![]()
Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp hơn 200 Jobs Vocabulary (từ vựng về nghề nghiệp) thường gặp trong tiếng Anh, được phân nhóm chi tiết kèm ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2 & 3, giúp bạn dễ ghi nhớ, dễ áp dụng vào bài thi cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
|
Key Takeaways |
|
Jobs Vocabulary (từ vựng về nghề nghiệp) xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp (Jobs Vocabulary) được chia theo từng nhóm:
|
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp (Jobs Vocabulary)
Để giúp cho việc học tập từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp của bạn được thuận lợi và có khoa học hơn, dưới đây là bộ từ vựng về nghề nghiệp (jobs vocabulary) phổ biến trong đời sống và bài IELTS Speaking:
Nhóm nghề nghiệp cơ bản và dịch vụ
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Occupation |
/ˌɒkjəˈpeɪʃən/ |
Nghề nghiệp |
What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì?) |
|
Doctor |
/ˈdɒktər/ |
Bác sĩ |
The doctor examined my throat. (Bác sĩ kiểm tra cổ họng của tôi.) |
|
Cashier |
/kæˈʃɪər/ |
Thu ngân |
The cashier gave me the receipt. (Thu ngân đưa tôi hóa đơn.) |
|
Dentist |
/ˈdentɪst/ |
Nha sĩ |
I go to the dentist twice a year. (Tôi đi nha sĩ hai lần mỗi năm.) |
|
Builder |
/ˈbɪldər/ |
Thợ xây |
The builder is constructing a house. (Thợ xây đang xây một ngôi nhà.) |
|
Reporter |
/rɪˈpɔːtər/ |
Phóng viên |
The reporter covered the event. (Phóng viên đã đưa tin về sự kiện.) |
|
Tailor |
/ˈteɪlər/ |
Thợ may |
The tailor adjusted my suit. (Thợ may đã chỉnh lại bộ vest của tôi.) |
|
Teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên |
She is an English teacher. (Cô ấy là giáo viên tiếng Anh.) |
|
Cook |
/kʊk/ |
Đầu bếp |
He works as a cook in a restaurant. (Anh ấy làm đầu bếp tại một nhà hàng.) |
|
Magician |
/məˈdʒɪʃən/ |
Ảo thuật gia |
The magician amazed the audience. (Ảo thuật gia làm khán giả kinh ngạc.) |
|
Baker |
/ˈbeɪkər/ |
Thợ làm bánh |
The baker makes fresh bread daily. (Thợ bánh làm bánh mì tươi mỗi ngày.) |
|
Artist |
/ˈɑːtɪst/ |
Họa sĩ |
The artist painted a landscape. (Họa sĩ đã vẽ một bức tranh phong cảnh.) |
|
Waiter |
/ˈweɪtər/ |
Bồi bàn |
The waiter took our order. (Người bồi bàn đã ghi món cho chúng tôi.) |
|
Actor |
/ˈæktər/ |
Diễn viên |
The actor starred in a famous movie. (Diễn viên đóng vai chính trong phim nổi tiếng.) |
|
Nurse |
/nɜːs/ |
Y tá |
Nurses take care of patients. (Các y tá chăm sóc bệnh nhân.) |
|
Secretary |
/ˈsekrətəri/ |
Thư ký |
The secretary scheduled the meeting. (Thư ký đã sắp xếp lịch họp.) |
|
Gardener |
/ˈɡɑːdənər/ |
Người làm vườn |
The gardener waters the plants. (Người làm vườn tưới cây.) |
|
Vet |
/vet/ |
Bác sĩ thú y |
The vet treated my dog. (Bác sĩ thú y đã chữa bệnh cho chó của tôi.) |
|
Businessman |
/ˈbɪznɪsmæn/ |
Doanh nhân |
He is a successful businessman. (Anh ấy là một doanh nhân thành đạt.) |
|
Policeman |
/pəˈliːsmən/ |
Cảnh sát |
The policeman directed traffic. (Cảnh sát điều tiết giao thông.) |
|
Painter |
/ˈpeɪntər/ |
Thợ sơn/Họa sĩ |
The painter painted the wall blue. (Thợ sơn đã sơn tường màu xanh.) |
|
Hairdresser |
/ˈheəˌdresər/ |
Thợ cắt tóc |
The hairdresser cut my hair. (Thợ cắt tóc đã cắt tóc cho tôi.) |
|
Dancer |
/ˈdænsər/ |
Vũ công |
She is a professional dancer. (Cô ấy là một vũ công chuyên nghiệp.) |
|
Farmer |
/ˈfɑːmər/ |
Nông dân |
Farmers grow rice and vegetables. (Nông dân trồng lúa và rau củ.) |
|
Astronaut |
/ˈæstrənɔːt/ |
Phi hành gia |
The astronaut traveled to space. (Phi hành gia đã bay vào vũ trụ.) |
|
Cartoonist |
/kɑːˈtuːnɪst/ |
HS truyện tranh |
The cartoonist draws comics. (Họa sĩ vẽ truyện tranh.) |
|
Architect |
/ˈɑːkɪtekt/ |
Kiến trúc sư |
The architect designed the building. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà.) |
|
Flight attendant |
/ˈflaɪt əˌten.dənt/ |
Tiếp viên HK |
Flight attendants assist passengers. (Tiếp viên hàng không hỗ trợ hành khách.) |
|
Interior designer |
/ɪnˌtɪə.ri.ə dɪˈzaɪ.nər/ |
NTK nội thất |
She works as an interior designer. (Cô ấy là nhà thiết kế nội thất.) |
|
Lawyer |
/ˈlɔːjər/ |
Luật sư |
The lawyer defended his client. (Luật sư đã bào chữa cho thân chủ.) |
Nhóm Kinh tế, Văn phòng và Quản lý
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Engineer |
/ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư |
The engineer fixed the machine. (Kỹ sư đã sửa chiếc máy.) |
|
Accountant |
/əˈkaʊntənt/ |
Kế toán |
The accountant checks the taxes. (Kế toán kiểm tra các khoản thuế.) |
|
Software developer |
/ˈsɒftweər dɪˈveləpər/ |
Lập trình viên |
He is a senior software developer. (Anh ấy là lập trình viên cao cấp.) |
|
Data analyst |
/ˈdeɪtə ˈænəlɪst/ |
Nhà phân tích dữ liệu |
Data analysts interpret complex info. (Nhà phân tích giải mã thông tin phức tạp.) |
|
Marketing executive |
/ˈmɑːkɪtɪŋ ɪɡˈzekjətɪv/ |
NV Marketing |
