![]()
Cấu trúc Provided that thường dùng trong văn viết và môi trường công sở để nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và điều kiện ràng buộc rõ ràng hơn “If”. Thông qua bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu provided that là gì, công thức, cách dùng, mở rộng với hơn 5 cấu trúc tương đương kèm bài tập có đáp án.
| Key Takeaways |
| Provided that là liên từ mang nghĩa “miễn là” hoặc “với điều kiện là”, mang tính trang trọng (Formal) hơn “If”, thường dùng trong văn phong học thuật, hợp đồng và công việc.
Cách dùng: Nhấn mạnh sự ràng buộc tuyệt đối giữa điều kiện và kết quả. Công thức:
Provided that với các cấu trúc khác:
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc provided that:
|
Provided that là gì?
Provided that là một liên từ (conjunction) mang nghĩa “với điều kiện là” hoặc “miễn là”. So với “if”, cấu trúc này trang trọng hơn và nhấn mạnh mối ràng buộc chặt chẽ giữa điều kiện và kết quả.
Về bản chất, ta có thể tham khảo định nghĩa “Provided that” từ các từ điển uy tín:
- Theo từ điển Cambridge: Cấu trúc này tương đương với “If” hoặc “Only if” (Nếu, chỉ khi là).
- Theo từ điển Longman: Cấu trúc này được dùng để diễn đạt rằng một việc chỉ có thể xảy ra khi một điều kiện khác được đáp ứng hoặc thực hiện (đồng nghĩa: providing)
Ví dụ:
- You can borrow my laptop for the weekend, provided that you handle it with care. (Bạn có thể mượn laptop của mình vào cuối tuần, miễn là bạn sử dụng nó cẩn thận.)
- Foreigners are allowed to enter the country, provided that they have a valid visa. (Người nước ngoài được phép nhập cảnh, chỉ trong trường hợp họ có visa hợp lệ.)
- The report will be ready today, provided that you send me the files this morning. (Báo cáo sẽ hoàn thành trong hôm nay, với điều kiện bạn gửi tài liệu cho tôi vào buổi sáng.)

Cấu trúc và cách dùng Provided that
Provided that có ý nghĩa tương tự “if”, nhưng trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết học thuật, hợp đồng hoặc văn bản chính thức.
Cấu trúc:
- Provided that + S + V, S + will/can/may + V-inf
- S + will/can/may + V-inf + provided that + S + V
Ví dụ:
- Provided that you follow the instructions carefully, the machine will operate properly. (Miễn là bạn làm theo hướng dẫn cẩn thận, máy sẽ hoạt động đúng cách.)
- Students can retake the exam provided that they register in advance. (Học sinh có thể thi lại với điều kiện đăng ký trước.)
Lưu ý:
- “Provided that” thường được dùng thay cho “if” trong các câu điều kiện loại 1.
- “Providing that” cũng có nghĩa tương tự, nhưng “provided that” phổ biến hơn trong văn phong trang trọng.
- Khi “provided that” đứng ở đầu câu, cần dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.

Các cụm từ mang nghĩa tương tự Provided that
As long as / So long as
Bên cạnh provided that, as long as và so long as cũng dùng để diễn đạt “miễn là”. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau:
- As long as: Mang sắc thái thân mật, gần gũi. Đây là cụm từ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
- So long as: Mang sắc thái trang trọng hơn. Cụm từ này thường được ưu tiên trong văn viết học thuật (như IELTS Writing), các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
Ví dụ:
- As long as you finish your homework, you can play video games for an hour. (Chỉ cần hoàn thành bài tập, bạn được chơi game 1 tiếng.)
- Industrial expansion is acceptable so long as corporations implement effective waste treatment systems. (Mở rộng công nghiệp là chấp nhận được, miễn là doanh nghiệp xử lý chất thải hiệu quả.)
Supposing that/ Suppose that
“Supposing that” và “suppose that” mang nghĩa “giả sử rằng” hoặc “giả sử là”. Hai cấu trúc này được dùng để đưa ra một giả định hoặc tình huống tưởng tượng nhằm suy đoán kết quả có thể xảy ra.
Khác với “provided that” thường nhấn mạnh điều kiện bắt buộc để một sự việc xảy ra, “suppose (that)” và “supposing (that)” chủ yếu dùng để đặt giả thuyết hoặc gợi mở một tình huống giả định.
Ví dụ:
- Suppose you missed the last train, what would you do? (Giả sử bạn lỡ chuyến tàu cuối cùng, bạn sẽ làm gì?)
