![]()
Từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao (sports vocabulary) xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS, đặc biệt ở Speaking Part 2&3 và Writing Task 2, nên việc nắm chắc nhóm từ này là điều gần như bắt buộc. Trong bài viết, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp 50+ từ vựng thể thao thường gặp, kèm theo collocations và idioms được chọn lọc kỹ, dễ áp dụng vào bài thi, giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và cải thiện điểm Lexical Resource.
|
Key Takeaways |
|
50+ từ vựng IELTS chủ đề thể thao (Sports Vocabulary) thường gặp trong IELTS Speaking Part 2&3 và Writing Task 2, bao gồm:
Collocations và idioms chủ đề Sports chọn lọc kỹ, dễ ghi nhớ và dễ áp dụng, giúp bài nói – bài viết tự nhiên hơn, tránh lặp từ và nâng điểm Lexical Resource. |
Từ vựng IELTS chủ đề Sports (IELTS Sports Vocabulary)
IELTS Sports Vocabulary: các môn thể thao
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Football |
/ˈfʊtbɔːl/ |
Bóng đá |
|
Soccer |
/ˈsɒk.ər/ |
Bóng đá |
|
Basketball |
/ˈbɑːskɪtbɔːl/ |
Bóng rổ |
|
Volleyball |
/ˈvɒlɪbɔːl/ |
Bóng chuyền |
|
Tennis |
/ˈtenɪs/ |
Quần vợt |
|
Badminton |
/ˈbædmɪntən/ |
Cầu lông |
|
Swimming |
/ˈswɪmɪŋ/ |
Bơi lội |
|
Gymnastics |
/dʒɪmˈnæstɪks/ |
Thể dục dụng cụ |
|
Weightlifting |
/ˈweɪtlɪftɪŋ/ |
Cử tạ |
|
Athletics |
/æθˈletɪks/ |
Điền kinh |
|
Cycling |
/ˈsaɪklɪŋ/ |
Đua xe đạp |
|
Boxing |
/ˈbɒksɪŋ/ |
Quyền anh |
|
Martial arts |
/ˈmɑːʃl ɑːts/ |
Võ thuật |
|
Horse racing |
/ˈhɔːs ˌreɪsɪŋ/ |
Đua ngựa |
|
Canoeing |
/kəˈnuːɪŋ/ |
Chèo thuyền ca-nô |
|
Mountaineering |
/ˌmaʊntɪˈnɪərɪŋ/ |
Leo núi |
Ví dụ:
- Football is the most popular sport in my country, attracting millions of fans every weekend. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở đất nước tôi, thu hút hàng triệu người hâm mộ mỗi cuối tuần.)
- Tennis requires quick reflexes and strong concentration, making it both physically and mentally demanding. (Quần vợt đòi hỏi phản xạ nhanh và khả năng tập trung cao, khiến môn này vừa nặng về thể chất vừa về tinh thần.)
- Badminton is a popular indoor sport as it can be played in small spaces and at low cost. (Cầu lông là môn thể thao trong nhà phổ biến vì có thể chơi trong không gian nhỏ với chi phí thấp.)
IELTS Sports Vocabulary: các dụng cụ thể thao
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Ball |
/bɔːl/ |
Quả bóng |
|
Tennis racquet |
/ˈten.ɪs ˈræk.ɪt/ |
Vợt tennis |
|
Badminton racquet |
/ˈbæd.mɪn.tən ˈræk.ɪt/ |
Vợt cầu lông |
|
Boxing gloves |
/ˈbɒk.sɪŋ ɡlʌvz/ |
Găng tay đấm bốc |
|
Hockey stick |
/ˈhɒk.i stɪk/ |
Gậy khúc côn cầu |
|
Baseball bat |
/ˈbeɪs.bɔːl bæt/ |
Gậy bóng chày |
|
Rugby ball |
/ˈrʌɡ.bi bɔːl/ |
Bóng bầu dục |
|
Golf club |
/ˈɡɒlf klʌb/ |
Gậy đánh golf |
|
Running shoes |
/ˈrʌn.ɪŋ ʃuːz/ |
Giày chạy bộ |
|
Swimming goggles |
/ˈswɪm.ɪŋ ˈɡɒɡ.əlz/ |
Kính bơi |
|
Helmet |
/ˈhel.mɪt/ |
Mũ bảo hộ |
|
Shin guards |
/ʃɪn ɡɑːdz/ |
Miếng bảo vệ ống chân |
|
Weight barbell |
/ˈweɪt ˈbɑː.bel/ |
Thanh tạ |
|
Dumbbells |
/ˈdʌm.belz/ |
Tạ tay |
|
Yoga mat |
/ˈjəʊ.ɡə mæt/ |
Thảm yoga |
|
Ice skates |
/ˈaɪs skeɪts/ |
Giày trượt băng |
Ví dụ:
- She bought a new badminton racquet to improve her control and accuracy on the court. (Cô ấy mua một cây vợt cầu lông mới để cải thiện khả năng kiểm soát và độ chính xác khi thi đấu.)
