![]()
Trong IELTS Speaking, topic Buildings khá quen thuộc và có thể xuất hiện ở cả Part 1, Part 2 lẫn Part 3. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp các bài mẫu theo từng phần thi, kèm từ vựng ghi điểm để bạn có thể ôn luyện bất cứ lúc nào.
Chủ đề Buildings không chỉ dừng lại ở việc mô tả căn nhà hay tòa chung cư, mà còn mở rộng sang kiến trúc đặc trưng, công trình lịch sử, đô thị hiện đại và cả vấn đề bảo tồn văn hóa. Nếu bạn đang trong giai đoạn nước rút trước kỳ thi IELTS, đây chính là bài ôn bạn không nên bỏ qua.
IELTS Speaking topic Buildings part 1

Are there tall buildings near your home?
(Gần nhà bạn có nhiều tòa nhà cao tầng không?)
Answer sample:
Yes, there are quite a few high-rise buildings in my area, especially apartments and office towers. They are quite prominent in the skyline, which shows how fast the city is developing. However, sometimes they make the area feel a bit crowded and less airy. I think this reflects the trade-off between urban growth and living space in big cities like Ho Chi Minh City.
(Có, khu tôi sống có khá nhiều tòa nhà cao tầng, nhất là các khu chung cư và tòa nhà văn phòng. Chúng khá nổi bật trên đường chân trời, cho thấy thành phố đang phát triển nhanh như thế nào. Tuy nhiên, đôi khi những tòa nhà này cũng khiến khu vực xung quanh có cảm giác hơi đông đúc và không còn thoáng đãng như trước. Tôi nghĩ điều này thể hiện sự đánh đổi giữa tốc độ đô thị hóa và không gian sống ở các thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh.)
Do you take photos of buildings?
(Bạn có chụp ảnh các tòa nhà không?)
Answer sample:
Occasionally, I take photos of buildings if they have unique designs or interesting architecture. I am particularly drawn to structures that look architecturally distinctive or have historical value. Taking these photos helps me appreciate urban design from a different perspective. However, I do not do it very often because I am not really into photography.
(Thỉnh thoảng tôi có chụp ảnh các tòa nhà nếu chúng có thiết kế độc đáo hoặc kiến trúc thú vị. Tôi đặc biệt bị thu hút bởi những công trình có phong cách kiến trúc khác biệt hoặc mang giá trị lịch sử. Việc chụp lại những tòa nhà như vậy giúp tôi nhìn nhận thiết kế đô thị ở một góc độ khác. Tuy nhiên, tôi không làm điều này quá thường xuyên vì thật ra tôi không quá đam mê nhiếp ảnh.)
Is there a building that you would like to visit?
(Có tòa nhà nào bạn muốn đến thăm không?)
Answer sample:
Yes, I would love to visit the Burj Khalifa because it is the tallest building in the world. I am curious to see the city from such a high viewpoint, as I imagine the view would be absolutely spectacular. In addition, the building itself is an engineering marvel, which makes it even more appealing. Visiting it would be a unique experience that I cannot find in Vietnam.
(Có, tôi rất muốn đến thăm tòa nhà Burj Khalifa vì đây là tòa nhà cao nhất thế giới. Tôi khá tò mò muốn ngắm nhìn thành phố từ một độ cao như vậy, vì tôi nghĩ khung cảnh chắc chắn sẽ vô cùng ấn tượng. Bên cạnh đó, bản thân tòa nhà này cũng là một kỳ quan về kỹ thuật xây dựng, nên nó càng trở nên hấp dẫn hơn với tôi. Được đến đó tham quan chắc chắn sẽ là một trải nghiệm rất đặc biệt mà tôi khó có thể tìm thấy ở Việt Nam.)
Do you prefer living in a house or an apartment?
(Bạn thích sống trong nhà riêng hay căn hộ hơn?)
Answer sample:
I prefer living in an apartment because it is more convenient and secure. Most apartments in big cities like Ho Chi Minh City are located near essential facilities, which helps save time on commuting. In addition, security systems make me feel safer, especially when living alone. However, apartments can sometimes feel a bit limited in space compared to houses.
