![]()
Bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần có đáp án dưới đây được thiết kế dành riêng cho những ai đang muốn củng cố kiến thức ngữ pháp nhanh chóng và đầy đủ. Với lộ trình từ cơ bản đến nâng cao, bạn sẽ nắm rõ cách dùng từng thì và áp dụng chính xác trong thực tế. Hãy bắt đầu luyện tập ngay với nguồn bài tập chọn lọc từ IELTS The Tutors để ghi nhớ kiến thức lâu hơn.
Tóm tắt lý thuyết thì tương lai đơn và tương lai gần
Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra và không có nghĩa là kết thúc hoàn toàn trong tương lai. Đây thường là những quyết định bộc phát ngay tại thời điểm nói hoặc những dự đoán mang tính cá nhân, không có sự chuẩn bị hay kế hoạch từ trước.
Thì tương lai gần được dùng để diễn đạt một kế hoạch, dự định hoặc một sự việc có căn cứ rõ ràng. Điểm mấu chốt của thì này là hành động đã được tính toán, sắp xếp từ trước hoặc có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại cho thấy sự việc đó sắp sửa diễn ra.
Cấu trúc
|
Thể |
Thì tương lai đơn |
Thì tương lai gần |
|
Khẳng định |
Với động từ to be: S + will/shall + be + N/Adj Với động từ thường: S + will/shall + V-inf + O Ví dụ:
|
Với động từ to be: S + am/is/are + going to + be + N/Adj Với động từ thường: S + am/is/are + going to + V-inf + O Ví dụ:
|
|
Phủ định |
Với động từ to be: S + will not (won’t)/ shall not (shan't) + be + N/Adj Với động từ thường: S + will not (won’t)/ shall not (shan't) + V-inf + O Ví dụ:
|
Với động từ to be: S + am/is/are + not + going to + be + N/Adj Với động từ thường: S + am/is/are + not + going to + V-inf + O Ví dụ:
|
|
Nghi vấn |
Với động từ to be: Will/Shall+ S + be + N/Adj? Với động từ thường: Will/Shall + S + V-inf + O? Ví dụ:
|
Với động từ to be: Am/Is/Are + S + going to + be + N/Adj? Với động từ thường: Am/Is/Are + S + going to + V-inf + O? Ví dụ:
|
|
Câu hỏi Wh- |
Với động từ to be: Wh- will/shall + S + be + N/Adj? Với động từ thường: Wh- + will/shall + S + V-inf + O? Ví dụ:
|
Với động từ to be: Wh- + am/is/are + S + going to + be + N/Adj? Với động từ thường: Wh- + am/is/are + S + going to + V-inf + (O/Adj/N)? Ví dụ:
|
Cách dùng
Để giúp bạn làm tốt các bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần, IELTS The Tutors đã hệ thống sự khác biệt của hai cấu trúc này qua bảng so sánh chi tiết dưới đây:
|
Tương lai đơn |
Tương lai gần |
|
Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, thường là phản ứng tức thời trước một tình huống vừa xảy ra, chưa có kế hoạch từ trước. Ví dụ: Wait! I will help you with those heavy bags. (Đợi đã, để tôi giúp bạn xách những chiếc túi nặng đó.) |
Diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã được hình thành từ trước thời điểm nói, người nói đã suy nghĩ và có sự chuẩn bị nhất định. Ví dụ: We are going to visit our grandparents this weekend. (Chúng tôi đã lên kế hoạch sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần này.) |
|
Dùng để đưa ra dự đoán mang tính chủ quan, dựa vào suy nghĩ, cảm nhận hoặc ý kiến cá nhân, thường đi kèm với các từ như think, believe, probably. Ví dụ: I think it will rain tomorrow (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.) |
Dùng để đưa ra dự đoán có căn cứ rõ ràng, dựa trên dấu hiệu hoặc tình huống thực tế đang diễn ra ở hiện tại. Ví dụ: Look at those dark clouds! It is going to rain (Nhìn những đám mây đen kia, có dấu hiệu rõ ràng là trời sắp mưa.) |
|
Thường được dùng trong giao tiếp để đưa ra lời hứa, lời đề nghị hoặc sự giúp đỡ ngay tại thời điểm nói, mang tính tự phát. Ví dụ: I promise I will finish the report by 5 PM (Tôi hứa sẽ hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều.) |
Hầu như không dùng để đưa ra lời hứa hay đề nghị tức thời vì thì này thiên về kế hoạch đã có sẵn từ trước, không mang tính phản ứng ngay lúc nói. |
|
Dùng để đưa ra lời mời, đề nghị hoặc rủ rê một cách lịch sự thông qua các cấu trúc quen thuộc như “Will you” hoặc “Shall we”. Ví dụ: Shall we go out for a coffee? (Chúng ta cùng đi uống cà phê nhé?) |
Gần như không sử dụng trong các tình huống mời hoặc rủ rê vì không phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp mang tính tức thời. |
Dấu hiệu nhận biết
