![]()
Câu tường thuật với if là phần ngữ pháp khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn vì phải kết hợp cả câu điều kiện và quy tắc đổi sang câu tường thuật. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ hướng dẫn cách chuyển từng loại câu điều kiện sang câu tường thuật, cách lùi thì đúng, các lỗi thường gặp và bài tập có đáp án chi tiết để luyện tập hiệu quả.
| Key takeaways |
| Câu tường thuật (Reported Speech) là cách kể lại lời nói của người khác theo ngôn ngữ của mình, thường kèm theo việc lùi thì, đổi đại từ và trạng ngữ.
Cấu trúc câu tường thuật với if:
Lưu ý khi chuyển đổi câu tường thuật điều kiện:
|
Câu tường thuật (Reported Speech) là gì?
Câu tường thuật (hay còn gọi là câu gián tiếp – Indirect Speech) là cách ta thuật lại lời nói, ý nghĩ hoặc thông tin của một người khác theo ngôn ngữ của chính mình, thay vì trích dẫn nguyên văn.
Khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, câu văn sẽ có sự thay đổi về thì của động từ, đại từ và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh mới.
Ví dụ:
Direct Speech: “I am buying a new laptop today.”, Minh said. (“Mình đang đi mua một chiếc máy tính xách tay mới vào hôm nay.”, Minh nói)
→ Reported Speech: Minh said that he was buying a new laptop that day. (Minh nói rằng anh ấy đang đi mua một chiếc máy tính xách tay mới vào ngày hôm đó.)

Câu tường thuật với mệnh đề điều kiện (câu tường thuật if)
Câu điều kiện loại 1
Khi chuyển câu điều kiện loại 1 sang câu tường thuật, cả mệnh đề điều kiện và mệnh đề chính thường được lùi một thì. Vì vậy, cấu trúc câu sẽ chuyển từ điều kiện loại 1 sang dạng của điều kiện loại 2.
Công thức biến đổi câu tường thuật if:
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| Câu trực tiếp (Loại 1) | If + S + V(s/es), S + will + V-inf | Nam said: “If the weather is nice tomorrow, I will go for a run.” (Nam nói: “Nếu ngày mai thời tiết đẹp, tôi sẽ đi chạy bộ.”) |
| Câu tường thuật | S + said (that) + If + S + V2/ed, S + would + V-inf | Nam said that if the weather was nice the next day, he would go for a run. (Nam nói rằng nếu ngày hôm sau thời tiết đẹp, anh ấy sẽ đi chạy bộ.) |
Câu điều kiện loại 2
Khác với câu điều kiện loại 1, câu điều kiện loại 2 thường được giữ nguyên thì khi chuyển sang câu tường thuật, không lùi thêm động từ. Nguyên nhân là vì cấu trúc này vốn đã dùng thì quá khứ để diễn tả giả định không có thật ở hiện tại.
Công thức biến đổi câu tường thuật if:
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| Câu trực tiếp (Loại 2) | If + S + V2/ed, S + would/could + V-inf | Chi said: “If I were you, I would apply for that scholarship.” (Chi nói: “Nếu mình là cậu, mình sẽ nộp đơn xin học bổng đó.”) |
| Câu tường thuật | S + said (that) + If + S + V2/ed, S + would/could + V-inf | Chi said that if she were me, she would apply for that scholarship. (Chi nói rằng nếu cô ấy là tôi, cô ấy sẽ nộp đơn xin học bổng đó.) |
Lưu ý: Trong văn viết học thuật và thi IELTS, luôn dùng ‘were' cho tất cả các ngôi. Tuy nhiên trong giao tiếp hàng ngày, ‘was' cũng được chấp nhận với ngôi I/he/she/it.
Câu điều kiện loại 3
Tương tự câu điều kiện loại 2, câu điều kiện loại 3 thường giữ nguyên cấu trúc thì khi chuyển sang câu tường thuật. Nguyên nhân là vì mệnh đề trong câu điều kiện loại 3 đã sử dụng thì quá khứ hoàn thành, nên không thể lùi thêm một thì nào nữa.