(Tôi thích sống trong căn hộ hơn vì nó tiện lợi và an toàn hơn. Phần lớn các căn hộ ở những thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh thường nằm gần các tiện ích thiết yếu, nên việc đi lại cũng tiết kiệm thời gian hơn. Ngoài ra, hệ thống an ninh trong các khu căn hộ khiến tôi cảm thấy yên tâm hơn, đặc biệt là khi sống một mình. Tuy vậy, đôi khi căn hộ cũng có cảm giác hơi hạn chế về không gian so với nhà riêng.)
What kind of buildings do you like the most?
(Bạn thích kiểu tòa nhà nào nhất?)
Answer sample:
I am particularly interested in modern buildings with innovative designs. These structures often use glass and open spaces, which create a more visually appealing environment. I think such buildings reflect creativity and technological progress. That is why they usually leave a strong impression on me.
(Tôi đặc biệt thích những tòa nhà hiện đại có thiết kế sáng tạo. Những công trình này thường sử dụng kính và không gian mở, tạo nên một môi trường nhìn rất đẹp mắt và dễ chịu. Tôi nghĩ các tòa nhà như vậy thể hiện sự sáng tạo cũng như tiến bộ về mặt công nghệ. Vì thế, chúng thường để lại ấn tượng khá mạnh với tôi.)
Are old buildings important in your city?
(Các tòa nhà cổ có quan trọng với thành phố của bạn không?)
Answer sample:
Yes, old buildings play an important role because they preserve cultural heritage and tell stories about the past. In a rapidly developing city, they provide a contrast to modern architecture and create a unique identity. Many students can also learn history through these places, not just from textbooks. Therefore, I believe they should be protected instead of being replaced.
(Có, tôi nghĩ các tòa nhà cổ đóng vai trò rất quan trọng vì chúng giúp gìn giữ di sản văn hóa và kể lại những câu chuyện về quá khứ. Trong một thành phố đang phát triển nhanh, những công trình này tạo nên sự tương phản với kiến trúc hiện đại và góp phần hình thành bản sắc riêng cho đô thị. Nhiều học sinh, sinh viên cũng có thể học lịch sử thông qua những địa điểm này, chứ không chỉ qua sách vở. Vì vậy, tôi cho rằng chúng nên được bảo tồn thay vì bị thay thế.)
Do you think cities should build more tall buildings?
(Bạn có nghĩ các thành phố nên xây thêm nhiều tòa nhà cao tầng không?)
Answer sample:
I think building more tall buildings is necessary to deal with the growing population. High- rise structures can optimize limited space and accommodate more people in urban areas. However, if there are too many, it may lead to overcrowding and traffic congestion. So, it is important to have proper urban planning to maintain a good quality of life.
(Tôi nghĩ việc xây thêm các tòa nhà cao tầng là cần thiết để giải quyết vấn đề dân số ngày càng tăng. Những công trình cao tầng có thể tận dụng tối đa quỹ đất hạn chế và cung cấp chỗ ở cho nhiều người hơn trong khu vực đô thị. Tuy nhiên, nếu có quá nhiều tòa nhà như vậy, điều đó có thể dẫn đến tình trạng quá tải dân cư và ùn tắc giao thông. Vì thế, điều quan trọng là cần có quy hoạch đô thị hợp lý để duy trì chất lượng cuộc sống tốt.)
What public buildings do you often visit?
(Bạn thường đến những công trình công cộng nào?)
Answer sample:
I often visit places like libraries and shopping centers because they are both useful and accessible. Libraries provide a quiet space to study, which helps me stay focused and productive. Meanwhile, shopping malls are more multifunctional, as they offer entertainment, food, and services in one place. These buildings are popular among students because they meet different needs at the same time.