Dù cùng diễn đạt các sự việc sắp xảy ra, nhưng thì tương lai đơn và tương lai gần lại mang những sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Để làm chính xác các dạng bài tập, hãy cùng IELTS The Tutors hệ thống lại các trạng từ chỉ thời gian và ngữ cảnh đặc trưng ngay dưới đây:
|
Thì tương lai đơn |
Thì tương lai gần |
|
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như tomorrow, next week, next month, next year hoặc in + khoảng thời gian để chỉ một hành động sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: I forgot to call Bam. I will call him tomorrow. (Tôi quên gọi cho Bam rồi. Tôi sẽ gọi cho anh ấy vào ngày mai.) |
Cũng sử dụng các trạng từ chỉ thời gian tương lai tương tự (tomorrow, next week, next month, next year, in + khoảng thời gian), nhưng thường xuất hiện trong những ngữ cảnh đã có dấu hiệu hoặc tình huống cụ thể ngay tại thời điểm nói. Ví dụ: I have already bought the tickets. We are going to travel to Da Lat next week. (Tôi đã mua vé rồi. Chúng tôi sẽ đi du lịch Đà Lạt vào tuần tới |
|
Thường dùng khi người nói đưa ra suy đoán mang tính chủ quan, dựa vào suy nghĩ hoặc quan điểm cá nhân. Hay đi kèm với các động từ như think, believe, hope, expect, promise, suppose hoặc các trạng từ như perhaps, maybe, probably. Ví dụ: I believe that she will become a great leader one day. (Tôi tin rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo tài ba.) |
Thường dùng khi có căn cứ rõ ràng ở hiện tại, chẳng hạn như dấu hiệu nhìn thấy (look!/ look at, watch out!/ look out!, see, evidence…), nghe thấy (listen!, hear, sound like…) hoặc cảm nhận được (feel, smell, taste, sense….). Ngoài ra còn dùng khi nói về các kế hoạch hoặc dự định đã được chuẩn bị và sắp xếp từ trước. Ví dụ: I smell smoke. Something is going to burn. (Tôi ngửi thấy mùi khói. Có thứ gì đó sắp cháy.) |
Nhiều bài tập hơn? Tham khảo:
Tổng hợp bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
1. I’m sure they ______ the game tonight.
A. will win
B. are going to win
C. wins
2. Watch out! You ______ drop those plates.
A. will
B. are going to
C. shall
3. ______ we go for a walk this evening?
A. Will
B. Are
C. Shall
4. I ______ travel to Japan; I’ve already bought the tickets.
A. will
B. am going to
C. shall
5. “The phone is ringing.” – “I ______ answer it.”
A. will
B. am going to
C. shall
6. They ______ not attend the party tomorrow.
A. will
B. won’t
C. are going to
7. Look at those dark clouds! It ______ rain soon.
A. will
B. is going to
C. shall
8. I promise I ______ tell anyone your secret.
A. won't
B. am not going to
C. don't
9. ______ you help me with this heavy suitcase, please?
A. Are
B. Will
C. Shall
10. We ______ meet at the cinema at 8 PM.
A. will
B. are going to
C. both are correct
Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
1. I ______ (buy) some milk on my way home. I just decided.
2. They ______ (build) a new hospital here next year. (It's a plan)
3. I think people ______ (live) on Mars in the future.
4. Look! The bus ______ (leave)! Run faster!
5. We ______ (not/have) any lessons tomorrow.
6. ______ you ______ (carry) this bag for me, please?
7. She ______ (study) medicine when she grows up.
8. ______ we ______ (start) the meeting now?
9. It’s freezing! I ______ (close) the window.
10. I believe he ______ (be) a great leader one day.
Bài tập 3: Chuyển đổi câu theo yêu cầu
Gợi ý: Khẳng định (+), Phủ định (-), Nghi vấn (?)
1. She will pass the exam.
→ (-) ____________________________________
2. They are going to paint the house.
→ (?) ____________________________________
3. Will you marry me?
→ (+) ____________________________________
4. I am going to see a doctor.
→ (-) ____________________________________
5. We shall overcome this.
→ (?) ____________________________________
6. He won't forgive you.
→ (+) ____________________________________
7. Are they going to move to London?
→ (-) ____________________________________
8. Shall I open the door?
→ (+) ____________________________________
9. I will be there for you.
→ (?) ____________________________________
10. You aren't going to fail.
→ (+) ____________________________________
Bài tập 4: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
1. what / you / do / are / going / to / tonight / ?
2. think / I / will / he / tomorrow / arrive / .
3. not / we / going / are / to / stay / here / .
4. shall / where / eat / tonight / we / ?
