từ vựng IELTS band 5.0 thumbnail

Nếu bạn đang ở trình độ IELTS band 5.0 và thường thiếu ý tưởng khi làm bài Writing hay Speaking, thì việc học từ vựng theo chủ đề và mục đích diễn đạt sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn từ rõ rệt. Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ tổng hợp 300+ từ vựng IELTS band 5.0 quen thuộc, dễ nhớ, dễ áp dụng vào bài thi, giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn.

Key takeaways

Bộ từ vựng IELTS band 5.0 theo chủ đề:

  • Education
  • Health
  • Global warming
  • Technology
  • Economy
  • Family
  • Transportation
  • People & relationship
  • Adventure

Bộ từ vựng IELTS 5.0 theo mục đích diễn đạt:

  • Mô tả đồ thị và sơ đồ
  • Mô tả sự chuyển đổi, thay đổi
  • Diễn tả sự giống nhau và khác nhau
  • Diễn đạt nguyên nhân và kết quả
  • Diễn đạt đồng ý hoặc không đồng ý
  • Diễn đạt ưu và nhược điểm
  • Diễn đạt ý tưởng

Bộ từ vựng IELTS band 5.0 theo chủ đề

 Education (giáo dục)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Achievement

Noun

/əˈtʃiːv.mənt/

Thành tích, kết quả đạt được

Academic

Adjective

/ˌæk.əˈdem.ɪk/

Thuộc học thuật

Assessment

Noun

/əˈses.mənt/

Sự đánh giá, kiểm tra

Assignment

Noun

/əˈsaɪn.mənt/

Bài tập được giao

Campus

Noun

/ˈkæm.pəs/

Khuôn viên trường

Curriculum

Noun

/kəˈrɪk.jə.ləm/

Chương trình học

Degree

Noun

/dɪˈɡriː/

Bằng cấp

Discipline

Noun

/ˈdɪs.ɪ.plɪn/

Kỷ luật / ngành học

Education

Noun

/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/

Giáo dục

Enroll

Verb

/ɪnˈrəʊl/

Ghi danh

Graduate

Noun

/ˈɡrædʒ.u.ət/

Sinh viên tốt nghiệp

Institution

Noun

/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/

Cơ sở giáo dục

Lecture

Noun

/ˈlek.tʃər/

Bài giảng

Lecturer

Noun

/ˈlek.tʃər.ər/

Giảng viên

Qualification

Noun

/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Trình độ

Research

Noun

/rɪˈsɜːtʃ/

Nghiên cứu

Scholarship

Noun

/ˈskɒl.ə.ʃɪp/

Học bổng

Student

Noun

/ˈstjuː.dənt/

Học sinh, sinh viên

Training

Noun

/ˈtreɪ.nɪŋ/

Sự đào tạo

Tutorial

Noun

/tjuːˈtɔː.ri.əl/

Buổi học hướng dẫn

Ví dụ:

  • The new curriculum focuses more on practical skills than theory. (Chương trình học mới tập trung nhiều hơn vào kỹ năng thực hành thay vì lý thuyết.)
  • Many universities invest heavily in research to improve teaching quality. (Nhiều trường đại học đầu tư mạnh vào nghiên cứu để nâng cao chất lượng giảng dạy.)
  • Students often spend time studying on campus after classes. (Sinh viên thường dành thời gian học tập trong khuôn viên trường sau giờ học.)

