Cách tạo câu ghép trong tiếng Anh thumbnail

Trong quá trình học ngữ pháp, việc hiểu rõ câu ghép trong tiếng Anh (compound sentence) sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và linh hoạt hơn, đặc biệt trong cả giao tiếp và các bài thi như IELTS. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ khái niệm, cách thành lập và sử dụng câu ghép chi tiết.

Key Takeaways

Câu ghép trong tiếng Anh (Compound Sentence) là câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, mỗi mệnh đề đều có thể đứng riêng như một câu hoàn chỉnh.

Câu ghép thường được tạo bằng liên từ đẳng lập (FANBOYS) như and, but, so, or…, trạng từ liên kết như however, therefore… hoặc dấu chấm phẩy (;).

FANBOYS gồm 7 liên từ phổ biến: For, And, Nor, But, Or, Yet, So.

Ngoài ra, câu ghép cũng có thể sử dụng liên từ tương quan như either…or, neither…nor, not only…but also.

Để nhận biết câu ghép, hãy kiểm tra xem câu có ít nhất hai mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ hoặc dấu câu hay không.

Câu ghép trong tiếng Anh – Compound sentence là gì?

Câu ghép trong tiếng Anh (Compound Sentence) là loại câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập (independent clauses) được liên kết với nhau bằng liên từ, trạng từ liên kết (conjunctive adverbs) hoặc dấu phẩy, chấm phẩy.

Theo các tài liệu ngữ pháp tiếng Anh phổ biến (như Cambridge Grammar of English và Practical English Usage của Michael Swan), câu ghép được sử dụng để kết nối từ hai mệnh đề độc lập có quan hệ ngang hàng về mặt ngữ pháp. Chúng có thể tách ra thành các câu đơn mà không ảnh hưởng đến ý nghĩa của cả câu ghép.

Ví dụ:

  • The marketing team completed the project on time, and the CEO was very impressed with the results. (Nhóm tiếp thị đã hoàn thành dự án đúng hạn, và vị CEO đã rất ấn tượng với kết quả đó.)

→ “and” là liên từ, liên kết hai mệnh đề “The marketing team completed the project on time” và “The CEO was very impressed with the results”.

  • The initial investment was quite high; however, the long-term benefits far outweighed the costs. (Khoản đầu tư ban đầu khá cao; tuy nhiên, lợi ích dài hạn đã vượt xa chi phí bỏ ra.)

→ “however” là trạng từ liên kết, kết nối hai mệnh đề “The initial investment was quite high” và “the long-term benefits far outweighed the costs”.

Câu ghép trong tiếng Anh - Compound sentence là gì

Cách tạo câu ghép trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, câu ghép (Compound Sentence) được tạo ra bằng cách nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa hoàn chỉnh. Có ba cách phổ biến để tạo câu ghép: dùng trạng từ liên kết, liên từ hoặc dấu chấm phẩy.

Câu ghép trong tiếng Anh sử dụng trạng từ liên kết (conjunctive adverb)

Trạng từ liên kết giúp làm rõ mối quan hệ ý nghĩa giữa hai mệnh đề như nguyên nhân, kết quả, sự tương phản hoặc bổ sung thông tin.

Cấu trúc: Mệnh đề 1 + dấu chấm phẩy + trạng từ liên kết + dấu phẩy + mệnh đề 2

Dưới đây là các trạng từ liên kết thường đi cùng câu ghép kèm ví dụ minh hoạ:

Trạng từ liên kết

Ý nghĩa

Ví dụ

However

tuy nhiên

The training program was useful; however, many employees did not attend it. (Chương trình đào tạo khá hữu ích; tuy nhiên nhiều nhân viên đã không tham gia.)

Nevertheless

tuy nhiên / dù vậy

The journey was long and tiring; nevertheless, everyone enjoyed the experience. (Chuyến đi dài và mệt; tuy nhiên mọi người vẫn rất thích trải nghiệm này.)

Nonetheless

dù vậy

The proposal was risky; nonetheless, the company decided to invest in it. (Đề xuất khá rủi ro; dù vậy công ty vẫn quyết định đầu tư.)

Therefore

do đó

The weather suddenly became worse; therefore, the event had to be postponed. (Thời tiết đột nhiên xấu đi; do đó sự kiện phải hoãn lại.)

Consequently

vì vậy / do đó

The factory stopped production for several days; consequently, many orders were delayed. (Nhà máy ngừng sản xuất vài ngày; vì vậy nhiều đơn hàng bị trễ.)