- Professional boxers always wear boxing gloves to protect their hands during training and matches. (Các võ sĩ chuyên nghiệp luôn đeo găng tay đấm bốc để bảo vệ tay trong quá trình tập luyện và thi đấu.)
- A good pair of running shoes can help reduce injuries and improve performance. (Một đôi giày chạy bộ tốt có thể giúp giảm chấn thương và nâng cao hiệu suất luyện tập.)
IELTS Sports Vocabulary: các địa điểm thể thao
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Ice rink |
/ˈaɪs ˌrɪŋk/ |
Sân trượt băng |
|
Boxing ring |
/ˈbɒk.sɪŋ ˌrɪŋ/ |
Võ đài quyền anh |
|
Swimming pool |
/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ |
Hồ bơi |
|
Football pitch |
/ˈfʊt.bɔːl pɪtʃ/ |
Sân bóng đá |
|
Basketball court |
/ˈbɑː.skɪt.bɔːl kɔːt/ |
Sân bóng rổ |
|
Tennis court |
/ˈten.ɪs kɔːt/ |
Sân tennis |
|
Squash court |
/skwɒʃ kɔːt/ |
Sân squash |
|
Running track |
/ˈrʌn.ɪŋ træk/ |
Đường chạy điền kinh |
|
Gym / Fitness center |
/dʒɪm/ – /ˈfɪt.nəs ˌsen.tər/ |
Phòng tập gym |
|
Stadium |
/ˈsteɪ.di.əm/ |
Sân vận động |
|
Sports hall |
/spɔːts hɔːl/ |
Nhà thi đấu thể thao |
|
Golf course |
/ˈɡɒlf kɔːs/ |
Sân golf |
Ví dụ:
- Many young people enjoy spending their weekends at the ice rink to practise skating. (Nhiều bạn trẻ thích dành thời gian cuối tuần ở sân trượt băng để luyện tập trượt băng.)
- Children often play football on the local football pitch after school. (Trẻ em thường chơi bóng đá trên sân bóng địa phương sau giờ học.)
- The new swimming pool is open to the public and attracts a large number of residents every day. (Hồ bơi mới mở cửa cho công chúng và thu hút rất đông người dân mỗi ngày.)
Từ vựng về thi đấu trong thể thao
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
League table |
/liːɡ ˈteɪ.bəl/ |
Bảng xếp hạng |
|
Olympic Games |
/əˈlɪm.pɪk ɡeɪmz/ |
Thế vận hội Olympic |
|
Umpire |
/ˈʌm.paɪər/ |
Trọng tài (các môn như tennis, baseball…) |
|
Referee |
/ˌref.əˈriː/ |
Trọng tài (bóng đá, bóng rổ…) |
|
Opponent |
/əˈpəʊ.nənt/ |
Đối thủ |
|
Spectator |
/spekˈteɪ.tər/ |
Khán giả |
|
Audience |
/ˈɔː.di.əns/ |
Khán giả |
|
Quarter-final |
/ˌkwɔː.tərˈfaɪ.nəl/ |
Vòng tứ kết |
|
Semi-final |
/ˌsem.iˈfaɪ.nəl/ |
Vòng bán kết |
|
Final |
/ˈfaɪ.nəl/ |
Chung kết |
|
Championship |
/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ |
Giải vô địch |
|
Tournament |
/ˈtʊə.nə.mənt/ |
Giải đấu |
|
To play at home |
/pleɪ æt həʊm/ |
Thi đấu trên sân nhà |
|
To play away |
/pleɪ əˈweɪ/ |
Thi đấu trên sân khách |
|
Home advantage |
/həʊm ədˈvɑːn.tɪdʒ/ |
Lợi thế sân nhà |
Ví dụ:
- After a series of impressive wins, the team climbed to the top of the league table. (Sau một loạt chiến thắng ấn tượng, đội bóng đã vươn lên dẫn đầu bảng xếp hạng.)
