![]()
Nếu bạn đang ở trình độ IELTS band 5.0 và thường thiếu ý tưởng khi làm bài Writing hay Speaking, thì việc học từ vựng theo chủ đề và mục đích diễn đạt sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn từ rõ rệt. Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ tổng hợp 300+ từ vựng IELTS band 5.0 quen thuộc, dễ nhớ, dễ áp dụng vào bài thi, giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc hơn.
|
Key takeaways |
|
Bộ từ vựng IELTS band 5.0 theo chủ đề:
Bộ từ vựng IELTS 5.0 theo mục đích diễn đạt:
|
Bộ từ vựng IELTS band 5.0 theo chủ đề
Education (giáo dục)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Achievement |
Noun |
/əˈtʃiːv.mənt/ |
Thành tích, kết quả đạt được |
|
Academic |
Adjective |
/ˌæk.əˈdem.ɪk/ |
Thuộc học thuật |
|
Assessment |
Noun |
/əˈses.mənt/ |
Sự đánh giá, kiểm tra |
|
Assignment |
Noun |
/əˈsaɪn.mənt/ |
Bài tập được giao |
|
Campus |
Noun |
/ˈkæm.pəs/ |
Khuôn viên trường |
|
Curriculum |
Noun |
/kəˈrɪk.jə.ləm/ |
Chương trình học |
|
Degree |
Noun |
/dɪˈɡriː/ |
Bằng cấp |
|
Discipline |
Noun |
/ˈdɪs.ɪ.plɪn/ |
Kỷ luật / ngành học |
|
Education |
Noun |
/ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ |
Giáo dục |
|
Enroll |
Verb |
/ɪnˈrəʊl/ |
Ghi danh |
|
Graduate |
Noun |
/ˈɡrædʒ.u.ət/ |
Sinh viên tốt nghiệp |
|
Institution |
Noun |
/ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/ |
Cơ sở giáo dục |
|
Lecture |
Noun |
/ˈlek.tʃər/ |
Bài giảng |
|
Lecturer |
Noun |
/ˈlek.tʃər.ər/ |
Giảng viên |
|
Qualification |
Noun |
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
Trình độ |
|
Research |
Noun |
/rɪˈsɜːtʃ/ |
Nghiên cứu |
|
Scholarship |
Noun |
/ˈskɒl.ə.ʃɪp/ |
Học bổng |
|
Student |
Noun |
/ˈstjuː.dənt/ |
Học sinh, sinh viên |
|
Training |
Noun |
/ˈtreɪ.nɪŋ/ |
Sự đào tạo |
|
Tutorial |
Noun |
/tjuːˈtɔː.ri.əl/ |
Buổi học hướng dẫn |
Ví dụ:
- The new curriculum focuses more on practical skills than theory. (Chương trình học mới tập trung nhiều hơn vào kỹ năng thực hành thay vì lý thuyết.)
- Many universities invest heavily in research to improve teaching quality. (Nhiều trường đại học đầu tư mạnh vào nghiên cứu để nâng cao chất lượng giảng dạy.)
- Students often spend time studying on campus after classes. (Sinh viên thường dành thời gian học tập trong khuôn viên trường sau giờ học.)
Tham khảo: Từ vựng chủ đề Education dùng trong IELTS Speaking
Health (sức khỏe)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Allergy |
Noun |
/ˈæl.ə.dʒi/ |
Dị ứng |
|
Depression |
Noun |
/dɪˈpreʃ.ən/ |
Sự trầm cảm |
|
Diet |
Noun |
/ˈdaɪ.ət/ |
Chế độ ăn uống |
|
Disease |
Noun |
/dɪˈziːz/ |
Bệnh |
|
Exercise |
Noun |
/ˈek.sə.saɪz/ |
Tập thể dục |
|
Fatigue |
Noun |
/fəˈtiːɡ/ |
Mệt mỏi |
|
Healthy |
Adjective |
/ˈhel.θi/ |
Khỏe mạnh |
|
Hygiene |
Noun |
/ˈhaɪ.dʒiːn/ |
Vệ sinh |
|
Illness |
Noun |
/ˈɪl.nəs/ |
Bệnh tật |
|
Infection |
Noun |
/ɪnˈfek.ʃən/ |
Nhiễm trùng |
|
Injury |
Noun |
/ˈɪn.dʒər.i/ |
Chấn thương |
|
Insomnia |
Noun |
/ɪnˈsɒm.ni.ə/ |
Mất ngủ |
|
Medical |
Adjective |
/ˈmed.ɪ.kəl/ |
Y tế |
|
Mental |
Adjective |
/ˈmen.təl/ |
Tinh thần |
|
Nutrition |
Noun |
/njuːˈtrɪʃ.ən/ |
Dinh dưỡng |
|
Obesity |
Noun |
/əʊˈbiː.sɪ.ti/ |
Béo phì |
|
Physical |
Adjective |
/ˈfɪz.ɪ.kəl/ |
Thể chất |
|
Prevention |
Noun |
/prɪˈven.ʃən/ |
Phòng ngừa |
|
Recovery |
Noun |
/rɪˈkʌv.ər.i/ |
Sự hồi phục |
|
Stress |
Noun |
/stres/ |
Căng thẳng |
|
Symptom |
Noun |
/ˈsɪm.ptəm/ |
Triệu chứng |
|
Treatment |
Noun |
/ˈtriːt.mənt/ |
Điều trị |
|
Vaccine |
Noun |
/ˈvæk.siːn/ |
Vắc-xin |
|
Wellness |
Noun |
/ˈwel.nəs/ |
Sức khỏe, trạng thái khỏe mạnh |
Ví dụ:
- A balanced diet is important for maintaining good health. (Một chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.)