She is a marketing executive. (Cô ấy là chuyên viên hành chính marketing.) |
|
HR manager |
/ˌeɪtʃ ˈɑːr ˈmænɪdʒər/ |
Trưởng phòng nhân sự |
The HR manager hires new staff. (Trưởng phòng nhân sự tuyển nhân viên mới.) |
|
Economist |
/ɪˈkɒnəmɪst/ |
Nhà kinh tế học |
The economist predicts market trends. (Nhà kinh tế dự báo xu hướng thị trường.) |
|
Banker |
/ˈbæŋkər/ |
Nhân viên ngân hàng |
The banker approved the loan. (Nhân viên ngân hàng đã phê duyệt khoản vay.) |
|
Auditor |
/ˈɔːdɪtər/ |
Kiểm toán viên |
The auditor reviewed the accounts. (Kiểm toán viên đã xem xét các tài khoản.) |
|
Financial advisor |
/faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/ |
Cố vấn tài chính |
Talk to a financial advisor first. (Hãy nói chuyện với cố vấn tài chính trước.) |
|
Stockbroker |
/ˈstɒkˌbrəʊkər/ |
Môi giới chứng khoán |
The stockbroker sold the shares. (Người môi giới đã bán cổ phiếu.) |
|
Salesperson |
/ˈseɪlzˌpɜːsən/ |
Nhân viên bán hàng |
The salesperson was very helpful. (Người bán hàng rất nhiệt tình giúp đỡ.) |
|
Real estate agent |
/ˈrɪəl ɪˌsteɪt ˈeɪdʒənt/ |
Môi giới BĐS |
The agent showed us the house. (Người môi giới đã cho chúng tôi xem nhà.) |
|
Office worker |
/ˈɒfɪs ˈwɜːkər/ |
Nhân viên văn phòng |
He has been an office worker for years. (Anh ấy làm văn phòng nhiều năm rồi.) |
|
Clerk |
/klɑːk/ |
Thư ký/Công chứng viên |
The clerk filed the documents. (Thư ký đã lưu trữ các tài liệu.) |
|
Administrator |
/ədˈmɪnɪstreɪtər/ |
Quản trị viên |
She is a system administrator. (Cô ấy là một quản trị viên hệ thống.) |
|
Project manager |
/ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý dự án |
The project manager led the team. (Quản lý dự án đã dẫn dắt đội ngũ.) |
|
Operations manager |
/ˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý vận hành |
He is the new operations manager. (Anh ấy là quản lý vận hành mới.) |
|
CEO |
/ˌsiː iː ˈəʊ/ |
Giám đốc điều hành |
The CEO announced a new strategy. (CEO đã công bố một chiến lược mới.) |
|
COO |
/ˌsiː əʊ ˈəʊ/ |
GĐ vận hành |
The COO oversees daily activities. (Giám đốc vận hành giám sát hoạt động hàng ngày.) |
|
Entrepreneur |
/ˌɒntrəprəˈnɜːr/ |
Doanh nhân khởi nghiệp |
She is a successful entrepreneur. (Cô ấy là một nhà khởi nghiệp thành công.) |
|
Startup founder |
/ˈstɑːtʌp ˈfaʊndər/ |
Người sáng lập |
The founder shared his vision. (Người sáng lập đã chia sẻ tầm nhìn của mình.) |
|
Investor |
/ɪnˈvestər/ |
Nhà đầu tư |
The investor put money into tech. (Nhà đầu tư đã đổ tiền vào công nghệ.) |
|
Consultant |
/kənˈsʌltənt/ |
Cố vấn/Tư vấn viên |
We hired a management consultant. (Chúng tôi đã thuê một tư vấn quản lý.) |
|
Business analyst |
/ˈbɪznɪs ˈænəlɪst/ |
Phân tích nghiệp vụ |
He works as a business analyst. (Anh ấy làm việc như một nhà phân tích nghiệp vụ.) |
|
Product manager |
/ˈprɒdʌkt ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý sản phẩm |
The product manager defines features. (Quản lý sản phẩm xác định các tính năng.) |
|
UX/UI designer |
/ˌjuː eks ˌjuː ˈaɪ dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế trải nghiệm |
The UX designer improved the app. (Nhà thiết kế UX đã cải thiện ứng dụng.) |
|
Graphic designer |
/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế đồ họa |
The designer created the logo. (Nhà thiết kế đã tạo ra logo.) |
|
Web designer |
/web dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế trang web |
The web designer built the site. (Nhà thiết kế web đã xây dựng trang web.) |
|
Game designer |
/ɡeɪm dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế trò chơi |
He wants to be a game designer. (Anh ấy muốn trở thành nhà thiết kế trò chơi.) |
Nhóm Sáng tạo, Truyền thông và Marketing
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Animator |
/ˈænɪmeɪtər/ |
Người làm hoạt hình |
The animator drew the characters. (Người làm hoạt hình vẽ các nhân vật.) |
|
Photographer |
/fəˈtɒɡrəfər/ |
Nhiếp ảnh gia |
The photographer took a picture. (Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh.) |
|
Videographer |
/ˌvɪdiˈɒɡrəfər/ |
Người quay phim |
We hired a wedding videographer. (Chúng tôi thuê người quay phim đám cưới.) |
|
Editor |
/ˈedɪtər/ |
Biên tập viên |
The editor checked the article. (Biên tập viên đã kiểm tra bài báo.) |
|
Journalist |
/ˈdʒɜːnəlɪst/ |
Nhà báo |
The journalist interviewed the mayor. (Nhà báo đã phỏng vấn thị trưởng.) |
|
Copywriter |
/ˈkɒpiraɪtər/ |
Người viết quảng cáo |
The copywriter wrote the slogan. (Người viết quảng cáo đã viết khẩu hiệu.) |
|
Content creator |
/ˈkɒntent kriˈeɪtər/ |
Người sáng tạo nội dung |
She is a popular content creator. (Cô ấy là người sáng tạo nội dung nổi tiếng.) |
|
Social media manager |
/ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý mạng xã hội |
Our manager posts daily updates. (Quản lý của chúng tôi đăng tin hàng ngày.) |
|
SEO specialist |
/ˌes iː ˈəʊ ˈspeʃəlɪst/ |