Accordingly

vì thế / theo đó

The company expanded rapidly; accordingly, more staff were recruited. (Công ty mở rộng nhanh chóng; vì vậy nhiều nhân viên mới được tuyển.)

As a result

kết quả là

He did not prepare carefully for the presentation; as a result, it was not very convincing. (Anh ấy không chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình; kết quả là nó không thuyết phục lắm.)

Moreover

hơn nữa

The online course is flexible; moreover, it allows students to study at their own pace. (Khóa học trực tuyến rất linh hoạt; hơn nữa còn cho phép học theo tốc độ riêng.)

Furthermore

hơn nữa

The new policy protects customer data; furthermore, it improves system security. (Chính sách mới bảo vệ dữ liệu khách hàng; hơn nữa còn tăng cường bảo mật hệ thống.)

In addition

ngoài ra

The internship provides valuable experience; in addition, students can build professional networks. (Kỳ thực tập mang lại kinh nghiệm quý giá; ngoài ra sinh viên còn xây dựng được mối quan hệ nghề nghiệp.)

Additionally

thêm vào đó

The device is compact; additionally, it consumes very little energy. (Thiết bị khá nhỏ gọn; thêm vào đó nó tiêu thụ rất ít năng lượng.)

Besides

ngoài ra

The hotel is located near the beach; besides, it offers excellent service. (Khách sạn nằm gần bãi biển; ngoài ra còn có dịch vụ rất tốt.)

In fact

thực tế là

Many people believed the task was simple; in fact, it required careful planning. (Nhiều người nghĩ công việc này đơn giản; thực tế nó cần kế hoạch rất cẩn thận.)

Otherwise

nếu không thì

You should back up your files regularly; otherwise, you may lose important data. (Bạn nên sao lưu dữ liệu thường xuyên; nếu không có thể mất dữ liệu quan trọng.)

Câu ghép trong tiếng Anh sử dụng liên từ

Hai mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ kết hợp (coordinating conjunctions) trong nhóm FANBOYS.

Cấu trúc: Mệnh đề 1 + dấu phẩy + liên từ kết hợp + mệnh đề 2

Dưới đây là coordinating conjunctions thường đi cùng câu ghép kèm ví dụ minh hoạ:

Liên từ

Ý nghĩa

Ví dụ

For

The team worked overtime, for the deadline was very close. (Cả nhóm làm thêm giờ, vì hạn chót đã rất gần.)

And

She finished the report, and she sent it to the manager. (Cô ấy hoàn thành báo cáo và gửi cho quản lý.)

Nor

cũng không

He doesn’t like coffee, nor does he drink tea. (Anh ấy không thích cà phê và cũng không uống trà.)

But

nhưng

The plan looked good, but it was too expensive to implement. (Kế hoạch trông có vẻ tốt nhưng quá tốn kém để thực hiện.)

Or

hoặc

You can submit the form online, or you can send it by mail. (Bạn có thể nộp đơn trực tuyến hoặc gửi qua bưu điện.)

Yet

tuy nhiên

The task was difficult, yet the team completed it successfully. (Nhiệm vụ rất khó, tuy nhiên nhóm vẫn hoàn thành thành công.)

So

vì vậy

The system crashed, so we had to restart the computer. (Hệ thống bị lỗi, vì vậy chúng tôi phải khởi động lại máy tính.)

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng liên từ tương quan (correlative conjunctions) để tạo câu ghép trong tiếng Anh. Các liên từ này luôn đi theo cặp và dùng để nối hai mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp trong câu (danh từ với danh từ, cụm động từ với cụm động từ, hoặc mệnh đề với mệnh đề).

Cấu trúc: Liên từ tương quan + mệnh đề 1 + liên từ tương quan + mệnh đề 2

Dưới đây là correlative conjunctions thường đi cùng câu ghép kèm ví dụ minh họa:

Liên từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Neither… nor…

không… cũng không…

Neither did he complete the project on time, nor did his partner offer any help. (Anh ấy không hoàn thành dự án đúng hạn, mà cộng sự của anh ấy cũng không giúp đỡ gì.

Either… or…

hoặc… hoặc…

Either you must submit the assignment by midnight, or the system will automatically reject your entry. (Hoặc là bạn phải nộp bài trước nửa đêm, hoặc là hệ thống sẽ tự động từ chối bài làm của bạn.)

No sooner… than…

vừa mới… thì…

No sooner had the manager finished his speech than the employees began to ask questions. (Quản lý vừa mới kết thúc bài phát biểu thì các nhân viên bắt đầu đặt câu hỏi.)

