IELTS Speaking Part 1 topic Walking thumbnail

Topic Walking trong IELTS Speaking Part 1 không phải là một chủ đề quá khó, nhưng để trả lời tự nhiên và ghi điểm tốt, bạn vẫn cần có vốn từ vựng phù hợp, ý tưởng rõ ràng và cách mở rộng câu trả lời hợp lý. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ cung cấp bài mẫu chủ đề Walking kèm từ vựng và gợi ý diễn đạt, giúp bạn có thêm ý tưởng để luyện nói hiệu quả hơn.

Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Walking

câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 topic Walking

Do you walk a lot?

(Bạn có đi bộ nhiều không?)

Sample answer: I would say I walk a moderate amount, but not as much as I should. In Ho Chi Minh City, walking long distances can be challenging due to the intense heat and heavy traffic. However, I try to walk whenever it's practical and safe. For example, I always walk to the nearby market or café, which takes about 15 minutes, instead of taking my motorbike.

Từ vựng ghi điểm:

  • Moderate amount (noun phrase): lượng vừa phải, mức độ trung bình
  • Intense heat (noun phrase): nắng nóng gay gắt, cái nóng dữ dội
  • Heavy traffic (noun phrase): giao thông đông đúc, lưu lượng xe cộ lớn
  • Practical (adjective): thiết thực, khả thi, thực tế

Bản dịch: Tôi nghĩ là mình có đi bộ ở mức vừa phải, nhưng thật ra vẫn chưa nhiều như tôi nên làm. Ở Thành phố Hồ Chí Minh, đi bộ quãng đường dài đôi khi khá khó chịu vì thời tiết nóng và giao thông đông đúc. Tuy vậy, tôi vẫn cố gắng đi bộ mỗi khi thấy tiện và an toàn. Ví dụ, tôi thường đi bộ đến chợ hoặc quán cà phê gần nhà, mất khoảng 15 phút, thay vì lấy xe máy.

Did you often go outside to have a walk when you were a child?

(Khi còn nhỏ, bạn có thường ra ngoài đi dạo không?)

Sample answer: Yes, very often. As a child, I lived in a quieter suburban neighborhood where it was safe to wander around. My grandmother and I would take a leisurely walk every evening after dinner. For instance, we used to walk along the small river near my house, and she would tell me folk tales. Those walks are some of my fondest childhood memories.

Từ vựng ghi điểm:

  • Very often (adverbial phrase): rất thường xuyên, lâu lâu
  • Quieter suburban neighborhood (noun phrase): khu vực ngoại ô yên tĩnh hơn, vùng đô thị vệ tinh yên tĩnh
  • Leisurely walk (noun phrase): cuộc đi bộ từ từ, đi bộ thảnh thơi
  • Small river (noun phrase): con sông nhỏ, suối nhỏ
  • Folk tales (noun phrase): những câu chuyện dân gian, truyện cổ tích
  • Fondest childhood memories (noun phrase): những kỷ niệm tuổi thơ tuyệt vời nhất, ký ức thời thơ ấu đắt giá nhất

Bản dịch: Có, khá thường xuyên. Khi còn nhỏ, tôi sống ở một khu ngoại ô khá yên tĩnh, nơi mà trẻ con có thể đi dạo xung quanh khá an toàn. Bà tôi và tôi thường đi bộ thong thả vào mỗi buổi tối sau bữa cơm. Chẳng hạn, chúng tôi hay đi dọc con sông nhỏ gần nhà, và bà sẽ kể cho tôi nghe những câu chuyện dân gian. Những buổi đi dạo đó là một trong những ký ức tuổi thơ đẹp nhất của tôi.

Why do people like to walk in parks?

(Vì sao mọi người thích đi bộ trong công viên?)

Sample answer: I think the appeal is multifaceted. Parks offer a respite from the urban chaos—they provide greenery, fresh air, and a sense of peace. Walking in a park feels therapeutic because you're surrounded by nature rather than cars and buildings. For example, in Thong Nhat Park in Hanoi, you'll see people of all ages walking, jogging, doing tai chi, or just sitting on benches to unwind after work.

