![]()
Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn luyện tập với các bài mẫu IELTS Speaking Part 1 topic Reading Books, kèm từ vựng theo cụm, cách mở rộng ý và mẹo diễn đạt tự nhiên để câu trả lời ngắn gọn nhưng vẫn đủ chiều sâu.
| Key takeaways |
| IELTS Speaking Reading Books là topic quen thuộc trong Part 1, thường xoay quanh sở thích đọc sách, thói quen đọc, loại sách yêu thích và sự thay đổi trong cách đọc.
Các câu hỏi thường gặp trong chủ đề Reading Books gồm:
Khi trả lời topic này, bạn không nên chỉ dùng các ý chung chung như reading helps me relax; hãy cá nhân hóa câu trả lời bằng trải nghiệm thật của bạn. Các từ vựng ghi điểm mà bạn nên học như là refresh my mind, broaden my perspective, a reading habit, be exposed to richer language để diễn đạt tự nhiên hơn. |
Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Reading Books

Which do you prefer, reading books or watching movies?
(Bạn thích đọc sách hay xem phim hơn?)
Sample answer: I’d say I prefer reading books. I find books more immersive and they let me imagine the story in my own way. But I do enjoy watching movies too, especially when I’m in the mood for something visual.
Từ vựng ghi điểm:
- prefer reading books: thích đọc sách hơn
- immersive: cuốn hút, tạo cảm giác đắm chìm
- imagine the story in my own way: tưởng tượng câu chuyện theo cách riêng của mình
- be in the mood for something visual: có tâm trạng muốn xem thứ gì đó trực quan, sinh động
Bản dịch:
Tôi nghĩ là tôi thích đọc sách hơn. Với tôi, sách tạo cảm giác cuốn hút hơn và cho phép tôi tưởng tượng câu chuyện theo cách riêng của mình. Tuy vậy, tôi cũng thích xem phim, nhất là khi tôi muốn xem một thứ gì đó trực quan và sinh động hơn.
Have you ever read a novel that has been adapted into a film?
(Bạn đã từng đọc cuốn tiểu thuyết nào được chuyển thể thành phim chưa?)
Sample answer: Yes, I’ve read a few. One that comes to mind is The Lord of the Rings. The books are much more detailed, but I enjoyed the movies too, though they missed a lot of the depth from the novels.
Từ vựng ghi điểm:
- be adapted into a film: được chuyển thể thành phim
- comes to mind: nghĩ đến ngay
- detailed: chi tiết
- miss a lot of the depth: bỏ lỡ nhiều chiều sâu, chưa truyền tải hết chiều sâu
Bản dịch:
Có, tôi đã đọc một vài cuốn như vậy. Tác phẩm tôi nghĩ đến ngay là The Lord of the Rings. Bản sách chi tiết hơn rất nhiều, nhưng tôi cũng thích bản phim, dù phim chưa truyền tải được hết chiều sâu của tiểu thuyết.
Are your reading habits now different than before?
(Thói quen đọc sách của bạn bây giờ có khác trước đây không?)
Sample answer: Definitely. When I was younger, I used to read a lot of comics, but now I read more novels and non-fiction. I’ve become more interested in learning new things, so I tend to pick up educational books more often.
Từ vựng ghi điểm:
- reading habits: thói quen đọc sách
- used to read: từng đọc, trước đây thường đọc
- comics: truyện tranh
- non-fiction: sách phi hư cấu
- pick up educational books: chọn đọc sách mang tính giáo dục, học hỏi
Bản dịch:
Chắc chắn là có. Khi còn nhỏ, tôi thường đọc rất nhiều truyện tranh, nhưng bây giờ tôi đọc tiểu thuyết và sách phi hư cấu nhiều hơn. Tôi cũng hứng thú hơn với việc học thêm những điều mới, nên tôi thường chọn đọc các cuốn sách mang tính giáo dục.
Do you often read books? When?
(Bạn có thường đọc sách không? Bạn thường đọc khi nào?)
