Câu phức trong tiếng Anh (Complex Sentence) thumbnail

Trong tiếng Anh, câu phức (complex sentence) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp câu văn trở nên rõ ràng và giàu thông tin hơn. Thay vì chỉ diễn đạt một ý đơn lẻ, câu phức cho phép người viết kết nối nhiều ý tưởng có liên quan trong cùng một câu, từ đó thể hiện rõ mối quan hệ như nguyên nhân, thời gian, điều kiện hay sự đối lập. Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng thành thạo câu phức, nâng cao điểm số trong các bài thi tiếng Anh học thuật như IELTS.

Key Takeaways

Câu phức trong tiếng Anh (complex sentence) là loại câu gồm 1 mệnh đề độc lập và ít nhất 1 mệnh đề phụ thuộc.

Mệnh đề độc lập (independent clause) có thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh, trong khi mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) phải đi kèm mệnh đề chính để câu có nghĩa đầy đủ.

Trong câu phức, các mệnh đề thường được nối bằng liên từ phụ thuộc như because, although, if, when, while… hoặc đại từ quan hệ như who, which, that, whose….

Cấu trúc câu phức trong tiếng Anh giúp thể hiện rõ mối quan hệ giữa các ý như nguyên nhân, điều kiện, thời gian, mục đích hoặc sự tương phản.

So với câu đơn, câu phức giúp câu văn chi tiết, logic và mạch lạc hơn, đặc biệt trong viết học thuật và bài thi IELTS.

Câu phức trong tiếng Anh là gì?

Theo từ điển Cambridge, câu phức (complex sentence) trong tiếng Anh là loại câu gồm một mệnh đề độc lập (mệnh đề chính) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Mệnh đề chính có thể đứng riêng thành một câu hoàn chỉnh, còn mệnh đề phụ thì không thể đứng một mình, mà phải đi kèm với mệnh đề chính để làm rõ ý nghĩa của câu.

Trong câu phức, hai mệnh đề thường được nối với nhau bằng liên từ phụ thuộc (như because, although, when, if…) hoặc đại từ quan hệ (như who, which, that…).

Để hiểu rõ hơn, hãy xem các ví dụ dưới đây:

Ví dụ:

  • Because I didn’t study hard, I failed the final exam. (Vì tôi không học chăm chỉ nên tôi đã trượt bài kiểm tra cuối kỳ.)

→ “Because I didn't study hard” là mệnh đề phụ, còn “I failed the final exam” là mệnh đề chính. Hai mệnh đề được nối với nhau bằng liên từ because.

  • Although fast food is bad for health, many young people still eat it. (Mặc dù đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe nhưng nhiều bạn trẻ vẫn ăn.)

→ “Although fast food is bad for health” là mệnh đề phụ, còn “many young people still eat it” là mệnh đề chính. Hai mệnh đề được nối với nhau bằng liên từ although

Câu phức trong tiếng Anh là gì

Tham khảo: Câu đơn trong tiếng Anh (Simple Sentence): cấu trúc, cách dùng, bài tập

Phân biệt mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc trong câu phức

Để hiểu và viết được câu phức trong tiếng Anh, bạn cần phân biệt rõ mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc. Theo từ điển Cambridge, hai loại mệnh đề này đều có chủ ngữ và động từ (S+V), nhưng chúng có sự khác nhau rất rõ ràng:

  • Mệnh đề độc lập (independent clause): Có chủ ngữ và động từ, đồng thời diễn đạt một ý hoàn chỉnh nên có thể đứng một mình như một câu đầy đủ.

Ví dụ: Although many students find mathematics difficult, they still spend extra time practicing it at home. (Mặc dù nhiều học sinh thấy môn Toán khó, họ vẫn dành thêm thời gian để luyện tập ở nhà.)

→ Trong câu này, “they still spend extra time practicing it at home” là mệnh đề độc lập vì nó diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa.

  • Mệnh đề phụ thuộc (dependent clauses): Có chủ ngữ và động từ, nhưng thường bắt đầu bằng các liên từ (because, although, if, when…). Vì vậy, nó không thể đứng một mình, mà phải đi cùng với mệnh đề chính để tạo thành câu hoàn chỉnh..

Ví dụ trong cùng câu trên: “Although many students find mathematics difficult” là mệnh đề phụ thuộc vì người đọc vẫn cần thêm thông tin để hiểu ý chính của câu.

