![]()
Âm vô thanh và âm hữu thanh là kiến thức nền tảng của phát âm tiếng Anh. Chỉ cần hiểu rõ hai nhóm âm này, bạn sẽ dễ dàng học quy tắc phát âm đuôi -ed, -s/-es, cải thiện kỹ năng nghe và nói tự nhiên hơn. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn phân biệt âm vô thanh và âm hữu thanh một cách đơn giản, dễ nhớ và dễ áp dụng.
| Key takeaways |
| Âm vô thanh là âm phát ra bằng hơi, không rung thanh quản và có 9 âm: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ và /h/.
Âm hữu thanh là âm được tạo ra khi rung dây thanh quản, được chia thành 3 nhóm là nguyên âm, âm mũi và các phụ âm khác. |
Âm vô thanh (Voiceless sounds) là gì?
Âm vô thanh (Voiceless sounds) là những âm được tạo ra mà dây thanh quản không rung. Chúng thường có âm thanh giống tiếng gió, tiếng xì hoặc tiếng bật hơi vì được hình thành từ luồng không khí đi qua miệng mà không có sự tham gia của sự rung động ở cổ họng.

Dưới đây là 9 âm vô thanh thường gặp trong tiếng Anh:
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
| /p/ | Đặt hai môi khép lại hoàn toàn rồi bật hơi mạnh ra để tạo âm. Âm này khá giống “p” trong tiếng Việt nhưng có lực hơi mạnh hơn. | pen /pen/, paper /ˈpeɪpə(r)/ |
| /t/ | Đặt đầu lưỡi chạm nhẹ vào phần lợi ngay sau răng cửa trên, sau đó bật hơi ra nhanh. Âm gần giống “t” trong tiếng Việt nhưng phát âm dứt khoát hơn. | time /taɪm/, teacher /ˈtiːtʃə(r)/ |
| /k/ | Nâng phần sau của lưỡi chạm vào ngạc mềm rồi bật hơi mạnh ra. Âm này gần giống “c” hoặc “k” trong tiếng Việt. | cat /kæt/, key /kiː/ |
| /f/ | Đặt răng trên chạm nhẹ vào môi dưới rồi đẩy luồng hơi qua khe hẹp giữa môi và răng. Âm này gần giống “ph” trong tiếng Việt. | fish /fɪʃ/, coffee /ˈkɒfi/ |
| /s/ | Đặt đầu lưỡi gần lợi trên nhưng không chạm vào, sau đó đẩy hơi qua khe hẹp để tạo tiếng xì rõ ràng. Âm tương tự “s” trong từ “siêu”. | see /siː/, class /klɑːs/ |
| /ʃ/ | Mở miệng tự nhiên và đẩy hơi từ cổ họng ra ngoài. Âm này gần giống “h” trong tiếng Việt nhưng luồng hơi thường rõ và mạnh hơn. | shop /ʃɒp/, English /ˈɪŋɡlɪʃ/ |
| /θ/ | Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng rồi đẩy hơi ra ngoài. Khi phát âm, dây thanh quản không rung. Đây là âm “th” trong think, thank, bath. | think /θɪŋk/, thank /θæŋk/ |
| /tʃ/ | Bắt đầu bằng cách chặn luồng hơi giống âm /t/, sau đó bật hơi ra tạo âm “ch” như trong “chair” hoặc “watch”. Môi hơi tròn khi phát âm. | chair /tʃeə(r)/, teacher /ˈtiːtʃə(r)/ |
| /h/ | Mở miệng tự nhiên và đẩy hơi từ cổ họng ra ngoài. Âm này gần giống “h” trong tiếng Việt nhưng luồng hơi thường rõ và mạnh hơn. | hello /həˈləʊ/, hot /hɒt/ |
Âm hữu thanh (Voiced sounds) là gì?
Âm hữu thanh là những âm được tạo ra khi dây thanh quản rung trong lúc phát âm. Nói cách khác, ngoài luồng hơi, bạn còn sử dụng giọng nói để tạo ra âm thanh.