Sample answer: Yes, I do read books quite regularly, especially in the evening. That is when I have finished my daily tasks and can focus without distractions. Reading at that time helps me relax and absorb information more effectively.
Từ vựng ghi điểm:
- quite regularly: khá thường xuyên
- daily tasks: các công việc hằng ngày
- focus without distractions: tập trung mà không bị xao nhãng
- absorb information: tiếp thu thông tin
Bản dịch:
Có, tôi đọc sách khá thường xuyên, đặc biệt là vào buổi tối. Đó là lúc tôi đã hoàn thành các công việc trong ngày và có thể tập trung mà không bị xao nhãng. Đọc sách vào thời điểm đó giúp tôi thư giãn và tiếp thu thông tin hiệu quả hơn.
Do you read more or less now than when you were younger?
(Bây giờ bạn đọc nhiều hơn hay ít hơn so với khi còn nhỏ?)
Sample answer: I think I read more now than when I was younger. In the past, I only read textbooks, but now I also read for personal interest. This shift has helped me develop a reading habit and broaden my knowledge.
Từ vựng ghi điểm:
- read more now than before: bây giờ đọc nhiều hơn trước
- textbooks: sách giáo khoa, giáo trình
- read for personal interest: đọc vì sở thích cá nhân
- this shift: sự thay đổi này
- develop a reading habit: hình thành thói quen đọc sách
- broaden my knowledge: mở rộng kiến thức
Bản dịch:
Tôi nghĩ bây giờ tôi đọc nhiều hơn so với khi còn nhỏ. Trước đây, tôi chủ yếu chỉ đọc sách giáo khoa, còn bây giờ tôi đọc thêm vì sở thích cá nhân. Sự thay đổi này giúp tôi hình thành thói quen đọc sách và mở rộng kiến thức của mình.
Do you like reading?
(Bạn có thích đọc sách không?)
Sample answer: Yes, I really enjoy reading because it allows me to gain new perspectives. It is also a good way to relax after a busy day. For me, reading is both enjoyable and meaningful.
Từ vựng ghi điểm:
- enjoy reading: thích đọc sách
- gain new perspectives: có thêm những góc nhìn mới
- relax after a busy day: thư giãn sau một ngày bận rộn
- enjoyable and meaningful: vừa thú vị vừa có ý nghĩa
Bản dịch:
Có, tôi rất thích đọc sách vì việc này giúp tôi có thêm những góc nhìn mới. Đây cũng là một cách hay để thư giãn sau một ngày bận rộn. Với tôi, đọc sách vừa thú vị vừa có ý nghĩa.
Do you prefer to read on paper or on a screen?
(Bạn thích đọc sách giấy hay đọc trên màn hình hơn?)
Sample answer: I prefer reading on paper because it is easier on the eyes and less distracting. I can also concentrate better without notifications from devices. As a result, I usually understand the content more deeply.
Từ vựng ghi điểm:
- read on paper: đọc trên giấy, đọc sách giấy
- read on a screen: đọc trên màn hình
- easier on the eyes: dễ chịu cho mắt hơn
- less distracting: ít gây xao nhãng hơn
- notifications from devices: thông báo từ thiết bị
- understand the content more deeply: hiểu nội dung sâu hơn
Bản dịch:
Tôi thích đọc sách giấy hơn vì nó dễ chịu cho mắt và ít gây xao nhãng hơn. Tôi cũng có thể tập trung tốt hơn khi không bị các thông báo từ thiết bị làm phiền. Nhờ vậy, tôi thường hiểu nội dung sâu hơn.
When do you need to read carefully, and when not?
(Khi nào bạn cần đọc kỹ, và khi nào thì không cần?)
Sample answer: I read carefully when I study academic materials or prepare for exams. In these situations, I need to analyse information in detail. However, when I read for entertainment, I tend to read more quickly and focus on general ideas.