- Poor hygiene can lead to serious illnesses. (Vệ sinh kém có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng.)
- The vaccine helps protect people from dangerous diseases. (Vắc-xin giúp bảo vệ con người khỏi các căn bệnh nguy hiểm.)
Xem thêm: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe (Health)
Global warming (nóng lên toàn cầu)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Deforestation |
Noun |
/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
Phá rừng |
|
Environment |
Noun |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
Môi trường |
|
Climate |
Noun |
/ˈklaɪ.mət/ |
Khí hậu |
|
Pollution |
Noun |
/pəˈluː.ʃən/ |
Ô nhiễm |
|
Fossil fuel |
Noun |
/ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/ |
Nhiên liệu hóa thạch |
|
Carbon |
Noun |
/ˈkɑː.bən/ |
Khí carbon |
|
Emission |
Noun |
/ɪˈmɪʃ.ən/ |
Sự phát thải |
|
Emissions |
Noun |
/ɪˈmɪʃənz/ |
Khí thải |
|
Greenhouse |
Noun |
/ˈɡriːn.haʊs/ |
Nhà kính |
|
Waste |
Noun |
/weɪst/ |
Chất thải |
|
Recycling |
Noun |
/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ/ |
Tái chế |
|
Resource |
Noun |
/rɪˈzɔːs/ |
Tài nguyên |
|
Renewable |
Adjective |
/rɪˈnjuːə.bəl/ |
(Có thể) tái tạo |
|
Conservation |
Noun |
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ |
Bảo tồn |
|
Ecosystem |
Noun |
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ |
Hệ sinh thái |
|
Ozone |
Noun |
/ˈəʊ.zəʊn/ |
Ozon |
|
Erosion |
Noun |
/ɪˈrəʊ.ʒən/ |
Xói mòn |
|
Sustainable |
Adjective |
/səˈsteɪ.nə.bəl/ |
Bền vững |
Ví dụ:
- Pollution is one of the main causes of global warming. (Ô nhiễm là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
- Renewable energy helps reduce carbon emissions. (Năng lượng tái tạo giúp giảm lượng khí thải carbon.)
- We need sustainable solutions to protect the environment. (Chúng ta cần những giải pháp bền vững để bảo vệ môi trường.)
Technology (Công nghệ)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Internet |
Noun |
/ˈɪn.tə.net/ |
Internet |
|
Online |
Adjective |
/ˈɒn.laɪn/ |
Trực tuyến |
|
User |
Noun |
/ˈjuː.zər/ |
Người dùng |
|
Password |
Noun |
/ˈpɑːs.wɜːd/ |
Mật khẩu |
|
Website |
Noun |
/ˈweb.saɪt/ |
Trang web |
|
Download |
Verb |
/ˌdaʊnˈləʊd/ |
Tải xuống |
|
Upload |
Verb |
/ˈʌp.ləʊd/ |
Tải lên |
|
Update |
Verb |
/ʌpˈdeɪt/ |
Cập nhật |
|
Innovation |
Noun |
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ |
Sự đổi mới |
|
Technology |
Noun |
/tekˈnɒl.ə.dʒi/ |
Công nghệ |
|
Application |
Noun |
/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ |
Ứng dụng |
|
Intelligence |
Noun |
/ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ |
Trí tuệ |
|
Automation |
Noun |
/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ |
Tự động hóa |
|
Cybercrime |
Noun |
/ˈsaɪ.bə.kraɪm/ |
Tội phạm mạng |
|
Security |
Noun |
/sɪˈkjʊə.rə.ti/ |
An ninh |
|
Data |
Noun |
/ˈdeɪ.tə/ |
Dữ liệu |
|
Device |
Noun |
/dɪˈvaɪs/ |
Thiết bị |
|
Digital |
Adjective |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ |
Kỹ thuật số |
|
Hardware |
Noun |
/ˈhɑːd.weə(r)/ |
Phần cứng |
|
Network |
Noun |
/ˈnet.wɜːk/ |
Mạng lưới |
|
Software |
Noun |
/ˈsɒft.weə(r)/ |
Phần mềm |
Ví dụ:
- Digital technology has changed the way people communicate. (Công nghệ kỹ thuật số đã thay đổi cách con người giao tiếp.)
- This application helps users manage their daily tasks more easily. (Ứng dụng này giúp người dùng quản lý công việc hằng ngày dễ dàng hơn.)
