IELTS Speaking part 1 topic Music thumbnail

Music topic khá quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1. Nếu chưa biết cách trả lời sao cho tự nhiên và đủ ý, bạn có thể tham khảo các bài mẫu, từ vựng và mẹo mở rộng câu trả lời được IELTS The Tutors tổng hợp trong bài viết này.

Key takeaways
IELTS Speaking Part 1 Music Topic thường xoay quanh sở thích nghe nhạc, thể loại nhạc yêu thích, ca sĩ hoặc ban nhạc bạn thường nghe và cảm giác mà âm nhạc mang lại trong cuộc sống hằng ngày.

Một số từ vựng ghi điểm trong Topic Music: rhythm, melody, harmony, pitch, orchestra, genre, resonate, evoke, eclectic, improvisation, mesmerizing, cathartic, poignant…

Bài mẫu IELTS Speaking part 1 topic Music

Do you like listening to music?

(Bạn có thích nghe nhạc không?)

Sample answer: Yes, definitely. I listen to music almost every day, especially when I'm studying or commuting. It helps me relax, improve my mood, and stay focused on what I'm doing.

Từ vựng ghi điểm

  • listen to music (phrase): nghe nhạc
  • commute (v): di chuyển giữa nhà và nơi học tập/làm việc
  • improve my mood (phrase): cải thiện tâm trạng
  • stay focused (phrase): duy trì sự tập trung
  • relax (v): thư giãn
  • almost every day (phrase): gần như mỗi ngày
  • especially (adv): đặc biệt là khi
  • be focused on something (phrase): tập trung vào điều gì đó
  • help somebody do something (structure): giúp ai làm điều gì đó

Bản dịch

Có, chắc chắn rồi. Tôi nghe nhạc gần như mỗi ngày, đặc biệt là khi học bài hoặc di chuyển đến trường hay nơi làm việc. Âm nhạc giúp tôi thư giãn, cải thiện tâm trạng và tập trung tốt hơn vào những việc mình đang làm.

What kinds of music do you like to listen to?

(Bạn thích nghe thể loại nhạc nào?)

Sample answer: I enjoy listening to pop music the most because it's catchy and easy to sing along to. I also listen to acoustic songs from time to time because I like their simple melodies and meaningful lyrics. The type of music I choose usually depends on my mood.

Từ vựng ghi điểm

  • pop music (n): nhạc pop
  • catchy (adj): có giai điệu dễ nhớ, dễ gây ấn tượng
  • sing along to something (phrase): hát theo một bài hát
  • acoustic songs (n): các bài hát acoustic, thường sử dụng nhạc cụ mộc
  • from time to time (phrase): thỉnh thoảng
  • simple melodies (n phrase): giai điệu đơn giản, nhẹ nhàng
  • meaningful lyrics (n phrase): ca từ ý nghĩa
  • the type of music (n phrase): thể loại nhạc
  • depend on (v): phụ thuộc vào
  • mood (n): tâm trạng

Bản dịch

Tôi thích nghe nhạc pop nhất vì giai điệu của nó dễ nhớ và rất dễ hát theo. Thỉnh thoảng tôi cũng nghe các bài hát acoustic vì tôi thích những giai điệu nhẹ nhàng cùng phần ca từ ý nghĩa. Thông thường, tôi sẽ chọn thể loại nhạc dựa trên tâm trạng của mình vào lúc đó.

How much time do you spend listening to music every day?

(Bạn dành bao nhiêu thời gian để nghe nhạc mỗi ngày?)

Sample answer: I probably spend around one to two hours listening to music every day. Most of the time, I listen to it while studying, exercising, or doing household chores. It makes these activities more enjoyable and helps the time pass more quickly.

