![]()
Work là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS Speaking Part 1. Giám khảo có thể hỏi về công việc hiện tại, môi trường làm việc, lý do bạn chọn nghề hoặc kế hoạch nghề nghiệp trong tương lai. Dù đây là chủ đề quen thuộc, nhiều thí sinh vẫn gặp khó khăn khi phát triển ý hoặc sử dụng từ vựng phù hợp.
Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp câu trả lời mẫu cho các câu hỏi thường gặp kèm từ vựng chủ đề Work giúp bạn tự tin hơn khi gặp IELTS Speaking Part 1, 2, 3 Work trong phòng thi.
| Key takeaways |
| Topic Work/Job là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Speaking Part 1, 2 và 3. Thời gian thi thường kéo dài khoảng 11-14 phút, gồm 3 phần với độ khó tăng dần.
Bài thi được chấm dựa trên 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation.
Nên học từ vựng theo nhóm chủ đề như career, salary, workload, job satisfaction, work-life balance thay vì học từ đơn lẻ. Ưu tiên câu trả lời tự nhiên, đúng trải nghiệm thực tế hơn là học thuộc các bài mẫu. |
IELTS Speaking topic Work/ Job part 1
What do you do?
(Bạn làm công việc gì?)
Sample answer:
I work as an IELTS instructor at a language center in Hồ Chí Minh City. I mostly teach teenagers and university students who are aiming to study abroad or apply for scholarships. It’s a dynamic job, and I love how every day brings something new, as I can meet people from all walks of life.
(Tôi là giáo viên IELTS tại một trung tâm ngoại ngữ ở TP. Hồ Chí Minh. Tôi chủ yếu dạy học sinh tuổi teen và sinh viên đại học đang có kế hoạch du học hoặc xin học bổng. Đây là một công việc khá năng động, và tôi rất thích vì mỗi ngày đều có những điều mới mẻ, đồng thời tôi được gặp gỡ những người đến từ nhiều hoàn cảnh và lĩnh vực khác nhau.)
Từ vựng ghi điểm:
- work as (v phrase): làm việc với vai trò là
- IELTS instructor (n phrase) giáo viên IELTS
- language center (n phrase): trung tâm ngoại ngữ
- teenagers (n): thanh thiếu niên, học sinh tuổi teen
- university students (n phrase): sinh viên đại học
- study abroad (v phrase): du học
- scholarships (n): học bổng
- dynamic job (n phrase): công việc năng động
- all walks of life (idiom): nhiều tầng lớp, hoàn cảnh hoặc lĩnh vực khác nhau trong xã hội
What are your responsibilities?
(Bạn có những trách nhiệm gì trong công việc hiện tại?)
Sample answer:
My main responsibility is to help students improve their English, especially in test-taking strategies. I design lesson plans, run both online and hybrid classes, and occasionally conduct mock exams. I also provide individual feedback to help students understand their weaknesses and make progress.
(Công việc chính của tôi là giúp học viên cải thiện tiếng Anh, đặc biệt là các kỹ năng và chiến lược làm bài thi. Tôi phụ trách lên kế hoạch bài giảng, dạy các lớp học trực tuyến và kết hợp trực tiếp – trực tuyến, đồng thời thỉnh thoảng tổ chức các bài thi thử. Tôi cũng đưa ra nhận xét cá nhân để học viên hiểu điểm yếu của mình và cải thiện từng bước.)
Từ vựng ghi điểm:
- main responsibility (n phrase): trách nhiệm chính
- improve one's English (v phrase): cải thiện khả năng tiếng Anh
- test-taking strategies (n phrase): chiến lược làm bài thi
- design lesson plans (v phrase): thiết kế/lên kế hoạch bài giảng
- online classes (n phrase): lớp học trực tuyến
- hybrid classes (n phrase): lớp học kết hợp trực tiếp và trực tuyến
- conduct mock exams (v phrase): tổ chức các bài thi thử
- individual feedback (n phrase): nhận xét, phản hồi cá nhân
- identify weaknesses (v phrase): xác định điểm yếu
- make progress (v phrase): tiến bộ, cải thiện dần
Why did you choose to do that type of work (or, that job)?
(Tại sao bạn chọn công việc đó?)
Sample answer:
Well, I’ve always had a passion for language learning, and growing up in Sai Gon, I saw how crucial English was for getting ahead. I chose this field because I wanted to help young people unlock more opportunities and build their confidence when communicating.