(Tôi thường đến những nơi như thư viện và trung tâm thương mại vì chúng vừa hữu ích vừa dễ tiếp cận. Thư viện mang lại một không gian yên tĩnh để học tập, giúp tôi tập trung và làm việc hiệu quả hơn. Trong khi đó, các trung tâm thương mại lại đa chức năng hơn, vì chúng có khu giải trí, ăn uống và nhiều dịch vụ khác trong cùng một nơi. Những công trình này khá phổ biến với học sinh, sinh viên vì chúng đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau cùng lúc)
Từ vựng ghi điểm topic Buildings part 1
| Từ vựng | Từ loại | Ý nghĩa |
| high-rise buildings | noun phrase | tòa nhà cao tầng |
| prominent in the skyline | adjective phrase | nổi bật giữa khung cảnh thành phố |
| urban growth | noun phrase | sự phát triển đô thị |
| architecturally distinctive | adjective phrase | khác biệt về mặt kiến trúc |
| appreciate urban design | verb phrase | hiểu và trân trọng hơn về thiết kế đô thị |
| engineering marvel | noun phrase | một kỳ quan về kỹ thuật |
| spectacular | adjective | rất ấn tượng |
| an engineering marvel | noun phrase | kỳ quan kỹ thuật |
| limited in space | adjective phrase | hạn chế về không gian |
| innovative designs | noun phrase | thiết kế sáng tạo |
| visually appealing | adjective phrase | bắt mắt, có tính thẩm mỹ |
| preserve cultural heritage | verb phrase | gìn giữ di sản văn hóa |
| optimize limited space | verb phrase | tối ưu hóa quỹ đất hạn chế |
| accommodate more people | verb phrase | đáp ứng chỗ ở cho nhiều người hơn |
| overcrowding | noun | tình trạng quá tải dân cư |
| stay focused and productive | verb phrase | giữ sự tập trung và làm việc hiệu quả |
| multifunctional | adjective | đa chức năng |
Xem thêm:
IELTS Speaking topic Buildings part 2
Describe a historical building you have been to
You should say:
- where it is
- what it looks like
- what it is used for now
- what you did when you visited it
and explain how you felt about this historical building.
Answer sample:
I'd like to talk about the Hoa Lu Ancient Capital, which is located in Ninh Binh province, about 90 kilometers south of Hanoi. It's quite a remarkable place that I had the chance to visit a couple of years ago with my family.
In terms of appearance, the site consists of two ancient temples surrounded by limestone mountains and lush greenery. The architecture is honestly stunning, with intricately carved wooden pillars, stone dragons, and traditional curved rooftops that give it this very majestic atmosphere. Everything looks incredibly old but still well-preserved, which I found pretty impressive.
Nowadays, it functions as a cultural and historical site where tourists come to learn about the Dinh and Le dynasties, which were Vietnam's first independent royal families. People also visit to pray at the temples, so it still holds a lot of spiritual significance for locals.
When I was there, I wandered around the temple grounds, took loads of photos, and listened to a tour guide explain the history. I also burned some incense at the altar, which felt quite meaningful.
Honestly, visiting Hoa Lu left me feeling deeply moved and somewhat patriotic. Standing in a place that's over a thousand years old really made me appreciate my country's heritage a lot more. It was a genuinely unforgettable experience that I'd love to repeat someday.

Bản dịch:
Hãy mô tả một tòa nhà lịch sử mà bạn từng đến.
Tôi muốn nói về Cố đô Hoa Lư, tọa lạc tại tỉnh Ninh Bình, cách Hà Nội khoảng 90km về phía nam. Đây là một địa điểm đáng chú ý mà tôi có dịp ghé thăm cách đây vài năm cùng gia đình.
Về diện mạo, khu di tích gồm hai ngôi đền cổ được bao quanh bởi những dãy núi đá vôi và cây cối xanh mát. Kiến trúc nơi đây thực sự ấn tượng với những cột gỗ chạm khắc tinh xảo, rồng đá và mái cong truyền thống, tạo nên một bầu không khí trang nghiêm, hùng vĩ. Mọi thứ trông rất cổ kính nhưng vẫn được bảo tồn tốt, điều này khiến tôi khá ngạc nhiên.
Hiện nay, nơi đây đóng vai trò là một điểm di tích văn hóa lịch sử để du khách tìm hiểu về triều đại nhà Đinh và nhà Lê, hai vương triều độc lập đầu tiên của Việt Nam. Người dân cũng đến đây để cầu nguyện tại các đền thờ, vì vậy nơi này vẫn còn nhiều ý nghĩa tâm linh với người địa phương.