ABaEjg25Wh4l6NRrFn PhXDa2i1 3H28lMk56lx6N5qBHdkFFVeuoMbJgn8AufDr9DPhân biệt mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc trong câu phức

Các loại câu phức trong tiếng Anh (complex sentence)

Câu phức được tạo ra khi một mệnh đề phụ được nối với mệnh đề chính để bổ sung hoặc làm rõ ý nghĩa. Trong tiếng Anh, có hai cách phổ biến để tạo câu phức:

Câu phức sử dụng liên từ

Trong câu phức, liên từ phụ thuộc được dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, từ đó tạo thành một câu hoàn chỉnh và thể hiện rõ mối quan hệ ý nghĩa giữa hai mệnh đề. Các mối quan hệ phổ biến gồm nguyên nhân – kết quả, nhượng bộ, tương phản, điều kiện, mục đích hoặc thời gian.

Quan hệ nguyên nhân – kết quả

Để diễn tả nguyên nhân của một sự việc, người học thường dùng các liên từ như because, since, as.

Cấu trúc:

  • Because / Since / As + mệnh đề nguyên nhân, + mệnh đề kết quả
  • Mệnh đề kết quả + because / since / as + mệnh đề nguyên nhân

Ví dụ:

  • Because the traffic was heavy, we arrived late for the meeting.  (Vì giao thông đông nên chúng tôi đến cuộc họp muộn.)
  • We arrived late for the meeting because the traffic was heavy.  (Chúng tôi đến cuộc họp muộn vì giao thông đông.)

Nếu nguyên nhân được diễn đạt bằng danh từ hoặc cụm danh từ, có thể dùng because of, due to, owing to.

Cấu trúc:

  • Because of / Due to / Owing to + danh từ / V-ing, + mệnh đề
  • Mệnh đề + because of / due to / owing to + danh từ / V-ing

Ví dụ:

  • Because of the heavy rain, the football match was postponed.  (Vì mưa lớn nên trận bóng đã bị hoãn.)
  • The football match was postponed due to the heavy rain.  (Trận bóng bị hoãn vì mưa lớn.)

Quan hệ nhượng bộ (mặc dù)

Để thể hiện sự tương phản giữa hai ý trong câu, người học có thể sử dụng although, though, even though.

Cấu trúc:

  • Although / Though / Even though + mệnh đề, + mệnh đề
  • Mệnh đề + although / though / even though + mệnh đề

Ví dụ: Although the exam was difficult, many students completed it successfully. (Mặc dù bài thi khó nhưng nhiều học sinh vẫn hoàn thành tốt.)

Ngoài ra, có thể dùng despite hoặc in spite of khi theo sau là danh từ hoặc V-ing.

Cấu trúc:

  • Despite / In spite of + danh từ / V-ing, + mệnh đề
  • Mệnh đề + despite / in spite of + danh từ / V-ing

Ví dụ: Despite the long distance, they visit their grandparents regularly.  (Mặc dù khoảng cách xa nhưng họ vẫn thường xuyên thăm ông bà.)

Quan hệ tương phản

Để so sánh hoặc nêu hai ý trái ngược nhau, các liên từ thường dùng là while và whereas.

Cấu trúc:

  • While + mệnh đề, + mệnh đề
  • Mệnh đề + while / whereas + mệnh đề

Ví dụ: While many people prefer living in cities, others enjoy the quiet life in the countryside. (Trong khi nhiều người thích sống ở thành phố, những người khác lại thích cuộc sống yên bình ở nông thôn.)

Liên từ chỉ mục đích

Để diễn tả mục đích của hành động, người học có thể dùng so that hoặc in order that.

Cấu trúc: Mệnh đề chính + so that / in order that + mệnh đề

Ví dụ: She reviewed the lesson carefully so that she could understand it better. (Cô ấy ôn bài cẩn thận để có thể hiểu bài tốt hơn.)

Liên từ chỉ điều kiện hoặc giả định

Các liên từ phổ biến gồm if, unless, in case, as long as. Chúng được dùng để diễn tả điều kiện để một sự việc xảy ra.

Cấu trúc:

  • If / Unless / As long as / In case + mệnh đề, + mệnh đề
  • Mệnh đề + if / unless / as long as / in case + mệnh đề

Ví dụ: If you follow the instructions carefully, you will finish the task quickly.  (Nếu bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận, bạn sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.)

Lưu ý: Trong câu phức, mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Nếu mệnh đề phụ đứng ở đầu câu, thường cần dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.

