cấu trúc no matter thumbnail

Cấu trúc no matter được dùng rất phổ biến để diễn tả ý nghĩa “dù cho”, “bất kể” trong tiếng Anh. Khi kết hợp với các từ để hỏi như what, who, where, when hay how, cấu trúc này giúp câu văn tự nhiên và nhấn mạnh hơn. Trong bài viết dưới đây, IELTS The Tutors sẽ hướng dẫn chi tiết cách dùng cấu trúc no matter, công thức chuẩn và bài tập thực hành có đáp án dễ hiểu.

Key takeaways
No matter là liên từ dùng để nhấn mạnh sự nhượng bộ (Dù… đi chăng nữa).

Cấu trúc chung: No matter + Wh-word (What, Who, Where…) + S + V, Mệnh đề chính.

Cách cùng cấu trúc no matter khác:

  • No matter what: Dùng cho sự vật/sự việc. Ý nghĩa: “Bất kể chuyện gì xảy ra”.
  • No matter how: Dùng cho mức độ. Lưu ý, phải có Adj/Adv ngay sau How (No matter how + Adj/Adv + S + V).
  • No matter where/who: Dùng cho nơi chốn hoặc danh tính con người (tương đương Wherever/Whoever).
  • Cấu trúc đảo ngữ: Dùng để nhấn mạnh và tăng độ trang trọng (Adj/Adv + as/though + S + V).

No matter là gì?

Theo từ điển Cambridge, no matter là một liên từ, dùng để diễn tả ý nghĩa “bất kể” hoặc “dù cho”. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả hay sự việc ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi, dù con người, thời gian, địa điểm hay tình huống có khác đi như thế nào.

Ví dụ:

  • No matter what you say, I won’t change my mind. (Dù bạn có nói gì đi nữa, tôi cũng không thay đổi ý định đâu.)
  • I’ll find you, no matter where you hide. (Tôi sẽ tìm thấy bạn, bất kể bạn trốn ở nơi nào.)
  • No matter how hard he tried, he couldn’t open the door. (Dù anh ấy có cố gắng đến mức nào, anh ấy cũng không thể mở được cửa.)

no matter là gì

Cách dùng cấu trúc no matter

Cấu trúc no matter chung

Cấu trúc này thường kết hợp với các từ để hỏi (wh-words) như what, who, where, when, how… để diễn tả sự tương phản của kết quả với các tình huống, điều kiện hoặc hoàn cảnh.

Cấu trúc:

  • No matter + Who / What / Where / When / Why / How + S + V, Mệnh đề chính
  • Mệnh đề chính + no matter + Who/What/Which/Where/When/How + S + V

Trong đó:

  • Mệnh đề chứa no matter dùng để nêu điều kiện hoặc tình huống xảy ra.
  • Mệnh đề chính thể hiện kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi.

Ví dụ:

  • No matter how expensive the dress is, she will buy it for her wedding. (Dù chiếc váy có đắt đến mức nào, cô ấy vẫn sẽ mua nó cho đám cưới của mình.)
  • No matter who you are, you must follow the rules of the library. (Bất kể bạn là ai, bạn cũng phải tuân thủ quy định của thư viện.)
  • I will support you no matter what happens. (Tôi sẽ luôn ủng hộ bạn bất kể chuyện gì xảy ra.)

Cấu trúc no matter what

No matter what là cấu trúc phổ biến dùng để diễn tả ý nghĩa “dù chuyện gì xảy ra đi nữa”. Khi dùng nó, người nghe sẽ hiểu rằng người nói đã loại bỏ mọi rào cản và chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng ở mệnh đề chính.

Trong nhiều trường hợp, no matter what có thể thay thế cho whatever với ý nghĩa tương đương.

Cấu trúc:

  • No matter what + S + V, Mệnh đề chính
  • Mệnh đề chính + no matter what + S + V

Ví dụ:

  • She will wear that vintage dress no matter what her friends think. (Cô ấy sẽ mặc chiếc váy cổ điển đó bất kể bạn bè cô ấy nghĩ gì.)
  • No matter what it costs, I am determined to study abroad. (Bất kể tốn kém bao nhiêu, tôi vẫn quyết tâm đi du học.)