- Good security is necessary to protect personal data online. (An ninh tốt là cần thiết để bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng.)
Economy (Kinh tế)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Income |
Noun |
/ˈɪn.kʌm/ |
Thu nhập |
|
Salary |
Noun |
/ˈsæl.ər.i/ |
Lương |
|
Wage |
Noun |
/weɪdʒ/ |
Tiền công |
|
Budget |
Noun |
/ˈbʌdʒɪt/ |
Ngân sách |
|
Spending |
Noun |
/ˈspendɪŋ/ |
Chi tiêu |
|
Tax |
Noun |
/tæks/ |
Thuế |
|
Profit |
Noun |
/ˈprɒfɪt/ |
Lợi nhuận |
|
Invest |
Verb |
/ɪnˈvest/ |
Đầu tư |
|
Consumer |
Noun |
/kənˈsjuː.mər/ |
Người tiêu dùng |
|
Demand |
Noun |
/dɪˈmɑːnd/ |
Nhu cầu |
|
Supply |
Noun |
/səˈplaɪ/ |
Nguồn cung |
|
Trade |
Noun |
/treɪd/ |
Thương mại |
|
Export |
Verb |
/ˈekspɔːt/ |
Xuất khẩu |
|
Import |
Verb |
/ˈɪmpɔːt/ |
Nhập khẩu |
|
Industry |
Noun |
/ˈɪn.də.stri/ |
Ngành công nghiệp |
|
Economy |
Noun |
/ɪˈkɒn.ə.mi/ |
Nền kinh tế |
|
Growth |
Noun |
/ɡrəʊθ/ |
Tăng trưởng |
|
Inflation |
Noun |
/ɪnˈfleɪʃn/ |
Lạm phát |
|
Deflation |
Noun |
/dɪˈfleɪʃn/ |
Giảm phát |
|
Recession |
Noun |
/rɪˈseʃn/ |
Suy thoái |
|
Depression |
Noun |
/dɪˈpreʃn/ |
Khủng hoảng kinh tế |
|
Unemployment |
Noun |
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ |
Thất nghiệp |
Ví dụ:
- Inflation increases the cost of living for many people. (Lạm phát làm tăng chi phí sinh hoạt của nhiều người.)
- Many companies invest in new technology to improve productivity. (Nhiều công ty đầu tư vào công nghệ mới để nâng cao năng suất.)
- High unemployment is a serious problem in many countries. (Tỷ lệ thất nghiệp cao là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
Family (Gia đình)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Family |
Noun |
/ˈfæm.ə.li/ |
Gia đình |
|
Marriage |
Noun |
/ˈmær.ɪdʒ/ |
Hôn nhân |
|
Divorce |
Noun |
/dɪˈvɔːs/ |
Ly hôn |
|
Spouse |
Noun |
/spaʊs/ |
Vợ / chồng |
|
Parent |
Noun |
/ˈpeə.rənt/ |
Cha hoặc mẹ |
|
Sibling |
Noun |
/ˈsɪb.lɪŋ/ |
Anh chị em ruột |
|
Relative |
Noun |
/ˈrel.ə.tɪv/ |
Họ hàng |
|
Generation |
Noun |
/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən/ |
Thế hệ |
|
Household |
Noun |
/ˈhaʊs.həʊld/ |
Hộ gia đình |
|
Breadwinner |
Noun |
/ˈbredˌwɪn.ər/ |
Trụ cột gia đình |
|
Homemaker |
Noun |
/ˈhəʊmˌmeɪ.kər/ |
Nội trợ |
|
Caregiver |
Noun |
/ˈkeəˌɡɪv.ər/ |
Người chăm sóc |
|
Adopt |
Verb |
/əˈdɒpt/ |
Nhận nuôi |
|
Upbringing |
Noun |
/ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ |
Sự nuôi dưỡng |
|
Relationship |
Noun |
/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ |
Mối quan hệ |
|
Bond |
Noun |
/bɒnd/ |
Sự gắn kết |
|
Trust |
Noun |
/trʌst/ |
Niềm tin |
|
Support |
Noun |
/səˈpɔːt/ |
Sự hỗ trợ |
|
Responsibility |
Noun |
/rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ |
Trách nhiệm |
|
Conflict |
Noun |
/ˈkɒn.flɪkt/ |
Mâu thuẫn |
Ví dụ:
- Family plays an important role in shaping a person’s upbringing. (Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sự nuôi dưỡng và tính cách của một người.)
- In many families, one parent is the main breadwinner. (Trong nhiều gia đình, một người cha hoặc mẹ là trụ cột kinh tế chính.)
- Having a close bond with siblings makes family life happier. (Có mối quan hệ gắn bó với anh chị em giúp cuộc sống gia đình hạnh phúc hơn.)