- Supposing that the weather gets worse, we may have to delay the match. (Giả sử thời tiết trở nên xấu hơn, chúng tôi có thể phải hoãn trận đấu.)
- Suppose he had taken your advice. Things could have turned out differently. (Giả sử anh ấy đã nghe lời khuyên của bạn, mọi chuyện có thể đã khác.)
Lưu ý:
- “Suppose that” và “supposing that” có thể dùng với cả câu điều kiện loại 1, 2 và 3.
- Trong văn nói, “that” thường được lược bỏ để câu tự nhiên hơn.
In case
Dù đôi khi có thể thay cho “if”, nhưng in case lại mang nghĩa “trong trường hợp/phòng khi”.
Provided that nhấn mạnh điều kiện bắt buộc để sự việc xảy ra, còn in case dùng để chuẩn bị hoặc dự phòng cho một khả năng có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
- In case I lose my phone, I have written your number down in my notebook. (Phòng trường hợp tôi làm mất điện thoại, tôi đã ghi số của bạn vào sổ rồi.)
- Always keep a digital backup of your essay in case your computer crashes. (Luôn giữ một bản sao lưu kỹ thuật số cho bài luận phòng khi máy tính của bạn bị hỏng.)
Given that
Dù gần nghĩa với provided that, given that lại được hiểu là “xét đến việc” hoặc “căn cứ vào”. Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận xét hoặc quyết định dựa trên sự thật đã biết, không phải giả định. Vì nhấn mạnh tính thực tế và logic, nó thường dùng trong báo cáo và văn nghị luận.
Ví dụ:
- The outdoor concert will be a success, given that the weather remains favorable. (Buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ thành công, với điều kiện là thời tiết vẫn thuận lợi.)
- You can relax tonight, given that you’ve finished all your homework. (Bạn có thể nghỉ ngơi tối nay, vì bạn đã hoàn thành hết bài tập rồi.)
Lưu ý:
- Sau given that luôn là một mệnh đề.
- Nếu theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, ta phải dùng “given”.
On condition that/ Under the condition that
Trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng, on condition that và under the condition that là cách thay thế trang trọng cho provided that. Lúc này chúng mang nghĩa “với điều kiện là” hoặc “dưới điều kiện là”, dùng để nhấn mạnh điều kiện có tính ràng buộc cao, nếu không đáp ứng thì thỏa thuận hoặc hành động sẽ không có hiệu lực.
Ví dụ:
- You are allowed to access the company's internal database under the condition that you do not share your login credentials with anyone. (Bạn được phép truy cập vào dữ liệu nội bộ của công ty dưới điều kiện là bạn không được chia sẻ thông tin đăng nhập với bất kỳ ai.)
- The company agreed to fund his postgraduate studies on condition that he continues to work for them for at least three years. (Công ty đồng ý tài trợ việc học cao học, với điều kiện anh ấy làm việc cho họ ít nhất ba năm.)

Ứng dụng cấu trúc Provided that trong IELTS Writing
Trong các bài Problem & Solution hoặc Discussion, khi đề xuất giải pháp, bạn không nên khẳng định kết quả một cách chủ quan. Thay vào đó, hãy dùng cấu trúc provided that để nêu rõ điều kiện thực tế giúp giải pháp có thể hiệu quả.
Ví dụ: The introduction of a congestion charge in city centers could effectively mitigate traffic jams, provided that the government simultaneously invests in upgrading the public transportation network to accommodate the increased demand.
(Áp dụng phí ùn tắc ở trung tâm thành phố có thể giúp giảm kẹt xe hiệu quả, miễn là chính phủ đồng thời nâng cấp hệ thống giao thông công cộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
Dùng quá nhiều “If” sẽ làm bài viết bị lặp và kém trang trọng. Trong khi đó, provided that hoặc so long as giúp câu văn mang tính học thuật hơn và thể hiện tư duy phân tích rõ ràng, sắc sảo hơn.
Ví dụ: Remote working arrangements are anticipated to foster a better work-life balance, so long as employees maintain a high degree of self-discipline and companies establish clear communication protocols.
(Làm việc từ xa được cho là giúp cân bằng công việc và cuộc sống tốt hơn, miễn là nhân viên có tính kỷ luật cao và doanh nghiệp xây dựng quy trình giao tiếp rõ ràng.)
Dùng provided that để thu hẹp phạm vi luận điểm, tránh khái quát hóa quá mức và giúp bài viết đạt Task Response tốt hơn.
Ví dụ: Rapid industrialization is generally seen as the primary driver of national prosperity, provided that it does not result in irreversible environmental degradation.