- The coach carefully analyzed their opponent before the semi-final match. (Huấn luyện viên đã phân tích kỹ đối thủ trước trận bán kết.)
- The players felt more confident when they played at home rather than away. (Các cầu thủ cảm thấy tự tin hơn khi chơi trên sân nhà so với sân khách.)
Xem thêm:
Collocations về chủ đề Sports
Học từ vựng đơn lẻ về thể thao là chưa đủ, collocations chủ đề Sports dưới đây sẽ giúp bạn dùng tiếng Anh tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về thi đấu, thành tích hay cảm xúc của vận động viên.
|
Collocation |
Ý nghĩa |
|
Break / set a world record |
Phá / lập kỷ lục thế giới |
|
Commit a foul |
Phạm lỗi |
|
Promote team spirit |
Thúc đẩy tinh thần đồng đội |
|
Win the championship / title |
Giành chức vô địch |
|
Defend the championship title |
Bảo vệ danh hiệu vô địch |
|
Reach fever pitch / Be at fever pitch |
Đạt đến cao trào, không khí cực kỳ sôi động |
|
Rapturous / thunderous applause |
Tràng pháo tay cuồng nhiệt / vang dội |
|
Fierce / intense competition |
Sự cạnh tranh gay gắt |
|
Outstanding athletic performance |
Màn trình diễn thể thao xuất sắc |
|
The most outstanding athlete |
Vận động viên xuất sắc nhất |
|
Maintain good physical and mental health |
Duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tốt |
|
Improve overall health |
Cải thiện sức khỏe tổng thể |
|
Build physical endurance |
Xây dựng sức bền thể lực |
|
Overcome setbacks |
Vượt qua những trở ngại / thất bại |
|
Suffer a serious injury |
Gặp chấn thương nghiêm trọng |
|
Achieve sporting success |
Đạt được thành công trong thể thao |
Ví dụ:
- There is fierce competition among professional athletes to win a place on the national team. (Có sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt giữa các vận động viên chuyên nghiệp để giành suất vào đội tuyển quốc gia.)
- The team is determined to defend the championship title this season despite many challenges. (Đội bóng quyết tâm bảo vệ danh hiệu vô địch trong mùa giải này mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Xem thêm: Tổng hợp 200+ collocation thường gặp
Idiom về chủ đề Sports
Thành ngữ (Idiom) về chủ đề Sports không chỉ dùng khi nói về thể thao, mà còn áp dụng được trong rất nhiều tình huống giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số idiom quen thuộc:
|
Idiom |
Ý nghĩa |
|
The ball is in your court |
Quyết định / trách nhiệm thuộc về bạn |
|
Across the board |
Áp dụng đồng loạt, công bằng cho tất cả |
|
At this stage in the game |
Ở thời điểm hiện tại |
|
Give someone a run for their money |
Khiến đối thủ gặp nhiều khó khăn, cạnh tranh sát sao |
|
Blow the competition away |
Giành chiến thắng áp đảo, dễ dàng |
|
Hit below the belt |
Chơi xấu, hành động không công bằng |
|
Go to bat for someone |
Đứng ra bảo vệ, ủng hộ ai đó |
|
Bark up the wrong tree |
Nhắm sai đối tượng, hiểu sai vấn đề |
|
Call the shots |
Là người đưa ra quyết định |
|
Down to the wire |
Căng thẳng đến phút cuối |
|
Step up one’s game (bổ sung) |
Nâng cao phong độ, cố gắng hơn |
|
Throw in the towel (bổ sung) |
Bỏ cuộc |
|
Get back on track (bổ sung) |
Quay lại đúng hướng sau thất bại |
|
Level the playing field (bổ sung) |
Tạo sự công bằng cho tất cả |
|
In the same league (bổ sung) |
Cùng đẳng cấp |
Ví dụ:
- The national team blew the competition away by winning every match convincingly. (Đội tuyển quốc gia đã giành chiến thắng áp đảo trước mọi đối thủ.)