Transportation (Phương tiện giao thông)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Bus |
Noun |
/bʌs/ |
Xe buýt |
|
Train |
Noun |
/treɪn/ |
Tàu hỏa |
|
Bicycle |
Noun |
/ˈbaɪ.sɪ.kəl/ |
Xe đạp |
|
Motorcycle |
Noun |
/ˈməʊ.tə.saɪ.kəl/ |
Xe máy |
|
Vehicle |
Noun |
/ˈviː.ɪ.kəl/ |
Phương tiện |
|
Airport |
Noun |
/ˈeə.pɔːt/ |
Sân bay |
|
Passenger |
Noun |
/ˈpæs.ɪn.dʒər/ |
Hành khách |
|
Route |
Noun |
/ruːt/ |
Tuyến đường |
|
Transport |
Noun |
/ˈtræn.spɔːt/ |
Giao thông |
|
Traffic |
Noun |
/ˈtræf.ɪk/ |
Giao thông |
|
Commute |
Verb |
/kəˈmjuːt/ |
Đi làm hằng ngày |
|
Carpool |
Verb / Noun |
/ˈkɑːˌpuːl/ |
Đi chung xe |
|
Congestion |
Noun |
/kənˈdʒes.tʃən/ |
Ùn tắc |
|
Toll |
Noun |
/təʊl/ |
Phí đường bộ |
|
Navigation |
Noun |
/ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən/ |
Điều hướng |
|
Sustainable |
Adjective |
/səˈsteɪ.nə.bəl/ |
Bền vững |
Ví dụ:
- Many people commute to work by bus or train every day. (Nhiều người đi làm hằng ngày bằng xe buýt hoặc tàu hỏa.)
- Traffic congestion is a serious problem in big cities. (Tình trạng ùn tắc giao thông là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.)
- Using sustainable transport helps reduce air pollution. (Sử dụng phương tiện giao thông bền vững giúp giảm ô nhiễm không khí.)
People & relationships (Con người & mối quan hệ)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Personality |
Noun |
/ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ |
Tính cách |
|
Attitude |
Noun |
/ˈæt.ɪ.tjuːd/ |
Thái độ |
|
Behavior |
Noun |
/bɪˈheɪ.vjər/ |
Hành vi |
|
Respect |
Noun |
/rɪˈspekt/ |
Sự tôn trọng |
|
Trustworthy |
Adjective |
/ˈtrʌstˌwɜː.ði/ |
Đáng tin cậy |
|
Supportive |
Adjective |
/səˈpɔː.tɪv/ |
Hay giúp đỡ |
|
Independent |
Adjective |
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ |
Độc lập |
|
Autonomous |
Adjective |
/ɔːˈtɑː.nə.məs/ |
Tự chủ |
|
Consistent |
Adjective |
/kənˈsɪs.tənt/ |
Nhất quán |
|
Cooperative |
Adjective |
/kəʊˈɒp.ər.ə.tɪv/ |
Hợp tác |
|
Efficient |
Adjective |
/ɪˈfɪʃ.ənt/ |
Hiệu quả |
|
Flexible |
Adjective |
/ˈflek.sə.bəl/ |
Linh hoạt |
|
Tolerant |
Adjective |
/ˈtɒl.ər.ənt/ |
Khoan dung |
|
Vulnerable |
Adjective |
/ˈvʌl.nər.ə.bəl/ |
Dễ bị tổn thương |
|
Idealistic |
Adjective |
/ˌaɪ.dɪəˈlɪs.tɪk/ |
Lý tưởng hóa |
|
Conventional |
Adjective |
/kənˈven.ʃən.əl/ |
Thông thường, truyền thống |
|
Client |
Noun |
/ˈklaɪ.ənt/ |
Khách hàng |
|
Colleague |
Noun |
/ˈkɒl.iːɡ/ |
Đồng nghiệp |
|
Employer |
Noun |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ |
Nhà tuyển dụng |
Ví dụ:
- She is very flexible when working with her colleagues. (Cô ấy rất linh hoạt khi làm việc với các đồng nghiệp.)
- A good employer always respects and supports their employees. (Một nhà tuyển dụng tốt luôn tôn trọng và hỗ trợ nhân viên của mình.)
- Children can become vulnerable if they do not receive enough care from their parents. (Trẻ em có thể trở nên dễ bị tổn thương nếu không nhận được đủ sự quan tâm từ cha mẹ.)