(Tôi luôn có niềm đam mê với việc học ngôn ngữ, và khi lớn lên ở Sài Gòn, tôi nhận ra tiếng Anh quan trọng như thế nào đối với học tập và công việc sau này. Đó là lý do tôi chọn công việc này. Tôi muốn giúp các bạn trẻ có thêm nhiều cơ hội và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.)
Từ vựng ghi điểm:
- passion for language learning (n phrase): niềm đam mê học ngôn ngữ
- grow up (phrasal verb): lớn lên
- crucial (adj): vô cùng quan trọng
- get ahead (phrasal verb): thành công, tiến xa hơn trong học tập hoặc sự nghiệp
- choose a field (v phrase): chọn một lĩnh vực nghề nghiệp
- pursue a career (v phrase): theo đuổi sự nghiệp
- unlock more opportunities (v phrase): mở ra nhiều cơ hội hơn
- build confidence (v phrase): xây dựng sự tự tin
- communicate in English (v phrase): giao tiếp bằng tiếng Anh

Is there some other kind of work you would rather do?
(Có công việc nào khác mà bạn muốn làm hơn không?)
Sample answer:
To be honest, I’m pretty happy with what I do now. But if I had the chance, I might explore something more creative, like curriculum design or running my own education startup. I’ve always liked the idea of innovating how people learn rather than just sticking to traditional methods.
(Thành thật mà nói, tôi khá hài lòng với công việc hiện tại. Tuy nhiên, nếu có cơ hội, tôi muốn thử sức với lĩnh vực thiết kế chương trình học hoặc thậm chí xây dựng một startup giáo dục của riêng mình. Tôi luôn thích ý tưởng đổi mới cách học tập và tìm ra những phương pháp hiệu quả hơn thay vì chỉ áp dụng các cách dạy truyền thống.)
Từ vựng ghi điểm:
- to be honest (phrase): thành thật mà nói
- be satisfied with (v phrase): hài lòng với
- have the opportunity (v phrase): có cơ hội
- curriculum design (n phrase): thiết kế chương trình học
- education startup (n phrase): công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực giáo dục
- be interested in (v phrase): quan tâm đến, hứng thú với
- innovate (v): đổi mới, cải tiến
- the way people learn (n phrase): cách mọi người học tập
- effective approaches (n phrase): các phương pháp hiệu quả
- rely on (v phrase): dựa vào, phụ thuộc vào
- traditional methods (n phrase): phương pháp truyền thống
Do you enjoy your work?
(Bạn có thích công việc của mình không?)
Sample answer:
Absolutely. What I enjoy the most is seeing students gain confidence and hit their target scores. It’s incredibly fulfilling. Plus, the fast-paced environment of Saigon matches my personality – it keeps me energized and always on my toes.
(Chắc chắn rồi. Điều tôi thích nhất là được chứng kiến học viên ngày càng tự tin hơn và đạt được mục tiêu điểm số mà các bạn đặt ra. Điều đó mang lại cho tôi cảm giác rất ý nghĩa và đáng giá. Ngoài ra, nhịp sống nhanh ở Sài Gòn cũng rất hợp với tính cách của tôi vì nó giúp tôi luôn tràn đầy năng lượng và luôn trong trạng thái sẵn sàng.)
Từ vựng ghi điểm:
- absolutely (adv): chắc chắn rồi, chắc chắn
- gain confidence (v phrase): trở nên tự tin hơn
- hit their target scores (v phrase): đạt được mức điểm mục tiêu
- fulfilling (adj): mang lại cảm giác ý nghĩa, đáng giá
- fast-paced environment (n phrase): môi trường có nhịp độ nhanh, năng động
- match someone's personality (v phrase): phù hợp với tính cách của ai đó
- energized (adj): tràn đầy năng lượng, đầy động lực
- on one's toes (idiom): luôn tỉnh táo, tập trung và sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống
What do you dislike about your job?
(Bạn không thích điều gì ở công việc của mình?)
Sample answer:
One thing that can be challenging is the workload, especially during peak seasons like summer or exam months. Also, balancing administrative tasks with actual teaching can be a bit draining. Sometimes I wish I had more time to focus purely on lesson quality and student engagement.
(Một trong những điều khá thử thách ở công việc này là khối lượng công việc, đặc biệt vào những giai đoạn cao điểm như mùa hè hoặc các tháng thi cử. Ngoài ra, việc cân bằng giữa công việc hành chính và giảng dạy cũng đôi khi khiến tôi khá mệt mỏi. Thỉnh thoảng tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để tập trung vào chất lượng bài giảng và sự tham gia của học viên trong lớp học.)
