewed the mayor. (Nhà báo đã phỏng vấn thị trưởng.)

Copywriter

/ˈkɒpiraɪtər/

Người viết quảng cáo

The copywriter wrote the slogan. (Người viết quảng cáo đã viết khẩu hiệu.)

Content creator

/ˈkɒntent kriˈeɪtər/

Người sáng tạo nội dung

She is a popular content creator. (Cô ấy là người sáng tạo nội dung nổi tiếng.)

Social media manager

/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈmænɪdʒər/

Quản lý mạng xã hội

Our manager posts daily updates. (Quản lý của chúng tôi đăng tin hàng ngày.)

SEO specialist

/ˌes iː ˈəʊ ˈspeʃəlɪst/

Chuyên gia SEO

The SEO specialist ranks the site. (Chuyên gia SEO xếp hạng trang web.)

PR executive

/ˌpiː ˈɑːr ɪɡˈzekjətɪv/

Chuyên viên quan hệ công chúng

The PR executive handled the news. (Chuyên viên PR đã xử lý tin tức.)

Brand manager

/brænd ˈmænɪdʒər/

Quản lý thương hiệu

The brand manager protects the image. (Quản lý thương hiệu bảo vệ hình ảnh.)

Digital marketer

/ˈdɪdʒɪtəl ˈmɑːkɪtər/

Nhân viên tiếp thị số

He is an expert digital marketer. (Anh ấy là một chuyên gia tiếp thị số.)

E-commerce manager

/ˌiː ˈkɒmɜːs ˈmænɪdʒər/

Quản lý thương mại điện tử

She manages the online store. (Cô ấy quản lý cửa hàng trực tuyến.)

Logistics coordinator

/ləˈdʒɪstɪks kəʊˈɔːrdɪneɪtər/

Điều phối hậu cần

The coordinator tracked the cargo. (Điều phối viên đã theo dõi lô hàng.)

Supply chain manager

/səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒər/

Quản lý chuỗi cung ứng

He optimizes the supply chain. (Anh ấy tối ưu hóa chuỗi cung ứng.)

Graphic designer

/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế đồ họa

The designer created a logo. (Nhà thiết kế đã tạo ra một logo.)

Art director

/ɑːt dəˈrektər/

Giám đốc nghệ thuật

The art director approved the design. (Giám đốc nghệ thuật đã phê duyệt thiết kế.)

Creative director

/kriˈeɪtɪv dəˈrektər/

Giám đốc sáng tạo

She leads the creative team. (Cô ấy lãnh đạo đội ngũ sáng tạo.)

UI/UX designer

/ˌjuː aɪ juː eks dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế giao diện & trải nghiệm

He improved the app design. (Anh ấy đã cải thiện thiết kế ứng dụng.)

Influencer

/ˈɪnfluənsər/

Người có ảnh hưởng

The influencer promotes products online. (Người có ảnh hưởng quảng bá sản phẩm trên mạng.)

Media planner

/ˈmiːdiə ˈplænər/

Người lập kế hoạch truyền thông

The planner scheduled the campaign. (Người lập kế hoạch đã lên lịch cho chiến dịch.)

Marketing strategist

/ˈmɑːkɪtɪŋ ˈstrætədʒɪst/

Chuyên gia chiến lược marketing

She built a marketing strategy. (Cô ấy đã xây dựng chiến lược tiếp thị.)

Email marketer

/ˈiːmeɪl ˈmɑːkɪtər/

Nhân viên marketing email

He sent newsletters weekly. (Anh ấy gửi bản tin hằng tuần.)

Content strategist

/ˈkɒntent ˈstrætədʒɪst/

Chiến lược gia nội dung

She planned content for the brand. (Cô ấy đã lên kế hoạch nội dung cho thương hiệu.)

Scriptwriter

/ˈskrɪptˌraɪtər/

Người viết kịch bản

The scriptwriter wrote the dialogue. (Người viết kịch bản đã viết lời thoại.)

Broadcaster

/ˈbrɔːdkɑːstər/

Người phát thanh/truyền hình

The broadcaster reported live news. (Người phát sóng đã đưa tin trực tiếp.)

Podcast host

/ˈpɒdkɑːst həʊst/

Người dẫn podcast

The host interviewed a guest. (Người dẫn chương trình đã phỏng vấn một vị khách.)

Advertising manager

/ˈædvərtaɪzɪŋ ˈmænɪdʒər/

Quản lý quảng cáo

He manages ad campaigns. (Anh ấy quản lý các chiến dịch quảng cáo.)