Adventure (phiêu lưu)
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Explore |
Verb |
/ɪkˈsplɔːr/ |
Khám phá |
|
Expedition |
Noun |
/ˌek.spəˈdɪʃ.ən/ |
Cuộc thám hiểm |
|
Journey |
Noun |
/ˈdʒɜːr.ni/ |
Hành trình |
|
Destination |
Noun |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
Điểm đến |
|
Itinerary |
Noun |
/aɪˈtɪn.ər.er.i/ |
Lịch trình |
|
Experience |
Noun |
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ |
Trải nghiệm |
|
Venture |
Verb |
/ˈven.tʃər/ |
Mạo hiểm |
|
Seek |
Verb |
/siːk/ |
Tìm kiếm |
|
Encounter |
Verb |
/ɪnˈkaʊn.tər/ |
Chạm trán |
|
Accompany |
Verb |
/əˈkʌm.pə.ni/ |
Đồng hành |
|
Overcome |
Verb |
/ˌəʊ.vərˈkʌm/ |
Vượt qua |
|
Risk |
Noun |
/rɪsk/ |
Rủi ro |
|
Challenge |
Noun |
/ˈtʃæl.ɪndʒ/ |
Sự thử thách |
|
Brave |
Adjective |
/breɪv/ |
Dũng cảm |
|
Outdoor |
Adjective |
/ˈaʊt.dɔːr/ |
Ngoài trời |
|
Exciting |
Adjective |
/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ |
Thú vị |
|
Intense |
Adjective |
/ɪnˈtens/ |
Mãnh liệt |
|
Profound |
Adjective |
/prəˈfaʊnd/ |
Sâu sắc |
|
Pivotal |
Adjective |
/ˈpɪv.ə.təl/ |
Then chốt |
|
Valuable |
Adjective |
/ˈvæl.ju.ə.bəl/ |
Có giá trị |
|
Dreary |
Adjective |
/ˈdrɪə.ri/ |
Buồn tẻ |
|
Reschedule |
Verb |
/ˌriːˈʃedʒ.uːl/ |
Sắp xếp lại |
Ví dụ:
- Traveling to a new country is always a big challenge for young people. (Du lịch đến một quốc gia mới luôn là một thử thách lớn đối với người trẻ.)
- We carefully planned our itinerary before starting the journey. (Chúng tôi đã lên lịch trình cẩn thận trước khi bắt đầu chuyến đi.)
- This adventure was a valuable experience that helped me become more confident. (Cuộc phiêu lưu này là một trải nghiệm có giá trị, giúp tôi tự tin hơn.)
Bộ từ vựng IELTS band 5.0 theo mục đích diễn đạt
Mô tả đồ thị và sơ đồ
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Compare |
Verb |
/kəmˈpeər/ |
So sánh |
|
Describe |
Verb |
/dɪˈskraɪb/ |
Miêu tả |
|
Illustrate |
Verb |
/ˈɪl.ə.streɪt/ |
Minh họa |
|
Show |
Verb |
/ʃəʊ/ |
Cho thấy |
|
Increase |
Verb |
/ɪnˈkriːs/ |
Tăng |
|
Decrease |
Verb |
/dɪˈkriːs/ |
Giảm |
|
Change |
Noun |
/tʃeɪndʒ/ |
Sự thay đổi |
|
Trend |
Noun |
/trend/ |
Xu hướng |
|
Data |
Noun |
/ˈdeɪ.tə/ |
Dữ liệu |
|
Figure |
Noun |
/ˈfɪɡ.ər/ |
Con số |
|
Chart |
Noun |
/tʃɑːt/ |
Biểu đồ |
|
Graph |
Noun |
/ɡrɑːf/ |
Đồ thị |
|
Diagram |
Noun |
/ˈdaɪ.ə.ɡræm/ |
Sơ đồ |
|
Percentage |
Noun |
/pəˈsen.tɪdʒ/ |
Phần trăm |
|
Proportion |
Noun |
/prəˈpɔː.ʃən/ |
Tỷ lệ |
|
Amount |
Noun |
/əˈmaʊnt/ |
Lượng |
|
Number |
Noun |
/ˈnʌm.bər/ |
Số lượng |
|
Level |
Noun |
/ˈlev.əl/ |
Mức độ |
|
Rate |
Noun |
/reɪt/ |
Tỷ lệ |
|
Distribution |
Noun |
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ |
Sự phân bố |
Ví dụ:
- The line graph shows an increase in the number of users over time. (Biểu đồ đường cho thấy sự gia tăng về số lượng người dùng theo thời gian.)
- The bar chart compares the figures for men and women. (Biểu đồ cột so sánh các số liệu giữa nam và nữ.)
- Overall, the data describes a clear upward trend. (Nhìn chung, dữ liệu miêu tả một xu hướng tăng rõ rệt.)
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing task 1 ăn điểm từng dạng bài
Mô tả sự chuyển đổi, thay đổi
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Increase |
Verb |
/ɪnˈkriːs/ |
Tăng |
|
Rise |
Verb |
/raɪz/ |
Tăng |
|
Grow |
Verb |
/ɡrəʊ/ |
Tăng lên |
|
Decrease |
Verb |
/dɪˈkriːs/ |
Giảm |
|
Decline |
Verb |
/dɪˈklaɪn/ |
Suy giảm |
|
Fall |
Verb |
/fɔːl/ |
Giảm |
|
Drop |
Verb |
/drɒp/ |
Giảm mạnh |
|
Fluctuate |
Verb |
/ˈflʌk.tʃu.eɪt/ |
Dao động |
|
Remain |
Verb |
/rɪˈmeɪn/ |
Giữ nguyên |
|
Peak |
Verb / Noun |
/piːk/ |
Đạt đỉnh |
|
Bottom |
Noun |
/ˈbɒt.əm/ |
Mức thấp nhất |
|
Change |
Noun |
/tʃeɪndʒ/ |
Sự thay đổi |
|
Stable |
Adjective |
/ˈsteɪ.bəl/ |
Ổn định |
|
Gradual |
Adjective |
/ˈɡrædʒ.u.əl/ |
Dần dần |
|
Slight |
Adjective |
/slaɪt/ |
Nhẹ |
|
Significant |
Adjective |
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ |
Đáng kể |
|
Sharp |
Adjective |
/ʃɑːp/ |
Mạnh, đột ngột |
|
Rapid |
Adjective |
/ˈræp.ɪd/ |
Nhanh |
|
Slow |
Adjective |
/sləʊ/ |
Chậm |
|
Continuous |
Adjective |
/kənˈtɪn.ju.əs/ |
Liên tục |
Ví dụ:
- The number of students increased significantly over the period. (Số lượng học sinh tăng lên đáng kể trong giai đoạn này.)