Từ vựng ghi điểm:
- workload (n): khối lượng công việc
- peak season (n phrase): giai đoạn cao điểm
- administrative tasks (n phrase): công việc hành chính
- actual teaching (n phrase): công việc giảng dạy thực tế
- draining (adj): gây mệt mỏi, hao tổn năng lượng
- focus on (v phrase): tập trung vào
- lesson quality (n phrase): chất lượng bài giảng
- student engagement (n phrase): sự tham gia, mức độ tương tác của học viên
Xem thêm:
IELTS Speaking topic Work/ Job part 2
Describe a person who has an interesting job

You should say:
- who this person is
- what job he or she does
- how you knew about this person
- and explain why you think this job is interesting.
Sample answer:
One person I know who has a really interesting job is my cousin. He works as a content creator and social media manager for a travel company.
I got to know about his job through family gatherings. Whenever we meet, he often shares stories about his work and the places he has visited. His main responsibilities include creating videos, taking photos, and managing the company's social media accounts.
I think this is a very interesting career because he doesn't have to stay in an office all day. Instead, he gets to travel to different cities, meet new people, and experience different cultures. Besides that, the job allows him to develop many professional skills, such as communication, creativity, and time management.
Although the workload can be quite heavy at times, especially when he has several projects to complete, he still enjoys what he does. That's why I believe he has one of the most exciting jobs I've ever heard of.
(Một người mà tôi biết có công việc rất thú vị là anh họ của tôi. Anh ấy làm nhà sáng tạo nội dung và quản lý mạng xã hội cho một công ty du lịch.
Tôi biết về công việc này thông qua những buổi họp mặt gia đình. Mỗi khi gặp nhau, anh ấy thường kể cho tôi nghe về công việc và những nơi anh đã đi qua. Công việc chính của anh bao gồm làm video, chụp ảnh và quản lý các tài khoản mạng xã hội của công ty.
Tôi nghĩ đây là một nghề nghiệp rất thú vị vì anh ấy không phải ngồi trong văn phòng cả ngày. Thay vào đó, anh có cơ hội đi đến nhiều thành phố khác nhau, gặp gỡ những người mới và trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau. Ngoài ra, công việc này còn giúp anh phát triển nhiều kỹ năng nghề nghiệp như giao tiếp, sáng tạo và quản lý thời gian.
Mặc dù khối lượng công việc đôi khi khá lớn, đặc biệt khi anh phải hoàn thành nhiều dự án cùng lúc, nhưng anh vẫn rất yêu thích công việc của mình. Đó là lý do tôi nghĩ anh ấy đang có một trong những công việc thú vị nhất mà tôi từng biết.)
Từ vựng topic Work/Job ghi điểm:
- content creator (n): nhà sáng tạo nội dung
- social media manager (n): quản lý mạng xã hội
- travel company (n): công ty du lịch
- family gathering (n): buổi họp mặt gia đình
- share stories about work (v): chia sẻ những câu chuyện về công việc
- main responsibilities (n): trách nhiệm chính
- manage social media accounts (v): quản lý các tài khoản mạng xã hội
- career (n): nghề nghiệp, sự nghiệp
- work in an office (v): làm việc trong văn phòng
- meet new people (v): gặp gỡ những người mới
- experience different cultures (v): trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau
- professional skills (n): kỹ năng nghề nghiệp
- communication skills (n): kỹ năng giao tiếp
- creativity (n): sự sáng tạo
- time management (n): kỹ năng quản lý thời gian
- workload (n): khối lượng công việc
- complete projects (v): hoàn thành dự án
- enjoy what you do (v): yêu thích công việc mình đang làm
- exciting job (n): công việc thú vị
- travel for work (v): đi công tác/di chuyển vì công việc
Describe a job that is important to society

You should say:
- what the job is
- what people in this job usually do
- what skills are required for this job
- and explain why you think this job is important to society.
Sample answer:
One job that I think is extremely important to society is being a teacher.
Teachers are responsible for educating students and helping them develop important knowledge and skills. They not only teach academic subjects but also encourage students to become responsible and confident individuals. On a typical day, they prepare lessons, teach classes, and assess students' progress.
To do this job well, a person needs strong communication skills, a lot of patience, and good classroom management abilities. In addition, teachers need to be dedicated and willing to support students when they face difficulties in their studies.