Chuyên gia SEO |
The SEO specialist ranks the site. (Chuyên gia SEO xếp hạng trang web.) |
|
PR executive |
/ˌpiː ˈɑːr ɪɡˈzekjətɪv/ |
Chuyên viên quan hệ công chúng |
The PR executive handled the news. (Chuyên viên PR đã xử lý tin tức.) |
|
Brand manager |
/brænd ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý thương hiệu |
The brand manager protects the image. (Quản lý thương hiệu bảo vệ hình ảnh.) |
|
Digital marketer |
/ˈdɪdʒɪtəl ˈmɑːkɪtər/ |
Nhân viên tiếp thị số |
He is an expert digital marketer. (Anh ấy là một chuyên gia tiếp thị số.) |
|
E-commerce manager |
/ˌiː ˈkɒmɜːs ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý thương mại điện tử |
She manages the online store. (Cô ấy quản lý cửa hàng trực tuyến.) |
|
Logistics coordinator |
/ləˈdʒɪstɪks kəʊˈɔːrdɪneɪtər/ |
Điều phối hậu cần |
The coordinator tracked the cargo. (Điều phối viên đã theo dõi lô hàng.) |
|
Supply chain manager |
/səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý chuỗi cung ứng |
He optimizes the supply chain. (Anh ấy tối ưu hóa chuỗi cung ứng.) |
|
Graphic designer |
/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế đồ họa |
The designer created a logo. (Nhà thiết kế đã tạo ra một logo.) |
|
Art director |
/ɑːt dəˈrektər/ |
Giám đốc nghệ thuật |
The art director approved the design. (Giám đốc nghệ thuật đã phê duyệt thiết kế.) |
|
Creative director |
/kriˈeɪtɪv dəˈrektər/ |
Giám đốc sáng tạo |
She leads the creative team. (Cô ấy lãnh đạo đội ngũ sáng tạo.) |
|
UI/UX designer |
/ˌjuː aɪ juː eks dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế giao diện & trải nghiệm |
He improved the app design. (Anh ấy đã cải thiện thiết kế ứng dụng.) |
|
Influencer |
/ˈɪnfluənsər/ |
Người có ảnh hưởng |
The influencer promotes products online. (Người có ảnh hưởng quảng bá sản phẩm trên mạng.) |
|
Media planner |
/ˈmiːdiə ˈplænər/ |
Người lập kế hoạch truyền thông |
The planner scheduled the campaign. (Người lập kế hoạch đã lên lịch cho chiến dịch.) |
|
Marketing strategist |
/ˈmɑːkɪtɪŋ ˈstrætədʒɪst/ |
Chuyên gia chiến lược marketing |
She built a marketing strategy. (Cô ấy đã xây dựng chiến lược tiếp thị.) |
|
Email marketer |
/ˈiːmeɪl ˈmɑːkɪtər/ |
Nhân viên marketing email |
He sent newsletters weekly. (Anh ấy gửi bản tin hằng tuần.) |
|
Content strategist |
/ˈkɒntent ˈstrætədʒɪst/ |
Chiến lược gia nội dung |
She planned content for the brand. (Cô ấy đã lên kế hoạch nội dung cho thương hiệu.) |
|
Scriptwriter |
/ˈskrɪptˌraɪtər/ |
Người viết kịch bản |
The scriptwriter wrote the dialogue. (Người viết kịch bản đã viết lời thoại.) |
|
Broadcaster |
/ˈbrɔːdkɑːstər/ |
Người phát thanh/truyền hình |
The broadcaster reported live news. (Người phát sóng đã đưa tin trực tiếp.) |
|
Podcast host |
/ˈpɒdkɑːst həʊst/ |
Người dẫn podcast |
The host interviewed a guest. (Người dẫn chương trình đã phỏng vấn một vị khách.) |
|
Advertising manager |
/ˈædvərtaɪzɪŋ ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý quảng cáo |
He manages ad campaigns. (Anh ấy quản lý các chiến dịch quảng cáo.) |
|
Market researcher |
/ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːrtʃər/ |
Nhà nghiên cứu thị trường |
She analyzed customer data. (Cô ấy đã phân tích dữ liệu khách hàng.) |
Nhóm Kỹ thuật, Sản xuất và Môi trường
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Production supervisor |
/prəˈdʌkʃən ˈsuːpəvaɪzər/ |
Giám sát sản xuất |
The supervisor monitors the staff. (Giám sát viên theo dõi nhân viên.) |
|
Quality controller |
/ˈkwɒlɪti kənˈtrəʊlər/ |
Nhân viên kiểm định chất lượng |
The controller rejected the part. (NV kiểm định đã loại bỏ bộ phận lỗi.) |
|
Inspector |
/ɪnˈspektər/ |
Thanh tra viên |
The building inspector arrived. (Thanh tra xây dựng đã đến.) |
|
Safety officer |
/ˈseɪfti ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên an toàn |
The officer checked the helmets. (Nhân viên an toàn kiểm tra mũ bảo hiểm.) |
|
Environmental engineer |
/ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư môi trường |
They focus on water treatment. (Họ tập trung vào xử lý nước.) |
|
Sustainability officer |
/səˌsteɪnəˈbɪlɪti ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên bền vững |
She promotes green energy. (Cô ấy thúc đẩy năng lượng sạch.) |
|
Urban planner |
/ˈɜːrbən ˈplænər/ |
Nhà quy hoạch đô thị |
The planner designed the park. (Nhà quy hoạch đã thiết kế công viên.) |
|
Surveyor |
/səˈveɪər/ |
Nhân viên trắc địa |
The surveyor measured the land. (Nhân viên trắc địa đã đo đạc mảnh đất.) |
|
Geologist |
/dʒiˈɒlədʒɪst/ |
Nhà địa chất |
The geologist studied the rocks. (Nhà địa chất đã nghiên cứu các loại đá.) |
|
Mining engineer |
/ˈmaɪnɪŋ ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư khai thác mỏ |
He works in a gold mine. (Anh ấy làm việc trong một mỏ vàng.) |
|
Chemical engineer |
/ˈkemɪkəl ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư hóa học |