Từ vựng ghi điểm:
- read carefully: đọc kỹ, đọc cẩn thận
- academic materials: tài liệu học thuật
- prepare for exams: chuẩn bị cho kỳ thi
- analyse information in detail: phân tích thông tin một cách chi tiết
- read for entertainment: đọc để giải trí
- focus on general ideas: tập trung vào ý chính, ý tổng quát
Bản dịch:
Tôi thường đọc kỹ khi học tài liệu học thuật hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi. Trong những tình huống này, tôi cần phân tích thông tin một cách chi tiết. Tuy nhiên, khi đọc để giải trí, tôi thường đọc nhanh hơn và chỉ tập trung vào những ý chính.
Do you prefer scanning or detailed reading?
(Bạn thích đọc lướt để tìm thông tin hay đọc kỹ hơn?)
Sample answer: I prefer detailed reading when the content is important or complex. It helps me understand ideas thoroughly and avoid misunderstanding. However, I use scanning when I need to find specific information quickly.
Từ vựng ghi điểm:
- scanning: đọc lướt để tìm thông tin cụ thể
- detailed reading: đọc kỹ, đọc chi tiết
- important or complex: quan trọng hoặc phức tạp
- understand ideas thoroughly: hiểu ý một cách thấu đáo
- avoid misunderstanding: tránh hiểu sai
- find specific information quickly: tìm thông tin cụ thể một cách nhanh chóng
Bản dịch:
Tôi thích đọc kỹ khi nội dung quan trọng hoặc hơi phức tạp. Cách đọc này giúp tôi hiểu ý rõ hơn và tránh hiểu sai. Tuy nhiên, khi cần tìm một thông tin cụ thể thật nhanh, tôi sẽ dùng cách đọc lướt.
What books do you like to read?
(Bạn thích đọc những loại sách nào?)
Sample answer: I enjoy reading books related to personal development and education. These books often provide practical insights and useful strategies. They also help me improve my thinking and learning skills.
Từ vựng ghi điểm:
- personal development: phát triển bản thân
- education: giáo dục
- provide practical insights: mang lại những góc nhìn thực tế
- useful strategies: những chiến lược hữu ích
- improve my thinking skills: cải thiện khả năng tư duy
- learning skills: kỹ năng học tập
Bản dịch:
Tôi thích đọc những cuốn sách về phát triển bản thân và giáo dục. Những cuốn sách này thường mang lại các góc nhìn thực tế và nhiều phương pháp hữu ích. Chúng cũng giúp tôi cải thiện khả năng tư duy và kỹ năng học tập.
What book did you read recently?
(Gần đây bạn đã đọc cuốn sách nào?)
Sample answer: Recently, I read a book about time management and self discipline. It focused on how to organise tasks and build effective habits. I found it quite useful for my daily routine.
Từ vựng ghi điểm:
- time management: quản lý thời gian
- self-discipline: tính kỷ luật bản thân
- organise tasks: sắp xếp công việc
- build effective habits: xây dựng thói quen hiệu quả
- daily routine: thói quen, lịch trình hằng ngày
Bản dịch:
Gần đây, tôi đọc một cuốn sách về quản lý thời gian và tính kỷ luật bản thân. Cuốn sách tập trung vào cách sắp xếp công việc và xây dựng những thói quen hiệu quả. Tôi thấy nó khá hữu ích cho lịch trình hằng ngày của mình.
What did you learn from it?
(Bạn đã học được gì từ cuốn sách đó?)
Sample answer: From that book, I learned the importance of setting clear priorities and managing time effectively. It also emphasised the value of consistency in building good habits. As a result, I have become more organised in my daily life.
Từ vựng ghi điểm:
- set clear priorities: đặt ra thứ tự ưu tiên rõ ràng
- manage time effectively: quản lý thời gian hiệu quả
- emphasise the value of consistency: nhấn mạnh giá trị của sự nhất quán
- build good habits: xây dựng thói quen tốt
- become more organised: trở nên ngăn nắp, có tổ chức hơn
Bản dịch:
Từ cuốn sách đó, tôi học được tầm quan trọng của việc đặt ra thứ tự ưu tiên rõ ràng và quản lý thời gian hiệu quả. Cuốn sách cũng nhấn mạnh giá trị của sự nhất quán trong việc xây dựng thói quen tốt. Nhờ vậy, tôi trở nên có tổ chức hơn trong cuộc sống hằng ngày.