Khi ở đó, tôi dạo quanh khuôn viên đền, chụp rất nhiều ảnh và nghe hướng dẫn viên giải thích về lịch sử. Tôi còn thắp hương tại bàn thờ, cảm giác khá xúc động và ý nghĩa.
Thành thật mà nói, chuyến thăm Hoa Lư khiến tôi cảm thấy xúc động sâu sắc và có chút tự hào dân tộc. Đứng ở nơi có tuổi đời hơn nghìn năm thực sự khiến tôi trân trọng di sản đất nước hơn rất nhiều. Đó là một trải nghiệm thực sự khó quên mà tôi muốn được trải nghiệm lại một ngày nào đó.
Describe a modern building that you have visited
You should say:
- where it is
- what it looks like
- what it is used for
and explain why you like/dislike it.
Answer sample:
I'd like to talk about Landmark 81, which is located in Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, right along the Saigon River. I visited this building earlier this year with a couple of friends and it honestly blew me away.
In terms of appearance, Landmark 81 is undeniably impressive. It is currently the tallest skyscraper in Vietnam, standing at around 461 meters with 81 floors. The design is sleek and futuristic, shaped like bundled bamboo shoots which gives it a very distinctive silhouette against the city skyline. At night, the building lights up beautifully and becomes a sort of landmark that you can spot from almost anywhere in the city.
The building serves multiple purposes. The lower floors house a massive shopping mall called Vincom Mega Mall, while the upper floors contain luxury apartments, a five-star hotel, and an observation deck at the very top where visitors can enjoy breathtaking panoramic views of the entire city.
Personally, I absolutely love this building for a few reasons. The sheer scale of it is just mind-blowing, and standing on the observation deck made me feel like I could see the whole of Ho Chi Minh City stretching out endlessly below me. Beyond the views though, the whole complex has a very vibrant and lively atmosphere that keeps you entertained for hours. It genuinely feels like a city within a city.

Bản dịch:
Hãy mô tả một tòa nhà hiện đại mà bạn từng đến.
Tôi muốn nói về Landmark 81, tọa lạc tại quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, ngay dọc theo sông Sài Gòn. Tôi đến thăm tòa nhà này đầu năm nay cùng một vài người bạn và thật sự bị choáng ngợp.
Về diện mạo, Landmark 81 thực sự ấn tượng không thể phủ nhận. Đây hiện là tòa nhà chọc trời cao nhất Việt Nam, với chiều cao khoảng 461 mét và 81 tầng. Thiết kế thanh thoát và mang tính tương lai, có hình dạng như những bó măng tre ghép lại, tạo nên một đường nét đặc trưng nổi bật trên bầu trời thành phố. Vào ban đêm, tòa nhà sáng lên rất đẹp và trở thành một biểu tượng mà bạn có thể nhìn thấy từ hầu khắp mọi nơi trong thành phố.
Tòa nhà phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Các tầng thấp hơn là trung tâm thương mại Vincom Mega Mall rộng lớn, trong khi các tầng trên bao gồm căn hộ cao cấp, khách sạn năm sao và một sàn quan sát trên cùng nơi du khách có thể thưởng thức tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục của toàn thành phố.
Cá nhân tôi thực sự yêu thích tòa nhà này vì một vài lý do. Quy mô đồ sộ của nó thật sự khiến người ta choáng ngợp, và khi đứng trên sàn quan sát, tôi cảm giác như có thể nhìn thấy toàn bộ Thành phố Hồ Chí Minh trải dài bất tận bên dưới. Nhưng không chỉ vì tầm nhìn, toàn bộ khu phức hợp còn có bầu không khí sôi động và náo nhiệt khiến bạn có thể giải trí cả mấy tiếng đồng hồ. Nơi đây thực sự cảm giác như một thành phố trong lòng thành phố.
