Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng của mệnh đề quan hệ, được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và các kỳ thi tiếng Anh. Nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng câu phức tạp một cách tự nhiên hơn.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa về Defining Relative Clauses cũng như ứng dụng thực tế của nó!
Định nghĩa mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ là gì?
Để hiểu Mệnh đề quan hệ xác định là gì, trước tiên bạn cần hiểu mệnh đề quan hệ là gì.
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một mệnh đề phụ với đầy đủ thành phần chủ ngữ và vị ngữ, được dùng để bổ sung thông tin cho một danh từ (người, vật, sự việc…) đứng trước nó. Mệnh đề này thường sử dụng một đại từ quan hệ như: who, whom, whose, which, that, và các trạng từ quan hệ như: why, when, where, how.
Ví dụ: The girl who is wearing a pink dress is my sister. (Cô gái đang mặc váy hồng là em gái tôi.)
→ Mệnh đề “who is wearing a pink dress” bổ nghĩa cho “the girl”
Mệnh đề quan hệ có 2 loại chính đó là: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về mệnh đề quan hệ xác định.
Mệnh đề quan hệ xác định là gì?
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) là một loại mệnh đề phụ dùng để xác định rõ ràng danh từ đứng trước, giúp người đọc hoặc người nghe biết chính xác ta đang nói đến ai hoặc cái gì. Nếu bỏ đi mệnh đề này, câu sẽ không còn đầy đủ ý nghĩa hoặc gây hiểu lầm.
Cấu trúc: N + Defining Relative Clause
Ví dụ: The man who is talking to my father is a doctor. (Người đàn ông đang nói chuyện với bố tôi là bác sĩ.)
→ Mệnh đề “who is talking to my father” xác định rõ người đàn ông nào.
Chức năng của mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong câu, giúp xác định rõ ràng danh từ đứng trước, đồng thời phân biệt chính xác đối tượng mà người nói muốn nhắc đến. Nó không chỉ bổ sung thông tin, mà còn là phần thiết yếu để đảm bảo câu không bị mơ hồ hoặc sai lệch ý nghĩa.
So sánh hai ví dụ sau:
- Employees who meet the deadline will receive a performance bonus.
- Employees will receive a performance bonus.
→ Hai câu trên đều nói về “nhân viên” và “thưởng hiệu suất”. Tuy nhiên, mệnh đề quan hệ who meet the deadline ở câu (1) đã giới hạn phạm vi người được thưởng – chỉ những nhân viên hoàn thành đúng hạn mới nhận được thưởng. Trong khi đó, câu (2) lại mang ý nghĩa rộng hơn: tất cả nhân viên đều sẽ được thưởng, bất kể có nộp đúng hạn hay không.
Như vậy, nếu ta lược bỏ mệnh đề quan hệ xác định, câu sẽ mất đi phần thông tin cần thiết, khiến người nghe hoặc người đọc hiểu sai hoặc hiểu chưa đầy đủ.
Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh: Kiến thức đầy đủ
Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ (relative clause) có thể chia thành hai loại: mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses) và mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause). Việc phân biệt rõ hai loại này giúp người học diễn đạt chính xác hơn và tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp hoặc viết học thuật.
Mệnh đề quan hệ xác định | Mệnh đề quan hệ không xác định |
Dùng để xác định rõ đối tượng đang được nói đến. Nếu lược bỏ mệnh đề này, câu sẽ mất đi phần thông tin thiết yếu, khiến ý nghĩa trở nên sai lệch hoặc không đầy đủ. | Chỉ bổ sung thông tin phụ, tức là thông tin đó không ảnh hưởng đến nghĩa chính của câu. Nó thường dùng để nói thêm về một người hoặc vật đã được xác định rõ từ trước, như tên riêng, địa danh, hoặc danh từ có tính xác định. |
Không có dấu phẩy ngăn cách mệnh đề quan hệ với phần còn lại của câu. | Luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy, thể hiện đó là phần thêm vào, không thiết yếu. |
Ví dụ: The students who submitted their essays early will receive extra credit. → Chỉ những học sinh đã nộp bài sớm mới được cộng điểm. Nếu bỏ đi mệnh đề “who submitted their essays early”, ta chỉ còn lại: The students will receive extra credit. → Tất cả học sinh đều được cộng điểm – nghĩa hoàn toàn khác! |
Ví dụ: Mr. Thompson, who used to teach literature here, now lives in Canada. → Thầy Thompson – người từng dạy văn ở đây – hiện đang sống ở Canada.