Âm hữu thanh được chia thành 3 nhóm chính:
- Nguyên âm: Tất cả nguyên âm trong tiếng Anh đều là âm hữu thanh và dây thanh quản luôn rung khi phát âm. Các nguyên âm thường gặp là / i /, / i: /, / e /, / æ /, / ɔ /, / ɔ: /, / a: /, / ʊ /, / u: /, / ə /, / ʌ /, / ə: /.
Ví dụ: see /siː/, cat /kæt/, food /fuːd/, car /kɑː(r)/
- Âm mũi: Đây là nhóm âm được tạo ra khi luồng hơi đi qua mũi. Các âm mũi thường gặp là / m /, / n /, / ŋ /.
Ví dụ: mother /ˈmʌðə(r)/, name /neɪm/, sing /sɪŋ/
- Các phụ âm khác: Các phụ âm thường gặp là /r/, /l/, /w/, /j/, /b/, /g/, /v/, /d/, /z/, /ð/, /ʒ/, /dʒ/. Đây là những phụ âm phát ra tiếng và làm rung dây thanh quản.
Ví dụ: boy /bɔɪ/, game /ɡeɪm/, zoo /zuː/
Để nhớ nhanh các âm hữu thanh, dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết cách đọc và ví dụ mà bạn có thể tham khảo:
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
| /iː/ | Kéo dài âm “i”, kéo nhẹ khóe môi sang hai bên như khi mỉm cười. Lưỡi nâng cao và hướng về phía trước miệng. | see /siː/, green /ɡriːn/, teacher /ˈtiːtʃə(r)/ |
| /ɪ/ | Đặt lưỡi ở vị trí thấp hơn và thả lỏng hơn so với /iː/. Miệng mở rộng vừa phải và phát âm ngắn, nhanh. Âm này gần giống “i” trong tiếng Việt nhưng ngắn và không kéo dài. | sit /sɪt/, big /bɪɡ/, fish /fɪʃ/ |
| /e/ | Mở miệng vừa phải, phần trước của lưỡi nâng nhẹ lên phía trước. Âm được phát ra ngắn gọn và rõ ràng. Âm này gần giống “e” trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn. | pen /pen/, bed /bed/, ten /ten/ |
| /æ/ | Hạ hàm dưới xuống khá thấp và mở miệng rộng hơn âm /e/. Phần trước của lưỡi hạ thấp và đẩy nhẹ về phía trước. Âm này nằm giữa “e” và “a”, là một trong những âm người Việt thường phát âm chưa chính xác. | cat /kæt/, bag /bæɡ/, hat /hæt/ |
| /ʌ/ | Mở miệng vừa phải, môi thả lỏng tự nhiên và lưỡi đặt ở vị trí trung tâm của khoang miệng. Âm được phát ra ngắn và dứt khoát. Âm này gần giống “â” trong tiếng Việt nhưng phát âm rõ và mạnh hơn. | cup /kʌp/, bus /bʌs/, luck /lʌk/ |
| /ɑː/ | Mở miệng rộng, hạ thấp lưỡi và giữ âm kéo dài. Môi mở tự nhiên, không làm tròn môi. Âm này gần giống “a” trong tiếng Việt nhưng dài và sâu hơn. | car /kɑː(r)/, father /ˈfɑːðə(r)/, park /pɑːk/ |
| /ɒ/ | Môi hơi tròn, miệng mở vừa phải và lưỡi đặt thấp ở phía sau khoang miệng. Âm được phát ra ngắn. Đây là âm “o” ngắn thường gặp trong Anh-Anh. | hot /hɒt/, box /bɒks/, dog /dɒɡ/ |
| /ɔː/ | Làm tròn môi rõ hơn so với /ɒ/, đồng thời kéo dài âm. Lưỡi hơi nâng lên ở phía sau miệng. Âm này gần giống “o” trong tiếng Việt nhưng dài hơn. | door /dɔː(r)/, four /fɔː(r)/, law /lɔː/ |
| /ʊ/ | Môi hơi tròn và đưa nhẹ về phía trước. Phần sau của lưỡi nâng lên nhưng không cao bằng âm /uː/. Âm phát ra ngắn và nhanh. | book /bʊk/, good /ɡʊd/, foot /fʊt/ |
| /uː/ | Chu môi tròn và hơi đưa ra phía trước. Phần sau của lưỡi nâng cao về phía ngạc mềm. Đây là nguyên âm dài nên cần kéo dài âm khi phát âm. Âm này gần giống “u” trong tiếng Việt nhưng dài và căng hơn. | food /fuːd/, school /skuːl/, blue /bluː/ |