Từ vựng ghi điểm topic Buildings part 2
| Từ vựng | Từ loại | Ý nghĩa |
| remarkable place | noun phrase | một địa điểm rất ấn tượng |
| ancient temples | noun phrase | những ngôi đền cổ |
| limestone mountains | noun phrase | núi đá vôi |
| intricately carved | adjective phrase | được chạm khắc tinh xảo |
| majestic atmosphere | noun phrase | bầu không khí trang nghiêm |
| cultural and historical | adjective phrase | mang tính văn hóa và lịch sử |
| patriotic | adjective | yêu nước / có tinh thần yêu nước |
| undeniably impressive | adjective phrase | ấn tượng không thể phủ nhận |
| tallest skyscraper | noun phrase | tòa nhà chọc trời cao nhất |
| sleek and futuristic | adjective phrase | bóng bẩy và mang cảm giác tương lai |
| distinctive silhouette | noun phrase | dáng vẻ nổi bật, dễ nhận ra |
| serves multiple purposes | verb phrase | phục vụ nhiều mục đích khác nhau |
| an observation deck | noun phrase | đài quan sát |
| mind-blowing | adjective | cực kỳ ấn tượng, choáng ngợp |
| stretching out endlessly | verb phrase | trải dài bất tận |
IELTS Speaking topic Buildings part 3

Do you think it is important to protect old buildings?
(Bạn có nghĩ việc bảo vệ các tòa nhà cổ là quan trọng không?)
Answer sample:
Absolutely, I think preserving old buildings is really important because they serve as a physical link to our past. They carry cultural and historical significance that you simply cannot recreate once they are gone. Losing them would mean losing a huge part of our collective identity as a society.
(Chắc chắn là có. Tôi nghĩ việc bảo tồn các tòa nhà cổ thật sự rất quan trọng vì chúng là một mối liên kết hữu hình với quá khứ của chúng ta. Những công trình này mang giá trị văn hóa và lịch sử mà một khi đã mất đi thì không thể nào tái tạo lại được. Nếu đánh mất chúng, điều đó cũng đồng nghĩa với việc chúng ta mất đi một phần lớn bản sắc chung của cả xã hội.)
Why do people like visiting old buildings?
(Vì sao mọi người thích tham quan các tòa nhà cổ?)
Answer sample:
I think people are naturally drawn to old buildings because of the sense of mystery and history they give off. There is something special about standing in a place that has witnessed centuries of events. It makes history feel real and tangible rather than just something you read about in textbooks.
(Tôi nghĩ con người thường bị thu hút bởi các tòa nhà cổ vì cảm giác bí ẩn và dấu ấn lịch sử mà chúng mang lại. Có một điều gì đó rất đặc biệt khi được đứng ở một nơi đã chứng kiến biết bao sự kiện qua hàng thế kỷ. Điều đó khiến lịch sử trở nên chân thực và có thể cảm nhận được, thay vì chỉ là những kiến thức khô khan trong sách giáo khoa.)
Do Vietnamese people enjoy visiting old buildings?
(Người Việt Nam có thích tham quan các tòa nhà cổ không?)
Answer sample:
Yes, definitely. Vietnamese people generally have a deep appreciation for their heritage, so visiting old buildings or historical sites is quite popular, especially during holidays. Many families take trips to places like Hoi An or Hue specifically to connect with their roots and experience traditional culture firsthand.
(Có, chắc chắn là có. Người Việt nhìn chung rất trân trọng di sản của mình, vì vậy việc tham quan các công trình cổ hoặc di tích lịch sử khá phổ biến, đặc biệt là vào các dịp nghỉ lễ. Nhiều gia đình thường đi đến những nơi như Hội An hoặc Huế để kết nối với cội nguồn và trực tiếp trải nghiệm văn hóa truyền thống.)
Do you think the look of a building is important?
(Bạn có nghĩ vẻ ngoài của một tòa nhà là quan trọng không?)
Answer sample:
To some extent, yes. A building's appearance creates the first impression and can reflect the values of the people who built it. That said, I personally think functionality matters just as much as aesthetics. A beautiful building that is uncomfortable or impractical to use kind of misses the point entirely.
