![]()
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) là một trong 12 thì tiếng Anh, giúp bạn miêu tả sống động về một hành động trong tương lai. Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm vững mọi khía cạnh của thì tương lai tiếp diễn: khái niệm, công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết thì nhanh nhất để bạn có thể vận dụng ngay vào bài tập và đời sống.
|
Key Takeaways |
|
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Thì này thường dùng để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không chỉ đơn thuần nói rằng hành động sẽ xảy ra. Các cách dùng phổ biến:
Dấu hiệu nhận biết: at this time tomorrow, at + giờ, this time next week, all day tomorrow… Không dùng thì tương lai tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái như know, believe, love, own, belong… Khi so sánh với các thì tương lai khác:
|
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) là gì?
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Nếu thì tương lai đơn chỉ nói về một hành động “sẽ xảy ra”, thì thì tương lai tiếp diễn cho thấy quá trình của một hành động trong mốc thời gian đó.
Ví dụ:
- This time tomorrow, I will be flying to Singapore. (Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến Singapore.)
- At 9PM tonight, she will be studying for her exam. (9 giờ tối nay, cô ấy sẽ đang học bài.)

Công thức thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Trong thì tương lai tiếp diễn, cấu trúc được hình thành bằng cách kết hợp trợ động từ “will” + “be” và động từ chính thêm “-ing”. Dưới đây là các dạng câu của thì này:
Câu khẳng định
Cấu trúc: S + will + be + V-ing
Ví dụ:
- At 10 AM tomorrow, the team will be attending the annual strategy meeting. (Vào 10 giờ sáng mai, cả đội đang tham gia cuộc họp chiến lược thường niên.)
- This time next week, we will be relaxing on the beaches of Phu Quoc. (Giờ này tuần sau, chúng tôi đang thư giãn trên bãi biển Phú Quốc.)
Câu phủ định
Cấu trúc: S + will not + be + V-ing
Viết tắt: “will not” = “won’t
Ví dụ:
- The server won't be running during the maintenance window tonight. (Máy chủ sẽ không hoạt động trong suốt thời gian bảo trì tối nay.)
- I won't be using the car this afternoon, so you can take it. (Chiều nay tôi sẽ không dùng đến xe đâu, nên bạn có thể lấy đi.)
Câu nghi vấn
Câu hỏi Yes/No:
Cấu trúc: Will + S + be + V-ing
→ Yes, S + will / No, S + won't.
Ví dụ: Will you be staying at the Grand Hotel during your business trip? (Bạn sẽ lưu trú tại khách sạn Grand trong suốt chuyến công tác chứ?)
Câu hỏi Wh-question:
Cấu trúc: Wh- + will + S + be + V-ing?
Ví dụ: Where will the athletes be staying during the Olympic Games? (Các vận động viên sẽ lưu trú ở đâu trong suốt kỳ Thế vận hội?)

Xem thêm: Công thức, cách dùng 12 thì trong tiếng Anh đầy đủ
Cấu trúc câu bị động của thì tương lai tiếp diễn
Cấu trúc này dùng để diễn tả một đối tượng nào đó đang được tác động tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
|
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + will + be + being + V3/-ed |
The road will be being repaired at 9PM tonight. (Con đường đang được sửa chữa vào lúc 9 giờ tối nay.) |
|
Phủ định |
S + will + not + be + being + V3/-ed |
The new software won't be being tested at this time tomorrow. (Phần mềm mới sẽ không được kiểm tra vào thời điểm này ngày mai.) |
|
Nghi vấn |
Will + S + be + being + V3/ed? → Yes, S + will. → No, S + won’t. |
Will the documents be being processed when the manager arrives? (Liệu các tài liệu có được xử lý khi người quản lý đến không?) |
Lưu ý: Chỉ sử dụng cấu trúc này khi bạn muốn tập trung vào quá trình hành động đang diễn ra, chứ không phải kết quả của hành động đó.
Cách dùng thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh
Dùng để diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai
Ví dụ: At 6PM tonight, my family will be having dinner together. (Vào lúc 6 giờ tối nay, gia đình tôi sẽ đang dùng bữa tối cùng nhau.)
Diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra trong tương lai thì có hành động, sự việc khác xen vào
Ví dụ: When you arrive at the airport tomorrow, I will be waiting for you at the gate. (Khi bạn đến sân bay vào ngày mai, tôi sẽ đang đứng đợi bạn tại cổng.)
Diễn tả hành động, sự việc sẽ kéo dài trong tương lai
Ví dụ: The students will be taking their final exams for the next three days. (Các sinh viên sẽ đang làm bài thi cuối kỳ trong suốt ba ngày tới.)
*Lưu ý: Hành động, sự việc xen vào được chia ở thì hiện tại đơn.
Diễn tả hành động xảy ra theo thời gian biểu hoặc kế hoạch định sẵn trong tương lai
Ví dụ: At 10 a.m tomorrow, the manager will be meeting with new clients. (10 giờ sáng mai, quản lý sẽ đang gặp khách hàng mới.)