- Sales decreased slightly after 2019. (Doanh số giảm nhẹ sau năm 2019.)
- The figures fluctuated throughout the year. (Các số liệu dao động trong suốt cả năm.)
Diễn tả sự giống và khác nhau
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Alike |
Adjective |
/əˈlaɪk/ |
Giống nhau |
|
Similar |
Adjective |
/ˈsɪm.ə.lər/ |
Tương tự |
|
Same |
Adjective |
/seɪm/ |
Giống nhau |
|
Comparable |
Adjective |
/ˈkɒm.pər.ə.bəl/ |
Có thể so sánh |
|
Different |
Adjective |
/ˈdɪf.ər.ənt/ |
Khác nhau |
|
Contrary |
Adjective |
/ˈkɒn.trer.i/ |
Trái ngược |
|
Difference |
Noun |
/ˈdɪf.ər.əns/ |
Sự khác biệt |
|
Distinction |
Noun |
/dɪˈstɪŋk.ʃən/ |
Sự khác biệt |
|
Contrast |
Noun |
/ˈkɒn.trɑːst/ |
Sự tương phản |
|
Similarity |
Noun |
/ˌsɪm.ɪˈlær.ə.ti/ |
Sự tương đồng |
|
Compare |
Verb |
/kəmˈpeər/ |
So sánh |
|
Whereas |
Conjunction |
/weərˈæz/ |
Trong khi đó |
|
While |
Conjunction |
/waɪl/ |
Trong khi |
|
Unlike |
Preposition |
/ʌnˈlaɪk/ |
Không giống |
|
Both |
Determiner |
/bəʊθ/ |
Cả hai |
|
Neither |
Determiner |
/ˈnaɪ.ðər/ |
Không cái nào |
Ví dụ:
- The two cities are similar in size but different in population. (Hai thành phố tương tự nhau về diện tích nhưng khác nhau về dân số.)
- There is a clear difference between online and offline learning. (Có một sự khác biệt rõ ràng giữa việc học trực tuyến và học trực tiếp.)
Diễn đạt nguyên nhân và kết quả
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Cause |
Verb / Noun |
/kɔːz/ |
Gây ra / Nguyên nhân |
|
Create |
Verb |
/kriˈeɪt/ |
Tạo ra |
|
Affect |
Verb |
/əˈfekt/ |
Ảnh hưởng |
|
Influence |
Verb / Noun |
/ˈɪn.flu.əns/ |
Ảnh hưởng |
|
Result |
Noun |
/rɪˈzʌlt/ |
Kết quả |
|
Effect |
Noun |
/ɪˈfekt/ |
Hệ quả |
|
Outcome |
Noun |
/ˈaʊt.kʌm/ |
Kết quả |
|
Impact |
Noun |
/ˈɪm.pækt/ |
Tác động |
|
Reason |
Noun |
/ˈriː.zən/ |
Lý do |
|
Resulting |
Adjective |
/rɪˈzʌl.tɪŋ/ |
Dẫn đến, kết quả là |
|
Therefore |
Conjunction |
/ˈðeə.fɔːr/ |
Vì vậy |
|
Consequently |
Conjunction |
/ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/ |
Do đó |
|
Due to |
Preposition |
/djuː/ |
Do |
|
Reduce |
Verb |
/rɪˈdjuːs/ |
Giảm |
|
Increase |
Verb |
/ɪnˈkriːs/ |
Tăng |
|
Solve |
Verb |
/sɒlv/ |
Giải quyết |
Ví dụ:
- Pollution can cause serious health problems. (Ô nhiễm có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
- Many people work long hours; therefore, they feel stressed. (Nhiều người làm việc nhiều giờ, vì vậy họ cảm thấy căng thẳng.)
- Climate change has a strong impact on the environment. (Biến đổi khí hậu có tác động mạnh mẽ đến môi trường.)