5. help / I / with / your / will / homework / you / .
6. she / going / is / to / visit / Paris / next month / .
7. will / they / not / the / competition / win / .
8. going / is / it / to / snow / look / !
9. you / will / call / later / me / ?
10. I / stay / home / shall / today / .
Bài tập 5: Hoàn thiện các câu điều kiện loại 1 (Kết hợp tương lai)
1. If you (eat) ______ too much, you (feel) ______ unwell.
2. She (be) ______ angry if we (be) ______ late.
3. If they (not/hurry) ______, they (not/catch) ______ the train.
4. What ______ you (do) if it (rain) ______ tomorrow?
5. If I (see) ______ him, I (give) ______ him your message.
6. He (not/pass) ______ the test if he (not/study) ______.
7. If we (go) ______ to the mall, we (buy) ______ some clothes.
8. If the weather (be) ______ fine, we (go) ______ for a picnic.
9. I (call) ______ you if there (be) ______ any problem.
10. If you (not/listen) ______, you (not/understand) ______ the lesson.
Bài tập 6: Viết câu theo tình huống (Sử dụng Will hoặc Be going to)
1. Bạn vừa quyết định đi mua cà phê ngay bây giờ.
2. Bạn đã lên kế hoạch đi tập gym vào sáng mai.
3. Bạn thấy một người đang mang vác nặng và muốn giúp.
4. Bạn dự đoán rằng năm 2050 robot sẽ làm hết việc nhà.
5. Bạn thấy một chiếc xe máy đang đi lạng lách và sắp đâm vào cột điện.
6. Bạn hứa với mẹ sẽ về nhà trước 10 giờ tối.
7. Bạn đã đặt bàn tại nhà hàng lúc 7 giờ tối nay.
8. Bạn đề nghị (nghi vấn) giúp sếp chuẩn bị tài liệu.
9. Bạn tin rằng ngày mai trời sẽ nắng đẹp.
10. Bạn quyết định không tham gia buổi tiệc vì thấy mệt.
Bài tập 7: Chọn Will hoặc Be going to để hoàn thiện câu
1. “Why are you putting on your coat?” – “I ______ (will / am going to) take the dog for a walk.”
2. I ______ (will / am going to) probably be home late tonight.
3. Look out! That tree ______ (will / is going to) fall!
4. I’ve decided that I ______ (will / am going to) stop smoking.
5. “I'm so cold.” – “I ______ (will / am going to) turn on the heater.”
6. We ______ (will / are going to) have a party next Sunday. Would you like to come?
7. I think Brazil ______ (will / is going to) win the World Cup.
8. “Is she busy?” – “Yes, she ______ (will / is going to) meet a client in ten minutes.”
8. Wait, I ______ (will / am going to) go with you!
10. They ______ (will / are going to) get married in June.
Bài tập 8: Viết câu phủ định và nghi vấn phù hợp với từ cho sẵn
(Gợi ý: Sử dụng cấu trúc thì tương lai đơn hoặc tương lai gần để hoàn thiện các câu.)