Ví dụ:

  • Because the weather was bad, the outdoor event was canceled. (Bởi vì thời tiết xấu, sự kiện ngoài trời đã bị huỷ bỏ.)
  • The outdoor event was canceled because the weather was bad. (Sự kiện ngoài trời đã bị huỷ bởi vì thời tiết xấu.)

Tham khảo: 25 cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản thông dụng nhất

Câu phức sử dụng đại từ quan hệ

Ngoài việc dùng liên từ phụ thuộc, câu phức trong tiếng Anh còn có thể được tạo bằng đại từ quan hệ (relative pronouns). Những từ này giúp nối mệnh đề phụ với danh từ đứng trước, đồng thời bổ sung thêm thông tin cho danh từ đó.

Cấu trúc chung: Noun + Relative Pronoun + Relative Clause

Các đại từ quan hệ thường gặp trong câu phức gồm who, which, whose, that, whom. Dưới đây, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn tìm hiểu cách dùng, cấu trúc và ví dụ minh họa của từng đại từ quan hệ thông qua bảng tổng hợp sau:

Who: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc: N (chỉ người) + who + V + O hoặc N (chỉ người) + who + clause

Ví dụ: The teacher who teaches us English is very friendly. (Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Anh rất thân thiện.)

Which: Dùng để bổ nghĩa cho vật, sự việc hoặc con vật.

Cấu trúc: N (chỉ vật, sự việc) + which + V + O hoặc N (chỉ vật, sự việc) + which + clause

Ví dụ: The movie which we watched last night was very exciting. (Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất hấp dẫn.)

Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật (thay cho các tính từ sở hữu như his, her, their, its).

Cấu trúc: N1 (chủ sở hữu) + whose + N2 (vật sở hữu) + V + O hoặc N1 + whose + N2 + clause

Ví dụ: I met a student whose project won the first prize. (Tôi gặp một sinh viên có dự án đoạt giải nhất.)

That: Có thể dùng thay thế cho who hoặc which trong mệnh đề quan hệ xác định để bổ nghĩa cho cả người, vật hoặc cả người và vật.

Cấu trúc: N (người/vật) + that + V + O hoặc N (người/vật) + that + clause

Ví dụ: The book that she recommended is very useful. (Cuốn sách mà cô ấy giới thiệu rất hữu ích.)

Whom: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, nhưng đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc: N (chỉ người) + whom + S + V

Ví dụ: The manager whom we met yesterday was very helpful. (Người quản lý mà chúng tôi gặp hôm qua rất nhiệt tình.)

Các loại câu phức trong tiếng Anh

Cách chuyển câu đơn thành câu phức trong tiếng Anh

Khi viết tiếng Anh, chuyển câu đơn thành câu phức sẽ giúp câu văn rõ ý hơn, giàu thông tin hơn và tự nhiên hơn. Dưới đây là 3 cách phổ biến để biến câu đơn thành câu phức:

Dùng mệnh đề quan hệ

Cách này giúp bổ sung thêm thông tin cho một danh từ trong câu bằng các đại từ quan hệ như who, which, that, whose, where. Nhờ đó, thay vì viết hai câu riêng, bạn có thể gộp chúng lại thành một câu phức.

Ví dụ:

Câu đơn: The girl is wearing a green T-shirt. The girl is my sister. (Cô gái đang mặc chiếc áo phông màu xanh lá. Cô ấy là chị gái mình.)

Câu phức: The girl who is wearing a green T-shirt is my sister. (Cô gái người mà đang mặc chiếc áo phông màu xanh lá là chị gái mình.)

→ Cụm “who is wearing a green T-shirt” bổ sung thêm thông tin về “the girl”, giúp người đọc hiểu rõ nhân vật đang được nhắc đến.

Dùng mệnh đề danh từ

Mệnh đề danh từ là một mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, và thường bắt đầu bằng that, what, when, where, why, how…

Cấu trúc: Wh-word + S1 + V1 + V (chính) + O

Ví dụ:

Câu đơn: He succeeded in such a short time. This surprised everyone. (Anh ấy đã thành công trong thời gian ngắn. Điều này khiến mọi người ngạc nhiên.)

Câu phức: That he succeeded in such a short time surprised everyone. (Việc anh ấy thành công trong thời gian ngắn như vậy đã khiến mọi người ngạc nhiên.)

→ Cụm “That he succeeded in such a short time” đóng vai trò chủ ngữ của câu, giúp câu văn diễn đạt rõ và trang trọng hơn.