Trong trường hợp “what” đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề phụ, cấu trúc sẽ là: No matter what + V + (O), mệnh đề chính.

Ví dụ: No matter what happens, I will always support you. (Bất kể điều gì xảy ra, tôi sẽ luôn ủng hộ bạn.)

Cấu trúc no matter how

No matter how được dùng để diễn tả rằng kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi, dù mức độ hay cách thức của sự việc có như thế nào. Cấu trúc này mang nghĩa “dù… đến đâu” hoặc “cho dù… thế nào” và thường tương đương với however + adj/adv.

Cấu trúc: No matter how + Adj/Adv + S + V, Mệnh đề chính

Trong đó:

  • Dùng tính từ (Adj) khi động từ trong mệnh đề là động từ to be hoặc các động từ chỉ trạng thái/cảm giác như seem, feel, look…
  • Dùng trạng từ (Adv) khi bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động thông thường.

Ví dụ:

  • No matter how smart you are, you still need to practice every day. (Dù bạn thông minh đến đâu, bạn vẫn cần luyện tập mỗi ngày.)
  • No matter how carefully I drove, the car still made a strange noise. (Dù tôi có lái xe cẩn thận thế nào, chiếc xe vẫn phát ra tiếng kêu lạ.)

Trong văn viết trang trọng, có thể dùng However để thay cho No matter how mà không đổi nghĩa.

Ví dụ: No matter how difficult the task is, I will finish it on time. = However difficult the task is, I will finish it on time. (Dù nhiệm vụ có khó đến đâu, tôi vẫn sẽ hoàn thành đúng hạn.)

Cấu trúc no matter where

No matter where (ý nghĩa: bất kể nơi đâu) được dùng để diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc vẫn không thay đổi dù ở bất kỳ nơi đâu. Cấu trúc này mang nghĩa tương tự wherever và thường dùng để nhấn mạnh tính không thay đổi của sự việc theo địa điểm.

Cấu trúc:

  • No matter where + S + V, Mệnh đề chính
  • Mệnh đề chính + no matter where + S + V

Lưu ý: Mệnh đề chứa “no matter where” thường dùng thì hiện tại khi diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc kế hoạch trong tương lai.

Ví dụ:

  • No matter where we are in the world, we will always be best friends. (Bất kể chúng ta ở đâu trên thế giới, chúng ta vẫn mãi là bạn thân.)
  • He always carries a book with him, no matter where he goes. (Anh ấy luôn mang theo một cuốn sách bên mình, bất kể anh ấy đi đâu.)

cách dùng cấu trúc no matter

Cấu trúc “no matter who, which, when, if”

No Matter Who: Bất kể là ai

Dùng để nhấn mạnh rằng danh tính của người thực hiện hành động không làm thay đổi tình hình (tương đương với whoever).

Công thức: No matter who + S + V, Mệnh đề chính

Ví dụ: No matter who asks for the password, you are not allowed to give it to them. (Bất kể ai hỏi mật khẩu, bạn cũng không được phép đưa cho họ.)

No Matter Which: Bất kể cái nào

Dùng khi bạn có một vài lựa chọn cụ thể và muốn nói rằng việc chọn cái nào cũng không gây ra sự khác biệt (tương đương với Whichever).

Công thức: No matter which (+ Danh từ) + S + V, Mệnh đề chính

Ví dụ: No matter which flight you take, you will arrive in Paris tomorrow morning. (Dù bạn đi chuyến bay nào đi nữa, bạn cũng sẽ đến Paris vào sáng mai.)

No Matter When: Bất kể khi nào

Dùng để chỉ sự linh hoạt hoặc sự kiên định về mặt thời gian (tương đương với Whenever).

Công thức: No matter when + S + V, Mệnh đề chính

Ví dụ: You can call me no matter when you need help. (Bạn có thể gọi cho tôi bất kể khi nào bạn cần sự giúp đỡ.)

No Matter If: Bất kể nếu / Dù có hay không

Dùng để diễn tả rằng kết quả ở mệnh đề chính vẫn xảy ra, dù điều kiện đó có xảy ra hay không. (tương đương với Even if).