Market researcher

/ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːrtʃər/

Nhà nghiên cứu thị trường

She analyzed customer data. (Cô ấy đã phân tích dữ liệu khách hàng.)

Nhóm Kỹ thuật, Sản xuất và Môi trường

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Production supervisor

/prəˈdʌkʃən ˈsuːpəvaɪzər/

Giám sát sản xuất

The supervisor monitors the staff. (Giám sát viên theo dõi nhân viên.)

Quality controller

/ˈkwɒlɪti kənˈtrəʊlər/

Nhân viên kiểm định chất lượng

The controller rejected the part. (NV kiểm định đã loại bỏ bộ phận lỗi.)

Inspector

/ɪnˈspektər/

Thanh tra viên

The building inspector arrived. (Thanh tra xây dựng đã đến.)

Safety officer

/ˈseɪfti ˈɒfɪsər/

Nhân viên an toàn

The officer checked the helmets. (Nhân viên an toàn kiểm tra mũ bảo hiểm.)

Environmental engineer

/ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư môi trường

They focus on water treatment. (Họ tập trung vào xử lý nước.)

Sustainability officer

/səˌsteɪnəˈbɪlɪti ˈɒfɪsər/

Nhân viên bền vững

She promotes green energy. (Cô ấy thúc đẩy năng lượng sạch.)

Urban planner

/ˈɜːrbən ˈplænər/

Nhà quy hoạch đô thị

The planner designed the park. (Nhà quy hoạch đã thiết kế công viên.)

Surveyor

/səˈveɪər/

Nhân viên trắc địa

The surveyor measured the land. (Nhân viên trắc địa đã đo đạc mảnh đất.)

Geologist

/dʒiˈɒlədʒɪst/

Nhà địa chất

The geologist studied the rocks. (Nhà địa chất đã nghiên cứu các loại đá.)

Mining engineer

/ˈmaɪnɪŋ ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư khai thác mỏ

He works in a gold mine. (Anh ấy làm việc trong một mỏ vàng.)

Chemical engineer

/ˈkemɪkəl ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư hóa học

They design chemical processes. (Họ thiết kế các quy trình hóa học.)

Process engineer

/ˈprəʊses ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư quy trình

He improves production flow. (Anh ấy cải thiện quy trình sản xuất.)

Petroleum engineer

/pəˈtrəʊliəm ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư dầu khí

Petroleum engineers find oil. (Kỹ sư dầu khí tìm kiếm dầu mỏ.)

Pilot

/ˈpaɪlət/

Phi công

The pilot landed the plane safely. (Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn.)

Air traffic controller

/eər ˈtræfɪk kənˈtrəʊlər/

Người điều khiển không lưu

They guide the aircraft remotely. (Họ hướng dẫn máy bay từ xa.)

Aircraft engineer

/ˈeəkrɑːft ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư máy bay

He repairs the jet engines. (Anh ấy sửa chữa động cơ phản lực.)

Mechanic

/məˈkænɪk/

Thợ cơ khí

The mechanic fixed my car engine. (Thợ cơ khí đã sửa động cơ xe của tôi.)

Auto technician

/ˈɔːtəʊ tekˈnɪʃən/

Kỹ thuật viên ô tô

The technician checked the brakes. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra phanh.)

Electrician

/ɪˌlekˈtrɪʃən/

Thợ điện

The electrician installed the lights. (Thợ điện đã lắp đặt đèn.)

Electronics technician

/ɪˌlekˈtrɒnɪks tekˈnɪʃən/

Kỹ thuật viên điện tử

He repairs broken smartphones. (Anh ấy sửa chữa điện thoại thông minh hỏng.)

Maintenance worker

/ˈmeɪntənəns ˈwɜːkər/

Nhân viên bảo trì

The worker fixed the leaky pipe. (Nhân viên bảo trì đã sửa ống nước rò rỉ.)

Factory worker

/ˈfæktəri ˈwɜːkər/

Công nhân nhà máy

The factory worker operates the belt. (Công nhân vận hành băng chuyền.)

Lab technician

/læb tekˈnɪʃən/

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm

The technician tested the samples. (KTV đã kiểm tra các mẫu thử.)

Research assistant

/rɪˈsɜːtʃ əˈsɪstənt/

Trợ lý nghiên cứu

The assistant collected the data. (Trợ lý đã thu thập dữ liệu.)

Scientist

/ˈsaɪəntɪst/

Nhà khoa học

The scientist discovered a cure. (Nhà khoa học đã tìm ra phương thuốc.)