(Ở một mức độ nào đó thì có. Vẻ ngoài của một tòa nhà tạo nên ấn tượng đầu tiên và có thể phản ánh giá trị của những người xây dựng nên nó. Tuy nhiên, cá nhân tôi nghĩ công năng sử dụng cũng quan trọng không kém tính thẩm mỹ. Một tòa nhà đẹp nhưng không thoải mái hoặc không thực tế khi sử dụng thì phần nào đó cũng mất đi ý nghĩa ban đầu.)
What do parks and squares do for modern cities? Why are they important for people living in cities?
(Công viên và quảng trường có vai trò gì đối với các thành phố hiện đại? Vì sao chúng quan trọng với người sống ở thành phố?)
Answer sample:
Parks and squares act as breathing spaces in otherwise crowded urban environments. They give city dwellers a place to unwind and recharge away from the noise and stress of daily life. Without them, cities would feel overwhelming and suffocating, so they are honestly essential for mental wellbeing.
(Công viên và quảng trường giống như những “khoảng thở” trong các đô thị vốn đông đúc. Chúng mang đến cho người dân thành phố một nơi để thư giãn và nạp lại năng lượng, tránh xa tiếng ồn và áp lực của cuộc sống hằng ngày. Nếu thiếu những không gian này, thành phố sẽ trở nên ngột ngạt và quá tải hơn rất nhiều. Vì vậy, tôi nghĩ chúng thật sự cần thiết cho sức khỏe tinh thần của người dân.)
How have buildings changed in recent years?
(Các tòa nhà đã thay đổi như thế nào trong những năm gần đây?)
Answer sample:
Buildings have changed quite dramatically over the past few decades. Modern structures now prioritize sustainability, using eco-friendly materials and energy-efficient designs. There is also a much stronger focus on mixed-use spaces that combine living, working, and shopping, which reflects the fast-paced lifestyle of contemporary urban populations.
(Các tòa nhà đã thay đổi khá rõ rệt trong vài thập kỷ gần đây. Ngày nay, các công trình hiện đại chú trọng nhiều hơn đến tính bền vững, chẳng hạn như sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và thiết kế tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, người ta cũng tập trung nhiều hơn vào các không gian phức hợp, kết hợp giữa sinh sống, làm việc và mua sắm. Điều này phản ánh nhịp sống nhanh của cư dân đô thị hiện đại.)
Từ vựng ghi điểm topic Buildings part 3
| Từ vựng | Từ loại | Ý nghĩa |
| physical link | noun phrase | sự kết nối hữu hình |
| significance | noun | tầm quan trọng |
| mystery and history | noun phrase | sự bí ẩn và yếu tố lịch sử |
| deep appreciation for their heritage | noun phrase | sự trân trọng sâu sắc đối với di sản của họ |
| creates the first impression | verb phrase | tạo ấn tượng đầu tiên |
| reflect the values | verb phrase | phản ánh các giá trị |
| unwind and recharge | verb phrase | thư giãn và nạp lại năng lượng |
| dramatically | adverb | một cách đáng kể |
| eco-friendly materials | noun phrase | vật liệu thân thiện với môi trường |
| energy-efficient designs | noun phrase | thiết kế tiết kiệm năng lượng |
| mixed-use spaces | noun phrase | không gian đa chức năng |
4. Mẹo trả lời IELTS Speaking topic Buildings

Với topic Buildings, ở mỗi part cần có cách trả lời phù hợp với từng yêu cầu riêng:
- Part 1 cần ngắn gọn và tự nhiên
- Part 2 cần kể chuyện có trình tự
- Part 3 đòi hỏi khả năng phân tích và đưa ra quan điểm rõ ràng.
Dưới đây là một số mẹo từ IELTS The Tutors để bạn thực hành Speaking hiệu quả hơn:
Với IELTS Speaking Part 1 topic Buildings
Ở IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường hỏi về những điều quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Với topic Buildings, câu hỏi có thể xoay quanh nơi bạn sống, kiểu nhà bạn thích hoặc các tòa nhà nổi bật gần khu vực của bạn.
