![]()
Trong tiếng Anh, despite và in spite of là hai cấu trúc phổ biến trong cả giao tiếp lẫn văn viết. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn hai cấu trúc này với although hoặc dùng sai ngữ pháp. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cách dùng, mẹo phân biệt với các cấu trúc tương tự và các dạng chuyển đổi câu thường gặp để áp dụng chính xác trong thực tế.
| Key takeaways |
| Despite / In Spite Of là giới từ mang nghĩa “mặc dù”, “bất chấp” giúp chỉ sự tương phản.
Cấu trúc:
Lưu ý: Chỉ dùng dấu phẩy khi despite / in spite of đứng đầu câu. Phân biệt despite / in spite of với although/ though/ even though bằng cách nhìn vào cấu trúc ngữ pháp của chúng:
Cách chuyển đổi câu có although sang câu despite / in spite of:
|
Despite và In Spite Of là gì?
Theo từ điển Cambridge, despite và in spite of đều là giới từ mang nghĩa “mặc dù” hoặc “bất chấp”. Hai cấu trúc này thường thể hiện sự tương phản của một hoặc hai sự việc hoặc hành động trở lên trong cùng một câu.
Ví dụ:
- They arrived late despite leaving in plenty of time. (Họ vẫn đến muộn mặc dù đã xuất phát từ sớm.)
- In spite of his age, he still exercises every morning. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn tập thể dục mỗi sáng.)
- John’s company is doing extremely well despite the recession. (Công ty của John đang hoạt động cực kỳ tốt bất chấp tình trạng suy thoái kinh tế.)
- In spite of being a beginner, he played the piano beautifully. (Mặc dù là người mới bắt đầu, anh ấy đã chơi piano rất hay.)

Cấu trúc và cách dùng Despite và In Spite Of trong tiếng Anh
Sau despite và in spite of thường đi với danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc cấu trúc the fact that + mệnh đề. Tùy vào từng trường hợp, bạn sẽ chọn cấu trúc phù hợp để diễn tả sự tương phản trong câu:
Công thức 1: Despite / In spite of + noun / noun phrase
Đây là cấu trúc phổ biến nhất. Sau despite và in spite of là danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ sự việc, tình huống hoặc nguyên nhân mang tính đối lập với mệnh đề còn lại.
Ví dụ:
- Despite the low salary, she decided to take the job for experience. (Mặc dù mức lương thấp, cô ấy vẫn quyết định nhận công việc đó để lấy kinh nghiệm.)
- In spite of the heavy traffic, we managed to arrive at the wedding on time. (Bất chấp việc giao thông ùn tắc, chúng tôi đã kịp đến lễ cưới đúng giờ.)
Công thức 2: Despite / In spite of + V-ing
Nếu muốn dùng động từ sau despite hoặc in spite of, bạn cần chuyển động từ về dạng V-ing. Cấu trúc này thường dùng khi hai vế có cùng chủ ngữ.
Ví dụ:
- Despite living in the city for ten years, he still gets lost sometimes. (Mặc dù đã sống ở thành phố mười năm, đôi khi anh ấy vẫn bị lạc.)
- In spite of being a famous celebrity, she leads a very simple life. (Mặc dù là một ngôi sao nổi tiếng, cô ấy có một cuộc sống rất giản dị.)
Công thức 3: Despite / In spite of + wh-phrases
Sau despite và in spite of cũng có thể là các cụm bắt đầu bằng từ để hỏi như what, how, who, where, when, hoặc why. Cấu trúc này thường dùng để diễn đạt ý nghĩa phức tạp hoặc nhấn mạnh hơn.
Ví dụ:
- Despite what he said, I still trust him. (Mặc cho những gì anh ấy nói, tôi vẫn tin anh ấy.)
- In spite of where she comes from, she adapted very quickly to city life. (Mặc dù xuất thân từ nơi khác, cô ấy vẫn thích nghi rất nhanh với cuộc sống thành phố.)
Công thức 4: Despite / In spite of + the fact that + clause
Thông thường, sau despite và in spite of không dùng trực tiếp mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Tuy nhiên, bạn có thể dùng cấu trúc the fact that để nối với một mệnh đề hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- In spite of the fact that he is nearly 80, he is still very active. (Mặc dù đã gần 80 tuổi, ông ấy vẫn rất năng động.)
- Despite the fact that they are sisters, they have very little in common. (Mặc dù là chị em, họ lại có rất ít điểm chung.)