Biologist

/baɪˈɒlədʒɪst/

Nhà sinh vật học

The biologist studies marine life. (Nhà sinh vật học nghiên cứu đời sống biển.)

Chemist

/ˈkemɪst/

Nhà hóa học

The chemist mixed the solutions. (Nhà hóa học đã pha trộn các dung dịch.)

Physicist

/ˈfɪzɪsɪst/

Nhà vật lý

Einstein was a famous physicist. (Einstein là một nhà vật lý nổi tiếng.)

Pharmacist

/ˈfɑːrməsɪst/

Dược sĩ

The pharmacist gave me medicine. (Dược sĩ đã đưa thuốc cho tôi.)

Pharmacy assistant

/ˈfɑːrməsi əˈsɪstənt/

Trợ lý dược

The assistant stocks the shelves. (Trợ lý sắp xếp thuốc lên kệ.)

Medical researcher

/ˈmedɪkəl rɪˈsɜːtʃər/

Nhà nghiên cứu y học

They study new diseases. (Họ nghiên cứu các loại bệnh mới.)

Epidemiologist

/ˌepɪˌdiːmiˈɒlədʒɪst/

Nhà dịch tễ học

They track the virus spread. (Họ theo dõi sự lây lan của virus.)

Public health officer

/ˈpʌblɪk helθ ˈɒfɪsər/

Nhân viên y tế công cộng

She leads health campaigns. (Cô ấy dẫn dắt các chiến dịch sức khỏe.)

Nutritionist

/njuːˈtrɪʃənɪst/

Chuyên gia dinh dưỡng

The nutritionist made a meal plan. (Chuyên gia đã lập kế hoạch ăn uống.)

Dietitian

/ˌdaɪəˈtɪʃən/

Chuyên gia tiết chế

The dietitian helped the patient. (Chuyên gia giúp bệnh nhân ăn kiêng.)

Fitness trainer

/ˈfɪtnəs ˈtreɪnər/

Huấn luyện viên thể hình

The trainer is very strict. (Huấn luyện viên rất nghiêm khắc.)

Personal trainer

/ˈpɜːrsənəl ˈtreɪnər/

HLV cá nhân

I hired a personal trainer. (Tôi đã thuê một huấn luyện viên cá nhân.)

Yoga instructor

/ˈjəʊɡə ɪnˈstrʌktər/

Hướng dẫn viên Yoga

The instructor showed a pose. (Hướng dẫn viên chỉ một tư thế.)

Sports coach

/spɔːts kəʊtʃ/

Huấn luyện viên thể thao

The coach encouraged the team. (Huấn luyện viên khuyến khích đội.)

Nhóm Nghệ thuật, Thể thao và Giải trí

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Referee

/ˌrefəˈriː/

Trọng tài

The referee blew the whistle. (Trọng tài đã thổi còi.)

Athlete

/ˈæθliːt/

Vận động viên

He is a world-class athlete. (Anh ấy là vận động viên đẳng cấp thế giới.)

Footballer

/ˈfʊtbɔːlər/

Cầu thủ bóng đá

The footballer scored a goal. (Cầu thủ đã ghi một bàn thắng.)

Basketball player

/ˈbɑːskɪtbɔːl ˈpleɪər/

Cầu thủ bóng rổ

He is a tall basketball player. (Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ cao lớn.)

Esports player

/ˈiːspɔːts ˈpleɪər/

Game thủ chuyên nghiệp

He is a famous esports player. (Anh ấy là game thủ chuyên nghiệp nổi tiếng.)

Game streamer

/ɡeɪm ˈstriːmər/

Người livestream game

The streamer has many fans. (Người livestream có rất nhiều người hâm mộ.)

YouTuber

/ˈjuːtjuːbər/

Người làm YouTube

The YouTuber uploads daily. (YouTuber đăng tải video hàng ngày.)

Influencer

/ˈɪnfluənsər/

Người có tầm ảnh hưởng

She is a fashion influencer. (Cô ấy là một influencer về thời trang.)

Podcaster

/ˈpɒdkɑːstər/

Người làm podcast

The podcaster interviewed a star. (Người làm podcast phỏng vấn một ngôi sao.)

Radio host

/ˈreɪdiəʊ həʊst/

Phát thanh viên radio

The radio host introduced a song. (Phát thanh viên giới thiệu một bài hát.)

TV presenter

/ˌtiːˈviː prɪˈzentər/

Người dẫn chương trình TV

The presenter smiled at the camera. (Người dẫn chương trình mỉm cười trước ống kính.)

News anchor

/njuːz ˈæŋkər/

Biên tập viên tin tức

The anchor read the evening news. (BTV đọc tin tức buổi tối.)