| /ə/ | Giữ môi, hàm và lưỡi ở trạng thái thả lỏng tự nhiên nhất. Không cần mở miệng quá rộng hay làm tròn môi. Đây là âm yếu nhất trong tiếng Anh và thường xuất hiện ở các âm tiết không mang trọng âm. | about /əˈbaʊt/, ago /əˈɡəʊ/, teacher /ˈtiːtʃə(r)/ |
| /ɜː/ | Miệng mở vừa phải, môi hơi tròn và lưỡi đặt ở vị trí trung tâm của khoang miệng. Âm được kéo dài và phát ra từ sâu trong miệng. Âm này gần giống “ơ” trong tiếng Việt nhưng dài hơn. | bird /bɜːd/, nurse /nɜːs/, word /wɜːd/ |
| /m/ | Khép hai môi lại hoàn toàn để chặn luồng hơi trong miệng. Hạ ngạc mềm để luồng hơi thoát qua mũi đồng thời làm rung dây thanh quản. Âm này tương tự âm “m” trong tiếng Việt. | mother /ˈmʌðə(r)/, room /ruːm/, music /ˈmjuːzɪk/ |
| /n/ | Đặt đầu lưỡi chạm vào lợi ngay sau răng cửa trên để chặn luồng hơi trong miệng. Hạ ngạc mềm để hơi thoát qua mũi và làm rung dây thanh quản. Âm này gần giống âm “n” trong tiếng Việt. | name /neɪm/, nine /naɪn/, nice /naɪs/ |
| /ŋ/ | Nâng phần sau của lưỡi chạm vào ngạc mềm để chặn luồng hơi trong miệng. Luồng hơi thoát qua mũi trong khi dây thanh quản rung. Đây là âm “ng” như trong từ “ngang” của tiếng Việt. | sing /sɪŋ/, song /sɒŋ/, English /ˈɪŋɡlɪʃ/ |
| /b/ | Khép hai môi lại hoàn toàn để chặn luồng hơi, sau đó mở môi và phát âm đồng thời làm rung dây thanh quản. Âm này gần giống chữ “b” trong tiếng Việt. | boy /bɔɪ/, book /bʊk/, bag /bæɡ/ |
| /d/ | Đặt đầu lưỡi chạm vào phần lợi ngay sau răng cửa trên để chặn luồng hơi. Sau đó hạ lưỡi xuống cho hơi thoát ra đồng thời làm rung dây thanh quản. Âm này gần giống âm “đ” trong tiếng Việt. | day /deɪ/, dog /dɒɡ/, door /dɔː(r)/ |
| /ɡ/ | Nâng phần sau của lưỡi chạm vào ngạc mềm để chặn luồng hơi. Sau đó hạ lưỡi xuống và phát âm cùng với sự rung của dây thanh quản. Âm này gần giống âm “g” trong tiếng Việt. | game /ɡeɪm/, go /ɡəʊ/, girl /ɡɜːl/ |
| /v/ | Đặt răng trên chạm nhẹ vào môi dưới và đẩy luồng hơi qua khe hẹp giữa môi và răng. Dây thanh quản rung trong suốt quá trình phát âm. Âm này gần giống âm “v” trong tiếng Việt. | very /ˈveri/, voice /vɔɪs/, visit /ˈvɪzɪt/ |
| /z/ | Đặt đầu lưỡi gần lợi trên nhưng không chạm vào. Đẩy luồng hơi qua khe hẹp để tạo âm xì liên tục đồng thời làm rung dây thanh quản. Âm này tương tự /s/ nhưng có rung cổ họng. | zoo /zuː/, zero /ˈzɪərəʊ/, music /ˈmjuːzɪk/ |
| /ð/ | Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng, sau đó đẩy hơi ra ngoài qua khe hẹp giữa lưỡi và răng. Dây thanh quản rung khi phát âm. Đây là âm “th” hữu thanh trong các từ như this hoặc that. | this /ðɪs/, that /ðæt/, mother /ˈmʌðə(r)/ |
| /ʒ/ | Môi hơi tròn, lưỡi nâng gần sát vòm miệng nhưng không chạm vào. Đẩy hơi liên tục qua khe hẹp và làm rung dây thanh quản để tạo âm. Âm này xuất hiện trong các từ như measure hoặc vision. | vision /ˈvɪʒn/, measure /ˈmeʒə(r)/, television /ˈtelɪvɪʒn/ |