Công thức: No matter if + S + V, Mệnh đề chính

Ví dụ: No matter if the store is crowded or not, the service is always excellent. (Dù cửa hàng có đông đúc hay không, dịch vụ vẫn luôn tuyệt vời.)

Cấu trúc đảo ngữ của no matter

Cấu trúc đảo ngữ có thể thay thế no matter để diễn đạt ý “dù… đến mức nào”. Cách viết này giúp câu trang trọng và nhấn mạnh hơn.

  • Cấu trúc gốc: No matter how + Adj/Adv + S + V, Mệnh đề chính
  • Cấu trúc đảo ngữ: Adj/Adv + as/though + S + V, Mệnh đề chính

Ví dụ:

  • No matter how fast he ran, he couldn't catch the bus.

→ Fast though he ran, he couldn't catch the bus. (Dù anh ấy chạy nhanh đến đâu, vẫn không kịp chuyến xe buýt.)

  • No matter how difficult the challenge is, we will win.

→ Difficult as the challenge is, we will win. (Dù thử thách có khó đến đâu, chúng ta vẫn sẽ chiến thắng)

Xem thêm: Even though là gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập chi tiết

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc no matter

lưu ý khi sử dụng cấu trúc no matter

Phân biệt No matter và It doesn’t matter

No matter luôn cần một mệnh đề chính đi kèm để tạo thành câu hoàn chỉnh. Nếu muốn diễn đạt ý tương tự nhưng đứng một mình, có thể dùng It doesn’t matter.

Ví dụ: It doesn’t matter where you park the car. (Việc bạn đỗ xe ở đâu không quan trọng.)

Ưu tiên dùng It doesn’t matter if trong giao tiếp

Ví dụ: It doesn’t matter if you are 5 minutes late. We will wait for you. (Việc bạn đến muộn 5 phút không thành vấn đề. Chúng tôi sẽ đợi bạn.)

Có thể dùng dạng rút gọn “No matter + Wh-word” ở cuối câu

Ví dụ:

  • I will complete this marathon, no matter how. (Tôi sẽ hoàn thành cuộc thi marathon bằng mọi cách.)
  • I’m going to buy that house no matter what. (Tôi sẽ mua ngôi nhà đó dù có chuyện gì xảy ra.)

Không dùng Not matter

Cấu trúc đúng luôn là No matter.

Ví dụ: Câu sai: I will find the truth, not matter how long it takes. → Chỉnh sửa: I will find the truth, no matter how long it takes. (Tôi sẽ tìm ra sự thật, cho dù mất bao lâu đi nữa.)

Phân biệt no matter với các cấu trúc tương tự

No matter, Regardless of và Notwithstanding đều mang nghĩa “bất kể” hoặc “cho dù”, điểm khác nhau quan trọng nhất là loại từ đứng sau mỗi cấu trúc.

No matter và Regardless of

No matter Regardless of
Bản chất Thường dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc hành động. Tập trung vào việc phớt lờ một sự vật, sự việc cụ thể.
Cấu trúc No matter + Wh- + S + V Regardless of + Noun/Noun Phrase/V-ing.
Ví dụ No matter what the weather is like, we will go. (Dù thời tiết thế nào đi nữa, chúng ta vẫn sẽ đi.) Regardless of the bad weather, we will go. (Bất kể thời tiết xấu thế nào, chúng ta vẫn sẽ đi.)

No matter và Notwithstanding

No matter Notwithstanding
Bản chất Mang sắc thái giao tiếp tự nhiên, phổ biến trong cả nói và viết. Là một từ cực kỳ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc các bài luận học thuật cao cấp.
Vị trí trong câu Thường đứng đầu mệnh đề phụ. Có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Cấu trúc No matter + Wh- + S + V Notwithstanding + Noun/Clause
Ví dụ No matter how many objections there were, the plan proceeded. (Bất chấp bao nhiêu ý kiến ​​phản đối, kế hoạch vẫn được tiến hành.) Notwithstanding the objections, the plan proceeded. (Mặc cho những sự phản đối, kế hoạch vẫn được tiến hành.)