Từ vựng ghi điểm

  • probably (adv): có lẽ, khoảng chừng
  • around one to two hours (phrase): khoảng một đến hai tiếng
  • listen to music (phrase): nghe nhạc
  • most of the time (phrase): phần lớn thời gian
  • exercise (v): tập thể dục
  • household chores (n): việc nhà
  • enjoyable (adj): thú vị, dễ chịu hơn
  • help the time pass more quickly (phrase): giúp thời gian trôi qua nhanh hơn
  • while + V-ing (structure): trong khi đang làm gì
  • spend time doing something (structure): dành thời gian để làm gì đó

Bản dịch

Tôi thường dành khoảng một đến hai tiếng mỗi ngày để nghe nhạc. Phần lớn thời gian, tôi bật nhạc khi học bài, tập thể dục hoặc làm việc nhà. Âm nhạc khiến những hoạt động này trở nên thú vị hơn và giúp tôi cảm thấy thời gian trôi qua nhanh hơn.

How do you feel when you listen to music?

(Bạn cảm thấy thế nào khi nghe nhạc?)

Sample answer: It depends on the type of music I'm listening to. Slow songs usually make me feel calm and reflective, while upbeat songs can make me feel more energetic and motivated. That's one reason why music plays an important role in my daily life.

Từ vựng ghi điểm

  • depend on (phrasal verb): phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
  • type of music (noun phrase): thể loại âm nhạc
  • slow songs (noun phrase): những bài hát có giai điệu chậm
  • feel calm (phrase): cảm thấy bình tĩnh, thư thái
  • reflective (adj): suy tư, khiến người nghe ngẫm nghĩ
  • upbeat songs (noun phrase): những bài hát có giai điệu vui tươi, sôi động
  • energetic (adj): tràn đầy năng lượng
  • motivated (adj): có động lực
  • play an important role in (phrase): đóng vai trò quan trọng trong
  • daily life (noun phrase): cuộc sống hằng ngày

Bản dịch

Điều đó còn tùy vào thể loại nhạc mà tôi đang nghe. Những bài hát có giai điệu chậm thường khiến tôi cảm thấy bình yên hơn và có thời gian để suy ngẫm về nhiều thứ. Ngược lại, những bài hát sôi động lại giúp tôi tràn đầy năng lượng và có thêm động lực để làm việc hoặc học tập. Đó cũng là một trong những lý do khiến âm nhạc trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của tôi.

IELTS Speaking part 1 topic Music

Do you prefer listening to music alone or with others?

(Bạn thích nghe nhạc một mình hay cùng với người khác?)

Sample answer: I usually prefer listening to music alone because it allows me to fully enjoy the songs without any distractions. However, listening to music with friends can also be fun, especially when we're on a road trip or hanging out together.

Từ vựng ghi điểm

  • prefer (v): thích hơn, ưu tiên hơn
  • allow somebody to do something (structure): cho phép ai làm điều gì đó
  • fully enjoy (phrase): tận hưởng trọn vẹn
  • song (n): bài hát
  • distraction (n): sự xao nhãng, yếu tố gây mất tập trung
  • with friends (phrase): cùng bạn bè
  • road trip (n): chuyến đi đường dài bằng ô tô
  • hang out (v): đi chơi, tụ tập cùng bạn bè
  • together (adv): cùng nhau
  • especially (adv): đặc biệt là

Bản dịch

Tôi thường thích nghe nhạc một mình hơn vì điều đó giúp tôi tận hưởng các bài hát một cách trọn vẹn mà không bị phân tâm. Tuy nhiên, nghe nhạc cùng bạn bè cũng rất vui, đặc biệt là khi chúng tôi đi du lịch bằng ô tô hoặc tụ tập với nhau.

Do you play any kinds of musical instruments?

(Bạn có chơi loại nhạc cụ nào không?)

Sample answer: No, I don't play any musical instruments at the moment. I tried learning the guitar a few years ago, but I stopped after a few months because I was busy with my studies. Even so, I still enjoy watching musicians perform online.