Voice actor

/vɔɪs ˈæktər/

Diễn viên lồng tiếng

He is a famous voice actor. (Anh ấy là diễn viên lồng tiếng nổi tiếng.)

Dubbing artist

/ˈdʌbɪŋ ˈɑːtɪst/

Nghệ sĩ thuyết minh

She works as a dubbing artist. (Cô ấy làm nghệ sĩ thuyết minh.)

Sound engineer

/saʊnd ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư âm thanh

The engineer mixed the track. (Kỹ sư âm thanh đã hòa âm bản nhạc.)

Music producer

/ˈmjuːzɪk prəˈdjuːsər/

Nhà sản xuất âm nhạc

The producer found a new singer. (Nhà sản xuất tìm thấy ca sĩ mới.)

DJ

/ˈdiː dʒeɪ/

Người chỉnh nhạc

The DJ played upbeat music. (DJ đã chơi những bản nhạc sôi động.)

Composer

/kəmˈpəʊzər/

Nhà soạn nhạc

Beethoven was a great composer. (Beethoven là một nhà soạn nhạc vĩ đại.)

Songwriter

/ˈsɒŋˌraɪtər/

Nhạc sĩ viết lời

She is a talented songwriter. (Cô ấy là một nhạc sĩ viết lời tài năng.)

Band member

/bænd ˈmembər/

Thành viên ban nhạc

He is the lead band member. (Anh ấy là thành viên chính của ban nhạc.)

Orchestra conductor

/ˈɔːrkɪstrə kənˈdʌktər/

Nhạc trưởng

The conductor led the orchestra. (Nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc.)

Choir singer

/ˈkwaɪər ˈsɪŋər/

Ca sĩ hợp xướng

She is a lead choir singer. (Cô ấy là ca sĩ chính của dàn hợp xướng.)

Music teacher

/ˈmjuːzɪk ˈtiːtʃər/

Giáo viên dạy nhạc

My music teacher plays piano. (Giáo viên dạy nhạc của tôi chơi piano.)

Piano tuner

/piˈænəʊ ˈtjuːnər/

Thợ chỉnh dây đàn

The tuner fixed the piano. (Thợ chỉnh dây đã sửa cây đàn piano.)

Instrument repairer

/ˈɪnstrəmənt rɪˈpeərər/

Thợ sửa nhạc cụ

He is an instrument repairer. (Anh ấy là thợ sửa nhạc cụ.)

Luthier

/ˈluːtiər/

Thợ làm đàn dây

The luthier crafted a violin. (Thợ làm đàn đã chế tác một cây vĩ cầm.)

Piano teacher

/piˈænəʊ ˈtiːtʃər/

Giáo viên piano

She is a private piano teacher. (Cô ấy là giáo viên dạy piano tư nhân.)

Violinist

/ˌvaɪəˈlɪnɪst/

Nghệ sĩ vĩ cầm

The violinist played beautifully. (Nghệ sĩ vĩ cầm chơi rất hay.)

Guitarist

/ɡɪˈtɑːrɪst/

Nghệ sĩ guitar

The guitarist played a solo. (Nghệ sĩ guitar đã chơi một đoạn độc tấu.)

Drummer

/ˈdrʌmər/

Tay trống

The drummer kept the beat. (Tay trống giữ nhịp.)

Bassist

/ˈbeɪsɪst/

Người chơi guitar bass

The bassist has a deep voice. (Người chơi bass có giọng trầm.)

Keyboardist

/ˈkiːbɔːrdɪst/

Người chơi keyboard

The keyboardist joined the tour. (Người chơi keyboard đã tham gia tour diễn.)

Stage manager

/steɪdʒ ˈmænɪdʒər/

Quản lý sân khấu

The stage manager called the actors. (Quản lý sân khấu gọi các diễn viên.)

Nhóm Du lịch, Khách sạn và Dịch vụ

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Event planner

/ɪˈvent ˈplænər/

Người lên kế hoạch sự kiện

She is a professional event planner. (Cô ấy là người lên kế hoạch chuyên nghiệp.)

Wedding planner

/ˈwedɪŋ ˈplænər/

Người tổ chức đám cưới

The planner arranged the flowers. (Người tổ chức đã sắp xếp hoa.)

MC

/ˌem ˈsiː/

Người dẫn chương trình

The MC welcomed the guests. (MC chào mừng các vị khách.)

Host

/həʊst/

Chủ nhà/Người dẫn

The host was very charming. (Người dẫn chương trình rất duyên dáng.)

