![]()
Trong tiếng Anh, even là một từ đa năng với nhiều cách dùng và vai trò khác nhau trong câu. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ even là gì, cách dùng từng cấu trúc, vị trí của even trong câu và những lưu ý quan trọng để tránh nhầm lẫn với các dạng như even if, even though, even so… Đồng thời, bạn cũng có thể luyện tập ngay với các ví dụ và bài tập thực hành chi tiết ở cuối bài viết.
| Key Takeaways |
| Even là trạng từ dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ, đặc biệt hoặc vượt ngoài dự đoán.
Vị trí của even: đứng trước động từ chính, sau động từ to be hoặc trợ động từ. Cách dùng phổ biến của even
Các cấu trúc thường gặp với even
|
Even trong tiếng Anh là gì?
Theo từ điển Cambridge, even (ý nghĩa: thậm chí, ngay cả) là một trạng từ dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ, khác thường hoặc vượt ngoài mong đợi, thậm chí là cực đoan. Khi sử dụng even, người nói muốn làm nổi bật một sự việc mà người nghe có thể cảm thấy khó tin hoặc không nghĩ sẽ xảy ra.
Ví dụ:
- He didn't even say goodbye before he left. (Anh ấy thậm chí còn chẳng thèm chào tạm biệt trước khi đi.)
- It’s very cold today. It’s even snowing in some areas! (Hôm nay trời rất lạnh. Thậm chí ở một vài vùng còn có cả tuyết rơi!)
- Even a child can understand this book. (Ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu được cuốn sách này.)

Cách sử dụng cấu trúc even
Vị trí của even trong câu thường là trước động từ chính, sau trợ động từ hoặc động từ to be. Trong một số trường hợp, even cũng có thể đứng ở đầu câu. Dưới đây là các cách dùng và cấu trúc even phổ biến trong tiếng Anh:
Even đi với động từ (Even + Verb)
Trong cấu trúc này, even đứng trước động từ thường và không làm thay đổi cách chia động từ. Động từ vẫn được chia theo thì và chủ ngữ của câu.
Cấu trúc: S + even + V + …
Ví dụ:
- My father even works on weekends. (Bố tôi thậm chí còn làm việc vào cuối tuần.)
- She even forgot my birthday. (Cô ấy thậm chí còn quên cả sinh nhật của tôi.)
Khi câu có trợ động từ (can, could, should, have,…), even thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính. Động từ chính sẽ chia theo cấu trúc của trợ động từ đó.
Cấu trúc: S + trợ động từ + even + V + …
Ví dụ:
- Jenny can even speak three languages fluently. (Jenny thậm chí còn có thể nói thành thạo 3 ngôn ngữ.)
- He has even finished the report ahead of schedule. (Anh ấy thậm chí còn hoàn thành báo cáo sớm hơn dự kiến.)
Even đi với danh từ/ đại từ (Even + Noun/ Pronoun)
Trong cấu trúc này, even được dùng để nhấn mạnh danh từ hoặc đại từ, nhằm diễn tả rằng một người, sự vật hoặc sự việc nào đó cũng nằm trong phạm vi được nhắc đến, dù điều đó khá bất ngờ hoặc ngoài dự đoán.
Even có thể đứng ở đầu câu để nhấn mạnh chủ ngữ hoặc đứng sau động từ để nhấn mạnh tân ngữ.
Cấu trúc: Even + noun/pronoun + V + ….
Ví dụ:
- Even the best students didn't know the answer to that question. (Ngay cả những học sinh giỏi nhất cũng không biết đáp án của câu hỏi đó.)
- BTS was so famous that even my grandmother knew about them. (BTS nổi tiếng đến mức ngay cả bà tôi cũng biết họ.)
Even đi với tính từ (Even + Adjective)
Cấu trúc even trong câu so sánh hơn
Even đứng trước tính từ so sánh hơn để nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ giữa hai sự vật hoặc sự việc cùng tính chất, mang nghĩa “thậm chí còn… hơn”.