Từ vựng ghi điểm:

  • Multifaceted (adjective): đa chiều, có nhiều khía cạnh, phức tạp
  • Respite (noun): sự yên tâm, sự nghỉ ngơi tạm thời, sự giải thoát
  • Urban chaos (noun phrase): sự hỗn loạn thành phố, tình trạng hỗn độn của thành phố
  • Greenery (noun): cây cỏ xanh, không gian xanh
  • Fresh air (noun phrase): không khí tươi mới, không khí sạch
  • Sense of peace (noun phrase): cảm giác bình yên, sự yên bình
  • Therapeutic (adjective): có tác dụng chữa trị, liệu pháp, thư giãn
  • Surrounded by nature (verb phrase): bị bao quanh bởi thiên nhiên, xung quanh là thiên nhiên
  • Unwind (verb): thư giãn, xả stress, bình tĩnh lại

Bản dịch: Tôi nghĩ lý do khá đa dạng. Công viên mang lại một khoảng nghỉ khỏi sự ồn ào, hỗn loạn của đô thị. Ở đó có cây xanh, không khí trong lành và cảm giác yên bình. Đi bộ trong công viên cũng giống như một cách thư giãn tinh thần, vì xung quanh mình là thiên nhiên thay vì xe cộ và các tòa nhà. Ví dụ, ở Công viên Thống Nhất tại Hà Nội, bạn có thể thấy người ở nhiều độ tuổi khác nhau đi bộ, chạy bộ, tập thái cực quyền hoặc chỉ ngồi trên ghế đá để thư giãn sau giờ làm.

Where would you like to take a long walk if you had the chance?

(Nếu có cơ hội, bạn muốn đi bộ thật lâu ở đâu?)

Sample answer: If I had the chance, I would love to take a long, immersive walk through the old town of Hoi An. I've heard it's incredibly picturesque and serene, especially early in the morning or in the evening when the lanterns are lit. For example, I imagine walking along the Thu Bon River, crossing the iconic Japanese Bridge, and exploring the narrow, lantern-lit alleys at my own pace.

Từ vựng ghi điểm:

  • Immersive walk (adjective phrase): cuộc đi bộ trải nghiệm sâu sắc, đi bộ hòa mình
  • Incredibly picturesque (adjective): cực kỳ đẹp như tranh vẽ, đẹp ngoạn mục
  • Serene (adjective): yên tĩnh, bình yên, thanh bình
  • Early in the morning (adverbial phrase): sớm vào buổi sáng, sớm mai
  • Lanterns are lit (verb phrase): những chiếc đèn lồng sáng lên, những cây đèn lồng được thắp sáng
  • Narrow, lantern-lit alleys (noun phrase): những con hẻm hẹp lấp lánh ánh đèn lồng, những khu phố hẹp được chiếu sáng bởi đèn lồng

Bản dịch: Nếu có cơ hội, tôi rất muốn có một buổi đi bộ thật chậm rãi và trọn vẹn trong khu phố cổ Hội An. Tôi nghe nói nơi đó vô cùng nên thơ và yên bình, đặc biệt là vào sáng sớm hoặc buổi tối khi đèn lồng được thắp sáng. Tôi hình dung mình sẽ đi dọc sông Thu Bồn, băng qua Chùa Cầu nổi tiếng và thong thả khám phá những con hẻm nhỏ lung linh ánh đèn lồng theo nhịp riêng của mình.

Where did you go for a walk lately?

(Gần đây bạn đã đi dạo ở đâu?)

Sample answer: Just last weekend, I went for a relaxing walk along the Saigon River in the new riverside park area. It was a spur-of-the-moment decision because I felt cooped up at home. The walk was refreshing; I watched the boats go by, saw families flying kites, and felt the cool breeze. It was a simple but rejuvenating experience that lifted my mood completely.

Từ vựng ghi điểm:

  • Relaxing walk (adjective phrase): cuộc đi bộ thư giãn, đi bộ để thư giãn
  • Riverside park (noun phrase): công viên bên sông, công viên ven sông
  • Spur-of-the-moment decision (noun phrase): quyết định đột ngột, quyết định bất chợt
  • Cooped up (verb phrase): bị giam giữ, bị nhốt trong nhà
  • Refreshing (adjective): làm sảng khoái, giải phóng tâm trí
  • Flying kites (verb phrase): thả diều, thả cánh diều
  • Cool breeze (noun phrase): làn gió mát mẻ, làn gió se lạnh
  • Rejuvenating (adjective): làm trẻ lại, tái sinh, phục hồi năng lượng
  • Lifted my mood (verb phrase): nâng cao tâm trạng, cải thiện tâm trạng

Bản dịch: Cuối tuần vừa rồi, tôi có đi dạo thư giãn dọc sông Sài Gòn, ở khu công viên ven sông mới. Đó là một quyết định khá ngẫu hứng vì lúc đó tôi cảm thấy hơi bí bách khi ở nhà quá lâu. Buổi đi dạo rất dễ chịu; tôi ngắm những chiếc thuyền chạy ngang qua, nhìn các gia đình thả diều và cảm nhận làn gió mát. Đó là một trải nghiệm đơn giản nhưng rất sảng khoái, khiến tâm trạng tôi tốt lên hẳn.)