Lưu ý về vị trí của Despite và In Spite Of trong câu:
- Ở đầu câu: bắt buộc dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách mệnh đề nhượng bộ và mệnh đề chính.
Ví dụ: Despite the long flight, she felt energetic. (Mặc dù chuyến bay dài, cô ấy vẫn cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
- Ở giữa câu: không cần dùng dấu phẩy (,).
Ví dụ: She felt energetic in spite of the long flight. (Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng bất chấp chuyến bay dài.)
Các cấu trúc tương tự Despite và In Spite Of
Trong tiếng Anh, có rất nhiều cách để diễn đạt sự nhượng bộ hoặc đối lập ngoài despite và in spite of. Dưới đây là một số cấu trúc thường gặp:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Although | Phổ biến nhất, trang trọng, đứng đầu hoặc giữa câu. | Although it was raining heavily, they still went camping. (Mặc dù trời mưa lớn, họ vẫn đi cắm trại.) |
| Though | Thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp, có thể đứng cuối câu. | I’ve never been to that English center, though I've heard it's good. (Tôi chưa từng đến trung tâm tiếng Anh đó, mặc dù tôi nghe nói nó rất tốt.) |
| Even though | Mang sắc thái nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ nhất. | Even though the dress was expensive, she bought it without hesitation. (Mặc dù chiếc váy rất đắt tiền, nhưng cô ấy đã mua nó mà không hề do dự.) |
| Regardless of | Có nghĩa là “bất kể”, nhấn mạnh việc không quan tâm đến trở ngại. | Regardless of the price, this designer dress is a must-have. (Bất kể giá cả thế nào, chiếc váy thiết kế này là một món đồ không thể thiếu.) |
| Despite the fact that | Một cách để dùng mệnh đề sau Despite. | She succeeded despite the fact that she lacked experience. (Cô ấy đã thành công dù thiếu kinh nghiệm.) |
| However | “Tuy nhiên”, dùng phổ biến để chuyển ý giữa hai câu. | She loved the dress. However, it was not her size. (Cô ấy rất thích chiếc váy đó. Tuy nhiên, nó không vừa với cỡ của cô ấy.) |
| Nevertheless | “Tuy thế mà”, mang sắc thái trang trọng hơn However. | The test was extremely difficult. Nevertheless, he passed with an A. (Bài kiểm tra vô cùng khó. Tuy nhiên, cậu ấy đã vượt qua với điểm A.) |
Xem thêm: Cấu trúc no matter là gì? Cách dùng & bài tập chi tiết
Phân biệt Despite/ In Spite Of và Although/ Though/ Even though
Điểm chung của hai nhóm cấu trúc này là đều dùng để diễn tả sự đối lập giữa hai vế trong cùng một câu, mang nghĩa “mặc dù… nhưng…”. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở mặt ngữ pháp:
Nhóm giới từ: Despite & In Spite Of
Theo sau nhóm này không bao giờ là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Bạn bắt buộc phải sử dụng danh từ hoặc hành động rút gọn.
Công thức: Despite / In spite of + Noun / V-ing
Ví dụ:
- Despite her busy schedule, she still joins her family for dinner. (Bất chấp lịch trình bận rộn, cô ấy vẫn dùng bữa tối cùng gia đình.)
- In spite of feeling tired, she finished her homework. (Dù cảm thấy mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.)
Nhóm liên từ: Although / Though / Even Though
Nhóm này đóng vai trò là từ nối giữa hai mệnh đề. Theo sau chúng luôn là một câu có đầy đủ chủ ngữ và động từ.
Công thức: Although / Though / Even though + S + V
Ví dụ:
- Although she lives in a small apartment, she feels very comfortable. (Mặc dù cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ, cô ấy cảm thấy rất thoải mái.)
- He decided to buy a new phone even though the old one was still working well. (Anh ấy quyết định mua điện thoại mới dù cái cũ vẫn đang dùng tốt.)

Cách chuyển đổi câu với Despite và In Spite Of
Để chuyển câu từ although/though/even though sang despite/in spite of, bạn cần biến mệnh đề phía sau thành danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing, tùy vào từng trường hợp cụ thể như sau:
Khi danh từ (noun) đi với “to be + adj”

Công thức: Although + Noun + be + Adj
→ Despite / In spite of + (a/an/the) + Adj + N
Quy trình chuyển đổi như sau:
- Lược bỏ động từ to be.
- Đưa tính từ lên trước danh từ để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh.
- Giữ nguyên mạo từ (a/an/the) nếu cần thiết.