I believe teaching is a very rewarding career because teachers have a huge impact on future generations. Without them, it would be difficult for young people to receive a proper education and develop the skills needed for their future. That's why I think teachers play an essential role in society and deserve a lot of respect.
(Một công việc mà tôi nghĩ vô cùng quan trọng đối với xã hội là nghề giáo viên.
Giáo viên chịu trách nhiệm giảng dạy học sinh và giúp họ phát triển kiến thức cũng như các kỹ năng quan trọng. Họ không chỉ dạy các môn học trên trường mà còn khuyến khích học sinh trở thành những người có trách nhiệm và tự tin hơn. Trong một ngày làm việc thông thường, họ chuẩn bị bài giảng, đứng lớp và đánh giá sự tiến bộ của học sinh.
Để làm tốt công việc này, một người cần có kỹ năng giao tiếp tốt, sự kiên nhẫn và khả năng quản lý lớp học hiệu quả. Ngoài ra, giáo viên cần tận tâm và sẵn sàng hỗ trợ học sinh khi các em gặp khó khăn trong học tập.
Tôi tin rằng nghề giáo là một nghề nghiệp đáng giá vì giáo viên có ảnh hưởng rất lớn đến các thế hệ tương lai. Nếu không có họ, giới trẻ sẽ khó có được nền giáo dục tốt và những kỹ năng cần thiết cho cuộc sống sau này. Đó là lý do tôi cho rằng giáo viên đóng vai trò thiết yếu trong xã hội và xứng đáng nhận được nhiều sự tôn trọng.)
Từ vựng Work/Job ghi điểm:
- teacher (n): giáo viên
- communication skills (n): kỹ năng giao tiếp
- classroom management (n): quản lý lớp học
- rewarding career (n): nghề nghiệp mang lại nhiều giá trị và ý nghĩa
- educate students (v): giáo dục học sinh
- assess students' progress (v): đánh giá sự tiến bộ của học sinh
- academic subjects (n): các môn học học thuật
- future generations (n): các thế hệ tương lai
- proper education (n): nền giáo dục đầy đủ, bài bản
- play an essential role (v): đóng vai trò thiết yếu
- develop important skills (v): phát triển các kỹ năng quan trọng
- support students (v): hỗ trợ học sinh
- dedicated (adj): tận tâm với công việc
- responsible individual (n): người có trách nhiệm
- working day (n): ngày làm việc
- career (n): nghề nghiệp, sự nghiệp
Describe a job that you think will be popular in the future

You should say:
- what the job is
- what people do in this job
- what skills are needed
- and explain why you think it will become popular in the future.
Sample answer:
One job that I think will become very popular in the future is an AI specialist.
People in this profession work with artificial intelligence technologies. Their responsibilities include developing AI tools, improving software systems, and helping businesses use technology more effectively. They often work with large amounts of data and create solutions to solve real-world problems.
To succeed in this job, people need strong technical skills, problem-solving skills, and the ability to learn new technologies quickly. In addition, they should be creative because technology is constantly changing and new challenges appear every day.
I believe this will be a highly in-demand career in the future because more companies are adopting AI in their daily operations. Many tasks that used to be done manually can now be automated with the help of technology. As a result, businesses will need more qualified professionals in this field. That's why I think becoming an AI specialist will offer excellent career opportunities and a promising future.
(Một công việc mà tôi nghĩ sẽ trở nên rất phổ biến trong tương lai là chuyên gia trí tuệ nhân tạo (AI specialist).
Những người làm công việc này thường làm việc với các công nghệ trí tuệ nhân tạo. Công việc của họ bao gồm phát triển các công cụ AI, cải thiện hệ thống phần mềm và giúp doanh nghiệp ứng dụng công nghệ hiệu quả hơn. Họ thường làm việc với lượng dữ liệu lớn và tìm ra các giải pháp cho những vấn đề thực tế.
Để thành công trong công việc này, một người cần có kỹ năng chuyên môn về công nghệ, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng học hỏi công nghệ mới nhanh chóng. Ngoài ra, họ cũng cần sáng tạo vì công nghệ luôn thay đổi và những thách thức mới liên tục xuất hiện.
Tôi tin rằng đây sẽ là một nghề nghiệp có nhu cầu tuyển dụng cao trong tương lai vì ngày càng nhiều công ty ứng dụng AI vào hoạt động hằng ngày. Nhiều công việc trước đây phải làm thủ công giờ đây có thể được tự động hóa nhờ công nghệ. Vì vậy, các doanh nghiệp sẽ cần nhiều nhân sự có chuyên môn trong lĩnh vực này hơn. Đó là lý do tôi nghĩ nghề chuyên gia AI sẽ mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn và một tương lai đầy triển vọng.)