No matter trong giao tiếp tự nhiên của người bản xứ

Tình huống 1: Sarah đang cảm thấy nản lòng vì bài kiểm tra lái xe không tốt và Mark đang an ủi cô ấy.

Sarah: I don’t think I’m cut out for driving, Mark. That was my second fail. (Mình không nghĩ mình có khiếu lái xe đâu Mark ạ. Đây là lần thứ hai mình trượt rồi.)

Mark: Don’t say that! No matter how difficult it seems right now, you shouldn't give up. (Đừng nói thế! Dù hiện tại việc đó có vẻ khó khăn thế nào, cậu cũng không nên bỏ cuộc.)

Sarah: But it’s so embarrassing. (Nhưng thật là xấu hổ.)

Mark: Forget about what others think. No matter what happens, I’m sure you’ll get your license eventually. Just keep practicing! (Quên những gì người khác nghĩ đi. Bất kể chuyện gì xảy ra, mình tin chắc cuối cùng cậu cũng sẽ lấy được bằng thôi. Cứ tiếp tục luyện tập nhé!)

Tình huống 2: Một quản lý dự án (Manager) đang giao nhiệm vụ gấp cho nhân viên (Staff).

Manager: I need this report on my desk by 9 AM tomorrow. I know it’s a tight deadline. (Tôi cần bản báo cáo này trên bàn vào 9 giờ sáng mai. Tôi biết thời hạn này rất gấp.)

Staff: Understood. No matter what it takes, I will have it finished tonight. (Đã rõ ạ. Bằng mọi giá/Dù tốn bao nhiêu công sức, tôi sẽ hoàn thành nó trong tối nay.)

Manager: Thanks. Feel free to call me no matter when you have a question, even if it’s late. (Cảm ơn. Cứ thoải mái gọi cho tôi bất kể lúc nào cậu có thắc mắc, dù là muộn đi nữa.)

Tình huống 3: Hai người bạn thân nói về việc một người sắp đi du học.

Christian: I’m worried that we’ll lose touch when I move to London. (Mình lo là chúng ta sẽ mất liên lạc khi mình chuyển sang London.)

Andy: Are you kidding? We’ve been friends for 5 years! No matter where you live, we will always stay connected. (Cậu đùa à? Chúng ta đã là bạn 5 năm rồi đó! Dù cậu sống ở đâu, chúng ta vẫn sẽ luôn giữ kết nối.)

Christian: I hope so. Time zones can be tricky though. (Mình cũng hy vọng thế. Nhưng múi giờ khác biệt cũng hơi rắc rối đấy.)

Andy: It doesn't matter. I’ll pick up your call no matter what time it is over here. (Không thành vấn đề. Mình sẽ nghe máy của cậu bất kể bên này là mấy giờ đi nữa.)

Bài tập vận dụng cấu trúc no matter

Bài tập 1: Nối hai câu sử dụng cấu trúc “No matter + Wh-“

1. The deadline is very tight. Our team is committed to finishing the report.

2. She handles the IELTS Writing Task 2 very well. But she is actually only 15 years old.

3. Someone might call you during the meeting. Just tell them I am currently unavailable.

4. The weather in Ho Chi Minh City can be unpredictable. We will still conduct the outdoor photoshoot for the wedding dresses.

5. You might hide in any corner of this building. I will eventually find you.

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

Lưu ý: Sử dụng cấu trúc gợi ý trong ngoặc.

1. Even if the grammar exercises are difficult, you must complete them all. (No matter…)

2. However hard he worked on the marketing project, his boss wasn't satisfied. (No matter…)

3. Regardless of his fame, he still lives a very simple life. (Notwithstanding…)

4. Although he is a professional photographer, he sometimes makes basic mistakes. (Professional as…)

5. Wherever she goes, she always carries a notebook to write down new ideas. (No matter…)

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu

1. __________ the heavy traffic in Tan Phu district, she arrived at the English center on time.

a. No matter

b. Regardless

c. Notwithstanding

d. No matter what

2. We will go to the fashion exhibition tomorrow __________ happens.

a. no matter when

b. no matter what

c. regardless

d. even if

3. I will support your content creation project, __________ you need my help.

a. no matter where

b. no matter what

c. no matter when

d. no matter who

4. The event will be a success __________ the number of attendees.

a. no matter what

b. regardless of

c. no matter how

d. notwithstanding if

5. __________ says that you can't do it, just keep moving forward with your goal.

a. No matter who

b. Whoever

c. No matter what

d. Both a & b are correct.

