![]()
Trong bài viết này, bạn sẽ nắm rõ in case là gì, công thức và cách dùng đúng, đồng thời biết cách phân biệt với các liên từ điều kiện khác qua ví dụ thực tế và bài tập áp dụng. Cùng IELTS The Tutors khám phá ngay để tránh những lỗi thường gặp nhé!
| Key takeaways |
| In case (phòng khi/trong trường hợp/để phòng hờ, diễn tả một hành động chuẩn bị làm trước để dự phòng cho một tình huống có thể xảy ra sau đó.
Sau In case, dùng hiện tại đơn khi nói về hiện tại và tương lai, dùng quá khứ đơn khi kể về quá khứ. Công thức:
Phân biệt In case với In case of và If:
Lưu ý khi dùng In case:
|
In case là gì?
Theo từ điển Cambridge, In case là một liên từ hoặc trạng từ, mang nghĩa “phòng khi”, “trong trường hợp” hoặc “để phòng hờ”, thường được sử dụng để nối hành động chuẩn bị với tình huống dự phòng đó.
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc chuẩn bị trước cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Trình tự hành động như sau: bạn thực hiện hành động chuẩn bị trước để sẵn sàng, còn tình huống giả định có thể xảy ra sau hoặc không xảy ra.
Ví dụ:
- You should take an umbrella in case it rains this afternoon. (Bạn nên mang theo ô phòng khi chiều nay trời mưa.)
→ “Mang ô” là hành động phòng ngừa, còn “trời mưa” là tình huống có thể xảy ra.
- His mother gave him some extra cash in case he needs to call a taxi. (Mẹ cậu ấy đã đưa thêm một ít tiền mặt phòng khi cậu ấy cần gọi taxi.)
→ Mẹ đưa tiền trước để phòng khi con trai cần đi taxi, việc đi taxi có thể xảy ra hoặc không.

Cách dùng cấu trúc In case trong tiếng Anh
“In case” mang nghĩa “phòng khi”, “trong trường hợp”, được dùng khi ai đó thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc:
- S + V + in case + S + V
- In case + S + V, S + V
Lưu ý: Sau “in case”, thường dùng hiện tại đơn để nói về tương lai.
Ví dụ:
- I saved the document twice in case the computer crashed. (Tôi đã lưu tài liệu hai lần phòng khi máy tính bị lỗi.)
- In case you need any assistance, call this number. (Trong trường hợp bạn cần hỗ trợ, hãy gọi số này.)