| /dʒ/ | Bắt đầu bằng việc chặn luồng hơi giống âm /d/, sau đó giải phóng luồng hơi qua khe hẹp để tạo thành âm xát. Dây thanh quản rung trong suốt quá trình phát âm. Âm này giống âm “j” trong từ job. | job /dʒɒb/, journey /ˈdʒɜːni/, jump /dʒʌmp/ |
| /l/ | Đặt đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi ngay sau răng cửa trên. Luồng hơi thoát ra qua hai bên lưỡi trong khi dây thanh quản rung. Âm này gần giống âm “l” trong tiếng Việt. | like /laɪk/, light /laɪt/, language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
| /r/ | Cong nhẹ đầu lưỡi lên phía sau nhưng không chạm vào vòm miệng. Môi hơi tròn và luồng hơi thoát ra liên tục trong khi dây thanh quản rung. Đây là âm /r/ đặc trưng của tiếng Anh, khác với âm “r” trong tiếng Việt. | red /red/, right /raɪt/, road /rəʊd/ |
| /w/ | Chu môi tròn và đưa môi ra phía trước như khi chuẩn bị phát âm /uː/. Sau đó nhanh chóng mở môi để luồng hơi thoát ra đồng thời làm rung dây thanh quản. Âm này gần giống sự chuyển tiếp từ âm “u” sang nguyên âm tiếp theo. | we /wiː/, water /ˈwɔːtə(r)/, window /ˈwɪndəʊ/ |
| /j/ | Nâng phần giữa lưỡi lên gần sát vòm miệng cứng nhưng không chạm vào. Luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng trong khi dây thanh quản rung. Âm này giống chữ “y” trong từ yes và gần giống âm “y” trong tiếng Việt. | yes /jes/, year /jɪə(r)/, yellow /ˈjeləʊ/ |
Cách phân biệt âm vô thanh và âm hữu thanh trong tiếng Anh
Âm vô thanh và âm hữu thanh khác nhau ở cách tạo âm, độ rung của dây thanh quản và luồng hơi khi phát âm. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn hiểu sự khác biệt giữa hai nhóm âm này.
| Âm vô thanh (Voiceless Sounds) | Âm hữu thanh (Voiced Sounds) |
| Dây thanh quản không rung
Khi phát âm âm vô thanh, dây thanh quản không hoạt động nên không tạo ra rung động ở cổ họng. Âm thanh chủ yếu được tạo ra từ luồng hơi đi qua miệng hoặc cổ họng. |
Dây thanh quản rung
Khi phát âm âm hữu thanh, dây thanh quản rung và tạo ra âm thanh. Luồng hơi từ phổi đi qua thanh quản làm hai dây thanh va vào nhau, tạo nên sự rung động đặc trưng. |
| Âm thanh chủ yếu được tạo bởi luồng hơi
Các âm vô thanh thường có tiếng gió, tiếng xì hoặc tiếng bật hơi rõ rệt vì nguồn âm chính đến từ luồng không khí được đẩy ra ngoài. |
Âm thanh được tạo bởi luồng hơi kết hợp với rung động của dây thanh quản
Các âm hữu thanh thường nghe đầy và vang hơn do ngoài luồng hơi còn có sự rung động của dây thanh quản. |
| Không cảm nhận được rung động ở cổ họng
Khi đặt tay lên cổ họng và phát âm các âm vô thanh, bạn sẽ không cảm nhận được sự rung động của dây thanh quản. |
Có thể cảm nhận được rung động ở cổ họng
Khi đặt tay lên cổ họng và phát âm các âm hữu thanh, bạn sẽ cảm nhận được sự rung động rõ ràng của dây thanh quản. |
Vì sao cần học âm vô thanh và âm hữu thanh?