Diễn tả các hành động diễn ra song song để mô tả bối cảnh trong tương lai
Ví dụ: This time tomorrow, the band will be performing on stage, the audience will be cheering, and everyone will be enjoying the music. (Giờ này ngày mai, ban nhạc sẽ đang biểu diễn trên sân khấu, khán giả sẽ cổ vũ và mọi người sẽ tận hưởng âm nhạc.)
Dùng với “still” để nhấn mạnh hành động đã xảy ra ở hiện tại và sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai
Ví dụ: Even in ten years, he will still be working as hard as he does now. (Ngay cả trong mười năm tới, anh ấy vẫn sẽ đang làm việc chăm chỉ như hiện tại.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn yêu cầu một thời điểm cực kỳ chi tiết trong tương lai, chứ không chung chung như thì tương lai đơn, vì thế ta cần chú ý đến các trạng ngữ chỉ thời gian:
|
Dấu hiệu |
Ví dụ |
|
At this time/moment + thời gian tương lai |
At this time tomorrow, we will be boarding our flight to Tokyo. (Vào giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang lên máy bay đi Tokyo.) |
|
At + giờ cụ thể + thời gian tương lai |
They will be performing on stage at 9 PM tonight. (Họ sẽ đang biểu diễn trên sân khấu vào lúc 9 giờ tối nay.) |
|
In + khoảng thời gian (số lượng) |
In two hours, the chef will be preparing the main course. (Trong 2 tiếng nữa, đầu bếp sẽ đang chuẩn bị món chính.) |
|
In + thời gian + ‘s time |
In ten years’ time, many people will be driving electric cars. (Trong 10 năm nữa, nhiều người sẽ đang lái xe điện.) |
|
All + buổi/ngày/đêm + thời gian tương lai |
I will be working on the new project all day Monday. (Tôi sẽ làm dự án mới suốt cả ngày thứ Hai.) |

Lưu ý khi sử dụng thì tương lai tiếp diễn
Không sử dụng các từ chỉ thời gian nhất định ở đầu mệnh đề
Đây là lỗi sai mà rất nhiều người học mắc phải. Đối với các mệnh đề bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian hoặc điều kiện như: when, while, before, after, as soon as, by the time, if, unless…, ta tuyệt đối không dùng thì tương lai tiếp diễn (Will be V-ing) mà phải thay thế bằng thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn.
Ví dụ:
- Câu sai: I will be waiting for you while you will be finishing your presentation.
- Chỉnh sửa: I will be waiting for you while you are finishing your presentation. (Tôi sẽ đang đợi bạn trong khi bạn hoàn thành bài thuyết trình của mình.)
Các nhóm động từ không chia ở thể tiếp diễn
Tương tự như các thì tiếp diễn khác, thì tương lai tiếp diễn không được áp dụng cho các động từ chỉ trạng thái, sở hữu hoặc cảm xúc. Thay vào đó, bạn hãy dùng thì tương lai đơn.
Dưới đây là các nhóm động từ bạn không cần thêm đuôi -ing:
- Nhóm tư duy/nhận thức (Brain work): know, understand, believe, remember, forget, doubt, realize,…
- Nhóm sở hữu (Possession): have (sở hữu), belong to, own, possess,…
- Nhóm trạng thái/tính chất (State): be, cost, fit, suit, mean, appear,…
- Nhóm cảm xúc (Feelings): love, hate, like, prefer, want, wish, hope,…
- Nhóm giác quan (Senses): hear, see, smell, taste, feel,… (khi chỉ cảm nhận tự nhiên).
Ví dụ:
- Câu sai: This time next year, I will be owning this apartment.
- Chỉnh sửa: This time next year, I will own this apartment. (Giờ này năm sau, tôi sẽ sở hữu căn hộ này.)
Phân biệt thì tương lai tiếp diễn với các thì tương lai khác
Thì tương lai tiếp diễn và tương lai đơn
|
Tương lai tiếp diễn |
Tương lai đơn |
|
Nhấn mạnh vào tính kéo dài hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm. Nó là một “đoạn” trên trục thời gian. |
Nhấn mạnh vào một hành động sẽ xảy ra hoặc một quyết định tại thời điểm nói. Nó giống như một “điểm” trên trục thời gian. |
|
I will be studying at 8 PM tonight. (Vào lúc 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang ngồi học rồi.) → Nhấn mạnh trạng thái đang học tại mốc 8 giờ. |
I will study tonight. (Tôi sẽ học bài tối nay.) → Một dự định chung chung. |
Thì tương lai tiếp diễn và tương lai gần
|
Thì tương lai tiếp diễn |
Be going to |
|
Dùng để diễn tả hành động sẽ đang thực hiện như một phần của lịch trình hoặc thói quen, mang sắc thái khách quan hơn. |
Dùng để nói về một dự định, kế hoạch đã được quyết định từ trước. |
|
I will be visiting my clients all day tomorrow. (Cả ngày mai tôi sẽ đang đi thăm khách hàng.) → Nhấn mạnh vào việc hành động này sẽ chiếm trọn thời gian ngày mai. |
I am going to visit my clients tomorrow. (Tôi dự định đi thăm khách hàng vào ngày mai.) → Nhấn mạnh vào ý chí/kế hoạch của người nói. |
Thì tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành
|
Tương lai tiếp diễn (Will be + V-ing) |
Tương lai hoàn thành (Will have + V3/-ed) |
|
Hành động vẫn đang tiếp diễn tại một mốc thời gian. |
Hành động đã kết thúc trước một mốc thời gian. |
|
At 9 PM, I will be finishing my homework. (Lúc 9 giờ tối, tôi sẽ đang làm nốt bài tập.) → Vẫn chưa xong. |
By 9 PM, I will have finished my homework. (Trước 9 giờ tối, tôi sẽ đã làm xong bài tập rồi.) → Đã hoàn tất. |
Xem thêm:
Bài tập thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
1. At 7 p.m. tomorrow, I ______ (watch) my favorite TV show.
2. This time next week, they ______ (travel) to Singapore for a business trip.
3. At 10 a.m. tomorrow, the students ______ (take) their English test.
4. We ______ (not/ work) at this time tomorrow because it will be a holiday.
5. At midnight tonight, she ______ (prepare) the presentation for tomorrow’s meeting.
6. When you arrive at the airport, I ______ (wait) for you at the entrance.
7. This time next month, my brother ______ (study) in Canada.
8. At 6 p.m. tomorrow, my parents ______ (cook) dinner in the kitchen.
9. They ______ (not/ play) football tomorrow afternoon because it will rain.
10. ______ (you/ attend) the online workshop at 8 p.m. tonight?
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
1. At this time tomorrow, she will work on her project.
2. They will be watch a movie at 9 p.m. tonight.
3. This time next week, we will traveling to Thailand.
4. At 8 a.m. tomorrow, the manager will meeting the new staff.
5. At this time tomorrow, I will be finish my homework.
Bài tập 3: Sắp xếp từ để tạo thành câu hoàn chỉnh
1. we / be / travel / to / Hanoi / this time / tomorrow
2. she / be / study / for / her exam / at / 10 o’clock / tonight
3. they / be / play / basketball / when / you / arrive
4. I / be / not / use / my phone / during / the meeting / tomorrow
5. the teacher / be / explain / the lesson / at / 9 a.m / tomorrow
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. will be watching
2. will be traveling
3. will be taking
4. will not be working
5. will be preparing
6. will be waiting
7. will be studying
8. will be cooking
9. will not be playing
10. Will you be attending
Bài tập 2:
1. will work → will be working
2. will be watch → will be watching
3. will traveling → will be traveling
4. will meeting → will be meeting
5. will be finish → will be finishing
Bài tập 3:
1. We will be traveling to Hanoi this time tomorrow.
2. She will be studying for her exam at 10 o’clock tonight.
3. They will be playing basketball when you arrive.
4. I will not be using my phone during the meeting tomorrow.
5. The teacher will be explaining the lesson at 9 a.m. tomorrow.
Có thể thấy rằng thì tương lai tiếp diễn là cấu trúc cần thiết khi bạn muốn mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hy vọng rằng những kiến thức trên từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và linh hoạt hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi. Hãy luyện tập với nhiều ví dụ thực tế để quen dần với cách dùng của thì này nhé. Chúc bạn thành công!
Câu hỏi thường gặp
1. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) là gì?
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous tense) là một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Nó nhấn mạnh vào tính liên tục và quá trình của sự việc thay vì chỉ thông báo một kết quả.
2. Công thức thì tương lai tiếp diễn có dễ nhớ không?
Công thức thì tương lai tiếp diễn rất dễ nhớ vì không cần chia động từ theo ngôi (số ít/số nhiều).
- Khẳng định: S + will + be + V-ing
- Phủ định: S + won't + be + V-ing
- Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn gồm những gì?
Để nhận diện nhanh, bạn hãy tìm các dấu hiệu nhận biết tương lai tiếp diễn dựa trên các cụm từ chỉ thời gian có độ chính xác cao như:
- At this time/At this moment + thời gian tương lai (At this time tomorrow).
- At + giờ cụ thể + thời gian tương lai (At 9 PM next Sunday).
- Các từ nhấn mạnh độ dài: All day, all night, all next week.
4. Cách dùng thì tương lai tiếp diễn khác gì với tương lai đơn?
Điểm mấu chốt trong cách dùng tương lai tiếp diễn là mốc thời gian.
- Tương lai đơn (Will): Dùng cho các hành động chung chung, bộc phát.
- Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Dùng khi hành động đó “đang xảy ra” tại một thời điểm cụ thể đã định trước.
5. Tại sao không được dùng “Will be V-ing” sau “When” hoặc “If”?
Dù đang nói về tương lai, nhưng trong các mệnh đề chỉ thời gian hoặc điều kiện (bắt đầu bằng When, If, As soon as, While), tuyệt đối không dùng trợ động từ will. Thay vào đó, bạn phải dùng thì hiện tại tiếp diễn (V-ing) hoặc hiện tại đơn (Vs/es).
Ví dụ: When you come, I will be waiting for you at the café. (Khi bạn đến, tôi sẽ đang đợi bạn ở quán cà phê.)