Xem thêm:
Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Reading Books

Với IELTS Speaking Part 1 topic Reading Books, bạn không cần chuẩn bị những câu trả lời quá dài hay dùng từ vựng quá “cao siêu”. Điều quan trọng là trả lời đúng trọng tâm, mở rộng ý vừa đủ và nói sao cho tự nhiên, giống một cuộc trò chuyện thật trong phòng thi. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn trả lời các câu hỏi về Reading Books hiệu quả hơn.
Trả lời ngắn gọn nhưng phải có mở rộng ý
Trong IELTS Speaking Part 1, câu trả lời không nên quá dài, nhưng cũng không nên dừng lại ở những câu quá ngắn như “Yes, I do” hoặc “I read books every day.” Những câu trả lời kiểu này tuy đúng ngữ pháp nhưng thường chưa đủ để thể hiện khả năng diễn đạt của bạn.
Một cách trả lời đơn giản hơn là triển khai theo 3 bước: Trả lời trực tiếp → Giải thích lý do → Thêm một chi tiết cá nhân
Ví dụ, với câu hỏi “Do you like reading books?”, bạn có thể trả lời:
“Yes, definitely. For me, reading is a simple way to relax and learn something useful at the same time.”
(Vâng, chắc chắn rồi. Với tôi, đọc sách là một cách đơn giản để thư giãn và học được điều gì đó hữu ích cùng lúc.)
Câu trả lời này vẫn ngắn gọn, nhưng không bị cụt ý. Người nói có đưa ra quan điểm, lý do và một chi tiết cá nhân liên quan đến công việc. Đây cũng là cách giúp câu trả lời mạch lạc hơn, phù hợp với tiêu chí Fluency and Coherence trong IELTS Speaking.
Trả lời theo trải nghiệm cá nhân
Một lỗi khá phổ biến khi trả lời topic Reading Books là dùng những ý quá quen thuộc, chẳng hạn như reading gives me knowledge, reading is good for my brain hoặc reading helps me relax. Những ý này không sai, nhưng nếu chỉ nói như vậy, câu trả lời sẽ dễ bị nhạt và giống bài học thuộc.
Để câu trả lời tự nhiên hơn, bạn nên gắn ý tưởng với cuộc sống thật của mình. Nếu bạn là giáo viên, bạn có thể nói rằng mình đọc sách để tìm thêm ý tưởng cho bài giảng, hiểu cách học của học sinh hoặc cải thiện cách giải thích ngôn ngữ. Nếu bạn là học sinh, bạn có thể nói rằng mình đọc sách để mở rộng vốn từ, rèn tư duy hoặc thư giãn sau giờ học.
Ví dụ: “I usually go for light essays or detective novels. For me, reading is a great way to expand my vocabulary, see life from different angles, and briefly escape from reality after a long, stressful day at work.”
(Tôi thường chọn đọc tản văn nhẹ nhàng hoặc tiểu thuyết trinh thám. Với tôi, đọc sách là một cách rất hay để mở rộng vốn từ, nhìn cuộc sống từ nhiều góc độ khác nhau và tạm rời xa thực tại sau một ngày làm việc dài, căng thẳng.)
Cách trả lời này không dùng từ quá khó, nhưng nghe tự nhiên hơn vì có bối cảnh cụ thể. Giám khảo cũng dễ cảm nhận đây là trải nghiệm thật của người nói, thay vì một câu trả lời được học thuộc.
Chia idea theo từng nhóm câu hỏi để tránh lặp ý
Trong cùng một topic, giám khảo có thể hỏi nhiều câu khá gần nhau, chẳng hạn:
- Do you like reading books?