Diễn đạt đồng ý hoặc không đồng ý
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Absolutely |
Adverb |
/ˌæb.səˈluːt.li/ |
Hoàn toàn đồng ý |
|
Totally |
Adverb |
/ˈtəʊ.təl.i/ |
Hoàn toàn |
|
Strongly |
Adverb |
/ˈstrɒŋ.li/ |
Mạnh mẽ |
|
Personally |
Adverb |
/ˈpɜː.sən.əl.i/ |
Cá nhân tôi |
|
Agree |
Verb |
/əˈɡriː/ |
Đồng ý |
|
Disagree |
Verb |
/ˌdɪs.əˈɡriː/ |
Không đồng ý |
|
Accept |
Verb |
/əkˈsept/ |
Chấp nhận |
|
Acceptable |
Adjective |
/əkˈsep.tə.bəl/ |
Có thể chấp nhận |
|
Support |
Verb |
/səˈpɔːt/ |
Ủng hộ |
|
Approve |
Verb |
/əˈpruːv/ |
Tán thành |
|
Oppose |
Verb |
/əˈpəʊz/ |
Phản đối |
|
Object |
Verb |
/əbˈdʒekt/ |
Phản đối |
|
Against |
Preposition |
/əˈɡenst/ |
Chống lại |
|
Reject |
Verb |
/rɪˈdʒekt/ |
Bác bỏ |
|
Doubt |
Verb |
/daʊt/ |
Nghi ngờ |
|
Neutral |
Adjective |
/ˈnjuː.trəl/ |
Trung lập |
|
Partial |
Adjective |
/ˈpɑː.ʃəl/ |
Một phần |
Ví dụ:
- I completely agree with the idea of working from home. (Tôi đồng ý hoàn toàn với ý tưởng làm việc tại nhà.)
- Many people disagree with the new education policy. (Nhiều người không đồng ý với chính sách giáo dục mới.)
- I support the plan to improve public transport. (Tôi ủng hộ kế hoạch cải thiện giao thông công cộng.)
Diễn đạt ưu và nhược điểm
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Advantage |
Noun |
/ədˈvɑːn.tɪdʒ/ |
Ưu điểm |
|
Benefit |
Noun |
/ˈben.ɪ.fɪt/ |
Lợi ích |
|
Strength |
Noun |
/streŋθ/ |
Điểm mạnh |
|
Positive |
Adjective |
/ˈpɒz.ə.tɪv/ |
Tích cực |
|
Useful |
Adjective |
/ˈjuːs.fəl/ |
Hữu ích |
|
Helpful |
Adjective |
/ˈhelp.fəl/ |
Hữu ích |
|
Opportunity |
Noun |
/ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ |
Cơ hội |
|
Convenience |
Noun |
/kənˈviː.ni.əns/ |
Sự tiện lợi |
|
Improvement |
Noun |
/ɪmˈpruːv.mənt/ |
Sự cải thiện |
|
Disadvantage |
Noun |
/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ/ |
Nhược điểm |
|
Drawback |
Noun |
/ˈdrɔː.bæk/ |
Hạn chế |
|
Weakness |
Noun |
/ˈwiːk.nəs/ |
Điểm yếu |
|
Negative |
Adjective |
/ˈneɡ.ə.tɪv/ |
Tiêu cực |
|
Problem |
Noun |
/ˈprɒb.ləm/ |
Vấn đề |
|
Limitation |
Noun |
/ˌlɪm.ɪˈteɪ.ʃən/ |
Hạn chế |
|
Risk |
Noun |
/rɪsk/ |
Rủi ro |
|
Cost |
Noun |
/kɒst/ |
Chi phí |
|
Inconvenience |
Noun |
/ˌɪn.kənˈviː.ni.əns/ |
Bất tiện |
|
Difficulty |
Noun |
/ˈdɪf.ɪ.kəl.ti/ |
Khó khăn |
|
Harmful |
Adjective |
/ˈhɑːm.fəl/ |
Có hại |
Ví dụ:
- One advantage of online learning is that students can study at their own pace. (Một ưu điểm của việc học trực tuyến là học sinh có thể học theo tốc độ của riêng mình.)
- A major drawback of living in big cities is air pollution. (Một nhược điểm lớn của việc sống ở các thành phố lớn là ô nhiễm không khí.)
- This policy has both positive and negative effects on young people. (Chính sách này có cả tác động tích cực và tiêu cực đối với giới trẻ.)
Diễn đạt ý tưởng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Idea |
Noun |
/aɪˈdɪə/ |
Ý tưởng |
|
Opinion |
Noun |
/əˈpɪn.jən/ |
Quan điểm |
|
View |
Noun |
/vjuː/ |
Quan điểm |
|
Thought |
Noun |
/θɔːt/ |
Suy nghĩ |
|
Argument |
Noun |
/ˈɑːɡ.jə.mənt/ |
Lập luận |
|
Conclusion |
Noun |
/kənˈkluː.ʒən/ |
Kết luận |
|
Believe |
Verb |
/bɪˈliːv/ |
Tin rằng |
|
Think |
Verb |
/θɪŋk/ |
Nghĩ |
|
Feel |
Verb |
/fiːl/ |
Cảm thấy |
|
Suggest |
Verb |
/səˈdʒest/ |
Đề xuất |
|
Consider |
Verb |
/kənˈsɪd.ər/ |
Cân nhắc, cho rằng |
|
Mention |
Verb |
/ˈmen.ʃən/ |
Đề cập |
|
Explain |
Verb |
/ɪkˈspleɪn/ |
Giải thích |
|
State |
Verb |
/steɪt/ |
Trình bày |
|
Show |
Verb |
/ʃəʊ/ |
Thể hiện |
Ví dụ:
- In my opinion, studying abroad helps students become more independent. (Theo quan điểm của tôi, du học giúp sinh viên trở nên tự lập hơn.)