Whether… or…

liệu… hay…

I do not care whether you choose to stay at home or you decide to join us for the trip. (Tôi không quan tâm liệu bạn chọn ở nhà hay bạn quyết định tham gia chuyến đi cùng chúng tôi.)

Not only… but also…

không những… mà còn…

Not only did the storm destroy the crops, but it also damaged many local houses. (Cơn bão không chỉ phá hủy mùa màng mà nó còn làm hư hại nhiều ngôi nhà ở địa phương.)

Câu ghép trong tiếng Anh sử dụng dấu chấm phẩy

Bạn cũng có thể nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu chấm phẩy “:” (semicolon) khi hai ý có liên hệ rất chặt chẽ. Cách này thường dùng trong văn viết để tạo sự liên kết tự nhiên mà không cần từ nối.

Cấu trúc: Mệnh đề 1 + dấu chấm phẩy + mệnh đề 2

Sau dấu chấm phẩy, chữ cái đầu của mệnh đề sau không cần viết hoa, trừ khi đó là tên riêng hoặc đại từ “I”.

Ví dụ:

  • Some employees prefer working from home; others find the office environment more productive. (Một số nhân viên thích làm việc tại nhà; những người khác lại thấy làm việc ở văn phòng hiệu quả hơn.)
  • The project deadline is approaching; the team must finalize the report today. (Hạn chót của dự án đang đến gần; cả nhóm phải hoàn thành báo cáo hôm nay.)

các cách tạo câu ghép trong tiếng Anh

Tham khảo: 15 loại câu trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất

Cách nhận biết câu ghép trong tiếng Anh

Để nhận biết câu ghép trong tiếng Anh (Compound Sentence), bạn có thể dựa vào ba dấu hiệu chính sau

  • Xác định số lượng mệnh đề độc lập: Dấu hiệu dễ nhận biết nhất của câu ghép là trong câu có ít nhất hai mệnh đề độc lập. Bạn có thể kiểm tra bằng cách bỏ liên từ và tách câu thành hai vế. Nếu sau khi tách, mỗi vế đều trở thành một câu hoàn chỉnh và vẫn có nghĩa, thì câu ban đầu là câu ghép.

Ví dụ: The sun set, and the moon appeared. (Mặt trời lặn và mặt trăng xuất hiện.)

→ Tách ra: “The sun set.” – “The moon appeared.” đều là câu có nghĩa hoàn chỉnh nên đây là câu ghép.

  • Tìm liên từ “FANBOYS”: Một cách đơn giản hơn để xác định compound sentence là xem trong câu có các liên từ thuộc nhóm FANBOYS hay không. Những liên từ này được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nếu chúng chỉ dùng để nối từ hoặc cụm từ trong cùng một mệnh đề, thì câu đó vẫn được xem là câu đơn, không phải câu ghép.

Ví dụ: “I like cats and dogs.” ta có And chỉ nối hai danh từ → câu đơn. Với câu “I like cats, and my sister likes dogs.” ta có And nối hai mệnh đề → câu ghép.

  • Kiểm tra dấu câu và trạng từ liên kết

Dấu hiệu nhận biết

Ví dụ

Dấu phẩy (,) + liên từ FANBOYS dùng để nối hai mệnh đề độc lập.

The meeting ended early, so everyone went home. (Cuộc họp kết thúc sớm, vì vậy mọi người đã về nhà.)

Dấu chấm phẩy (;) dùng để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa liên quan chặt chẽ.

The weather was terrible; the flight was delayed. (Thời tiết rất xấu; chuyến bay đã bị hoãn.)

Dấu chấm phẩy (;) + trạng từ liên kết để thể hiện mối quan hệ ý nghĩa giữa hai mệnh đề.

The project was difficult; nonetheless, we finished it on time. (Dự án rất khó; tuy vậy, chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.)

Phân biệt câu ghép với câu đơn và câu phức

Câu ghép và câu phức là hai loại câu dễ gây nhầm lẫn với người học tiếng Anh vì cả hai đều có nhiều mệnh đề trong cùng một câu. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở mối quan hệ giữa các mệnh đề. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai loại câu này.

Tiêu chí

Câu ghép (Compound Sentence)

Câu phức (Complex Sentence)

Khái niệm

Là câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập. Mỗi mệnh đề đều có thể đứng một mình và vẫn mang ý nghĩa hoàn chỉnh.

Là câu gồm một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Mệnh đề phụ thuộc không thể đứng một mình mà phải đi kèm với mệnh đề chính.