Tham khảo: Từ vựng chủ đề Education dùng trong IELTS Speaking

Health (sức khỏe)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Allergy

Noun

/ˈæl.ə.dʒi/

Dị ứng

Depression

Noun

/dɪˈpreʃ.ən/

Sự trầm cảm

Diet

Noun

/ˈdaɪ.ət/

Chế độ ăn uống

Disease

Noun

/dɪˈziːz/

Bệnh

Exercise

Noun

/ˈek.sə.saɪz/

Tập thể dục

Fatigue

Noun

/fəˈtiːɡ/

Mệt mỏi

Healthy

Adjective

/ˈhel.θi/

Khỏe mạnh

Hygiene

Noun

/ˈhaɪ.dʒiːn/

Vệ sinh

Illness

Noun

/ˈɪl.nəs/

Bệnh tật

Infection

Noun

/ɪnˈfek.ʃən/

Nhiễm trùng

Injury

Noun

/ˈɪn.dʒər.i/

Chấn thương

Insomnia

Noun

/ɪnˈsɒm.ni.ə/

Mất ngủ

Medical

Adjective

/ˈmed.ɪ.kəl/

Y tế

Mental

Adjective

/ˈmen.təl/

Tinh thần

Nutrition

Noun

/njuːˈtrɪʃ.ən/

Dinh dưỡng

Obesity

Noun

/əʊˈbiː.sɪ.ti/

Béo phì

Physical

Adjective

/ˈfɪz.ɪ.kəl/

Thể chất

Prevention

Noun

/prɪˈven.ʃən/

Phòng ngừa

Recovery

Noun

/rɪˈkʌv.ər.i/

Sự hồi phục

Stress

Noun

/stres/

Căng thẳng

Symptom

Noun

/ˈsɪm.ptəm/

Triệu chứng

Treatment

Noun

/ˈtriːt.mənt/

Điều trị

Vaccine

Noun

/ˈvæk.siːn/

Vắc-xin

Wellness

Noun

/ˈwel.nəs/

Sức khỏe, trạng thái khỏe mạnh

Ví dụ:

  • A balanced diet is important for maintaining good health. (Một chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.)
  • Poor hygiene can lead to serious illnesses. (Vệ sinh kém có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng.)
  • The vaccine helps protect people from dangerous diseases. (Vắc-xin giúp bảo vệ con người khỏi các căn bệnh nguy hiểm.)

Xem thêm: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe (Health)

Global warming (nóng lên toàn cầu)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Deforestation

Noun

/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/

Phá rừng

Environment

Noun

/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

Môi trường

Climate

Noun

/ˈklaɪ.mət/

Khí hậu

Pollution

Noun

/pəˈluː.ʃən/

Ô nhiễm

Fossil fuel

Noun

/ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/

Nhiên liệu hóa thạch

Carbon

Noun

/ˈkɑː.bən/

Khí carbon

Emission

Noun

/ɪˈmɪʃ.ən/

Sự phát thải

Emissions

Noun

/ɪˈmɪʃənz/

Khí thải

Greenhouse

Noun

/ˈɡriːn.haʊs/

Nhà kính

Waste

Noun

/weɪst/

Chất thải

Recycling

Noun

/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/

Tái chế

Resource

Noun

/rɪˈzɔːs/

Tài nguyên

Renewable

Adjective

/rɪˈnjuːə.bəl/

(Có thể) tái tạo

Conservation

Noun

/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/

Bảo tồn

Ecosystem

Noun

/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/

Hệ sinh thái

Ozone

Noun

/ˈəʊ.zəʊn/

Ozon

Erosion

Noun

/ɪˈrəʊ.ʒən/

Xói mòn

Sustainable

Adjective

/səˈsteɪ.nə.bəl/

Bền vững

Ví dụ:

  • Pollution is one of the main causes of global warming. (Ô nhiễm là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
  • Renewable energy helps reduce carbon emissions. (Năng lượng tái tạo giúp giảm lượng khí thải carbon.)
  • We need sustainable solutions to protect the environment. (Chúng ta cần những giải pháp bền vững để bảo vệ môi trường.)

Technology (Công nghệ)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Internet

Noun

/ˈɪn.tə.net/

Internet

Online

Adjective

/ˈɒn.laɪn/

Trực tuyến

User

Noun

/ˈjuː.zər/

Người dùng

Password

Noun

/ˈpɑːs.wɜːd/

Mật khẩu

Website

Noun

/ˈweb.saɪt/

Trang web

Download

Verb

/ˌdaʊnˈləʊd/

Tải xuống

Upload

Verb

/ˈʌp.ləʊd/

Tải lên

Update

Verb

/ʌpˈdeɪt/

Cập nhật

Innovation

Noun

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

Sự đổi mới

Technology

Noun

/tekˈnɒl.ə.dʒi/

Công nghệ

Application

Noun

/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/

Ứng dụng

Intelligence

Noun

/ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/

Trí tuệ

Automation

Noun

/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/

Tự động hóa

Cybercrime

Noun

/ˈsaɪ.bə.kraɪm/

Tội phạm mạng

Security

Noun

/sɪˈkjʊə.rə.ti/

An ninh

Data

Noun

/ˈdeɪ.tə/

Dữ liệu

Device

Noun

/dɪˈvaɪs/

Thiết bị

Digital

Adjective

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/

Kỹ thuật số

Hardware

Noun

/ˈhɑːd.weə(r)/

Phần cứng

Network

Noun

/ˈnet.wɜːk/

Mạng lưới

Software

Noun

/ˈsɒft.weə(r)/

Phần mềm

Ví dụ:

  • Digital technology has changed the way people communicate. (Công nghệ kỹ thuật số đã thay đổi cách con người giao tiếp.)
  • This application helps users manage their daily tasks more easily. (Ứng dụng này giúp người dùng quản lý công việc hằng ngày dễ dàng hơn.)
  • Good security is necessary to protect personal data online. (An ninh tốt là cần thiết để bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng.)