Từ vựng Work/Job ghi điểm:
- AI specialist (n): chuyên gia trí tuệ nhân tạo
- artificial intelligence (AI) (n): trí tuệ nhân tạo
- technical skills (n): kỹ năng chuyên môn kỹ thuật
- problem-solving skills (n): kỹ năng giải quyết vấn đề
- in-demand career (n): nghề nghiệp có nhu cầu tuyển dụng cao
- career opportunities (n): cơ hội nghề nghiệp
- software systems (n): hệ thống phần mềm
- daily operations (n): hoạt động hằng ngày của doanh nghiệp
- qualified professionals (n): nhân sự/chuyên gia có trình độ
- adopt new technology (v): ứng dụng công nghệ mới
- work with data (v): làm việc với dữ liệu
- automate tasks (v): tự động hóa công việc
- future career prospects (n): triển vọng nghề nghiệp trong tương lai
- technology sector (n): ngành công nghệ
- professional development (n): phát triển chuyên môn nghề nghiệp
IELTS Speaking topic Work/ Job part 3
Which jobs would you say are most respected in your country?
(Bạn cho rằng những nghề nào được tôn trọng nhất ở đất nước bạn?)
Sample answer: I think jobs like teachers, doctors, and police officers are highly respected in my country. These professions play an important role in society because they help educate people, protect public safety, and improve public health. Many people admire them for their dedication and contribution to the community.
(Tôi nghĩ những nghề như giáo viên, bác sĩ và cảnh sát là những nghề được tôn trọng nhất ở đất nước tôi. Những nghề này đóng vai trò rất quan trọng trong xã hội vì họ giúp giáo dục mọi người, bảo vệ an ninh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Nhiều người ngưỡng mộ họ vì sự tận tâm và những đóng góp tích cực cho xã hội.)
What kind of jobs are the most popular in your country?
(Những công việc nào phổ biến nhất ở đất nước bạn?)
Sample answer: Nowadays, many young people prefer jobs in the technology sector, marketing, and finance. These fields usually offer good salaries and plenty of career opportunities. They also provide a clear career path, which is attractive to many graduates.
(Ngày nay, nhiều người trẻ thích làm việc trong lĩnh vực công nghệ, marketing và tài chính. Những ngành này thường mang lại mức lương tốt và nhiều cơ hội nghề nghiệp. Chúng cũng có lộ trình phát triển rõ ràng, điều mà rất nhiều sinh viên mới tốt nghiệp quan tâm.)
Is salary the main reason why people choose a certain job?
(Mức lương có phải là lý do chính khiến mọi người chọn một công việc không?)
Sample answer: I don't think salary is the only factor. Of course, earning a competitive salary is important because people need to cover their living expenses. However, many people also care about job satisfaction, a positive working environment, and opportunities for career development.
(Tôi không nghĩ lương là yếu tố duy nhất. Tất nhiên, có một mức thu nhập tốt là điều quan trọng vì mọi người cần chi trả cho các khoản sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người cũng quan tâm đến sự hài lòng trong công việc, môi trường làm việc tích cực và cơ hội phát triển nghề nghiệp lâu dài.)

What should people consider when choosing a job?
(Mọi người nên cân nhắc điều gì khi lựa chọn nghề nghiệp?)
Sample answer: I think people should consider their interests, skills, and long-term career goals. Besides that, factors like salary, work-life balance, and job security are also important. Choosing a job that matches both your abilities and personal interests can lead to greater satisfaction in the future.
(Tôi nghĩ mọi người nên cân nhắc sở thích, kỹ năng và mục tiêu nghề nghiệp của mình. Bên cạnh đó, các yếu tố như mức lương, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, cũng như sự ổn định của công việc đều rất quan trọng. Một công việc phù hợp với năng lực và đam mê thường mang lại sự hài lòng lâu dài hơn.)
Do people’s ideal jobs change as they grow up?
(Công việc lý tưởng của mọi người có thay đổi khi họ trưởng thành không?)
Sample answer: Yes, definitely. When people are young, they often focus on exciting jobs or high incomes. As they get older, they may start looking for more job stability, better employee benefits, and a healthier work-life balance. Their priorities usually change with different stages of life.