Cấu trúc

Mệnh đề độc lập + liên từ đẳng lập / dấu chấm phẩy + mệnh đề độc lập

Mệnh đề chính + mệnh đề phụ thuộc (hoặc ngược lại)

Cách dùng

Dùng để nối các ý tưởng có vai trò ngang nhau, thường thể hiện sự bổ sung, tương phản hoặc kết quả.

Dùng khi muốn diễn đạt mối quan hệ logic phức tạp như nguyên nhân, điều kiện, thời gian hoặc nhượng bộ.

Ví dụ

The manager approved the proposal, and the team started the project immediately. (Quản lý đã phê duyệt đề xuất và cả nhóm bắt đầu dự án ngay lập tức.)

Although the manager approved the proposal, the team still needed more time to prepare. (Mặc dù quản lý đã phê duyệt đề xuất, nhóm vẫn cần thêm thời gian để chuẩn bị.)

Bài tập về câu ghép trong tiếng Anh

Bài tập 1: Hoàn thành câu bằng liên từ phù hợp

Điền liên từ (For, And, Nor, But, Or, Yet, So) thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu ghép hoàn chỉnh. Được phép lặp lại liên từ.

1. The weather looked sunny, _________ we decided to go hiking.

2. She wanted to join the competition, _________ she felt too nervous at the last minute.

3. The manager reviewed the report, _________ he suggested several improvements.

4. You can take the bus, _________ you can walk to the office if you prefer.

5. The restaurant was crowded, _________ we had to wait nearly thirty minutes.

6. He studied very carefully for the exam, _________ he still felt unsure about his answers.

7. My brother doesn’t like horror movies, _________ does he enjoy action films.

8. The team worked overtime, _________ the deadline was approaching quickly.

9. Emma finished her presentation, _________ she emailed it to the professor.

10. The laptop looked modern, _________ its performance was surprisingly slow.

Bài tập 2: Chọn trạng từ liên kết phù hợp

Khoanh tròn trạng từ liên kết đúng trong hai lựa chọn in đậm để hoàn thành câu ghép.

1. The road was extremely slippery; however / therefore, many drivers reduced their speed.

2. The company invested heavily in technology; consequently / moreover, its productivity increased.

3. The project seemed simple at first; in fact / besides, it required months of careful planning.

4. The hotel is close to the city center; however / additionally, it offers free breakfast.

5. The instructions were unclear; therefore / nonetheless, many students still completed the task successfully.

6. The price of the product is reasonable; furthermore / otherwise, it is made from high-quality materials.

7. She practiced speaking English every day; as a result / nevertheless, her pronunciation improved quickly.

8. The meeting started earlier than expected; therefore / moreover, some employees missed the first part.

9. He rarely exercises; consequently / besides, he often feels tired.

10. The software is easy to use; however / consequently, beginners can learn it very quickly.

Bài tập 3: Nối hai câu đơn thành một câu ghép

Sử dụng liên từ FANBOYS, trạng từ liên kết hoặc dấu chấm phẩy để kết hợp hai câu đơn thành một câu ghép hoàn chỉnh.

0. The rain stopped. We continued our trip.

→ The rain stopped, so we continued our trip.

1. The teacher explained the lesson carefully. Many students still had questions.

→ ______________________________________________________

2. The café was small. It was very popular among students.

→ ______________________________________________________

3. The team prepared well for the match. They won the championship.

→ ______________________________________________________

4. The task looked difficult. Everyone agreed to try their best.

→ ______________________________________________________

5. The internet connection was unstable. The meeting had to be postponed.

→ ______________________________________________________

6. He enjoys reading novels. His sister prefers watching movies.

→ ______________________________________________________

7. The flight was delayed. The passengers had to wait at the airport.

→ ______________________________________________________

8. The book is quite expensive. Many readers still want to buy it.

→ ______________________________________________________

9. She loves traveling. She often saves money for her trips.

→ ______________________________________________________

10. The experiment failed. The scientists continued their research.

→ ______________________________________________________

Bài tập 4: Dịch câu sang tiếng Anh bằng câu ghép

Dịch các câu sau sang tiếng Anh và sử dụng cấu trúc câu ghép phù hợp.