Một số câu mà giám khảo có thể đặt ra cho bạn là Do you live in a house or an apartment?, What kind of buildings do you like? hoặc Are there any old buildings near where you live?. Với những câu hỏi này, bạn không cần trả lời quá dài, một câu trả lời khoảng 2 đến 3 câu là hợp lý. Cách triển khai đơn giản nhất là trả lời trực tiếp rồi đưa lý do ngắn, sau đó bổ sung thêm ví dụ hoặc cảm nhận cá nhân về lựa chọn đó.
Ví dụ cho một câu trả lời mở rộng tự nhiên: “Yes, I live in an apartment on the fifth floor. It’s pretty compact, but I like how convenient the location is because everything I need is within walking distance.”
(Có, tôi sống trong một căn hộ ở tầng năm. Căn hộ khá nhỏ gọn, nhưng tôi thích vị trí tiện lợi của nó vì mọi thứ tôi cần đều nằm trong khoảng cách có thể đi bộ được.)
Với câu trả lời này, bên cạnh việc đưa ra quan điểm cá nhân, bạn đã khéo léo đưa thêm chi tiết về tầng, cảm nhận về không gian sống và lý do bạn thích nơi ở hiện tại.
Thực ra, bạn không cần dùng quá nhiều từ vựng khó vào Part 1, vì trong phần này giám khảo thường đánh giá cao các câu trả lời tự nhiên, đúng trọng tâm, có lý do rõ ràng và phát âm dễ nghe.
Với IELTS Speaking Buildings Part 2
Ở phần này, cue card về Buildings thường yêu cầu bạn mô tả một tòa nhà cụ thể. Đó có thể là một tòa nhà cổ, một công trình hiện đại, một địa điểm nổi tiếng hoặc một nơi bạn muốn ghé thăm trong tương lai.
Một lỗi khá phổ biến là người học trả lời theo kiểu liệt kê từng ý trong cue card. Cách này có thể giúp bạn không bỏ sót ý, nhưng nếu nói quá máy móc, bài nói sẽ dễ bị rời rạc và thiếu cảm xúc.
Thay vào đó, hãy kể như một câu chuyện ngắn và dẫn dắt theo trình tự mà IELTS The Tutors đã chia sẻ trong bài Cách mở rộng ý tưởng cho câu trả lời trong IELTS Speaking. Cụ thể, với chủ đề Building bạn nên phát triển ý tưởng bằng các câu hỏi như sau: Tòa nhà đó là gì, nó nằm ở đâu, nó trông như thế nào, bạn đã làm gì ở đó và vì sao nó để lại ấn tượng với bạn.
Ví dụ, khi mô tả một tòa nhà cổ, bạn có thể bắt đầu bằng bối cảnh, sau đó nói về kiến trúc, không gian xung quanh và cảm xúc của bạn khi nhìn thấy nơi đó, chẳng hạn:
“I want to talk about the Reunification Palace in Ho Chi Minh City. It is a large government building with a very distinctive 1960s architectural style, surrounded by spacious gardens. When I visited, I walked through the historic rooms and felt genuinely moved by the weight of history the place carries.”
(Tôi muốn nói về Dinh Độc Lập ở Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là một tòa nhà chính phủ lớn mang phong cách kiến trúc đặc trưng của thập niên 1960, được bao quanh bởi những khu vườn rộng rãi. Khi đến thăm, tôi đi qua các căn phòng lịch sử và thực sự xúc động trước sức nặng lịch sử mà nơi này mang lại.)
Ngoài câu ví dụ trên, bạn cũng có thể thay đổi các cụm chuyển ý tự nhiên như là What really struck me was, One thing I remember clearly is hoặc đơn giản hơn Honestly speaking để bài nói liền mạch và dễ hiểu.
Với IELTS Speaking Part 3 topic Buildings
Phần 3 thường là part khó nhất vì câu hỏi mang tính trừu tượng và yêu cầu bạn phân tích, so sánh hoặc đưa ra quan điểm. Với topic Buildings, giám khảo có thể hỏi về việc bảo tồn công trình cổ, sự thay đổi của kiến trúc hiện đại hoặc vai trò của các tòa nhà trong đời sống đô thị.