Tour guide

/tʊər ɡaɪd/

Hướng dẫn viên du lịch

The tour guide told us history. (HDV kể cho chúng tôi về lịch sử.)

Travel consultant

/ˈtrævəl kənˈsʌltənt/

Tư vấn du lịch

Ask a travel consultant for tips. (Hỏi tư vấn du lịch để lấy lời khuyên.)

Travel agent

/ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/

Đại lý du lịch

The agent booked my flight. (Đại lý đã đặt vé máy bay cho tôi.)

Ticketing officer

/ˈtɪkɪtɪŋ ˈɒfɪsər/

Nhân viên bán vé

The officer issued the ticket. (Nhân viên đã xuất vé.)

Reservation agent

/ˌrezəˈveɪʃən ˈeɪdʒənt/

Nhân viên đặt chỗ

The agent confirmed my room. (Nhân viên đặt chỗ xác nhận phòng của tôi.)

Hotel receptionist

/həʊˈtel rɪˈsepʃənɪst/

Lễ tân khách sạn

The receptionist gave me the key. (Lễ tân đưa chìa khóa cho tôi.)

Concierge

/ˌkɒnsiˈeəʒ/

Nhân viên hỗ trợ khách hàng

The concierge booked a taxi. (NV hỗ trợ đã đặt giúp một chiếc taxi.)

Bellman

/ˈbelmæn/

Nhân viên mang hành lý

The bellman carried my bags. (NV hành lý đã mang túi cho tôi.)

Housekeeper

/ˈhaʊskiːpər/

Nhân viên buồng phòng

The housekeeper cleaned the room. (NV buồng phòng đã dọn dẹp phòng.)

Room attendant

/ruːm əˈtendənt/

Nhân viên phục vụ phòng

The attendant brought fresh towels. (NV phục vụ mang thêm khăn sạch.)

Hotel manager

/həʊˈtel ˈmænɪdʒər/

Quản lý khách sạn

The manager solved the problem. (Quản lý đã giải quyết vấn đề.)

Resort manager

/rɪˈzɔːrt ˈmænɪdʒər/

Quản lý khu nghỉ dưỡng

He is a luxury resort manager. (Anh ấy là quản lý khu nghỉ dưỡng cao cấp.)

Cruise staff

/kruːz stɑːf/

Nhân viên tàu du lịch

The cruise staff are very friendly. (Nhân viên tàu rất thân thiện.)

Casino dealer

/kəˈsiːnəʊ ˈdiːlər/

Người chia bài casino

The dealer shuffled the cards. (Người chia bài đã tráo bài.)

Croupier

/ˈkruː.pi.eɪ/

Người điều khiển bàn bạc

The croupier managed the roulette. (Người điều khiển quản lý bàn quay.)

Pit boss

/pɪt bɒs/

Quản lý sòng bạc

The pit boss watched the players. (Quản lý sòng bạc quan sát người chơi.)

Security guard

/sɪˈkjʊərəti ɡɑːrd/

Bảo vệ

The security guard checked IDs. (Bảo vệ đã kiểm tra thẻ căn cước.)

Surveillance officer

/səˈveɪləns ˈɒfɪsər/

Nhân viên giám sát

The officer watches the monitors. (Nhân viên giám sát theo dõi màn hình.)

Nhóm An ninh, Công nghệ thông tin và Kỹ thuật cao

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Ví dụ

CCTV operator

/ˌsiː siː tiː ˈviː ˈɒpəreɪtər/

Nhân viên vận hành camera

The operator noticed the theft. (Người vận hành phát hiện vụ trộm.)

Loss prevention officer

/lɒs prɪˈvenʃən ˈɒfɪsər/

Nhân viên ngăn ngừa thất thoát

He works as a loss prevention officer. (Anh ấy làm NV ngăn thất thoát.)

Customs officer

/ˈkʌstəmz ˈɒfɪsər/

Nhân viên hải quan

The customs officer opened my bag. (NV hải quan mở túi của tôi.)

Immigration officer

/ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈɒfɪsər/

Nhân viên xuất nhập cảnh

The officer stamped my passport. (NV đã đóng dấu hộ chiếu của tôi.)

Border guard

/ˈbɔːrdər ɡɑːrd/

Chiến sĩ biên phòng

Border guards patrol the area. (Lính biên phòng tuần tra khu vực.)

Coast guard

/kəʊst ɡɑːrd/

Cảnh sát biển

The coast guard rescued the boat. (Cảnh sát biển cứu hộ con thuyền.)