They design chemical processes. (Họ thiết kế các quy trình hóa học.) |
|
Process engineer |
/ˈprəʊses ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư quy trình |
He improves production flow. (Anh ấy cải thiện quy trình sản xuất.) |
|
Petroleum engineer |
/pəˈtrəʊliəm ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư dầu khí |
Petroleum engineers find oil. (Kỹ sư dầu khí tìm kiếm dầu mỏ.) |
|
Pilot |
/ˈpaɪlət/ |
Phi công |
The pilot landed the plane safely. (Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn.) |
|
Air traffic controller |
/eər ˈtræfɪk kənˈtrəʊlər/ |
Người điều khiển không lưu |
They guide the aircraft remotely. (Họ hướng dẫn máy bay từ xa.) |
|
Aircraft engineer |
/ˈeəkrɑːft ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư máy bay |
He repairs the jet engines. (Anh ấy sửa chữa động cơ phản lực.) |
|
Mechanic |
/məˈkænɪk/ |
Thợ cơ khí |
The mechanic fixed my car engine. (Thợ cơ khí đã sửa động cơ xe của tôi.) |
|
Auto technician |
/ˈɔːtəʊ tekˈnɪʃən/ |
Kỹ thuật viên ô tô |
The technician checked the brakes. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra phanh.) |
|
Electrician |
/ɪˌlekˈtrɪʃən/ |
Thợ điện |
The electrician installed the lights. (Thợ điện đã lắp đặt đèn.) |
|
Electronics technician |
/ɪˌlekˈtrɒnɪks tekˈnɪʃən/ |
Kỹ thuật viên điện tử |
He repairs broken smartphones. (Anh ấy sửa chữa điện thoại thông minh hỏng.) |
|
Maintenance worker |
/ˈmeɪntənəns ˈwɜːkər/ |
Nhân viên bảo trì |
The worker fixed the leaky pipe. (Nhân viên bảo trì đã sửa ống nước rò rỉ.) |
|
Factory worker |
/ˈfæktəri ˈwɜːkər/ |
Công nhân nhà máy |
The factory worker operates the belt. (Công nhân vận hành băng chuyền.) |
|
Lab technician |
/læb tekˈnɪʃən/ |
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm |
The technician tested the samples. (KTV đã kiểm tra các mẫu thử.) |
|
Research assistant |
/rɪˈsɜːtʃ əˈsɪstənt/ |
Trợ lý nghiên cứu |
The assistant collected the data. (Trợ lý đã thu thập dữ liệu.) |
|
Scientist |
/ˈsaɪəntɪst/ |
Nhà khoa học |
The scientist discovered a cure. (Nhà khoa học đã tìm ra phương thuốc.) |
|
Biologist |
/baɪˈɒlədʒɪst/ |
Nhà sinh vật học |
The biologist studies marine life. (Nhà sinh vật học nghiên cứu đời sống biển.) |
|
Chemist |
/ˈkemɪst/ |
Nhà hóa học |
The chemist mixed the solutions. (Nhà hóa học đã pha trộn các dung dịch.) |
|
Physicist |
/ˈfɪzɪsɪst/ |
Nhà vật lý |
Einstein was a famous physicist. (Einstein là một nhà vật lý nổi tiếng.) |
|
Pharmacist |
/ˈfɑːrməsɪst/ |
Dược sĩ |
The pharmacist gave me medicine. (Dược sĩ đã đưa thuốc cho tôi.) |
|
Pharmacy assistant |
/ˈfɑːrməsi əˈsɪstənt/ |
Trợ lý dược |
The assistant stocks the shelves. (Trợ lý sắp xếp thuốc lên kệ.) |
|
Medical researcher |
/ˈmedɪkəl rɪˈsɜːtʃər/ |
Nhà nghiên cứu y học |
They study new diseases. (Họ nghiên cứu các loại bệnh mới.) |
|
Epidemiologist |
/ˌepɪˌdiːmiˈɒlədʒɪst/ |
Nhà dịch tễ học |
They track the virus spread. (Họ theo dõi sự lây lan của virus.) |
|
Public health officer |
/ˈpʌblɪk helθ ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên y tế công cộng |
She leads health campaigns. (Cô ấy dẫn dắt các chiến dịch sức khỏe.) |
|
Nutritionist |
/njuːˈtrɪʃənɪst/ |
Chuyên gia dinh dưỡng |
The nutritionist made a meal plan. (Chuyên gia đã lập kế hoạch ăn uống.) |
|
Dietitian |
/ˌdaɪəˈtɪʃən/ |
Chuyên gia tiết chế |
The dietitian helped the patient. (Chuyên gia giúp bệnh nhân ăn kiêng.) |
|
Fitness trainer |
/ˈfɪtnəs ˈtreɪnər/ |
Huấn luyện viên thể hình |
The trainer is very strict. (Huấn luyện viên rất nghiêm khắc.) |
|
Personal trainer |
/ˈpɜːrsənəl ˈtreɪnər/ |
HLV cá nhân |
I hired a personal trainer. (Tôi đã thuê một huấn luyện viên cá nhân.) |
|
Yoga instructor |
/ˈjəʊɡə ɪnˈstrʌktər/ |
Hướng dẫn viên Yoga |
The instructor showed a pose. (Hướng dẫn viên chỉ một tư thế.) |
|
Sports coach |
/spɔːts kəʊtʃ/ |
Huấn luyện viên thể thao |
The coach encouraged the team. (Huấn luyện viên khuyến khích đội.) |
Nhóm Nghệ thuật, Thể thao và Giải trí
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Referee |
/ˌrefəˈriː/ |
Trọng tài |
The referee blew the whistle. (Trọng tài đã thổi còi.) |
|
Athlete |
/ˈæθliːt/ |
Vận động viên |
He is a world-class athlete. (Anh ấy là vận động viên đẳng cấp thế giới.) |
|
Footballer |
/ˈfʊtbɔːlər/ |
Cầu thủ bóng đá |
The footballer scored a goal. (Cầu thủ đã ghi một bàn thắng.) |
|
Basketball player |
/ˈbɑːskɪtbɔːl ˈpleɪər/ |
Cầu thủ bóng rổ |
He is a tall basketball player. (Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ cao lớn.) |
|
Esports player |
/ˈiːspɔːts ˈpleɪər/ |
Game thủ chuyên nghiệp |
He is a famous esports player. (Anh ấy là game thủ chuyên nghiệp nổi tiếng.) |
|
Game streamer |
/ɡeɪm ˈstriːmər/ |
Người livestream game |
The streamer has many fans. (Người livestream có rất nhiều người hâm mộ.) |
|
YouTuber |
/ˈjuːtjuːbər/ |
Người làm YouTube |