Economy (Kinh tế)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Income

Noun

/ˈɪn.kʌm/

Thu nhập

Salary

Noun

/ˈsæl.ər.i/

Lương

Wage

Noun

/weɪdʒ/

Tiền công

Budget

Noun

/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

Spending

Noun

/ˈspendɪŋ/

Chi tiêu

Tax

Noun

/tæks/

Thuế

Profit

Noun

/ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận

Invest

Verb

/ɪnˈvest/

Đầu tư

Consumer

Noun

/kənˈsjuː.mər/

Người tiêu dùng

Demand

Noun

/dɪˈmɑːnd/

Nhu cầu

Supply

Noun

/səˈplaɪ/

Nguồn cung

Trade

Noun

/treɪd/

Thương mại

Export

Verb

/ˈekspɔːt/

Xuất khẩu

Import

Verb

/ˈɪmpɔːt/

Nhập khẩu

Industry

Noun

/ˈɪn.də.stri/

Ngành công nghiệp

Economy

Noun

/ɪˈkɒn.ə.mi/

Nền kinh tế

Growth

Noun

/ɡrəʊθ/

Tăng trưởng

Inflation

Noun

/ɪnˈfleɪʃn/

Lạm phát

Deflation

Noun

/dɪˈfleɪʃn/

Giảm phát

Recession

Noun

/rɪˈseʃn/

Suy thoái

Depression

Noun

/dɪˈpreʃn/

Khủng hoảng kinh tế

Unemployment

Noun

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

Thất nghiệp

Ví dụ:

  • Inflation increases the cost of living for many people. (Lạm phát làm tăng chi phí sinh hoạt của nhiều người.)
  • Many companies invest in new technology to improve productivity. (Nhiều công ty đầu tư vào công nghệ mới để nâng cao năng suất.)
  • High unemployment is a serious problem in many countries. (Tỷ lệ thất nghiệp cao là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)

Family (Gia đình)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Family

Noun

/ˈfæm.ə.li/

Gia đình

Marriage

Noun

/ˈmær.ɪdʒ/

Hôn nhân

Divorce

Noun

/dɪˈvɔːs/

Ly hôn

Spouse

Noun

/spaʊs/

Vợ / chồng

Parent

Noun

/ˈpeə.rənt/

Cha hoặc mẹ

Sibling

Noun

/ˈsɪb.lɪŋ/

Anh chị em ruột

Relative

Noun

/ˈrel.ə.tɪv/

Họ hàng

Generation

Noun

/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/

Thế hệ

Household

Noun

/ˈhaʊs.həʊld/

Hộ gia đình

Breadwinner

Noun

/ˈbredˌwɪn.ər/

Trụ cột gia đình

Homemaker

Noun

/ˈhəʊmˌmeɪ.kər/

Nội trợ

Caregiver

Noun

/ˈkeəˌɡɪv.ər/

Người chăm sóc

Adopt

Verb

/əˈdɒpt/

Nhận nuôi

Upbringing

Noun

/ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/

Sự nuôi dưỡng

Relationship

Noun

/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

Mối quan hệ

Bond

Noun

/bɒnd/

Sự gắn kết

Trust

Noun

/trʌst/

Niềm tin

Support

Noun

/səˈpɔːt/

Sự hỗ trợ

Responsibility

Noun

/rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/

Trách nhiệm

Conflict

Noun

/ˈkɒn.flɪkt/

Mâu thuẫn

Ví dụ:

  • Family plays an important role in shaping a person’s upbringing. (Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sự nuôi dưỡng và tính cách của một người.)
  • In many families, one parent is the main breadwinner. (Trong nhiều gia đình, một người cha hoặc mẹ là trụ cột kinh tế chính.)
  • Having a close bond with siblings makes family life happier. (Có mối quan hệ gắn bó với anh chị em giúp cuộc sống gia đình hạnh phúc hơn.)