- The final match went down to the wire, keeping spectators on the edge of their seats. (Trận chung kết diễn ra vô cùng căng thẳng cho đến những giây cuối cùng.)
Tham khảo: Tổng hợp 100+ idioms thông dụng cho IELTS Speaking
Bài mẫu IELTS Speaking ứng dụng từ vựng chủ đề Sports
Sports vocabulary trong IELTS Speaking Part 2
Topic: Describe a sport you enjoy watching or playing. (Hãy mô tả một môn thể thao mà bạn thích xem hoặc chơi.)
You should say:
- what the sport is
- how often you watch or play it
- who you usually watch or play it with
- and explain why you like it
Sample answer:
I’d like to talk about football, which is by far my favourite sport to watch. I don’t play it regularly, but I follow it very closely, especially major tournaments like the World Cup and national leagues.
I usually watch football matches with my friends or family at home, and the atmosphere often reaches fever pitch, especially during important games or knockout rounds like the semi-finals. I find football exciting because of the fierce competition between teams and the unpredictable results.
Another reason I enjoy this sport is that it really helps promote team spirit. Even though players have different roles on the pitch, they all work towards the same goal. For me, football is not just about winning or losing, but also about entertainment and bringing people together.
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ vựng / Collocation |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Reach fever pitch |
/riːtʃ ˈfiː.vər pɪtʃ/ |
Trở nên cực kỳ sôi động |
|
Fierce competition |
/fɪəs ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
Sự cạnh tranh khốc liệt |
|
Promote team spirit |
/prəˈməʊt tiːm ˈspɪr.ɪt/ |
Thúc đẩy tinh thần đồng đội |
|
Knockout rounds |
/ˈnɒk.aʊt raʊndz/ |
Vòng loại trực tiếp |
|
Major tournaments |
/ˈmeɪ.dʒər ˈtʊə.nə.mənts/ |
Giải đấu lớn |
Ý nghĩa:
Tôi muốn nói về bóng đá, đây là môn thể thao tôi thích xem nhất. Tôi không chơi thường xuyên, nhưng tôi theo dõi môn này khá sát, đặc biệt là các giải đấu lớn như World Cup và các giải vô địch quốc gia.
Tôi thường xem các trận bóng cùng bạn bè hoặc gia đình ở nhà, và bầu không khí thường trở nên cực kỳ sôi động, nhất là trong những trận quan trọng hoặc các vòng loại trực tiếp như bán kết. Tôi thấy bóng đá hấp dẫn vì sự cạnh tranh khốc liệt giữa các đội và kết quả luôn khó đoán.
Một lý do khác khiến tôi yêu thích môn thể thao này là vì nó giúp thúc đẩy tinh thần đồng đội. Mặc dù mỗi cầu thủ có vai trò khác nhau trên sân, nhưng tất cả đều hướng tới cùng một mục tiêu. Với tôi, bóng đá không chỉ là chuyện thắng hay thua mà còn là sự giải trí và gắn kết con người với nhau.
Sports vocabulary trong IELTS Speaking Part 3
Question 1: Do you think playing sports is important for young people? (Bạn có nghĩ việc chơi thể thao quan trọng với giới trẻ không?)
Gợi ý trả lời: Yes, definitely. Playing sports helps young people maintain good physical and mental health. It also teaches them how to work in a team, deal with pressure, and overcome setbacks when they lose a match or make mistakes. (Có, chắc chắn là vậy. Chơi thể thao giúp người trẻ duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. Ngoài ra, nó còn dạy họ cách làm việc nhóm, chịu áp lực và vượt qua thất bại khi thua trận hoặc mắc sai lầm.)