The YouTuber uploads daily. (YouTuber đăng tải video hàng ngày.) |
|
Influencer |
/ˈɪnfluənsər/ |
Người có tầm ảnh hưởng |
She is a fashion influencer. (Cô ấy là một influencer về thời trang.) |
|
Podcaster |
/ˈpɒdkɑːstər/ |
Người làm podcast |
The podcaster interviewed a star. (Người làm podcast phỏng vấn một ngôi sao.) |
|
Radio host |
/ˈreɪdiəʊ həʊst/ |
Phát thanh viên radio |
The radio host introduced a song. (Phát thanh viên giới thiệu một bài hát.) |
|
TV presenter |
/ˌtiːˈviː prɪˈzentər/ |
Người dẫn chương trình TV |
The presenter smiled at the camera. (Người dẫn chương trình mỉm cười trước ống kính.) |
|
News anchor |
/njuːz ˈæŋkər/ |
Biên tập viên tin tức |
The anchor read the evening news. (BTV đọc tin tức buổi tối.) |
|
Voice actor |
/vɔɪs ˈæktər/ |
Diễn viên lồng tiếng |
He is a famous voice actor. (Anh ấy là diễn viên lồng tiếng nổi tiếng.) |
|
Dubbing artist |
/ˈdʌbɪŋ ˈɑːtɪst/ |
Nghệ sĩ thuyết minh |
She works as a dubbing artist. (Cô ấy làm nghệ sĩ thuyết minh.) |
|
Sound engineer |
/saʊnd ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư âm thanh |
The engineer mixed the track. (Kỹ sư âm thanh đã hòa âm bản nhạc.) |
|
Music producer |
/ˈmjuːzɪk prəˈdjuːsər/ |
Nhà sản xuất âm nhạc |
The producer found a new singer. (Nhà sản xuất tìm thấy ca sĩ mới.) |
|
DJ |
/ˈdiː dʒeɪ/ |
Người chỉnh nhạc |
The DJ played upbeat music. (DJ đã chơi những bản nhạc sôi động.) |
|
Composer |
/kəmˈpəʊzər/ |
Nhà soạn nhạc |
Beethoven was a great composer. (Beethoven là một nhà soạn nhạc vĩ đại.) |
|
Songwriter |
/ˈsɒŋˌraɪtər/ |
Nhạc sĩ viết lời |
She is a talented songwriter. (Cô ấy là một nhạc sĩ viết lời tài năng.) |
|
Band member |
/bænd ˈmembər/ |
Thành viên ban nhạc |
He is the lead band member. (Anh ấy là thành viên chính của ban nhạc.) |
|
Orchestra conductor |
/ˈɔːrkɪstrə kənˈdʌktər/ |
Nhạc trưởng |
The conductor led the orchestra. (Nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc.) |
|
Choir singer |
/ˈkwaɪər ˈsɪŋər/ |
Ca sĩ hợp xướng |
She is a lead choir singer. (Cô ấy là ca sĩ chính của dàn hợp xướng.) |
|
Music teacher |
/ˈmjuːzɪk ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên dạy nhạc |
My music teacher plays piano. (Giáo viên dạy nhạc của tôi chơi piano.) |
|
Piano tuner |
/piˈænəʊ ˈtjuːnər/ |
Thợ chỉnh dây đàn |
The tuner fixed the piano. (Thợ chỉnh dây đã sửa cây đàn piano.) |
|
Instrument repairer |
/ˈɪnstrəmənt rɪˈpeərər/ |
Thợ sửa nhạc cụ |
He is an instrument repairer. (Anh ấy là thợ sửa nhạc cụ.) |
|
Luthier |
/ˈluːtiər/ |
Thợ làm đàn dây |
The luthier crafted a violin. (Thợ làm đàn đã chế tác một cây vĩ cầm.) |
|
Piano teacher |
/piˈænəʊ ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên piano |
She is a private piano teacher. (Cô ấy là giáo viên dạy piano tư nhân.) |
|
Violinist |
/ˌvaɪəˈlɪnɪst/ |
Nghệ sĩ vĩ cầm |
The violinist played beautifully. (Nghệ sĩ vĩ cầm chơi rất hay.) |
|
Guitarist |
/ɡɪˈtɑːrɪst/ |
Nghệ sĩ guitar |
The guitarist played a solo. (Nghệ sĩ guitar đã chơi một đoạn độc tấu.) |
|
Drummer |
/ˈdrʌmər/ |
Tay trống |
The drummer kept the beat. (Tay trống giữ nhịp.) |
|
Bassist |
/ˈbeɪsɪst/ |
Người chơi guitar bass |
The bassist has a deep voice. (Người chơi bass có giọng trầm.) |
|
Keyboardist |
/ˈkiːbɔːrdɪst/ |
Người chơi keyboard |
The keyboardist joined the tour. (Người chơi keyboard đã tham gia tour diễn.) |
|
Stage manager |
/steɪdʒ ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý sân khấu |
The stage manager called the actors. (Quản lý sân khấu gọi các diễn viên.) |
Nhóm Du lịch, Khách sạn và Dịch vụ
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Event planner |
/ɪˈvent ˈplænər/ |
Người lên kế hoạch sự kiện |
She is a professional event planner. (Cô ấy là người lên kế hoạch chuyên nghiệp.) |
|
Wedding planner |
/ˈwedɪŋ ˈplænər/ |
Người tổ chức đám cưới |
The planner arranged the flowers. (Người tổ chức đã sắp xếp hoa.) |
|
MC |
/ˌem ˈsiː/ |
Người dẫn chương trình |
The MC welcomed the guests. (MC chào mừng các vị khách.) |
|
Host |
/həʊst/ |
Chủ nhà/Người dẫn |
The host was very charming. (Người dẫn chương trình rất duyên dáng.) |
|
Tour guide |
/tʊər ɡaɪd/ |
Hướng dẫn viên du lịch |
The tour guide told us history. (HDV kể cho chúng tôi về lịch sử.) |
|
Travel consultant |
/ˈtrævəl kənˈsʌltənt/ |
Tư vấn du lịch |
Ask a travel consultant for tips. (Hỏi tư vấn du lịch để lấy lời khuyên.) |
|
Travel agent |
/ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/ |
Đại lý du lịch |
The agent booked my flight. (Đại lý đã đặt vé máy bay cho tôi.) |
|
Ticketing officer |
/ˈtɪkɪtɪŋ ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên bán vé |
The officer issued the ticket. (Nhân viên đã xuất vé.) |
|
Reservation agent |
/ˌrezəˈveɪʃən ˈeɪdʒənt/ |
Nhân viên đặt chỗ |
The agent confirmed my room. (Nhân viên đặt chỗ xác nhận phòng của tôi.) |
|
Hotel receptionist |
/həʊˈtel rɪˈsepʃənɪst/ |
Lễ tân khách sạn |