Giúp phát âm chuẩn và giống người bản xứ hơn
Hiểu âm vô thanh và âm hữu thanh giúp bạn biết cách tạo âm đúng thay vì chỉ đọc theo mặt chữ.
Ví dụ, nhiều người Việt phát âm fan /fæn/ – van /væn/ hoặc sip /sɪp/ – zip /zɪp/ gần như giống nhau vì chưa nhận ra sự khác biệt về độ rung của dây thanh quản. Điều này có thể khiến người nghe hiểu nhầm ý bạn muốn diễn đạt.
Giúp học quy tắc phát âm đuôi -ed dễ dàng hơn
Cách phát âm đuôi -ed chủ yếu dựa vào âm cuối của động từ:
- Nếu động từ kết thúc bằng âm vô thanh, đuôi -ed thường được đọc là /t/.
- Nếu động từ kết thúc bằng âm hữu thanh, đuôi -ed thường được đọc là /d/.
Ví dụ:
- laugh → laughed /læft/
- wash → washed /wɒʃt/
- clean → cleaned /kliːnd/
- enjoy → enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/
Khi đã phân biệt được hai nhóm âm này, bạn sẽ không cần học thuộc từng từ riêng lẻ mà vẫn xác định được cách phát âm đuôi -ed.
Giúp học quy tắc phát âm đuôi -s/-es nhanh hơn
Tương tự đuôi -ed, cách đọc đuôi -s/-es cũng phụ thuộc vào âm cuối của từ gốc.
- Sau âm vô thanh, đuôi -s/-es thường được đọc là /s/.
- Sau âm hữu thanh hoặc nguyên âm, đuôi -s/-es thường được đọc là /z/.
Ví dụ:
- book → books /bʊks/
- month → months /mʌnθs/
- bag → bags /bæɡz/
- boy → boys /bɔɪz/
Giúp cải thiện kỹ năng Listening
Nhiều cặp từ trong tiếng Anh chỉ khác nhau ở âm hữu thanh và âm vô thanh.
Ví dụ:
- rice /raɪs/ ↔ rise /raɪz/
- bus /bʌs/ ↔ buzz /bʌz/
- safe /seɪf/ ↔ save /seɪv/
Nếu không nhận ra sự khác biệt này, bạn rất dễ nghe nhầm từ khi giao tiếp hoặc làm bài thi Listening.
Giúp tăng điểm Pronunciation trong IELTS Speaking
Một lỗi phổ biến của người học là đọc nhầm âm hữu thanh thành âm vô thanh hoặc ngược lại, chẳng hạn:
- /s/ ↔ /z/
- /f/ ↔ /v/
- /θ/ ↔ /ð/
Những lỗi này có thể khiến người nghe phải đoán lại từ bạn muốn nói. Ngược lại, khi phát âm đúng, lời nói sẽ rõ ràng, tự nhiên và dễ hiểu hơn, từ đó cải thiện tiêu chí Pronunciation trong IELTS Speaking.
Xem thêm: Các quy tắc phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ
Các cặp âm vô thanh và âm hữu thanh dễ nhầm lẫn
Một số cặp âm trong tiếng Anh được phát âm với khẩu hình tương tự nhau, nhưng một âm là vô thanh và âm còn lại là hữu thanh.