Từ vựng ghi điểm

  • musical instrument (n): nhạc cụ
  • at the moment (phrase): hiện tại, vào lúc này
  • learn the guitar (phrase): học chơi đàn guitar
  • a few years ago (phrase): vài năm trước
  • stop doing something (structure): ngừng làm việc gì đó
  • after a few months (phrase): sau vài tháng
  • be busy with something (phrase): bận rộn với việc gì đó
  • my studies (n phrase): việc học, quá trình học tập của tôi
  • even so (linking phrase): dù vậy, mặc dù thế
  • musician (n): nhạc sĩ, người chơi nhạc
  • perform (v): biểu diễn
  • perform online (phrase): biểu diễn trực tuyến

Bản dịch

Không, hiện tại tôi không chơi nhạc cụ nào cả. Tôi đã từng thử học đàn guitar cách đây vài năm, nhưng chỉ học được vài tháng rồi dừng lại vì khi đó tôi khá bận với việc học. Dù vậy, tôi vẫn thích xem các nhạc công hoặc ca sĩ biểu diễn trên mạng

If you could learn a musical instrument, what would it be?

(Nếu có thể học một loại nhạc cụ, bạn sẽ chọn loại nào?)

Sample answer: If I had the chance, I'd love to learn how to play the piano. I've always admired people who can play it because it sounds both elegant and expressive. I think learning the piano would be a rewarding skill and give me a creative hobby outside of work or study.

Từ vựng ghi điểm

  • have the chance (phrase): có cơ hội
  • play the piano (phrase): chơi đàn piano
  • admire (v): ngưỡng mộ
  • elegant (adj): thanh lịch, tinh tế
  • expressive (adj): giàu cảm xúc, có khả năng truyền tải cảm xúc
  • rewarding (adj): mang lại cảm giác đáng giá, bổ ích
  • a rewarding skill (phrase): một kỹ năng hữu ích và đáng để theo đuổi
  • creative hobby (n phrase): sở thích mang tính sáng tạo
  • outside of work or study (phrase): ngoài công việc hoặc việc học
  • learn how to do something (structure): học cách làm điều gì đó

Bản dịch

Nếu có cơ hội, tôi rất muốn học chơi đàn piano. Tôi luôn ngưỡng mộ những người có thể chơi loại nhạc cụ này vì âm thanh của nó vừa tinh tế vừa giàu cảm xúc. Tôi nghĩ rằng học piano không chỉ là một kỹ năng đáng để đầu tư thời gian mà còn giúp tôi có thêm một sở thích sáng tạo ngoài công việc hoặc việc học.

What kind of music did you listen to when you were a child?

(Bạn thường nghe thể loại nhạc nào khi còn nhỏ?)

Sample answer: When I was a child, I mainly listened to children's songs and cartoon theme songs because they were fun and easy to remember. I used to hear them on TV almost every day. Looking back, those songs remind me of some of the happiest moments of my childhood.

Từ vựng ghi điểm

  • mainly (adv): chủ yếu, phần lớn là
  • children's songs (n): các bài hát thiếu nhi
  • cartoon theme songs (n): nhạc chủ đề của các bộ phim hoạt hình
  • easy to remember (adj phrase): dễ nhớ
  • used to + V (structure): đã từng thường xuyên làm gì trong quá khứ
  • almost every day (phrase): gần như mỗi ngày
  • look back (phrasal verb): nhìn lại, hồi tưởng lại
  • remind somebody of something (structure): gợi cho ai nhớ về điều gì
  • the happiest moments (noun phrase): những khoảnh khắc hạnh phúc nhất
  • childhood (n): tuổi thơ

Bản dịch

Khi còn nhỏ, tôi chủ yếu nghe các bài hát thiếu nhi và nhạc phim hoạt hình vì chúng rất vui nhộn và dễ nhớ. Tôi gần như nghe những bài hát đó trên TV mỗi ngày. Mỗi khi nhìn lại, những giai điệu ấy lại khiến tôi nhớ đến những khoảnh khắc đẹp và hồn nhiên nhất của tuổi thơ mình.

câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking part 1 topic Music

Xem thêm:

Mẹo trả lời IELTS Speaking part 1 topic Music

Liên hệ với thói quen nghe nhạc thực tế của bạn

Music topic khá quen thuộc nhất trong IELTS Speaking Part 1, vì vậy giám khảo không mong đợi những câu trả lời quá đặc biệt. Bạn hãy nói về những gì mình thực sự làm, chẳng hạn như nghe nhạc khi học bài, tập thể dục, đi xe buýt hoặc trước khi đi ngủ. Những trải nghiệm quen thuộc thường giúp bạn trả lời tự nhiên và trôi chảy hơn.

Chuẩn bị sẵn 2-3 thể loại nhạc bạn hiểu rõ về nó

Rất nhiều câu hỏi trong topic Music đều xoay quanh sở thích âm nhạc. Vì vậy, bạn nên chuẩn bị trước một vài thể loại nhạc mà mình hiểu hoặc thường nghe như pop, acoustic, ballad, R&B hoặc instrumental music. Ngoài việc biết tên thể loại, hãy nghĩ thêm lý do tại sao bạn thích chúng để có thể mở rộng câu trả lời dễ dàng hơn.

Đừng chỉ lặp lại một vài lợi ích của âm nhạc

Nhiều thí sinh gần như câu nào cũng trả lời rằng âm nhạc giúp họ thư giãn hoặc giảm căng thẳng. Đây không phải là ý sai, nhưng nếu lặp lại quá nhiều sẽ khiến câu trả lời trở nên đơn điệu. Bạn có thể khai thác những lợi ích khác của âm nhạc như:

  • Giúp tập trung hơn khi học tập.
  • Tạo động lực khi tập thể dục.
  • Giết thời gian khi di chuyển.
  • Gợi lại những kỉ niệm đáng nhớ.
  • Cải thiện tâm trạng trong những ngày buồn chán.

Hãy kể tên một ca sĩ hoặc bài hát quen thuộc

Nếu được hỏi về thể loại nhạc yêu thích hoặc gu âm nhạc, bạn hãy nhắc đến một ca sĩ, ban nhạc hoặc bài hát cụ thể để câu trả lời trở nên chân thực hơn. Sau đó hãy dùng chủ thể đã đề cập đến để triển khai các ý tưởng của mình.

Sử dụng các mốc thời gian để phát triển ý

Music topic thường có những câu hỏi so sánh hiện tại và quá khứ như “Has your taste in music changed?” hoặc “What kind of music did you listen to when you were a child?”. Trong những trường hợp này, hãy thử đối chiếu giữa hai giai đoạn để đưa ra câu trả lời sử dụng thì phù hợp.

Ví dụ, bạn từng thích nhạc thiếu nhi hoặc nhạc phim hoạt hình khi còn nhỏ nhưng hiện tại lại thích pop hoặc acoustic. Cách trả lời này giúp câu nói có chiều sâu hơn mà không cần dùng từ vựng quá phức tạp.

Trả lời ngắn gọn nhưng có thêm một lý do hoặc ví dụ

Với Speaking Part 1, một câu trả lời lý tưởng thường chỉ cần từ 2-4 câu. Sau khi trả lời trực tiếp câu hỏi, hãy thêm một lý do hoặc một ví dụ nhỏ để mở rộng ý. Điều này giúp bạn thể hiện khả năng giao tiếp tự nhiên mà vẫn tránh được việc nói lan man hoặc lạc đề.

Kết luận

Khi gặp IELTS Speaking Part 1 Music Topic, bạn hãy chia sẻ sở thích và trải nghiệm nghe nhạc của chính mình thay vì cố gắng học thuộc câu trả lời mẫu. Càng luyện tập nhiều với các câu hỏi quen thuộc, bạn càng dễ nói tự nhiên và ghi điểm với giám khảo. Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật thêm nhiều bài mẫu Speaking hữu ích khác nhé!