The receptionist gave me the key. (Lễ tân đưa chìa khóa cho tôi.) |
|
Concierge |
/ˌkɒnsiˈeəʒ/ |
Nhân viên hỗ trợ khách hàng |
The concierge booked a taxi. (NV hỗ trợ đã đặt giúp một chiếc taxi.) |
|
Bellman |
/ˈbelmæn/ |
Nhân viên mang hành lý |
The bellman carried my bags. (NV hành lý đã mang túi cho tôi.) |
|
Housekeeper |
/ˈhaʊskiːpər/ |
Nhân viên buồng phòng |
The housekeeper cleaned the room. (NV buồng phòng đã dọn dẹp phòng.) |
|
Room attendant |
/ruːm əˈtendənt/ |
Nhân viên phục vụ phòng |
The attendant brought fresh towels. (NV phục vụ mang thêm khăn sạch.) |
|
Hotel manager |
/həʊˈtel ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý khách sạn |
The manager solved the problem. (Quản lý đã giải quyết vấn đề.) |
|
Resort manager |
/rɪˈzɔːrt ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý khu nghỉ dưỡng |
He is a luxury resort manager. (Anh ấy là quản lý khu nghỉ dưỡng cao cấp.) |
|
Cruise staff |
/kruːz stɑːf/ |
Nhân viên tàu du lịch |
The cruise staff are very friendly. (Nhân viên tàu rất thân thiện.) |
|
Casino dealer |
/kəˈsiːnəʊ ˈdiːlər/ |
Người chia bài casino |
The dealer shuffled the cards. (Người chia bài đã tráo bài.) |
|
Croupier |
/ˈkruː.pi.eɪ/ |
Người điều khiển bàn bạc |
The croupier managed the roulette. (Người điều khiển quản lý bàn quay.) |
|
Pit boss |
/pɪt bɒs/ |
Quản lý sòng bạc |
The pit boss watched the players. (Quản lý sòng bạc quan sát người chơi.) |
|
Security guard |
/sɪˈkjʊərəti ɡɑːrd/ |
Bảo vệ |
The security guard checked IDs. (Bảo vệ đã kiểm tra thẻ căn cước.) |
|
Surveillance officer |
/səˈveɪləns ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên giám sát |
The officer watches the monitors. (Nhân viên giám sát theo dõi màn hình.) |
Nhóm An ninh, Công nghệ thông tin và Kỹ thuật cao
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
CCTV operator |
/ˌsiː siː tiː ˈviː ˈɒpəreɪtər/ |
Nhân viên vận hành camera |
The operator noticed the theft. (Người vận hành phát hiện vụ trộm.) |
|
Loss prevention officer |
/lɒs prɪˈvenʃən ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên ngăn ngừa thất thoát |
He works as a loss prevention officer. (Anh ấy làm NV ngăn thất thoát.) |
|
Customs officer |
/ˈkʌstəmz ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên hải quan |
The customs officer opened my bag. (NV hải quan mở túi của tôi.) |
|
Immigration officer |
/ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈɒfɪsər/ |
Nhân viên xuất nhập cảnh |
The officer stamped my passport. (NV đã đóng dấu hộ chiếu của tôi.) |
|
Border guard |
/ˈbɔːrdər ɡɑːrd/ |
Chiến sĩ biên phòng |
Border guards patrol the area. (Lính biên phòng tuần tra khu vực.) |
|
Coast guard |
/kəʊst ɡɑːrd/ |
Cảnh sát biển |
The coast guard rescued the boat. (Cảnh sát biển cứu hộ con thuyền.) |
|
Naval officer |
/ˈneɪvəl ˈɒfɪsər/ |
Sĩ quan hải quân |
He is a high-ranking naval officer. (Anh ấy là một sĩ quan hải quân cấp cao.) |
|
Soldier |
/ˈsəʊldʒər/ |
Quân nhân/Binh lính |
The soldier defended the base. (Người lính bảo vệ căn cứ.) |
|
Army officer |
/ˈɑːrmi ˈɒfɪsər/ |
Sĩ quan lục quân |
The army officer gave the order. (Sĩ quan lục quân ra lệnh.) |
|
Military analyst |
/ˈmɪlətri ˈænəlɪst/ |
Nhà phân tích quân sự |
He works as a military analyst. (Anh ấy làm nhà phân tích quân sự.) |
|
Defense consultant |
/dɪˈfens kənˈsʌltənt/ |
Cố vấn quốc phòng |
The consultant advised the ministry. (Cố vấn đã tư vấn cho bộ.) |
|
Intelligence analyst |
/ɪnˈtelɪdʒəns ˈænəlɪst/ |
Nhà phân tích tình báo |
Analysts gather secret info. (Các nhà phân tích thu thập tin mật.) |
|
Cryptographer |
/krɪpˈtɒɡrəfər/ |
Nhà mật mã học |
The cryptographer broke the code. (Nhà mật mã học đã giải mã.) |
|
Cybersecurity analyst |
/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti ˈænəlɪst/ |
Phân tích an ninh mạng |
They protect the company data. (Họ bảo vệ dữ liệu công ty.) |
|
Ethical hacker |
/ˈeθɪkəl ˈhækər/ |
Hacker mũ trắng |
The ethical hacker found a bug. (Hacker mũ trắng đã tìm thấy lỗi.) |
|
Penetration tester |
/ˌpenɪˈtreɪʃən ˈtestər/ |
Nhân viên kiểm thử xâm nhập |
He is a penetration tester. (Anh ấy là nhân viên thử nghiệm xâm nhập.) |
|
Network administrator |
/ˈnetwɜːrk ədˈmɪnɪstreɪtər/ |
Quản trị mạng |
The administrator fixed the Wi-Fi. (Quản trị mạng đã sửa Wi-Fi.) |
|
System administrator |
/ˈsɪstəm ədˈmɪnɪstreɪtər/ |
Quản trị hệ thống |
He manages the server room. (Anh ấy quản lý phòng máy chủ.) |
|
Cloud engineer |
/klaʊd ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư đám mây |
The cloud engineer set up the DB. (Kỹ sư đám mây thiết lập cơ sở dữ liệu.) |
|
DevOps engineer |
/devˈɒps ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư DevOps |
He is a DevOps engineer. (Anh ấy là một kỹ sư DevOps.) |
|
AI engineer |
/ˌeɪ ˈaɪ ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư trí tuệ nhân tạo |
AI engineers build smart bots. (Kỹ sư AI xây dựng các bot thông minh.) |