Naval officer

/ˈneɪvəl ˈɒfɪsər/

Sĩ quan hải quân

He is a high-ranking naval officer. (Anh ấy là một sĩ quan hải quân cấp cao.)

Soldier

/ˈsəʊldʒər/

Quân nhân/Binh lính

The soldier defended the base. (Người lính bảo vệ căn cứ.)

Army officer

/ˈɑːrmi ˈɒfɪsər/

Sĩ quan lục quân

The army officer gave the order. (Sĩ quan lục quân ra lệnh.)

Military analyst

/ˈmɪlətri ˈænəlɪst/

Nhà phân tích quân sự

He works as a military analyst. (Anh ấy làm nhà phân tích quân sự.)

Defense consultant

/dɪˈfens kənˈsʌltənt/

Cố vấn quốc phòng

The consultant advised the ministry. (Cố vấn đã tư vấn cho bộ.)

Intelligence analyst

/ɪnˈtelɪdʒəns ˈænəlɪst/

Nhà phân tích tình báo

Analysts gather secret info. (Các nhà phân tích thu thập tin mật.)

Cryptographer

/krɪpˈtɒɡrəfər/

Nhà mật mã học

The cryptographer broke the code. (Nhà mật mã học đã giải mã.)

Cybersecurity analyst

/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti ˈænəlɪst/

Phân tích an ninh mạng

They protect the company data. (Họ bảo vệ dữ liệu công ty.)

Ethical hacker

/ˈeθɪkəl ˈhækər/

Hacker mũ trắng

The ethical hacker found a bug. (Hacker mũ trắng đã tìm thấy lỗi.)

Penetration tester

/ˌpenɪˈtreɪʃən ˈtestər/

Nhân viên kiểm thử xâm nhập

He is a penetration tester. (Anh ấy là nhân viên thử nghiệm xâm nhập.)

Network administrator

/ˈnetwɜːrk ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản trị mạng

The administrator fixed the Wi-Fi. (Quản trị mạng đã sửa Wi-Fi.)

System administrator

/ˈsɪstəm ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản trị hệ thống

He manages the server room. (Anh ấy quản lý phòng máy chủ.)

Cloud engineer

/klaʊd ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư đám mây

The cloud engineer set up the DB. (Kỹ sư đám mây thiết lập cơ sở dữ liệu.)

DevOps engineer

/devˈɒps ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư DevOps

He is a DevOps engineer. (Anh ấy là một kỹ sư DevOps.)

AI engineer

/ˌeɪ ˈaɪ ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư trí tuệ nhân tạo

AI engineers build smart bots. (Kỹ sư AI xây dựng các bot thông minh.)

Machine learning engineer

/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/

Kỹ sư máy học

He specializes in machine learning. (Anh ấy chuyên về máy học.)

Robotics engineer

/rəʊˈbɒtɪks ˌendʒɪˈnɪər/

Kỹ sư robot

They design industrial robots. (Họ thiết kế robot công nghiệp.)

Technical writer

/ˈteknɪkəl ˈraɪtər/

Người viết tài liệu kiểm thử

The writer wrote the manual. (Người viết đã soạn sách hướng dẫn.)

Knowledge manager

/ˈnɒlɪdʒ ˈmænɪdʒər/

Quản lý tri thức

She is our new knowledge manager. (Cô ấy là quản lý tri thức mới của chúng tôi.)

Tham khảo:

Collocations và Idioms chủ đề nghề nghiệp (Jobs/ Career)

Collocations và Idioms chủ đề nghề nghiệp (Jobs/Career) giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt, đặc biệt hữu ích cho giao tiếp thực tế và bài thi IELTS.

Cụm từ

Ý nghĩa

To be called for an interview

Được mời đến tham gia phỏng vấn

To be your own boss

Tự làm chủ, không phải chịu sự quản lý của người khác

To run your own business

Điều hành công việc/ doanh nghiệp riêng

To be self-employed

Tự làm việc cho bản thân, không thuộc công ty nào

A dead-end job

Công việc không có cơ hội thăng tiến

A nine-to-five job

Công việc hành chính, giờ làm cố định

Part-time job

Công việc bán thời gian

Full-time job

Công việc toàn thời gian (thường 35–40 giờ/tuần)