- How often do you read books?
- What kinds of books do you like to read?
- Are your reading habits now different from before?
- Do you prefer paper books or e-books?
Nếu không chuẩn bị trước, bạn rất dễ lặp lại cùng một ý ở nhiều câu. Ví dụ, câu nào cũng trả lời rằng reading helps me relax hoặc reading gives me knowledge. Điều này có thể khiến phần nói thiếu linh hoạt.
Để tránh lặp ý, bạn nên chia mỗi nhóm câu hỏi theo một hướng trả lời riêng:
- Với câu hỏi về sở thích, hãy nói về cảm nhận khi đọc sách.
- Với câu hỏi về tần suất, hãy nói về thời gian đọc và thói quen hằng ngày.
- Với câu hỏi về loại sách, hãy nói về thể loại sách và lý do bạn thích thể loại đó.
- Với câu hỏi về thói quen trước đây và hiện tại, hãy so sánh sự thay đổi theo thời gian.
- Với câu hỏi về sách giấy và e-book, hãy tập trung vào trải nghiệm đọc và sự tiện lợi.
Cách chia ý tưởng này giúp câu trả lời có tổ chức hơn. Đồng thời, bạn cũng thể hiện được khả năng xử lý linh hoạt nhiều dạng câu hỏi khác nhau trong IELTS Speaking Part 1.
Học collocation về chủ đề Reading Books
Muốn cải thiện tiêu chí Lexical Resource, bạn không nhất thiết phải nhồi nhét những từ vựng quá khó. Trong IELTS Speaking, dùng từ đúng ngữ cảnh và tự nhiên thường quan trọng hơn việc cố gắng dùng các từ phức tạp.
Với topic Reading Books, bạn nên học từ vựng theo cụm hoặc collocation thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ. Một số cụm hữu ích có thể dùng trong câu trả lời gồm: refresh my mind, broaden my perspective, stay consistent, a reading session, mentally stimulating, be exposed to richer language, switch off from work và highlight useful ideas.
Ví dụ: “Reading exposes me to new ideas and different ways of thinking.” (Đọc sách giúp tôi tiếp xúc với những ý tưởng mới và nhiều cách tư duy khác nhau.)
Cách diễn đạt này không quá phức tạp, nhưng tự nhiên hơn nhiều so với việc chỉ nói “Reading is good” hoặc “Reading gives me knowledge.”
Tập sử dụng chunking, linking và elision
Để đạt band cao, thí sinh không chỉ cần có ý tưởng và từ vựng tốt, mà còn cần nói có nhịp điệu, rõ ý và tự nhiên. Ba kỹ năng phát âm có thể hỗ trợ rất tốt cho phần này là chunking, linking và elision.
Ví dụ, với câu trả lời: “As an English teacher, I spend a lot of time working with language, so reading feels both enjoyable and useful to me.”
(Là một giáo viên tiếng Anh, tôi dành rất nhiều thời gian làm việc với ngôn ngữ, vì vậy việc đọc sách đối với tôi vừa thú vị vừa hữu ích.)
→ Trong câu này, ta có ứng dụng ba kỹ năng phát âm để câu tự nhiên hơn, cụ thể:
Tuy nhiên, bạn không nên cố tình nuốt âm quá nhiều. Mục tiêu chính vẫn là nói rõ ràng, có nhịp điệu tự nhiên và không ngắt quãng liên tục. Khi luyện tập, hãy ưu tiên nói chậm vừa phải, chia câu theo cụm ý và nối âm ở những cụm quen thuộc trước.

Kết luận
Hy vọng những bài mẫu IELTS Speaking Reading Books và nhóm từ vựng trên đã giúp bạn có thêm ý tưởng khi luyện nói tại nhà. Nếu bạn muốn cải thiện khả năng trả lời IELTS Speaking theo hướng tự nhiên, rõ ý và đúng tiêu chí chấm điểm, hãy tiếp tục theo dõi các bài học từ IELTS The Tutors nhé.