|
Machine learning engineer |
/məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/ |
Kỹ sư máy học |
He specializes in machine learning. (Anh ấy chuyên về máy học.) |
|
Robotics engineer |
/rəʊˈbɒtɪks ˌendʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư robot |
They design industrial robots. (Họ thiết kế robot công nghiệp.) |
|
Technical writer |
/ˈteknɪkəl ˈraɪtər/ |
Người viết tài liệu kiểm thử |
The writer wrote the manual. (Người viết đã soạn sách hướng dẫn.) |
|
Knowledge manager |
/ˈnɒlɪdʒ ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý tri thức |
She is our new knowledge manager. (Cô ấy là quản lý tri thức mới của chúng tôi.) |
Tham khảo:
Collocations và Idioms chủ đề nghề nghiệp (Jobs/ Career)
Collocations và Idioms chủ đề nghề nghiệp (Jobs/Career) giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt, đặc biệt hữu ích cho giao tiếp thực tế và bài thi IELTS.
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
|
To be called for an interview |
Được mời đến tham gia phỏng vấn |
|
To be your own boss |
Tự làm chủ, không phải chịu sự quản lý của người khác |
|
To run your own business |
Điều hành công việc/ doanh nghiệp riêng |
|
To be self-employed |
Tự làm việc cho bản thân, không thuộc công ty nào |
|
A dead-end job |
Công việc không có cơ hội thăng tiến |
|
A nine-to-five job |
Công việc hành chính, giờ làm cố định |
|
Part-time job |
Công việc bán thời gian |
|
Full-time job |
Công việc toàn thời gian (thường 35–40 giờ/tuần) |
|
Temporary work |
Công việc mang tính tạm thời |
|
Voluntary work |
Công việc tình nguyện, không lương |
|
Manual work |
Công việc lao động tay chân |
|
Blue-collar work |
Công việc lao động phổ thông |
|
Office-based job |
Công việc làm tại văn phòng |
|
A high-powered job |
Công việc có quyền lực và trách nhiệm cao |
|
A high-ranking position |
Vị trí cấp cao trong tổ chức |
|
To work with your hands |
Làm công việc tay chân |
|
To be well paid |
Được trả lương cao |
|
A competitive salary |
Mức lương cạnh tranh |
|
A well-paid position |
Vị trí có thu nhập tốt |
|
A heavy workload |
Khối lượng công việc lớn |
|
Long working hours |
Thời gian làm việc kéo dài |
|
Working conditions |
Điều kiện làm việc (giờ giấc, lương, phúc lợi…) |
|
Holiday entitlement |
Số ngày nghỉ phép được hưởng |
|
Sick leave |
Nghỉ phép do ốm đau |
|
Maternity leave |
Nghỉ thai sản |
|
Job satisfaction |
Mức độ hài lòng với công việc |
|
Job security |
Sự ổn định của công việc |
|
Career prospects |
Triển vọng phát triển sự nghiệp |
|
Promotion opportunities |
Cơ hội thăng tiến |
|
To climb the career ladder |
Thăng tiến trong sự nghiệp |
|
To gain hands-on experience |
Có được kinh nghiệm thực tế |
|
To meet a deadline |
Hoàn thành công việc đúng thời hạn |
|
To do a job-share |
Chia sẻ giờ làm việc với người khác |
|
A good team player |
Người phối hợp làm việc nhóm tốt |
|
To work well in a team |
Làm việc hiệu quả với tập thể |
|
One of the perks of the job |
Một trong những quyền lợi/phúc lợi của công việc |
|
Work-life balance |
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống |
|
To be stuck behind a desk |
Mắc kẹt trong công việc bàn giấy |
|
To be/get stuck in a rut |
Mắc kẹt trong công việc nhàm chán, khó thay đổi |
|
To take early retirement |
Nghỉ hưu sớm |
Ví dụ:
- After submitting my CV to the tech firm, I was thrilled to be called for an interview the following week. (Sau khi nộp CV cho công ty công nghệ, tôi rất phấn khích khi được mời đến tham gia phỏng vấn vào tuần tới.)
- The company attracts top talent by offering a competitive salary and excellent benefits. (Công ty thu hút những tài năng hàng đầu bằng cách đưa ra mức lương cạnh tranh và các chế độ phúc lợi tuyệt vời.)
- If you feel like you are stuck in a rut, it might be time to look for a more challenging role. (Nếu bạn cảm thấy mình đang mắc kẹt trong công việc nhàm chán, có lẽ đã đến lúc tìm kiếm một vị trí thử thách hơn.)
Tham khảo:
Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề nghề nghiệp
IELTS Speaking Part 2
Describe a job you would like to do in the future.
You should say:
- What the job is
- What qualities/skills you need for it
- Why you are interested in this job
- And explain how you will prepare for this career.
Sample Answer:
If I were to envision my future career, I would say that becoming a Software Developer, specifically focusing on AI engineering, is my ultimate goal. In this digital era, I find the prospect of building intelligent systems absolutely fascinating.
To excel in this field, one needs a combination of technical prowess and soft skills. Beyond being a proficient coder, an AI engineer must be a critical thinker and a problem solver. It’s not just about writing lines of code; it’s about understanding complex algorithms and being a bit of a Data Analyst to interpret vast amounts of information effectively.