Ví dụ:
- Although the dress was expensive, she bought it.
→ Despite the expensive dress, she bought it. (Mặc dù chiếc váy rất đắt tiền, cô ấy vẫn mua nó.)
- Although her fever was high, she finished the test.
→ Despite her high fever, she finished the test. (Mặc dù cơn sốt cao, cô ấy vẫn làm xong bài kiểm tra.)
Khi chủ ngữ của hai vế giống nhau

Công thức: Although + S + V…, S + V…
→ Despite / In spite of + V-ing…, S + V…
Quy trình chuyển đổi như sau:
- Lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề nhượng bộ (vế sau Although).
- Chuyển động từ chính của mệnh đề đó về dạng nguyên mẫu rồi thêm đuôi -ing. (Lưu ý: nếu động từ chính là to be (am/is/are/was/were), ta chuyển thành being.)
- Giữ nguyên mệnh đề chính phía sau.
Ví dụ:
- Although he has lived in France for years, he can't speak French well.
→ In spite of having lived in France for years, he can't speak French well. ((Dù đã sống ở Pháp nhiều năm, anh ấy vẫn không thể nói tốt tiếng Pháp.)
- Although she felt exhausted, she finished the last marathon mile.
→ Despite feeling exhausted, she finished the last marathon mile. (Mặc dù cảm thấy kiệt sức, cô ấy vẫn hoàn thành chặng đường cuối.)
Khi chủ ngữ là đại từ (pronouns) đi với “to be + adj”

Trường hợp chuyển đổi trực tiếp tính từ thành danh từ
Công thức: Although + Đại từ + be + Adj
→ Despite / In spite of + Tính từ sở hữu + Noun
Quy trình chuyển đổi như sau:
- Xác định đại từ và chuyển thành tính từ sở hữu tương ứng (Ví dụ: He → His, She → Her, They → Their).
- Biến đổi tính từ thành danh từ tương ứng (Ví dụ: Careful → Carefulness, Strong → Strength).
- Lược bỏ động từ to be.
Ví dụ:
- Although she is determined, she couldn't win the competition.
→ Despite her determination, she couldn't win the competition. (Mặc dù có sự quyết tâm, cô ấy vẫn không thể giành chiến thắng.)
- Although he was kind, no one helped him when he was in trouble.
→ Despite his kindness, no one helped him when he was in trouble. (Dù anh ấy tử tế, không ai giúp đỡ khi anh ấy gặp khó khăn.)
Bảng quy đổi nhanh một số Adj sang Noun phổ biến
| Tính từ (Adj) | Danh từ (Noun) |
| Careful (Cẩn thận) | Carefulness |
| Intelligent (Thông minh) | Intelligence |
| Patient (Kiên nhẫn) | Patience |
| Strong (Mạnh mẽ) | Strength |
| Poor (Nghèo) | Poverty |
Xem thêm: Bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh
Trường hợp chuyển đổi gián tiếp với cụm “the fact that”
Đây là cách chuyển đổi đơn giản nhất vì bạn không cần thay đổi bất kỳ thành phần nào trong mệnh đề sau Although.
Công thức: Although + S (Noun Phrase/Pronouns) + V …
→ Despite / In spite of + the fact that + S + V + …
Quy trình chuyển đổi như sau:
- Giữ nguyên mệnh đề sau Although.
- Thay Although bằng cụm Despite the fact that hoặc In spite of the fact that.
Ví dụ:
- Although she had performed very well during the interview, she didn't get the job.
→ Despite the fact that she had performed very well during the interview, she didn't get the job. (Mặc dù thực tế là cô ấy đã thể hiện rất tốt trong buổi phỏng vấn, cô ấy vẫn không nhận được công việc.)
- Although his parents wanted him to be a doctor, he became a stylist.
→ Despite the fact that his parents wanted him to be a doctor, he became a stylist. (Mặc dù thực tế là bố mẹ muốn anh ấy làm bác sĩ, anh ấy đã trở thành một người mẫu thời trang.)
Lưu ý quan trọng khi dùng Despite và In Spite Of
Despite không đi với “of”.
Ví dụ:
- Câu sai: Despite of the bad weather, the event continued.
- Chỉnh sửa: Despite the bad weather, the event continued. (Mặc dù thời tiết xấu, sự kiện vẫn tiếp tục.)
Không dùng thêm “but” trong cùng câu.
Despite và in spite of đã mang ý nghĩa đối lập nên không cần dùng thêm but.