Temporary work

Công việc mang tính tạm thời

Voluntary work

Công việc tình nguyện, không lương

Manual work

Công việc lao động tay chân

Blue-collar work

Công việc lao động phổ thông

Office-based job

Công việc làm tại văn phòng

A high-powered job

Công việc có quyền lực và trách nhiệm cao

A high-ranking position

Vị trí cấp cao trong tổ chức

To work with your hands

Làm công việc tay chân

To be well paid

Được trả lương cao

A competitive salary

Mức lương cạnh tranh

A well-paid position

Vị trí có thu nhập tốt

A heavy workload

Khối lượng công việc lớn

Long working hours

Thời gian làm việc kéo dài

Working conditions

Điều kiện làm việc (giờ giấc, lương, phúc lợi…)

Holiday entitlement

Số ngày nghỉ phép được hưởng

Sick leave

Nghỉ phép do ốm đau

Maternity leave

Nghỉ thai sản

Job satisfaction

Mức độ hài lòng với công việc

Job security

Sự ổn định của công việc

Career prospects

Triển vọng phát triển sự nghiệp

Promotion opportunities

Cơ hội thăng tiến

To climb the career ladder

Thăng tiến trong sự nghiệp

To gain hands-on experience

Có được kinh nghiệm thực tế

To meet a deadline

Hoàn thành công việc đúng thời hạn

To do a job-share

Chia sẻ giờ làm việc với người khác

A good team player

Người phối hợp làm việc nhóm tốt

To work well in a team

Làm việc hiệu quả với tập thể

One of the perks of the job

Một trong những quyền lợi/phúc lợi của công việc

Work-life balance

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

To be stuck behind a desk

Mắc kẹt trong công việc bàn giấy

To be/get stuck in a rut

Mắc kẹt trong công việc nhàm chán, khó thay đổi

To take early retirement

Nghỉ hưu sớm

Ví dụ:

  • After submitting my CV to the tech firm, I was thrilled to be called for an interview the following week. (Sau khi nộp CV cho công ty công nghệ, tôi rất phấn khích khi được mời đến tham gia phỏng vấn vào tuần tới.)
  • The company attracts top talent by offering a competitive salary and excellent benefits. (Công ty thu hút những tài năng hàng đầu bằng cách đưa ra mức lương cạnh tranh và các chế độ phúc lợi tuyệt vời.)
  • If you feel like you are stuck in a rut, it might be time to look for a more challenging role. (Nếu bạn cảm thấy mình đang mắc kẹt trong công việc nhàm chán, có lẽ đã đến lúc tìm kiếm một vị trí thử thách hơn.)

Tham khảo:

Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề nghề nghiệp

IELTS Speaking Part 2

Describe a job you would like to do in the future.

You should say:

  • What the job is
  • What qualities/skills you need for it
  • Why you are interested in this job
  • And explain how you will prepare for this career.

Sample Answer:

If I were to envision my future career, I would say that becoming a Software Developer, specifically focusing on AI engineering, is my ultimate goal. In this digital era, I find the prospect of building intelligent systems absolutely fascinating.

To excel in this field, one needs a combination of technical prowess and soft skills. Beyond being a proficient coder, an AI engineer must be a critical thinker and a problem solver. It’s not just about writing lines of code; it’s about understanding complex algorithms and being a bit of a Data Analyst to interpret vast amounts of information effectively.

My interest in this profession sparked when I realized how technology can optimize human labor. I am particularly drawn to the idea of being a Product Manager in the long run, overseeing the lifecycle of a tech product from inception to market.

To prepare for this ambitious path, I am currently focusing on my academic foundation. I plan to collaborate with System Administrators and DevOps Engineers through internship programs to understand the infrastructure of software deployment. Moreover, I am taking online certifications to sharpen my skills in machine learning. It is a challenging journey, but I believe that with persistence, I can transition from a student to a professional Software Developer.

Từ vựng ghi điểm:

Cụm từ/Từ vựng

Ý nghĩa

Envision my future career

Hình dung về sự nghiệp tương lai

Ultimate goal

Mục tiêu cuối cùng/quan trọng nhất

Technical prowess

Năng lực/kỹ thuật xuất sắc

Proficient coder

Người lập trình thành thạo

Spark interest

Khơi dậy sự quan tâm/đam mê

Optimize human labor

Tối ưu hóa sức lao động con người

From inception to market

Từ khi khởi đầu đến khi ra thị trường

Ambitious path

Con đường đầy tham vọng

Academic foundation

Nền tảng học thuật

Sharpen my skills

Trau dồi/mài giũa kỹ năng

Bản dịch:

Mô tả một công việc bạn muốn làm trong tương lai.

Nếu hình dung về sự nghiệp trong tương lai, tôi muốn trở thành một lập trình viên phần mềm, cụ thể là theo đuổi lĩnh vực kỹ sư trí tuệ nhân tạo (AI). Trong thời đại công nghệ số hiện nay, ý tưởng tạo ra những hệ thống thông minh khiến tôi thực sự hứng thú.