(Công nghiệp hóa nhanh thường được xem là động lực của thịnh vượng quốc gia, miễn là không gây ra suy thoái môi trường không thể phục hồi.)
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Tìm và sửa lỗi sai
1. Provide that the project reaches its milestones on time, all team members will receive a performance bonus.
2. Providing that the government will implement stricter environmental policies, air quality in urban areas will improve.
3. Supposing that you handle the equipment with care, you are allowed to use the laboratory after hours.
4. Provided that I were the CEO of this corporation, I would prioritize sustainable development over short-term profits.
5. As long as the company adopts green technology . carbon emissions will be significantly reduced.
Bài tập 2: Viết lại các câu sau đây bắt đầu bằng cụm từ trong ngoặc
Yêu cầu: Chuyển đổi từ những câu “If/Unless” đơn giản sang cấu trúc “Provided that/So long as” mang tính học thuật cao.
1. If students are consistently self-disciplined, online learning can be as effective as traditional classrooms. (Provided that…)
2. The company will not be able to expand its market share unless it invests heavily in Research and Development. (The company… so long as…)
3. Only if universal basic income is managed efficiently, can it help alleviate poverty. (Given that…)
4. If there is a clear agreement on waste treatment, the local authorities will permit the construction of the factory. (Under the condition that…)
5. We should carry an extra power bank because the phone battery might die during the long trip. (… in case…)
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau
1. The new policy will be successful __________ it receives full support from the board of directors.
A. unless
B. provided that
C. supposing that
D. in case
2. I will leave the document on your desk __________ you need to review it before the meeting starts.
A. so long as
B. provided
C. in case
D. on condition that
3. __________ I had a chance to study at Harvard, I would choose to major in Political Science.
A. Provided that
B. Suppose
C. As long as
D. Under the condition that
4. Foreign investors are granted licenses to operate __________ they strictly adhere to local labor regulations.
A. as long as
B. providing
C. on condition that
D. suppose
5. High-speed rail is a viable solution for urban congestion __________ the ticket prices remain affordable for the majority of citizens.
A. given that
B. unless
C. although
D. whereas
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. Provide → Provided
2. will implement → implement
3. Supposing that -> Provided that
4. were → am
5. Dấu chấm (.) → Dấu phẩy (,)
Bài tập 2:
1. Provided that students are consistently self-disciplined, online learning can be as effective as traditional classrooms.
2. The company will be able to expand its market share so long as it invests heavily in Research and Development.
3. Given that universal basic income is managed efficiently, it can help alleviate poverty.
4. The local authorities will permit the construction of the factory under the condition that there is a clear agreement on waste treatment.
5. We should carry an extra power bank in case the phone battery dies during the long trip.
Bài tập 3:
1. B
2. C
3. B
4. C
5. A
Tóm lại, provided that là cấu trúc giúp diễn đạt điều kiện rõ ràng, trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với “if”. Khi nắm vững cách dùng và phân biệt với các cấu trúc tương tự, bạn sẽ sử dụng câu điều kiện linh hoạt và chính xác hơn. IELTS The Tutors chúc bạn sớm làm chủ kỹ năng sử dụng cấu trúc điều kiện nâng cao này!
Câu hỏi thường gặp
1. Provided that là gì?
Provided that là một liên từ (conjunction) trong tiếng Anh, mang nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc phải xảy ra để một sự việc khác có thể thực hiện được.
2. Cấu trúc Provided that như thế nào?
Cấu trúc phổ biến nhất là: Provided that + S + V (hiện tại đơn), S + Will + V-inf (tương đương với câu điều kiện loại 1 nhưng mang sắc thái trang trọng hơn).
3. Providing that là gì? Có khác gì Provided that?
Providing that cũng mang nghĩa tương tự là “miễn là”. Tuy nhiên, Providing that thường dùng nhiều trong văn nói, còn Provided that được ưu tiên trong văn viết và các văn bản chính thức vì tính trang trọng.
4. Nghĩa của Provide that là gì?
Trong ngữ pháp, Provide that (thường dùng dưới dạng Provided that) có nghĩa là đặt ra một điều kiện. Cấu trúc này dùng để nêu một yêu cầu hoặc điều khoản bắt buộc phải được đáp ứng thì hành động phía sau mới xảy ra.
5. Provided that có thể thay thế cho If không?
Có, nhưng chỉ trong câu điều kiện loại 1 (tình huống có thật ở hiện tại/tương lai). Cấu trúc này không được dùng cho câu điều kiện loại 2 hoặc 3 (tình huống giả định).