Ví dụ:
- Câu sai: In spite of hating spicy food, but he still tried the dish because everyone recommended it.
- Chỉnh sửa: In spite of hating spicy food, he still tried the dish because everyone recommended it. (Mặc dù ghét đồ cay, anh ấy vẫn thử món đó vì mọi người đều giới thiệu.)
Không dùng trực tiếp mệnh đề sau despite/in spite of.
Nếu muốn dùng một mệnh đề đầy đủ sau despite và in spite of, bạn cần thêm the fact that phía trước.
Ví dụ:
- Câu sai: Despite he is right-handed, he can write with both hands.
- Chỉnh sửa: Despite the fact that he is right-handed, he can write with both hands. (Mặc dù thuận tay phải, anh ấy vẫn có thể viết bằng cả hai tay.)
Bài tập Despite và In Spite Of có đáp án
Bài 1: Trắc nghiệm lựa chọn đáp án đúng
1. __________ having a new phone, she still wants to buy the newest model.
A. Although
B. Despite
C. Even though
2. The project was successful __________ the fact that the team had very little time.
A. in spite of
B. despite of
C. although
3. Yelena decided to wear the wedding dress __________ it was a bit tight for her.
A. despite
B. in spite of
C. even though
4. __________ her broad shoulders, she still looks very elegant in this stylist's design.
A. Although
B. Despite
C. Though
5. He managed to finish the task __________ the loud noise outside.
A. regardless of
B. even though
C. although
Bài 2: Điền từ vào chỗ trống (Although, Despite, In spite of)
Lưu ý: Mỗi từ được dùng 1 lần.
1. __________ feeling tired after a long flight, Emily still attended the meeting.
2. __________ the heavy rain, the football match continued as planned.
3. __________ he had very little experience, Jason was offered the position.
Bài 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
1. Although he has a lot of money, he never helps the poor.
→ Despite ________________________________________________.
2. Even though her fever was high, she still tried to complete the grammar test.
→ In spite of ____________________________________________.
3. Even though the dress was outdated, it still looked beautiful on her.
→ Despite ________________________________________________
4. Although they have been married for 20 years, they still argue every day.
→ In spite of the fact that ________________________________.
5. Though his behavior was rude, they still invited him to the wedding.
→ In spite of ____________________________________________.
Đáp án gợi ý
Bài 1:
1. B. Despite
2. A. in spite of
3. C. even though
4. B. Despite
5. A. regardless of
Bài 2:
1. In spite of
2. Despite
3. Although
Bài 3:
1. Despite having a lot of money, he never helps the poor.
2. In spite of her high fever, she still tried to complete the grammar test.
3. Despite being outdated, the dress still looked beautiful on her.
4. In spite of the fact that they have been married for 20 years, they still argue every day.
5. In spite of his rude behavior, they still invited him to the wedding.
Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, cách dùng và sự khác nhau giữa Despite và In spite of. Khi nắm chắc hai cấu trúc này, bạn sẽ tránh được các lỗi ngữ pháp phổ biến và giúp câu văn trở nên tự nhiên, học thuật hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh nhé!
Câu hỏi thường gặp
1. Despite có đi với mệnh đề không?
Không. Theo sau Despite phải là một Danh từ, Cụm danh từ hoặc V-ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, bạn bắt buộc phải thêm cụm “the fact that” (Ví dụ: Despite the fact that + mệnh đề).
2. Sau In spite of dùng V-ing hay mệnh đề?
Dùng V-ing (hoặc Danh từ). Giống như Despite, In spite of là giới từ nên không thể đi trực tiếp với một mệnh đề.
3. Despite và Although dùng khác nhau thế nào?
Khác biệt nằm ở cấu trúc ngữ pháp theo sau:
- Despite + Noun/V-ing (Ví dụ: Despite the rain).
- Although + Mệnh đề (S + V) (Ví dụ: Although it rained).
4. Despite có đi với of không?
Không. Chỉ có In spite of mới có “of”, còn Despite thì đứng một mình.
5. In spite of hay In spite of đúng chính tả?
In spite of (viết rời 3 chữ) là cách viết đúng. “In spite” (viết liền) là sai chính tả.
6. Despite clause có đúng không?
Không đúng. Thuật ngữ “Despite clause” thường bị dùng sai vì Despite không dẫn đầu một mệnh đề (clause) mà chỉ dẫn đầu một cụm giới từ (prepositional phrase). Để có một mệnh đề đi sau, bạn phải dùng Although/Even though.