Một số câu hỏi có thể xuất hiện trong phần này là Why is it important to preserve old buildings?, How have buildings changed in modern cities? hoặc Should governments spend money on protecting historical buildings?
Để trả lời tự nhiên trong part này, bạn không nên chỉ trả lời “Yes” hoặc “No” mà cần triển khai thêm bằng cách nêu quan điểm, lý do vì sao quan điểm của bạn như thế kèm theo ví dụ hoặc so sánh với quan điểm đối lập, sau cùng hãy chốt hạ bằng một câu kết luận ngắn gọn.
Ví dụ: Personally, I think governments absolutely should invest in this. Historical buildings preserve cultural identity in a way nothing else can. Hoi An Ancient Town is a great example, as it now drives significant tourism revenue. So it is really an investment, not just an expense.
(Cá nhân tôi nghĩ chính phủ chắc chắn nên đầu tư vào việc này. Các công trình lịch sử giúp gìn giữ bản sắc văn hóa theo một cách mà không gì khác có thể thay thế được. Phố cổ Hội An là một ví dụ rất rõ, vì hiện nay nơi này mang lại nguồn doanh thu đáng kể từ du lịch. Vì vậy, đây thực chất là một khoản đầu tư, chứ không chỉ đơn thuần là một khoản chi phí.)
Thực tế, bạn không nhất thiết phải áp dụng toàn bộ cách triển khai trên cho mọi câu trả lời, nhưng nên cố gắng nêu lên quan điểm hoặc lý do hoặc ví dụ. Như vậy thì câu trả lời của bạn mới được đánh giá có chiều sâu hơn và phù hợp hơn với yêu cầu của IELTS Speaking Part 3.
Một điểm quan trọng khác trong Part 3 là bạn nên học cách nhìn vấn đề từ hai phía. Đừng cố bảo vệ một quan điểm, thay vào đó bạn có thể dùng cụm While some people argue that hoặc I personally think that để giúp câu trả lời cân bằng hơn, đồng thời tạo cơ hội sử dụng cấu trúc câu phức một cách tự nhiên.
Ngoài ra, hãy tránh lạm dụng những câu mở đầu quá quen thuộc như “That's a good question.” Bạn có thể thay bằng các cách nói tự nhiên hơn như là to be honest,… from my perspective,… hoặc that’s actually quite an interesting point. Những cụm này giúp câu trả lời nghe tự nhiên hơn mà vẫn thể hiện rõ quan điểm của bạn.
Từ vựng IELTS Speaking topic Buildings nên học
Với topic Buildings, bạn không nên chỉ học từng từ đơn lẻ. Cách hiệu quả hơn là học theo cụm từ hoặc collocation, vì đây là cách người bản ngữ thường dùng khi mô tả kiến trúc, không gian sống hoặc các công trình nổi bật.
Một số cụm từ hữu ích chủ đề Buildings bạn có thể dùng cho cả 3 part:
- a stunning piece of architecture: một công trình kiến trúc ấn tượng
- blend in with the surroundings: hòa hợp với cảnh quan xung quanh
- stand out against the skyline: nổi bật trên đường chân trời
- a well-preserved historical site: một di tích lịch sử được bảo tồn tốt
- serve as a cultural hub: đóng vai trò như một trung tâm văn hóa
- eco-friendly design: thiết kế thân thiện với môi trường
- mixed-use development: khu phức hợp đa chức năng
- breathtaking panoramic views: tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục
Khi học các cụm này, bạn nên đặt chúng vào một câu cụ thể chứ không nên chỉ học nghĩa tiếng Việt. Cách học này giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn khi gặp câu hỏi về IELTS Speaking topic Buildings.
Ví dụ: The building stands out against the skyline because of its modern glass design. (Tòa nhà trông rất nổi bật giữa đường chân trời nhờ thiết kế kính hiện đại).
Kết luận
Hy vọng các bài mẫu IELTS Speaking topic Buildings part 1, 2, 3 và từ vựng ghi điểm trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề này trong phòng thi. Đừng quên tiếp tục theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật thêm nhiều bài mẫu khác một cách nhanh nhất.