- I believe that technology plays an important role in modern education. (Tôi tin rằng công nghệ đóng vai trò quan trọng trong nền giáo dục hiện đại.)
- The government should consider new policies to improve public transport. (Chính phủ nên cân nhắc các chính sách mới để cải thiện giao thông công cộng.)
Tham khảo: Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề
Bài tập củng cố từ vựng IELTS 5.0 có đáp án
Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống
Chủ đề 1: Education
(similar – impact – increase – view – advantage)
1. The bar chart shows a significant __________ in university enrolment.
2. Online learning has several __________ compared to traditional classes.
3. Many people believe technology has a positive __________ on education.
4. From my point of __________, exams should be redesigned.
5. The two education systems are quite __________ in structure.
Đáp án:
1. increase
2. advantages
3. impact
4. view
5. similar
Chủ đề 2: Health
(agree – benefit – effect – rise – relationship)
1. The diagram illustrates the __________ between diet and disease.
2. There has been a gradual __________ in life expectancy.
3. Exercise is considered a major __________ of good health.
4. Smoking leads to serious health __________.
5. I completely __________ that mental health should be prioritised.
Đáp án:
1. relationship
2. rise
3. benefit
4. effects
5. agree
Chủ đề 3: Global Warming
(different – disadvantage – result – increase – result)
1. Carbon emissions have shown a sharp __________ over the last decade.
2. Global warming is the direct __________ of industrial pollution.
3. Renewable energy has more advantages than __________.
4. The two charts present __________ trends in temperature change.
5. As a __________, many coastal areas are flooding.
Đáp án:
1. increase
2. result
3. disadvantages
4. different
5. result
Chủ đề 4: Technology
(change – drawback – support – show – impact)
1. The line graph __________ a steady growth in smartphone usage.
2. Technology has completely __________ the way people communicate.
3. One major __________ of automation is job loss.
4. Personally, I strongly __________ using AI in education.
5. This invention has a significant __________ on productivity.
Đáp án:
1. shows
2. changed
3. drawback
4. support
5.. impact
Chủ đề 5: Economy
(stable – cause – outweigh – decline – perspective)
1. The economy experienced a sudden __________ during the crisis.
2. High inflation is a major __________ of unemployment.
3. The advantages __________ the disadvantages in the long term.
4. Economic growth remains __________ despite challenges.
5. From an economic __________, this policy is risky.
Đáp án:
1. decline
2. cause
3. outweigh
4. stable
5. perspective
Chủ đề 6: Family
(agree – contrast – influence – important – benefit – same)
1. Family income has a strong __________ on children’s education.
2. Both parents play an __________ role in child development.
3. Living with extended family has both __________ and disadvantages.
4. I partly __________ with strict parenting styles.
5. The two generations have __________ values.
Đáp án:
1. influence
2. important
3. benefits
4. agree
5.. contrasting
Chủ đề 7: Transportation
(therefore – impact – gradually – agree – compare)
1. The chart __________ car usage to public transport.
2. Traffic congestion has __________ increased in urban areas.
3. Public transport reduces pollution; __________, save the environment.
4. One limitation of private vehicles is their negative __________.
5. I totally __________ that governments should invest in metro systems.
Đáp án:
1. with / to
2. gradually
3. therefore
4. impact
5. agree
Chủ đề 8: People & Relationships
(cause – solve – same – view – foundation)
1. Trust is the main __________ of strong relationships.
2. Both partners should share the __________ responsibility.
3. Misunderstanding often __________ conflicts.
4. In contrast, communication helps __________ problems.
5. From my personal __________, honesty matters most.
Đáp án:
1. foundation
2. same
3. causes
4. solve
5. view
Chủ đề 9: Adventure
(however – similar – growth – increase – entirely)
1. Adventure tourism has seen a rapid __________ in popularity.
2. This experience was __________ different from daily life.
3. The journey was risky; __________, it was rewarding.
4. One advantage of adventure travel is personal __________.
5. The two trips were __________ in difficulty level.
Đáp án:
1. increase
2. entirely
3. however
4. growth
5. similar
Hy vọng bộ 300+ từ vựng IELTS band 5.0 theo chủ đề và mục đích diễn đạt trên sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc. Để đạt hiệu quả tốt nhất, IELTS The Tutors khuyên bạn nên học theo từng nhóm chủ đề, kết hợp đặt câu và luyện dùng từ trong ngữ cảnh thực tế. Kiên trì mỗi ngày một chút, bạn sẽ thấy khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình cải thiện rõ rệt. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được band điểm IELTS mong muốn!