Cấu trúc: S + be + even + adj-er / more adj + (than…)
Trong đó:
- adj-er: tính từ ngắn thêm đuôi -er (ví dụ: taller, faster, hotter…)
- more adj: tính từ dài thêm đầu more (ví dụ: more beautiful, more difficult, more expensive…)
Ví dụ:
- This car is even better. (Chiếc xe này thậm chí còn tốt hơn hẳn.)
- She is even smarter than her brother. (Cô ấy thậm chí còn thông minh hơn anh trai mình.)
- The view from the top of the mountain was even more breathtaking than in the photos. (Quang cảnh từ đỉnh núi thậm chí còn hùng vĩ hơn cả trong những bức ảnh.)
Cấu trúc even trong câu so sánh nhất
Even đứng trước tính từ so sánh nhất để nhấn mạnh mức độ nổi bật hoặc tuyệt đối của một sự vật hoặc sự việc, mang nghĩa “ngay cả… cũng”.
Cấu trúc: Even + the + adj-est / most adj + N hoặc S + V + … + even + the + adj-est / most adj + …
Trong đó:
- adj-est: tính từ ngắn thêm đuôi -est (ví dụ: tallest, fastest, hottest…)
- most adj: tính từ dài thêm đầu most (ví dụ: most beautiful, most difficult, most expensive…)
Ví dụ:
- Even the most expensive phone can break. (Ngay cả cái điện thoại đắt nhất cũng có thể bị hỏng,)
- This recipe is so simple that even the worst cook can make it. (Công thức này đơn giản đến mức ngay cả người nấu ăn tệ nhất cũng có thể làm được.)
- He remembers even the smallest details of that day. (Anh ấy nhớ ngay cả những điều nhỏ nhất của ngày hôm đó.)

Các cấu trúc Even khác
Cấu trúc Even if
Khi muốn nói rằng kết quả vẫn giữ nguyên dù điều kiện có xảy ra hay không, ta dùng cấu trúc even if (ngay cả khi, dù cho) để nhấn mạnh ý giả định đó.
Ví dụ:
- Even if I have to work late, he will still make time to exercise. (Ngay cả khi phải làm việc muộn, anh ấy vẫn sẽ dành thời gian để tập thể dục.)
- Even if the weather is bad tomorrow, we will still go hiking. (Dù ngày mai thời tiết xấu, chúng tôi vẫn sẽ đi leo núi.)
Cấu trúc Even though
Cấu trúc này mang nghĩa “mặc dù”, dùng để nối hai ý trái ngược nhau và nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn although. Sự việc ở mệnh đề chứa even though là sự thật đã xảy ra hoặc đang tồn tại.
Ví dụ:
- Mark went out even though it was raining heavily. (Mark vẫn ra ngoài dù trời đang mưa rất to.)
- Even though she has an iPhone 14 Pro, she still wants to buy the newest model. (Mặc dù đã có iPhone 14 Pro, cô ấy vẫn muốn mua mẫu máy mới nhất.)
Cấu trúc Even when
Cấu trúc này mang nghĩa “ngay cả khi/thậm chí khi”, dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc vẫn xảy ra dù ở trong hoàn cảnh hoặc thời điểm đặc biệt.
Ví dụ:
- Even when he is busy, he still calls his parents every day. (Dù bận rộn, anh ấy vẫn gọi cho bố mẹ mỗi ngày.)
- Even when the store is very busy, the staff are always polite. (Ngay cả khi cửa hàng rất đông khách, nhân viên vẫn luôn lịch sự.)
Cấu trúc Even so
Even so mang nghĩa “mặc dù vậy” hoặc “dù thế thì”, dùng để nối hai ý trái ngược nhau và nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn however.
Ví dụ:
- The test was extremely difficult. Even so, most students passed it. (Bài kiểm tra cực kỳ khó. Mặc dù vậy, hầu hết học sinh đều vượt qua.)
- She was very tired. Even so, she finished all her work on time. (Cô ấy rất mệt. Dù vậy, cô ấy vẫn hoàn thành công việc đúng hạn.)
Cấu trúc Even as
Even as dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc, thường mang sắc thái đối lập hoặc bất ngờ, với nghĩa “ngay đúng lúc” hoặc “trong khi”.
Ví dụ:
- He continued to complain even as he was receiving help from everyone. (Anh ta vẫn tiếp tục phàn nàn ngay đúng lúc đang nhận được sự giúp đỡ từ mọi người.)