Dùng mệnh đề trạng ngữ

Cách này giúp nối hai câu đơn có liên quan về ý nghĩa, ví dụ như nguyên nhân, thời gian, điều kiện hoặc sự đối lập. Các liên từ thường dùng gồm because, although, if, when, while…

Ví dụ:

Câu đơn: The weather was terrible. We canceled the outdoor event. (Thời tiết quá xấu. Chúng tôi đã phải huỷ sự kiện ngoài trời.)

Câu phức: Because the weather was terrible, we canceled the outdoor event. (Vì thời tiết quá xấu nên chúng tôi đã hủy sự kiện ngoài trời.)

→ Liên từ “because” cho thấy rõ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa hai ý trong câu.

Cách chuyển câu đơn thành câu phức trong tiếng Anh

Phân biệt câu phức với câu ghép trong tiếng Anh

Câu phức (complex sentence) và câu ghép (compound sentence) đều được tạo từ hai mệnh đề trở lên, nhưng sự khác biệt quan trọng nằm ở mối quan hệ giữa các mệnh đề trong câu.

Dưới đây là những tiêu chí cơ bản giúp bạn phân biệt rõ ràng câu ghép và câu phức trong tiếng Anh:

Đặc điểm

Câu ghép (Compound Sentence)

Câu phức (Complex Sentence)

Thành phần

Gồm ít nhất hai mệnh đề độc lập (mỗi mệnh đề đều có thể đứng riêng thành câu hoàn chỉnh).

Gồm một mệnh đề độc lập và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.

Mối quan hệ

Hai mệnh đề ngang hàng, có vai trò và ý nghĩa tương đương nhau.

Hai mệnh đề có quan hệ chính – phụ, trong đó mệnh đề phụ bổ sung hoặc làm rõ ý cho mệnh đề chính.

Từ nối

Thường dùng liên từ đẳng lập như and, but, so, or, yet, for, nor (nhóm FANBOYS).

Thường dùng liên từ phụ thuộc như because, although, if, when… hoặc đại từ quan hệ như who, which, that….

Dấu câu

Thường có dấu phẩy trước liên từ khi nối hai mệnh đề độc lập.

Dùng dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính.

Bài tập câu phức trong tiếng Anh có đáp án

Bài tập 1: Chọn liên từ phụ thuộc thích hợp

Chọn A, B hoặc C để hoàn thành câu phức.

1. ______ the restaurant was crowded, we still decided to wait for a table.

A. Although

B. Because

C. If

2. I will call you ______ I finish the meeting.

A. while

B. as soon as

C. unless

3. Many people continue using plastic bags ______ they know they harm the environment.

A. although

B. because

C. when

4. You can join the trip ______ you submit the registration form before Friday.

A. unless

B. if

C. though

5. The teacher repeated the instructions ______ everyone could understand the task.

A. so that

B. although

C. since

6. We stayed inside ______ the storm passed.

A. while

B. until

C. although

7. ______ she was very tired, she continued working on the project.

A. Because

B. Even though

C. If

8. I will bring an umbrella ______ it rains later.

A. in case

B. because

C. although

9. Many tourists visit the town ______ it has beautiful historical buildings.

A. although

B. because

C. unless

10. ______ you practice regularly, your speaking skills will improve quickly.

A. If

B. While

C. Although

Bài tập 2: Chọn đại từ quan hệ thích hợp

Chọn who, whom, whose, which, that để hoàn thành câu.

1. The scientist ______ discovered the vaccine received an international award.

2. The house ______ stands at the corner belongs to my uncle.

3. I met a student ______ ideas impressed the judges.

4. The teacher ______ we invited to the seminar is a famous linguist.

5. The documentary ______ we watched last night was very informative.

6. The engineer ______ designed this bridge won a national prize.

7. The laptop ______ I bought recently works extremely fast.

8. The woman ______ son won the competition was very proud.

9. The athlete ______ broke the world record became famous overnight.

10. The restaurant ______ serves traditional food is always crowded.

Bài tập 3: Kết hợp hai câu đơn thành một câu phức

Sử dụng liên từ phụ thuộc phù hợp.

0. The weather was terrible. We canceled the trip.

→ Because the weather was terrible, we canceled the trip.