Phân biệt cấu trúc In case, In case of và If

In case và In case of
| In case | In case of | |
| Ý nghĩa | Phòng khi, trong trường hợp | Trong trường hợp có |
| Đứng trước | Mệnh đề. | Danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ. |
| Cấu trúc | In case + S + V, S + V | In case of + N/ NP/ V-ing, S + V |
| Cách dùng | Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc văn viết để nói về sự chuẩn bị cá nhân cho một tình huống giả định. | Thường xuất hiện trong các thông báo chính thức, biển báo hướng dẫn hoặc các tình huống khẩn cấp, mang tính chất trang trọng và ngắn gọn hơn. |
| Ví dụ | Take a jacket in case the weather gets cold tonight. (Mang theo áo khoác nhé phòng khi buổi tối trời trở lạnh.) | In case of emergency, use the back exit. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy sử dụng lối thoát hiểm phía sau.) |
In case và If
| In case | If | |
| Ý nghĩa | Phòng khi, trong trường hợp | Nếu |
| Cách dùng | Dùng để chuẩn bị trước cho một tình huống có thể xảy ra hoặc không xảy ra sau đó. | Dùng khi một điều kiện xảy ra trước, và chỉ khi điều kiện đó đúng thì tình huống/hành động phía sau mới xảy ra. |
| Bản chất | Tập trung vào việc “phòng trước”. | Tập trung vào “điều kiện → kết quả” |
| Cấu trúc | In case + S + V, S + V | If + S + V(s/es), S + will + V-inf |
| Ví dụ | I will book the tickets now in case I have time to go to the cinema tonight. (Giờ tôi sẽ đặt vé trước luôn, lỡ tối nay có thời gian thì có thể đi xem phim.) | I'll buy some snacks if I get hungry on the bus. (Tôi sẽ mua chút bánh nếu tôi đói trên xe buýt.) |
Một số lưu ý khi sử dụng In case
“In case” không chỉ được dùng để nói về sự chuẩn bị cho tương lai mà còn có thể dùng để thuật lại hành động đề phòng trong quá khứ.
Ví dụ: I kept the receipt in case I needed to return the shirt. (Tôi đã giữ hóa đơn phòng khi tôi cần trả lại chiếc áo.)
Ngoài “in case”, trong văn bản trang trọng hoặc các hướng dẫn an toàn, người ta còn dùng “in the event of” với nghĩa “trong trường hợp xảy ra…”.
Ví dụ: He left a contact number in the event of his absence. (Anh ấy để lại số liên lạc trong trường hợp anh ấy vắng mặt.)
Xem thêm:
Bài tập vận dụng cấu trúc In case có đáp án
Bài tập 1: Chọn cụm từ đúng để hoàn thành các câu sau
1. We should buy some extra snacks (in case / if) our friends decide to stay for dinner.
2. I will buy some extra snacks (in case / if) our friends decide to stay for dinner later tonight.
3. Please turn off the air conditioner (in case / if) you are the last person to leave the office.
4. I’ve printed a physical copy of the ticket (in case / if) my phone runs out of battery.
5. (In case / If) you have any questions regarding the contract, please contact the HR department.
Bài tập 2: Điền “In case” hoặc “In case of” vào chỗ trống
1. __________ fire, do not use the elevators. Use the stairs instead.
2. I’ll keep the receipt __________ the dress doesn't fit me.
3. __________ emergency, please dial 115 immediately.
4. You should bring a power bank __________ your phone battery dies during the trip.
5. __________ delay, the airline will provide vouchers for meals and drinks.
Bài tập 3: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng “In case” hoặc “In case of”
1. I am worried that it might rain during the ceremony, so I’ve rented a large tent.
→ I’ve rented a large tent __________________________________________________.
2. If there is a power failure, the backup generator will start automatically.
→ ____________________ a power failure, the backup generator will start automatically.
3. Someone might try to steal your bicycle, so you should use a high-quality lock.
→ You should use a high-quality lock __________________________________________.
4. I thought you might be busy later, so I’m sending this email now.
→ I’m sending this email now ________________________________________________.
5. If you lose your way in the city, here is my business card with the address.
→ Here is my business card __________________________________________________.
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai
I will take a jacket in case it will get cold in the evening.
In case of I forget the password, I have written it in my diary.
You should always carry some cash if the card reader doesn't work.
In the event of you meet any difficulties, please call our support team.
His father gave him a map in case he gets lost yesterday.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. In case
2. If
3. If
4. In case
5. If
Bài tập 2:
1. In case of
2. In case
3. In case of
4. In case
5. In case of
Bài tập 3:
1. I’ve rented a large tent in case it rains during the ceremony.
2. In case of a power failure, the backup generator will start automatically.
3. You should use a high-quality lock in case someone tries to steal your bicycle.
4. I’m sending this email now in case you are busy later.
5. Here is my business card in case you lose your way in the city.
Bài tập 4:
1. will get → gets
2. In case of I forget → In case I forget
3. if → in case
4. In the event of you meet → In the event that you meet / In case you meet
5. gets → got
Hiểu rõ cấu trúc In case không chỉ giúp bạn tránh nhầm lẫn với If mà còn nâng cao độ chính xác và tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh. Qua phần lý thuyết, ví dụ và bài tập trong bài viết, IELTS The Tutors hy vọng bạn đã nắm được công thức, cách dùng cũng như cách phân biệt với các liên từ điều kiện khác. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như bài thi nhé!
Câu hỏi thường gặp
1. In case là gì?
In case là một liên từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “phòng khi”, “trong trường hợp” hoặc “để đề phòng”. Cấu trúc này được dùng để nói về việc chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
2. Cấu trúc In case như thế nào?
Cấu trúc phổ biến nhất là: Mệnh đề chính (hành động chuẩn bị) + in case + Mệnh đề phụ (S + V). Ví dụ: Take an umbrella in case it rains.
3. In case of khác gì với In case?
In case đi kèm với một mệnh đề (S + V), trong khi In case of là một giới từ, theo sau bởi một danh từ (noun) hoặc cụm danh từ (noun phrase), thường dùng trong các biển báo khẩn cấp.
4. Có dùng “will” sau In case không?
Không. Trong mệnh đề theo sau In case, ta sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả một khả năng trong tương lai. Ví dụ: in case he comes (không dùng will come).
5. Sự khác biệt giữa In case và If là gì?
Điểm khác biệt nằm ở thời điểm hành động. Với If, bạn đợi chuyện xảy ra rồi mới làm (Nếu mưa, tôi mới ở nhà). Với In case, bạn làm trước để chuẩn bị (Tôi mang ô phòng khi trời mưa).
6. In case có thể dùng ở thì quá khứ không?
Có. Khi kể lại một sự việc đã qua, bạn có thể dùng thì quá khứ đơn sau In case. Ví dụ: I wrote down the address in case I forgot it.
7. Just in case dùng khi nào?
Just in case thường đứng cuối câu trong văn nói để chỉ sự dự phòng chung chung mà không cần nêu rõ tình huống giả định. Ví dụ: It probably won't rain, but I'll take an umbrella just in case.