Công thức biến đổi câu tường thuật if:
| Loại câu | Công thức | Ví dụ |
| Câu trực tiếp (Loại 3) | If + S + had + V3/ed, S + would/could + have + V3/ed | My father said: “If I had known about the traffic jam, I would have taken a different route.” (Bố tôi nói: “Nếu bố biết về vụ tắc đường, bố đã đi một con đường khác rồi.”) |
| Câu tường thuật | S + said (that) + If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed | My father said that if he had known about the traffic jam, he would have taken a different route. (Bố tôi nói rằng nếu ông ấy biết về vụ tắc đường, ông ấy đã đi một con đường khác.) |
Câu điều kiện có chứa câu hỏi
Khi chuyển câu hỏi có chứa if sang câu tường thuật, cần đổi cấu trúc câu hỏi về dạng khẳng định và lùi thì theo đúng quy tắc.
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)
Với các câu hỏi bắt đầu bằng what, why, how, when…, từ để hỏi được giữ nguyên, sau đó chuyển câu về trật tự khẳng định và lùi thì phù hợp.
Cấu trúc: Từ để hỏi + S + V (lùi thì) + if + mệnh đề điều kiện (lùi thì)
Ví dụ: My manager asked: “What will you do if the client rejects our proposal?”
→ My manager asked what I would do if the client rejected our proposal. (Quản lý của tôi hỏi tôi sẽ làm gì nếu khách hàng từ chối bản đề xuất.)
Câu hỏi Yes/No hoặc câu hỏi lựa chọn (If/Whether)
Với câu hỏi không có từ để hỏi, dùng if hoặc whether để nối câu tường thuật. Lúc này, if mang nghĩa “liệu rằng”, không phải mệnh đề điều kiện.
Cấu trúc: S + asked (+ O) + if/whether + S + V (lùi thì)
Ví dụ:
- She asked: “Can you help me with this project?”
→ She asked if/whether I could help her with that project. (Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giúp cô ấy dự án đó không.)
- He asked: “Do you prefer tea or coffee?”
→ He asked if/whether I preferred tea or coffee. (Anh ấy hỏi liệu tôi thích trà hay cà phê hơn.)

7 lỗi sai phổ biến khi chuyển câu tường thuật If
Lỗi 1: Lùi thì sai hoặc không đồng nhất giữa hai mệnh đề
Nhiều người chỉ lùi thì ở mệnh đề chính mà quên mệnh đề điều kiện, hoặc lùi sai cấu trúc của câu điều kiện.
Ví dụ:
- Câu sai: He said if it rains, he would stay home.
- Chỉnh sửa: He said if it rained, he would stay home. (Anh ấy nói nếu trời mưa, anh ấy sẽ ở nhà.)
Lỗi 2: Nhầm giữa câu điều kiện loại 2 và trường hợp giữ nguyên thì
Với câu điều kiện loại 2 diễn tả điều không có thật ở hiện tại, cấu trúc thường được giữ nguyên khi tường thuật nên người học rất dễ lùi thì sai.
Ví dụ: If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu có, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
→ She said that if she were rich, she would travel around the world. (Cô ấy nói rằng nếu giàu có, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Lỗi 3: Đổi đại từ không đúng ngữ cảnh
Người học thường đổi theo công thức máy móc mà quên xác định người nói và người nghe.
Ví dụ: If you study hard, you will pass,” the teacher told me. (“Nếu em học hành chăm chỉ, em sẽ đậu,” cô giáo nói với tôi.)
→ The teacher told me that if I studied hard, I would pass. (Cô giáo bảo tôi rằng nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi sẽ đậu.)
Lỗi 4: Đổi will thành would trong mọi trường hợp
Không phải lúc nào will cũng phải đổi thành would. Nếu sự việc vẫn đúng hoặc động từ tường thuật ở hiện tại, có thể giữ nguyên thì.
Ví dụ: Tom said, “If it's sunny, I'll go for a walk in the park.” (Tom nói, “Nếu trời nắng, tôi sẽ đi dạo ở công viên.”)
→ Tom says that if it is sunny, he will go for a walk in the park. (Tom nói rằng nếu trời nắng, anh ấy sẽ đi dạo ở công viên.)