Để làm tốt trong lĩnh vực này, một người cần kết hợp cả kỹ năng chuyên môn lẫn kỹ năng mềm. Ngoài việc thành thạo lập trình, một kỹ sư AI còn phải có tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Công việc này không chỉ đơn thuần là viết mã, mà còn đòi hỏi phải hiểu sâu các thuật toán phức tạp và có tư duy phân tích dữ liệu để xử lý hiệu quả lượng thông tin khổng lồ.

Sự quan tâm của tôi đối với nghề này bắt đầu khi tôi nhận ra công nghệ có thể giúp tối ưu hóa sức lao động của con người. Về lâu dài, tôi đặc biệt mong muốn trở thành một quản lý sản phẩm, người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ vòng đời của một sản phẩm công nghệ, từ giai đoạn hình thành ý tưởng cho đến khi đưa ra thị trường.

Để chuẩn bị cho con đường đầy thử thách này, hiện tại tôi đang tập trung xây dựng nền tảng học tập vững chắc. Tôi dự định tham gia các chương trình thực tập để làm việc cùng quản trị hệ thống và kỹ sư DevOps, nhằm hiểu rõ hơn về hạ tầng triển khai phần mềm. Bên cạnh đó, tôi cũng đang theo học các khóa chứng chỉ trực tuyến để nâng cao kỹ năng về máy học. Đây là một hành trình không hề dễ dàng, nhưng tôi tin rằng với sự kiên trì, tôi có thể từng bước chuyển mình từ một sinh viên trở thành một lập trình viên phần mềm chuyên nghiệp.

IELTS Speaking Part 3: Career Trends & Workplace

1. What factors should people consider when choosing a job?

In my opinion, while a competitive salary is often the primary concern, individuals should also weigh the job satisfaction and the potential for career progression. For instance, a Business Analyst might earn a lucrative income, but if the work environment lacks creativity or work-life balance, burnout is inevitable. Furthermore, one should consider if their personality aligns with the role. A person with an artistic flair might thrive as a Graphic Designer or Interior Designer, whereas someone who enjoys structure and logic might find fulfillment as an Accountant or Auditor.

2. How has technology changed the way people work?

Technology has fundamentally revolutionized the professional landscape. We’ve seen the emergence of entirely new roles that didn't exist a decade ago, such as SEO SpecialistsSocial Media Managers, and Content Creators. Moreover, automation is now handling repetitive tasks previously done by Office Workers or Warehouse Workers. While this raises concerns about job displacement, it also allows professionals like Project Managers or Consultants to focus on high-level strategy and human-centric tasks, rather than mundane administrative work.

3. Do you think robots will replace human workers in the future?

It is a nuanced issue. In sectors involving manual labor or high precision, such as manufacturing, Robotics Engineers are already designing machines that outperform humans. We see this with Forklift Operators or certain Factory Workers being replaced by automated systems. However, I believe professions requiring high emotional intelligence and complex decision-making – like LawyersDoctors, or HR Managers – are relatively safe. A robot might be able to diagnose a disease based on data, but it cannot replace the empathy and nuanced communication provided by a Nurse or a Psychiatrist.

Từ vựng ghi điểm:

Cụm từ/Từ vựng

Ý nghĩa

Competitive salary

Mức lương cạnh tranh

Job satisfaction

Sự hài lòng trong công việc

Career progression

Sự thăng tiến nghề nghiệp

Lucrative income

Thu nhập béo bở/cao

Inevitable burnout

Sự kiệt sức không thể tránh khỏi

Artistic flair

Khiếu nghệ thuật

Find fulfillment

Tìm thấy sự mãn nguyện

Professional landscape

Bối cảnh nghề nghiệp

Job displacement

Sự mất việc làm (do thay đổi)

Human-centric tasks

Công việc lấy con người làm trọng tâm

Nuanced issue

Vấn đề phức tạp/có nhiều khía cạnh

Emotional intelligence

Trí tuệ cảm xúc (EQ)

Kết luận

Tóm lại, nắm vững từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp (Jobs Vocabulary) không chỉ giúp bạn biết mô tả các công việc trong tiếng Anh mà còn nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên và chính xác khi nói về công việc, định hướng nghề nghiệp hay môi trường làm việc. IELTS The Tutors hy vọng với bảng +200 từ vựng về nghề nghiệp trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện điểm số IELTS và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn trong đời sống hằng ngày. Chúc bạn chinh phục được band điểm mơ ước!

Gửi đánh giá