Transportation (Phương tiện giao thông)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Bus

Noun

/bʌs/

Xe buýt

Train

Noun

/treɪn/

Tàu hỏa

Bicycle

Noun

/ˈbaɪ.sɪ.kəl/

Xe đạp

Motorcycle

Noun

/ˈməʊ.tə.saɪ.kəl/

Xe máy

Vehicle

Noun

/ˈviː.ɪ.kəl/

Phương tiện

Airport

Noun

/ˈeə.pɔːt/

Sân bay

Passenger

Noun

/ˈpæs.ɪn.dʒər/

Hành khách

Route

Noun

/ruːt/

Tuyến đường

Transport

Noun

/ˈtræn.spɔːt/

Giao thông

Traffic

Noun

/ˈtræf.ɪk/

Giao thông

Commute

Verb

/kəˈmjuːt/

Đi làm hằng ngày

Carpool

Verb / Noun

/ˈkɑːˌpuːl/

Đi chung xe

Congestion

Noun

/kənˈdʒes.tʃən/

Ùn tắc

Toll

Noun

/təʊl/

Phí đường bộ

Navigation

Noun

/ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən/

Điều hướng

Sustainable

Adjective

/səˈsteɪ.nə.bəl/

Bền vững

Ví dụ:

  • Many people commute to work by bus or train every day. (Nhiều người đi làm hằng ngày bằng xe buýt hoặc tàu hỏa.)
  • Traffic congestion is a serious problem in big cities. (Tình trạng ùn tắc giao thông là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)
  • Using sustainable transport helps reduce air pollution. (Sử dụng phương tiện giao thông bền vững giúp giảm ô nhiễm không khí.)

People & relationships (Con người & mối quan hệ)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Personality

Noun

/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/

Tính cách

Attitude

Noun

/ˈæt.ɪ.tjuːd/

Thái độ

Behavior

Noun

/bɪˈheɪ.vjər/

Hành vi

Respect

Noun

/rɪˈspekt/

Sự tôn trọng

Trustworthy

Adjective

/ˈtrʌstˌwɜː.ði/

Đáng tin cậy

Supportive

Adjective

/səˈpɔː.tɪv/

Hay giúp đỡ

Independent

Adjective

/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

Độc lập

Autonomous

Adjective

/ɔːˈtɑː.nə.məs/

Tự chủ

Consistent

Adjective

/kənˈsɪs.tənt/

Nhất quán

Cooperative

Adjective

/kəʊˈɒp.ər.ə.tɪv/

Hợp tác

Efficient

Adjective

/ɪˈfɪʃ.ənt/

Hiệu quả

Flexible

Adjective

/ˈflek.sə.bəl/

Linh hoạt

Tolerant

Adjective

/ˈtɒl.ər.ənt/

Khoan dung

Vulnerable

Adjective

/ˈvʌl.nər.ə.bəl/

Dễ bị tổn thương

Idealistic

Adjective

/ˌaɪ.dɪəˈlɪs.tɪk/

Lý tưởng hóa

Conventional

Adjective

/kənˈven.ʃən.əl/

Thông thường, truyền thống

Client

Noun

/ˈklaɪ.ənt/

Khách hàng

Colleague

Noun

/ˈkɒl.iːɡ/

Đồng nghiệp

Employer

Noun

/ɪmˈplɔɪ.ər/

Nhà tuyển dụng

Ví dụ:

  • She is very flexible when working with her colleagues. (Cô ấy rất linh hoạt khi làm việc với các đồng nghiệp.)
  • A good employer always respects and supports their employees. (Một nhà tuyển dụng tốt luôn tôn trọng và hỗ trợ nhân viên của mình.)
  • Children can become vulnerable if they do not receive enough care from their parents. (Trẻ em có thể trở nên dễ bị tổn thương nếu không nhận được đủ sự quan tâm từ cha mẹ.)

Adventure (phiêu lưu)