(Chắc chắn là có. Khi còn trẻ, nhiều người thường bị thu hút bởi những công việc thú vị hoặc có thu nhập cao. Tuy nhiên, khi lớn tuổi hơn, họ thường quan tâm nhiều hơn đến sự ổn định, các chế độ phúc lợi và sự cân bằng giữa công việc với cuộc sống cá nhân. Ưu tiên của họ sẽ thay đổi theo từng giai đoạn cuộc đời.)
What kind of jobs do young people like to do?
(Người trẻ thường thích làm những công việc gì?)
Sample answer: Many young people today are interested in becoming content creators, software developers, or digital marketers. These jobs are often seen as modern and dynamic. In addition, they usually provide opportunities to learn new skills and work in a flexible environment.
(Hiện nay, nhiều người trẻ thích trở thành nhà sáng tạo nội dung, lập trình viên hoặc nhân viên marketing số. Những công việc này thường được xem là hiện đại và năng động. Ngoài ra, chúng còn mang đến cơ hội học hỏi kỹ năng mới và làm việc trong môi trường linh hoạt.)
Do young people prefer to choose an interesting job or a job with a high salary?
(Người trẻ thích chọn công việc thú vị hay công việc có mức lương cao hơn?)
Sample answer: I think it depends on the individual. Some young people prefer an interesting job because they want to follow their passion and enjoy a better work-life balance. Others focus more on finding a well-paid job because they want financial security. In reality, most people would probably like a job that is both enjoyable and financially rewarding.
(Tôi nghĩ điều đó phụ thuộc vào từng người. Một số bạn trẻ thích những công việc thú vị vì họ muốn theo đuổi đam mê và có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống. Trong khi đó, những người khác lại ưu tiên công việc có thu nhập cao vì muốn đảm bảo tài chính. Trên thực tế, hầu hết mọi người đều mong muốn có một công việc vừa thú vị vừa mang lại thu nhập tốt.)
What do you think about the trend of continually switching jobs among young people these days?
(Bạn nghĩ gì về xu hướng người trẻ thường xuyên nhảy việc hiện nay?)
Sample answer: I think job-hopping has become quite common among young people nowadays. One reason is that they want better career opportunities, higher salaries, or a more positive working environment. However, changing jobs too frequently may make it difficult to gain enough experience and build a stable career path. In my opinion, it's good to explore different options, but people should also stay long enough to develop their professional skills.
(Tôi nghĩ việc nhảy việc đã trở nên khá phổ biến trong giới trẻ ngày nay. Một trong những lý do là họ muốn có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn, mức lương cao hơn hoặc một môi trường làm việc tích cực hơn. Tuy nhiên, việc thay đổi công việc quá thường xuyên có thể khiến họ khó tích lũy đủ kinh nghiệm và xây dựng một lộ trình nghề nghiệp ổn định. Theo tôi, việc khám phá nhiều lựa chọn khác nhau là điều tốt, nhưng mọi người cũng nên gắn bó với một công việc đủ lâu để phát triển kỹ năng nghề nghiệp của mình.)
What is more important, job satisfaction or a high salary?
(Theo bạn, sự hài lòng trong công việc hay mức lương cao quan trọng hơn?)
Sample answer: Personally, I think job satisfaction is more important in the long run. If people enjoy their work, they are usually more motivated and productive. Of course, a competitive salary is necessary to cover living expenses, but money alone may not make people happy. Ideally, people should look for a job that offers both good pay and opportunities for career development.
(Cá nhân tôi cho rằng sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn về lâu dài. Nếu yêu thích công việc của mình, mọi người thường có động lực và làm việc hiệu quả hơn. Tất nhiên, một mức lương tốt là cần thiết để trang trải cuộc sống, nhưng tiền bạc thôi chưa chắc đã mang lại hạnh phúc. Lý tưởng nhất là tìm được một công việc vừa có thu nhập tốt vừa có cơ hội phát triển nghề nghiệp.)
Some people say it’s better to work for yourself than to be employed by a company. What do you think?
(Một số người cho rằng tự kinh doanh tốt hơn làm việc cho công ty. Bạn nghĩ sao?)
Sample answer: I think both options have their advantages. Being self-employed gives people more freedom and flexibility because they can make their own decisions. On the other hand, working for a company often provides a stable income, employee benefits, and valuable training opportunities. Personally, I think the best choice depends on a person's goals and personality.