Xem thêm:

Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Walking

mẹo trả lời IELTS Speaking Part 1 topic Walking

Trả lời với trải nghiệm cá nhân

Topic Walking trong IELTS Speaking Part 1 thường xoay quanh những câu hỏi rất quen thuộc như bạn có hay đi bộ không, bạn thích đi bộ ở đâu, hồi nhỏ có thường đi dạo không hoặc vì sao mọi người thích đi bộ trong công viên. Đây là một chủ đề khá dễ nói, nhưng nếu chỉ trả lời “Yes, I do” hoặc “I like walking because it is healthy” thì câu trả lời sẽ hơi ngắn và chưa đủ nổi bật.

Để trả lời tốt hơn, bạn nên mở rộng ý theo hướng gần gũi với đời sống cá nhân. Ví dụ, thay vì chỉ nói “I walk every day”, bạn có thể nói rõ mình thường đi bộ khi nào, ở đâu, trong bao lâu và vì sao bạn làm vậy. Cách này giúp câu trả lời nghe tự nhiên hơn, đồng thời thể hiện được khả năng phát triển ý trong IELTS Speaking Part 1.

Sử dụng công thứ A-R-E để mở rộng câu trả lời tự nhiên

Để mở rộng câu trả lời tự nhiên mà không bị lan man, một mẹo đơn giản là dùng công thức A-R-E (Answer – Reason – Example). Để dùng cấu trúc này đúng, trước tiên hãy trả lời trực tiếp câu hỏi; sau đó, đưa ra một lý do ngắn gọn và kết thúc bằng một ví dụ thực tế.

Chẳng hạn, với câu hỏi “Do you walk a lot?”, bạn có thể nói rằng bạn không đi bộ quá nhiều vì thời tiết ở Thành phố Hồ Chí Minh khá nóng, nhưng bạn vẫn thường đi bộ đến quán cà phê hoặc cửa hàng gần nhà khi thấy tiện.

Dùng từ vựng tự nhiên phù hợp với topic Walking

Với topic Walking, bạn cũng nên tận dụng các chi tiết về không gian và cảm giác. Những cụm như “fresh air”, “a sense of peace”, “a relaxing walk”, “a quiet neighborhood” hoặc “a break from traffic and noise” sẽ giúp câu trả lời có hình ảnh hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn nói về công viên, khu phố cổ, bờ sông hoặc những nơi phù hợp để đi dạo.

Đừng cố dùng quá nhiều từ vựng khó trong topic này. Điều quan trọng là nói mạch lạc, có ví dụ cá nhân và dùng một vài cụm tự nhiên đúng ngữ cảnh. Những cụm như “take a leisurely walk”, “wander around”, “unwind after work”, “feel cooped up at home” hay “lift my mood” là những lựa chọn khá tốt vì vừa đời thường, vừa giúp câu trả lời có màu sắc hơn.

Có thể kể về kỉ niệm cá nhân để tạo ấn tượng

Nếu câu hỏi liên quan đến quá khứ, chẳng hạn “Did you often go outside to have a walk when you were a child?”, bạn nên kể một kỉ niệm ngắn thay vì trả lời chung chung. Một chi tiết nhỏ như đi dạo cùng ông bà, đi quanh khu phố sau bữa tối hoặc chơi với bạn bè ngoài sân cũng đủ để câu trả lời trở nên tự nhiên và có cảm xúc hơn.

Với những câu hỏi mang tính sở thích hoặc giả định như “Where would you like to take a long walk?”, bạn có thể chọn một địa điểm cụ thể thay vì nói chung chung là “a park” hoặc “a beach”. Ví dụ, bạn có thể nói mình muốn đi bộ ở Hội An, dọc sông Sài Gòn hoặc trong một khu phố yên tĩnh. Khi có địa điểm rõ ràng, câu trả lời sẽ dễ mở rộng hơn và nghe giống trải nghiệm thật hơn.

Kết luận

Hy vọng những câu trả lời mẫu và từ vựng trong bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp topic Walking trong IELTS Speaking Part 1. Hãy luyện nói thường xuyên với các câu hỏi quen thuộc, điều chỉnh câu trả lời theo trải nghiệm của bản thân và cố gắng nói một cách tự nhiên nhất có thể. Chúc bạn đạt band như ý!