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Explore

Verb

/ɪkˈsplɔːr/

Khám phá

Expedition

Noun

/ˌek.spəˈdɪʃ.ən/

Cuộc thám hiểm

Journey

Noun

/ˈdʒɜːr.ni/

Hành trình

Destination

Noun

/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/

Điểm đến

Itinerary

Noun

/aɪˈtɪn.ər.er.i/

Lịch trình

Experience

Noun

/ɪkˈspɪə.ri.əns/

Trải nghiệm

Venture

Verb

/ˈven.tʃər/

Mạo hiểm

Seek

Verb

/siːk/

Tìm kiếm

Encounter

Verb

/ɪnˈkaʊn.tər/

Chạm trán

Accompany

Verb

/əˈkʌm.pə.ni/

Đồng hành

Overcome

Verb

/ˌəʊ.vərˈkʌm/

Vượt qua

Risk

Noun

/rɪsk/

Rủi ro

Challenge

Noun

/ˈtʃæl.ɪndʒ/

Sự thử thách

Brave

Adjective

/breɪv/

Dũng cảm

Outdoor

Adjective

/ˈaʊt.dɔːr/

Ngoài trời

Exciting

Adjective

/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/

Thú vị

Intense

Adjective

/ɪnˈtens/

Mãnh liệt

Profound

Adjective

/prəˈfaʊnd/

Sâu sắc

Pivotal

Adjective

/ˈpɪv.ə.təl/

Then chốt

Valuable

Adjective

/ˈvæl.ju.ə.bəl/

Có giá trị

Dreary

Adjective

/ˈdrɪə.ri/

Buồn tẻ

Reschedule

Verb

/ˌriːˈʃedʒ.uːl/

Sắp xếp lại

Ví dụ:

  • Traveling to a new country is always a big challenge for young people. (Du lịch đến một quốc gia mới luôn là một thử thách lớn đối với người trẻ.)
  • We carefully planned our itinerary before starting the journey. (Chúng tôi đã lên lịch trình cẩn thận trước khi bắt đầu chuyến đi.)
  • This adventure was a valuable experience that helped me become more confident. (Cuộc phiêu lưu này là một trải nghiệm có giá trị, giúp tôi tự tin hơn.)

Bộ từ vựng IELTS band 5.0 theo mục đích diễn đạt

Mô tả đồ thị và sơ đồ

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Compare

Verb

/kəmˈpeər/

So sánh

Describe

Verb

/dɪˈskraɪb/

Miêu tả

Illustrate

Verb

/ˈɪl.ə.streɪt/

Minh họa

Show

Verb

/ʃəʊ/

Cho thấy

Increase

Verb

/ɪnˈkriːs/

Tăng

Decrease

Verb

/dɪˈkriːs/

Giảm

Change

Noun

/tʃeɪndʒ/

Sự thay đổi

Trend

Noun

/trend/

Xu hướng

Data

Noun

/ˈdeɪ.tə/

Dữ liệu

Figure

Noun

/ˈfɪɡ.ər/

Con số

Chart

Noun

/tʃɑːt/

Biểu đồ

Graph

Noun

/ɡrɑːf/

Đồ thị

Diagram

Noun

/ˈdaɪ.ə.ɡræm/

Sơ đồ

Percentage

Noun

/pəˈsen.tɪdʒ/

Phần trăm

Proportion

Noun

/prəˈpɔː.ʃən/

Tỷ lệ

Amount

Noun

/əˈmaʊnt/

Lượng

Number

Noun

/ˈnʌm.bər/

Số lượng

Level

Noun

/ˈlev.əl/

Mức độ

Rate

Noun

/reɪt/

Tỷ lệ

Distribution

Noun

/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/

Sự phân bố

Ví dụ:

  • The line graph shows an increase in the number of users over time. (Biểu đồ đường cho thấy sự gia tăng về số lượng người dùng theo thời gian.)
  • The bar chart compares the figures for men and women. (Biểu đồ cột so sánh các số liệu giữa nam và nữ.)
  • Overall, the data describes a clear upward trend. (Nhìn chung, dữ liệu miêu tả một xu hướng tăng rõ rệt.)

Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing task 1 ăn điểm từng dạng bài

Mô tả sự chuyển đổi, thay đổi

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Increase

Verb

/ɪnˈkriːs/

Tăng

Rise

Verb

/raɪz/

Tăng

Grow

Verb

/ɡrəʊ/

Tăng lên

Decrease

Verb

/dɪˈkriːs/

Giảm

Decline

Verb

/dɪˈklaɪn/

Suy giảm

Fall

Verb

/fɔːl/

Giảm

Drop

Verb

/drɒp/

Giảm mạnh

Fluctuate

Verb

/ˈflʌk.tʃu.eɪt/

Dao động

Remain

Verb

/rɪˈmeɪn/

Giữ nguyên

Peak

Verb / Noun

/piːk/

Đạt đỉnh

Bottom

Noun

/ˈbɒt.əm/

Mức thấp nhất

Change

Noun

/tʃeɪndʒ/

Sự thay đổi

Stable

Adjective

/ˈsteɪ.bəl/

Ổn định

Gradual

Adjective

/ˈɡrædʒ.u.əl/

Dần dần

Slight

Adjective

/slaɪt/

Nhẹ

Significant

Adjective

/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/

Đáng kể

Sharp

Adjective

/ʃɑːp/

Mạnh, đột ngột

Rapid

Adjective

/ˈræp.ɪd/

Nhanh

Slow

Adjective

/sləʊ/

Chậm

Continuous

Adjective

/kənˈtɪn.ju.əs/

Liên tục

Ví dụ:

  • The number of students increased significantly over the period. (Số lượng học sinh tăng lên đáng kể trong giai đoạn này.)
  • Sales decreased slightly after 2019. (Doanh số giảm nhẹ sau năm 2019.)
  • The figures fluctuated throughout the year. (Các số liệu dao động trong suốt cả năm.)

Diễn tả sự giống và khác nhau

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Alike

Adjective

/əˈlaɪk/

Giống nhau

Similar

Adjective

/ˈsɪm.ə.lər/

Tương tự

Same

Adjective

/seɪm/

Giống nhau

Comparable

Adjective

/ˈkɒm.pər.ə.bəl/

Có thể so sánh

Different

Adjective

/ˈdɪf.ər.ənt/

Khác nhau

Contrary

Adjective

/ˈkɒn.trer.i/

Trái ngược

Difference

Noun

/ˈdɪf.ər.əns/

Sự khác biệt

Distinction

Noun

/dɪˈstɪŋk.ʃən/

Sự khác biệt

Contrast

Noun

/ˈkɒn.trɑːst/

Sự tương phản

Similarity

Noun

/ˌsɪm.ɪˈlær.ə.ti/

Sự tương đồng

Compare

Verb

/kəmˈpeər/

So sánh

Whereas

Conjunction

/weərˈæz/

Trong khi đó

While

Conjunction

/waɪl/

Trong khi

Unlike

Preposition

/ʌnˈlaɪk/

Không giống

Both

Determiner

/bəʊθ/

Cả hai

Neither

Determiner

/ˈnaɪ.ðər/

Không cái nào

Ví dụ:

  • The two cities are similar in size but different in population. (Hai thành phố tương tự nhau về diện tích nhưng khác nhau về dân số.)
  • There is a clear difference between online and offline learning. (Có một sự khác biệt rõ ràng giữa việc học trực tuyến và học trực tiếp.)

Diễn đạt nguyên nhân và kết quả

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Cause

Verb / Noun

/kɔːz/

Gây ra / Nguyên nhân

Create

Verb

/kriˈeɪt/

Tạo ra

Affect

Verb

/əˈfekt/

Ảnh hưởng

Influence

Verb / Noun

/ˈɪn.flu.əns/

Ảnh hưởng

Result

Noun

/rɪˈzʌlt/

Kết quả

Effect

Noun

/ɪˈfekt/

Hệ quả

Outcome

Noun

/ˈaʊt.kʌm/

Kết quả

Impact

Noun

/ˈɪm.pækt/

Tác động

Reason

Noun

/ˈriː.zən/

Lý do

Resulting

Adjective

/rɪˈzʌl.tɪŋ/

Dẫn đến, kết quả là

Therefore

Conjunction

/ˈðeə.fɔːr/

Vì vậy

Consequently

Conjunction

/ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/

Do đó

Due to

Preposition

/djuː/

Do

Reduce

Verb

/rɪˈdjuːs/

Giảm

Increase

Verb

/ɪnˈkriːs/

Tăng

Solve

Verb

/sɒlv/

Giải quyết

Ví dụ:

  • Pollution can cause serious health problems. (Ô nhiễm có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
  • Many people work long hours; therefore, they feel stressed. (Nhiều người làm việc nhiều giờ, vì vậy họ cảm thấy căng thẳng.)
  • Climate change has a strong impact on the environment. (Biến đổi khí hậu có tác động mạnh mẽ đến môi trường.)