(Tôi nghĩ cả hai lựa chọn đều có những ưu điểm riêng. Tự kinh doanh mang lại nhiều tự do và sự linh hoạt hơn vì bạn có thể tự đưa ra quyết định của mình. Ngược lại, làm việc cho một công ty thường mang lại thu nhập ổn định, các chế độ phúc lợi và cơ hội đào tạo hữu ích. Theo tôi, lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào mục tiêu và tính cách của mỗi người.)

What are the advantages of having your own business rather than working for someone else?
(Lợi ích của việc tự kinh doanh thay vì làm thuê cho người khác là gì?)
Sample answer: One major advantage is having greater control over your work. Business owners can make important decisions and choose the direction of their company. In addition, running a small business may provide more financial independence if it becomes successful. Although it can be stressful, many people enjoy the freedom and flexibility that come with being their own boss.
(Một lợi ích lớn là bạn có quyền kiểm soát công việc của mình nhiều hơn. Chủ doanh nghiệp có thể tự đưa ra các quyết định quan trọng và định hướng phát triển cho công ty. Ngoài ra, việc điều hành một doanh nghiệp nhỏ có thể mang lại sự độc lập tài chính nếu công việc kinh doanh thành công. Mặc dù đôi khi khá áp lực, nhiều người vẫn thích sự tự do và linh hoạt khi được làm chủ công việc của mình.)
Do you think AI will take over many jobs in the future?
(Bạn có nghĩ AI sẽ thay thế nhiều công việc trong tương lai không?)
Sample answer: Yes, I believe AI will replace some jobs, especially repetitive tasks in areas like manufacturing and customer service. However, I don't think it will completely replace humans because many jobs require creativity, communication, and problem-solving skills. Instead, AI will likely change the job market and create new career opportunities for people with the right skills.
(Có, tôi tin rằng AI sẽ thay thế một số công việc, đặc biệt là những công việc lặp đi lặp lại trong các lĩnh vực như sản xuất hoặc chăm sóc khách hàng. Tuy nhiên, tôi không nghĩ AI có thể thay thế hoàn toàn con người vì nhiều công việc vẫn đòi hỏi sự sáng tạo, giao tiếp và kỹ năng giải quyết vấn đề. Thay vào đó, AI có thể làm thay đổi thị trường lao động và tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới cho những người có kỹ năng phù hợp.)
Từ vựng Work/Job ghi điểm
- teacher (n): giáo viên
- doctor (n): bác sĩ
- police officer (n): cảnh sát
- technology sector (n): ngành công nghệ
- career opportunities (n): cơ hội nghề nghiệp
- career path (n): lộ trình nghề nghiệp
- competitive salary (n): mức lương cạnh tranh
- job satisfaction (n): sự hài lòng trong công việc
- working environment (n): môi trường làm việc
- career development (n): phát triển nghề nghiệp
- career goals (n): mục tiêu nghề nghiệp
- work-life balance (n): cân bằng công việc và cuộc sống
- job stability (n): sự ổn định công việc
- employee benefits (n): chế độ phúc lợi cho nhân viên
- content creator (n): nhà sáng tạo nội dung
- software developer (n): lập trình viên
- digital marketer (n): nhân viên tiếp thị số
- career opportunities (n): cơ hội nghề nghiệp
- working environment (n): môi trường làm việc
- career path (n): lộ trình nghề nghiệp
- professional skills (n): kỹ năng nghề nghiệp
- job satisfaction (n): sự hài lòng trong công việc
- competitive salary (n): mức lương cạnh tranh
- career development (n): sự phát triển nghề nghiệp
- self-employed (adj): tự kinh doanh
- employee benefits (n): chế độ phúc lợi cho nhân viên
- small business (n): doanh nghiệp nhỏ
- financial independence (n): sự độc lập tài chính
- work-life balance (n): cân bằng công việc và cuộc sống
- well-paid job (n): công việc có thu nhập cao
- problem-solving skills (n): kỹ năng giải quyết vấn đề
- job market (n): thị trường lao động
- job-hopping (n): nhảy việc
- career opportunities (n): cơ hội phát triển nghề nghiệp
- stable income (n): thu nhập ổn định
Mẹo trả lời IELTS Speaking topic Work/ Job
Trả lời dựa trên công việc thật của bạn nếu có thể
Nhiều thí sinh nghĩ rằng phải kể về một công việc thật đặc biệt hoặc ấn tượng mới có thể đạt điểm cao. Thực tế, điều quan trọng là bạn có thể nói một cách tự nhiên và phát triển ý rõ ràng.