1. Tôi muốn tham gia khóa học này, nhưng tôi không có đủ thời gian.

→ ______________________________________________________

2. Anh ấy đã luyện tập rất chăm chỉ, vì vậy anh ấy đã đạt kết quả tốt trong cuộc thi.

→ ______________________________________________________

3. Bạn có thể đi xe buýt, hoặc bạn có thể đi tàu điện.

→ ______________________________________________________

4. Trời bắt đầu mưa lớn; vì vậy chúng tôi phải hủy chuyến dã ngoại.

→ ______________________________________________________

5. Cô ấy không những học giỏi mà còn rất chăm chỉ.

→ ______________________________________________________

6. Tôi đã gọi cho anh ấy nhiều lần; tuy nhiên anh ấy không trả lời.

→ ______________________________________________________

7. Họ đã lên kế hoạch rất cẩn thận; kết quả là dự án diễn ra suôn sẻ.

→ ______________________________________________________

8. Anh ấy không thích cà phê và cũng không uống trà.

→ ______________________________________________________

9. Bạn nên hoàn thành báo cáo hôm nay; nếu không bạn có thể trễ hạn.

→ ______________________________________________________

10. Cô ấy rất thích đọc sách; ngoài ra cô ấy cũng thích viết blog.

→ ______________________________________________________

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. so

2. but

3. and

4. or

5. so

6. yet

7. nor

8. for

9. and

10. but

Bài tập 2:

1. therefore

2. consequently

3. in fact

4. additionally

5. nonetheless

6. furthermore

7. as a result

8. therefore

9. consequently

10. consequently

Bài tập 3:

1. The teacher explained the lesson carefully, but many students still had questions.

2. The café was small, but it was very popular among students.

3. The team prepared well for the match, so they won the championship.

4. The task looked difficult, yet everyone agreed to try their best.

5. The internet connection was unstable, so the meeting had to be postponed.

6. He enjoys reading novels, but his sister prefers watching movies.

7. The flight was delayed, so the passengers had to wait at the airport.

8. The book is quite expensive, yet many readers still want to buy it.

9. She loves traveling, and she often saves money for her trips.

10. The experiment failed; however, the scientists continued their research.

Bài tập 4:

1. I want to join this course, but I don’t have enough time.

2. He practiced very hard, so he achieved good results in the competition.

3. You can take the bus, or you can take the subway.

4. It started raining heavily; therefore, we had to cancel the picnic.

5. She is not only intelligent but also very hardworking.

6. I called him many times; however, he didn’t answer.

7. They planned everything carefully; as a result, the project went smoothly.

8. He doesn’t like coffee, nor does he drink tea.

9. You should finish the report today; otherwise, you may miss the deadline.

10. She loves reading books; moreover, she also enjoys writing blogs.

Trên đây là toàn bộ kiến thức cơ bản về câu ghép trong tiếng Anh (compound sentence) mà IELTS The Tutors đã tổng hợp, không quá phức tạp phải không nào? Tuy nhiên, để sử dụng linh hoạt và tự nhiên, bạn nên luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế, đặc biệt trong bài thi IELTS. Chúc bạn thành công!

Câu hỏi thường gặp

1. Câu ghép trong tiếng Anh (Compound Sentence) là gì?

Câu ghép trong tiếng Anh (Compound Sentence) là câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ, trạng từ liên kết hoặc dấu chấm phẩy. Mỗi mệnh đề đều có chủ ngữ và động từ, vì vậy chúng có thể đứng riêng như một câu hoàn chỉnh.

2. Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh như thế nào?

Cấu trúc câu ghép trong tiếng Anh thường có dạng: Mệnh đề độc lập + liên từ / dấu chấm phẩy + mệnh đề độc lập.

Ba cách phổ biến để tạo compound sentence gồm:

  • Mệnh đề + , + FANBOYS + mệnh đề
  • Mệnh đề + ; + trạng từ liên kết + , + mệnh đề
  • Mệnh đề + ; + mệnh đề

3. Làm thế nào để nhận biết câu ghép trong tiếng Anh?

Bạn có thể nhận biết câu ghép tiếng Anh thông qua ba dấu hiệu chính:

  • Câu có ít nhất hai mệnh đề độc lập
  • Hai mệnh đề được nối bằng liên từ FANBOYS (and, but, so, or…)
  • Được nối bằng dấu chấm phẩy hoặc trạng từ liên kết

4. Những câu ghép nào  phổ biến trong bài thi tiếng Anh?

  • She was tired, but she continued working.
  • The project was difficult; however, the team completed it successfully.
  • I enjoy reading books, and my sister prefers watching movies.

5. Sự khác nhau giữa câu ghép và câu phức trong tiếng Anh là gì?

Sự khác biệt giữa câu ghép (compound sentence) và câu phức (complex sentence) nằm ở loại mệnh đề được sử dụng.

  • Câu ghép: Gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập
  • Câu phức: Gồm một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc
Gửi đánh giá