Bài tập 4: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống

Gợi ý: No matter what/who/where/when/how/which/if. Không cần sử dụng hết tất cả từ gợi ý.

1. _________ she decides to move to another city, I will always be her friend.

2. You can start your blog _________ you feel ready; there's no perfect time.

3. _________ dress you pick for the party, you will look stunning with that styling.

4. _________ tries to discourage you, remember your original purpose.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. No matter how tight the deadline is, our team is committed to finishing the report.

2. No matter how young she is, she handles the IELTS Writing Task 2 very well.

3. No matter who calls you during the meeting, just tell them I am currently unavailable.

4. No matter how unpredictable the weather in Ho Chi Minh City is, we will still conduct the outdoor photoshoot for the wedding dresses.

5. No matter where you hide in this building, I will eventually find you.

Bài tập 2:

1. No matter how difficult the grammar exercises are, you must complete them all.

2. No matter how hard he worked on the marketing project, his boss wasn't satisfied.

3. Notwithstanding his fame, he still lives a very simple life.

4. Professional as he is, he sometimes makes basic mistakes.

5. No matter where she goes, she always carries a notebook to write down new ideas.

Bài tập 3:

1. c. Notwithstanding

2. b. no matter what

3. c. no matter when

4. b. regardless of

5. d. Both a & b are correct

Bài tập 4:

1. No matter if

2. No matter when

3. No matter which

4. No matter who

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách dùng cấu trúc no matter từ những công thức cơ bản đến các dạng phổ biến như no matter what, no matter how, no matter where… cũng như tránh được các lỗi nhầm lẫn thường gặp. Hãy nhớ rằng, no matter giống như một tuyên ngôn kiên định rằng dù thế giới ngoài kia có xoay chuyển thế nào, sự việc ở mệnh đề chính vẫn không đổi.

Đừng quên luyện tập và áp dụng thường xuyên vào giao tiếp hằng ngày để sử dụng cấu trúc này tự nhiên và linh hoạt hơn nhé. IELTS The Tutors chúc bạn học tiếng Anh ngày càng tiến bộ!

Câu hỏi thường gặp

1. No matter là gì và dùng như thế nào?

No matter là liên từ mang nghĩa “bất kể” hoặc “cho dù”, dùng để nối hai mệnh đề. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động ở mệnh đề chính vẫn xảy ra dù điều kiện ở mệnh đề phụ thay đổi.

2. No matter what nghĩa là gì?

No matter what có nghĩa là “bất kể điều gì”. Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện sự quyết tâm hoặc khẳng định một điều không bị thay đổi bởi bất kỳ tình huống nào.

3. Cách dùng No matter how chuẩn nhất?

Sau No matter how luôn là tính từ (Adj) hoặc trạng từ (Adv).

Công thức: No matter how + Adj/Adv + S + V

4. Phân biệt No matter và Regardless of

  • No matter đi với một mệnh đề (S + V).
  • Regardless of đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

5. No matter what khác gì Whatever?

Hai cấu trúc này có ý nghĩa tương tự và thường thay thế được cho nhau. Tuy nhiên, No matter what thường mang sắc thái nhấn mạnh và trang trọng hơn Whatever.

6. Có thể dùng No matter ở cuối câu không?

Có. Trong giao tiếp, người bản ngữ thường dùng no matter what hoặc no matter how ở cuối câu để nhấn mạnh quyết định hoặc lời hứa.

7. Đảo ngữ của No matter how là gì?

Bạn có thể dùng cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh hơn:

Công thức: Adj/Adv + as/though + S + V

Ví dụ: Difficult as it is = No matter how difficult it is.

Gửi đánh giá