- Even as the storm was getting stronger, the fishermen continued working. (Ngay cả khi cơn bão đang mạnh lên, những người ngư dân vẫn tiếp tục làm việc.)
Cấu trúc Not even
Khi muốn nhấn mạnh rằng đến cả điều nhỏ nhất hoặc tối thiểu nhất cũng không xảy ra, ta dùng “not even” sau trợ động từ.
Ví dụ:
- Mr Jin didn't even reply to my message. (Ngài Jin thậm chí còn không trả lời tin nhắn của tôi.
- My brother is 20, but he doesn’t even know như thế nào to boil an egg. (Em trai tôi 20 tuổi rồi mà thậm chí còn không biết luộc một quả trứng.)

Một số từ/ cụm từ đồng nghĩa với các cấu trúc even
Để diễn tả ý “mặc dù” hoặc “bất chấp”, ngoài even, ta còn có thể dùng các từ hoặc cụm từ sau:
Although + mệnh đề
Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt ý kiến một cách nghiêm túc.
Ví dụ: Although the new iPhone 18 is quite expensive, many people are still waiting to buy it. (Mặc dù iPhone 18 khá đắt, nhiều người vẫn đang chờ để mua nó.)
Though + mệnh đề
Dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và có thể đứng ở cuối câu để tạo sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: I don't like the cold weather. I'll go for a walk, though. (Tôi không thích trời lạnh. Tuy nhiên tôi vẫn sẽ đi dạo.)
Despite + cụm danh từ / V-ing
Mang tính ngắn gọn, chuyên nghiệp, thường dùng trong báo chí hoặc báo cáo.
Ví dụ: Despite the heavy rain, the football match continued until the end. (Bất chấp cơn mưa nặng hạt, trận bóng vẫn tiếp tục cho đến phút cuối.)
In spite of + cụm danh từ / V-ing
Thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ giữa hành động và hoàn cảnh.
Ví dụ: In spite of feeling tired, she finished all her IELTS exercises before midnight. (Mặc dù cảm thấy mệt mỏi, cô ấy vẫn hoàn thành hết bài tập IELTS trước nửa đêm.)
So sánh “Even” với các từ dễ nhầm
| Cách dùng | Vị trí trong câu | Ví dụ | |
| Even (thậm chí/ ngay cả) | Nhấn mạnh sự bất ngờ, ngoài mong đợi hoặc tính cực đoan của sự việc. | Thường đứng trước từ mà nó nhấn mạnh (động từ, tính từ hoặc danh từ). | It was a very simple puzzle, but even the teacher couldn't solve it. (Đó là một câu đố rất đơn giản, nhưng ngay cả giáo viên cũng không giải được.) |
| Still (vẫn, vẫn còn) | Nhấn mạnh một tình huống hoặc hành động tiếp tục diễn ra, chưa kết thúc (thường lâu hơn dự kiến). | Thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ to be. | I took a painkiller an hour ago, but my head still hurts. (Tôi đã uống thuốc giảm đau một tiếng trước, nhưng đầu tôi vẫn còn đau.) |
| Also (cũng/ ngoài ra) | Dùng để thêm thông tin vào một ý đã nói trước đó. Mang sắc thái trang trọng hơn “too”. | Thường đứng giữa câu (sau trợ động từ/to be, hoặc trước động từ chính). | She is a talented singer. She also writes her own songs. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng. Cô ấy cũng tự sáng tác nhạc nữa.) |
| Too (cũng vậy, nữa) | Tương tự như “also”, dùng để bổ sung thông tin nhưng mang tính chất thân mật, gần gũi hơn. | Thường đứng ở cuối câu. | I love drinking coffee, and my sister likes it too. (Tôi thích uống cà phê, và em gái tôi cũng vậy.) |
Bài tập về cấu trúc Even có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. _________ the iPhone 17 is very expensive, many people still queue up to buy it.