1. They / visit / the museum
(-) ___________________________ (?) ___________________________
2. She / become / a teacher
(-) ___________________________ (?) ___________________________
3. We / shall / dance
(-) ___________________________ (?) ___________________________
4. I / send / the email
(-) ___________________________ (?) ___________________________
5. It / be / easy
(-) ___________________________ (?) ___________________________
6. You / buy / a new car
(-) ___________________________ (?) ___________________________
7. He / win / the lottery
(-) ___________________________ (?) ___________________________
8. The children / play / football
(-) ___________________________ (?) ___________________________
9. We / find / a solution
(-) ___________________________ (?) ___________________________
10. She / cook / dinner
(-) ___________________________ (?) ___________________________
Bài tập 9: Chia động từ phù hợp để hoàn thiện câu hỏi Wh-word
1. When ______ you ______ (finish) your project?
2. Why ______ she ______ (not/come) to the meeting tomorrow?
3. Who ______ (be) the next president, in your opinion?
4. How ______ they ______ (travel) to the airport tomorrow morning?
5. Where ______ we ______ (meet) tonight? Shall we meet at the park?
6. What time ______ the film ______ (start)?
7. How many people ______ (attend) the wedding next week?
8. Why ______ you ______ (not/tell) her the truth?
9. Which car ______ he ______ (buy)? He’s been looking at the Ford.
10. What ______ (happen) if we don't finish this on time?
Bài tập 10: Hoàn thành đoạn văn
Điền dạng đúng của will, shall hoặc be going to
Next month, my family and I (1. travel) ______ to Da Lat. We’ve already booked the hotel, so we (2. stay) ______ there for four days. I think it (3. be) ______ a wonderful trip. My sister (4. take) ______ a lot of photos as she loves photography. I’ve decided that I (5. not/bring) ______ my laptop because I want to relax. (6. we/invite) ______ our cousins to join us? I’m not sure. If they (7. come) ______, it (8. be) ______ more fun. Oh, look at the weather forecast! It says it (9. rain) ______ next week. I hope that (10. not/happen) ______.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. A (Dự đoán dựa trên ý kiến)
2. B (Dự đoán có căn cứ hiện tại)
3. C (Lời đề nghị)
4. B (Kế hoạch đã chuẩn bị sẵn)
5. A (Quyết định ngay tại thời điểm nói)
6. A (Cấu trúc phủ định tương lai đơn)
7. B (Dự đoán có căn cứ: mây đen)
8. A (Lời hứa)
9. B (Lời yêu cầu giúp đỡ)
10. C (Có thể dùng cả hai tùy vào sắc thái kế hoạch hay dự định)
Bài tập 2:
1. will buy
2. are going to build
3. will live
4. is going to leave
5. are not going to have – won't have
6. Will you carry
7. is going to study
8. Shall we start
9. will close
10. will be
Bài tập 3:
1. She won't pass the exam.
2. Are they going to paint the house?
3. I will marry you.
4. I am not going to see a doctor.
5. Shall we overcome this?
6. He will forgive you.
7. They aren't going to move to London.
8. I shall open the door.
9. Will I be there for you?
10. You are going to fail.
Bài tập 4:
1. What are you going to do tonight?
2. I think he will arrive tomorrow.
3. We are not going to stay here.
4. Where shall we eat tonight?
5. I will help you with your homework.
6. She is going to visit Paris next month.
7. They will not win the competition.
8. Look! It is going to snow.
9. Will you call me later?
10. I shall stay home today.
Bài tập 5:
1. eat – will feel
2. will be – are
3. don't hurry – won't catch
4. will you do – rains
5. see – will give
6. won't pass – doesn't study
7. go – will buy
8. is – will go
9. will call – is
10. don't listen / won't understand
Bài tập 6:
1. I will buy a coffee now.
2. I am going to go to the gym tomorrow morning.
3. I will help you with those bags.
4. Robots will do all the housework in 2050.
5. That motorbike is going to crash into the lamp post.
6. I will be home before 10 PM, Mom.
7. We are going to have dinner at the restaurant at 7 PM.
8. Shall I help you prepare the documents?
9. I believe it will be sunny tomorrow.
10. I will not go to the party because I'm tired.
Bài tập 7:
1. am going to (Đã có ý định từ trước)
2. will (Dự đoán không chắc chắn)
3. is going to (Căn cứ mắt thấy tai nghe)
4. am going to (Quyết định đã đưa ra)
5. will (Phản ứng tức thì)
6. are going to (Sự kiện đã lên lịch)
7. will (Quan điểm cá nhân)
8. is going to (Kế hoạch cụ thể)
9. will (Quyết định ngay lúc đó)
10. are going to (Kế hoạch quan trọng đã chốt)
Bài tập 8:
1.
(-) They won't visit the museum.
(?) Will they visit the museum?
2.
(-) She isn't going to become a teacher.
(?) Is she going to become a teacher?
3.
(-) We shall not dance.
(?) Shall we dance?
4.
(-) I won't send the email.
(?) Will I send the email?
5.
(-) It won't be easy.
(?) Will it be easy?
6.
(-) You aren't going to buy a new car.
(?) Are you going to buy a new car?
7.
(-) He won't win the lottery.
(?) Will he win the lottery?
8.
(-) The children aren't going to play football.
(?) Are the children going to play football?
9.
(-) We won't find a solution.
(?) Will we find a solution?
10.
(-) She isn't going to cook dinner.
(?) Is she going to cook dinner?
Bài tập 9:
1. will you finish (Hoặc: are you going to finish)
2. won't she come (Hoặc: isn't she going to come)
3. will be
4. are they going to travel
5. shall we meet
6. will the film start
7. will attend (Hoặc: are going to attend)
8. won't you tell
9. is he going to buy
10. will happen
Bài tập 10:
1. are going to travel
2. are going to stay
3. will be
4. is going to take
5. am not going to bring
6. Shall we invite
7. come
8. will be
9. is going to rain
10. won't happen (Hoặc: is not going to happen)
Trọn bộ bài tập thì tương lai đơn và tương lai gần sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn khi bạn được trang bị đầy đủ kiến thức và có đáp án chi tiết để đối chiếu. Với hệ thống bài tập có đáp án và được IELTS The Tutors sắp xếp theo thứ tự từ cơ bản đến nâng cao, mọi bạn học đều có thể nắm vững kiến thức này một cách dễ dàng và tự tin ứng dụng chính xác hơn trong đời sống. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và cải thiện kỹ năng của mình. Chúc bạn thành công!