Lỗi 5: Nhầm if trong câu điều kiện với if trong câu hỏi Yes/No
Trong câu hỏi Yes/No, if mang nghĩa “liệu có… không”, không phải điều kiện. Đây là lỗi rất dễ nhầm khi chuyển sang câu tường thuật.
Ví dụ: Did she ask if I was coming ? (Cô ấy có hỏi xem tôi có đến không?)
→ He wondered if she had asked whether he was coming (Anh ấy tự hỏi liệu cô ấy đã hỏi xem anh ấy có đến không.)
Lỗi 6: Nhầm giữa câu tường thuật và câu hỏi gián tiếp
Nhiều người vẫn giữ cấu trúc đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp.
Ví dụ:
Câu sai: He asked if was I busy.
Chỉnh sửa: He asked if I was busy. (Anh ấy hỏi tôi có bận không.)
Lỗi 7: Quên đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
Khi tường thuật, các từ như today, tomorrow, here, now thường phải đổi để phù hợp với thời điểm nói.
Ví dụ: If you come here tomorrow, I will help you. (Nếu bạn đến vào ngày mai, tôi sẽ giúp bạn.)
→ He said that if I came there the next day, he would help me. (Anh ấy nói rằng nếu tôi đến đó vào ngày hôm sau, anh ấy sẽ giúp tôi.)

Ứng dụng câu tường thuật điều kiện trong tiếng Anh giao tiếp
Anna: Hi Ben! Did you talk to our manager this morning? I saw you in his office. (Chào Ben! Sáng nay cậu có nói chuyện với sếp không? Tớ thấy cậu trong phòng ông ấy.)
Ben: Yeah, we discussed the upcoming project. He gave me some advice. He said that if I finished the report early, he would let me lead the presentation. (Có, bọn tớ thảo luận về dự án sắp tới. Ông ấy cho tớ lời khuyên. Ông ấy nói rằng nếu tớ hoàn thành báo cáo sớm, ông ấy sẽ cho tớ dẫn dắt buổi thuyết trình.)
→ [Tường thuật Loại 1 lùi về Loại 2]
Anna: That’s a great opportunity! What about Sarah? Is she joining us? (Cơ hội tốt đấy chứ! Còn Sarah thì sao? Cô ấy có tham gia với chúng ta không?)
Ben: I asked her yesterday. She told me that if she were me, she would focus on the budget first. But she’s too busy with her own task. (Tớ hỏi cô ấy hôm qua rồi. Cô ấy nói với tớ rằng nếu cô ấy là tớ, cô ấy sẽ tập trung vào ngân sách trước. Nhưng cô ấy bận việc riêng quá.)
→ [Tường thuật Loại 2 giữ nguyên thì]
Anna: I see. By the way, did Mark explain why he missed the meeting yesterday? (Tớ hiểu rồi. Tiện thể thì Mark có giải thích tại sao cậu ấy lỡ buổi họp hôm qua không?)
Ben: Oh, he was so regretful. He said that if he hadn't lost his car keys, he wouldn't have been late for the meeting. (Ồ, cậu ấy hối hận lắm. Cậu ấy nói rằng nếu cậu ấy không làm mất chìa khóa xe, cậu ấy đã không đến họp muộn.)
→ [Tường thuật Loại 3 giữ nguyên thì]
Anna: Poor Mark! Anyway, let's grab some coffee. (Khổ thân Mark! Dù sao thì đi uống cà phê thôi.)

Bài tập vận dụng câu tường thuật if có đáp án
Bài tập 1: Viết lại câu câu trực tiếp sau sang câu tường thuật điều kiện
1. “If the weather is fine, we will go to the beach this weekend,” they said.
→ They said that ________________________________________________.
2. “If I were a billionaire, I would travel around the world,” the man said.
→ The man said that ____________________________________________.
3. “If you had told me the truth, I wouldn't have been so angry,” she said to him.
→ She told him that ______________________________________________.
4. “What will you do if you lose your job?” my friend asked me.
→ My friend asked me ____________________________________________.
5. “If I meet Linh tomorrow, I will give her your gift,” Phong said to me.
→ Phong told me that ______________________________________________.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc
Yêu cầu: Hoàn thành các câu tường thuật sau bằng cách chia đúng thì của động từ.