1. She finished her homework. She went out with her friends.

2. The internet connection was unstable. The online meeting was interrupted.

3. The movie was very interesting. We watched it until midnight.

4. He studied very hard. He wanted to get a scholarship.

5. The weather was extremely hot. Many people stayed indoors.

6. The company increased salaries. It wanted to motivate employees.

7. The bus arrived late. Many passengers complained.

8. She practiced speaking every day. She wanted to improve her pronunciation.

9. The restaurant was expensive. Many customers still visited it.

10. The teacher explained the lesson again. Some students did not understand it.

Bài tập 4: Kết hợp câu bằng đại từ quan hệ

Viết hai câu thành một câu phức bằng đại từ quan hệ thích hợp.

0. The girl is my sister. She won the scholarship.

→ The girl who won the scholarship is my sister.

1. The man is a famous architect. He designed this building.

2. I bought a book yesterday. The book explains English grammar clearly.

3. She met a writer. His novels are popular worldwide.

4. The museum attracts many visitors. It was built in the 18th century.

5. The students are preparing for the exam. They study in the library every evening.

6. The city is famous for its beaches. It attracts thousands of tourists every year.

7. I met a professor yesterday. Many students admire him.

8. The company is expanding rapidly. It was founded ten years ago.

9. The film received many awards. We watched it last weekend.

10. The athlete won three gold medals. He trained very hard.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. A. Although

2. B. as soon as

3. A. although

4. B. if

5. A. so that

6. B. until

7. B. Even though

8. A. in case

9. B. because

10. A. If

Bài tập 2:

1. who

2. that / which

3. whose

4. whom / that

5. which / that

6. who / that

7. which / that

8. whose

9. who / that

10. that / which

Bài tập 3:

1. After she finished her homework, she went out with her friends.

2. Because the internet connection was unstable, the online meeting was interrupted.

3. Because the movie was very interesting, we watched it until midnight.

4. He studied very hard so that he could get a scholarship.

5. Because the weather was extremely hot, many people stayed indoors.

6. The company increased salaries so that it could motivate employees.

7. Because the bus arrived late, many passengers complained.

8. She practiced speaking every day so that she could improve her pronunciation.

9. Although the restaurant was expensive, many customers still visited it.

10. Although the teacher explained the lesson again, some students did not understand it.

Bài tập 4:

1. The man who designed this building is a famous architect.

2. The book which explains English grammar clearly is the one I bought yesterday.

3. She met a writer whose novels are popular worldwide.

4. The museum which was built in the 18th century attracts many visitors.

5. The students who study in the library every evening are preparing for the exam.

6. The city which attracts thousands of tourists every year is famous for its beaches.

7. I met a professor yesterday whom many students admire.

8. The company which was founded ten years ago is expanding rapidly.

9. The film which we watched last weekend received many awards.

10. The athlete who won three gold medals trained very hard.

Câu phức trong tiếng Anh không chỉ giúp câu văn trở nên rõ ràng, logic hơn mà còn giúp người học diễn đạt ý tưởng sâu sắc và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. IELTS The Tutors hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng câu phức hiệu quả hơn trong quá trình học tiếng Anh và luyện thi IELTS.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao cần phân biệt câu đơn, câu ghép và câu phức?

Phân biệt ba loại câu này giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp như câu thiếu hoặc nối câu sai. Đồng thời, việc sử dụng linh hoạt các loại câu sẽ giúp bài viết rõ ràng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các bài thi như IELTS hoặc TOEFL.

2. Một câu có nhiều chủ ngữ và động từ thì có chắc chắn là câu phức không?

Không nhất thiết. Nếu các mệnh đề nối bằng liên từ đẳng lập (and, but, so…), đó là câu ghép. Nếu nối bằng liên từ phụ thuộc (because, although, if…), đó là câu phức. Ngoài ra, câu có chủ ngữ kép hoặc động từ kép vẫn có thể chỉ là câu đơn.

3. Làm thế nào để tránh lỗi “run-on sentence” khi viết câu ghép?

Lỗi này xảy ra khi hai mệnh đề độc lập được nối không đúng cách.

Cách khắc phục:

  • Dùng dấu phẩy + liên từ (and, but, so…).
  • Hoặc dùng dấu chấm phẩy (;) để tách hai mệnh đề.

4. Khi nào cần dùng dấu phẩy trong câu phức?

  • Có dấu phẩy khi mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính.
  • Không cần dấu phẩy khi mệnh đề chính đứng trước mệnh đề phụ.

5. Câu phức hợp (Compound-Complex Sentence) là gì?

Đây là câu có ít nhất hai mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc. Loại câu này giúp người viết kết hợp nhiều ý tưởng liên quan trong cùng một câu một cách logic.

Gửi đánh giá