My interest in this profession sparked when I realized how technology can optimize human labor. I am particularly drawn to the idea of being a Product Manager in the long run, overseeing the lifecycle of a tech product from inception to market.
To prepare for this ambitious path, I am currently focusing on my academic foundation. I plan to collaborate with System Administrators and DevOps Engineers through internship programs to understand the infrastructure of software deployment. Moreover, I am taking online certifications to sharpen my skills in machine learning. It is a challenging journey, but I believe that with persistence, I can transition from a student to a professional Software Developer.
Từ vựng ghi điểm:
|
Cụm từ/Từ vựng |
Ý nghĩa |
|
Envision my future career |
Hình dung về sự nghiệp tương lai |
|
Ultimate goal |
Mục tiêu cuối cùng/quan trọng nhất |
|
Technical prowess |
Năng lực/kỹ thuật xuất sắc |
|
Proficient coder |
Người lập trình thành thạo |
|
Spark interest |
Khơi dậy sự quan tâm/đam mê |
|
Optimize human labor |
Tối ưu hóa sức lao động con người |
|
From inception to market |
Từ khi khởi đầu đến khi ra thị trường |
|
Ambitious path |
Con đường đầy tham vọng |
|
Academic foundation |
Nền tảng học thuật |
|
Sharpen my skills |
Trau dồi/mài giũa kỹ năng |
Bản dịch:
Mô tả một công việc bạn muốn làm trong tương lai.
Nếu hình dung về sự nghiệp trong tương lai, tôi muốn trở thành một lập trình viên phần mềm, cụ thể là theo đuổi lĩnh vực kỹ sư trí tuệ nhân tạo (AI). Trong thời đại công nghệ số hiện nay, ý tưởng tạo ra những hệ thống thông minh khiến tôi thực sự hứng thú.
Để làm tốt trong lĩnh vực này, một người cần kết hợp cả kỹ năng chuyên môn lẫn kỹ năng mềm. Ngoài việc thành thạo lập trình, một kỹ sư AI còn phải có tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Công việc này không chỉ đơn thuần là viết mã, mà còn đòi hỏi phải hiểu sâu các thuật toán phức tạp và có tư duy phân tích dữ liệu để xử lý hiệu quả lượng thông tin khổng lồ.
Sự quan tâm của tôi đối với nghề này bắt đầu khi tôi nhận ra công nghệ có thể giúp tối ưu hóa sức lao động của con người. Về lâu dài, tôi đặc biệt mong muốn trở thành một quản lý sản phẩm, người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ vòng đời của một sản phẩm công nghệ, từ giai đoạn hình thành ý tưởng cho đến khi đưa ra thị trường.
Để chuẩn bị cho con đường đầy thử thách này, hiện tại tôi đang tập trung xây dựng nền tảng học tập vững chắc. Tôi dự định tham gia các chương trình thực tập để làm việc cùng quản trị hệ thống và kỹ sư DevOps, nhằm hiểu rõ hơn về hạ tầng triển khai phần mềm. Bên cạnh đó, tôi cũng đang theo học các khóa chứng chỉ trực tuyến để nâng cao kỹ năng về máy học. Đây là một hành trình không hề dễ dàng, nhưng tôi tin rằng với sự kiên trì, tôi có thể từng bước chuyển mình từ một sinh viên trở thành một lập trình viên phần mềm chuyên nghiệp.
IELTS Speaking Part 3: Career Trends & Workplace
1. What factors should people consider when choosing a job?
In my opinion, while a competitive salary is often the primary concern, individuals should also weigh the job satisfaction and the potential for career progression. For instance, a Business Analyst might earn a lucrative income, but if the work environment lacks creativity or work-life balance, burnout is inevitable. Furthermore, one should consider if their personality aligns with the role. A person with an artistic flair might thrive as a Graphic Designer or Interior Designer, whereas someone who enjoys structure and logic might find fulfillment as an Accountant or Auditor.
2. How has technology changed the way people work?
Technology has fundamentally revolutionized the professional landscape. We’ve seen the emergence of entirely new roles that didn't exist a decade ago, such as SEO Specialists, Social Media Managers, and Content Creators. Moreover, automation is now handling repetitive tasks previously done by Office Workers or Warehouse Workers. While this raises concerns about job displacement, it also allows professionals like Project Managers or Consultants to focus on high-level strategy and human-centric tasks, rather than mundane administrative work.
3. Do you think robots will replace human workers in the future?
It is a nuanced issue. In sectors involving manual labor or high precision, such as manufacturing, Robotics Engineers are already designing machines that outperform humans. We see this with Forklift Operators or certain Factory Workers being replaced by automated systems. However, I believe professions requiring high emotional intelligence and complex decision-making – like Lawyers, Doctors, or HR Managers – are relatively safe. A robot might be able to diagnose a disease based on data, but it cannot replace the empathy and nuanced communication provided by a Nurse or a Psychiatrist.
Từ vựng ghi điểm:
|
Cụm từ/Từ vựng |
Ý nghĩa |
|
Competitive salary |
Mức lương cạnh tranh |
|
Job satisfaction |
Sự hài lòng trong công việc |
|
Career progression |
Sự thăng tiến nghề nghiệp |
|
Lucrative income |
Thu nhập béo bở/cao |
|
Inevitable burnout |
Sự kiệt sức không thể tránh khỏi |
|
Artistic flair |
Khiếu nghệ thuật |
|
Find fulfillment |
Tìm thấy sự mãn nguyện |
|
Professional landscape |
Bối cảnh nghề nghiệp |
|
Job displacement |
Sự mất việc làm (do thay đổi) |
|
Human-centric tasks |
Công việc lấy con người làm trọng tâm |
|
Nuanced issue |
Vấn đề phức tạp/có nhiều khía cạnh |
|
Emotional intelligence |
Trí tuệ cảm xúc (EQ) |
Kết luận
Tóm lại, nắm vững từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp (Jobs Vocabulary) không chỉ giúp bạn biết mô tả các công việc trong tiếng Anh mà còn nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên và chính xác khi nói về công việc, định hướng nghề nghiệp hay môi trường làm việc. IELTS The Tutors hy vọng với bảng +200 từ vựng về nghề nghiệp trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, cải thiện điểm số IELTS và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn trong đời sống hằng ngày. Chúc bạn chinh phục được band điểm mơ ước!