1. He said that if he _______ (have) enough money, he would buy a new laptop.
2. My mother told me that if I _______ (not study) hard, I would fail the final exam.
3. They said that if they _______ (know) her phone number, they would have called her yesterday.
4. The doctor said that if I _______ (take) the medicine, I would feel better.
5. She asked me what I _______ (do) if I saw a ghost in my room.
Bài tập 3: Chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành câu
1. She said that if she _______ him, she _______ for that job.
A. is / will apply
B. was / will apply
C. were / would apply
D. had been / would have applied
2. My father asked me what _______ if I _______ the lottery.
A. would I do / win
B. I would do / won
C. will I do / win
D. I will do / won
3. They said if they _______ the flight, they _______ late for the meeting.
A. hadn't missed / wouldn't have been
B. didn't miss / wouldn't be
C. hadn't missed / wouldn't be
D. don't miss / won't be
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. They said that if the weather was fine, they would go to the beach that weekend.
2. The man said that if he were a billionaire, he would travel around the world.
3. She told him that if he had told her the truth, she wouldn't have been so angry.
4. My friend asked me what I would do if I lost my job.
5. Phong told me that if he met Linh the next day, he would give her my gift.
Bài tập 2:
1. had
2. didn't study
3. had known
4. had taken
5. would do
Bài tập 3:
1. C. were / would apply
2. B. I would do / won
3. A. hadn't missed / wouldn't have been
Câu tường thuật với if sẽ không còn khó nếu bạn nắm vững cách chuyển đổi từng loại câu điều kiện, quy tắc lùi thì và cách đổi đại từ phù hợp. Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã giúp bạn hiểu rõ kiến thức trọng tâm, tránh các lỗi thường gặp và tự tin áp dụng cấu trúc này trong học tập cũng như các bài thi tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
1. Câu tường thuật điều kiện là gì?
Câu tường thuật điều kiện (Reported speech with conditional sentences) là dạng câu kể lại một giả định hoặc một điều kiện mà người khác đã nói trước đó. Tùy vào loại câu điều kiện (loại 1, 2, hoặc 3) mà chúng ta có những quy tắc biến đổi về thì khác nhau.
2. Khi nào cần lùi thì trong câu tường thuật có If?
Bạn chỉ thực hiện lùi thì đối với Câu điều kiện loại 1 (chuyển từ Loại 1 sang Loại 2). Đối với câu điều kiện loại 2 và loại 3, chúng ta giữ nguyên thì của động từ và chỉ thay đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn nếu cần thiết.
3. “If” trong câu tường thuật có mấy nghĩa?
Trong câu tường thuật, “If” có thể đóng hai vai trò:
-
- If điều kiện: Diễn tả một giả định (Nếu… thì…).
- If nghi vấn: Dùng để dẫn dắt câu hỏi Yes/No (mang nghĩa là “liệu rằng”, có thể thay bằng Whether).
4. Chuyển câu tường thuật điều kiện loại 1 như thế nào?
Để chuyển loại 1 sang câu gián tiếp, bạn áp dụng quy tắc:
- Vế If: Hiện tại đơn → Quá khứ đơn.
- Vế chính: Will + V → Would + V.
Ví dụ: “If it rains, I'll stay home” → He said if it rained, he would stay home.
5. Tại sao câu điều kiện loại 2 và 3 không lùi thì khi tường thuật?
Vì câu điều kiện loại 2 và 3 vốn dĩ đã dùng các thì quá khứ (Quá khứ đơn và Quá khứ hoàn thành) để diễn tả những sự việc không có thật hoặc trái ngược với thực tế. Việc giữ nguyên thì giúp bảo toàn ý nghĩa giả định đặc trưng của cấu trúc này.
6. Cần lưu ý gì khi tường thuật câu hỏi có chứa mệnh đề If?
Khi tường thuật câu hỏi (Wh-question) có chứa mệnh đề If, bạn cần:
- Đưa vế hỏi về dạng khẳng định (Chủ ngữ đứng trước động từ).
- Lùi thì của cả mệnh đề chính và mệnh đề If (nếu là loại 1).
- Đặt mệnh đề If ở phía sau để câu văn tự nhiên hơn.