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Physical and mental health |
/ˈfɪz.ɪ.kəl ənd ˈmen.təl helθ/ |
Sức khỏe thể chất & tinh thần |
|
Overcome setbacks |
/ˌəʊ.vəˈkʌm ˈset.bæks/ |
Vượt qua thất bại |
|
Work as a team |
/wɜːk æz ə tiːm/ |
Làm việc nhóm |
|
Deal with pressure |
/diːl wɪð ˈpreʃ.ər/ |
Đối mặt với áp lực |
Question 2: What are the differences between professional sports and amateur sports? (Sự khác nhau giữa thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư là gì?)
Gợi ý trả lời: Professional sports are more competitive, and athletes usually train full-time and earn money from their performance. In contrast, amateur sports focus more on enjoyment and fitness rather than results or titles like winning the championship. (Thể thao chuyên nghiệp mang tính cạnh tranh cao hơn, và các vận động viên thường tập luyện toàn thời gian cũng như kiếm thu nhập từ thành tích thi đấu. Ngược lại, thể thao nghiệp dư chú trọng vào niềm vui và rèn luyện sức khỏe hơn là kết quả hay các danh hiệu như vô địch.)
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Professional sports |
/prəˈfeʃ.ən.əl spɔːts/ |
Thể thao chuyên nghiệp |
|
Amateur sports |
/ˈæm.ə.tʃər spɔːts/ |
Thể thao nghiệp dư |
|
Competitive |
/kəmˈpet.ɪ.tɪv/ |
Mang tính cạnh tranh |
|
Win the championship |
/wɪn ðə ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ |
Giành chức vô địch |
Question 3: Do you think sports events bring benefits to society? (Bạn có nghĩ các sự kiện thể thao mang lại lợi ích cho xã hội không?)
Gợi ý trả lời: Yes, large sports events attract a huge number of spectators and can bring people together regardless of age or background. They also create a sense of unity and excitement, especially when a national team performs well in international competitions. (Có. Các sự kiện thể thao lớn thu hút rất nhiều khán giả và có thể gắn kết mọi người lại với nhau, bất kể tuổi tác hay xuất thân. Chúng còn tạo ra cảm giác đoàn kết và hào hứng, đặc biệt khi đội tuyển quốc gia thi đấu tốt ở các giải quốc tế.)
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Spectators |
/spekˈteɪ.tərz/ |
Khán giả |
|
Sports events |
/spɔːts ɪˈvents/ |
Sự kiện thể thao |
|
Sense of unity |
/sens əv ˈjuː.nɪ.ti/ |
Cảm giác đoàn kết |
|
International competitions |
/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ənz/ |
Giải đấu quốc tế |
Question 4: Should governments invest more money in sports facilities? (Chính phủ có nên đầu tư nhiều hơn vào cơ sở vật chất thể thao không?)
Gợi ý trả lời: I believe they should. Better facilities like stadiums, swimming pools or running tracks encourage people to exercise regularly, which can improve public health and reduce stress in daily life. (Tôi nghĩ là nên. Những cơ sở tốt hơn như sân vận động, hồ bơi hay đường chạy sẽ khuyến khích người dân tập thể dục thường xuyên, từ đó cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm căng thẳng trong cuộc sống hằng ngày.)
Từ vựng ghi điểm:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Sports facilities |
/spɔːts fəˈsɪl.ɪ.tiz/ |
Cơ sở vật chất thể thao |
|
Running track |
/ˈrʌn.ɪŋ træk/ |
Đường chạy |
|
Improve public health |
/ɪmˈpruːv ˈpʌb.lɪk helθ/ |
Cải thiện sức khỏe cộng đồng |
|
Encourage exercise |
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ ˈek.sə.saɪz/ |
Khuyến khích tập luyện |
Từ vựng chủ đề Sports nhìn chung rất quen thuộc, nhưng nếu biết chọn đúng từ, dùng đúng collocation và idiom phù hợp ngữ cảnh, bạn hoàn toàn có thể làm bài thi trở nên tự nhiên hơn và ghi điểm cao. IELTS The Tutors hy vọng rằng, danh sách 50+ từ vựng thể thao (sports vocabulary) trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, tránh lặp ý và tự tin hơn khi làm bài IELTS Speaking và Writing Task 2. Đừng quên luyện đặt câu và áp dụng vào bài thật thường xuyên để biến từ vựng thành phản xạ nhé. Chúc bạn thành công!