A. Even
B. Even though
C. Even so
2. This IELTS reading passage is so easy that _________ a beginner can get a band 7.0.
A. even
B. even if
C. even when
3. We will go to the outdoor concert _________ it rains heavily tonight.
A. even
B. even as
C. even if
4. The project was extremely challenging. _________, the team managed to finish it on time.
A. Even though
B. Even if
C. Even so
5. He didn't _________ say “thank you” after I helped him with the SEO report.
A. even
B. even as
C. even though
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Yêu cầu: Sử dụng các cụm từ even, even if, even though, even as, even so
1. She kept working on the blog introduction _________ she was feeling very dizzy.
2. I don't know much about smartphone tech, but _________ I know that 120Hz is better than 60Hz.
3. My sister doesn't like spicy food. _________, she tried the Kimchi I made.
4. _________ I had enough money for a private jet, I would still prefer to travel by train.
5. The kids were laughing and playing _________ their mother was scolding them.
Bài tập 3: Viết lại câu giữ nguyên nghĩa
Yêu cầu: Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc
1. Although the grammar lesson was boring, I stayed until the end. (Even though)
2. If surprisingly I win the lottery, I won't quit my job. (Even if)
3. Surprisingly, the second house we visited was more beautiful than the first one. (Even)
4. In spite of his age, he can still run 10km every morning. (Even though)
5. He is very rich, but he still lives in a small apartment. (Even so)
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. B. Even though
2. A. even
3. C. even if
4. C. Even so
5. A. even
Bài tập 2:
1. even though
2. even
3. Even so
4. Even if
5. even as
Bài tập 3:
1. Even though the grammar lesson was boring, I stayed until the end.
2. Even if I win the lottery, I won't quit my job.
3. The second house we visited was even more beautiful than the first one.
4. Even though he is old, he can still run 10km every morning.
5. He is very rich. Even so, he still lives in a small apartment.
Qua bài viết này, IELTS The Tutors hy vọng bạn đã hiểu rõ cách dùng even và các cấu trúc liên quan như even if, even though, even when, even so, even as hay not even. Nắm vững ý nghĩa, vị trí trong câu và cách phân biệt các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh. Đừng quên luyện tập thường xuyên với ví dụ và bài tập để ghi nhớ kiến thức hiệu quả nhé!
Câu hỏi thường gặp
1. Even là gì? Even tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Even đóng vai trò là một trạng từ nhấn mạnh, mang nghĩa tiếng Việt là “thậm chí” hoặc “ngay cả”. Từ này được sử dụng khi bạn muốn làm nổi bật một sự việc gây bất ngờ, ngoài mong đợi hoặc mang tính chất cực đoan.
2. Vị trí của Even trong câu nằm ở đâu?
Vị trí của Even khá linh hoạt tùy vào mục đích nhấn mạnh:
- Trước động từ thường: She even cried.
- Sau động từ “To be”: It is even colder today.
- Giữa trợ động từ và động từ chính: I can’t even imagine.
- Đầu câu (trước danh từ/đại từ): Even my boss liked it.
3. Khi nào dùng Even though và khi nào dùng Even if?
- Even though (Mặc dù): Dùng cho một sự thật, một tình huống đã hoặc đang xảy ra.
Ví dụ: Even though it was raining, they played football. (Thực tế là trời đang mưa).
- Even if (Ngay cả khi/Dù cho): Dùng cho một tình huống giả định, chưa chắc đã xảy ra.
Ví dụ: Even if it rains, they will play football. (Dù trời có mưa hay không thì họ vẫn sẽ chơi).
4. Even so có giống với However không?
Về ý nghĩa, cả hai đều dùng để chỉ sự đối lập (tuy nhiên, mặc dù vậy). Tuy nhiên, Even so mang sắc thái nhấn mạnh sự bất ngờ mạnh mẽ hơn However.
5. Cấu trúc Not even được dùng như thế nào?
Not even được dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng ngay cả một điều nhỏ nhất, tối thiểu nhất cũng không xảy ra.
6. Có thể dùng Even trước tính từ so sánh nhất không?
Có. Bạn hoàn toàn có thể dùng Even trước so sánh nhất để nhấn mạnh tính tuyệt đối hoặc bao quát của sự việc.
Ví dụ: Even the best students can make mistakes. (Ngay cả những học sinh giỏi nhất cũng có thể mắc sai lầm).