Nếu bỏ mệnh đề “who used to teach literature here”, câu vẫn giữ nguyên ý chính: Mr. Thompson now lives in Canada. |
Lưu ý:
- Trong mệnh đề quan hệ xác định, ta có thể sử dụng “that” thay cho “who”, “which” trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong văn nói hoặc viết không trang trọng.
- Trong mệnh đề quan hệ không xác định, tuyệt đối không dùng “that”.
Ứng dụng của mệnh đề quan hệ xác định
Trong các kỳ thi trắc nghiệm: TOEIC, THPT
Việc nắm vững cách phân biệt mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clause) và không xác định (Non-defining relative clause) giúp người học loại trừ phương án sai một cách nhanh chóng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các câu hỏi trắc nghiệm yêu cầu điền đại từ quan hệ phù hợp.
Ví dụ: The Louvre Museum, _____ attracts millions of visitors annually, is located in the heart of Paris.
A. that
B. which
C. who
D. where
Phân tích:
- “The Louvre Museum” là một danh từ riêng đã xác định.
- Dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ → Đây là mệnh đề không xác định, cung cấp thêm thông tin.
→ Đáp án đúng là B. which (vì “that” không dùng trong mệnh đề không xác định).
Trong kỳ thi IELTS (Speaking & Writing)
Mệnh đề quan hệ, đặc biệt là mệnh đề quan hệ xác định, là một công cụ đắc lực giúp thí sinh:
- Tăng độ đa dạng ngữ pháp (Grammatical Range)
- Tránh lặp lại cấu trúc câu đơn đơn điệu
- Nâng cao độ tự nhiên và mạch lạc của bài nói, bài viết
Ví dụ cải thiện câu Speaking Part 2:
I want to describe a person. He helped me improve my English.
→ I want to describe a person who helped me improve my English.
Ví dụ cải thiện câu trong Writing Task 2:
Many people support local brands. These brands contribute to the national economy.
→ Many people support local brands that contribute to the national economy.
Những cách viết này thể hiện rõ khả năng kết hợp các mệnh đề, giúp bài nói và bài viết trở nên chuyên nghiệp hơn.
Lưu ý quan trọng khi áp dụng trong IELTS Writing
Việc phân biệt chính xác mệnh đề xác định và không xác định không chỉ giúp tránh lỗi sai về đại từ quan hệ mà còn giúp bạn:
- Sử dụng dấu câu đúng cách (đặc biệt là dấu phẩy trong non-defining clauses)
- Tránh lỗi ngữ pháp ảnh hưởng đến tiêu chí Grammatical Accuracy
Ví dụ:
- My uncle who lives in Canada is a doctor. (mệnh đề xác định – không dấu phẩy)
- My uncle, who lives in Canada, is a doctor. (mệnh đề không xác định – có dấu phẩy, có thể bỏ mà nghĩa câu không đổi)
Bài tập mệnh đề quan hệ xác định
Bài 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp
1. The girl ___ won the scholarship is only 17 years old.
2. I remember the day ___ we first spoke to each other.
3. The house ___ was destroyed in the fire will be rebuilt soon.
4. This is the student ___ essay impressed the whole committee.
5. The café ___ we usually meet has closed down.
Đáp án
1. who
2. when
3. that
4. whose
5. where
Bài 2: Biến đổi 2 câu thành 1 câu dùng mệnh đề quan hệ xác định
1. I saw a man. He was wearing a weird costume.
2. The laptop is on the table. I bought it last week.
3. This is the book. Its author won a Nobel Prize.
4. We visited the city. My uncle lives there.
5. The workers are on strike. They clean the streets every morning.
Đáp án:
1. I saw a man who was wearing a weird costume.
2. The laptop that I bought last week is on the table.
3. This is the book whose author won a Nobel Prize.
4. We visited the city where my uncle lives.
5. The workers who clean the streets every morning are on strike.
Trên đây là kiến thức cơ bản về mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) trong tiếng Anh, hy vọng rằng thông qua định nghĩa, chức năng, ứng dụng và bài tập minh họa mà IELTS The Tutors đã chia sẻ sẽ giúp bạn biết cách sử dụng ngữ pháp này hiệu quả. Chúc bạn thành công!