| Âm vô thanh | Ví dụ | Âm hữu thanh | Ví dụ |
| /p/ | pen /pen/, park /pɑːk/, happy /ˈhæpi/ | /b/ | bed /bed/, boy /bɔɪ/, bag /bæɡ/ |
| /t/ | ten /ten/, time /taɪm/, teacher /ˈtiːtʃə(r)/ | /d/ | day /deɪ/, dog /dɒɡ/, door /dɔː(r)/ |
| /k/ | cat /kæt/, key /kiː/, school /skuːl/ | /ɡ/ | go /ɡəʊ/, game /ɡeɪm/, girl /ɡɜːl/ |
| /f/ | fan /fæn/, fish /fɪʃ/, coffee /ˈkɒfi/ | /v/ | van /væn/, very /ˈveri/, voice /vɔɪs/ |
| /s/ | sip /sɪp/, see /siː/, class /klɑːs/ | /z/ | zip /zɪp/, zoo /zuː/, zero /ˈzɪərəʊ/ |
| /ʃ/ | ship /ʃɪp/, shop /ʃɒp/, English /ˈɪŋɡlɪʃ/ | /ʒ/ | vision /ˈvɪʒn/, measure /ˈmeʒə(r)/, television /ˈtelɪvɪʒn/ |
| /tʃ/ | cheap /tʃiːp/, chair /tʃeə(r)/, teacher /ˈtiːtʃə(r)/ | /dʒ/ | jeep /dʒiːp/, job /dʒɒb/, journey /ˈdʒɜːni/ |
| /θ/ | think /θɪŋk/, thank /θæŋk/, three /θriː/ | /ð/ | this /ðɪs/, that /ðæt/, mother /ˈmʌðə(r)/ |
Bài tập phân biệt âm hữu thanh và vô thanh
Bài tập 1: Xác định âm vô thanh hay âm hữu thanh
Yêu cầu: Xác định âm gạch chân trong mỗi từ là âm vô thanh (Voiceless) hay âm hữu thanh (Voiced).
1. very _____
2. bag _____
3. fish _____
4. zebra _____
5. teacher _____
6. this _____
7. coffee _____
8. measure _____
9. park _____
10. job _____
Bài tập 2: Chọn từ có âm in đậm phát âm khác với các từ còn lại
1.
A. this
B. think
C. thank
D. three
2.
A. chair
B. job
C. cheap
D. child
3.
A. measure
B. shop
C. television
D. vision
4.
A. fan
B. voice
C. visit
D. van
5.
A. right
B. red
C. light
D. room
Đáp án
Bài tập 1:
1. Hữu thanh
2. Hữu thanh
3. Vô thanh
4. Hữu thanh
5. Vô thanh
6. Hữu thanh
7. Vô thanh
8. Hữu thanh
9. Vô thanh
10. Hữu thanh
Bài tập 2:
1. A
2. B
3. B
4. A
5. C
Tóm lại, âm vô thanh và âm hữu thanh là nền tảng quan trọng của phát âm tiếng Anh. Khi phân biệt được hai nhóm âm này, bạn sẽ dễ dàng phát âm chính xác hơn, hiểu rõ quy tắc đọc đuôi -ed, -s/-es và cải thiện cả kỹ năng Listening lẫn Speaking. IELTS The Tutors hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách nhận biết, cách phát âm và ứng dụng âm vô thanh, âm hữu thanh trong thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh.
Câu hỏi thường gặp
1. Âm vô thanh và âm hữu thanh trong tiếng Anh là gì?
Âm vô thanh là những âm được tạo ra mà không làm rung dây thanh quản, trong khi âm hữu thanh là những âm có sự rung của dây thanh quản khi phát âm. Đây là kiến thức nền tảng giúp người học phát âm tiếng Anh chính xác hơn.
2. Làm thế nào để phân biệt âm vô thanh và âm hữu thanh?
Cách đơn giản nhất là đặt tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu cảm nhận được độ rung, đó là âm hữu thanh. Nếu cổ họng không rung và chỉ có luồng hơi thoát ra, đó là âm vô thanh.
3. Các âm vô thanh trong tiếng Anh gồm những âm nào?
Các âm vô thanh trong tiếng Anh thường gặp là: /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ và /h/. Khi phát âm những âm này, dây thanh quản không rung.
4. Phụ âm vô thanh là gì?
Phụ âm vô thanh là những phụ âm được tạo ra mà không có sự rung của dây thanh quản. Ví dụ: /p/ trong pen, /f/ trong fish và /s/ trong see.
5. Âm hữu thanh ảnh hưởng như thế nào đến phát âm tiếng Anh?
Âm hữu thanh đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt nghĩa của từ và áp dụng các quy tắc phát âm. Ví dụ, âm cuối hữu thanh thường khiến đuôi -ed được đọc là /d/ và đuôi -s/-es được đọc là /z/.