Diễn đạt đồng ý hoặc không đồng ý

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Absolutely

Adverb

/ˌæb.səˈluːt.li/

Hoàn toàn đồng ý

Totally

Adverb

/ˈtəʊ.təl.i/

Hoàn toàn

Strongly

Adverb

/ˈstrɒŋ.li/

Mạnh mẽ

Personally

Adverb

/ˈpɜː.sən.əl.i/

Cá nhân tôi

Agree

Verb

/əˈɡriː/

Đồng ý

Disagree

Verb

/ˌdɪs.əˈɡriː/

Không đồng ý

Accept

Verb

/əkˈsept/

Chấp nhận

Acceptable

Adjective

/əkˈsep.tə.bəl/

Có thể chấp nhận

Support

Verb

/səˈpɔːt/

Ủng hộ

Approve

Verb

/əˈpruːv/

Tán thành

Oppose

Verb

/əˈpəʊz/

Phản đối

Object

Verb

/əbˈdʒekt/

Phản đối

Against

Preposition

/əˈɡenst/

Chống lại

Reject

Verb

/rɪˈdʒekt/

Bác bỏ

Doubt

Verb

/daʊt/

Nghi ngờ

Neutral

Adjective

/ˈnjuː.trəl/

Trung lập

Partial

Adjective

/ˈpɑː.ʃəl/

Một phần

Ví dụ:

  • I completely agree with the idea of working from home. (Tôi đồng ý hoàn toàn với ý tưởng làm việc tại nhà.)
  • Many people disagree with the new education policy. (Nhiều người không đồng ý với chính sách giáo dục mới.)
  • support the plan to improve public transport. (Tôi ủng hộ kế hoạch cải thiện giao thông công cộng.)

Diễn đạt ưu và nhược điểm

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Advantage

Noun

/ədˈvɑːn.tɪdʒ/

Ưu điểm

Benefit

Noun

/ˈben.ɪ.fɪt/

Lợi ích

Strength

Noun

/streŋθ/

Điểm mạnh

Positive

Adjective

/ˈpɒz.ə.tɪv/

Tích cực

Useful

Adjective

/ˈjuːs.fəl/

Hữu ích

Helpful

Adjective

/ˈhelp.fəl/

Hữu ích

Opportunity

Noun

/ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/

Cơ hội

Convenience

Noun

/kənˈviː.ni.əns/

Sự tiện lợi

Improvement

Noun

/ɪmˈpruːv.mənt/

Sự cải thiện

Disadvantage

Noun

/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ/

Nhược điểm

Drawback

Noun

/ˈdrɔː.bæk/

Hạn chế

Weakness

Noun

/ˈwiːk.nəs/

Điểm yếu

Negative

Adjective

/ˈneɡ.ə.tɪv/

Tiêu cực

Problem

Noun

/ˈprɒb.ləm/

Vấn đề

Limitation

Noun

/ˌlɪm.ɪˈteɪ.ʃən/

Hạn chế

Risk

Noun

/rɪsk/

Rủi ro

Cost

Noun

/kɒst/

Chi phí

Inconvenience

Noun

/ˌɪn.kənˈviː.ni.əns/

Bất tiện

Difficulty

Noun

/ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/

Khó khăn

Harmful

Adjective

/ˈhɑːm.fəl/

Có hại

Ví dụ:

  • One advantage of online learning is that students can study at their own pace. (Một ưu điểm của việc học trực tuyến là học sinh có thể học theo tốc độ của riêng mình.)
  • A major drawback of living in big cities is air pollution. (Một nhược điểm lớn của việc sống ở các thành phố lớn là ô nhiễm không khí.)
  • This policy has both positive and negative effects on young people. (Chính sách này có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với giới trẻ.)

Diễn đạt ý tưởng

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Ý nghĩa

Idea

Noun

/aɪˈdɪə/

Ý tưởng

Opinion

Noun

/əˈpɪn.jən/

Quan điểm

View

Noun

/vjuː/

Quan điểm

Thought

Noun

/θɔːt/

Suy nghĩ

Argument

Noun

/ˈɑːɡ.jə.mənt/

Lập luận

Conclusion

Noun

/kənˈkluː.ʒən/

Kết luận

Believe

Verb

/bɪˈliːv/

Tin rằng

Think

Verb

/θɪŋk/

Nghĩ

Feel

Verb

/fiːl/

Cảm thấy

Suggest

Verb

/səˈdʒest/

Đề xuất

Consider

Verb

/kənˈsɪd.ər/

Cân nhắc, cho rằng

Mention

Verb

/ˈmen.ʃən/

Đề cập

Explain

Verb

/ɪkˈspleɪn/

Giải thích

State

Verb

/steɪt/

Trình bày

Show

Verb

/ʃəʊ/

Thể hiện

Ví dụ:

  • In my opinion, studying abroad helps students become more independent. (Theo quan điểm của tôi, du học giúp sinh viên trở nên tự lập hơn.)
  • I believe that technology plays an important role in modern education. (Tôi tin rằng công nghệ đóng vai trò quan trọng trong nền giáo dục hiện đại.)
  • The government should consider new policies to improve public transport. (Chính phủ nên cân nhắc các chính sách mới để cải thiện giao thông công cộng.)