Nếu đang đi làm, hãy nói về công việc hiện tại của mình. Nếu là sinh viên, bạn có thể chia sẻ về công việc bán thời gian, nghề nghiệp mong muốn hoặc lĩnh vực muốn theo đuổi trong tương lai. Khi nói về những điều quen thuộc, bạn sẽ dễ tìm ý hơn và hạn chế mắc lỗi khi trả lời.
Ưu tiên từ vựng đúng thay vì từ vựng khó
Trong IELTS Speaking, giám khảo không chấm điểm dựa trên việc bạn dùng bao nhiêu từ vựng “cao cấp”. Điều họ quan tâm là bạn có sử dụng từ đúng ngữ cảnh và tự nhiên hay không.
Một số cụm từ quen thuộc như career path, workload, work-life balance, job satisfaction, career opportunities… thường hữu ích và dễ áp dụng hơn nhiều so với những từ quá phức tạp nhưng dùng không chính xác.
Mở rộng câu trả lời theo công thức “Lý do + Ví dụ”
Một câu trả lời quá ngắn thường khó đạt điểm cao. Cách đơn giản nhất để mở rộng ý là giải thích lý do hoặc đưa ra một ví dụ ngắn.
Ví dụ với câu hỏi: Do you enjoy your job?
Hãy chọn cách trả lời đầy đủ như sau: Yes, I do because I learn something new almost every day. For example, I often work with different clients, so I can improve both my communication and problem-solving skills.
(Có, tôi thích công việc của mình vì gần như ngày nào tôi cũng học được điều gì đó mới. Ví dụ, tôi thường làm việc với nhiều khách hàng khác nhau nên có cơ hội cải thiện cả kỹ năng giao tiếp lẫn kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Chỉ cần thêm một lý do hoặc một ví dụ thực tế, câu trả lời sẽ tự nhiên và thuyết phục hơn nhiều.
Học từ vựng theo nhóm nghề nghiệp
Thay vì học từ vựng rời rạc, hãy học theo các nhóm chủ đề thường gặp trong IELTS như:
- Office jobs (nhân viên văn phòng)
- Education (giáo dục)
- Healthcare (y tế)
- Technology (công nghệ)
- Business and Marketing (kinh doanh và marketing)
Cách học này giúp bạn dễ ghi nhớ hơn và thuận lợi khi mở rộng ý trong bài nói.
Chuẩn bị trước một vài trải nghiệm liên quan đến công việc
Chủ đề Work/Job xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3. Vì vậy, bạn nên chuẩn bị trước một vài câu chuyện hoặc trải nghiệm có thể sử dụng nhiều lần.
Ví dụ:
- Công việc hiện tại hoặc công việc bán thời gian
- Nghề nghiệp mơ ước
- Một người có công việc thú vị
- Một trải nghiệm đáng nhớ trong công việc hoặc học tập
Chỉ cần chuẩn bị 2-3 ý tưởng chính, bạn có thể linh hoạt áp dụng cho nhiều dạng câu hỏi khác nhau.
Đừng học thuộc câu trả lời mẫu
Học thuộc lòng có thể giúp bạn tự tin hơn lúc đầu, nhưng lại rất dễ khiến bạn bị động khi gặp câu hỏi khác đi một chút.
Thay vì ghi nhớ nguyên cả câu trả lời, hãy tập trung vào:
- Từ vựng chủ đề Work/Job
- Các cách mở rộng ý
- Những lý do và ví dụ thường dùng khi nói về công việc
Khi hiểu cách phát triển câu trả lời, bạn sẽ phản xạ tốt hơn trong phòng thi và tạo được cảm giác giao tiếp tự nhiên với giám khảo.
Kết luận
Tóm lại, để trả lời tốt chủ đề Work/Job trong IELTS Speaking, bạn không cần học thuộc bài mẫu hay sử dụng từ vựng quá phức tạp. Hãy tập trung vào từ vựng theo chủ đề, luyện cách mở rộng ý bằng lý do và ví dụ, đồng thời tận dụng những trải nghiệm thực tế của bản thân để câu trả lời tự nhiên và thuyết phục hơn.
Hy vọng những câu hỏi thường gặp, bài mẫu và từ vựng trong bài viết sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho chủ đề Work/Job và tự tin hơn khi bước vào phòng thi IELTS Speaking. Đừng quên theo dõi IELTS The Tutors để cập nhật thêm nhiều bài mẫu và chủ đề Speaking thường gặp trong đề thi thực tế.