Tham khảo: Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề

Bài tập củng cố từ vựng IELTS 5.0 có đáp án

Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống

Chủ đề 1: Education

(similar – impact – increase – view – advantage)

1. The bar chart shows a significant __________ in university enrolment.

2. Online learning has several __________ compared to traditional classes.

3. Many people believe technology has a positive __________ on education.

4. From my point of __________, exams should be redesigned.

5. The two education systems are quite __________ in structure.

Đáp án:

1. increase

2. advantages

3. impact

4. view

5. similar

Chủ đề 2: Health

(agree – benefit – effect – rise – relationship)

1. The diagram illustrates the __________ between diet and disease.

2. There has been a gradual __________ in life expectancy.

3. Exercise is considered a major __________ of good health.

4. Smoking leads to serious health __________.

5. I completely __________ that mental health should be prioritised.

Đáp án:

1. relationship

2. rise

3. benefit

4. effects

5. agree

Chủ đề 3: Global Warming

(different – disadvantage – result – increase – result)

1. Carbon emissions have shown a sharp __________ over the last decade.

2. Global warming is the direct __________ of industrial pollution.

3. Renewable energy has more advantages than __________.

4. The two charts present __________ trends in temperature change.

5. As a __________, many coastal areas are flooding.

Đáp án:

1. increase

2. result

3. disadvantages

4. different

5. result

Chủ đề 4: Technology

(change – drawback – support – show – impact)

1. The line graph __________ a steady growth in smartphone usage.

2. Technology has completely __________ the way people communicate.

3. One major __________ of automation is job loss.

4. Personally, I strongly __________ using AI in education.

5. This invention has a significant __________ on productivity.

Đáp án:

1. shows

2. changed

3. drawback

4. support

5.. impact

Chủ đề 5: Economy

(stable – cause – outweigh – decline – perspective)

1. The economy experienced a sudden __________ during the crisis.

2. High inflation is a major __________ of unemployment.

3. The advantages __________ the disadvantages in the long term.

4. Economic growth remains __________ despite challenges.

5. From an economic __________, this policy is risky.

Đáp án:

1. decline

2. cause

3. outweigh

4. stable

5. perspective

Chủ đề 6: Family

(agree – contrast – influence – important – benefit – same)

1. Family income has a strong __________ on children’s education.

2. Both parents play an __________ role in child development.

3. Living with extended family has both __________ and disadvantages.

4. I partly __________ with strict parenting styles.

5. The two generations have __________ values.

Đáp án:

1. influence

2. important

3. benefits

4. agree

5.. contrasting

Chủ đề 7: Transportation

(therefore – impact – gradually – agree – compare)

1. The chart __________ car usage to public transport.

2. Traffic congestion has __________ increased in urban areas.

3. Public transport reduces pollution; __________, save the environment.

4. One limitation of private vehicles is their negative __________.

5. I totally __________ that governments should invest in metro systems.

Đáp án:

1. with / to

2. gradually

3. therefore

4. impact

5. agree

Chủ đề 8: People & Relationships

(cause – solve – same – view – foundation)

1. Trust is the main __________ of strong relationships.

2. Both partners should share the __________ responsibility.

3. Misunderstanding often __________ conflicts.

4. In contrast, communication helps __________ problems.

5. From my personal __________, honesty matters most.

Đáp án:

1. foundation

2. same

3. causes

4. solve

5. view

Chủ đề 9: Adventure

(however – similar – growth – increase – entirely)

1. Adventure tourism has seen a rapid __________ in popularity.

2. This experience was __________ different from daily life.

3. The journey was risky; __________, it was rewarding.

4. One advantage of adventure travel is personal __________.

5. The two trips were __________ in difficulty level.

Đáp án:

1. increase

2. entirely

3. however

4. growth

5. similar

Hy vọng bộ 300+ từ vựng IELTS band 5.0 theo chủ đề và mục đích diễn đạt trên sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Để đạt hiệu quả tốt nhất, IELTS The Tutors khuyên bạn nên học theo từng nhóm chủ đề, kết hợp đặt câu và luyện dùng từ trong ngữ cảnh thực tế. Kiên trì mỗi ngày một chút, bạn sẽ thấy khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình cải thiện rõ rệt. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được band điểm IELTS mong muốn!

Gửi đánh giá